Home / Thử nghiệm / Độ tin cậy / Thử lạnh/nóng có tải: đặt cảm biến và đo nhiệt độ mẫu thế nào theo IEC 60068-3-7

Thử lạnh/nóng có tải: đặt cảm biến và đo nhiệt độ mẫu thế nào theo IEC 60068-3-7

Buồng thử nhiệt độ với nhiều cảm biến nhiệt đặt tại các vị trí khác nhau trên khay mẫu màu xám

Một lỗi kỹ thuật phổ biến trong thử nghiệm nhiệt độ: đọc nhiệt độ trên màn hình buồng, kết luận mẫu đã chịu đúng điều kiện, trong khi nhiệt độ thực của mẫu vẫn đang trên đường tới mức yêu cầu — hoặc đã vượt mức yêu cầu do thiết bị tự tỏa nhiệt khi cấp điện.

Bài viết này trình bày nguyên tắc đo nhiệt độ trên mẫu trong buồng có tải, theo hướng dẫn của IEC 60068-3-7, cùng những điểm phải ghi vào hồ sơ.

1. Vì sao nhiệt độ buồng không phải nhiệt độ mẫu

Ba lý do:

  • Quán tính nhiệt của mẫu: mẫu có khối lượng cần thời gian để nhiệt độ bên trong đạt mức của môi trường. Buồng có thể đạt mức chỉ trong vài phút trong khi mẫu cần hàng chục phút hoặc lâu hơn.
  • Tự phát nhiệt: thiết bị đang cấp điện tự tỏa nhiệt, tạo chênh lệch giữa nhiệt độ mẫu và nhiệt độ buồng.
  • Chênh lệch cục bộ: trong một buồng lớn, nhiệt độ không đồng đều; cùng một buồng có thể có vị trí lạnh hơn và nóng hơn.

Hệ quả: mọi kết luận về “mẫu đã chịu điều kiện X trong thời gian T” đều cần dữ liệu nhiệt độ trên mẫu, không phải dữ liệu đặt nhiệt độ của buồng.

2. IEC 60068-3-7 hướng dẫn điều gì?

Phần này của bộ tiêu chuẩn cung cấp hướng dẫn đo nhiệt độ trong buồng nhiệt độ có tải — tức khi trong buồng có mẫu thử hoặc tải mô phỏng. Nội dung cốt lõi liên quan tới:

  1. Cách bố trí việc đo nhiệt độ để phản ánh đúng điều kiện mà mẫu chịu.
  2. Ảnh hưởng của tải (mẫu) tới phân bố nhiệt độ trong buồng.
  3. Nguyên tắc xác định thời điểm mẫu đạt điều kiện nhiệt độ yêu cầu.

Nói cách khác: 60068-3-7 là tài liệu để việc thử nhiệt độ không trở thành “đo môi trường, kết luận về mẫu”.

Buồng nhiệt độ với nhiều cảm biến đặt tại các vị trí khác nhau
Với mẫu có khối lượng lớn, nhiệt độ mẫu thường trễ hơn nhiệt độ buồng đáng kể.

3. Nguyên tắc đặt cảm biến nhiệt độ trên mẫu

Nguyên tắc Cách làm Vì sao
Đặt ở vị trí đại diện Chọn điểm đặc trưng về nhiệt: gần linh kiện tỏa nhiệt, tại khối có khối lượng lớn, tại vị trí chậm đạt nhiệt độ nhất Điểm chậm nhất quyết định thời gian cần thiết để đạt cân bằng
Gắn chắc vào mẫu Cố định cảm biến, đảm bảo tiếp xúc nhiệt tốt Cảm biến rời hoặc tiếp xúc kém sẽ đo nhiệt độ không khí, không đo mẫu
Cách ly khỏi thành buồng Không để cảm biến hoặc dây dẫn chạm thành buồng Tránh đo nhiệt độ bề mặt buồng thay vì nhiệt độ mẫu
Dùng nhiều cảm biến khi cần Ít nhất một cảm biến ở điểm đại diện; thêm cảm biến ở điểm nghi ngờ Phát hiện gradient nhiệt trong mẫu
Ghi lại vị trí Vẽ sơ đồ vị trí cảm biến và lưu vào hồ sơ Đảm bảo kết quả có thể tái lập

4. Tự phát nhiệt và tải mô phỏng

Khi thiết bị được thử ở trạng thái cấp điện, nhiệt độ thực của mẫu có thể cao hơn nhiệt độ buồng. Cần xử lý theo một trong hai hướng, tùy mục tiêu:

  • Bù trừ: đặt nhiệt độ buồng sao cho nhiệt độ tại điểm đại diện trên mẫu đạt mức yêu cầu. Cách này mô phỏng điều kiện sử dụng nhưng yêu cầu đo trên mẫu.
  • Thử không cấp điện: đánh giá khả năng tồn tại, loại bỏ ảnh hưởng của tự phát nhiệt.

Với thử trên mẫu không hoạt động nhưng cần mô phỏng tải nhiệt (ví dụ cụm có nhiều linh kiện), một số phòng thử dùng tải mô phỏng — chi tiết có khối lượng và phân bố nhiệt tương tự mẫu thật. Khi dùng tải mô phỏng, phải ghi rõ đặc tính của tải và lý do sử dụng, vì kết quả không đánh giá chức năng của sản phẩm thật.

Lỗi đặt cảm biến / xử lý tải Hậu quả
Cảm biến đặt trong không khí buồng, không gắn vào mẫu Báo mẫu đạt điều kiện khi thực tế chưa đạt — kết luận quá lạc quan
Cảm biến gắn ở vị trí dễ đạt nhiệt nhất Thời gian duy trì không đủ cho các vùng khác của mẫu
Cảm biến chạm thành buồng hoặc khay kim loại Đo nhiệt độ bề mặt thiết bị, không đo mẫu
Không tính tự phát nhiệt Mẫu chịu nhiệt độ cao hơn mức yêu cầu, có thể gây hỏng không đúng điều kiện
Không ghi vị trí cảm biến Không tái lập được kết quả ở lần thử sau
Cảm biến nhiệt gắn trên mẫu điện tử với dây dẫn cố định
Cảm biến phải gắn vào mẫu, ở điểm đại diện — đây là điểm khác biệt giữa thử nghiệm có bằng chứng và thử nghiệm hình thức.

5. Xác định thời gian duy trì

Thời gian duy trì phải đủ để mẫu đạt cân bằng nhiệt, không chỉ để buồng đạt nhiệt độ đặt. Cách xác định thực tế:

  1. Đặt cảm biến tại (các) điểm đại diện trên mẫu.
  2. Theo dõi nhiệt độ mẫu trong suốt quá trình chuyển nhiệt.
  3. Xác định thời điểm nhiệt độ mẫu ổn định trong khoảng cho phép.
  4. Bắt đầu tính thời gian duy trì từ thời điểm đó (hoặc theo quy định của yêu cầu).
  5. Ghi lại toàn bộ đường cong nhiệt độ làm bằng chứng.

Với mẫu lớn hoặc cụm nhiều kim loại, chênh lệch thời gian có thể lớn. Đây cũng là căn cứ để lựa chọn thiết bị và lập kế hoạch thời gian cho phòng thử.

6. Hồ sơ cần ghi

Mục Nội dung
Sơ đồ vị trí cảm biến Vị trí trên mẫu, số lượng cảm biến, loại cảm biến
Dữ liệu nhiệt độ theo thời gian Nhiệt độ buồng và nhiệt độ mẫu, tần suất ghi
Đặc tính tải Trạng thái cấp điện, công suất, tải mô phỏng nếu có
Xác nhận năng lực buồng Kết quả xác nhận độ đồng đều nhiệt độ, có tải và không tải
Thời gian duy trì Cách xác định, thời điểm bắt đầu và kết thúc

7. Sai sót thường gặp

  • Chỉ ghi nhiệt độ đặt của buồng trong báo cáo, không có dữ liệu nhiệt độ mẫu.
  • Không xác nhận năng lực buồng khi có tải, dẫn tới độ đồng đều nhiệt độ không đảm bảo.
  • Đặt cảm biến ở vị trí thuận lợi thay vì vị trí đại diện.
  • Bỏ qua tự phát nhiệt với thiết bị hoạt động.
  • Không ghi loại cảm biến và cách gắn, làm giảm khả năng phản biện.
  • Dùng chung một điểm đo cho nhiều mẫu trong khi các mẫu ở vị trí khác nhau trong buồng.
Đồ thị nhiệt độ buồng và nhiệt độ mẫu theo thời gian
Khoảng trễ giữa nhiệt độ buồng và nhiệt độ mẫu chính là lý do phải đo trên mẫu.

8. Câu hỏi thường gặp

Có bắt buộc phải đo nhiệt độ trên mẫu không?

Để kết luận chắc chắn về điều kiện mà mẫu chịu, cần có dữ liệu này. Với mẫu nhỏ, khối lượng nhiệt thấp, chênh lệch có thể nhỏ; nhưng với mẫu lớn hoặc thiết bị có cấp điện, bỏ qua phép đo này thường dẫn tới kết luận sai.

Bao nhiêu cảm biến là đủ?

Tối thiểu một cảm biến ở điểm đại diện. Nên thêm cảm biến ở các điểm nghi ngờ về gradient nhiệt hoặc tại linh kiện tỏa nhiệt chính.

Làm sao chứng minh mẫu đã đạt cân bằng nhiệt?

Theo dõi nhiệt độ tại điểm đại diện; khi nhiệt độ thay đổi trong khoảng cho phép trong một khoảng thời gian quy định, mẫu được coi là đạt cân bằng nhiệt.

Tải mô phỏng có được dùng thay mẫu thật không?

Chỉ cho mục đích xác nhận năng lực buồng hoặc khi không thể dùng mẫu thật. Kết quả với tải mô phỏng không thay thế kết quả thử trên sản phẩm thật.

Nhiệt độ mẫu vượt mức yêu cầu thì xử lý thế nào?

Ghi nhận hiện tượng, xác định nguyên nhân (tự phát nhiệt, lỗi điều khiển buồng, gá lắp), và đánh giá ảnh hưởng tới tính hợp lệ của phép thử. Nếu điều kiện sai, phép thử phải được thực hiện lại.

Nên bắt đầu từ đâu nếu phòng thử chưa có quy trình đo?

Từ việc xác nhận năng lực buồng có tải, sau đó xây dựng quy trình đặt cảm biến, ghi dữ liệu và xác định thời gian duy trì theo đặc tính của từng loại mẫu.

9. Kết luận

Đo nhiệt độ mẫu là bước biến một phép thử nhiệt độ từ “thao tác thiết bị” thành “bằng chứng kỹ thuật”. Nhiệt độ buồng là điều kiện đầu vào; nhiệt độ mẫu mới là điều kiện mà sản phẩm thực sự chịu.

Ba việc nên làm: đặt cảm biến ở điểm đại diện và ghi lại vị trí; lưu dữ liệu nhiệt độ theo thời gian cả buồng và mẫu; và tính cả tự phát nhiệt khi thử thiết bị có cấp điện.

Nguồn tham khảo

  • IEC 60068-3-7 — Hướng dẫn đo trong buồng nhiệt độ có tải.
  • IEC 60068-3-5 và 60068-3-6 — Xác nhận năng lực buồng nhiệt độ và buồng nhiệt – ẩm.
  • IEC 60068-3-11 — Độ không đảm bảo đo của điều kiện khí hậu trong buồng thử.
  • IEC 60068-2-1, 2-2, 2-14 — Các phép thử nhiệt độ.
  • ISO/IEC 17025 — Yêu cầu chung về năng lực phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn.

Bài viết liên quan


Trao đổi thêm


    Miễn trừ trách nhiệm

    Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

    Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.