Một doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện – điện tử tại Việt Nam thường đứng trước hai lớp nghĩa vụ cùng lúc: quy định trong nước về giới hạn hoá chất độc hại trong sản phẩm điện, điện tử (mà văn bản nền là Thông tư 30/2011/TT-BCT của Bộ Công Thương), và RoHS châu Âu nếu sản phẩm xuất khẩu sang EU.
Hai lớp này có cùng gốc — đều tiếp cận theo “vật liệu đồng nhất” và đều dựa trên cùng nhóm chất quen thuộc — nhưng không trùng khít. Nhầm lẫn giữa hai lớp dẫn tới hai kiểu sai: làm hồ sơ nội địa rồi tưởng đã đủ cho EU, hoặc chạy hai bộ thử riêng biệt gây tốn kém không cần thiết.
Bài viết này so sánh hai khung, chỉ ra chỗ dùng chung được và chỗ phải làm riêng, kèm một quy trình gọn cho doanh nghiệp vừa bán trong nước vừa xuất khẩu.
1. Hai lớp nghĩa vụ, một sản phẩm
| Lớp | Áp dụng khi nào | Văn bản/khung |
|---|---|---|
| Trong nước | Sản phẩm điện – điện tử lưu thông tại Việt Nam | Thông tư 30/2011/TT-BCT (Bộ Công Thương) |
| Xuất khẩu | Sản phẩm bán vào EU | Chỉ thị 2011/65/EU (RoHS 2) và Chỉ thị (EU) 2015/863 |
Điểm mấu chốt: nghĩa vụ EU không thay thế nghĩa vụ trong nước, và ngược lại. Một sản phẩm bán ở cả hai thị trường phải thoả cả hai khung.
2. Thông tư 30/2011/TT-BCT: khung trong nước
Thông tư 30/2011/TT-BCT là văn bản nền của Việt Nam quy định tạm thời về giới hạn hàm lượng cho phép của một số hoá chất độc hại trong sản phẩm điện, điện tử. Cách tiếp cận của văn bản này tương tự RoHS EU: đánh giá theo vật liệu đồng nhất, tức là mỗi vật liệu cấu thành được kiểm riêng thay vì kiểm cả sản phẩm.
Ba điều cần lưu ý về văn bản này:
- Đây là quy định tạm thời — nghĩa là phạm vi và chi tiết có thể được thay thế, mở rộng hoặc thay bằng văn bản mới theo thời gian.
- Văn bản quy định giới hạn cho một số hoá chất độc hại, không phải toàn bộ 10 chất của RoHS EU hiện hành.
- Danh mục chất, ngưỡng cụ thể và phạm vi sản phẩm cần được đối chiếu nguyên văn văn bản hiện hành — do tính chất “tạm thời”, doanh nghiệp nên kiểm tra định kỳ thay vì coi là cố định.

3. RoHS EU: khung rộng hơn
RoHS EU hiện hành hạn chế 10 chất — 6 chất quen thuộc (Pb, Hg, Cd, Cr(VI), PBB, PBDE) cộng thêm bốn phthalate (DEHP, BBP, DBP, DIBP) do Chỉ thị (EU) 2015/863 bổ sung. Ngưỡng áp theo vật liệu đồng nhất: 0,1% cho hầu hết chất và 0,01% cho cadmium.
Hai đặc điểm khiến khung EU rộng hơn khung trong nước:
- Danh mục chất rộng hơn: có thêm bốn phthalate — nhóm hoá dẻo trong PVC của dây cáp và vỏ nhựa mềm.
- Phạm vi mở: EU áp dụng “open scope” — gần như mọi sản phẩm có thành phần điện/điện tử đều thuộc phạm vi, trừ danh mục loại trừ cụ thể.
Về chứng nhận, EU gắn RoHS với dấu CE và hồ sơ kỹ thuật kèm tuyên bố hợp quy — một hệ chứng từ mà khung trong nước không có tương đương trực tiếp.
4. Bảng đối chiếu hai khung
| Tiêu chí | Thông tư 30/2011/TT-BCT (trong nước) | RoHS EU |
|---|---|---|
| Cách tiếp cận | Theo vật liệu đồng nhất | Theo vật liệu đồng nhất |
| Danh mục chất | Một số hoá chất độc hại (đối chiếu văn bản hiện hành) | 10 chất (gồm 4 phthalate) |
| Ngưỡng | Theo văn bản hiện hành | 0,1% (Cd 0,01%) |
| Phạm vi | Theo phạm vi văn bản quy định | Mở rộng (open scope) |
| Chứng nhận/nhãn | Không có cơ chế dấu CE | Dấu CE + tuyên bố hợp quy + hồ sơ kỹ thuật |
5. Chỗ dùng chung được: một bộ dữ liệu thử cho hai khung
Tin tốt là hai khung dùng chung nền tảng kỹ thuật. Vì cả hai đều đánh giá theo vật liệu đồng nhất, doanh nghiệp có thể tổ chức một bộ dữ liệu vật liệu duy nhất rồi tái sử dụng cho cả hai mục đích:
- Bóc tách theo vật liệu đồng nhất — danh mục vật liệu lập một lần, dùng cho cả hai.
- Thử 6 chất cơ bản (Pb, Hg, Cd, Cr(VI), PBB, PBDE) — phục vụ cả khung trong nước và phần nền của EU.
- Thử thêm 4 phthalate — bắt buộc cho EU; nếu chưa chắc khung trong nước có yêu cầu, vẫn nên thử nếu sản phẩm có dây cáp PVC hoặc vỏ nhựa mềm.
- Chuẩn phương pháp thử — dùng IEC 62321 (bộ nhiều phần), vốn là tham chiếu phổ biến cho các thị trường dùng RoHS EU.
Nếu làm đúng thứ tự này, bộ dữ liệu thử “phủ” được cả hai khung — chỉ khác phần chứng từ xuất ra.

6. Ba điểm dễ vướng
- Nhầm phạm vi sản phẩm. Có sản phẩm thuộc phạm vi EU nhưng nằm ngoài phạm vi khung trong nước, và ngược lại. Đừng mặc định hai phạm vi trùng nhau.
- Bỏ sót phthalate. Khung EU chắc chắn có bốn phthalate; nếu hồ sơ cũ chỉ có 6 chất thì chưa đủ cho EU.
- Thiếu chứng từ CE. RoHS EU gắn với dấu CE và hồ sơ kỹ thuật; khung trong nước không có dấu CE. Bán vào EU mà chỉ có phiếu thử nội địa là chưa đủ.

7. Quy trình gọn cho doanh nghiệp vừa nội địa vừa xuất khẩu
- Bước 1 — Xác định thị trường: liệt kê từng dòng sản phẩm bán ở đâu (Việt Nam, EU, hay cả hai).
- Bước 2 — Đối chiếu phạm vi: với mỗi thị trường, xác định sản phẩm có thuộc phạm vi áp dụng hay không (đối chiếu văn bản hiện hành).
- Bước 3 — Lập danh mục vật liệu đồng nhất: dùng chung cho mọi thị trường.
- Bước 4 — Chạy bộ thử phủ rộng: 6 chất cơ bản + 4 phthalate, theo IEC 62321, để không phải thử lại.
- Bước 5 — Xuất chứng từ theo từng thị trường: hồ sơ nội địa theo Thông tư 30/2011/TT-BCT; hồ sơ CE (tuyên bố hợp quy + hồ sơ kỹ thuật) cho EU.
8. Câu hỏi thường gặp
Đạt Thông tư 30/2011/TT-BCT đã đủ bán vào EU chưa?
Chưa. Khung trong nước quy định giới hạn cho một số hoá chất, trong khi RoHS EU hiện yêu cầu 10 chất (gồm bốn phthalate) và gắn với dấu CE cùng hồ sơ kỹ thuật. Đạt khung trong nước là điều kiện cần, chưa đủ cho EU.
Ngược lại, đạt RoHS EU có tự động đạt khung trong nước không?
Về nền tảng kỹ thuật thì gần như chắc chắn đạt, vì khung trong nước tiếp cận hẹp hơn. Nhưng doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phạm vi và yêu cầu chứng từ của văn bản nội địa hiện hành để bảo đảm không thiếu thủ tục.
Vì sao Thông tư 30/2011/TT-BCT gọi là “tạm thời”?
Vì văn bản được ban hành như một quy định tạm thời, chờ khung pháp lý hoàn chỉnh hơn. Hệ quả thực tế là doanh nghiệp nên theo dõi cập nhật thay vì coi danh mục và ngưỡng là cố định.
Có phải làm hai bộ thử riêng cho nội địa và EU không?
Không nhất thiết. Vì cả hai dùng cách tiếp cận vật liệu đồng nhất, doanh nghiệp có thể chạy một bộ thử phủ rộng (6 chất + 4 phthalate) rồi dùng cho cả hai mục đích, chỉ khác phần chứng từ xuất ra.
Doanh nghiệp nhập linh kiện rồi lắp ráp thì nghĩa vụ nằm ở đâu?
Nghĩa vụ thường gắn với sản phẩm đưa ra thị trường. Doanh nghiệp lắp ráp vẫn cần dữ liệu vật liệu từ nhà cung ứng linh kiện để chứng minh hợp quy, và nên yêu cầu chứng từ theo từng thị trường mục tiêu.
9. Kết luận
Thông tư 30/2011/TT-BCT và RoHS EU là hai lớp nghĩa vụ chồng lên nhau cho doanh nghiệp điện – điện tử Việt Nam. Chúng cùng gốc kỹ thuật — cách tiếp cận theo vật liệu đồng nhất — nhưng khác về danh mục chất (EU có thêm bốn phthalate), phạm vi và chứng từ (EU gắn với dấu CE).
Ba câu chốt: một, đừng coi hai khung là một; hai, dùng chung một bộ dữ liệu thử phủ rộng để tiết kiệm; ba, xuất chứng từ riêng cho từng thị trường. Vì Thông tư 30/2011/TT-BCT mang tính “tạm thời”, hãy đối chiếu nguyên văn văn bản hiện hành trước khi áp dụng cho từng sản phẩm.
Nguồn tham khảo
- Thông tư 30/2011/TT-BCT (Bộ Công Thương) — quy định tạm thời về giới hạn hàm lượng cho phép của một số hoá chất độc hại trong sản phẩm điện, điện tử
- Chỉ thị 2011/65/EU (RoHS 2) — hạn chế chất trong sản phẩm điện, điện tử tại EU
- Chỉ thị (EU) 2015/863 — bổ sung bốn phthalate vào danh mục chất bị hạn chế
- IEC 62321 — bộ tiêu chuẩn phương pháp thử dùng chung cho các thị trường áp dụng RoHS
Bài viết liên quan
- RoHS vs EN 71-3 vs CPSIA: ba bộ giới hạn cho đồ chơi
- RoHS là gì? Toàn tập về Chỉ thị 2011/65/EU và 10 chất bị hạn chế
- 10 chất bị hạn chế theo RoHS: ngưỡng 0,1% và 0,01% áp dụng thế nào cho “vật liệu đồng nhất”?
- Thông tư 36/2026/TT-BKHCN: toàn văn danh mục hàng hóa rủi ro trung bình, rủi ro cao
Trao đổi thêm
Miễn trừ trách nhiệm
Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Do Thông tư 30/2011/TT-BCT mang tính chất “tạm thời”, danh mục chất, ngưỡng và phạm vi có thể đã thay đổi so với bản gốc.
Trước khi áp dụng cho một sản phẩm cụ thể, doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn Thông tư 30/2011/TT-BCT và các văn bản thay thế/sửa đổi hiện hành, cùng Chỉ thị 2011/65/EU và các chỉ thị sửa đổi của EU.
Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.






