Tóm tắt văn bản — Từ năm 2026, một chiếc pin hoặc ắc quy đưa ra thị trường Việt Nam có thể chịu ba lớp nghĩa vụ pháp lý độc lập: công bố thông tin về hóa chất nguy hiểm chứa trong pin (Nghị định 26/2026/NĐ-CP và Thông tư 01/2026/TT-BCT), thực hiện trách nhiệm tái chế theo cơ chế EPR (Nghị định 110/2026/NĐ-CP và Thông tư 24/2026/TT-BNNMT), và quản lý pin thải như chất thải nguy hại khi sản phẩm hết vòng đời.
Ba lớp này do ba văn bản khác nhau quy định, có ba thời hạn khác nhau, và không thay thế nhau. Doanh nghiệp làm đủ lớp này vẫn có thể bị xử lý vì thiếu lớp kia. Bài viết này gộp cả ba lại theo đúng trình tự một lô hàng pin đi qua: nhập khẩu, đưa ra thị trường, thu hồi, xử lý.
Tóm tắt nhanh
- Lớp 1 — Hóa chất: Nghị định 26/2026/NĐ-CP và Thông tư 01/2026/TT-BCT (Phụ lục XIX) buộc công bố thông tin với chì, hợp chất crom (VI) trong pin và axit sunfuric trong ắc quy. Áp dụng từ 01/3/2026.
- Lớp 2 — EPR: Nghị định 110/2026/NĐ-CP (hiệu lực 25/5/2026) quy định tỷ lệ tái chế bắt buộc cho ắc quy chì 12%, ắc quy các loại khác 08%, pin sạc nhiều lần 08%; riêng pin lithium và pin nickel-metal hydrid dùng cho phương tiện giao thông là 0%.
- Mức đóng góp: Thông tư 24/2026/TT-BNNMT quy định Fs — ắc quy chì 17.920 đồng/kg, ắc quy khác 49.800 đồng/kg, pin sạc nhiều lần 53.800 đồng/kg.
- Công thức: F = R × V × Fs. Với 1 tấn ắc quy chì, tiền đóng góp khoảng 2,15 triệu đồng; với 1 tấn pin sạc, khoảng 4,3 triệu đồng.
- Lớp 3 — Chất thải nguy hại: pin, ắc quy thải thuộc nhóm chất thải nguy hại; chủ nguồn thải phải phân định, lưu giữ và chuyển giao cho đơn vị có giấy phép môi trường phù hợp.
- Thời hạn EPR: trước 01/4 hằng năm phải đăng ký kế hoạch tái chế và báo cáo kết quả của năm liền trước qua Hệ thống thông tin EPR quốc gia.
- Miễn trừ: doanh thu từ sản phẩm thuộc diện dưới 30 tỷ đồng/năm; hàng xuất khẩu, tạm nhập tái xuất, nghiên cứu và thử nghiệm.
Ba lớp nghĩa vụ trong một sản phẩm
Bảng dưới đây là bản đồ tổng quát. Mỗi dòng tương ứng một văn bản, một cơ quan quản lý và một thời điểm phát sinh nghĩa vụ.
| Lớp | Câu hỏi pháp lý | Văn bản áp dụng | Khi nào phát sinh |
|---|---|---|---|
| 1. Hóa chất | Pin chứa hóa chất nguy hiểm gì, hàm lượng bao nhiêu, đã công bố chưa? | Nghị định 26/2026/NĐ-CP; Thông tư 01/2026/TT-BCT (Phụ lục XIX) | Trước khi đưa lô hàng ra thị trường |
| 2. EPR | Đã tái chế hoặc đóng tiền cho khối lượng tương ứng chưa? | Nghị định 110/2026/NĐ-CP; Thông tư 24/2026/TT-BNNMT | Theo năm, chốt trước 01/4 năm sau |
| 3. Chất thải nguy hại | Pin thải được lưu giữ và chuyển giao đúng quy định chưa? | Nghị định 08/2022/NĐ-CP (Điều 71), được sửa đổi bởi Nghị định 110/2026/NĐ-CP | Khi pin trở thành chất thải |
Điểm cần nhớ: lớp 1 hỏi về hàm lượng, lớp 2 hỏi về khối lượng, lớp 3 hỏi về dòng thải. Ba câu hỏi khác nhau, ba bộ hồ sơ khác nhau.
Lớp 1 — Hóa chất trong pin phải công bố thông tin
Phụ lục XIX của Thông tư 01/2026/TT-BCT liệt kê 10 hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm phải công bố thông tin. Với pin và ắc quy, danh mục này nêu đúng ba mối liên hệ:
- Chì: áp dụng cho “pin” và “sản phẩm điện tử”.
- Hợp chất crom (VI): áp dụng cho “pin” và “sản phẩm điện tử”.
- Axit sunfuric: áp dụng cho “ắc quy”.
Bốn nghĩa vụ đi kèm, theo Điều 29 Nghị định 26/2026/NĐ-CP: khai báo theo từng lô trên cơ sở dữ liệu hóa chất quốc gia trước khi đưa ra thị trường; công bố thành phần, hàm lượng và khuyến nghị hạn chế sử dụng trên website, tại điểm bán và trên nhãn; lưu hồ sơ chứng minh; và chịu trách nhiệm về tính chính xác.
Một điểm rất dễ đọc sai: Phụ lục XIX không gán cadmium cho pin. Dòng cadmium chỉ nêu “sản phẩm điện tử”, “sơn chống gỉ, thép mạ”. Vì vậy pin nickel-cadmium không thuộc diện công bố theo dòng cadmium — nhưng điều đó không có nghĩa là pin Ni-Cd được xử lý như chất thải thường. Nghĩa vụ ở lớp 3 vẫn áp dụng đầy đủ.
Ngược lại, thủy ngân chỉ gắn với “bóng đèn” trong Phụ lục XIX, nên pin có thành phần thủy ngân không thuộc diện công bố theo danh mục này, dù vẫn thuộc nhóm chất thải nguy hại khi thải bỏ.
Lớp 2 — Trách nhiệm tái chế theo cơ chế EPR
Nghị định 110/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 25/5/2026 và thay thế toàn bộ cơ chế EPR của Nghị định 08/2022/NĐ-CP từ năm 2026 trở đi (Điều 23 khoản 1). Trách nhiệm của các năm từ 2025 trở về trước vẫn theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP.
Ai phải thực hiện
Nhà sản xuất, nhập khẩu đưa pin, ắc quy ra thị trường Việt Nam. Bốn trường hợp đặc biệt được xác định theo Điều 4 khoản 1:
- Sản phẩm cùng nhãn hiệu do nhiều nhà sản xuất làm ra: bên chịu trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa là đối tượng thực hiện.
- Gia công cho bên khác: bên đặt gia công là đối tượng thực hiện, không phải bên nhận gia công.
- Ủy thác nhập khẩu: bên chịu trách nhiệm ghi nhãn là đối tượng thực hiện; nếu bên nhận ủy thác ghi nhãn thì doanh thu tính theo tổng giá trị nhập khẩu cộng phí ủy thác.
- Công ty mẹ hoặc công ty có chi nhánh hạch toán độc lập được ủy quyền thực hiện thay công ty con, chi nhánh.
Tỷ lệ tái chế bắt buộc
Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP, nhóm B — Ắc quy và pin, gồm bốn dòng (riêng dòng B.2.1 chia hai trường hợp):
| Mã | Nhóm sản phẩm | Tỷ lệ tái chế bắt buộc | Quy cách tái chế bắt buộc |
|---|---|---|---|
| B.1.1 | Ắc quy chì | 12% | Tháo dỡ, phân loại, thu hồi vật liệu nhựa và sản xuất phôi chì |
| B.1.2 | Ắc quy các loại khác ắc quy chì | 08% | Tháo dỡ, phân loại, thu hồi vật liệu nhựa và lithium hoặc kim loại khác |
| B.2.1 | Pin sạc nhiều lần — trừ pin lithium, pin nickel-metal hydrid dùng cho phương tiện giao thông | 08% | Tháo dỡ, phân loại, thu hồi nhựa và lithium hoặc kim loại khác; hoặc xuất khẩu (có thể kèm sơ chế) cho đơn vị tái chế, tân trang ở nước ngoài |
| B.2.1 | Pin lithium, pin nickel-metal hydrid sử dụng cho phương tiện giao thông | 0% | — |
Ba hệ quả thực tiễn từ bảng này:
- Pin không sạc lại (pin kiềm, pin carbon-kẽm) không có trong Phụ lục I. Những loại này không thuộc diện tái chế bắt buộc, nhưng vẫn là chất thải nguy hại khi thải bỏ.
- Pin lithium cho xe điện, xe máy điện, xe đạp điện chịu tỷ lệ 0%. Tỷ lệ 0% không có nghĩa là không phải kê khai: sản phẩm vẫn thuộc Phụ lục I, và việc kê khai khối lượng vẫn cần để chứng minh nghĩa vụ bằng không.
- Quy cách tái chế của pin sạc cho phép xuất khẩu. Đây là lối đi quan trọng với doanh nghiệp Việt Nam, vì năng lực tái chế lithium trong nước còn hạn chế.
Tiền đóng góp tính thế nào
Điều 8 Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định công thức:
F = R × V × Fs
- F — tổng tiền phải đóng góp, đơn vị đồng.
- R — tỷ lệ tái chế bắt buộc của nhóm sản phẩm, đơn vị %.
- V — khối lượng sản phẩm đưa ra thị trường trong năm có trách nhiệm, đơn vị kg.
- Fs — mức đóng góp trên một đơn vị khối lượng, đơn vị đồng/kg.
Fs được quy định tại Phụ lục I Thông tư 24/2026/TT-BNNMT, tính bằng chi phí tái chế nhân với hệ số điều chỉnh:
| Nhóm | Chi phí tái chế (đồng/kg) | Hệ số điều chỉnh | Fs (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
| Ắc quy chì | 44.800 | 0,4 | 17.920 |
| Ắc quy các loại khác ắc quy chì | 49.800 | 1,0 | 49.800 |
| Pin sạc nhiều lần | 53.800 | 1,0 | 53.800 |
Ba ví dụ để thấy quy mô con số:
- 10.000 kg ắc quy chì đưa ra thị trường trong năm: F = 12% × 10.000 × 17.920 = 21.504.000 đồng.
- 2.000 kg ắc quy lithium cho xe đạp điện: F = 8% × 2.000 × 49.800 = 7.968.000 đồng.
- 500 kg pin sạc nhiều lần: F = 8% × 500 × 53.800 = 2.152.000 đồng.
Điểm cần lưu ý: Fs của ắc quy chì thấp hơn nhiều so với ắc quy khác và pin sạc, vì hệ số điều chỉnh chỉ 0,4 — phản ánh hạ tầng tái chế chì trong nước đã hình thành. Với pin lithium, hệ số 1,0 khiến chi phí EPR trên mỗi kg cao gấp gần ba lần ắc quy chì.
Ba cách thực hiện trách nhiệm tái chế
Theo Điều 6 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp chọn một trong các hình thức tại khoản 2 Điều 54 Luật Bảo vệ môi trường:
- Tự tổ chức tái chế — tự thực hiện hoặc dùng pin, ắc quy thải làm nguyên liệu; có thể hợp đồng với đơn vị tái chế.
- Ủy quyền cho đơn vị tổ chức trách nhiệm tái chế — bên được ủy quyền thực hiện và nghiệm thu khối lượng; không được ủy quyền lại cho đơn vị khác.
- Đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam — đơn giản nhất về thủ tục, nhưng chọn cách này thì không phải đăng ký kế hoạch tái chế và không phải báo cáo kết quả tái chế (Điều 7 khoản 2).
Lưu ý về chứng từ: hồ sơ thu gom, chuyển giao, tiếp nhận và xuất kho nguyên liệu đưa vào tái chế phải lập và theo dõi riêng biệt với nguyên liệu tái chế khác. Chứng từ, biên bản giao nhận dùng theo mẫu chứng từ chất thải nguy hại hoặc biên bản giao nhận chất thải rắn công nghiệp thông thường (Điều 6 khoản 6).
Mốc thời gian
- 25/5/2026 — Nghị định 110/2026/NĐ-CP có hiệu lực; Thông tư 24/2026/TT-BNNMT có hiệu lực cùng ngày.
- Trước 01/4 hằng năm — đăng ký kế hoạch tái chế và báo cáo kết quả của năm liền trước, qua Hệ thống thông tin EPR quốc gia.
- 2027 — nhà sản xuất, nhập khẩu phương tiện giao thông đường bộ bắt đầu thực hiện trách nhiệm tái chế với xe đưa ra thị trường từ 01/01/2027.
- 2029 — lần điều chỉnh đầu tiên của tỷ lệ tái chế bắt buộc và của Fs; chu kỳ 03 năm một lần, mỗi lần tăng không quá 10 điểm phần trăm.
Doanh nghiệp trong chuỗi pin cho xe điện cần chú ý: pin lithium cho phương tiện giao thông đang ở mức 0%, nhưng cơ chế điều chỉnh 03 năm một lần có nghĩa mức này không cố định vĩnh viễn.
Lớp 3 — Pin thải là chất thải nguy hại
Khi pin rời khỏi vòng sử dụng, nó không còn là “sản phẩm” chịu lớp 1 và lớp 2 mà trở thành dòng thải chịu lớp 3. Pin, ắc quy thải thuộc nhóm chất thải nguy hại, thường được tra theo nhóm mã 16 01 (chất thải từ thiết bị điện, điện tử), trong đó mã dùng phổ biến cho pin và ắc quy thải là 16 01 12 — nhóm được xử lý bằng thu hồi kim loại như chì, niken.
Nghĩa vụ của chủ nguồn thải theo Điều 71 Nghị định 08/2022/NĐ-CP gồm bốn việc: phân định và phân loại chất thải nguy hại tại nguồn; lưu giữ theo đúng yêu cầu về bao bì, thiết bị lưu chứa và khu vực lưu giữ; khai báo và chuyển giao cho đơn vị có giấy phép môi trường phù hợp; lập và lưu giữ chứng từ chất thải nguy hại theo mẫu quy định.
Thay đổi quan trọng từ Nghị định 110/2026/NĐ-CP
Điều 22 khoản 1 sửa đổi điểm b khoản 1 Điều 69 Nghị định 08/2022/NĐ-CP theo hướng: tổ chức, cá nhân thu gom sản phẩm, bao bì là chất thải nguy hại phát sinh từ hộ gia đình, cá nhân, văn phòng cơ quan nhà nước, trường học, nơi công cộng để thực hiện trách nhiệm tái chế không phải có giấy phép môi trường có nội dung xử lý chất thải nguy hại, nhưng phải thực hiện trách nhiệm của chủ nguồn thải chất thải nguy hại theo Điều 71.
Quy định này mở đường cho các mô hình thu gom pin từ hộ gia đình — điểm thu gom tại siêu thị, trường học, văn phòng — mà trước đây vướng yêu cầu giấy phép xử lý chất thải nguy hại. Đổi lại, bên thu gom vẫn phải làm đầy đủ nghĩa vụ của chủ nguồn thải: phân định, lưu giữ, chứng từ.
Điều 22 khoản 2 bãi bỏ Chương VI, Phụ lục XXII và XXIII Nghị định 08/2022/NĐ-CP. Về phía biểu mẫu, Thông tư 24/2026/TT-BNNMT bãi bỏ Điều 78, Điều 79 và Phụ lục IX, IXa của Thông tư 02/2022/TT-BTNMT (đã sửa đổi bởi Thông tư 07/2025/TT-BTNMT và Thông tư 09/2026/TT-BNNMT).
Hệ quả thực tiễn: doanh nghiệp đang dùng biểu mẫu cũ để lập hồ sơ chất thải nguy hại cần rà lại danh mục và mẫu chứng từ hiện hành trước khi ký chuyển giao lô tiếp theo. Đây là loại sai sót không gây hậu quả ngay, nhưng làm hỏng hồ sơ khi bị kiểm tra.
Ranh giới giữa “sản phẩm” và “chất thải” — chỗ doanh nghiệp hay lẫn
Ba lớp nghĩa vụ bị lẫn nhiều nhất ở hai chỗ:
Thứ nhất, nhầm “đã đóng tiền EPR” với “được phép thải bỏ tùy ý”. Đóng góp tài chính EPR chỉ giải quyết nghĩa vụ tái chế khối lượng tương ứng. Pin thải phát sinh tại nhà máy, văn phòng, cửa hàng vẫn phải chuyển giao theo đúng thủ tục chất thải nguy hại. Hai nghĩa vụ này không bù trừ cho nhau.
Thứ hai, nhầm “pin là linh kiện của thiết bị” với “pin là sản phẩm riêng”. Điều 5 khoản 1 Nghị định 110/2026/NĐ-CP cho phép trừ khối lượng: nếu thiết bị điện – điện tử có linh kiện thuộc danh mục phải tái chế và nhà cung cấp linh kiện đó đã thực hiện trách nhiệm tái chế, thì khối lượng để tính tỷ lệ của thiết bị được trừ đi khối lượng linh kiện tương ứng. Nhưng việc trừ này chỉ có hiệu lực khi có bằng chứng rằng bên cung cấp pin đã thực hiện — không có chứng từ thì nhà nhập khẩu thiết bị vẫn bị tính trên toàn bộ khối lượng.
Năm điểm doanh nghiệp thường bỏ sót
- Doanh thu dưới 30 tỷ đồng không miễn mọi thứ. Ngưỡng miễn trừ tại Điều 4 khoản 3 tính trên tổng doanh thu từ các sản phẩm thuộc diện chịu trách nhiệm, không phải tổng doanh thu của công ty. Một doanh nghiệp đa ngành có thể vượt ngưỡng chỉ vì một dòng sản phẩm pin.
- Tỷ lệ 0% vẫn phải kê khai. Pin lithium cho phương tiện giao thông có tỷ lệ 0%, nhưng sản phẩm vẫn nằm trong Phụ lục I — khối lượng vẫn phải báo cáo để chứng minh nghĩa vụ bằng không.
- Hàng nhập khẩu để xuất khẩu được miễn, nhưng phải phân định được. Miễn trừ chỉ áp dụng cho hàng xuất khẩu, tạm nhập tái xuất, nghiên cứu và thử nghiệm. Hàng nhập về rồi bán nội địa không thuộc diện này, kể cả khi sau đó có xuất khẩu một phần.
- Ủy quyền không chuyển được trách nhiệm pháp lý. Thuê đơn vị tổ chức tái chế làm thay không làm mất trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu. Cơ quan quản lý vẫn xử lý nhà sản xuất, nhập khẩu nếu khối lượng không đạt.
- Chứng từ tái chế phải tách riêng. Điều 6 khoản 6 yêu cầu hồ sơ, chứng từ cho khối lượng tái chế để tính kết quả EPR phải lập và theo dõi riêng biệt với nguyên liệu tái chế khác. Trộn lẫn là lỗi phổ biến khi đơn vị tái chế nhận nhiều nguồn nguyên liệu.
Doanh nghiệp nên kiểm tra những gì
- Lập danh mục toàn bộ sản phẩm pin, ắc quy đang sản xuất và nhập khẩu, phân loại theo ba dòng B.1.1, B.1.2, B.2.1.
- Xác định khối lượng đưa ra thị trường trong năm của từng dòng — đây là số liệu gốc cho cả kê khai EPR và tính tiền đóng góp.
- Kiểm tra hàm lượng chì, crom (VI), axit sunfuric và hoàn tất công bố thông tin theo Phụ lục XIX cho từng mã hàng.
- Tính F = R × V × Fs cho từng nhóm để biết chi phí, so sánh với chi phí tự tổ chức tái chế.
- Chọn hình thức thực hiện và lưu hồ sơ chứng minh tương ứng — hợp đồng tái chế, biên bản nghiệm thu, hoặc chứng từ nộp quỹ.
- Rà lại quy trình chất thải nguy hại tại nhà máy, kho, cửa hàng: phân định, bao bì lưu chứa, hợp đồng với đơn vị có giấy phép môi trường.
- Kiểm tra biểu mẫu chứng từ chất thải nguy hại đang dùng đã theo quy định hiện hành sau khi Thông tư 24/2026/TT-BNNMT bãi bỏ một số phụ lục của Thông tư 02/2022/TT-BTNMT.
- Đăng ký tài khoản và thực hiện kê khai trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia trước 01/4 hằng năm.
Câu hỏi thường gặp
Pin trong thiết bị nhập khẩu thì ai chịu trách nhiệm EPR?
Nhà sản xuất, nhập khẩu đưa sản phẩm ra thị trường. Nếu pin là linh kiện và nhà cung cấp pin đã thực hiện trách nhiệm tái chế, nhà nhập khẩu thiết bị được trừ khối lượng pin khi tính tỷ lệ, theo Điều 5 khoản 1 Nghị định 110/2026/NĐ-CP — với điều kiện có chứng từ chứng minh.
Pin tiểu (pin kiềm) có phải thực hiện EPR không?
Phụ lục I Nghị định 110/2026/NĐ-CP chỉ có ắc quy chì, ắc quy các loại khác và pin sạc nhiều lần. Pin không sạc lại không thuộc danh mục tái chế bắt buộc, nên không phát sinh nghĩa vụ EPR — nhưng khi thải bỏ vẫn thuộc nhóm chất thải nguy hại.
Pin lithium cho xe máy điện có tỷ lệ 0% thì có phải làm gì không?
Có. Sản phẩm vẫn thuộc Phụ lục I, nên khối lượng vẫn phải kê khai và báo cáo để chứng minh nghĩa vụ bằng không. Nếu không kê khai, doanh nghiệp không có hồ sơ chứng minh và vẫn bị coi là chưa thực hiện.
Đóng tiền vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam có phải báo cáo kết quả tái chế không?
Không. Theo Điều 7 khoản 2 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp chọn hình thức đóng góp tài chính vào Quỹ không phải đăng ký kế hoạch tái chế và không phải báo cáo kết quả tái chế. Nghĩa vụ còn lại là kê khai số tiền đóng góp trước 01/4 hằng năm.
Xuất khẩu pin thải sang nước ngoài để tái chế có được tính không?
Được, với nhóm pin sạc nhiều lần. Quy cách tái chế bắt buộc tại Phụ lục I bao gồm “xuất khẩu (có thể kèm theo sơ chế) cho đơn vị tái chế, tân trang ở nước ngoài”. Cần lưu ý thêm yêu cầu của pháp luật về kiểm soát chất thải xuyên biên giới khi làm thủ tục xuất khẩu.
Doanh thu bao nhiêu thì được miễn trách nhiệm tái chế?
Dưới 30 tỷ đồng/năm, tính trên tổng doanh thu từ các sản phẩm thuộc diện chịu trách nhiệm tái chế theo Điều 4 khoản 3 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, không phải tổng doanh thu toàn công ty.
Văn bản tham chiếu
- Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/4/2026 của Chính phủ, hiệu lực 25/5/2026 — Điều 4, 5, 6, 7, 8, 22, 23, 24 và Phụ lục I.
- Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/5/2026 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường — Phụ lục I (mức Fs), Phụ lục II (biểu mẫu).
- Nghị định số 26/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 — Điều 29 về công bố thông tin hàm lượng hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm.
- Thông tư số 01/2026/TT-BCT ngày 17/01/2026 của Bộ Công Thương — Điều 11 và Phụ lục XIX.
- Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP, Nghị định 48/2026/NĐ-CP và Nghị định 110/2026/NĐ-CP — Điều 69, Điều 71 về trách nhiệm chủ nguồn thải chất thải nguy hại.
- Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 — Điều 54 (trách nhiệm tái chế), Điều 55 (trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải).
Bài liên quan
- 10 hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm phải công bố thông tin
- QCVN 91:2024/BGTVT: yêu cầu kỹ thuật ắc quy xe mô tô điện, xe gắn máy điện
- UN 38.3 là gì? 8 phép thử pin lithium (T1–T8)
- Pin và RoHS: vì sao quy định pin của EU mới là khung áp dụng chính
- RoHS và WEEE: một bên hạn chế chất, một bên trách nhiệm thu hồi
- Kiểm tra chất lượng hàng điện tử nhập khẩu (NĐ 37/2026)
Trao đổi thêm
Nếu doanh nghiệp cần rà soát danh mục pin, ắc quy theo ba lớp nghĩa vụ trên, hoặc cần xác định khối lượng và chi phí EPR cho từng dòng sản phẩm, anh/chị để lại thông tin để chúng tôi trao đổi cụ thể.
Miễn trừ trách nhiệm
Bài viết là nội dung diễn giải do chúng tôi biên soạn từ văn bản gốc, không phải ý kiến tư vấn pháp lý. Trước khi áp dụng cho một lô hàng cụ thể, doanh nghiệp nên đối chiếu nguyên văn Nghị định 110/2026/NĐ-CP, Thông tư 24/2026/TT-BNNMT, Nghị định 26/2026/NĐ-CP và Thông tư 01/2026/TT-BCT, đồng thời kiểm tra danh mục, biểu mẫu chất thải nguy hại hiện hành.
Xem thêm: Chính sách bản quyền và miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

![[Việt Nam] Pin và ắc quy: hóa chất, EPR, chất thải nguy hại - anh bia Ắc quy chì và pin lithium thải được phân loại trong khay thu gom tại cơ sở tái chế pin](https://ticforall.com/wp-content/uploads/2026/11/pin-va-ac-quy-hoa-chat-epr-chat-thai-nguy-hai-696x464.jpg)
![[Việt Nam] Dây và cáp điện hạ áp: điều kiện lưu thông, ghi nhãn và yêu cầu theo công trình Cuộn cáp điện hạ áp vỏ PVC đen, đỏ, vàng trên bàn thép cùng thước cặp đo tiết diện ruột dẫn đồng](https://ticforall.com/wp-content/uploads/2026/11/pCAP-bia-1600x1067-1-218x150.jpg)
![[Việt Nam] 10 hóa chất nguy hiểm phải công bố thông tin Kỹ thuật viên phòng thử nghiệm dùng thiết bị XRF kiểm tra hàm lượng kim loại nặng trên mẫu bảng mạch điện tử và sơn công nghiệp](https://ticforall.com/wp-content/uploads/2026/11/10-hoa-chat-nguy-hiem-trong-san-pham-phai-cong-bo-thong-tin-218x150.jpg)
![[Việt Nam] Thông tư 63/2026: sản phẩm công nghệ số cũ bị cấm nhập khẩu Bàn kiểm tra thiết bị điện tử đã qua sử dụng trong kho hàng nhập khẩu, kèm thùng carton chưa dán nhãn](https://ticforall.com/wp-content/uploads/2026/10/thong-tu-63-2026-tt-bkhcn-san-pham-cong-nghe-so-cam-nhap-khau-218x150.jpg)
![[Việt Nam] QCVN 32:2026/BCT – Quy chuẩn trụ sạc, trạm sạc xe điện: phân tích và những việc cần chuẩn bị trước 01/7/2027 Khu vực sạc xe điện ngoài trời gồm một trụ sạc xoay chiều và một tủ sạc nhanh một chiều đặt cạnh ô đỗ có vạch sơn](https://ticforall.com/wp-content/uploads/2026/10/pTT61-bia-1600x1067-1-100x70.jpg)




