Tóm tắt nhanh
- IPX1–IPX4 là họ bốn cấp “nước rơi và nước bắn”: từ nhỏ giọt thẳng đứng đến bắn tia từ mọi hướng.
- Hai cấp đầu dùng tấm nhỏ giọt; hai cấp sau dùng ống dao động hoặc vòi phun 6,3 mm.
- IPX3 và IPX4 dùng cùng một vòi, cùng lưu lượng 12,5 l/phút — khác nhau ở góc phun và tấm chắn. Đây là điểm nhiều người hiểu sai.
- Nghiêng 15° ở IPX2 không phải chi tiết nhỏ: nó buộc nước chảy dọc bề mặt vào đúng các mối ghép.
Bốn cấp đầu của chữ số thứ hai thường bị coi là “dễ” nên hay được chọn theo cảm tính, không theo vị trí lắp đặt. Thực tế, phần lớn sản phẩm điện tử tiêu dùng chỉ cần một trong bốn cấp này — chọn đúng thì vừa đủ, chọn sai thì vừa tốn kém vừa không giải quyết được sự cố.
Bài này gom cả bốn cấp vào một chỗ: thông số, thiết bị, cách chuẩn bị mẫu, tiêu chí đánh giá và sai số thường gặp.
1. Bốn cấp, hai họ thiết bị
Điều dễ nhận thấy khi đọc tiêu chuẩn: bốn cấp này chia thành hai nhóm theo thiết bị thử.
| Cấp | Tên trong tiêu chuẩn | Thiết bị | Thời gian |
|---|---|---|---|
| IPX1 | Protected against vertically falling water drops | Tấm nhỏ giọt, mẫu thẳng đứng, 1 mm/phút | 10 phút |
| IPX2 | Protected against water drops with enclosure tilted up to 15° | Tấm nhỏ giọt, mẫu nghiêng 15°, 3 mm/phút | 10 phút (4 hướng) |
| IPX3 | Protected against spraying water | Ống dao động ±60° hoặc vòi phun có màn chắn | 10 phút |
| IPX4 | Protected against splashing water | Ống dao động ±180° hoặc vòi phun có tấm chắn | 10 phút |
Bảng trên cho thấy một điều quan trọng: từ IPX1 đến IPX4, thời gian gần như không đổi. Cái tăng lên là góc tới của nước và động năng của giọt nước. Đây là lý do vì sao “thử lâu hơn” không thể thay cho “thử đúng cấp”.

2. IPX1: nhỏ giọt thẳng đứng
Bài thử đơn giản nhất: mẫu đặt thẳng đứng trên bàn xoay, tấm nhỏ giọt đặt phía trên, nước nhỏ với tốc độ tương đương 1 mm/phút trong 10 phút. Mẫu quay chậm trong lúc thử để mọi mặt đều nhận nước.
Hai chi tiết kỹ thuật quyết định kết quả đúng hay sai:
- Lưu lượng phải đo, không phải đoán: nhiều bộ tấm nhỏ giọt tự chế có lỗ bị tắc hoặc bị mòn, lưu lượng thực thấp hơn yêu cầu 30–50 %.
- Khoảng cách từ tấm tới đỉnh mẫu: quá gần thì giọt chạm mẫu khi chưa đạt vận tốc rơi; quá xa thì giọt bị gió thổi lệch.
IPX1 thường dùng cho thiết bị trong nhà có nguy cơ nước ngưng hoặc rò từ trần, ví dụ tủ điện trong nhà xưởng có mái dột, thiết bị y tế đặt trong phòng có máy lạnh.
3. IPX2: vẫn là nhỏ giọt, nhưng nghiêng 15°
IPX2 dùng cùng loại tấm nhỏ giọt nhưng hai thay đổi: mẫu nghiêng 15° so với phương thẳng đứng, và lưu lượng tăng lên 3 mm/phút. Bài thử chạy 4 hướng, mỗi hướng 2,5 phút, tổng 10 phút.
Điểm cần hiểu: độ nghiêng mới là phần khó, không phải lưu lượng. Khi mẫu nghiêng, nước không rơi khỏi bề mặt ngay mà chảy dọc theo vỏ, tìm đến các mối ghép, nắp, gioăng, khe tản nhiệt. Một vỏ đứng yên có thể đạt IPX1 nhưng hỏng IPX2 chỉ vì nước chảy men theo mặt nghiêng vào khe.

Trong thực tế, IPX2 hợp với thiết bị đặt trên bệ cửa sổ, trong nhà nhưng gần cửa mở, hoặc thiết bị có thể bị nghiêng khi sử dụng.
4. IPX3 và IPX4: điểm ít người biết
Hai cấp này thường được hiểu là “IPX4 mạnh hơn IPX3 nên lưu lượng lớn hơn”. Không đúng. Khi dùng phương pháp vòi phun, cả hai cấp dùng cùng một vòi đường kính 6,3 mm với lưu lượng 12,5 l/phút, đặt cách mẫu 2,5–3 m. Khác biệt nằm ở:
| Yếu tố | IPX3 | IPX4 |
|---|---|---|
| Góc phun (ống dao động) | ±60° tính từ phương thẳng đứng | ±180° |
| Tấm chắn khi dùng vòi phun | Có, để che phần trên của mẫu (mô phỏng mưa có che) | Không có tấm chắn che, hoặc dùng theo cấu hình quy định |
| Vùng tiếp xúc với nước | Chủ yếu mặt trên và mặt bên trên | Toàn bộ bề mặt, kể cả mặt dưới |
| Lưu lượng vòi | 12,5 l/phút | 12,5 l/phút |
Nói cách khác: IPX4 không “phun mạnh hơn”, mà phun khắp hơn. Với sản phẩm có nắp hoặc cửa ở mặt dưới, đây chính là điểm khác biệt quyết định.

5. Cách đọc thông số ống dao động
Khi báo cáo ghi “thử bằng ống dao động”, cần kiểm tra ba con số:
- Bán kính ống: chọn theo kích thước mẫu, thường lớn hơn đường chéo mẫu một khoảng nhất định để tia nước phủ đều.
- Số lỗ: tính theo chu vi ống, mỗi lỗ cách nhau một khoảng đều.
- Lưu lượng mỗi lỗ: 0,07 l/phút, sai số ±5 %. Tổng lưu lượng bằng số lỗ nhân 0,07 l/phút.
Ba con số này giải thích vì sao hai phòng thử có thể dùng ống khác bán kính mà kết quả vẫn so sánh được: tổng lưu lượng trên một đơn vị diện tích mẫu được giữ tương đương, nếu bố trí đúng.
6. Chuẩn bị mẫu
- Đúng cấu hình bán ra: nắp, gioăng, nút bịt, màng loa, nhãn. Nhãn dán có thể che khe hở — nếu bán ra có nhãn thì thử có nhãn.
- Hướng đặt mẫu theo hướng lắp thực tế: thiết bị treo tường phải thử ở tư thế treo, không phải nằm ngang.
- Không bôi keo, không dán băng dính: mọi can thiệp đều làm mất giá trị chứng nhận.
- Trạng thái điện: mặc định không cấp nguồn; nếu thử trong trạng thái hoạt động, ghi rõ trong kế hoạch.
- Dư mẫu: sau khi thử phải mở ra kiểm tra, nên không dùng lại cho cấp khác.
7. Đánh giá đạt hay không đạt
Tiêu chí chung cho cả bốn cấp: nước không được xâm nhập với lượng gây hại. Cần cụ thể hoá:
- Có nước trong khoang bo mạch, khoang pin, khoang loa không?
- Có nước đọng ở đáy vỏ (nơi không có linh kiện) — có được coi là đạt không?
- Chức năng sau thử: sạc, hiển thị, cảm biến, nút bấm.
- Với sản phẩm có lỗ thoát nước thiết kế sẵn, ghi rõ nước trong khoang thoát là chấp nhận được.
Đây là chỗ nên viết rõ trong hợp đồng, vì “gây hại” là khái niệm mở và mỗi bên có thể hiểu khác nhau.
8. Sáu sai số thường gặp
| Sai số | Hệ quả | Cách phòng tránh |
|---|---|---|
| Không đo lưu lượng tấm nhỏ giọt | Bài thử nhẹ hơn quy định, sản phẩm “đạt” không thực chất | Đo bằng cốc chia độ trong 1 phút trước khi thử |
| Đặt mẫu sai hướng lắp | Nước vào theo đường không xảy ra thực tế, hoặc ngược lại | Ghi hướng trong biên bản, chụp ảnh bố trí |
| Dùng vòi phun sai khoảng cách | Tia nước dồn cục bộ, áp lực cao hơn thiết kế | Đặt 2,5–3 m, đo và ghi lại |
| Bỏ qua tấm chắn ở IPX3 | Thử khó hơn IPX3, kết quả không dùng được cho công bố | Ghi rõ cấu hình: có hay không tấm chắn |
| Không quay mẫu ở IPX1/IPX2 | Chỉ một mặt nhận nước | Kiểm tra bàn xoay hoạt động và tốc độ |
| Mở vỏ khi còn nước trên bề mặt | Nước ngoài chảy vào trong, kết luận sai | Lau khô bề mặt trước khi tháo, ghi lại thứ tự |
9. Chọn cấp nào cho sản phẩm
| Vị trí / tình huống | Cấp tối thiểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trong nhà, có mái che, không có nước | IPX0 hoặc IPX1 | Chỉ cần chống bụi và tiếp xúc ngón tay |
| Trong nhà gần cửa sổ, có thể bị hắt mưa | IPX2 | Nghiêng 15° mô phỏng đúng tình huống hắt |
| Ngoài trời có mái che, sân hiên | IPX3 | Có mưa xiên nhưng không bắn từ dưới lên |
| Ngoài trời không che, gần mặt đất | IPX4 | Nước bắn từ mặt sàn và mọi hướng |
| Rửa bằng vòi, sóng đập | IPX5 hoặc IPX6 | Vượt phạm vi bốn cấp này |
Nếu sản phẩm có nguy cơ rơi xuống nước, cần thêm cấp ngâm — chi tiết ở bài IPX7: ngâm 1 m trong 30 phút. Cấu trúc mã IP và ý nghĩa từng cấp ở bài IEC 60529 là gì.
10. IPX4K và các biến thể trong công nghiệp ô tô
Nếu sản phẩm là linh kiện ô tô, báo cáo có thể ghi IPX4K thay vì IPX4. Chữ K là biến thể trong ISO 20653 dành cho phương tiện giao thông, mô phỏng nước bắn với lưu lượng và áp lực cao hơn — dùng cho vị trí chịu nước bắn mạnh như hốc bánh, gầm xe, khoang động cơ.
Hai điểm cần lưu ý khi làm việc với hồ sơ ô tô:
- IPX4 và IPX4K không thay thế nhau. Nhà cung cấp cấp 1 (Tier 1) thường yêu cầu đúng mã trong bản vẽ kỹ thuật; nộp báo cáo IPX4 cho yêu cầu IPX4K sẽ bị trả lại.
- Mã IP của ô tô không kèm chữ X cố định. Trong ISO 20653, hai chữ số đều có nghĩa nên hiếm khi thấy dạng “IPX4K” một mình; thường gặp IP54, IP55, IP67, IP69K.
Trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm, IPX9K (tia nước áp lực cao, nhiệt độ cao) là cấp hay được yêu cầu để chứng minh khả năng rửa bằng máy. Cấp này nằm ngoài phạm vi bốn cấp đang xét và sẽ được trình bày ở bài riêng trong cụm này.
11. Ghi trong hợp đồng và trên nhãn
Câu mẫu cho IPX4:
“Vỏ thiết bị đạt IPX4 theo IEC 60529: thử bằng ống dao động ±180° (hoặc vòi phun 6,3 mm, lưu lượng 12,5 l/phút, khoảng cách 2,5–3 m) trong 10 phút, mẫu ở cấu hình và hướng lắp thực tế, không cấp nguồn; không có nước vào khoang bo mạch và khoang pin, kiểm tra bằng tháo mở.”
Với IPX2, ghi rõ “mẫu nghiêng 15°, 4 hướng, tổng 10 phút, lưu lượng 3 mm/phút” — nếu chỉ ghi “IPX2” mà báo cáo không nêu độ nghiêng, khách hàng kỹ thuật sẽ nghi ngờ.
Trên nhãn, ghi đủ hai chữ số (IPX4 hoặc IP44 khi có cả phần bụi). Ghi “chống nước” mà không có mã là công bố không kiểm chứng được.
Câu hỏi thường gặp
IPX4 có chịu được mưa lớn không?
IPX4 mô phỏng nước bắn từ mọi hướng với lưu lượng của vòi 12,5 l/phút. Mưa rất lớn kèm gió mạnh có thể vượt phạm vi này; khi đó cần IPX5 hoặc IPX6.
IPX3 và IPX4 khác nhau ở lưu lượng đúng không?
Không. Khi dùng vòi phun, lưu lượng giống nhau (12,5 l/phút). Khác ở góc phủ và tấm chắn: IPX3 chỉ phủ phần trên, IPX4 phủ toàn bộ.
Thử IPX4 rồi có được công bố IPX3 không?
Về nguyên tắc IPX4 khó hơn, nhưng công bố phải dựa trên bài thử tương ứng cấp công bố. Cách an toàn là thử đúng cấp cần công bố, hoặc ghi rõ trong báo cáo là đã thử cấp cao hơn.
Sản phẩm có lỗ thoát nước thì đánh giá thế nào?
Phải thoả thuận trước: nước vào khoang thoát và chảy ra ngoài là thiết kế, không phải lỗi. Ghi rõ trong kế hoạch thử để tránh tranh cãi khi nghiệm thu.
Bài thử IPX1–IPX4 mất bao lâu?
Bản thân mỗi bài 10 phút, nhưng cộng chuẩn bị, ổn định, tháo mở kiểm tra. Một bộ mẫu cho cả bốn cấp thường trong 1–2 ngày.
Kết luận
Bốn cấp đầu của chữ số thứ hai không khó về kỹ thuật, nhưng dễ làm sai vì tưởng là đơn giản. Hai điều cần nhớ: thời gian gần như không đổi, góc tới mới là biến số; và IPX3 với IPX4 khác nhau ở độ phủ, không phải ở lưu lượng.
Việc nên làm ngay: rà lại báo cáo hiện có xem có ghi lưu lượng, hướng đặt mẫu và cấu hình vòi phun (có tấm chắn hay không). Ba thông tin đó quyết định báo cáo có giá trị hay chỉ là tờ giấy.
Nguồn tham khảo
- IEC 60529, Degrees of protection provided by enclosures (IP Code) — chữ số thứ hai, mức 1 đến 4.
- ISO 20653 — mã IP cho phương tiện giao thông, cách bố trí tương đương.
- IEC 60068-2-18 — thử nước (test R: water).
Bài viết liên quan
- IPX5 và IPX6: vòi phun 6,3 mm so với 12,5 mm — thông số và sai số
- IEC 60529 là gì? Toàn cảnh mã IP: cấu trúc 2 chữ số và ý nghĩa từng cấp
- IPX7: ngâm 1 m trong 30 phút — điều kiện thử và sai số thường gặp
- IP5X và IP6X: thử bụi talc — hai chế độ thử và tiêu chí đạt
Trao đổi thêm
Miễn trừ trách nhiệm
Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.
Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.





![[Việt Nam] QCVN 32:2026/BCT – Quy chuẩn trụ sạc, trạm sạc xe điện: phân tích và những việc cần chuẩn bị trước 01/7/2027 Khu vực sạc xe điện ngoài trời gồm một trụ sạc xoay chiều và một tủ sạc nhanh một chiều đặt cạnh ô đỗ có vạch sơn](https://ticforall.com/wp-content/uploads/2026/10/pTT61-bia-1600x1067-1-100x70.jpg)




