Ngày 21/11/2025, Uỷ ban châu Âu công bố ba Chỉ thị uỷ quyền cập nhật hàng loạt miễn trừ về chì trong Phụ lục III của Chỉ thị RoHS. Các hạn dùng mới rơi vào 11/12/2026, 30/06/2027 và 31/12/2027 — nghĩa là doanh nghiệp đang dựa vào miễn trừ có chưa đầy 15 tháng để chuẩn bị.
Bài này liệt kê đầy đủ các miễn trừ vừa được gia hạn, hạn mới của từng mục, và việc doanh nghiệp phải làm theo từng mốc.
1. Miễn trừ RoHS là gì và vì sao vẫn tồn tại?
RoHS đặt ngưỡng cho 10 chất, nhưng với một số ứng dụng thì chưa có vật liệu thay thế đáng tin cậy — hoặc thay thế được về kỹ thuật nhưng làm hỏng độ tin cậy, tuổi thọ hay an toàn của sản phẩm. Vì vậy Chỉ thị có cơ chế miễn trừ (exemption): cho phép vượt ngưỡng ở một ứng dụng cụ thể, trong một thời hạn cụ thể.
| Phụ lục III | Phụ lục IV | |
|---|---|---|
| Áp dụng cho | Nhóm 1–7, 10 và 11 | Nhóm 8 (thiết bị y tế) và nhóm 9 (giám sát – điều khiển) |
| Ví dụ điển hình | Chì trong mối hàn nhiệt độ nóng chảy cao, chì trong hợp kim đồng thau, chì trong thuỷ tinh/gốm của linh kiện | Chì trong một số linh kiện dùng cho thiết bị y tế và thiết bị đo chuyên dụng |
Miễn trừ không phải quyền mặc định. Doanh nghiệp muốn dùng phải: (1) xác định đúng mục miễn trừ đang áp dụng cho sản phẩm của mình, (2) ghi rõ mục miễn trừ đó trong hồ sơ kỹ thuật và bản tuyên bố hợp quy, và (3) theo dõi hạn của mục đó để có phương án trước khi hết hạn.
Cơ chế miễn trừ có tuổi thọ tối đa 5 năm cho mỗi lần gia hạn (với một số trường hợp đặc biệt có thể dài hơn), và được gia hạn theo từng đợt. Quy trình gồm: doanh nghiệp hoặc hiệp hội ngành gửi yêu cầu gia hạn → Uỷ ban thuê nghiên cứu độc lập đánh giá → dự thảo Chỉ thị uỷ quyền → Nghị viện và Hội đồng xem xét → công bố trên Công báo EU. Doanh nghiệp được khuyến nghị gửi yêu cầu muộn nhất 18 tháng trước ngày hết hạn — đây là lý do nhiều mục miễn trừ được gia hạn sát nút, thậm chí sau hạn cũ.

2. Ba Chỉ thị uỷ quyền vừa công bố
Ba văn bản được Uỷ ban thông qua ngày 08/09/2025 và công bố trên Công báo EU ngày 21/11/2025:
| Văn bản | Cập nhật nhóm miễn trừ | Nội dung |
|---|---|---|
| (EU) 2025/2364 | Nhóm 6 (6a, 6b, 6c) | Chì là nguyên tố hợp kim trong thép, nhôm và hợp kim đồng |
| (EU) 2025/1802 | Nhóm 7(a) | Chì trong mối hàn loại nhiệt độ nóng chảy cao (hợp kim chứa ≥ 85% chì) |
| (EU) 2025/2363 | Nhóm 7(c) | Chì trong thuỷ tinh hoặc gốm của linh kiện điện và điện tử |
3. Nhóm 6 — chì trong thép, nhôm, hợp kim đồng: (EU) 2025/2364
| Mục | Nội dung miễn trừ | Hạn mới |
|---|---|---|
| 6a | Chì là nguyên tố hợp kim trong thép để gia công cắt gọt và trong thép mạ kẽm nhúng nóng, chứa tối đa 0,35% chì theo khối lượng | 11/12/2026 |
| 6a-I | Chì là nguyên tố hợp kim trong thép gia công cắt gọt chứa tối đa 0,35% chì | 30/06/2027 (mọi nhóm) |
| 6a-II | Chì trong chi tiết thép mạ kẽm nhúng nóng theo lô chứa tối đa 0,2% chì | 30/06/2027 (mọi nhóm) |
| 6b | Chì là nguyên tố hợp kim trong nhôm chứa tối đa 0,4% chì | 11/06/2027 |
| 6b-I | Chì trong nhôm (≤ 0,4%) với điều kiện có nguồn gốc từ nhôm tái chế chứa chì | 11/12/2026 (nhóm 1–7, 10); 30/06/2027 (nhóm 9 công nghiệp, nhóm 11) |
| 6b-II | Chì trong nhôm dùng cho gia công cắt gọt, hàm lượng chì tới 0,4% | 11/06/2027 (nhóm 1–7, 10); 30/06/2027 (nhóm 9 công nghiệp, nhóm 11) |
| 6b-III | Chì trong hợp kim nhôm đúc chứa tối đa 0,3% chì, với điều kiện có nguồn gốc từ nhôm tái chế chứa chì | 30/06/2027 (nhóm 1–8, nhóm 9 không phải thiết bị giám sát – điều khiển công nghiệp, nhóm 10) |
| 6c | Hợp kim đồng chứa tối đa 4% chì theo khối lượng | 30/06/2027 |
Đọc bảng này thế nào: đây là nhóm miễn trừ ảnh hưởng tới ngành cơ khí chính xác — chi tiết tiện, ốc vít, đầu nối, chi tiết đồng thau. Điểm mới đáng chú ý là các mục được tách nhỏ theo ứng dụng (6a-I, 6a-II, 6b-I, 6b-II, 6b-III), trong đó hai mục gắn điều kiện “có nguồn gốc từ nhôm tái chế”. Việc tách nhỏ giúp đơn vị gia hạn sau này chính xác hơn, nhưng cũng buộc doanh nghiệp phải xác định đúng tiểu mục mình đang dùng — dùng sai tiểu mục là hồ sơ sai.
4. Nhóm 7(a) — mối hàn nhiệt độ nóng chảy cao: (EU) 2025/1802
| Mục | Nội dung miễn trừ | Hạn mới |
|---|---|---|
| 7a | Chì trong mối hàn loại nhiệt độ nóng chảy cao (hợp kim chì chứa từ 85% chì trở lên) | 30/06/2027 (mọi nhóm, trừ ứng dụng thuộc mục 24 của Phụ lục III) |
| 7a-I | Mối hàn nhiệt nóng chảy cao cho kết nối nội bộ khi gắn khuôn (die) hoặc gắn khuôn cùng linh kiện khác trong cụm bán dẫn, với dòng điện ổn định/xung ≥ 0,1 A, hoặc điện áp chặn trên 10 V, hoặc kích thước cạnh khuôn lớn hơn 0,3 mm × 0,3 mm | 31/12/2027 |
| 7a-II | Mối hàn nhiệt nóng chảy cao cho kết nối tích hợp gắn khuôn trong linh kiện, khi vật liệu gắn khuôn sau khi đóng rắn/thiêu kết đạt đồng thời: độ dẫn nhiệt > 35 W/(m·K), độ dẫn điện > 4,7 MS/m, nhiệt độ solidus cao hơn 260 °C | 31/12/2027 |
| 7a-III | Mối hàn nhiệt nóng chảy cao ở mối hàn tầng một (kết nối nội bộ hoặc tích hợp) để chế tạo linh kiện, sao cho khi gắn linh kiện lên bo mạch bằng hàn tầng hai thì mối hàn tầng một không bị chảy lại. Không áp dụng cho gắn khuôn và hàn kín | 31/12/2027 |
| 7a-IV | Mối hàn nhiệt nóng chảy cao ở mối hàn tầng hai khi gắn linh kiện lên bo mạch in hoặc khung chân: (1) trong bi (solder ball) để gắn BGA gốm; (2) trong chi tiết đúc phủ nhựa chịu nhiệt cao (> 220 °C) | 31/12/2027 |
| 7a-V | Mối hàn nhiệt nóng chảy cao làm vật liệu hàn kín giữa: (1) vỏ gốm hoặc nút gốm với vỏ kim loại; (2) đầu nối linh kiện với tiểu bộ phận nội bộ | 31/12/2027 |
Đọc bảng này thế nào: mục 7a “gốc” — bản rộng nhất — hết hạn sớm hơn (30/06/2027) so với các tiểu mục 7a-I đến 7a-V (31/12/2027). Trên thực tế, hầu hết trường hợp sử dụng cụ thể đều nằm ở một trong năm tiểu mục; nhưng nếu doanh nghiệp chỉ ghi chung là “áp dụng 7a” trong hồ sơ, thì mốc áp dụng sẽ bị hiểu là mốc sớm nhất. Đây là lỗi hồ sơ rất dễ mắc và tốn kém.

5. Nhóm 7(c) — chì trong thuỷ tinh hoặc gốm: (EU) 2025/2363
| Mục | Nội dung miễn trừ | Hạn mới |
|---|---|---|
| 7c-I | Linh kiện điện và điện tử chứa chì trong thuỷ tinh hoặc gốm khác gốm điện môi trong tụ điện — ví dụ linh kiện áp điện — hoặc trong hợp chất nền thuỷ tinh/gốm | 30/06/2027 (mọi nhóm) |
| 7c-II | Chì trong gốm điện môi của tụ điện có điện áp định mức từ 125 V xoay chiều hoặc 250 V một chiều trở lên | 31/12/2027 (mọi nhóm, trừ ứng dụng thuộc 7c-I hoặc 7c-IV) |
| 7c-V (mục mới) | Linh kiện chứa chì trong thuỷ tinh hoặc hợp chất nền thuỷ tinh khi đảm nhận một trong các chức năng: (1) bảo vệ và cách điện trong bi thuỷ tinh của diode cao áp và lớp thuỷ tinh cho wafer; (2) hàn kín giữa các chi tiết gốm, kim loại và/hoặc thuỷ tinh; (3) liên kết trong cửa sổ thông số dưới 500 °C kèm độ nhớt 1013,3 dPa·s; (4) làm vật liệu điện trở dạng mực in, điện trở suất từ 1 ohm/vuông đến 100 megohm/vuông (trừ chiết áp trimmer); (5) dùng cho bề mặt thuỷ tinh biến tính hoá học trong tấm vi kênh (MCP), bộ nhân điện tử kênh (CEM) và sản phẩm thuỷ tinh điện trở (RGP) | 31/12/2027 (mọi nhóm) |
| 7c-VI (mục mới) | Linh kiện chứa chì trong gốm khi đảm nhận chức năng: (1) dùng trong gốm áp điện chì zirconat titanat (PZT); (2) hoặc tạo cho gốm hệ số nhiệt dương (PTC) | 31/12/2027 (mọi nhóm, trừ ứng dụng thuộc 7c-II, 7c-III, 7c-IV và mục 14 Phụ lục IV) |
Điểm quan trọng nhất của riêng văn bản này: hai mục 7c-V và 7c-VI là mục hoàn toàn mới, được tách ra từ mục 7c-I cũ. Điều đó có nghĩa là doanh nghiệp trước đây dùng “7c-I” cho ứng dụng PZT hoặc gốm PTC phải chuyển sang ghi đúng mục mới trong hồ sơ — chứ không chỉ cập nhật ngày hạn.
6. Ba mốc hạn phải khoanh đỏ
| Mốc | Những mục hết hạn | Nhóm hàng bị ảnh hưởng trực tiếp |
|---|---|---|
| 11/12/2026 | 6a; 6b-I (nhóm 1–7, 10) | Chi tiết thép mạ kẽm nhúng nóng; nhôm tái chế chứa chì |
| 11/06/2027 | 6b; 6b-II (nhóm 1–7, 10) | Nhôm hợp kim chứa chì tới 0,4%; nhôm gia công cắt gọt |
| 30/06/2027 | 6a-I; 6a-II; 6b-I (nhóm 9 công nghiệp, 11); 6b-II (nhóm 9 công nghiệp, 11); 6b-III; 6c; 7a; 7c-I | Hợp kim đồng thau ≤ 4% chì; mối hàn nhiệt nóng chảy cao; thuỷ tinh/gốm của linh kiện |
| 31/12/2027 | 7a-I đến 7a-V; 7c-II; 7c-V; 7c-VI | Bán dẫn và gắn khuôn; tụ gốm điện môi; PZT; gốm PTC; thuỷ tinh chức năng |
Nếu bạn chỉ nhớ được một câu: nhóm 6 và 7a/7c-I là nhóm gấp nhất, hạn tập trung vào giữa năm 2027; nhóm 7a-I–V và 7c-II/V/VI có thêm một năm, tới cuối 2027.
7. Doanh nghiệp dùng miễn trừ phải làm gì — checklist theo mốc
- Rà toàn bộ sản phẩm đang dùng miễn trừ và lập bảng: sản phẩm → linh kiện/vật liệu → mục miễn trừ đang ghi trong hồ sơ → hạn mới tương ứng.
- Kiểm tra tiểu mục. Với nhóm 6a/6b/6c và 7a, xác định doanh nghiệp rơi vào mục gốc hay tiểu mục nào. Mục gốc có hạn sớm hơn.
- Cập nhật hồ sơ kỹ thuật và bản tuyên bố hợp quy theo mục mới (đặc biệt nếu ứng dụng của bạn nay thuộc 7c-V hoặc 7c-VI).
- Hỏi nhà cung cấp linh kiện bằng văn bản: họ đang dựa vào mục miễn trừ nào, và kế hoạch chuyển đổi của họ tới đâu.
- Kiểm tra tồn kho và kế hoạch sản xuất so với mốc hạn: lô nào sản xuất trước hạn, lô nào sau hạn.
- Chuẩn bị trước hạn tối thiểu 6 tháng: tìm vật liệu/lớp mạ/hợp kim thay thế, chạy thử độ tin cậy (nhiệt độ cao, chu kỳ nhiệt, ăn mòn) trước khi đổi vật liệu sản xuất.
- Nếu cần xin gia hạn tiếp: yêu cầu nên được gửi qua hiệp hội ngành hoặc trực tiếp tới Uỷ ban muộn nhất 18 tháng trước ngày hết hạn — tức với các mốc 2027 thì cửa sổ đã bắt đầu đóng.
- Ghi lại quyết định: nếu chọn tiếp tục dùng chất bị hạn chế sau hạn trong khi chờ gia hạn, phải ghi lại rõ cơ sở và rủi ro — vì trách nhiệm cuối cùng thuộc về nhà sản xuất đứng tên sản phẩm.
8. Nếu hết hạn mà chưa thay thế được thì sao?
Bốn tình huống thường gặp và hướng xử lý:
| Tình huống | Cách hiểu đúng |
|---|---|
| Sản phẩm đã được đưa ra thị trường EU trước ngày hết hạn | Nguyên tắc chung của RoHS: sản phẩm đã đưa ra thị trường trước thời điểm một nghĩa vụ mới có hiệu lực thì vẫn được tiếp tục bán. Nhưng phải chứng minh được thời điểm đưa ra thị trường — đây là chỗ hồ sơ xuất khẩu và hoá đơn trở nên quan trọng. |
| Đang chờ đợt gia hạn tiếp theo, hạn cũ đã qua | Đây là khoảng trống pháp lý đã từng xảy ra với nhiều mục miễn trừ. Doanh nghiệp nên có văn bản giải trình nội bộ và tư vấn pháp lý, không nên mặc định là “sẽ được gia hạn”. |
| Linh kiện thay thế (spare part) cho thiết bị đã bán | RoHS có quy định riêng cho linh kiện thay thế, cho phép dùng miễn trừ trong một số trường hợp để bảo đảm khả năng sửa chữa. Điều kiện rất cụ thể, cần đối chiếu nguyên văn. |
| Không có phương án thay thế, không có miễn trừ | Phải thiết kế lại hoặc chấp nhận không đưa được sản phẩm đó ra thị trường EU. Không có đường tắt. |

9. Vì sao tiến độ gia hạn hay chậm — và ECHA sẽ tiếp nhận từ 2026
Chính Uỷ ban, trong báo cáo đánh giá RoHS công bố 07/12/2023, đã kết luận Chỉ thị nhìn chung vận hành tốt nhưng chỉ ra hai điểm yếu: tính minh bạch và hiệu quả của quy trình quyết định miễn trừ và cập nhật danh mục chất bị hạn chế. Với hàng trăm yêu cầu gia hạn cùng lúc và nguồn lực hạn chế, nhiều đợt gia hạn bị chậm so với hạn cũ.
Để xử lý, Uỷ ban đã đề xuất chuyển nhiệm vụ đánh giá khoa học – kỹ thuật sang Cơ quan Hoá chất châu Âu (ECHA). Đề xuất này nằm trong gói “one substance, one assessment” và đã được hoàn tất thành Chỉ thị (EU) 2025/2456 (ký 26/11/2025, công bố trên Công báo EU ngày 12/12/2025). Đây là thay đổi về bộ máy đánh giá, không phải thay đổi ngưỡng hay danh mục chất.
Hàm ý thực tế cho doanh nghiệp: cơ chế miễn trừ vẫn có thể chậm, nhưng đường đi của yêu cầu gia hạn sẽ thay đổi. Doanh nghiệp nên theo dõi thông tin từ ECHA song song với Uỷ ban.
10. Câu hỏi thường gặp
Hạn miễn trừ ghi trong Chỉ thị có phải là hạn tôi phải ngừng giao hàng?
Không hoàn toàn. Hạn miễn trừ là mốc mà từ đó sản phẩm đưa ra thị trường EU lần đầu phải tuân thủ ngưỡng chất. Sản phẩm đã đưa ra thị trường hợp lệ trước mốc đó vẫn tiếp tục được bán, nhưng cần chứng minh được thời điểm đưa ra thị trường.
Miễn trừ có tự động áp dụng cho sản phẩm của tôi không?
Không. Bạn phải xác định đúng mục miễn trừ áp dụng cho ứng dụng cụ thể, và ghi rõ trong hồ sơ kỹ thuật và bản tuyên bố hợp quy. Dùng miễn trừ mà không ghi trong hồ sơ là hồ sơ không hợp lệ.
Có được dùng nhiều miễn trừ cho một sản phẩm không?
Được, nếu các linh kiện/vật liệu khác nhau thực sự thuộc các mục miễn trừ khác nhau. Trong trường hợp đó, hồ sơ phải liệt kê đủ từng mục theo từng vật liệu.
Ba Chỉ thị 2025/2364, 2025/1802 và 2025/2363 đã có hiệu lực chưa?
Đây là Chỉ thị uỷ quyền của EU; sau khi công bố trên Công báo EU, các mục miễn trừ mới và hạn mới được áp dụng. Với tư cách nhà sản xuất hoặc nhập khẩu, mốc cần quản lý là hạn của từng mục miễn trừ (bảng ở mục 6).
Làm sao biết sản phẩm của tôi đang dựa vào miễn trừ nào?
Cách nhanh nhất là hỏi nhà cung cấp linh kiện và vật liệu — nhưng câu trả lời thường không đầy đủ. Cách chắc chắn là đối chiếu vật liệu/lớp mạ/hợp kim của mình với nội dung từng mục miễn trừ, và đối chiếu với kết quả thử RoHS để biết vượt ngưỡng ở vật liệu đồng nhất nào.
11. Kết luận
Ba Chỉ thị uỷ quyền vừa công bố không mở rộng phạm vi RoHS và không thêm chất mới — chúng gia hạn và tái cấu trúc miễn trừ về chì, với các hạn tập trung vào 11/12/2026, 11/06/2027, 30/06/2027 và 31/12/2027.
Việc cần làm rất cụ thể: rà lại xem sản phẩm của bạn dựa vào mục miễn trừ nào, kiểm tra tiểu mục mới (đặc biệt 7c-V và 7c-VI vừa được tách ra), cập nhật hồ sơ, và bắt đầu kế hoạch chuyển đổi vật liệu trước hạn tối thiểu 6 tháng. Với nhóm 6 và 7a, đồng hồ đã chạy.
Nguồn tham khảo
- Chỉ thị uỷ quyền (EU) 2025/2364 — sửa Phụ lục III, nhóm miễn trừ 6a, 6b, 6c
- Chỉ thị uỷ quyền (EU) 2025/1802 — sửa Phụ lục III, nhóm miễn trừ 7(a)
- Chỉ thị uỷ quyền (EU) 2025/2363 — sửa Phụ lục III, nhóm miễn trừ 7(c)-I, 7(c)-II; bổ sung 7(c)-V và 7(c)-VI
- Báo cáo của Uỷ ban châu Âu về đánh giá Chỉ thị RoHS, công bố 07/12/2023
- Chỉ thị (EU) 2025/2456 — chuyển giao nhiệm vụ khoa học, kỹ thuật sang ECHA
- Ủy ban châu Âu — trang chính thức về Chỉ thị RoHS (truy cập 28/09/2026)
Bài viết liên quan
- Phải lưu hồ sơ RoHS bao lâu và mốc nào cần nhớ?
- Chì trong mối hàn: lộ trình bỏ chì và cái bẫy SAC305
- Miễn trừ RoHS hết hạn thì hàng đang bán ra sao?
- Phạm vi áp dụng RoHS: sản phẩm nào phải tuân thủ, sản phẩm nào được loại trừ?
- “RoHS 3” không tồn tại: đọc đúng chuỗi sửa đổi
- RoHS và ELV khác nhau thế nào
- IEC 62321 là gì? Bộ phương pháp thử RoHS gồm những phần nào và dùng cho chất gì?
- Quy trình thử RoHS từ A đến Z: 8 bước từ nhận mẫu đến báo cáo
- XRF báo “Cr” vượt ngưỡng: vì sao chưa chắc là Cr(VI) và cần thử gì tiếp?
- XRF sàng lọc RoHS: đọc kết quả thế nào, tin được đến đâu, 5 giới hạn phải biết
- “Vật liệu đồng nhất” (homogeneous material) là gì và vì sao nó quyết định kết quả RoHS
- 10 chất bị hạn chế theo RoHS: ngưỡng 0,1% và 0,01% và cách áp dụng cho vật liệu đồng nhất
- Chỉ thị (EU) 2025/2456: RoHS chuyển đánh giá kỹ thuật sang ECHA — doanh nghiệp cần biết gì
- RoHS 2026: những thay đổi doanh nghiệp Việt Nam phải nắm trước mùa nhập khẩu
- GB 26572-2025: tiêu chuẩn RoHS bắt buộc đầu tiên của Trung Quốc, hiệu lực 01/08/2027
- RoHS là gì? Toàn tập về Chỉ thị 2011/65/EU và 10 chất bị hạn chế
Trao đổi thêm
Miễn trừ trách nhiệm
Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Nội dung các mục miễn trừ được tóm lược từ văn bản gốc và có thể đã rút gọn về diễn đạt so với nguyên văn.
Doanh nghiệp dùng miễn trừ RoHS cần đối chiếu nguyên văn Phụ lục III của Chỉ thị 2011/65/EU (bản hợp nhất mới nhất) trên EUR-Lex, và tham vấn đơn vị thử nghiệm hoặc tư vấn được công nhận trước khi áp dụng cho một sản phẩm cụ thể.
Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.






