Home / Thử nghiệm / Hóa / RoHS là gì? Toàn tập về Chỉ thị 2011/65/EU và 10 chất bị hạn chế

RoHS là gì? Toàn tập về Chỉ thị 2011/65/EU và 10 chất bị hạn chế

Nếu bạn đang xuất khẩu bất kỳ sản phẩm nào có thành phần điện hoặc điện tử sang châu Âu, thì RoHS là bộ quy định bạn phải tuân thủ — không phải quy định duy nhất, nhưng gần như không thể tránh. Bài viết này là bản tổng quan đầy đủ: RoHS yêu cầu điều gì, ai phải làm, đo ở đâu, ngưỡng bao nhiêu, hồ sơ gồm những gì, và những khái niệm dễ lẫn nhất.

Đây là bài trụ cột của loạt nội dung về thử nghiệm RoHS. Các bài chuyên sâu (từng chất, từng phương pháp thử, từng thị trường) sẽ liên kết ngược về đây.

1. RoHS là gì?

RoHS là viết tắt của Restriction of Hazardous Substances — “hạn chế sử dụng các chất độc hại”. Đây là tên gọi quen thuộc của Chỉ thị 2011/65/EU của Liên minh châu Âu: quy định về việc hạn chế sử dụng một số chất độc hại trong thiết bị điện và điện tử (EEE — Electrical and Electronic Equipment).

Mục tiêu kép: giảm chất độc hại đi vào dòng chất thải điện tử, và bảo đảm sân chơi công bằng giữa các nhà sản xuất, nhập khẩu bán vào thị trường EU.

Ba lần thay đổi quan trọng nhất

Mốc Văn bản Thay đổi
2003 → áp dụng từ 01/07/2006 Chỉ thị 2002/95/EC (RoHS gốc) Hạn chế 6 chất: chì, thuỷ ngân, cadmium, crôm hoá trị 6, PBB, PBDE
2011 → áp dụng từ 2013 Chỉ thị 2011/65/EU (RoHS 2 — bản viết lại) Mở rộng phạm vi thành 11 nhóm sản phẩm, gắn nghĩa vụ dấu CE và tuyên bố hợp quy, bổ sung Phụ lục miễn trừ
2015 → áp dụng từ 2019/2021 Chỉ thị (EU) 2015/863 Thêm 4 phthalate (DEHP, BBP, DBP, DIBP) → tổng cộng 10 chất
2025 Chỉ thị (EU) 2025/2456 Chuyển nhiệm vụ đánh giá khoa học – kỹ thuật (miễn trừ, xem xét danh mục chất) sang ECHA

Lưu ý về tên gọi: trong văn bản pháp luật không có khái niệm “RoHS 1 – RoHS 2 – RoHS 3”. Đó là cách gọi của thị trường. Văn bản đang có hiệu lực là Chỉ thị 2011/65/EU đã được sửa đổi bởi 2015/863 và 2025/2456. Khi làm hồ sơ, nên ghi rõ số văn bản thay vì ghi “RoHS 3”.

2. Ai phải tuân thủ và sản phẩm nào thuộc phạm vi

Nghĩa vụ RoHS đặt lên nhà sản xuất (kể cả khi bạn không phải nhà sản xuất thực tế mà chỉ đứng tên trên sản phẩm), đại diện được uỷ quyền tại EU, nhà nhập khẩu và nhà phân phối — mỗi bên có nghĩa vụ khác nhau nhưng cùng phải chứng minh được sản phẩm hợp quy.

Chìa khoá nằm ở nguyên tắc “phạm vi mở” (open scope): mọi sản phẩm có thành phần điện hoặc điện tử đều thuộc phạm vi RoHS, trừ khi nằm trong danh mục loại trừ cụ thể. Nói cách khác, câu hỏi đúng không phải “sản phẩm của tôi có trong danh sách không?” mà là “sản phẩm của tôi có nằm trong danh mục loại trừ không?”.

11 nhóm sản phẩm (Phụ lục I)

# Nhóm Ví dụ
1 Thiết bị gia dụng lớn Tủ lạnh, máy giặt, máy rửa bát
2 Thiết bị gia dụng nhỏ Máy hút bụi, bàn là, đồng hồ
3 Thiết bị công nghệ thông tin và viễn thông Máy tính, điện thoại, router, màn hình
4 Thiết bị tiêu dùng TV, máy ảnh, thiết bị âm thanh
5 Thiết bị chiếu sáng Đèn LED, đèn huỳnh quang, đèn trang trí
6 Dụng cụ điện và điện tử Máy khoan, máy hàn, dụng cụ cầm tay
7 Đồ chơi, thiết bị giải trí và thể thao Đồ chơi điện tử, xe đạp điện trẻ em
8 Thiết bị y tế Máy đo huyết áp, thiết bị chẩn đoán
9 Dụng cụ giám sát và điều khiển Thiết bị đo, cảm biến công nghiệp, bảng điều khiển
10 Máy bán hàng tự động Máy bán nước, máy ATM
11 Thiết bị điện – điện tử khác Nhóm “mở” — bắt mọi sản phẩm còn lại có thành phần điện tử, từ 22/07/2019

Nhóm 8 và 9 có lộ trình muộn hơn: thiết bị y tế và dụng cụ giám sát – điều khiển áp dụng từ 22/07/2019; thiết bị y tế chẩn đoán in vitro và dụng cụ giám sát – điều khiển công nghiệp áp dụng từ 22/07/2021.

Bảng mạch điện tử và các linh kiện rời trên bàn thí nghiệm, kèm kính lúp soi mối hàn
RoHS áp dụng theo nhóm sản phẩm và theo vật liệu đồng nhất bên trong sản phẩm — không phải theo cả sản phẩm như một khối.

Những trường hợp được loại trừ (Điều 2)

Danh mục loại trừ có điều kiện, phổ biến gồm: thiết bị phục vụ quốc phòng và an ninh; thiết bị được thiết kế để đưa vào vũ trụ; thiết bị nghiên cứu – phát triển chỉ bán giữa doanh nghiệp với nhau; dụng cụ công nghiệp cố định quy mô lớn; hệ thống lắp đặt cố định quy mô lớn; phương tiện giao thông (trừ xe hai bánh chạy điện); máy móc di động không chạy trên đường dùng cho mục đích chuyên nghiệp; thiết bị y tế cấy ghép chủ động; và tấm quang điện mặt trời dùng trong hệ thống lắp đặt cố định.

Cảnh báo thực tế: phần lớn tranh chấp về phạm vi nằm ở các trường hợp loại trừ này, vì mỗi điểm loại trừ đều kèm điều kiện. Ví dụ, “dụng cụ công nghiệp cố định quy mô lớn” không có nghĩa là mọi máy móc lớn trong nhà máy — nó phụ thuộc vào cách lắp đặt và vận hành. Trước khi dựa vào một điểm loại trừ để không làm hồ sơ, nên đối chiếu nguyên văn Điều 2 và tham vấn đơn vị thử nghiệm được công nhận.

3. Mười chất bị hạn chế và ngưỡng cho phép

Đây là phần cốt lõi của RoHS — và cũng là phần hay bị hiểu sai nhất. RoHS không cấm tuyệt đối; RoHS đặt ngưỡng.

# Chất Thường gặp ở đâu trong sản phẩm Ngưỡng
1 Chì (Pb) Mối hàn, hợp kim, thuỷ tinh và gốm của linh kiện, lớp mạ 0,1%
2 Thuỷ ngân (Hg) Pin cũ, công tắc nghiêng, một số loại đèn 0,1%
3 Cadmium (Cd) Tiếp điểm điện, xi mạ, hợp kim đồng thau, pin sạc cũ 0,01%
4 Crôm hoá trị 6 — Cr(VI) Lớp mạ crôm và lớp thụ động (passivation) chống gỉ 0,1%
5 PBB (polybrominated biphenyls) Chất chống cháy trong nhựa (nay hiếm) 0,1%
6 PBDE (polybrominated diphenyl ethers) Chất chống cháy trong nhựa, dây cáp, vỏ thiết bị 0,1%
7 DEHP (bis(2-ethylhexyl) phthalate) Hoá dẻo trong PVC — dây cáp, vỏ mềm, da nhân tạo 0,1%
8 BBP (butyl benzyl phthalate) Hoá dẻo trong PVC, keo, mực in 0,1%
9 DBP (dibutyl phthalate) Hoá dẻo trong PVC, keo, cao su 0,1%
10 DIBP (diisobutyl phthalate) Hoá dẻo trong PVC, thay thế DBP 0,1%

Bốn phthalate (7–10) có lộ trình áp dụng riêng: từ 22/07/2019 với nhóm 1–7 và 10; từ 22/07/2021 với nhóm 8 và 9.

Ba điểm cần khắc vào đầu:

  1. Cadmium có ngưỡng riêng 0,01% — chặt hơn 10 lần so với 9 chất còn lại. Đây là chất hay bị bỏ sót khi đọc báo cáo.
  2. Ngưỡng 0,1% là theo khối lượng của vật liệu đồng nhất, không phải theo khối lượng cả sản phẩm. Một chi tiết nhỏ xíu vượt ngưỡng vẫn làm cả sản phẩm không hợp quy.
  3. Cr(VI) là một hoá trị, không phải nguyên tố crôm. XRF đo được tổng crôm, không phân biệt được Cr(VI) với Cr(III) — đây là lý do nhiều báo cáo XRF “vượt ngưỡng crôm” vẫn phải làm thêm bước khẳng định.

4. Ngưỡng được đo ở đâu? “Vật liệu đồng nhất” là gì?

Vật liệu đồng nhất (homogeneous material) là một vật liệu có thành phần đồng nhất về cơ học — không thể tách tiếp thành các vật liệu khác nhau bằng cách tháo rời cơ học (tháo ốc, cắt, nghiền, ly tâm…).

Ví dụ với một sợi dây cáp: lớp vỏ nhựa PVC là một vật liệu đồng nhất; ruột đồng là một vật liệu đồng nhất; lớp mạ thiếc trên ruột đồng lại là một vật liệu đồng nhất nữa. Nếu vỏ PVC vượt ngưỡng phthalate thì cả sợi dây không hợp quy dù ruột đồng và lớp mạ hoàn toàn sạch.

Với một bản mạch: nhựa nền FR-4, mỗi mối hàn, chân linh kiện, lớp phủ, nhựa bao quanh linh kiện — mỗi thứ là một vật liệu đồng nhất riêng và mỗi thứ phải được đánh giá riêng.

Đây là lý do vì sao số lượng điểm đo trong một bộ thử RoHS thường lớn hơn nhiều so với hình dung ban đầu, và cũng là lý do bước bóc tách mẫu quyết định chất lượng báo cáo.

Bàn thí nghiệm với nhiều phần mẫu nhỏ được tách riêng trong khay: vỏ nhựa, dây cáp, lá kim loại
Một sản phẩm điện tử có thể tách thành hàng chục “vật liệu đồng nhất”; ngưỡng RoHS áp cho từng vật liệu, không áp cho cả sản phẩm.

5. Nghĩa vụ cụ thể: doanh nghiệp phải làm gì?

Nghĩa vụ Nội dung Căn cứ
Bảo đảm sản phẩm không vượt ngưỡng Kiểm soát vật liệu đầu vào, đánh giá linh kiện, kiểm tra định kỳ Điều 4
Hồ sơ kỹ thuật (technical documentation) Chứng minh sự hợp quy: khai báo vật liệu, kết quả thử, đánh giá rủi ro, tài liệu nhà cung ứng Điều 7(b) + tiêu chuẩn hài hoà EN IEC 63000:2018
Tuyên bố hợp quy EU (EU DoC) Bản tuyên bố do nhà sản xuất đứng tên, liệt kê Chỉ thị RoHS và các văn bản liên quan Điều 7(c)
Gắn dấu CE CE là tuyên bố sản phẩm hợp quy với toàn bộ luật áp dụng (RoHS, EMC, LVD, WEEE… tuỳ sản phẩm) Điều 7(a)
Lưu hồ sơ Giữ tài liệu kỹ thuật và bản DoC 10 năm sau khi đưa sản phẩm ra thị trường Điều 7(c)
Hợp tác với cơ quan giám sát Cung cấp hồ sơ khi được yêu cầu, thực hiện biện pháp khắc phục nếu phát hiện không hợp quy Điều 7(d)(e)

Điểm quan trọng: RoHS không yêu cầu phải có “giấy chứng nhận”. Nghĩa vụ của doanh nghiệp là tự bảo đảm và tự tuyên bố, dựa trên hồ sơ kỹ thuật. Báo cáo thử của phòng thí nghiệm là một thành phần của hồ sơ đó — không phải toàn bộ hồ sơ, và không phải giấy phép.

Hồ sơ kỹ thuật in ra đặt trên bàn bên cạnh các linh kiện điện tử và bút
Hồ sơ kỹ thuật (không phải tờ báo cáo thử đơn lẻ) mới là thứ doanh nghiệp phải lưu 10 năm và trình khi được yêu cầu.

6. Miễn trừ: khi RoHS cho phép dùng chất bị hạn chế

Vì một số ứng dụng chưa có phương án thay thế đáng tin cậy, Chỉ thị có cơ chế miễn trừ — ghi trong Phụ lục III (nhóm 1–7, 10, 11) và Phụ lục IV (nhóm 8, 9). Miễn trừ có thời hạn, được gia hạn theo từng đợt, và doanh nghiệp dùng miễn trừ phải nêu rõ trong hồ sơ.

Đây cũng là phần đang có thay đổi liên tục trong 2025–2027: ba Chỉ thị uỷ quyền mới của EU cập nhật hàng loạt miễn trừ về chì (nhóm 6, 7a, 7c) với các hạn rơi vào 11/12/2026, 30/06/2027 và 31/12/2027.

7. Đừng lẫn RoHS với những luật khác

Bộ quy định Nội dung cốt lõi Khác RoHS ở đâu
RoHS (2011/65/EU) Hạn chế 10 chất trong thiết bị điện – điện tử Ngưỡng tính theo vật liệu đồng nhất; gắn với dấu CE
REACH (1907/2006) Quản lý hoá chất nói chung; danh sách SVHC; nghĩa vụ khai báo và thông tin cho khách hàng REACH áp cho hoá chất và vật liệu, không chỉ thiết bị điện tử; ngưỡng tính theo toàn bộ sản phẩm (0,1% khối lượng) chứ không theo vật liệu đồng nhất
WEEE (2012/19/EU) Trách nhiệm thu hồi và xử lý chất thải điện tử WEEE không hạn chế chất; WEEE nói về đăng ký, nhãn, thu hồi và chi phí
ELV (2000/53/EC) Hạn chế chất trong phương tiện giao thông hết thời hạn sử dụng Cùng tinh thần nhưng danh mục chất và ngưỡng riêng, áp cho ô tô
ESPR / Ecodesign Yêu cầu thiết kế sinh thái, hộ chiếu sản phẩm số Là luật về thiết kế và thông tin sản phẩm, sẽ tương tác với cách chứng minh hợp quy RoHS
Quy định Pin (EU) 2023/1542 Quản lý pin theo vòng đời: thành phần, hàm lượng tái chế, hộ chiếu pin Sản phẩm có pin có thể chịu cả hai: RoHS cho thiết bị, Quy định Pin cho bộ pin

8. Chứng minh hợp quy bằng cách nào? Tổng quan quy trình thử

RoHS không bắt buộc một phương pháp duy nhất; doanh nghiệp tự chọn cách chứng minh. Trên thực tế, một quy trình thử RoHS đi theo chuỗi sau:

  1. Nhận mẫu và mô tả sản phẩm: xác định sản phẩm, các phiên bản, linh kiện và vật liệu.
  2. Bóc tách thành vật liệu đồng nhất: tháo rời cơ học đến mức không tách tiếp được — đây là bước quyết định độ chính xác của toàn bộ kết quả.
  3. Sàng lọc bằng XRF: đo nhanh các điểm nghi ngờ để khoanh vùng, phân loại mức rủi ro.
  4. Thử khẳng định bằng phương pháp ướt: ICP-OES/ICP-MS cho kim loại; đo màu hoặc sắc ký ion cho Cr(VI); GC-MS cho PBB/PBDE và phthalate.
  5. Đánh giá theo ngưỡng và lập báo cáo: kết luận theo từng vật liệu đồng nhất, kèm mô tả mẫu, phương pháp, thiết bị và điều kiện đo.

Chuỗi này nằm trong bộ phương pháp IEC 62321 — tiêu chuẩn quốc tế về cách xác định các chất bị hạn chế trong sản phẩm điện và điện tử. Với hồ sơ kỹ thuật, tiêu chuẩn hài hoà cần biết là EN IEC 63000:2018.

9. Năm hiểu nhầm phổ biến nhất về RoHS

  1. “Có giấy chứng nhận RoHS là xong.” RoHS không có cơ chế cấp giấy chứng nhận. Nghĩa vụ là hồ sơ kỹ thuật và tuyên bố hợp quy do chính doanh nghiệp đứng tên.
  2. “Sản phẩm tôi đạt RoHS vì báo cáo ghi Đạt.” Cần biết báo cáo đó thử trên mẫu nào: theo mẫu (một chiếc) hay theo lô? Có phải phiên bản đang bán không? Chỉ có báo cáo không nói lên điều gì về lô đang giao.
  3. “Ngưỡng 0,1% áp cho cả sản phẩm.” Ngưỡng áp theo vật liệu đồng nhất. Đây là gốc rễ của phần lớn sai lệch khi doanh nghiệp tự đánh giá.
  4. “Crôm trong báo cáo XRF vượt là hỏng.” XRF chỉ đo tổng crôm; cần bước khẳng định Cr(VI) trước khi kết luận.
  5. “RoHS là bắt buộc của EU, còn các nước khác thì không.” Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EAEU, một số bang của Hoa Kỳ… đều có quy định tương tự, với danh mục chất và nghĩa vụ nhãn khác nhau. Chi tiết ở bài đối chiếu 6 thị trường.

10. Câu hỏi thường gặp

Sản phẩm của tôi chỉ có một bảng mạch nhỏ, có phải làm RoHS không?

Có, nếu đó là sản phẩm điện – điện tử đưa ra thị trường EU. Nhóm 11 (“thiết bị điện – điện tử khác”) là nhóm mở, bắt các sản phẩm còn lại kể từ 22/07/2019. Kích thước nhỏ không làm thay đổi nghĩa vụ.

Nhà cung cấp linh kiện đã gửi báo cáo RoHS, tôi có cần thử lại không?

RoHS cho phép dựa trên thông tin chuỗi cung ứng trong nhiều trường hợp, nhưng doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm cuối cùng. Cách làm thông thường là đánh giá rủi ro: linh kiện rủi ro cao (nhựa PVC, xi mạ, mối hàn nhiệt độ thấp) thì kiểm tra lại; linh kiện rủi ro thấp thì lưu khai báo. Chi tiết ở bài về chiến lược XRF và thử ướt theo lô.

RoHS có yêu cầu ghi gì lên sản phẩm không?

RoHS không có nhãn riêng. Nghĩa vụ nhãn đến từ dấu CE và, với một số thị trường ngoài EU, từ quy định nhãn nội địa (ví dụ nhãn EFUP và logo của Trung Quốc).

Bao lâu phải kiểm tra lại?

Chỉ thị không đặt chu kỳ cố định. Trên thực tế nên kiểm tra lại khi thay đổi vật liệu, linh kiện, nhà cung ứng, nhà máy, hoặc khi danh mục chất và miễn trừ thay đổi — tức là gần như mỗi năm một lần với sản phẩm đang bán đều đặn.

Doanh nghiệp Việt Nam làm gì khi không có pháp nhân tại EU?

Cần một đại diện được uỷ quyền tại EU hoặc bán qua nhà nhập khẩu đứng nghĩa vụ; hồ sơ kỹ thuật vẫn nên có đủ ở phía Việt Nam, vì khi có vấn đề thì yêu cầu sẽ được chuyển ngược về tận nhà máy.

Thử RoHS có được công nhận ở nhiều thị trường không?

Kết quả từ phòng thử được công nhận theo ISO/IEC 17025 thường được các thị trường chấp nhận, nhưng nghĩa vụ của từng thị trường vẫn khác nhau (nhãn, khai báo, phân nhóm sản phẩm). Nên xác định thị trường trước khi chọn gói thử.

11. Kết luận

RoHS trong một câu: mọi thiết bị điện – điện tử đưa ra thị trường EU phải bảo đảm 10 chất bị hạn chế không vượt ngưỡng (0,1%, riêng cadmium 0,01%) tính theo từng vật liệu đồng nhất; doanh nghiệp tự chứng minh bằng hồ sơ kỹ thuật, tự tuyên bố hợp quy và gắn dấu CE, lưu hồ sơ 10 năm.

Ba việc nên làm ngay nếu bạn đang xuất khẩu: một, rà lại xem sản phẩm có thực sự thuộc danh mục loại trừ hay không, thay vì giả định; hai, lập danh mục vật liệu đồng nhất cho từng sản phẩm và khoanh vùng điểm rủi ro; ba, theo dõi các hạn miễn trừ 2026–2027 nếu bạn đang dựa vào miễn trừ về chì.

Nguồn tham khảo

  • Chỉ thị 2011/65/EU về hạn chế sử dụng chất độc hại trong thiết bị điện và điện tử (bản hợp nhất có sửa đổi)
  • Chỉ thị (EU) 2015/863 — bổ sung bốn phthalate vào Phụ lục II
  • Chỉ thị (EU) 2025/2456 — chuyển giao nhiệm vụ khoa học, kỹ thuật sang ECHA
  • Ủy ban châu Âu — trang chính thức về Chỉ thị RoHS (truy cập 28/09/2026)
  • EN IEC 63000:2018 — tài liệu kỹ thuật để đánh giá thiết bị điện – điện tử liên quan đến hạn chế chất độc hại
  • IEC 62321 (bộ tiêu chuẩn) — xác định một số chất trong sản phẩm điện và điện tử

Bài viết liên quan


Trao đổi thêm


    Miễn trừ trách nhiệm

    Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn nhằm mục đích giới thiệu và phổ biến kiến thức; không phải tư vấn pháp lý và không thay thế văn bản pháp luật. Các con số và mốc thời gian được nêu để tham khảo, có thể đã được sửa đổi ở phiên bản mới hơn.

    Để áp dụng cho một sản phẩm cụ thể — thiết kế, thử nghiệm, đánh giá hợp quy hay ra quyết định thương mại — người đọc cần đối chiếu trực tiếp văn bản hợp nhất mới nhất của Chỉ thị 2011/65/EU trên EUR-Lex, và tham vấn đơn vị thử nghiệm hoặc tư vấn được công nhận khi cần.

    Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.