TICForAll — Thử nghiệm, Giám định, Chứng nhận
Home Thử nghiệm Tương thích điện từ (EMC) CISPR 15: giới hạn nhiễu cho thiết bị chiếu sáng

CISPR 15: giới hạn nhiễu cho thiết bị chiếu sáng

0
9
Bàn thử chiếu sáng: bộ đèn LED và bộ đèn huỳnh quang treo phía trên, máy thu EMI và hộp ổn định trở kháng nguồn bên dưới – ảnh bìa

CISPR 15 là tiêu chuẩn quy định giới hạn và phương pháp đo nhiễu điện từ cho thiết bị chiếu sáng và thiết bị tương tự. Điểm làm nên tính đặc thù của CISPR 15 là dải tần đo bắt đầu từ 9 kHz — thấp hơn hầu hết tiêu chuẩn EMC khác — cùng các phép thử riêng như suy hao chèn (insertion loss), vì bộ đèn là một hệ thống có dây dài, chấn lưu và driver phân bố trên toàn bộ khối đèn.

1. Phạm vi áp dụng

  • Bóng đèn và đèn tự ballast: đèn huỳnh quang, đèn compact, đèn LED, đèn phóng điện cường độ cao (HID), đèn metal halide, đèn natri.
  • Bộ đèn (luminaire) và các thiết bị điều khiển đi kèm: ballast điện từ, ballast điện tử, driver LED, bộ đổi nguồn cho đèn.
  • Thiết bị chiếu sáng chuyên dụng: đèn đường, đèn pha, đèn trang trí, đèn chiếu sáng công trình, đèn sân khấu và một số loại đèn quảng cáo theo quy định của tiêu chuẩn.
  • Thiết bị dùng nguồn lưới và cả một số thiết bị dùng nguồn pin hoặc nguồn DC, tùy cấu hình.
  • Loại trừ: màn hình hiển thị và thiết bị đa phương tiện (CISPR 32), thiết bị gia dụng (CISPR 14-1), thiết bị công nghiệp – khoa học – y tế (CISPR 11).

2. Vì sao dải đo bắt đầu từ 9 kHz?

Ballast điện tử và driver LED đóng cắt ở tần số hàng chục kHz (thường 20 – 100 kHz). Nhiễu sinh ra quanh tần số đóng cắt và các hài của nó rơi đúng vào dải dưới 150 kHz, nơi các băng tần phát thanh – hàng hải và một số hệ thống điều khiển trên lưới đang hoạt động. Vì vậy CISPR 15 phải “phủ” từ 9 kHz thay vì bắt đầu ở 150 kHz như các tiêu chuẩn khác.

3. Các phép thử chính

3.1. Nhiễu điện áp tại đầu nối nguồn — 9 kHz đến 30 MHz

  • Dùng mạng ổn định trở kháng nguồn, đánh giá quasi-peak và average.
  • Giới hạn có nhiều dải con, ví dụ với đầu nối nguồn: khoảng 110 dBµV trong dải 9 – 50 kHz, giảm dần 90 → 80 dBµV trong dải 50 – 150 kHz, 66 → 56 dBµV trong 150 – 500 kHz, 56 dBµV trong 500 kHz – 5 MHz và 60 dBµV trong 5 – 30 MHz.
  • Vì giới hạn dưới 150 kHz khá “thoáng” nhưng nhiễu của driver lại lớn đúng ở đó, phần nhiều lỗi CISPR 15 của đèn LED rơi vào dải 9 – 150 kHz.

3.2. Nhiễu bức xạ

  • Dải 30 MHz – 300 MHz, mở rộng tới 1 GHz theo một số quy định; giới hạn điển hình 30 dBµV/m (30 – 230 MHz) và 37 dBµV/m (230 – 300 MHz) khi đo ở 10 m.
  • Bộ đèn lớn, đèn đường và đèn có dây dài thường gây nhiễu bức xạ mạnh hơn đèn nhỏ vì cấu trúc dây và khung đèn hoạt động như ăng-ten.
  • Với dải dưới 30 MHz, tiêu chuẩn có quy định phép đo từ trường bức xạ bằng ăng-ten khung theo cấu hình riêng.

3.3. Suy hao chèn (insertion loss) — 9 kHz đến 30 MHz

  • Là phép thử đặc trưng của CISPR 15, áp dụng cho một số loại bộ đèn có chấn lưu/ballast riêng.
  • Phép thử xác định mức suy hao mà bộ đèn tạo ra cho tín hiệu nhiễu — nghĩa là đánh giá khả năng “chặn” nhiễu lan từ đèn ra lưới điện.
  • Giá trị suy hao yêu cầu phụ thuộc dải tần và loại đèn, vì vậy phải tra bảng trong tiêu chuẩn.
Đèn LED gắn nổi phát sáng trong buồng bán triệt với vật liệu hấp thụ xanh phía sau và ăng-ten nhỏ trên giá ba chân
Đèn LED phải đo ở trạng thái phát sáng ổn định — nhiễu của driver thay đổi theo tải và nhiệt độ.

4. Đèn vừa phải đạt CISPR 15, vừa phải đạt 61000-3-2 Class C

Đây là điểm nhiều doanh nghiệp bỏ sót. Thiết bị chiếu sáng nằm trong hai nhóm yêu cầu khác nhau:

  • CISPR 15 — nhiễu tần số cao (9 kHz – 30 MHz và bức xạ trên 30 MHz).
  • IEC 61000-3-2 Class C — sóng hài dòng điện ở tần số thấp (bậc 3 = 30·λ % dòng cơ bản, các bậc tiếp theo 10 %, 7 %, 5 %, 3 %…), cùng điều kiện miễn cho một số thiết bị công suất ≤ 25 W theo quy định của tiêu chuẩn.
  • Với một số loại đèn, còn phải xét thêm IEC 61000-3-3 nếu công suất và đặc tính tải rơi vào phạm vi áp dụng.

Thực tế phổ biến: đèn LED dùng driver giá rẻ chỉ có chỉnh lưu cầu và tụ lọc — đạt CISPR 15 khá dễ nhưng trượt Class C vì hài bậc 3 quá lớn, và ngược lại, driver có PFC chủ động đạt Class C tốt hơn nhưng lại phát sinh nhiễu tần số cao hơn nếu lọc EMI không được thiết kế đúng.

Hộp driver LED nhỏ nối với dây nguồn ngắn và đoạn LED strip trên bàn, có đầu dò điện áp và cáp đồng trục
Driver LED là “trái tim” của cả hai phép đo: vừa quyết định hài dòng theo 61000-3-2, vừa quyết định nhiễu tần số cao theo CISPR 15.

5. Điều kiện thử và những chỗ dễ sai

  • Đèn phải ổn định quang: đo sau khi đèn ổn định (thường 15 – 30 phút), ở nhiệt độ phòng thử quy định. Nhiễu của LED và CFL thay đổi theo nhiệt độ.
  • Thiết bị có điều chỉnh độ sáng: phải đo ở nhiều mức dim vì tần số đóng cắt thay đổi theo mức dim, và mức gây nhiễu lớn nhất không phải mức 100 %.
  • Bộ đèn và bóng đi kèm: khi bán bộ đèn kèm bóng, phải thử đúng tổ hợp bán ra thị trường.
  • Dây và khung đèn: chiều dài, cách bố trí và kích thước bộ đèn ảnh hưởng mạnh tới nhiễu bức xạ — không được thay đổi cấu hình giữa các lần thử.
  • Nguồn và cáp đo: mọi dây nguồn phải qua LISN, kể cả dây của bộ dim hoặc bộ điều khiển.

6. Phiên bản và áp dụng tại Việt Nam

  • CISPR 15 được cập nhật nhiều lần để theo kịp công nghệ LED; khi lập hồ sơ cần tra bản hiện hành trên IEC Webstore và bản mà quy định thị trường viện dẫn.
  • Tại Việt Nam, CISPR 15 được chuyển dịch thành TCVN 7186 và nằm trong nhóm chuẩn mực viện dẫn của QCVN 9:2012/BKHCN cùng Sửa đổi 1:2018 cho thiết bị điện, điện tử gia dụng.
  • Với đèn chiếu sáng nhập khẩu, hồ sơ thường gồm: an toàn điện (IEC 60598/TCVN tương ứng), EMC (CISPR 15), hiệu suất năng lượng (theo quy định dán nhãn năng lượng) và hài dòng (61000-3-2).

7. Câu hỏi thường gặp

Đèn LED có phải thử CISPR 15 không?

Có. Đèn LED chiếu sáng và driver LED thuộc phạm vi CISPR 15. Chỉ những sản phẩm LED làm chức năng hiển thị/thông tin mới chuyển sang CISPR 32.

Đèn dưới 25 W có được miễn?

Tiêu chuẩn có quy định miễn cho một số trường hợp công suất thấp, nhưng điều kiện miễn phụ thuộc loại thiết bị và phiên bản tiêu chuẩn; phải kiểm tra nguyên văn trước khi kết luận. Trong nhiều hồ sơ, việc đo vẫn rẻ hơn việc tranh cãi về điều kiện miễn.

Vì sao phải đo từ 9 kHz trong khi thiết bị chỉ đóng cắt ở 50 kHz?

Vì hài của tần số đóng cắt và các hiện tượng quá độ khi khởi động tạo phổ trải xuống dưới tần số cơ bản, ảnh hưởng trực tiếp tới dải tần dùng cho thông tin trên lưới.

8. Kết luận

CISPR 15 là tiêu chuẩn “hẹp nhưng sâu”: phạm vi chỉ là thiết bị chiếu sáng, nhưng yêu cầu trải từ 9 kHz tới 1 GHz với các phép thử riêng như suy hao chèn. Với đèn LED, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào chất lượng driver — và driver phải thoả cả nhiễu tần số cao (CISPR 15) lẫn hài dòng (61000-3-2 Class C), hai bài toán kéo về hai hướng khác nhau.

Bài viết liên quan


Trao đổi thêm


    Miễn trừ trách nhiệm

    Bài viết do chúng tôi tự biên soạn để diễn giải; không phải tư vấn pháp lý. Giới hạn nêu trên mang tính minh hoạ cho các dải phổ biến; phải tra bảng gốc trong phiên bản CISPR 15 được viện dẫn cho sản phẩm cụ thể. Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm.