ISTA® 3B là quy trình thuộc Series 3 — General Simulation Performance Test (mô phỏng tổng quát), dành cho kiện hàng được chuẩn bị để đi qua hệ vận chuyển LTL (Less-Than-Truckload — hàng ghép chuyến). Khác với 3A, nơi mỗi kiện hàng đi riêng trong mạng bưu kiện, 3B mô phỏng tình huống nhiều kiện hàng của nhiều nhà gửi khác nhau, đến nhiều điểm đến khác nhau, cùng nằm trong một chuyến xe.
Đây là kênh phân phối phổ biến của hàng công nghiệp, hàng bán buôn và hàng dự án — nơi kiện hàng bị xếp chồng lên nhau, bị đẩy trượt trên sàn xe, bị kéo bằng xe nâng và bị va vào nhau tại các khớp nối. Bài viết trình bày cấu trúc quy trình, bốn nhóm hàng mà 3B phân biệt, trình tự thử của từng nhóm và các điểm cần chuẩn bị trước khi thử.
1. ISTA 3B là gì?
Tài liệu định nghĩa LTL là hình thức vận chuyển bằng xe tải, trong đó các kiện hàng khác loại — thường của nhiều nhà gửi khác nhau và hướng tới nhiều điểm đến cuối cùng khác nhau — được xếp lẫn trong cùng một chuyến hàng. Từ định nghĩa đó, 3B xây dựng trình tự thử tương ứng với chính xác những hiểm họa mà việc xếp lẫn gây ra:
- Xếp chồng suốt hành trình, với tải trọng thay đổi liên tục khi xe dỡ hàng ở từng điểm — nên có hạng mục rung ngẫu nhiên có tải xếp trên.
- Trượt và va đập ngang khi xe phanh, khởi hành và vào cua — nên có hạng mục va đập nghiêng hoặc ngang, cùng các lần rơi xoay.
- Kiện cao, hẹp hoặc lệch trọng tâm dễ bị đổ — nên có hạng mục nghiêng/đổ với góc nghiêng 22°.
- Bốc xếp bằng xe nâng với hàng trên pallet hoặc skid — nên nhóm hàng pallet có hẳn bốn hạng mục xử lý bằng xe nâng.
Tài liệu tham chiếu: ISTA 3B 2017 — Packaged-Products for Less-Than-Truckload (LTL) Shipment (thay đổi kỹ thuật và biên tập gần nhất tháng 4/2017).
2. Hiểu lầm phổ biến nhất về ISTA 3B
- “3B là 3A dành cho hàng nặng hơn.” Không. 3B không phải bản mở rộng khối lượng của 3A; khác biệt cốt lõi là kênh phân phối — LTL thay vì bưu kiện. Một kiện 20 kg đi LTL vẫn thuộc 3B, không phải 3A.
- “Cứ đóng pallet là dùng 3E.” Hàng trên pallet đi ghép chuyến thuộc nhóm palletized/skidded của 3B; hàng trên pallet đi nguyên xe (FTL) mới là 3E. Cùng một pallet, hai quy trình khác nhau tuỳ cách vận chuyển.
- “Đạt 3B là đáp ứng quy định đóng gói của hãng vận chuyển.” Như mọi quy trình Series 3, 3B mô phỏng tổng quát và không mặc nhiên tuân thủ quy định đóng gói riêng của từng hãng.
- “Một bài 3B là đủ cho mọi kiện hàng trong lô.” 3B phân nhóm theo hình dạng và khối lượng; kiện hình trụ hoặc kiện dẹt/dài có hạng mục riêng, nên phải thử đúng nhóm.
3. ISTA 3B phân kiện hàng thành mấy nhóm?

3B chia thành bốn nhóm, mỗi nhóm có một bảng trình tự riêng:
| Nhóm | Đặc điểm |
|---|---|
| Standard — 200 lb (91 kg) hoặc nhẹ hơn | Kiện hàng thông thường, khối lượng tới 91 kg |
| Standard — trên 200 lb (91 kg) | Kiện hàng nặng, phải bốc xếp bằng thiết bị chứ không thể nâng tay |
| Cylindrical (hình trụ) | Kiện hàng dạng ống, cuộn, thùng phuy — lăn được |
| Palletized / Skidded | Hàng đặt trên pallet hoặc skid, xử lý bằng xe nâng |
Trong mỗi nhóm, hai biến thể Elongated (dài) và Flat (dẹt) lại được áp thêm hạng mục riêng — chi tiết ở các bảng trình tự bên dưới.
4. Trình tự thử — nhóm Standard, 200 lb (91 kg) hoặc nhẹ hơn
| # | Hạng mục | Mức thử / yêu cầu |
|---|---|---|
| 1 | Điều hòa sơ bộ | Nhiệt độ và độ ẩm môi trường — bắt buộc |
| 2 | Điều hòa có kiểm soát | Theo bảng của tiêu chuẩn — tùy chọn |
| 3 | Nghiêng / đổ (tip–tip over) | Góc 22° — bắt buộc với kiện cao ≥ 1,2 m (48 in) và nặng ≥ 45 kg (100 lb) và một cạnh đáy nhỏ hơn ½ chiều cao; hoặc kiện cao ≥ 760 mm (30 in) có trọng tâm cao hơn ½ chiều cao kiện |
| 4 | Rơi tự do | 6 lần rơi, chiều cao phụ thuộc khối lượng — bắt buộc |
| 5 | Rung ngẫu nhiên (dọc) | Có tải xếp trên, mức Grms 0,54 — bắt buộc |
| 6 | Va đập tập trung | Vật va đập rơi tự do hoặc con lắc, 380 mm (15 in) — chỉ với bao bì không cứng (non-rigid) |
| 7 | Rơi tự do | 6 lần rơi, chiều cao phụ thuộc khối lượng — bắt buộc |
| 8 | Rơi xoay toàn phần | 1 lần rơi — chỉ kiện Elongated |
| 9 | Va đập cầu | Hộp hazard rơi 410 mm (16 in) — chỉ kiện Elongated |
| 10 | Rơi xoay toàn phần | 2 lần rơi — chỉ kiện Flat |
| 11 | Va đập cạnh tập trung | Hộp hazard rơi 410 mm (16 in) — chỉ kiện Flat |
Nhóm này có hai vòng rơi tự do (6 lần rơi trước và 6 lần rơi sau khi rung) — điểm dễ bị bỏ sót nếu chỉ đọc lướt bảng.
5. Trình tự thử — nhóm Standard, trên 200 lb (91 kg)
| # | Hạng mục | Mức thử / yêu cầu |
|---|---|---|
| 1–2 | Điều hòa sơ bộ · Điều hòa có kiểm soát | Như trên — bắt buộc · tùy chọn |
| 3 | Nghiêng / đổ | Góc 22°, điều kiện áp dụng như nhóm trên |
| 4 | Rơi xoay (rotational drop) | 230 mm (9 in) — rơi xoay cạnh và góc |
| 5 | Va đập nghiêng hoặc ngang | 48 in/s (1,2 m/s), hoặc thay thế bằng rơi tự do 76 mm (3 in) |
| 6 | Rung ngẫu nhiên (dọc) | Có tải xếp trên, Grms 0,54 |
| 7 | Va đập tập trung | 380 mm (15 in) — chỉ với bao bì không cứng |
| 8 | Rơi xoay | 230 mm (9 in) — lặp lại sau rung |
| 9 | Va đập nghiêng hoặc ngang | Lặp lại sau rung, mức như trên |
| 10–13 | Rơi xoay toàn phần · Va đập cầu · Rơi xoay toàn phần · Va đập cạnh tập trung | Áp dụng cho kiện Elongated và Flat như nhóm trên |
Điểm khác biệt của nhóm trên 91 kg: không có vòng rơi tự do — thay bằng rơi xoay, và các hạng mục va đập nghiêng/ngang được lặp lại hai vòng, trước và sau khi rung.
6. Trình tự thử — nhóm Cylindrical (hình trụ)

| # | Hạng mục | Mức thử / yêu cầu |
|---|---|---|
| 1–2 | Điều hòa sơ bộ · Điều hòa có kiểm soát | Bắt buộc · tùy chọn |
| 3 | Rơi tự do | 6 lần rơi, chiều cao phụ thuộc khối lượng |
| 4 | Rung ngẫu nhiên (dọc) | Có và không có tải xếp trên, Grms 0,54 |
| 5 | Rơi tự do | 5 lần rơi, chiều cao phụ thuộc khối lượng |
| 6 | Rơi lên vật cản (drop on hazard) | 1 lần rơi, chiều cao phụ thuộc khối lượng |
| 7 | Rơi xoay toàn phần | 1 lần — chỉ với trụ dài (elongated cylinders) |
| 8 | Va đập cầu | Hộp hazard rơi 410 mm (16 in) — chỉ với trụ dài |
Đặc thù của nhóm trụ là hạng mục rung phải thực hiện cả hai trạng thái: có tải xếp trên và không có tải xếp trên — vì thùng phuy, cuộn hoặc ống có thể vừa nằm dưới cùng vừa nằm trên cùng trong một chuyến ghép.
7. Trình tự thử — nhóm Palletized / Skidded

| # | Hạng mục | Mức thử / yêu cầu |
|---|---|---|
| 1–2 | Điều hòa sơ bộ · Điều hòa có kiểm soát | Bắt buộc · tùy chọn |
| 3 | Nghiêng / đổ | Góc 22° — bắt buộc với khối hàng cao ≥ 760 mm (30 in) và trọng tâm cao hơn cạnh đáy nhỏ nhất |
| 4 | Rơi xoay | Rơi xoay cạnh và góc, chiều cao phụ thuộc khối lượng |
| 5 | Va đập nghiêng hoặc ngang | 48 in/s (1,2 m/s), hoặc rơi tự do 76 mm (3 in) |
| 6 | Rung ngẫu nhiên (dọc) | Có tải xếp trên, Grms 0,54 |
| 7 | Va đập tập trung | 380 mm (15 in) — chỉ với bao bì không cứng |
| 8 | Xe nâng — đẩy phẳng và xoay | Bắt buộc |
| 9 | Xe nâng — đẩy và kéo ở trạng thái nâng | Bắt buộc |
| 10 | Xe nâng — xoay ở trạng thái nâng | Bắt buộc |
| 11 | Xe nâng — kiểm tra ổn định tải qua đoạn đường xử lý | Bắt buộc |
| 12 | Rơi xoay | Lặp lại sau chuỗi xử lý bằng xe nâng |
| 13 | Va đập nghiêng hoặc ngang | Lặp lại sau chuỗi xử lý bằng xe nâng |
Bốn hạng mục xe nâng là phần chỉ có ở nhóm này — và cũng là phần bị bỏ sót nhiều nhất khi một lô hàng pallet được thử như hàng rời.
8. Thiết bị và tiêu chuẩn phương pháp đi kèm
| Hạng mục | Thiết bị | Tiêu chuẩn phương pháp |
|---|---|---|
| Điều hòa khí hậu | Buồng điều hòa cùng thiết bị ghi nhiệt độ, độ ẩm | ASTM D 4332 hoặc ISO 2233 |
| Rơi tự do | Máy rơi tự do (hoặc đai treo cùng cơ cấu nhả nhanh) | ASTM D 5276 hoặc ISO 2248 |
| Nghiêng / đổ, rơi xoay, rơi xoay toàn phần | Máy rơi cùng khối đỡ (support block) | ASTM D 6179 hoặc ISO 2876 |
| Va đập nghiêng / ngang | Máy thử va đập nghiêng (conbur) hoặc hệ va đập ngang | ASTM D 880 · ASTM D 4003 · ISO 2244 |
| Va đập tập trung | Vật va đập rơi tự do có dẫn hướng, hoặc con lắc | ASTM D 6344 — khối va đập dài khoảng 225 mm (8,875 in), đường kính 32 mm (1,25 in), nặng 1,4 kg (3 lb) |
| Va đập cạnh tập trung và va đập cầu | Máy rơi cùng hộp hazard cạnh | Hộp hazard: gỗ 305 × 305 × 305 mm (12 × 12 × 12 in), nặng 4,1 kg (9 lb), cạnh va đập bọc thép góc. Va đập cầu theo ASTM D 5265 (trừ phần hộp hazard) |
| Rơi lên vật cản | Máy rơi cùng khối hazard | Khối hazard bằng gỗ cứng hoặc kim loại: cao 20–25 mm (0,75–1,0 in), rộng 150 mm (6 in), dài hơn cạnh dài nhất của kiện ít nhất 200 mm (8 in), cạnh trên bo tròn |
| Rung ngẫu nhiên | Hệ bàn rung ngẫu nhiên dọc | ASTM D 4728 hoặc ISO 13355 |
Khối đỡ dùng cho các hạng mục rơi xoay: cao và rộng 90–100 mm (3,5–4,0 in), dài hơn cạnh dài nhất của kiện được đỡ ít nhất 200 mm (8 in).
9. Số mẫu và chuẩn bị mẫu
- Một mẫu là mức yêu cầu — mức tối thiểu, không phải mức khuyến nghị.
- ISTA khuyến nghị thực hiện quy trình 5 lần trở lên, mẫu mới cho mỗi lần thử.
- Mẫu phải là kiện hàng thật, chưa qua thử nghiệm; nếu không có, mẫu thay thế phải giống nhất có thể so với hàng thật.
- Tài liệu nêu rõ: kiện hàng đã trải qua vận chuyển thật không được coi là mẫu chuẩn. Hàng gửi tới phòng thử nghiệm phải được đóng gói dư (over-pack) để vận chuyển, hoặc đóng bao bì mới tại phòng thử nghiệm.
- Pallet hoặc skid dùng trong bài thử phải đúng loại và đúng tình trạng như đang dùng thực tế cho lô hàng đó — không dùng pallet mới, đẹp hơn thực tế.
- Tài liệu nhấn mạnh việc ghi chép đầy đủ cấu hình, vật liệu và cách dựng bao bì, kèm ảnh, vì khác biệt nhỏ có thể gây khác biệt lớn về hiệu năng — và khuyến nghị xác định, ghi lại định lượng giấy carton; nếu định lượng danh định thay đổi thì nên thử lại.
10. Khi nào không nên dùng ISTA 3B?
| Tình huống thực tế | Nên chuyển sang |
|---|---|
| Kiện hàng đi riêng trong mạng chuyển phát bưu kiện, không qua chuyến ghép | 3A |
| Hàng unit hoá, đi nguyên xe tải (FTL) tới một điểm đến | 3E |
| Hàng đã unit hoá đi tới trung tâm phân phối rồi tách lẻ tới điểm bán | 3E, kết hợp 3F cho phần kiện lẻ |
| Chỉ cần sàng lọc độ bền ở giai đoạn thiết kế | Series 1 (1A · 1C · 1G · 1H) |
| Cần bài mô phỏng một phần, ít hạng mục hơn | 2A / 2B |
| Cần chứng nhận theo quy định đóng gói của một hãng vận chuyển hoặc một kênh phân phối cụ thể | Chương trình riêng của hãng/kênh đó |
11. Những lỗi thường gặp khi thực hiện ISTA 3B
- Thử hàng pallet như hàng rời. Nhóm palletized/skidded có bốn hạng mục xử lý bằng xe nâng; bỏ qua chúng thì bài thử không còn mô phỏng đúng kênh LTL.
- Bỏ sót vòng rơi tự do thứ hai. Nhóm Standard ≤ 91 kg có 6 lần rơi trước khi rung và 6 lần rơi sau khi rung — tổng 12 lần rơi.
- Dùng pallet khác thực tế. Tài liệu yêu cầu pallet/skid đúng loại và đúng tình trạng như hàng thật; pallet mới thường cho kết quả tốt hơn thực tế.
- Thử mẫu đã qua vận chuyển. Hàng đã đi đường không còn đại diện cho tình trạng chuẩn; phải đóng dư khi gửi hoặc đóng lại bao bì mới tại phòng thử nghiệm.
- Không kiểm tra điều kiện áp dụng hạng mục nghiêng/đổ. Đây là hạng mục “required” nhưng có điều kiện (chiều cao, khối lượng, vị trí trọng tâm); xác định sai điều kiện dẫn tới thêm hoặc bỏ mất một bước.
- Không xác định tiêu chí đạt/không đạt trước khi thử. Bốn điều nhà gửi hàng phải tự chốt được nêu trong tài liệu — xem 4 tiêu chí doanh nghiệp phải tự xác định trước khi thử.
12. Chi phí và thời gian thử ISTA 3B phụ thuộc vào gì?
3B là quy trình dài: nhóm Standard trên 200 lb có tới 13 hạng mục, nhóm palletized/skidded cũng 13 hạng mục nhưng bao gồm cả bốn bài xử lý bằng xe nâng. Vì vậy chi phí phụ thuộc mạnh vào nhóm hàng (hàng pallet và hàng nặng dài hơn hàng kiện thường), khối lượng (quyết định chiều cao rơi), số mẫu và việc có sẵn pallet đúng loại hay không — dùng pallet khác thực tế có thể làm kết quả không dùng được, phải thử lại. Các yếu tố chung: Chi phí và thời gian thử nghiệm bao bì ISTA phụ thuộc vào gì?
13. Câu hỏi thường gặp
3B khác 3A ở điểm cốt lõi nào?
Kênh phân phối. 3A mô phỏng kiện hàng lẻ đi trong mạng bưu kiện; 3B mô phỏng hàng ghép chuyến LTL, nơi kiện của nhiều nhà gửi nằm lẫn nhau và bị xếp chồng, trượt, va đập trong cùng một xe.
Hàng của tôi trên pallet — dùng 3B hay 3E?
Tuỳ cách vận chuyển. Nếu pallet đó đi ghép chuyến cùng hàng của nhà gửi khác, dùng nhóm palletized/skidded của 3B. Nếu cả xe tải chỉ chở hàng unit hoá tới một điểm đến, dùng 3E.
Hạng mục nghiêng/đổ có luôn thực hiện không?
Không. Tài liệu đặt điều kiện theo chiều cao, khối lượng và vị trí trọng tâm: kiện cao ≥ 1,2 m kèm nặng ≥ 45 kg và có cạnh đáy nhỏ hơn ½ chiều cao; hoặc kiện cao ≥ 760 mm với trọng tâm cao hơn ½ chiều cao. Với hàng pallet, điều kiện là khối hàng cao ≥ 760 mm và trọng tâm cao hơn cạnh đáy nhỏ nhất.
Vì sao phải rung cả khi có và không có tải xếp trên?
Vì trong một chuyến ghép, cùng một kiểu kiện có thể nằm dưới cùng (chịu tải lớn) trong chuyến này và nằm trên cùng (không chịu tải) trong chuyến khác. Với nhóm hình trụ, tài liệu yêu cầu thực hiện cả hai trạng thái.
Có thể dùng kết quả 3B từng thử để khỏi thử lại khi đổi nhà cung cấp carton không?
Không nên. Tài liệu khuyến nghị ghi lại định lượng giấy của thùng carton, và nêu rõ nếu định lượng danh định thay đổi — kể cả khi tấm carton vẫn được đánh giá cùng cấp hiệu năng — thì nên thử lại.
14. Kết luận
ISTA 3B là bài mô phỏng tổng quát cho hàng đi LTL. Giá trị của 3B nằm ở chỗ nó mô phỏng đúng ba đặc trưng của kênh ghép chuyến: xếp chồng (rung có tải trên), trượt và va đập ngang (va đập nghiêng/ngang, rơi xoay) và bốc xếp bằng xe nâng với hàng pallet.
Việc phải làm trước tiên là xác định đúng nhóm hàng — Standard ≤ 200 lb, Standard > 200 lb, hình trụ, hay palletized/skidded — và kiểm tra xem kiện có rơi vào biến thể Elongated hoặc Flat hay không, vì hai biến thể này thêm hạng mục va đập riêng. Về mẫu, mức tối thiểu là một mẫu; pallet dùng trong bài phải đúng loại và đúng tình trạng như thực tế.
Nguồn tham khảo
- ISTA — Test Procedures (danh mục các series và procedure hiện hành, truy cập 27/9/2026)
- ISTA — Procedure 3B — Overview (bản overview miễn phí do ISTA công bố; không đủ để tiến hành thử nghiệm)
- ISTA — Certify Your Lab (thông tin về chứng nhận phòng thử nghiệm)
- ISO / ASTM — các tiêu chuẩn phương pháp được viện dẫn trong quy trình: ISO 2233, ISO 2244, ISO 2248, ISO 2876, ISO 13355; ASTM D 880, D 4003, D 4332, D 4728, D 5265, D 5276, D 6179, D 6344
Bài viết liên quan
- ISTA 6-SAMSCLUB là gì? Quy trình thử bao bì cho hệ phân phối Sam’s Club
- ISTA 6-AMAZON.COM Over Boxing là gì? Quy trình thử bao bì hộp ngoài cho hàng gửi Amazon
- ISTA 3L là gì? Quy trình thử hàng thương mại điện tử (e-commerce fulfillment)
- ISTA 3K là gì? Quy trình thử bao bì hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) trong chuỗi bán lẻ châu Âu
- ISTA 3H là gì? Quy trình thử hàng khối bốc dỡ cơ giới (Bulk Transport Containers)
- ISTA 3F là gì? Quy trình thử bao bì cho kiện lẻ trên pallet hỗn hợp (mixed pallet load)
- Tiêu chuẩn ISTA là gì? Hướng dẫn chọn đúng bài thử nghiệm bao bì vận chuyển
- ISTA 3A là gì? Quy trình thử bao bì cho hệ chuyển phát bưu kiện (Parcel Delivery)
- ISTA 2A là gì? Quy trình thử bao bì mô phỏng một phần cho kiện hàng đến 150 lb (68 kg)
- ISTA 2B là gì? Quy trình thử bao bì mô phỏng một phần cho kiện hàng trên 150 lb (68 kg)
- ISTA 1E là gì? Quy trình thử nghiệm cho khối hàng nguyên đơn vị (unitized load)
- ISTA 1H là gì? Quy trình thử rung ngẫu nhiên cho kiện hàng trên 150 lb (68 kg)
- Bốn tiêu chí đạt/không đạt khi thử nghiệm bao bì: doanh nghiệp phải tự xác định trước khi thử
- Chi phí và thời gian thử nghiệm bao bì ISTA phụ thuộc vào gì?
Trao đổi thêm
Miễn trừ trách nhiệm và ghi nhận quyền sở hữu trí tuệ
Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn nhằm mục đích giới thiệu và phổ biến kiến thức. Bài viết không phải là bản dịch, bản sao, bản rút gọn hay bản thay thế của tiêu chuẩn gốc, và không được ISTA (International Safe Transit Association) thẩm định, phê duyệt hay bảo trợ.
Toàn bộ nội dung các tiêu chuẩn ISTA thuộc bản quyền của International Safe Transit Association, Inc. (East Lansing, Michigan, USA) — All rights reserved. ISTA® và logo ISTA là nhãn hiệu đã được đăng ký của International Safe Transit Association, Inc.; được nhắc đến trong bài chỉ nhằm mục đích chỉ dẫn, không hàm ý bất kỳ quan hệ liên kết, hợp tác hay bảo trợ nào.
Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo; trước khi áp dụng cho bất kỳ mục đích nào — thử nghiệm, đánh giá, chứng nhận hay ra quyết định thương mại — người đọc nên tham khảo trực tiếp tài liệu gốc của ISTA (bản đầy đủ và cập nhật nhất) và tham vấn đơn vị thử nghiệm được công nhận khi cần.
Khi thực hiện thử nghiệm, bắt buộc phải sử dụng bản tiêu chuẩn chính thức, phiên bản hiện hành, lấy trực tiếp từ ISTA. Chúng tôi không phân phối lại tài liệu ISTA dưới bất kỳ hình thức nào. Thông tin trong bài có thể lạc hậu so với phiên bản hiện hành của tiêu chuẩn.
Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.






