Home / Thử nghiệm / Cross Section / 5 dấu vết lạ trên mặt cắt: phân biệt lỗi thật với hiện tượng do chuẩn bị mẫu

5 dấu vết lạ trên mặt cắt: phân biệt lỗi thật với hiện tượng do chuẩn bị mẫu

Khu chuẩn bị mẫu kim tương với máy mài đánh bóng, mẫu đúc nhựa và kính hiển vi soi nổi — ảnh bìa bài 5 dấu vết lạ trên mặt cắt

Trong một bộ ảnh mặt cắt, không phải mọi thứ trông lạ đều là khuyết tật. Quá trình cắt, đúc và mài mẫu cũng tạo ra dấu vết — và những dấu vết đó có thể trông rất giống nứt thật, tách lớp thật hoặc mối hàn lỗi. Nhầm lẫn ở điểm này tốn kém gấp đôi: nhà máy vừa đi sai hướng khắc phục, vừa mất uy tín với đối tác khi phát hiện sai.

Bài viết này điểm qua năm dấu vết lạ thường gặp, cách phân biệt chúng với lỗi thật, và những điểm cần kiểm soát trong quá trình chuẩn bị mẫu.

1. Năm dấu vết lạ thường gặp

Dấu vết Nguyên nhân do chuẩn bị mẫu Cách phân biệt với lỗi thật
Vết xước song song Hạt mài của giấy mài tạo rãnh trên bề mặt Song song, đều nhau, chỉ ở lớp bề mặt, có thể mài lại để hết
Ba via kim loại bị kéo Lực ép quá lớn khiến kim loại mềm dí theo lưỡi cắt Dải kim loại dài, mỏng, nằm đè lên bề mặt thay vì ăn sâu vào vật liệu
Nứt do lực cắt Lưỡi cắt tác động mạnh lên vật liệu giòn Xuất hiện từ mép mẫu vào, hướng theo đường cắt
Khe hở giả do đúc Nhựa đúc không thấm hết vào khe nhỏ, để lại khoảng trống Khoảng trống có hình dạng theo khuôn đúc, thường ở nơi khó thấm
Mất lớp mạ hoặc lớp liên kim Đánh bóng quá tay, lớp mỏng bị xoá mất Không thấy dải liên kim nhưng có dấu vết mép bị vát, chiều dày giảm dần về phía mép
Mẫu đúc nhựa đặt dưới kính hiển vi soi nổi trên bàn thí nghiệm
Bề mặt mẫu luôn chứa cả thông tin về khuyết tật và dấu vết của quá trình chuẩn bị.

2. Nguyên tắc phân biệt tổng quát

  1. Theo hướng: dấu vết do chuẩn bị mẫu thường có hướng theo lưỡi cắt hoặc theo hướng mài, không theo hướng ứng suất của kết cấu.
  2. Theo vị trí: dấu vết do chuẩn bị mẫu hay nằm ở lớp bề mặt hoặc ở mép mẫu, ít khi nằm sâu trong vật liệu.
  3. Theo tính lặp lại: nếu mài lại và dấu vết biến mất, khả năng cao đó là dấu vết gia công. Lỗi thật vẫn còn sau khi mài lại.
  4. Theo hình thái: lỗi thật thường có mép rõ, đôi khi có dấu vết phụ liên quan (oxy hoá, biến dạng, void lân cận); dấu vết gia công thường sạch, đều và vô hướng.
  5. Theo mẫu đối chứng: so với mẫu được chuẩn bị tốt, dấu vết gia công có xu hướng giống nhau trên nhiều mẫu, còn lỗi thật phân bố không đều.

3. Vành chuyển tiếp — nơi dễ nhầm nhất

Vùng chuyển tiếp giữa các vật liệu là nơi tập trung nhiều khuyết tật thật, nhưng cũng là nơi quá trình mài dễ tạo ra ba via và vết kéo. Đây là vùng cần quan sát ở độ phóng đại cao và đối chiếu với nhiều mẫu trước khi kết luận.

Dấu hiệu nhận biết ba via trong vùng này: kim loại mềm bị kéo phủ lên vật liệu cứng hơn xung quanh, tạo cảm giác như lớp kim loại dày bất thường. Nếu đánh bóng lại ở bước nhẹ hơn, lớp này biến mất.

Ảnh mặt cắt phóng đại vùng chuyển tiếp với vết xước và đường nứt nhỏ
Ở cùng một vùng, vết xước do mài và vi nứt thật có thể nằm cạnh nhau và trông rất giống nhau.

4. Điểm cần kiểm soát khi chuẩn bị mẫu

Bước Điểm kiểm soát Hậu quả nếu làm sai
Cắt mẫu Chọn lưỡi phù hợp vật liệu, kiểm soát tốc độ và lực cắt Nứt giả, ba via kim loại
Đúc mẫu Dùng đúc chân không hoặc đúc nguội, kiểm soát khí Khe hở giả, khoảng trống trông như void
Mài thô Kiểm soát lực ép và thời gian Mất lớp mạ mỏng, xoá vùng cần khảo sát
Đánh bóng Dùng dải hạt mài giảm dần, đánh bóng nhẹ Vết xước, bề mặt kim loại bị cào xước
Làm sạch Rửa sạch hạt mài và tạp chất trước khi chụp Hạt bám trên bề mặt trông như khuyết tật
Chụp ảnh Đủ ánh sáng, đủ độ phóng đại, có thang đo Khó đánh giá kích thước và hình thái

5. Checklist trước khi kết luận

  • Đã mài lại và kiểm tra xem dấu vết còn hay mất chưa.
  • Đã đối chiếu với mẫu đối chứng được chuẩn bị ở cùng điều kiện.
  • Đã kiểm tra hướng của dấu vết có theo hướng kết cấu hay theo hướng gia công.
  • Đã loại trừ khả năng hạt mài hoặc ba via kim loại.
  • Đã quan sát ở độ phóng đại cao tại vùng chuyển tiếp.
  • Đã ghi rõ trong báo cáo những dấu vết còn nghi ngờ thay vì bỏ qua hoặc khẳng định.
Dụng cụ chuẩn bị mẫu và các mẫu đã đúc xếp trên bàn thí nghiệm
Kiểm soát từng bước chuẩn bị mẫu là cách rẻ nhất để tránh kết luận sai.

6. Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết một đường nứt là thật hay do cắt?

Mài lại và quan sát. Nếu đường nứt vẫn còn và hướng của nó liên quan tới kết cấu, đó là nứt thật. Nếu mất đi hoặc thay đổi theo hướng mài, đó là dấu vết gia công.

Khe hở giữa lớp phủ và bề mặt có thể là do đúc không?

Có. Nhựa đúc không thấm hết vào khe nhỏ sẽ để lại khoảng trống trông giống bong tróc. Cần phân biệt bằng hình dạng khoảng trống và mức độ lấp đầy ở vùng lân cận.

Mất lớp liên kim có phải là lỗi hàn?

Không luôn. Lớp liên kim rất mỏng nên dễ bị xoá mất khi đánh bóng quá tay. Cần kiểm tra dấu hiệu bị vát ở mép và đối chiếu với mẫu được chuẩn bị nhẹ tay hơn.

Nên dùng bao nhiêu mẫu để phân biệt rõ?

Ba mẫu là mức tối thiểu hợp lý: nếu cùng một dấu vết xuất hiện ở cả ba và đều có hướng giống nhau, khả năng cao đó là dấu vết gia công. Lỗi thật thường không lặp lại giống hệt như vậy.

Nếu vẫn không chắc thì kết luận thế nào?

Ghi nhận mức độ chắc chắn trong báo cáo và nêu rõ dấu vết còn nghi ngờ, kèm ảnh tại chỗ. Một báo cáo trung thực về độ bất định có giá trị hơn một kết luận dứt khoát nhưng sai.

7. Kết luận

Chất lượng của một báo cáo mặt cắt phụ thuộc không chỉ vào kỹ năng đọc ảnh mà còn vào kỷ luật chuẩn bị mẫu. Dấu vết gia công có thể dẫn tới kết luận sai, và kết luận sai dẫn tới hành động khắc phục sai — tốn kém hơn nhiều so với chi phí chuẩn bị mẫu đúng cách ban đầu.

Bốn việc nên làm: luôn thử mài lại để xác nhận dấu vết; loại trừ ba via và hạt mài trước khi kết luận; chuẩn bị ít nhất ba mẫu để đánh giá tính lặp lại; và ghi rõ những điểm còn nghi ngờ thay vì khẳng định quá mức.

Nguồn tham khảo

  • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning, phần chuẩn bị mẫu.
  • IPC-A-610 — Tiêu chí chấp nhận của lắp ráp điện tử.
  • IPC-6012 — Yêu cầu kỹ thuật cho bo mạch in cứng.
  • J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử.

Bài viết liên quan


Trao đổi thêm


    Miễn trừ trách nhiệm

    Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

    Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.