TICForAll — Thử nghiệm, Giám định, Chứng nhận
Home Văn bản luật Thông tư 10 hóa chất nguy hiểm phải công bố thông tin

[Việt Nam] 10 hóa chất nguy hiểm phải công bố thông tin

Kỹ thuật viên phòng thử nghiệm dùng thiết bị XRF kiểm tra hàm lượng kim loại nặng trên mẫu bảng mạch điện tử và sơn công nghiệp

Tóm tắt văn bản — Nghị định 26/2026/NĐ-CP (ban hành 17/01/2026) và Thông tư 01/2026/TT-BCT (ban hành 17/01/2026, hiệu lực cùng ngày) lần đầu quy định danh mục hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa buộc phải công bố thông tin — Phụ lục XIX của Thông tư, gồm 10 chất. Doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu phải khai báo theo lô lên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất trước khi đưa hàng ra thị trường, và hoàn tất việc đáp ứng quy định trước ngày 01/3/2026.

Tóm tắt nhanh

  • Văn bản: Nghị định 26/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 (Chương IV, Điều 28–29) và Thông tư 01/2026/TT-BCT ngày 17/01/2026 (Điều 11 và Phụ lục XIX).
  • Danh mục: 10 hóa chất nguy hiểm kèm mã CAS và nhóm sản phẩm tương ứng: acetone, cadmium, hợp chất chromium (VI), formaldehyde, axit clohydric, chì, thủy ngân, methanol, axit sunfuric, toluene.
  • Đối tượng: tổ chức, cá nhân sản xuất và nhập khẩu sản phẩm, hàng hóa chứa hóa chất trong danh mục.
  • Bốn nghĩa vụ: khai báo theo lô lên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất; công bố công khai trên website, tại điểm bán và trên nhãn hàng hóa; lưu hồ sơ chứng minh; chịu trách nhiệm về tính chính xác.
  • Mốc tuân thủ: khoản 8 Điều 30 Nghị định 26/2026/NĐ-CP — phải đáp ứng trước ngày 01/3/2026. Mốc này đã qua, nghĩa vụ đang áp dụng đầy đủ.
  • Lưu ý: Điều 28 (quy trình kiểm soát hóa chất nguy hiểm trong sản xuất) chỉ áp dụng cho đơn vị sản xuất, không áp dụng cho nhà nhập khẩu.

Vì sao có quy định này

Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 dành riêng nhóm quy định về hóa chất nguy hiểm tồn tại trong sản phẩm, hàng hóa — khác với quản lý hóa chất ở dạng nguyên liệu. Cách tiếp cận là quản lý theo hàm lượng chất nguy hiểm trong sản phẩm cuối và buộc doanh nghiệp minh bạch thông tin cho người mua, thay vì chỉ kiểm soát ở khâu sản xuất.

Nghị định 26/2026/NĐ-CP cụ thể hóa nội dung này tại Chương IV gồm hai điều: Điều 28 quy định quy trình kiểm soát trong quá trình sản xuất, Điều 29 quy định công bố thông tin về hàm lượng. Thông tư 01/2026/TT-BCT quy định chi tiết tại Điều 11 và ban hành danh mục kèm theo tại Phụ lục XIX — danh mục hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa phải công bố thông tin trong lĩnh vực quản lý của Bộ Công Thương.

Theo Điều 3 Nghị định 26/2026/NĐ-CP, Bộ Công Thương quản lý hóa chất sử dụng trong các sản phẩm công nghiệp, tiêu dùng, trừ nhóm thuộc thẩm quyền Bộ Y tế và Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Vì vậy phạm vi danh mục giới hạn trong lĩnh vực công nghiệp — không bao gồm dược phẩm, thực phẩm, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật.

Danh mục 10 hóa chất phải công bố thông tin

Phụ lục XIX liệt kê theo cấu trúc ba cột: tên hóa chất nguy hiểm, mã số CAS (nếu có) và sản phẩm phải công bố thông tin. Trích nguyên danh mục:

STT Hóa chất nguy hiểm Mã CAS Sản phẩm phải công bố thông tin
1 Acetone 67-64-1 Keo, dung dịch tẩy rửa
2 Cadmium — Sản phẩm điện tử; sơn chống rỉ, thép mạ
3 Chromium (VI) compounds — Pin; sản phẩm điện tử
4 Formaldehyde 50-00-0 Ván ép, chất tẩy rửa
5 Hydrochloric acid 7647-01-0 Chất tẩy rửa công nghiệp
6 Lead (chì) — Pin; sản phẩm điện tử
7 Mercury (thủy ngân) — Bóng đèn
8 Methanol 67-56-1 Keo, dung dịch tẩy rửa
9 Sulfuric acid 7664-93-9 Ắc quy
10 Toluene 108-88-3 Sơn công nghiệp, mực in

Bốn chất không ghi mã CAS trong danh mục là cadmium, hợp chất chromium (VI), chì và thủy ngân — nhóm này được nhận diện theo tên chất, không theo mã định danh. Với hợp chất chromium (VI), danh mục dùng cụm “compounds”, nghĩa là áp dụng cho cả nhóm hợp chất chứa Cr(VI), không chỉ một chất cụ thể.

Nhóm sản phẩm nào bị ảnh hưởng nhiều nhất

Ghép danh mục theo ngành hàng cho thấy bảy nhóm sản phẩm phải rà soát:

  • Sản phẩm điện tử: liên quan ba chất — cadmium, hợp chất chromium (VI) và chì. Đây là nhóm chịu tác động rộng nhất vì hầu hết linh kiện, mạch in, mối hàn đều có thể chứa các chất này.
  • Pin và ắc quy: pin thuộc diện công bố của chì và hợp chất chromium (VI); ắc quy thuộc diện công bố của axit sunfuric.
  • Sơn, mực in: cadmium trong sơn chống rỉ, toluene trong sơn công nghiệp và mực in.
  • Keo, chất kết dính, dung dịch tẩy rửa: acetone, methanol; formaldehyde và axit clohydric trong chất tẩy rửa.
  • Ván ép, đồ gỗ công nghiệp: formaldehyde.
  • Bóng đèn: thủy ngân.
  • Thép mạ: cadmium.

Điểm đáng chú ý về kỹ thuật: danh mục ghi cadmium cho “sản phẩm điện tử”, “sơn chống rỉ, thép mạ” — không ghi pin. Trong khi đó chì và hợp chất chromium (VI) lại ghi rõ “pin”. Đây là chi tiết cần đọc đúng mặt chữ khi xác định nghĩa vụ cho từng loại hàng.

Bốn nghĩa vụ doanh nghiệp phải thực hiện

Điều 29 Nghị định 26/2026/NĐ-CP quy định bốn nghĩa vụ, áp dụng đồng thời chứ không phải chọn một.

1. Khai báo theo lô lên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất

Doanh nghiệp phải khai báo theo lô hàng sản xuất hoặc lô hàng nhập khẩu, thực hiện trước khi đưa sản phẩm, hàng hóa lưu thông trên thị trường. Năm nội dung bắt buộc:

  1. Tên sản phẩm, hàng hóa chứa hóa chất nguy hiểm;
  2. Tên hóa chất nguy hiểm;
  3. Đặc tính nguy hiểm của hóa chất;
  4. Hàm lượng hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm;
  5. Lĩnh vực sử dụng của sản phẩm chứa hóa chất nguy hiểm.

Khai báo thực hiện trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất do Bộ Công Thương (Cục Hóa chất) vận hành. Theo Điều 10 Thông tư 01/2026/TT-BCT, cơ sở dữ liệu này bao gồm cả dữ liệu về hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa; biểu mẫu chia sẻ và cập nhật thông tin quy định tại Phụ lục XVI và Phụ lục XVII của Thông tư.

2. Công bố công khai thành phần và hàm lượng

Doanh nghiệp phải công bố thông tin về thành phần, hàm lượng hóa chất nguy hiểm và khuyến cáo hạn chế sử dụng tại ba nơi: cổng thông tin điện tử hoặc trang thông tin điện tử của tổ chức, cá nhân; tại nơi trực tiếp cung cấp sản phẩm, hàng hóa cho bên mua; và trên nhãn hàng hóa của sản phẩm.

Quy định dùng liên từ “hoặc” cho vị trí thứ nhất và thứ hai nhưng dùng “và” cho nhãn hàng hóa, nên nhãn là yêu cầu bắt buộc trong mọi trường hợp.

3. Lưu hồ sơ chứng minh tính chính xác

Doanh nghiệp phải lưu hồ sơ giấy hoặc hồ sơ điện tử chứng minh các thông tin đã khai báo và công bố là đúng, và xuất trình khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu. Trên thực tế, hồ sơ này gồm: bảng thành phần theo từng mã sản phẩm, phiếu an toàn hóa chất của nguyên liệu đầu vào, kết quả thử nghiệm hàm lượng của phòng thử nghiệm hoặc tài liệu công bố của nhà sản xuất nước ngoài kèm căn cứ kiểm chứng.

4. Chịu trách nhiệm về tính chính xác

Cả bốn khoản của Điều 29 đều đặt trách nhiệm lên doanh nghiệp, kể cả khi số liệu do nhà sản xuất nước ngoài cung cấp. Nhà nhập khẩu không được miễn trừ trách nhiệm với lý do “số liệu do bên bán cung cấp”.

Phân biệt với quy trình kiểm soát trong sản xuất

Điều 28 Nghị định 26/2026/NĐ-CP yêu cầu xây dựng và ban hành quy trình kiểm soát hóa chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất, với bốn mục tiêu: giám sát thành phần và hàm lượng trong nguyên liệu đầu vào; giám sát thành phần và hàm lượng phát thải trong quá trình sản xuất; giám sát thành phần và hàm lượng trong sản phẩm cuối; không làm thất thoát hóa chất nguy hiểm.

Nghĩa vụ này chỉ đặt lên tổ chức, cá nhân sản xuất sản phẩm, hàng hóa chứa hóa chất nguy hiểm. Doanh nghiệp chỉ nhập khẩu, không sản xuất, không phải xây dựng quy trình này nhưng vẫn phải thực hiện đầy đủ Điều 29.

Mốc thời gian và chuyển tiếp

Khoản 8 Điều 30 Nghị định 26/2026/NĐ-CP quy định tổ chức, cá nhân thực hiện công bố loại hóa chất và mục đích sử dụng hóa chất đối với nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt, và tổ chức, cá nhân thực hiện công bố thông tin về hàm lượng hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa, phải đáp ứng quy định của Nghị định trước ngày 01/3/2026.

Nghị định có hiệu lực kể từ ngày ký ban hành (17/01/2026), Thông tư 01/2026/TT-BCT có hiệu lực từ ngày 17/01/2026. Như vậy toàn bộ khung nghĩa vụ đã có hiệu lực và mốc chuyển tiếp 01/3/2026 đã qua — không còn giai đoạn ân hạn cho các lô hàng đưa ra thị trường từ sau mốc này.

Với hàng tồn kho đã nhập trước mốc, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu vì nghĩa vụ khai báo gắn với thời điểm đưa sản phẩm lưu thông, không gắn với thời điểm nhập khẩu.

Ba điểm doanh nghiệp hay bỏ sót

Thứ nhất, khai báo theo lô chứ không phải khai một lần. Điều 29 dùng cụm “khai báo theo lô hàng sản xuất hoặc nhập khẩu”. Mỗi lô mới phát sinh nghĩa vụ khai báo mới, kèm hàm lượng thực tế của lô. Doanh nghiệp khai một lần rồi dùng cho nhiều lô là sai quy định.

Thứ hai, hàm lượng phải có căn cứ, không phải ước lượng. Văn bản không quy định ngưỡng hàm lượng miễn trừ. Nếu sản phẩm chứa chất trong danh mục, doanh nghiệp phải nêu hàm lượng và chứng minh được. Với hàng nhập khẩu, cách chắc chắn nhất là kết quả thử nghiệm từ phòng thử nghiệm có năng lực, hoặc tài liệu của nhà sản xuất được kiểm chứng bằng thử nghiệm kiểm tra.

Thứ ba, tên chất và phạm vi sản phẩm phải đọc theo đúng mặt chữ. Danh mục chỉ buộc công bố với đúng nhóm sản phẩm liệt kê. Ví dụ cadmium ghi cho sản phẩm điện tử, sơn chống rỉ và thép mạ nhưng không ghi pin; toluene ghi cho sơn công nghiệp và mực in nhưng không ghi sơn dân dụng. Doanh nghiệp vừa không nên mở rộng nghĩa vụ quá mức, vừa không nên bỏ qua trường hợp sản phẩm mình thuộc đúng nhóm được liệt kê.

Danh mục có thể được cập nhật

Khoản 2 Điều 11 Thông tư 01/2026/TT-BCT giao Cục Hóa chất tiếp nhận ý kiến góp ý về danh mục, rà soát, đánh giá sự cần thiết và trình Bộ trưởng Bộ Công Thương cập nhật, bổ sung. Doanh nghiệp nên theo dõi định kỳ vì danh mục có thể mở rộng thêm chất và nhóm sản phẩm.

Điều 11 cũng đặt danh mục trong phạm vi các sản phẩm chưa có quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Với sản phẩm đã có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia quy định về giới hạn hóa chất nguy hiểm, doanh nghiệp áp dụng theo quy chuẩn đó và vẫn cần đối chiếu nghĩa vụ công bố thông tin để tránh bỏ sót.

Doanh nghiệp nên kiểm tra gì

  1. Rà toàn bộ danh mục sản phẩm đang sản xuất, nhập khẩu, đối chiếu với 10 chất và nhóm sản phẩm tại Phụ lục XIX.
  2. Lập bảng thành phần theo từng mã hàng, xác định chất nào trong danh mục và hàm lượng tương ứng.
  3. Chuẩn bị hồ sơ chứng minh: phiếu an toàn hóa chất nguyên liệu, kết quả thử nghiệm hàm lượng, tài liệu nhà sản xuất.
  4. Thực hiện khai báo lô trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất trước khi hàng ra thị trường.
  5. Cập nhật nội dung công bố trên website, tại điểm bán và trên nhãn hàng hóa, gồm cả khuyến cáo hạn chế sử dụng.
  6. Phân định rõ sản phẩm đã có quy chuẩn kỹ thuật riêng và sản phẩm chưa có, để áp dụng đúng lớp quy định.
  7. Lưu hồ sơ theo từng lô để xuất trình khi có yêu cầu kiểm tra.

Câu hỏi thường gặp

Hạn công bố thông tin là khi nào?

Theo khoản 8 Điều 30 Nghị định 26/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp phải đáp ứng quy định trước ngày 01/3/2026. Nghĩa vụ khai báo gắn với từng lô hàng, phải hoàn thành trước khi đưa sản phẩm, hàng hóa lưu thông trên thị trường.

Nhà nhập khẩu có phải công bố không hay chỉ nhà sản xuất?

Cả hai. Điều 29 Nghị định 26/2026/NĐ-CP quy định nghĩa vụ cho “tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu sản phẩm, hàng hóa chứa hóa chất nguy hiểm”.

Có ngưỡng hàm lượng nào được miễn công bố không?

Nghị định 26/2026/NĐ-CP và Thông tư 01/2026/TT-BCT không quy định ngưỡng miễn trừ cho nghĩa vụ công bố thông tin hàm lượng trong sản phẩm, hàng hóa. Nếu sản phẩm thuộc nhóm được liệt kê tại Phụ lục XIX và chứa chất tương ứng, doanh nghiệp phải công bố.

Pin nhập khẩu có thuộc diện công bố không?

Phụ lục XIX ghi “pin” tại hai dòng: hợp chất chromium (VI) và chì. Dòng cadmium chỉ ghi sản phẩm điện tử, sơn chống rỉ và thép mạ, không ghi pin. Do đó nghĩa vụ phụ thuộc loại pin và thành phần thực tế của pin.

Khai báo ở đâu?

Trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất do Bộ Công Thương vận hành, theo biểu mẫu quy định tại Thông tư 01/2026/TT-BCT. Việc khai báo hóa chất nhập khẩu tại Điều 6 Nghị định 26/2026/NĐ-CP (qua Cổng thông tin một cửa quốc gia) là thủ tục khác, chỉ áp dụng với hóa chất thuộc chương 28 và 29.

Sản phẩm đã có quy chuẩn kỹ thuật thì có phải công bố nữa không?

Điều 11 Thông tư 01/2026/TT-BCT đặt danh mục trong phạm vi sản phẩm chưa có quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Với sản phẩm đã có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn hóa chất nguy hiểm, doanh nghiệp áp dụng theo quy chuẩn và nên xác nhận phạm vi nghĩa vụ công bố với cơ quan quản lý chuyên ngành.

Nguồn tham chiếu

  • Nghị định số 26/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa.
  • Thông tư số 01/2026/TT-BCT ngày 17/01/2026 của Bộ Công Thương, Điều 11 và Phụ lục XIX. Trang văn bản trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ.
  • Luật Hóa chất số 69/2025/QH15.
  • Nghị định số 24/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 quy định các danh mục hóa chất thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Hóa chất.

Bài liên quan


Trao đổi thêm

Nếu doanh nghiệp cần rà danh mục sản phẩm theo Phụ lục XIX hoặc xây dựng hồ sơ chứng minh hàm lượng hóa chất nguy hiểm cho từng lô hàng, anh chị để lại thông tin để chúng tôi trao đổi cụ thể.


    Miễn trừ trách nhiệm

    Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn từ văn bản chính thức; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn Nghị định 26/2026/NĐ-CP, Thông tư 01/2026/TT-BCT và Phụ lục XIX trước khi áp dụng cho từng lô hàng cụ thể.

    Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.