Trong IEC 60068, phần lớn thông tin về phép thử nằm ở vài chữ cái. “Ab” và “Ae” cùng là thử lạnh nhưng khác nhau về cách đưa mẫu tới nhiệt độ và cách kiểm tra chức năng. “Db” và “Cab” đều là thử ẩm nóng nhưng một phép có chu kỳ ngưng tụ, phép kia thì không.
Bài viết này là bảng giải mã ký hiệu phép thử, kèm những cặp ký hiệu dễ nhầm nhất khi viết yêu cầu thử hoặc đọc báo cáo.
1. Cấu trúc tên gọi
Một phép thử trong IEC 60068 thường được viết theo bốn thành phần:
- Số hiệu tiêu chuẩn: IEC 60068-2-x (x là số phần).
- Tên phép thử theo chữ cái: Test A, Test B, Test F…
- Biến thể (chữ thường): Ab, Ae, Bb, Bd, Na, Nb…
- Mức khắc nghiệt và thời gian: do tài liệu yêu cầu quy định.
Điểm quan trọng: chữ cái hoa chỉ nhóm tác nhân, chữ cái thường chỉ cách thực hiện. Bỏ chữ thường là mất một nửa thông tin của phép thử.
2. Bảng giải mã ký hiệu theo nhóm
| Nhóm | Ký hiệu tiêu biểu | Nội dung |
|---|---|---|
| Nhiệt độ | A (Ab, Ae), B (Bb, Bd), N (Na, Nb), Sa | Lạnh, nóng khô, thay đổi nhiệt độ, bức xạ mặt trời |
| Độ ẩm | Cab, Db, Cx, Cy, Z/AD, Z/ABDM | Ẩm nóng ổn định, ẩm nóng chu kỳ, chu kỳ tổ hợp, chuỗi khí hậu |
| Rung và gia tốc | Fc, Fh, Fi, Ff, Fj, Fg, Ga | Rung sin, ngẫu nhiên, hỗn hợp, theo lịch sử thời gian, do tiếng ồn, gia tốc ổn định |
| Sốc và xử lý thô | Ea, Ec, Ee, Ei, Eh | Sốc cơ, xử lý thô, hàng rời, sốc theo phổ đáp ứng, búa |
| Ăn mòn | Ka, Kb, Kc, Kd, Ke | Sương muối, sương muối chu kỳ, SO₂, H₂S, khí hỗn hợp |
| Bụi, nước, sinh học | L, R/S/T/U, J | Bụi và cát, nước, nấm mốc |
| Hàn và linh kiện | Ta, Tb, Td, Te/Tc, Tf, U | Độ hàn, chịu nhiệt hàn, đo độ hàn, độ bền chân |
| Khác | M, XA, Xb, Xc, Xw1 | Áp suất thấp, dung môi, mài mòn nhãn, nhiễm bẩn chất lỏng, cọng thiếc |

3. Những cặp ký hiệu dễ nhầm nhất
| Cặp dễ nhầm | Khác biệt cốt lõi | Ảnh hưởng khi dùng sai |
|---|---|---|
| Ab và Ae | Cách đưa mẫu tới nhiệt độ và thời điểm kiểm tra chức năng | Kết quả không so sánh được với yêu cầu của khách hàng |
| Bb và Bd | Tương tự như trên, ở chiều nóng khô | Không phát hiện lỗi chỉ xuất hiện khi mẫu đang ở nhiệt độ cao |
| Na và Nb | Hai cách thay đổi nhiệt độ (tốc độ và số chu kỳ theo yêu cầu) | Đánh giá sai khả năng chịu sốc nhiệt của mối hàn và vật liệu |
| Cab và Db | Ổn định (không ngưng tụ) so với chu kỳ (có ngưng tụ) | Bỏ qua cơ chế hỏng do ngưng tụ — nguyên nhân phổ biến của lỗi rò cách điện |
| Test N và sốc nhiệt theo tiêu chuẩn khác | Triết lý chọn mức và tốc độ chuyển nhiệt | Kết luận quá lạc quan hoặc quá bi quan về độ bền mối hàn |
| Ka và Kb | Sương muối liên tục so với sương muối chu kỳ | Mức độ ăn mòn khác nhau đáng kể, kết quả không tương đương |
| Fc và Fh | Rung hình sin so với rung ngẫu nhiên | Không tái hiện được điều kiện rung thực tế (thường có tính ngẫu nhiên) |
| Test K và Test C | Ăn mòn hóa học so với ẩm nóng | Chọn sai tác nhân, không trả lời được câu hỏi cần trả lời |
| Test U và Test Xw1 | Độ bền cơ của chân so với hiện tượng cọng thiếc | Bỏ sót rủi ro chập điện do cọng thiếc mọc trong lắp ráp |

4. Ký hiệu ghép trong tiêu chuẩn
Một số phần của bộ tiêu chuẩn dùng ký hiệu ghép để chỉ chuỗi phép thử, ví dụ Test Z/AD (chu kỳ tổ hợp nhiệt – ẩm) hoặc Test Z/ABDM (chuỗi khí hậu). Với các phép thử này, thứ tự và thời gian từng giai đoạn là một phần của định nghĩa phép thử, không phải do người thử tự chọn.
Ngoài ra, một số phép thử đã bị rút hoặc thay thế trong quá trình soát xét tiêu chuẩn. Khi đọc tài liệu cũ, gặp ký hiệu không còn trong bản hiện hành, cần xác định phép thử thay thế tương ứng trước khi lập kế hoạch thử.
5. Cách ghi ký hiệu trong tài liệu và báo cáo
| Cách ghi thiếu | Cách ghi đủ |
|---|---|
| Thử theo IEC 60068 | Thử lạnh theo IEC 60068-2-1, phép thử Ab, mức… thời gian… |
| Thử ẩm nóng | Thử ẩm nóng chu kỳ theo IEC 60068-2-30 (Test Db), mức… số chu kỳ… |
| Thử rung | Thử rung ngẫu nhiên dải rộng theo IEC 60068-2-64 (Test Fh), mức… thời gian… |
| Thử sương muối | Thử sương muối chu kỳ theo IEC 60068-2-52 (Test Kb), nồng độ… số chu kỳ… |
6. Quy trình 4 bước rà soát ký hiệu trước khi thử
- Đối chiếu yêu cầu gốc: lấy nguyên văn yêu cầu của khách hàng hoặc tiêu chuẩn sản phẩm, không dùng bản tóm tắt nội bộ.
- Xác định phần và ký hiệu: ghi rõ số phần (ví dụ 60068-2-30) và ký hiệu đầy đủ (Test Db).
- Kiểm tra mức khắc nghiệt và thời gian: xác nhận nhiệt độ, độ ẩm, số chu kỳ, thời gian phơi nhiễm, trạng thái cấp điện của mẫu.
- Thống nhất tiêu chí đạt: ghi rõ kiểm tra nào, ngưỡng nào, và ai xác nhận kết quả.
Bốn bước này mất ít thời gian nhưng giúp tránh việc thử sai phép — một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến bộ hồ sơ phải làm lại.

7. Câu hỏi thường gặp
Chỉ ghi “Test A” có đủ không?
Chưa đủ. Test A có hai biến thể Ab và Ae với cách thực hiện khác nhau; cần ghi rõ biến thể và mức khắc nghiệt.
Vì sao cùng là thử lạnh mà có hai biến thể?
Vì mục đích khác nhau: một biến thể thiên về khả năng chịu điều kiện ổn định, biến thể kia quan tâm nhiều hơn tới hành vi khi nhiệt độ thay đổi và khi kiểm tra chức năng ở nhiệt độ thấp.
Ký hiệu phép thử có giống nhau giữa các bộ tiêu chuẩn không?
Không. Ký hiệu là quy ước riêng của từng bộ. Không nên dùng ký hiệu của bộ này để mô tả phép thử của bộ khác.
Làm sao biết một phép thử đã bị rút?
Đối chiếu danh mục phần hiện hành của IEC 60068 và kiểm tra ghi chú thay thế trong tiêu chuẩn. Nếu tài liệu cũ viện dẫn phép thử đã rút, cần thống nhất phép thay thế với khách hàng.
Có thể ghép nhiều ký hiệu trong một báo cáo không?
Có, và thực tế thường gặp khi một sản phẩm trải qua chuỗi phép thử. Điều cần là ghi rõ thứ tự, mức khắc nghiệt và tiêu chí đạt cho từng phép thử.
Ghi sai ký hiệu có bị coi là sai kết quả không?
Kết quả thử có thể đúng nhưng không chứng minh được yêu cầu đã nêu. Trong tranh chấp, báo cáo ghi sai ký hiệu thường bị yêu cầu thử lại.
Nếu không chắc ký hiệu thì nên làm gì?
Hỏi lại bên đưa ra yêu cầu bằng văn bản và đề nghị họ ghi rõ số phần tiêu chuẩn, ký hiệu và mức khắc nghiệt. Đây là câu hỏi chuyên môn bình thường, không phải điểm yếu của người thực hiện.
8. Kết luận
Ký hiệu phép thử trong IEC 60068 chứa thông tin kỹ thuật, không chỉ là mã tham chiếu. Đọc đúng ký hiệu giúp doanh nghiệp thử đúng ngay từ đầu và tránh việc phải làm lại — khoản chi phí đắt hơn nhiều so với thời gian bỏ ra để đọc kỹ yêu cầu.
Ba việc nên làm: luôn ghi ký hiệu đầy đủ (nhóm + biến thể) trong tài liệu yêu cầu; kiểm tra danh sách ký hiệu hiện hành trước khi lập kế hoạch; và yêu cầu phòng thử ghi lại ký hiệu cùng mức khắc nghiệt trong báo cáo.
Nguồn tham khảo
- IEC 60068-1 — Thử nghiệm môi trường: Quy định chung và hướng dẫn.
- IEC 60068-2-1, 2-2, 2-14, 2-30, 2-78 — Lạnh, nóng khô, thay đổi nhiệt độ, ẩm nóng chu kỳ và ẩm nóng ổn định.
- IEC 60068-2-6, 2-64, 2-27 — Rung sin, rung ngẫu nhiên, sốc cơ.
- IEC 60068-2-11, 2-52, 2-42, 2-43, 2-60 — Các phép thử ăn mòn.
- IEC 60068-5-2 — Thuật ngữ và định nghĩa.
Bài viết liên quan
- Thử nghiệm Cab: ẩm nóng ổn định theo IEC 60068-2-78
- IEC 60068 là gì? Cấu trúc bộ tiêu chuẩn và cách đọc tên phép thử
- TCVN 7699 và IEC 60068: hai cách viện dẫn cùng một hệ phương pháp
- Chọn phép thử môi trường theo môi trường sử dụng thực tế
- IEC 60068 khác MIL-STD-810, ISO 16750, ISTA và IEC 60529 ở điểm nào?
Trao đổi thêm
Miễn trừ trách nhiệm
Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.
Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.






