Trang tra cứu — bảng đối chiếu đủ 10 cấp chống nước IPX0–IPX9K và 7 cấp chống vật rắn, kèm điều kiện thử, tiêu chí đạt và link tới bài chi tiết từng cấp.
- Hai chữ số là hai câu chuyện khác nhau: chữ số thứ nhất nói về vật rắn, chữ số thứ hai nói về nước. Nhiều tài liệu chỉ tra chữ số thứ hai rồi kết luận sai.
- Cấp 8, 9 và 9K không có điều kiện cố định — phải đọc thoả thuận, không tra bảng mà suy ra được.
- Không suy được cấp này từ cấp khác: đạt IPX7 không có nghĩa đạt IPX5, và ngược lại.
- Bảng này để tra, không để chọn thay khách. Việc chọn cấp phải xuất phát từ môi trường sử dụng thực tế.
Cách dùng bảng tra
Mã IP có dạng IP + chữ số thứ nhất + chữ số thứ hai. Chữ số thứ nhất (0–6) nói về bảo vệ chống vật rắn; chữ số thứ hai (0–9) nói về bảo vệ chống nước. Chữ X ở một vị trí nghĩa là thuộc tính đó không được thử hoặc không được công bố.
Ba bước khi tra:
- Xác định sản phẩm cần bảo vệ khỏi cái gì: bụi lắng, bụi thổi, nước nhỏ giọt, tia phun, ngâm, hay rửa áp lực cao.
- Tra cấp tương ứng ở bảng dưới, đọc điều kiện thử — vì điều kiện mới là thứ quyết định sản phẩm có dùng được hay không.
- Đọc bài chi tiết của cấp đó trước khi ghi vào hợp đồng, vì mỗi cấp có sai số riêng khi thử.
Bảng 1 — Mười cấp chống nước
| Cấp | Điều kiện cốt lõi | Thời gian | Tiêu chí đạt | Bài chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| IPX0 | Không có bảo vệ | — | — | nằm trong bài trụ cột |
| IPX1 | Nhỏ giọt thẳng đứng, 1 mm/phút | 10 phút | Không có nước gây hại | IPX1–IPX4 |
| IPX2 | Nhỏ giọt, mẫu nghiêng 15°, 3 mm/phút | 10 phút × 4 hướng | Không có nước gây hại | |
| IPX3 | Phun, ống dao động ±60° hoặc vòi có màn chắn, 12,5 l/phút | 10 phút | Không có nước gây hại | |
| IPX4 | Bắn tia, ống dao động ±180°, 12,5 l/phút | 10 phút | Không có nước gây hại | |
| IPX5 | Vòi phun 6,3 mm, 12,5 l/phút, cách 2,5–3 m | 1 phút/m², tối thiểu 3 phút | Không có nước gây hại | IPX5–IPX6 |
| IPX6 | Vòi phun 12,5 mm, 100 l/phút, cách 2,5–3 m | 1 phút/m², tối thiểu 3 phút | Không có nước gây hại | |
| IPX7 | Ngâm, điểm thấp nhất của vỏ cách mặt nước 1 000 mm; chênh nhiệt ≤ 5 K | 30 phút | Không có nước xâm nhập gây hại | IPX7 |
| IPX8 | Ngâm liên tục — độ sâu và thời gian theo thoả thuận | Theo thoả thuận | Theo thoả thuận | IPX8 |
| IPX9 | Tia áp lực cao, nhiệt độ cao — theo thoả thuận | Theo thoả thuận | Theo thoả thuận | IPX9 / IPX9K |
| IPX9K | Tia 80–100 bar, nước 80 °C, cách 10–15 cm, bốn góc 0°/30°/60°/90° | 30 giây mỗi góc | Không có nước gây hại |
Lưu ý về IPX9K: đây là cấp thuộc ISO 20653 (thiết bị điện trên phương tiện giao thông), không phải cấp trong IEC 60529. Ghi “IP69K” là hợp lệ, ghi “IP69” thì không.

Bảng 2 — Bảy cấp chống vật rắn
| Cấp | Tên gọi | Điều kiện | Bài chi tiết |
|---|---|---|---|
| 0 | Không bảo vệ | — | bài trụ cột |
| 1 | Chống vật rắn > 50 mm | Đầu dò hình cầu | |
| 2 | Chống vật rắn > 12,5 mm | Ngón tay, đầu dò | |
| 3 | Chống vật rắn > 2,5 mm | Dây, dụng cụ | |
| 4 | Chống vật rắn > 1,0 mm | Sợi dây mảnh, đinh | |
| 5 | Chống bụi (dust protected) | Bụi vào được nhưng không gây hại | IP5X / IP6X |
| 6 | Kín bụi (dust-tight) | Không có lắng đọng bụi |
Về giới hạn của cấp 6, xem thêm IP6X có phải kín bụi tuyệt đối — bụi dưới 1 µm vẫn vào được theo dòng khí.
Bảng 3 — Ba cấp không tra được bằng bảng
| Cấp | Vì sao không tra được | Phải làm gì |
|---|---|---|
| IPX8 | Không có độ sâu và thời gian cố định | Ghi rõ cả hai trong hợp đồng, và ghi lên nhãn |
| IPX9 | Điều kiện do thoả thuận | Ghi rõ áp suất, nhiệt độ, khoảng cách, thời gian |
| IPX9K | Có thông số cụ thể nhưng thuộc ISO 20653 | Không suy sang IEC 60529; ghi đúng hệ tiêu chuẩn |
Bảng 4 — Chọn cấp theo môi trường sử dụng
| Môi trường | Cấp thường đủ | Vì sao |
|---|---|---|
| Trong nhà, khô, có bụi lắng | IP5X hoặc IP6X (không cần số thứ hai) | Không có nước, chỉ cần chặn bụi |
| Trong nhà, ẩm, có thể nhỏ giọt | IPX1–IPX2 | Nước chỉ rơi thẳng hoặc theo mặt nghiêng |
| Ngoài trời có mái che | IPX3–IPX4 | Có phun, bắn nhưng không ngâm |
| Ngoài trời không che, mưa to | IPX4–IPX5 | Mưa có gió, nước bắn mạnh |
| Rửa bằng vòi, sân vườn, công trường | IPX5–IPX6 | Tia phun trực tiếp |
| Có thể rơi xuống nước, ngâm ngắn | IPX7 | Ngâm 1 m / 30 phút |
| Thiết bị đeo, dùng dưới nước | IPX8 (kèm điều kiện) | Ngâm lâu hơn, sâu hơn — phải thoả thuận |
| Nhà máy thực phẩm, rửa áp lực cao | IPX9K | Tia nóng, áp cao, khoảng cách gần |

Bảng 5 — Năm sai phạm khi tra bảng
| Sai phạm | Thực tế |
|---|---|
| Chỉ tra chữ số thứ hai, bỏ qua chữ số thứ nhất | IPX7 và IP67 là hai tuyên bố khác nhau về bụi |
| Suy cấp này từ cấp khác | Đạt IPX7 không suy ra được IPX5 hay IPX6 — cơ chế hỏng khác nhau |
| Cho rằng số lớn hơn luôn tốt hơn | IPX8 không “bao gồm” IPX7; IPX9K không bao gồm khả năng ngâm |
| Tra bảng để chốt cấp cho sản phẩm mà không xét môi trường thật | Chọn thừa cấp làm tăng chi phí, chọn thiếu cấp làm hỏng thực địa |
| Dùng bảng này thay báo cáo thử | Bảng tra là để hiểu; bằng chứng phải là báo cáo thử |

Câu hỏi thường gặp
Cấp nào cao nhất?
Không có “cấp cao nhất” theo nghĩa bao trùm. IPX9K chịu tia áp lực cao nhưng không hứa hẹn khả năng ngâm lâu; IPX8 ngâm sâu nhưng không chịu được tia áp lực. Mỗi cấp kiểm tra một cơ chế hỏng khác nhau.
IP68 có phải là cấp tốt nhất cho điện thoại?
IP68 là một tuyên bố phổ biến nhưng cần đọc kèm điều kiện của cấp 8 — độ sâu và thời gian do nhà sản xuất công bố. Xem bài về IP68 để biết bảy hiểu nhầm thường gặp.
Đạt IPX7 thì có đạt IPX5 không?
Không suy ra được. IPX5 dùng tia phun áp lực ở khoảng cách 2,5–3 m, tác động lên gioăng theo cách khác với áp tĩnh khi ngâm. Muốn công bố IPX5 phải thử IPX5.
Bảng này dùng cho thiết bị không phải điện được không?
Được, khi bên mua và bên bán thống nhất áp dụng tinh thần của IEC 60529. Nhưng cần ghi rõ trong hợp đồng, vì tiêu chuẩn được viết cho vỏ thiết bị điện.
Muốn công bố nhiều cấp cùng lúc thì làm sao?
Phải có báo cáo cho từng cấp, và ghi rõ trên nhãn theo từng cấp. Cách ghi gộp “IPX5/6/7” không có nghĩa — xem bài về ghi mã IP trên nhãn.
Đọc tiếp
Bảng tra cho biết cấp nào tương ứng điều kiện nào. Bốn bài dưới đây cho biết những gì bảng không nói được:
- Vì sao mẫu đạt IP67 vẫn hỏng ngoài thực địa — áp suất động, chu kỳ nhiệt, lão hoá gioăng.
- Chuẩn bị mẫu thử IP — cổng sạc, nắp đậy, màng loa.
- Thứ tự thử rơi và thử IP — vì sao thứ tự làm thay đổi kết quả.
- IP khác NEMA 250 và MIL-STD-810 ở đâu — khi khách dùng ngôn ngữ khác.
Kết luận
Bảng tra chỉ có ích khi đọc kèm hai thứ: điều kiện thử và môi trường sử dụng thật. Cùng một dòng “IPX6” có thể là lựa chọn đúng cho thiết bị công trường và là lựa chọn thừa tiền cho thiết bị trong nhà.
Cách dùng thực tế nhất: xác định môi trường trước, tra bảng để chọn cấp, đọc bài chi tiết của cấp đó để biết sai số khi thử, rồi mới đưa vào yêu cầu thử và hợp đồng.
Nguồn tham khảo
- IEC 60529 — cấp bảo vệ IP: định nghĩa các cấp và điều kiện thử.
- ISO 20653 — cấp bảo vệ cho thiết bị điện trên phương tiện giao thông (bao gồm IP69K).
- NEMA 250 — kiểu vỏ tủ cho thị trường Bắc Mỹ (đối chiếu tham khảo).
Bài viết liên quan
- IEC 60529 là gì? Toàn cảnh mã IP
- IP68 có phải “chống nước tuyệt đối”?
- IPX7: ngâm 1 m trong 30 phút
- IPX5 và IPX6: vòi phun 6,3 mm và 12,5 mm
- IPX1–IPX4: nhỏ giọt, phun và bắn tia
- IP5X và IP6X: thử bụi talc
- IP6X có phải kín bụi tuyệt đối?
- IPX8: vì sao không có mức chuẩn
- IP69K: rửa áp lực cao
- Vì sao mẫu đạt IP67 vẫn hỏng ngoài thực địa
Trao đổi thêm
Miễn trừ trách nhiệm
Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Các thông số trong bảng được tóm tắt từ tiêu chuẩn; doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn tiêu chuẩn trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.
Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.





![[Việt Nam] QCVN 32:2026/BCT – Quy chuẩn trụ sạc, trạm sạc xe điện: phân tích và những việc cần chuẩn bị trước 01/7/2027 Khu vực sạc xe điện ngoài trời gồm một trụ sạc xoay chiều và một tủ sạc nhanh một chiều đặt cạnh ô đỗ có vạch sơn](https://ticforall.com/wp-content/uploads/2026/10/pTT61-bia-1600x1067-1-100x70.jpg)




