TICForAll — Thử nghiệm, Giám định, Chứng nhận
Home Theo Bộ/ngành Bộ Khoa học & Công nghệ Thông tư 14/2026/TT-BKHCN: 8 phương thức chứng nhận – Chọn đúng...

[Việt Nam] Thông tư 14/2026/TT-BKHCN: 8 phương thức chứng nhận – Chọn đúng phương thức theo mức độ rủi ro

Bàn thử nghiệm sạch: thiết bị điện công nghiệp màu xám không nhãn, hồ sơ kỹ thuật để trắng, bảng kiểm với các ô trống, thước cặp kỹ thuật số, kính lúp và con dấu kiểm tra trắng đặt trên bàn thép, ánh sáng đều

Tóm tắt nhanh

  • Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN ngày 09/4/2026 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ (Bộ trưởng Vũ Hải Quân ký) quy định về công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy và phương thức đánh giá sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật; có hiệu lực từ ngày 25/5/2026.
  • Thông tư giữ 8 phương thức chứng nhận tại Điều 5, nhưng điểm mới quan trọng là Phụ lục II quy định chi tiết nội dung, trình tự và nguyên tắc sử dụng từng phương thức — điều mà Thông tư 28/2012/TT-BKHCN trước đây không có.
  • Điều 6 đặt ra 10 khoản nguyên tắc áp dụng: phương thức phải ghi cụ thể trên giấy chứng nhận; Phương thức 1 và Phương thức 6 không áp dụng cho hàng rủi ro cao; lấy mẫu trên thị trường và lấy mẫu theo loại/nhóm bị giới hạn chặt.
  • Phương thức 2 – 6: chứng nhận có giá trị tối đa 05 năm và bắt buộc giám sát; Phương thức 7 chỉ có giá trị cho lô hàng, Phương thức 8 cho từng sản phẩm đơn chiếc — cả hai không cần giám sát tiếp.
  • Chọn phương thức là bài toán theo mức độ rủi ro: rủi ro cao hơn thì phải thêm đánh giá quá trình sản xuất hoặc hệ thống quản lý, và tần suất giám sát dày hơn.
  • Thông tư thay thế Thông tư 28/2012/TT-BKHCN, Thông tư 02/2017/TT-BKHCN và Thông tư 04/2025/TT-BKHCN; giấy chứng nhận đã cấp trước ngày có hiệu lực vẫn dùng đến hết thời hạn.

1. Vì sao phải đọc lại “8 phương thức chứng nhận” ngay lúc này

Trong hồ sơ công bố hợp quy, câu hỏi mà doanh nghiệp hay “trả lời sai” nhất không phải là thử nghiệm ở đâu, mà là dùng phương thức chứng nhận nào. Phương thức quyết định: có phải đánh giá quá trình sản xuất hay không, mẫu giám sát lấy ở đâu, giấy chứng nhận có giá trị bao lâu, và có phải giám sát định kỳ hay không.

Trước đây, Thông tư 28/2012/TT-BKHCN (được sửa đổi bởi Thông tư 02/2017/TT-BKHCN, Thông tư 04/2025/TT-BKHCN) chỉ liệt kê 8 phương thức tại Điều 5 mà không mô tả cách thực hiện. Thông tư 14/2026/TT-BKHCN — hiệu lực 25/5/2026 — chuyển toàn bộ nội dung chi tiết vào Phụ lục II “Nội dung, trình tự và nguyên tắc sử dụng các phương thức chứng nhận”, đồng thời bổ sung Điều 6 với 10 khoản nguyên tắc áp dụng. Hệ quả thực tiễn: từ 25/5/2026, mọi hồ sơ hợp quy phải chứng minh được phương thức đã dùng khớp với mức độ rủi ro của sản phẩm, hàng hóa.

Điều 12 của Thông tư xác nhận rõ: khi chứng nhận do tổ chức chứng nhận thực hiện thì hoạt động chứng nhận được thực hiện theo Điều 6 và Phụ lục II — tức toàn bộ phần mô tả phương thức dưới đây là quy định bắt buộc, không phải hướng dẫn tham khảo.

2. Toàn cảnh 8 phương thức chứng nhận theo Điều 5 và Phụ lục II

Phương thức Cấu thành của việc chứng nhận Giám sát (mẫu thử lấy ở đâu) Phạm vi giá trị
1 Thử nghiệm mẫu đại diện cho kiểu, loại Không giám sát Kiểu, loại đã lấy mẫu
2 Thử nghiệm mẫu đại diện cho kiểu, loại Thử nghiệm mẫu lấy trên thị trường Kiểu, loại — tối đa 05 năm
3 Thử nghiệm mẫu + đánh giá quá trình sản xuất Thử mẫu và đánh giá quá trình sản xuất; mẫu lấy tại nơi sản xuất Kiểu, loại — tối đa 05 năm
4 Thử nghiệm mẫu + đánh giá quá trình sản xuất Thử mẫu và đánh giá quá trình sản xuất; mẫu lấy tại nơi sản xuất hoặc trên thị trường, hoặc cả hai Kiểu, loại — tối đa 05 năm
5 Thử nghiệm mẫu + đánh giá quá trình sản xuất hoặc hệ thống quản lý Thử mẫu và đánh giá quá trình sản xuất/HTQL; mẫu lấy tại nơi sản xuất hoặc trên thị trường, hoặc cả hai Kiểu, loại — tối đa 05 năm
6 Đánh giá và giám sát hệ thống quản lý Đánh giá lại hệ thống quản lý, không quá 12 tháng/lần Hệ thống quản lý — tối đa 05 năm
7 Thử nghiệm, đánh giá lô sản phẩm, hàng hóa (mẫu lấy ngẫu nhiên, đủ tính đại diện cho lô) Không giám sát Chỉ lô hàng cụ thể
8 Thử nghiệm hoặc giám định toàn bộ sản phẩm, hàng hóa Không giám sát Chỉ từng sản phẩm đơn chiếc

Điều đáng chú ý: Phương thức 4 trong Phụ lục II được mô tả là “phương thức có độ tin cậy cao như Phương thức 5 nhưng cho phép linh hoạt trong việc sử dụng các biện pháp giám sát để giảm được chi phí“, đồng thời hướng tới thừa nhận lẫn nhau kết quả chứng nhận. Đây là lựa chọn cân bằng mà nhiều doanh nghiệp bỏ qua vì chỉ quen dùng Phương thức 5.

3. Cách đọc nhanh 8 phương thức bằng ba trục

3.1. Trục 1 — Cấu thành đánh giá: mẫu thử có “đứng một mình” hay không

  • Chỉ thử nghiệm mẫu: Phương thức 1, 2, 7, 8. Kết luận phù hợp dựa hoàn toàn vào kết quả thử nghiệm mẫu.
  • Thử nghiệm mẫu + đánh giá quá trình sản xuất: Phương thức 3, 4, 5. Sản phẩm chỉ được coi là phù hợp khi đủ cả hai điều kiện: tất cả chỉ tiêu mẫu thử đạt, và kết quả đánh giá quá trình sản xuất (hoặc hệ thống quản lý) đạt.
  • Chỉ đánh giá hệ thống quản lý: Phương thức 6 — dùng cho các quá trình, dịch vụ, môi trường có hệ thống quản lý.

Với Phương thức 3, nội dung đánh giá quá trình sản xuất gồm 6 nhóm điều kiện kiểm soát: hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm; toàn bộ quá trình sản xuất (kể cả bao gói, xếp dỡ, lưu kho, vận chuyển); chất lượng nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm; trang thiết bị công nghệ và thiết bị đo lường, kiểm tra, thử nghiệm; trình độ, năng lực công nhân và cán bộ kỹ thuật; và các nội dung kỹ thuật cần thiết khác.

Với Phương thức 5, nếu chọn nhánh “hệ thống quản lý”, nội dung đánh giá gồm 5 khối: hệ thống tài liệu (chính sách, mục tiêu, sổ tay, quy trình, hồ sơ chứng minh); triển khai và vận hành (tiếp cận theo quá trình, dựa trên rủi ro, kiểm soát hoạt động – nguồn lực – năng lực – nhận thức); tuân thủ yêu cầu của tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và pháp luật; đánh giá nội bộ và xem xét của lãnh đạo; xác định sự không phù hợp và hành động khắc phục.

3.2. Trục 2 — Phạm vi giá trị: kiểu/loại, lô hay đơn chiếc

  • Phương thức 1 – 6: chứng nhận cho kiểu, loại (Phương thức 6 là cho hệ thống quản lý).
  • Phương thức 7: chứng nhận “chỉ có giá trị cho lô sản phẩm, hàng hóa cụ thể“. Lô được coi là phù hợp nếu số lượng mẫu không phù hợp nằm trong giới hạn cho phép. Phương thức 7 dùng khi hàng hóa được phân định theo lô đồng nhất và không thể xem xét được các yêu cầu bảo đảm duy trì ổn định chất lượng.
  • Phương thức 8: chứng nhận “chỉ có giá trị cho từng sản phẩm, hàng hóa đơn chiếc“, dùng cho hàng có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn trước khi đưa vào lưu thông, sử dụng, vận hành.

3.3. Trục 3 — Giám sát: mẫu lấy ở đâu và bao lâu một lần

Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với cách hiểu đơn giản “chứng nhận là xong”. Phương thức 2 – 6 bắt buộc có hoạt động đánh giá giám sát trong thời gian hiệu lực, và kết quả giám sát là căn cứ để duy trì, đình chỉ hoặc hủy bỏ chứng nhận.

Mức độ rủi ro Lần giám sát đầu tiên Các lần giám sát tiếp theo
Cao Không quá 12 tháng/lần tính từ khi giấy chứng nhận bắt đầu hiệu lực Không quá 12 tháng/lần tính từ ngày kết thúc lần giám sát trước
Trung bình Không quá 12 tháng/lần tính từ khi giấy chứng nhận bắt đầu hiệu lực Không quá 24 tháng/lần tính từ ngày kết thúc lần giám sát trước
Thấp Tổ chức chứng nhận quyết định tần suất trên cơ sở thỏa thuận với doanh nghiệp được đánh giá

Thời hạn hiệu lực cụ thể (trong giới hạn tối đa 05 năm) do Bộ quản lý ngành, lĩnh vực và tổ chức chứng nhận quyết định căn cứ mức độ rủi ro, đặc tính kỹ thuật, mức độ ổn định, trình độ công nghệ, vòng đời và bản chất sử dụng của sản phẩm, hàng hóa. Riêng Phương thức 7 và 8 không cần thực hiện các biện pháp giám sát tiếp theo.

4. Mười nguyên tắc áp dụng phải nhớ (Điều 6)

1. Phương thức phải được ghi cụ thể trên giấy chứng nhận phù hợp quy chuẩn kỹ thuật. Với chứng nhận hợp chuẩn, giấy chứng nhận cũng phải nêu rõ phương thức chứng nhận.

2. Phương thức chứng nhận áp dụng cho đối tượng nào là do quy chuẩn kỹ thuật tương ứng hoặc văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành quy định. Bộ quản lý ngành, lĩnh vực và UBND tỉnh, thành phố căn cứ mức độ rủi ro có thể quy định chi tiết việc áp dụng phương thức ngay trong quy chuẩn kỹ thuật.

3. Phương thức 1 và Phương thức 6 không áp dụng đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao. Đây là “hàng rào” dễ vi phạm nhất khi doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí.

4. Lấy mẫu trên thị trường để thử nghiệm, xác định phù hợp với một hoặc một số chỉ tiêu của quy chuẩn chỉ được thực hiện khi đặc tính của sản phẩm, hàng hóa có khả năng bị biến đổi trong quá trình phân phối, lưu thông.

5. Lấy mẫu đại diện theo loại hoặc theo nhóm (thay cho lấy mẫu theo từng kiểu, loại) chỉ áp dụng với hàng rủi ro trung bình, phải được quy định chi tiết trong quy chuẩn kỹ thuật hoặc văn bản quy phạm pháp luật liên quan, và phải đồng thời bảo đảm: pháp luật chuyên ngành yêu cầu thử nghiệm đầy đủ các chỉ tiêu trước khi lưu thông lần đầu; doanh nghiệp đã được chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng phù hợp tiêu chuẩn tương ứng (ISO 9001, HACCP, GMP, các tiêu chuẩn HTQLCL khác) cho phạm vi liên quan; tổ chức chứng nhận được công nhận bởi tổ chức công nhận là thành viên ký thỏa thuận/thỏa ước thừa nhận lẫn nhau (MRA/MLA) — ILAC, IAF, APAC, tổ chức công nhận toàn cầu (Global Accreditation Cooperation Incorporated) — hoặc tổ chức công nhận được thừa nhận theo MRA/MLA mà Việt Nam tham gia.

6. Miễn, giảm số lượng mẫu hoặc chỉ tiêu thử nghiệm trong giám sát (với hàng rủi ro trung bình, rủi ro cao) chỉ được thực hiện khi doanh nghiệp cung cấp đủ bằng chứng đang áp dụng và được chứng nhận HTQLCL phù hợp; có chương trình giám sát, thử nghiệm nội bộ hoặc thử nghiệm theo yêu cầu các bên liên quan; kết quả thử nghiệm phải thực hiện tại tổ chức thử nghiệm được công nhận; và trong một chu kỳ chứng nhận, mọi chỉ tiêu trong quy chuẩn phải được thử nghiệm giám sát ít nhất một lần.

7. Miễn, giảm yêu cầu đánh giá quá trình sản xuất trong giám sát cũng chỉ áp dụng khi doanh nghiệp chứng minh đang áp dụng và được chứng nhận HTQLCL phù hợp tiêu chuẩn tương ứng.

8. Giấy chứng nhận HTQLCL dùng làm căn cứ miễn/giảm phải: còn hiệu lực tối thiểu 06 tháng tại thời điểm xem xét; phạm vi chứng nhận phù hợp với đối tượng sản phẩm, hàng hóa trong quy chuẩn kỹ thuật; và được cấp bởi tổ chức chứng nhận đã được công nhận theo MRA/MLA như trên.

9. Với Phương thức 7, Bộ quản lý ngành, lĩnh vực và UBND tỉnh, thành phố quy định chi tiết việc lấy mẫu đại diện trong quy chuẩn kỹ thuật; nếu lấy mẫu theo nguyên tắc xác suất thống kê thì quy chuẩn phải nêu rõ phương án lấy mẫu theo TCVN 9597-1 hoặc ISO 10576-1, bộ TCVN 7790 hoặc ISO 2859, TCVN 8243-1 hoặc ISO 3951-1.

10. Trong chứng nhận hợp chuẩn, phương thức do tổ chức chứng nhận hợp chuẩn hoặc tổ chức, cá nhân công bố hợp chuẩn lựa chọn trong số các phương thức tại Điều 5, phải thích hợp với mức độ rủi ro để bảo đảm độ tin cậy của kết quả. Lưu ý kỹ thuật quan trọng: không cấp dấu chứng nhận hợp chuẩn đối với Phương thức 1.

Lưu ý nghề: Ba câu hỏi phải trả lời được trước khi ký hợp đồng chứng nhận: (1) sản phẩm thuộc mức rủi ro nào và quy chuẩn kỹ thuật tương ứng cho phép phương thức nào; (2) phương thức đó có bắt buộc đánh giá quá trình sản xuất/hệ thống quản lý không; (3) mẫu giám sát lấy ở đâu và tần suất bao lâu. Trả lời sai câu nào cũng dẫn đến hồ sơ phải làm lại.

5. Chọn phương thức trong thực tế: 5 tình huống điển hình

  • Thiết kế quyết định chất lượng, hàng ít rủi ro, khó lấy mẫu thị trường: Phương thức 1 hoặc 2 — nhưng nhớ Phương thức 1 không dùng cho hàng rủi ro cao và không được cấp dấu khi chứng nhận hợp chuẩn.
  • Muốn kiểm soát nơi sản xuất, chất lượng ít biến đổi khi lưu thông: Phương thức 3 — giám sát tập trung tại nơi sản xuất, phù hợp khi khó thu hồi sản phẩm từ thị trường.
  • Cần độ tin cậy cao nhưng tối ưu chi phí và hướng tới thừa nhận lẫn nhau: Phương thức 4 — mẫu giám sát linh hoạt (nơi sản xuất, thị trường, hoặc cả hai).
  • Sản phẩm rủi ro cao, chất lượng có thể mất ổn định cả trong sản xuất và lưu thông, có khả năng thu hồi: Phương thức 5 — kết hợp mẫu thử với đánh giá quá trình sản xuất hoặc hệ thống quản lý. Đây cũng là phương thức thường được quy chuẩn “chỉ định sẵn”: ví dụ QCVN 32:2026/BCT về trụ sạc, trạm sạc xe điện yêu cầu chứng nhận theo phương thức 5 hoặc phương thức 7 của Thông tư 14/2026/TT-BKHCN.
  • Hàng nhập khẩu theo lô, không có thông tin về quá trình sản xuất để đánh giá: Phương thức 7 — chứng nhận cho từng lô, không giám sát tiếp, nhưng phương án lấy mẫu phải theo đúng quy chuẩn kỹ thuật tương ứng.

Một điểm cần chốt với khách hàng: Phương thức 7 rẻ và nhanh nhưng chỉ đúng cho lô đó. Nếu lô sau không đạt, không thể viện dẫn kết quả lô trước. Ngược lại, Phương thức 2 – 5 cho chứng nhận giá trị tới 5 năm nhưng kèm nghĩa vụ giám sát — doanh nghiệp phải đưa lịch giám sát vào kế hoạch chất lượng ngay từ đầu.

6. Năm lỗi thường gặp khi áp dụng phương thức chứng nhận

1. Không ghi phương thức trên giấy chứng nhận — vi phạm trực tiếp khoản 1 và khoản 10 Điều 6.

2. Dùng Phương thức 1 hoặc Phương thức 6 cho hàng rủi ro cao — bị loại trừ minh thị tại khoản 3 Điều 6.

3. Lấy mẫu theo nhóm/loại cho hàng rủi ro cao hoặc khi chưa có chứng nhận HTQLCL, chưa bảo đảm điều kiện về tổ chức công nhận theo MRA/MLA.

4. Dùng kết quả thử nghiệm của phòng thử nghiệm không được công nhận hoặc chỉ định — với chứng nhận hợp quy, việc thử nghiệm mẫu phải thực hiện tại tổ chức thử nghiệm được công nhận hoặc chỉ định theo quy định pháp luật về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và chất lượng sản phẩm, hàng hóa.

5. Bỏ giám sát sau khi có giấy chứng nhận với Phương thức 2 – 6, hoặc giám sát sai tần suất (đặc biệt nhóm rủi ro trung bình: lần đầu không quá 12 tháng, các lần sau không quá 24 tháng).

Đọc kèm các bài liên quan:

Kết luận

Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN ngày 09/4/2026, có hiệu lực từ 25/5/2026, vẫn giữ đúng 08 phương thức chứng nhận quen thuộc nhưng “mặc” cho chúng một bộ áo mới: Phụ lục II quy định chi tiết nội dung, trình tự và nguyên tắc sử dụng từng phương thức, còn Điều 6 đặt ra 10 khoản nguyên tắc áp dụng. Đây là lần đầu tiên các câu hỏi thực chiến — mẫu giám sát lấy ở đâu, bao lâu giám sát một lần, khi nào được miễn giảm — được trả lời ngay trong văn bản thay vì phải suy đoán.

Ba mệnh đề cần nhớ: (1) phương thức phải ghi cụ thể trên giấy chứng nhận; (2) chọn phương thức là bài toán theo mức độ rủi ro — càng rủi ro cao thì càng phải thêm đánh giá quá trình sản xuất/hệ thống quản lý và giám sát dày hơn; (3) Phương thức 1 và Phương thức 6 không được dùng cho hàng rủi ro cao, còn Phương thức 7 và 8 chỉ đúng cho lô hoặc đơn chiếc và không có giám sát tiếp.

Với doanh nghiệp, việc cần làm ngay là rà lại quy chuẩn kỹ thuật tương ứng xem quy chuẩn cho phép hoặc chỉ định phương thức nào, đối chiếu phương thức đang dùng trong giấy chứng nhận hiện có, và kiểm tra lịch giám sát của các chứng nhận còn hiệu lực — bởi kết quả giám sát chính là căn cứ để duy trì, đình chỉ hoặc hủy bỏ chứng nhận.

Nguồn tham khảo

Các văn bản dưới đây là căn cứ của bài viết; bạn đọc tra cứu bản hiện hành trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ và Công báo điện tử.

  • Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN ngày 09/4/2026 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định về công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy và phương thức đánh giá sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật (hiệu lực từ 25/5/2026) — vanban.chinhphu.vn; bản PDF.
  • Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật số 68/2006/QH11, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 35/2018/QH14 và Luật số 70/2025/QH15.
  • Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 05/2007/QH12, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 78/2025/QH15.
  • Nghị định số 22/2026/NĐ-CP ngày 16/01/2026 và Nghị định số 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 của Chính phủ.
  • Thông tư số 28/2012/TT-BKHCN, Thông tư số 02/2017/TT-BKHCN, Thông tư số 04/2025/TT-BKHCN (hết hiệu lực từ ngày Thông tư 14/2026/TT-BKHCN có hiệu lực).

Trao đổi thêm

    Bài viết này là diễn giải của chúng tôi nhằm phổ biến kiến thức pháp luật về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng, không phải văn bản quy phạm pháp luật. Nội dung được trình bày lại theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN ngày 09/4/2026 của Bộ Khoa học và Công nghệ; các văn bản viện dẫn có thể được sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc bãi bỏ. Việc áp dụng cho từng trường hợp cụ thể còn phụ thuộc quy chuẩn kỹ thuật áp dụng, mức độ rủi ro của sản phẩm, hàng hóa và tư cách của tổ chức đánh giá sự phù hợp; trước khi áp dụng, người đọc cần tra cứu bản văn bản hiện hành trên các cổng thông tin chính thức và tham vấn cơ quan có thẩm quyền. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn pháp lý.