Home / Thử nghiệm / Cross Section / IPC-TM-650 2.1.1: quy trình microsection theo tiêu chuẩn

IPC-TM-650 2.1.1: quy trình microsection theo tiêu chuẩn

Phòng thí nghiệm kim tương với máy cắt mẫu, máy mài đánh bóng, mẫu đúc nhựa và kính hiển vi — ảnh bìa bài IPC-TM-650 2.1.1 quy trình microsection

Hai phòng thử cùng làm cross section nhưng cho kết quả khác nhau — nguyên nhân thường không nằm ở kỹ năng mà ở quy trình. IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 tồn tại để giải quyết đúng vấn đề đó: chuẩn hoá cách chuẩn bị mẫu và cách thực hiện phép thử microsection.

Bài viết này trình bày vai trò của phương pháp thử này, các bước cần tuân thủ, và những điểm kiểm soát ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả.

1. IPC-TM-650 và Phương pháp 2.1.1 là gì?

IPC-TM-650 là bộ tài liệu tập hợp các phương pháp thử dùng cho vật liệu và sản phẩm điện tử. Phương pháp 2.1.1 trong bộ này quy định cách thực hiện microsection — tức là cắt, đúc, mài, đánh bóng mẫu để quan sát cấu trúc bên trong dưới kính hiển vi.

Khái niệm Nội dung
Microsection Phương pháp phá hủy mẫu để quan sát cấu trúc bên trong theo mặt phẳng cắt
Mục đích Kiểm tra cấu trúc bo mạch, mối hàn, lớp mạ và các mặt phân cách
Bản chất Phương pháp phá hủy, kết quả chỉ áp dụng cho mẫu đã cắt
Vai trò của 2.1.1 Chuẩn hoá trình tự và điều kiện thực hiện để kết quả có thể so sánh giữa các lần và giữa các phòng

Lưu ý về phạm vi: các thông số kỹ thuật chi tiết (loại vật liệu mài, trình tự hạt mài, lực ép, các bước đánh bóng, yêu cầu về ảnh) được quy định trong nội dung tiêu chuẩn. Khi áp dụng, doanh nghiệp cần đối chiếu trực tiếp với bản tiêu chuẩn thay vì dựa vào mô tả gián tiếp.

2. Vì sao chuẩn hoá quy trình lại quan trọng?

  1. Kết quả phải so sánh được: không có quy trình chuẩn thì không thể biết chênh lệch là do mẫu hay do cách làm.
  2. Mẫu phá hủy không làm lại được: sai ở bước chuẩn bị nghĩa là mất luôn cơ hội quan sát.
  3. Chuẩn bị mẫu có thể tạo khuyết tật giả: vết xước, ba via, khe hở giả đều dễ bị đọc thành lỗi thật.
  4. Kết luận phải kiểm chứng được: bên thứ ba cần biết mẫu đã được xử lý theo trình tự nào.

3. Các bước của quy trình

Bước Mục đích Điểm kiểm soát chính
Chọn vị trí và cắt mẫu Đưa mặt phẳng cắt đi qua vùng cần khảo sát Hướng cắt, tốc độ và lực cắt phù hợp vật liệu
Làm sạch mẫu Loại tạp chất trước khi đúc Không để lại dư lượng ảnh hưởng tới bám dính của nhựa đúc
Đúc mẫu Cố định mẫu để mài mà không làm biến dạng Loại nhựa đúc phù hợp, hạn chế khí và khoảng trống
Mài thô Đưa mặt mẫu tới gần mặt phẳng cần quan sát Lực ép và thời gian; tránh mài quá sâu làm mất vùng khảo sát
Mài mịn và đánh bóng Loại bỏ vết xước, tạo bề mặt quan sát được Trình tự hạt mài giảm dần, lực ép giảm dần
Làm sạch và làm khô Loại hạt mài và tạp chất khỏi bề mặt Không để lại hạt bám trên bề mặt trước khi chụp
Quan sát và đo Ghi nhận đặc điểm và đo kích thước Độ phóng đại phù hợp, có thang đo trong ảnh
Máy mài đánh bóng mẫu kim tương và mẫu đúc nhựa trên bàn thí nghiệm
Trình tự hạt mài và lực ép là hai thông số ảnh hưởng rõ nhất tới chất lượng bề mặt mẫu.

4. Yêu cầu về mẫu và vị trí cắt

  • Vị trí cắt phải đại diện cho vùng cần đánh giá, không chọn theo sự thuận tiện.
  • Hướng cắt phải phù hợp với cấu trúc cần quan sát: cắt dọc cho lỗ xuyên, cắt vuông góc hàng bi cho linh kiện dạng bi.
  • Cần mẫu đối chứng được chuẩn bị ở cùng điều kiện để phân biệt bất thường thật với đặc điểm bình thường.
  • Cần ảnh nền trước thử nếu mẫu sẽ qua phép thử môi trường hoặc cơ học sau đó.

5. Yêu cầu về thiết bị và vật tư

Hạng mục Vai trò Ảnh hưởng khi không phù hợp
Máy cắt mẫu Cắt mà không gây biến dạng vật liệu Nứt giả, ba via kim loại, mất vùng cần khảo sát
Vật liệu đúc Cố định mẫu Khe hở giả, mẫu bị lệch trong quá trình mài
Vật tư mài và đánh bóng Tạo bề mặt quan sát được Vết xước, mất lớp mỏng, mặt phẳng méo
Kính hiển vi quang học Quan sát và chụp ảnh Không thấy được mặt phân cách và lớp mỏng
Thiết bị đo trên ảnh Đo kích thước có tham chiếu Số liệu không kiểm chứng được
Ảnh mặt cắt mối hàn chụp dưới kính hiển vi có thang đo
Ảnh phải có thang đo để con số trong báo cáo có thể kiểm chứng độc lập.

6. Lỗi thường gặp trong thực tế

  1. Bỏ qua bước trung gian khi mài: nhảy từ hạt thô sang hạt mịn để tiết kiệm thời gian, dẫn tới vết xước sâu không xử lý được.
  2. Ép quá mạnh khi mài: gây ba via và làm biến dạng lớp kim loại mềm.
  3. Không làm sạch giữa các bước: hạt mài từ bước trước còn sót lại tạo vết xước mới.
  4. Mài quá sâu: xoá mất lớp liên kim hoặc lớp mạ mỏng cần đánh giá.
  5. Chỉ chụp một độ phóng đại: thiếu thông tin tổng thể hoặc thiếu chi tiết, tùy độ phóng đại đã chọn.
  6. Không ghi lại trình tự đã thực hiện: không thể tái lập hoặc giải thích kết quả khi có tranh chấp.

7. Ghi chép để kết quả có thể kiểm chứng

  • Vị trí và hướng cắt, kèm sơ đồ hoặc ảnh chỉ vị trí trên sản phẩm.
  • Trình tự các bước mài và đánh bóng đã thực hiện.
  • Độ phóng đại của từng ảnh và thang đo tương ứng.
  • Thông tin mẫu đối chứng và ảnh nền nếu có.
  • Tiêu chuẩn và cấp chất lượng dùng để đánh giá kết quả.
Tài liệu quy trình và mẫu đúc nhựa xếp trên bàn phân tích
Ghi chép đầy đủ là điều kiện để kết quả còn giá trị khi được xem lại vài tháng sau.

8. Câu hỏi thường gặp

Quy trình này có bắt buộc không?

Tùy yêu cầu khách hàng và hệ thống chất lượng áp dụng. Trong nhiều trường hợp, việc viện dẫn phương pháp thử được chuẩn hoá là điều kiện để kết quả được chấp nhận trong tranh chấp.

Có thể tự xây dựng quy trình nội bộ không?

Được, nhưng nên dựa trên phương pháp thử đã được chuẩn hoá và ghi rõ sai lệch so với tiêu chuẩn, nếu có.

Thông số kỹ thuật chi tiết lấy ở đâu?

Lấy trực tiếp từ nội dung phương pháp thử trong tài liệu tiêu chuẩn. Bài viết này chỉ trình bày vai trò và trình tự tổng quát.

Mẫu đúc sai có phải làm lại mẫu mới không?

Thường phải làm lại, vì mẫu đã bị cắt và mài. Đây là lý do cần chuẩn bị đủ số mẫu dự phòng ngay từ đầu.

Có cần chụp ảnh ở nhiều bước không?

Nên chụp ở các bước quan trọng, đặc biệt trước khi mài sâu. Nếu phát hiện vấn đề, ảnh ở bước trước giúp xác định nguyên nhân nằm ở mẫu hay ở quá trình chuẩn bị.

9. Kết luận

Giá trị của cross section nằm ở độ tin cậy của kết quả, và độ tin cậy đó phụ thuộc trực tiếp vào việc tuân thủ quy trình chuẩn hoá. Một mẫu được chuẩn bị đúng cho kết quả có thể so sánh, có thể tái lập và có thể bảo vệ được khi có tranh chấp.

Bốn việc nên làm: tuân thủ trình tự mài và đánh bóng, không bỏ bước; kiểm soát lực ép ở mọi công đoạn; ghi lại đầy đủ vị trí cắt, trình tự và độ phóng đại; và luôn chuẩn bị mẫu đối chứng cùng điều kiện.

Nguồn tham khảo

  • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning.
  • IPC-6012 — Yêu cầu kỹ thuật cho bo mạch in cứng.
  • IPC-A-600 — Tiêu chí chấp nhận cho bo mạch in.
  • J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử.

Bài viết liên quan


Trao đổi thêm


    Miễn trừ trách nhiệm

    Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

    Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.