“Bên em yêu cầu báo cáo RoHS 3” — câu nói này xuất hiện rất thường xuyên trong email mua bán linh kiện điện tử, nhưng nếu đem đi tra cứu trên cổng thông tin pháp luật châu Âu thì sẽ không tìm thấy văn bản nào tên là “RoHS 3”. Đây là cách gọi không chính thức do thị trường tự đặt, và chính sự không chính thức đó gây ra những hiểu nhầm rất tốn kém: có doanh nghiệp thử đúng 10 chất nhưng viện dẫn sai căn cứ, có doanh nghiệp lại tưởng mình chỉ cần đáp ứng 6 chất.
Bài viết này giải mã chuỗi văn bản RoHS thật — từ Chỉ thị gốc tới các văn bản sửa đổi đang áp dụng — để doanh nghiệp biết chính xác mình đang phải tuân thủ cái gì, và biết cách trả lời khi khách hàng hỏi về “RoHS 3”, “RoHS 2.0” hay “RoHS 10 chất”.
1. Vì sao “RoHS 3” là cách gọi không chính thức?
Trong hệ thống pháp luật EU, các văn bản được định danh bằng số hiệu và năm, không bằng “phiên bản 1, 2, 3” như phần mềm. Một Chỉ thị có thể được sửa đổi bởi Chỉ thị uỷ quyền hoặc Chỉ thị sửa đổi, nhưng sau khi sửa đổi, văn bản vẫn mang số hiệu cũ (kèm chú thích “đã được sửa đổi”).
“RoHS 3” vì vậy không phải là tên văn bản, không phải là phiên bản được ban hành mới, và không có hiệu lực pháp lý riêng. Đây là cách nói tắt trong ngành để chỉ đợt mở rộng danh mục chất bị hạn chế — cụ thể là việc bổ sung nhóm phthalate vào danh sách.
2. Chuỗi văn bản RoHS thật sự
| Văn bản | Vai trò | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|
| Chỉ thị 2002/95/EC | Văn bản RoHS đầu tiên | Danh sách ban đầu 6 chất bị hạn chế; áp dụng từ giữa năm 2006 cho phần lớn thiết bị điện – điện tử |
| Chỉ thị 2011/65/EU | Bản viết lại (recast), thay thế văn bản 2002/95/EC | Mở rộng nhóm sản phẩm, cơ chế miễn trừ theo Phụ lục III/IV, gắn với nghĩa vụ dán dấu CE và tuyên bố hợp quy |
| Chỉ thị uỷ quyền (EU) 2017/2102 | Sửa đổi định nghĩa và cách xác định phạm vi | Gắn với việc mở rộng phạm vi áp dụng cho các nhóm thiết bị trước đây ngoài danh sách |
| Chỉ thị uỷ quyền (EU) 2015/863 | Bổ sung 4 phthalate vào danh sách chất bị hạn chế | Đây chính là “RoHS 3” theo cách gọi của thị trường; danh sách chất bị hạn chế thành 10 chất |
| Chỉ thị (EU) 2025/2456 | Sửa đổi cơ chế đánh giá kỹ thuật đối với miễn trừ | Chuyển hoạt động đánh giá kỹ thuật miễn trừ sang Cơ quan Hoá chất châu Âu (ECHA); ký cuối tháng 11/2025, công bố trên Công báo EU ngày 12/12/2025 |
Bảng này cho thấy một điều quan trọng: Chỉ thị 2011/65/EU vẫn là văn bản gốc đang áp dụng. Các văn bản khác là sửa đổi. Vì vậy trong hồ sơ kỹ thuật và tuyên bố hợp quy, căn cứ đúng luôn là “Chỉ thị 2011/65/EU, đã được sửa đổi” — kèm danh sách các sửa đổi liên quan tới sản phẩm đó.

3. Đợt bổ sung phthalate: điều gì thực sự thay đổi?
Đợt sửa đổi được thị trường gọi là “RoHS 3” đã bổ sung bốn phthalate vào danh sách chất bị hạn chế: DEHP, BBP, DBP và DIBP. Đây là nhóm chất dẻo hoá phổ biến trong nhựa PVC mềm — vỏ dây cáp, gioăng, tay cầm, vỏ bọc cách điện.
Ba điểm doanh nghiệp hay hỏi:
- Ngưỡng áp dụng: các phthalate này chịu ngưỡng 0,1% theo khối lượng vật liệu đồng nhất, giống như chì, thuỷ ngân, crôm hoá trị sáu, PBB và PBDE. Riêng cadimi có ngưỡng chặt hơn.
- Thời điểm áp dụng: không áp dụng cùng một ngày cho mọi nhóm sản phẩm. Thiết bị thông thường, thiết bị y tế và dụng cụ giám sát – điều khiển có mốc riêng; thiết bị chẩn đoán in vitro và dụng cụ giám sát công nghiệp có mốc muộn nhất.
- Phạm vi áp dụng vật liệu: ngưỡng tính theo vật liệu đồng nhất, nên một sợi cáp có thể đạt ở vỏ PVC nhưng vượt ở lớp keo dán bên trong. Đây là lý do khâu bóc tách mẫu quan trọng hơn cả thiết bị thử.
4. “RoHS 2”, “RoHS 6 chất”, “RoHS 10 chất” — nên gọi thế nào cho đúng?
| Cách gọi trên thị trường | Thực chất | Cách viết đúng trong hồ sơ |
|---|---|---|
| RoHS 1 | Chỉ thị 2002/95/EC | Chỉ thị 2002/95/EC (hết hiệu lực, chỉ còn giá trị lịch sử và xử lý tồn kho cũ) |
| RoHS 2 | Chỉ thị 2011/65/EU, bản viết lại | Chỉ thị 2011/65/EU |
| RoHS 3 | Cách gọi không chính thức, thường để chỉ đợt bổ sung phthalate | Chỉ thị 2011/65/EU đã được sửa đổi bởi Chỉ thị uỷ quyền (EU) 2015/863 |
| RoHS 6 chất | Danh sách chất bị hạn chế trước đợt bổ sung phthalate | Cần ghi rõ: danh sách chất áp dụng theo thời điểm và nhóm sản phẩm |
| RoHS 10 chất | Danh sách chất bị hạn chế hiện hành | Chỉ thị 2011/65/EU đã được sửa đổi, gồm 10 chất bị hạn chế |
| RoHS 4 | Không tồn tại trong thực tế hiện nay | Không viện dẫn; chỉ căn cứ vào văn bản có thật |
Với tài liệu gửi khách hàng châu Âu, cách an toàn nhất là tránh dùng chữ “RoHS 3” và viết rõ căn cứ pháp lý. Một dòng như “tuân thủ Chỉ thị 2011/65/EU đã được sửa đổi, bao gồm Chỉ thị uỷ quyền (EU) 2015/863” vừa đủ ngắn, vừa không thể bị hiểu sai.

5. Vì sao cách đặt tên này lại gây rủi ro thực tế?
Có ba rủi ro cụ thể khi doanh nghiệp dùng cách gọi phi chính thức trong trao đổi kỹ thuật:
- Yêu cầu thử sai phạm vi. Khách hàng yêu cầu “thử theo RoHS 3” — nếu bên thử hiểu là chỉ cần thử 4 phthalate mà bỏ qua 6 chất còn lại, báo cáo sẽ không phản ánh đúng yêu cầu hợp quy.
- Viện dẫn sai trong tuyên bố hợp quy. Một tuyên bố hợp quy ghi “phù hợp RoHS 3” không có giá trị pháp lý vì không nêu được Chỉ thị và các sửa đổi cụ thể.
- Hiểu sai lộ trình áp dụng. Với cùng một sản phẩm, mốc áp dụng của các phthalate có thể khác nhau tuỳ nhóm sản phẩm; nếu tài liệu chỉ ghi “RoHS 3” thì không thể xác định sản phẩm thuộc mốc nào.
6. Cách viết đúng trong hợp đồng, báo giá và tài liệu kỹ thuật
| Tình huống | Cách viết nên dùng | Tránh |
|---|---|---|
| Yêu cầu thử nghiệm gửi phòng lab | Nêu tên chất, ngưỡng, vật liệu đồng nhất và tiêu chuẩn phương pháp áp dụng | Ghi “thử RoHS 3” mà không có danh sách chất |
| Tuyên bố hợp quy gửi khách hàng | Nêu “Chỉ thị 2011/65/EU, đã được sửa đổi” và liệt kê các sửa đổi áp dụng | Ghi “đạt RoHS 10 chất” như một căn cứ pháp lý |
| Điều khoản hợp đồng mua bán | Ghi rõ nghĩa vụ tuân thủ “RoHS theo quy định EU đang áp dụng tại thời điểm giao hàng” | Ghi cứng một cách gọi phiên bản, dễ lỗi thời khi có sửa đổi mới |
| Khai báo vật liệu cho khách hàng | Kèm ngày hiệu lực của dữ liệu và cam kết thông báo khi có thay đổi kết cấu | Chỉ ghi tên chất mà không có ngày cập nhật |

7. Với doanh nghiệp Việt Nam, chuỗi này nghĩa là gì?
Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam không phải bên chịu trách nhiệm hợp quy cuối cùng, nhưng lại là bên phải cung cấp bằng chứng. Bốn việc nên chuẩn hoá:
- Chốt danh sách 10 chất trong mọi mẫu khai báo vật liệu, kèm ngưỡng theo từng chất.
- Ghi mốc áp dụng cho phthalate theo nhóm sản phẩm của khách hàng — đặc biệt với khách làm thiết bị y tế và dụng cụ đo lường.
- Viện dẫn văn bản, không viện dẫn biệt danh trong mọi báo cáo, tuyên bố và hợp đồng.
- Theo dõi sửa đổi mới — ví dụ thay đổi cơ chế đánh giá miễn trừ đã được ghi nhận trong văn bản cuối năm 2025 — để cập nhật hồ sơ trước khi khách hàng hỏi.
8. Câu hỏi thường gặp
Khách hàng yêu cầu “báo cáo RoHS 3” thì em nên làm gì?
Nên hỏi lại danh sách chất và ngưỡng cụ thể. Trên thực tế, phần lớn yêu cầu “RoHS 3” nghĩa là “đủ 10 chất bị hạn chế”. Báo cáo nên ghi rõ danh sách chất đã thử và chuẩn phương pháp áp dụng, kèm câu trả lời giải thích vì sao không có văn bản nào tên “RoHS 3”.
Báo cáo cũ ghi “RoHS 2” có còn dùng được không?
Cần kiểm tra hai điểm: báo cáo đã bao gồm 4 phthalate chưa, và mốc áp dụng phthalate với nhóm sản phẩm của bạn đã đến chưa. Nếu báo cáo chỉ có 6 chất và sản phẩm thuộc nhóm đã áp dụng phthalate, báo cáo đó không còn đủ.
Có văn bản nào tên “RoHS 4” chưa?
Hiện chưa có văn bản nào được ban hành dưới tên đó. Các thay đổi mới nhất diễn ra dưới dạng sửa đổi Chỉ thị 2011/65/EU, không phải một “phiên bản mới” thay thế.
Nếu chỉ xuất khẩu sang Trung Quốc, Nhật hoặc Hàn Quốc thì sao?
Mỗi thị trường có chương trình hạn chế chất riêng với danh sách chất và lộ trình khác nhau. Báo cáo thử theo phương pháp chuẩn quốc tế thường dùng được cho nhiều thị trường, nhưng phần viện dẫn pháp lý và thời điểm áp dụng phải viết theo từng thị trường.
Vì sao các đợt sửa đổi thường gắn với mốc tháng 7?
Nhiều mốc của RoHS gắn với việc áp dụng theo nhóm sản phẩm chứ không phải theo ngày ban hành văn bản. Vì vậy, đọc kỹ phạm vi áp dụng quan trọng hơn nhớ ngày ra đời của văn bản.
9. Kết luận
“RoHS 3” là một biệt danh tiện dụng nhưng không có giá trị pháp lý. Khi làm việc với khách hàng châu Âu, thứ cần chính xác không phải tên phiên bản mà là số hiệu văn bản, danh sách chất, ngưỡng và mốc áp dụng.
Ba việc nên làm ngay: chuẩn hoá mẫu viện dẫn căn cứ pháp lý trong mọi tài liệu; rà soát lại các báo cáo cũ để xác nhận đã bao gồm nhóm phthalate theo đúng mốc nhóm sản phẩm; và theo dõi các sửa đổi mới để không bị bất ngờ khi khách hàng cập nhật yêu cầu.
Nguồn tham khảo
- Chỉ thị 2011/65/EU về hạn chế sử dụng một số chất nguy hại trong thiết bị điện và điện tử (bản đã được hợp nhất).
- Chỉ thị 2002/95/EC (văn bản RoHS ban đầu, đã hết hiệu lực).
- Chỉ thị uỷ quyền (EU) 2015/863 bổ sung bốn phthalate vào Phụ lục II.
- Chỉ thị uỷ quyền (EU) 2017/2102 sửa đổi định nghĩa và phạm vi áp dụng.
- Chỉ thị (EU) 2025/2456 sửa đổi cơ chế đánh giá kỹ thuật đối với miễn trừ (công bố trên Công báo EU tháng 12/2025).
Bài viết liên quan
- Bán hàng điện tử trên Amazon/eBay châu Âu: người bán nước ngoài phải chứng minh RoHS thế nào?
- RoHS là gì? Toàn tập về Chỉ thị 2011/65/EU và 10 chất bị hạn chế
- Chỉ thị (EU) 2025/2456: RoHS chuyển đánh giá kỹ thuật sang ECHA
- Miễn trừ RoHS Phụ lục III: cập nhật 2025–2027
- 10 chất bị hạn chế theo RoHS: ngưỡng 0,1% và 0,01%
Trao đổi thêm
Miễn trừ trách nhiệm
Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.
Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.






