Tóm tắt nhanh
- Điều 70 Nghị định 37/2026/NĐ-CP dành riêng cho hàng hóa kinh doanh trên nền tảng số phục vụ giao dịch điện tử: tổ chức, cá nhân bán hàng và chủ quản nền tảng số trung gian phải thực hiện các yêu cầu quản lý tại Điều 34b Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa (bổ sung tại khoản 19 Điều 1 Luật số 78/2025/QH15) trước khi lưu thông trên thị trường.
- Điều 70 không chép lại nội dung của Điều 34b — nghĩa vụ chi tiết nằm ở Điều 34b của Luật. Người bán phải đối chiếu trực tiếp văn bản Luật, không suy diễn từ Nghị định.
- Điều 69.1 yêu cầu hàng hóa lưu thông trên thị trường phải đáp ứng điều kiện tại Điều 34a Luật (bổ sung tại khoản 19 Điều 1 Luật số 78/2025/QH15); Điều 69.2 liệt kê năm nhóm nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân bán hàng.
- Bán online không phải vùng miễn trừ: khoản 9 Điều 3 định nghĩa “lưu thông” bao gồm cả mua bán trên nền tảng số — trưng bày, khuyến mại, vận chuyển, bảo quản, lưu giữ, mua bán.
- Điều 41.5 buộc người bán trên nền tảng thương mại điện tử công khai toàn bộ nội dung nhãn khi đăng bán và bảo đảm hàng giao đến tay người mua có nhãn đúng quy định.
- Điều 41.6 buộc chủ quản nền tảng hiển thị công khai nhãn khi đăng bán, chia sẻ dữ liệu với Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn – đo lường – chất lượng và lưu trữ tối thiểu 05 năm.
- Người bán phải lưu hồ sơ chất lượng tối thiểu 03 năm (Điều 69.2.d); hàng có hạn sử dụng dài hơn thì lưu giữ ít nhất bằng thời hạn sử dụng.
- Cơ quan quản lý kiểm tra gián tiếp qua dữ liệu điện tử, truy xuất nguồn gốc, mã số mã vạch, chứng nhận hợp chuẩn – hợp quy (Điều 69.3.b), nên hành vi “đăng bán một đằng, giao hàng một nẻo” dễ bị đối chiếu và phát hiện.
- Hàng rủi ro cao thuộc diện truy xuất nguồn gốc bắt buộc (Điều 22.1) và có thể phải dùng hộ chiếu số của sản phẩm hoặc nhãn điện tử (Điều 32) — đây là phần người bán online dễ bỏ sót nhất.
1. Vì sao một nghị định về “chất lượng hàng hóa” lại đụng tới Shopee, Lazada, TikTok Shop
Nghị định 37/2026/NĐ-CP được ban hành để quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 05/2007/QH12, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 78/2025/QH15. Điểm đáng chú ý: Nghị định không coi thương mại điện tử là khu vực riêng, mà kéo toàn bộ hoạt động bán hàng trên nền tảng số vào phạm vi điều chỉnh chung về chất lượng hàng hóa.
Căn cứ mở rộng phạm vi nằm ngay ở khâu định nghĩa. Khoản 9 Điều 3 định nghĩa lưu thông là “toàn bộ hoạt động đưa sản phẩm, hàng hóa ra thị trường, kể cả việc mua bán trên nền tảng số phục vụ giao dịch điện tử, bao gồm trưng bày, khuyến mại, vận chuyển, bảo quản, lưu giữ, mua bán sản phẩm, hàng hóa”. Nói cách khác, từ khâu đăng bán (trưng bày) đến khâu giao hàng và lưu kho đều là “lưu thông” theo nghĩa pháp lý — và do đó chịu sự điều chỉnh của Nghị định.
Song song đó, khoản 1 Điều 2 xác định đối tượng áp dụng gồm tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm, hàng hóa và các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến chất lượng sản phẩm, hàng hóa, mã số, mã vạch, nhãn hàng hóa, hộ chiếu số, truy xuất nguồn gốc. Một người bán hàng online — dù chỉ là cá nhân bán vài mặt hàng — vẫn nằm trong nhóm “kinh doanh hàng hóa”.
Lưu ý nghề. Nhiều người bán vẫn nghĩ “mình chỉ bán trên sàn, không phải doanh nghiệp sản xuất nên không thuộc diện”. Cách hiểu này sai ở hai điểm: thứ nhất, Nghị định áp dụng cho cả cá nhân kinh doanh, không chỉ pháp nhân; thứ hai, nghĩa vụ của người bán hàng được quy định độc lập với nghĩa vụ của nhà sản xuất (Điều 69), nên không thể “đẩy” trách nhiệm về cho nhà sản xuất hay chủ sàn.
Ba trục nghĩa vụ mà một người bán online cần nắm trước khi đọc sâu:
| Trục | Câu hỏi cốt lõi | Căn cứ |
|---|---|---|
| Hàng hóa lưu thông | Hàng tôi bán có đáp ứng điều kiện chất lượng khi ra thị trường không? | Điều 69.1 (dẫn chiếu Điều 34a Luật), Điều 69.2 |
| Kênh nền tảng số | Tôi bán qua sàn thì phải làm gì thêm? | Điều 70 (dẫn chiếu Điều 34b Luật), Điều 41.5, Điều 41.6 |
| Nhãn và dữ liệu | Nhãn ghi gì, công khai ở đâu, lưu bao lâu? | Điều 42, Điều 41, Điều 69.2.d, Điều 41.6.c |
2. Điều 69 — sáu nghĩa vụ khi hàng hóa đã ra thị trường
Điều 69 mang tên “Bảo đảm chất lượng hàng hóa lưu thông trên thị trường”. Đây là “xương sống” nghĩa vụ của người bán, áp dụng cho mọi kênh bán — cửa hàng vật lý lẫn gian hàng trên sàn thương mại điện tử.
Khoản 1 đặt ra điều kiện tiên quyết: hàng hóa lưu thông trên thị trường phải đáp ứng các điều kiện tại Điều 34a của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, được bổ sung tại khoản 19 Điều 1 Luật số 78/2025/QH15, trước khi lưu thông trên thị trường. Nghị định dẫn chiếu chứ không chép lại nội dung Điều 34a — nghĩa là người bán buộc phải tra văn bản Luật để biết đầy đủ các điều kiện.
Khoản 2 là phần “cầm tay chỉ việc” mà người bán cần thuộc:
| # | Nghĩa vụ (Điều 69.2) | Diễn giải thực hành | Hậu quả nếu bỏ qua |
|---|---|---|---|
| a | Bảo đảm chất lượng hàng hóa phù hợp tiêu chuẩn công bố áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật tương ứng | Chỉ bán hàng mà mình biết rõ nguồn, có chứng từ chất lượng; không bán hàng “trôi nổi” không rõ tiêu chuẩn | Hàng bị coi là không đáp ứng điều kiện lưu thông |
| b | Thiết lập, vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ để duy trì chất lượng | Có quy trình nhập – xuất – kiểm hàng, lưu dấu vết từng lô | Không chứng minh được mình đã kiểm soát chất lượng |
| c | Cung cấp hồ sơ, tài liệu, thông tin khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu | Sẵn sàng xuất trình chứng nhận, hóa đơn, nhãn, tài liệu công bố | Bị xử lý như không hợp tác/che giấu |
| d | Lưu giữ hồ sơ tối thiểu 03 năm kể từ khi hàng ra lưu thông (hàng có hạn sử dụng dài hơn thì lưu bằng thời hạn sử dụng) | Đặt lịch lưu trữ theo lô, không xoá chứng từ sau khi hết mùa bán | Không có bằng chứng khi bị hậu kiểm |
| đ | Phối hợp với cơ quan kiểm tra chất lượng, cơ quan quản lý thị trường trong kiểm tra, truy xuất, xử lý vi phạm | Cử đầu mối, cung cấp dữ liệu nhanh khi được yêu cầu | Bị đánh giá không tuân thủ, tăng tần suất kiểm tra |
Khoản 3 quy định cách kiểm tra. Đáng lưu ý là điểm b khoản 2 (nay được thể hiện trong cơ cấu Điều 69.3) cho phép cơ quan chức năng kiểm tra gián tiếp thông qua “hệ thống dữ liệu điện tử, thông tin truy xuất nguồn gốc, mã số, mã vạch, chứng nhận hợp chuẩn, chứng nhận hợp quy”. Với người bán online, đây là thay đổi lớn về cách tiếp cận: cơ quan không nhất thiết phải đến tận kho, mà có thể đối chiếu dữ liệu hiển thị trên gian hàng với dữ liệu quốc gia và chứng nhận của nhà sản xuất.
Lưu ý nghề. Nghĩa vụ “lưu giữ 03 năm” (Điều 69.2.d) là điểm chết người với người bán nhỏ: sau khi hết mùa, nhiều shop xoá sạch hóa đơn nhập hàng để “gọn máy”. Khi cơ quan hậu kiểm một lô bán ra cách đây hai năm, không có chứng từ nghĩa là không chứng minh được nguồn gốc và chất lượng — dù hàng thực tế tốt. Hãy coi hồ sơ chất lượng là tài sản pháp lý, không phải giấy tờ hành chính.
3. Điều 70 — nền tảng số và câu hỏi “vậy Điều 34b gồm những gì?”
Toàn văn Điều 70 ngắn gọn nhưng có sức bao quát lớn:
> “Tổ chức, cá nhân bán hàng, chủ quản nền tảng số trung gian phục vụ giao dịch điện tử có trách nhiệm thực hiện các yêu cầu quản lý quy định tại Điều 34b của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, được bổ sung tại khoản 19 Điều 1 Luật số 78/2025/QH15 trước khi lưu thông trên thị trường.”
Có bốn điều cần “bóc” từ một câu này:
1. Đối tượng: gồm hai nhóm — tổ chức, cá nhân bán hàng và chủ quản nền tảng số trung gian phục vụ giao dịch điện tử. Theo cách hiểu thông thường, Shopee, Lazada, TikTok Shop (với vai trò trung gian) thuộc nhóm thứ hai; người bán trên các sàn này thuộc nhóm thứ nhất. Cả hai nhóm đều có nghĩa vụ, không loại trừ nhau.
2. Nội dung: nghĩa vụ là “thực hiện các yêu cầu quản lý quy định tại Điều 34b của Luật“.
3. Thời điểm: “trước khi lưu thông trên thị trường” — tức nghĩa vụ phát sinh trước khi hàng được đưa ra bán, chứ không phải sau khi bị kiểm tra.
4. Giới hạn của Nghị định: Nghị định chỉ dẫn chiếu, không định nghĩa lại Điều 34b.
Đây là điểm quan trọng nhất của cả bài, và cũng là chỗ nhiều bài viết trên mạng làm sai. Điều 70 không liệt kê nội dung cụ thể của Điều 34b. Muốn biết chính xác người bán và chủ sàn phải làm gì, phải đọc Điều 34b Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa (bản hợp nhất sau Luật số 78/2025/QH15). Bất kỳ ai — kể cả bài viết này — tự “chế” ra danh sách nghĩa vụ của Điều 34b mà không dẫn văn bản Luật đều là không đáng tin.
Vì vậy, cách dùng đúng Điều 70 trong thực hành là:
- Xác định mình thuộc nhóm nào (người bán / chủ sàn).
- Mở văn bản Luật, đọc Điều 34b và các điều được Nghị định dẫn chiếu.
- Đối chiếu với Điều 41 (nghĩa vụ nhãn của người bán và chủ sàn — Nghị định quy định trực tiếp), Điều 69 (nghĩa vụ hàng lưu thông) và Chương IV về nhãn để dựng thành checklist của riêng mình.
Bảng dưới đây là “bản đồ dẫn chiếu” giữa Nghị định và Luật, giúp tránh viện dẫn sai điều:
| Điều của Nghị định 37/2026/NĐ-CP | Dẫn chiếu tới Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Điều 66.1 (nghĩa vụ nhà sản xuất) | Điều 28 Luật (sửa đổi, bổ sung tại khoản 17 Điều 1 Luật số 78/2025/QH15) | Yêu cầu quản lý chất lượng sản phẩm trong sản xuất |
| Điều 68 (nghĩa vụ nhà nhập khẩu) | Điều 34 Luật (sửa đổi, bổ sung tại khoản 19 Điều 1 Luật số 78/2025/QH15) | Yêu cầu quản lý chất lượng hàng hóa nhập khẩu |
| Điều 69.1 (hàng lưu thông trên thị trường) | Điều 34a Luật (bổ sung tại khoản 19 Điều 1 Luật số 78/2025/QH15) | Điều kiện hàng hóa trước khi lưu thông |
| Điều 70 (hàng kinh doanh trên nền tảng số) | Điều 34b Luật (bổ sung tại khoản 19 Điều 1 Luật số 78/2025/QH15) | Nghĩa vụ của người bán và chủ quản nền tảng số |
Lưu ý nghề. Vì Điều 69.1 dẫn chiếu Điều 34a, còn Điều 70 dẫn chiếu Điều 34b (cùng được bổ sung bởi khoản 19 Điều 1 Luật số 78/2025/QH15), đừng lẫn hai điều này. Điều 34a gắn với nghĩa vụ chung của hàng hóa lưu thông; Điều 34b gắn với hàng hóa kinh doanh trên nền tảng số. Khi làm hồ sơ giải trình, viện dẫn sai điều sẽ làm mất uy tín và dễ bị bắt lỗi.
4. Bán online thì nhãn phải công khai thế nào — Điều 41.5 và Điều 41.6
Nếu Điều 70 là “cửa dẫn” sang văn bản Luật, thì Điều 41 là phần Nghị định quy định trực tiếp nghĩa vụ nhãn cho thương mại điện tử. Điều 41.5 dành cho người bán, Điều 41.6 dành cho chủ quản nền tảng.
Điều 41.5 — nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa trên nền tảng thương mại điện tử:
- a) Công khai toàn bộ nội dung nhãn hàng hóa, nhãn điện tử (nếu có) trên nền tảng, trừ các thông tin có tính chất riêng biệt theo sản phẩm như: năm/tháng/ngày sản xuất, hạn sử dụng, số lô sản xuất, số khung, số máy. Nghĩa là: những gì là nội dung nhãn ổn định (tên hàng hóa, tổ chức chịu trách nhiệm, xuất xứ, thành phần, thông số kỹ thuật, cảnh báo…) phải công khai; còn mốc thời gian và số sê-ri có thể không cần hiển thị.
- b) Khai báo, cập nhật chính xác thông tin hàng hóa lên hệ thống bán hàng theo quy định pháp luật về thương mại điện tử và bảo vệ người tiêu dùng.
- c) Bảo đảm hàng hóa khi giao đến tay người tiêu dùng phải có nhãn hàng hóa theo đúng quy định. Đây là điểm nhiều shop bỏ sót: đăng bán có mô tả đẹp, nhưng hàng giao đi lại là hàng không nhãn, nhãn chưa đủ nội dung, hoặc hàng nhập khẩu chưa dán nhãn phụ tiếng Việt.
Điều 41.6 — nghĩa vụ của chủ quản nền tảng thương mại điện tử:
- a) Bảo đảm hàng hóa kinh doanh trên nền tảng được khai báo thông tin ghi nhãn đầy đủ, hiển thị công khai nhãn hàng hóa, nhãn điện tử (nếu có) khi đăng bán.
- b) Cung cấp, chia sẻ dữ liệu tối thiểu để kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng, gồm: thông tin về tổ chức, cá nhân kinh doanh trên nền tảng; dữ liệu về nhãn hàng hóa; thông tin phản ánh từ người tiêu dùng liên quan đến nhãn hàng hóa và chất lượng sản phẩm.
- c) Lưu trữ đầy đủ, an toàn, bảo mật dữ liệu về nhãn hàng hóa và thông tin liên quan (thông tin người bán, hợp đồng điện tử, chứng từ, hóa đơn, tài liệu chứng minh tính hợp pháp của nhãn, tài liệu công bố và chứng nhận chất lượng, dữ liệu giao dịch) tối thiểu 05 năm.
Điểm cần nhấn: Điều 41.5 và 41.6 khác nhau về thời hạn lưu trữ (người bán 03 năm theo Điều 69.2.d; chủ sàn 05 năm theo Điều 41.6.c). Đây là chi tiết người làm chính sách tuân thủ dễ gộp nhầm.
Bảng dưới đây tóm tắt việc phải làm theo từng vai trong chuỗi bán hàng online:
| Vai | Việc phải làm chính | Căn cứ |
|---|---|---|
| Người bán cá nhân (shop nhỏ, hàng đã qua sử dụng, hàng thủ công) | Công khai nội dung nhãn khi đăng bán; khai báo chính xác thông tin; bảo đảm hàng giao có nhãn; lưu hồ sơ 03 năm; phối hợp khi được kiểm tra | Điều 41.5; Điều 69.2.c, d, đ |
| Nhà bán chuyên nghiệp (nhiều SKU, có kho, có nhân sự) | Đủ năm nhóm nghĩa vụ Điều 69.2; thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ; truy xuất nguồn gốc nếu bán hàng rủi ro cao | Điều 69.2.a–đ; Điều 22.1; Điều 23 |
| Chủ sàn TMĐT | Hiển thị công khai nhãn khi đăng bán; chia sẻ dữ liệu với CSDL quốc gia; lưu trữ tối thiểu 05 năm; phối hợp với cơ quan quản lý | Điều 41.6.a–c; Điều 70 |
| Nhà sản xuất – nhập khẩu (nguồn hàng) | Công bố hợp quy với hàng rủi ro trung bình/cao; ghi nhãn đúng Phụ lục I; thực hiện kiểm tra nhập khẩu; dựng hộ chiếu số nếu áp dụng | Điều 66; Điều 68; Điều 41; Điều 42; Điều 82–86; Điều 32 |
Hai nhóm quy định dễ bị bỏ qua khi đăng bán
Thứ nhất, các trường hợp không thuộc diện phải ghi nhãn (Điều 35.2). Nghị định liệt kê các loại hàng hóa không phải ghi nhãn, gồm: bất động sản; hàng tạm nhập tái xuất, quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển, hàng nhập khẩu gửi kho ngoại quan để xuất sang nước thứ ba; hành lý của người xuất – nhập cảnh, tài sản di chuyển; hàng mang theo người nhập cảnh để tiêu dùng cá nhân, quà biếu, quà tặng trong định mức miễn thuế; hàng bị tịch thu bán đấu giá; thực phẩm tươi, sống, thực phẩm chế biến không có bao bì bán trực tiếp cho người tiêu dùng; nhiên liệu, nguyên liệu, phế liệu, vật liệu xây dựng không bao bì bán trực tiếp; hàng hóa đã qua sử dụng; chất phóng xạ, năng lượng điện, hàng dùng trong trường hợp khẩn cấp, phương tiện giao thông đường sắt, đường thủy, đường không. Với các shop bán đồ cũ, nông sản hay hàng thanh lý, đây là điểm cần nắm — nhưng không được hiểu thành “miễn mọi nghĩa vụ”: nghĩa vụ bảo đảm chất lượng hàng lưu thông (Điều 69) và trách nhiệm xử lý, thu hồi hàng không phù hợp (Điều 90) vẫn áp dụng.
Thứ hai, nội dung được phép và bị cấm thể hiện trên nhãn (Điều 50). Khoản 1 Điều 50 cho phép thể hiện thêm mã số, mã vạch, dấu hợp chuẩn, dấu hợp quy, vật mang dữ liệu truy xuất nguồn gốc và các nội dung khác, với điều kiện không trái pháp luật, trung thực, chính xác, không che khuất, không làm sai lệch nội dung bắt buộc. Khoản 2 Điều 50 cấm thể hiện hình ảnh, nội dung liên quan đến tranh chấp chủ quyền và các nội dung nhạy cảm khác ảnh hưởng đến an ninh, chính trị, kinh tế, xã hội, quan hệ ngoại giao và thuần phong mỹ tục. Người bán online cần áp dụng quy tắc này cho cả ảnh sản phẩm, mô tả niêm yết và nội dung livestream khi giới thiệu hàng.
| Nhóm quy định | Nội dung cốt lõi | Hệ quả thực hành cho người bán online |
|---|---|---|
| Không phải ghi nhãn (Điều 35.2) | Liệt kê loại hàng loại trừ (bất động sản, hàng đã qua sử dụng, thực phẩm tươi sống không bao bì…) | Không phải dán nhãn theo Nghị định, nhưng vẫn phải bảo đảm chất lượng (Điều 69, 90) |
| Được phép thể hiện thêm (Điều 50.1) | Mã số, mã vạch, dấu hợp chuẩn/hợp quy, vật mang dữ liệu truy xuất… | Được đăng kèm chứng nhận, QR truy xuất trên gian hàng nếu trung thực |
| Bị cấm thể hiện (Điều 50.2) | Hình ảnh, nội dung tranh chấp chủ quyền và nội dung nhạy cảm | Rà soát cả ảnh, mô tả và nội dung livestream |
Lưu ý nghề. Đừng nhầm “công khai nhãn trên gian hàng” với “giao hàng có nhãn”. Điều 41.5 yêu cầu cả hai. Nhiều shop chỉ chăm chút phần mô tả (mục a) mà quên rằng hàng thực giao vẫn phải có nhãn vật lý đúng quy định (mục c). Với hàng nhập khẩu, “có nhãn” nghĩa là đã bổ sung nhãn phụ tiếng Việt theo Điều 39.3 và Điều 40 trước khi giao.
5. Truy xuất nguồn gốc, mã số mã vạch, hộ chiếu số, nhãn điện tử — phần người bán online dễ bỏ sót
Nghị định 37/2026/NĐ-CP đẩy mạnh ba công cụ số: truy xuất nguồn gốc, mã số – mã vạch và hộ chiếu số của sản phẩm/nhãn điện tử. Người bán online là đối tượng hưởng lợi (làm minh bạch để tăng uy tín) nhưng cũng là đối tượng chịu nghĩa vụ.
Truy xuất nguồn gốc (Điều 22 – Điều 23). Theo khoản 1 Điều 22, đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao, việc truy xuất nguồn gốc là bắt buộc. Các bộ quản lý ngành, lĩnh vực ban hành danh mục và lộ trình bắt buộc áp dụng (Điều 22.2). Điều 23 quy định hệ thống truy xuất nguồn gốc phải bảo đảm kết nối, chia sẻ dữ liệu, sử dụng mã truy vết và vật mang dữ liệu phù hợp TCVN 13274 và TCVN 13275; dữ liệu truy xuất gồm các thông tin như tên hàng hóa, hình ảnh, tên và địa chỉ đơn vị sản xuất – kinh doanh, xuất xứ, các sự kiện trọng yếu, số lô/sê-ri, hạn sử dụng, tiêu chuẩn/quy chuẩn áp dụng (Điều 23.5). Với hàng không thuộc diện bắt buộc, người bán được lựa chọn thực hiện (Điều 22.5).
Mã số, mã vạch (Điều 28 – Điều 31). Điều 31.3 quy định các trường hợp bị thu hồi quyền sử dụng mã số, mã vạch, trong đó có hành vi cấp, cho thuê, chuyển nhượng mã cho tổ chức, cá nhân khác; gắn mã lên sản phẩm không thuộc phạm vi đăng ký; sai lệch thông tin trong hồ sơ đăng ký hoặc dữ liệu sản phẩm. Đây là cảnh báo trực tiếp cho người bán online: dùng mã vạch “mượn” của người khác, hoặc gắn mã của mình lên hàng không đúng đăng ký, đều có thể bị thu hồi quyền.
Hộ chiếu số và nhãn điện tử (Điều 32 – Điều 34). Khoản 1 Điều 32 quy định nội dung tối thiểu của hộ chiếu số gồm: tên sản phẩm và mã số định danh sản phẩm toàn cầu (GTIN); tên, địa chỉ, mã số định danh của tổ chức, cá nhân sản xuất – nhập khẩu – kinh doanh; thông tin xuất xứ hoặc nơi thực hiện công đoạn cuối cùng; thông tin truy xuất nguồn gốc; các chứng nhận hợp chuẩn, hợp quy, chứng nhận chất lượng (nếu có); ngày sản xuất, hạn sử dụng (nếu có); cảnh báo an toàn (nếu có). Khoản 4 Điều 32 cho phép dùng hộ chiếu số thay thế nhãn điện tử nếu hộ chiếu số có đủ nội dung ghi nhãn bắt buộc. Điều 34 đặt trách nhiệm lên tổ chức, cá nhân sản xuất – nhập khẩu – kinh doanh trong việc thiết lập, duy trì, cập nhật hộ chiếu số và chịu trách nhiệm trước pháp luật về thông tin đã công bố.
Bảng so sánh ba hình thức thể hiện thông tin hàng hóa:
| Tiêu chí | Nhãn vật lý | Nhãn điện tử | Hộ chiếu số sản phẩm |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Nhãn dán/ in trực tiếp trên hàng hóa, bao bì | Nhãn hàng hóa dưới dạng điện tử qua vật mang dữ liệu | Tập dữ liệu điện tử gắn với mã định danh duy nhất của sản phẩm |
| Căn cứ | Điều 42, Điều 39, Điều 41 | Điều 32.3; Điều 52–55 | Điều 32.1, 32.2, 32.4; Điều 34 |
| Có thay thế nhãn vật lý? | Là chuẩn gốc | Không dùng thay nhãn vật lý trong các trường hợp luật định | Được thay nhãn điện tử nếu đủ nội dung bắt buộc (Điều 32.4) |
| Người bán online dùng để làm gì? | Giao hàng đúng nhãn (Điều 41.5.c) | Công khai trên gian hàng (Điều 41.5.a) | Tra cứu, xác thực xuất xứ, chứng nhận |
Lưu ý nghề. Hộ chiếu số không phải nghĩa vụ bắt buộc cho mọi sản phẩm. Khoản 3 Điều 32 nói tổ chức, cá nhân sản xuất – kinh doanh có quyền quyết định lựa chọn ghi nhãn điện tử; khoản 1 Điều 33 nói doanh nghiệp được khuyến khích dùng hộ chiếu số, lộ trình áp dụng do Thủ tướng phê duyệt theo đề xuất của Bộ Khoa học và Công nghệ. Đừng biến khuyến khích thành bắt buộc khi tư vấn, cũng đừng bỏ qua vì “chưa bắt buộc” — xu hướng là siết dần theo lộ trình.
6. Khi cơ quan quản lý kiểm tra: Điều 88 – Điều 90 và cách người bán online bị “soi”
Người bán online cần hiểu rằng kiểm tra chất lượng hàng hóa lưu thông trên thị trường (Điều 88) không loại trừ hàng bán qua sàn. Điều 88.1 liệt kê các căn cứ kiểm tra, trong đó nhấn mạnh dữ liệu hiện có về mức độ rủi ro, thông tin truy xuất nguồn gốc, mã số, mã vạch, chứng nhận hợp chuẩn, chứng nhận hợp quy và dữ liệu từ hệ thống quản lý chất lượng có kết nối với cơ quan nhà nước. Đây chính là cơ sở để cơ quan chức năng đối chiếu dữ liệu số thay vì chỉ kiểm tra trực tiếp.
Điều 88.2 quy định nội dung kiểm tra: (a) kiểm tra việc đáp ứng yêu cầu pháp luật về chất lượng; (b) nếu có dấu hiệu không bảo đảm chất lượng thì lấy mẫu, thử nghiệm tại tổ chức đánh giá sự phù hợp độc lập, khách quan; (c) với hàng rủi ro cao, lập kế hoạch lấy mẫu định kỳ hoặc đột xuất để tăng cường kiểm tra.
Điều 89 quy định trình tự: công bố quyết định kiểm tra → thu thập, xem xét, đánh giá thông tin, hồ sơ, tài liệu, dữ liệu → lập biên bản kiểm tra, biên bản vi phạm hành chính (nếu có) và xử lý theo pháp luật.
Điều 90 đặt nghĩa vụ lên tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh: sản phẩm lưu thông phải không gây rủi ro; khi phát hiện hàng không phù hợp tiêu chuẩn/quy chuẩn hoặc có khả năng gây rủi ro thì phải xử lý, thu hồi và thực hiện theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Với người bán online, đây là cơ sở để yêu cầu gỡ niêm yết, thu hồi hàng đã giao, thông báo cho người mua.
Với hàng nhập khẩu (phổ biến trong các shop xách tay, nhập khẩu ủy thác), cần nắm Điều 82: hàng rủi ro trung bình không phải kiểm tra chất lượng khi nhập khẩu nhưng phải công bố hợp quy; hàng rủi ro cao phải đăng ký kiểm tra chất lượng (Điều 83). Điều 86 quy định các trường hợp miễn, giảm kiểm tra và chế độ giảm kiểm tra (điều kiện 03 lần nhập khẩu liên tiếp đạt, thời hạn áp dụng 02 năm…). Người bán nhập hàng qua trung gian cần kiểm tra xem nguồn hàng đã thực hiện nghĩa vụ này chưa, vì khi hàng ra thị trường, trách nhiệm chất lượng thuộc về người kinh doanh.
Lưu ý nghề. Với hàng nhập khẩu bán online, ba lỗi hay gặp khi bị kiểm tra là: (1) không có nhãn phụ tiếng Việt; (2) không có giấy chứng nhận hợp quy của lô hàng; (3) nhãn hiển thị trên gian hàng không khớp với nhãn vật lý giao cho khách. Cả ba đều có thể bị xử lý theo quy định về kiểm tra chất lượng hàng hóa lưu thông trên thị trường.
7. Bảy sai lầm thường gặp và hậu quả
Bảng dưới tổng hợp các sai lầm phổ biến của người bán online khi áp dụng Nghị định 37/2026/NĐ-CP, kèm căn cứ và hướng khắc phục:
| # | Sai lầm | Vì sao sai (căn cứ) | Hậu quả / hướng khắc phục |
|---|---|---|---|
| 1 | Cho rằng “bán trên sàn thì không thuộc diện quản lý chất lượng” | Khoản 9 Điều 3 định nghĩa lưu thông gồm cả mua bán trên nền tảng số; Điều 70 nêu rõ nghĩa vụ của người bán và chủ sàn | Bị coi là không tuân thủ; cần rà soát lại toàn bộ SKU và nghĩa vụ |
| 2 | Trích “nghĩa vụ của Điều 34b” như một danh sách có sẵn trong Nghị định | Điều 70 chỉ dẫn chiếu Điều 34b; Nghị định không chép nội dung | Sai căn cứ khi giải trình; phải đọc trực tiếp văn bản Luật |
| 3 | Lẫn Điều 34a (Điều 69.1) với Điều 34b (Điều 70) | Hai điều khác nhau, cùng bổ sung bởi khoản 19 Điều 1 Luật 78/2025/QH15 | Viện dẫn sai điều; mất uy tín khi làm việc với cơ quan chức năng |
| 4 | Chỉ công khai mô tả đẹp trên gian hàng, hàng giao đi không nhãn | Điều 41.5.c buộc hàng giao đến người tiêu dùng phải có nhãn | Nguy cơ bị xử lý; khắc phục bằng quy trình kiểm nhãn trước khi giao |
| 5 | Hàng nhập khẩu chưa dán nhãn phụ tiếng Việt | Điều 39.3, Điều 40 buộc bổ sung nhãn phụ tiếng Việt; Điều 42.2 buộc nhãn gốc đủ nội dung khi thông quan | Bị giữ hàng/không đạt kiểm tra nhập khẩu; bổ sung nhãn phụ trước khi lưu thông |
| 6 | Không lưu hồ sơ chất lượng đến 03 năm (người bán) | Điều 69.2.d yêu cầu lưu tối thiểu 03 năm; hàng có HSD dài hơn thì lưu theo HSD | Không chứng minh được nguồn gốc khi hậu kiểm; xây quy trình lưu trữ số |
| 7 | Dùng/chuyển nhượng mã vạch không đúng phạm vi đăng ký | Điều 31.3.d quy định thu hồi quyền khi cấp, cho thuê, chuyển nhượng mã; gắn mã lên hàng ngoài phạm vi | Bị thu hồi quyền sử dụng mã; phải đăng ký lại, rà soát nhãn |
Bảng checklist dưới đây dùng để kiểm trước khi bấm “đăng bán” một SKU mới:
| # | Việc cần kiểm | Đạt khi | Căn cứ / ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Xác định nhóm hàng hóa và nội dung bắt buộc trên nhãn | Biết rõ SKU thuộc nhóm nào, cần ghi gì thêm | Điều 42.1.d + Phụ lục I |
| 2 | Kiểm tra ba nội dung chung của nhãn | Có tên hàng hóa, tên – địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm, xuất xứ | Điều 42.1.a–c; Điều 43, 44, 47 |
| 3 | Kiểm tra nội dung riêng theo tính chất hàng hóa | Có định lượng, mốc thời gian, thành phần, cảnh báo… theo SKU | Điều 42.1.d; Phụ lục I |
| 4 | Kiểm tra mốc thời gian đúng cấp | Đúng “ngày/tháng/năm”, “tháng/năm” hay “năm” theo nhóm | Điều 46 |
| 5 | Kiểm tra ngôn ngữ nhãn | Nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt; hàng nhập khẩu có nhãn phụ | Điều 39; Điều 40 |
| 6 | Kiểm tra nội dung công khai trên gian hàng | Đã công khai nội dung nhãn (trừ thông tin riêng biệt theo sản phẩm) | Điều 41.5.a |
| 7 | Kiểm tra nghĩa vụ chủ sàn (nếu là chủ sàn) | Có hiển thị nhãn, chia sẻ dữ liệu, lưu trữ 05 năm | Điều 41.6 |
| 8 | Kiểm tra truy xuất nguồn gốc nếu hàng rủi ro cao | Có mã truy vết, vật mang dữ liệu phù hợp chuẩn | Điều 22.1; Điều 23 |
| 9 | Kiểm tra hồ sơ chất lượng và thời hạn lưu | Có chứng từ; lưu 03 năm (người bán) | Điều 69.2.d |
| 10 | Kiểm tra trước khi giao hàng | Hàng giao đi có nhãn đúng quy định | Điều 41.5.c |
Bộ checklist này không thay thế việc đọc Điều 34b của Luật; nó là tầng thực hành dựa trên các quy định mà Nghị định ghi trực tiếp (Điều 41, 42, 46, 69) và các dẫn chiếu (Điều 70). Khi Điều 34b có nội dung cụ thể, doanh nghiệp cần bổ sung các mục tương ứng vào checklist.
8. Đọc tiếp trong cụm bài về Nghị định 37/2026/NĐ-CP
- Nghị định 37/2026/NĐ-CP: toàn cảnh 8 chương, 99 điều, 7 phụ lục và 16 biểu mẫu — bài “xương sống” để nắm bản đồ toàn văn bản trước khi đi vào từng điều.
- Phụ lục I Nghị định 37/2026/NĐ-CP: bảng tra cứu 69 nhóm hàng hóa và nội dung bắt buộc riêng trên nhãn — công cụ tra cứu để biết mỗi SKU phải ghi gì thêm trên nhãn.
- Chỉ định tổ chức đánh giá sự phù hợp theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP: điều kiện, hồ sơ và trình tự — dành cho doanh nghiệp cần hiểu ai được cấp chứng nhận hợp quy cho hàng hóa.
- Chủ sàn TMĐT phải làm gì để không bị liên đới trách nhiệm? — góc luật sư về nghĩa vụ của chủ quản nền tảng theo Điều 70 và Điều 41.6.
- Bán hàng livestream: rủi ro pháp lý và checklist tuân thủ theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP — người bán livestream cũng phải thực hiện nghĩa vụ tại Điều 69 và Điều 70, kèm checklist 12 điểm trước – trong – sau phiên live.
Bài viết được soạn theo bản Nghị định 37/2026/NĐ-CP do doanh nghiệp cung cấp; số hiệu, ngày ban hành và hiệu lực áp dụng theo văn bản công bố chính thức. Nội dung mang tính tham khảo kỹ thuật, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
Kết luận
Bán hàng trên Shopee, Lazada, TikTok Shop hay bất kỳ nền tảng số nào không tạo ra một “vùng miễn trừ” về chất lượng hàng hóa. Điều 69 Nghị định 37/2026/NĐ-CP đặt lên vai người bán năm nhóm nghĩa vụ rất cụ thể: bảo đảm hàng hóa phù hợp tiêu chuẩn công bố áp dụng và quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ; cung cấp hồ sơ khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu; lưu giữ hồ sơ tối thiểu 03 năm; và phối hợp trong kiểm tra, truy xuất, xử lý vi phạm. Đây là những nghĩa vụ có thể kiểm tra được bằng giấy tờ, không phụ thuộc vào việc hàng được bán ở cửa hàng hay trên gian hàng trực tuyến.
Điểm mới đáng chú ý nhất nằm ở Điều 41 và Điều 70. Người kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử phải công khai toàn bộ nội dung nhãn hàng hóa, nhãn điện tử (nếu có) khi đăng bán, khai báo và cập nhật chính xác thông tin hàng hóa lên hệ thống bán hàng, và bảo đảm hàng giao đến tay người tiêu dùng có nhãn đúng quy định. Chủ quản nền tảng có nghĩa vụ riêng: bảo đảm hàng hóa được khai báo đầy đủ thông tin ghi nhãn, chia sẻ dữ liệu tối thiểu với Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng và lưu trữ dữ liệu liên quan. Nói cách khác, dữ liệu trên gian hàng trở thành hồ sơ chất lượng, và cơ quan quản lý có thể kiểm tra gián tiếp qua dữ liệu điện tử trước khi đến kiểm tra trực tiếp.
Kinh nghiệm rà soát hồ sơ cho các nhà bán hàng online cho thấy lỗi nghiêm trọng nhất không phải là thiếu một chứng từ, mà là sự lệch pha giữa ba lớp thông tin: nhãn thực tế trên hàng hóa, thông tin công khai trên gian hàng, và hồ sơ chất lượng nội bộ. Khi ba lớp này khớp nhau – nhãn đúng theo Phụ lục I, gian hàng đăng tải đúng nội dung nhãn, hồ sơ có công bố hợp quy, chứng nhận còn hiệu lực và lưu đủ 03 năm – thì việc giải trình với cơ quan kiểm tra chỉ còn là xuất trình, không phải chứng minh. Đó cũng là lý do nên số hóa hồ sơ ngay từ khâu đăng bán, thay vì gom lại khi bị yêu cầu.
Về thời điểm, hai mốc cần nhớ là ngày Nghị định 37/2026/NĐ-CP có hiệu lực và ngày 01/7/2026 – thời điểm các quy định cũ về nhãn hàng hóa (Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP) hết hiệu lực. Riêng phần dẫn chiếu tại Điều 70 (yêu cầu quản lý tại Điều 34b Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa), người bán nên đối chiếu trực tiếp văn bản Luật để cập nhật đầy đủ nghĩa vụ, vì Nghị định không chép lại nội dung điều luật này.
Nguồn tham khảo
Các văn bản dưới đây là căn cứ của bài viết; người đọc nên tra cứu bản chính thức trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ (vanban.chinhphu.vn) và Cổng thông tin điện tử Bộ Khoa học và Công nghệ (most.gov.vn).
- Nghị định số 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa — Điều 2 (đối tượng áp dụng); Điều 3 (giải thích từ ngữ: nhãn vật lý, nhãn điện tử, vật mang dữ liệu, nhãn phụ, bao bì thương phẩm); Điều 22–23 (truy xuất nguồn gốc); Điều 30–32 (hộ chiếu số sản phẩm, nhãn điện tử); Điều 35 (phạm vi áp dụng và các trường hợp không phải ghi nhãn); Điều 41 (trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa, trong đó khoản 5 và khoản 6 quy định nghĩa vụ của người kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử và của chủ quản nền tảng); Điều 42–50 (nội dung bắt buộc trên nhãn, nội dung được phép và bị cấm thể hiện); Điều 66–70 (bảo đảm chất lượng trong sản xuất, nhập khẩu, lưu thông và trên nền tảng số, trong đó Điều 69 quy định nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân bán hàng); Điều 82–86 (kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập khẩu); Điều 88–93 (kiểm tra chất lượng hàng hóa lưu thông trên thị trường, khảo sát chất lượng, ứng dụng công nghệ số và dữ liệu điện tử phục vụ quản lý).
- Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 05/2007/QH12, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 78/2025/QH15 — Điều 34 (bảo đảm chất lượng hàng hóa nhập khẩu), Điều 34a (điều kiện hàng hóa lưu thông trên thị trường), Điều 34b (bảo đảm chất lượng hàng hóa kinh doanh trên nền tảng số phục vụ giao dịch điện tử), được bổ sung tại khoản 19 Điều 1.
- Nghị định số 43/2017/NĐ-CP và Nghị định số 111/2021/NĐ-CP về nhãn hàng hóa — hết hiệu lực theo Điều 97 Nghị định 37/2026/NĐ-CP; việc sử dụng nhãn, bao bì đã in thực hiện theo quy định chuyển tiếp tại Điều 98 Nghị định 37/2026/NĐ-CP.
- Bài viết liên quan trên ticforall.com: Nghị định 37/2026/NĐ-CP: toàn cảnh 8 chương, 99 điều, 7 phụ lục và 16 biểu mẫu; Phụ lục I Nghị định 37/2026/NĐ-CP: bảng tra cứu 69 nhóm hàng hóa và nội dung bắt buộc trên nhãn; Chỉ định tổ chức đánh giá sự phù hợp theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP.
Trao đổi thêm
Bài viết này là diễn giải của chúng tôi nhằm phổ biến kiến thức pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa kinh doanh trên nền tảng số, không phải văn bản quy phạm pháp luật. Nội dung được trình bày lại theo bản Nghị định 37/2026/NĐ-CP mà chúng tôi có tại thời điểm viết; văn bản quy phạm pháp luật có thể được sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc bãi bỏ sau thời điểm bài viết được công bố. Riêng các yêu cầu quản lý tại Điều 34b Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa (được bổ sung tại khoản 19 Điều 1 Luật số 78/2025/QH15) mà Điều 70 Nghị định dẫn chiếu, người đọc cần tra cứu trực tiếp văn bản Luật để có nội dung đầy đủ. Việc xác định nghĩa vụ cụ thể còn phụ thuộc vào loại hàng hóa, vai trò của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng và hồ sơ công bố của từng sản phẩm; trước khi áp dụng cho một trường hợp cụ thể, người đọc cần tra cứu bản văn bản hiện hành trên các cổng thông tin chính thức và tham vấn cơ quan có thẩm quyền. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn pháp lý.


![[Việt Nam] Kiểm tra chất lượng hàng điện tử nhập khẩu (NĐ 37/2026) Kiện hàng thiết bị điện tử trên băng tải tại khu vực kiểm tra](https://ticforall.com/wp-content/uploads/2026/10/cover-b2-218x150.jpg)
![[Việt Nam] Dự thảo TCVN về xác định các nguyên tố trong nền mẫu rắn môi trường bằng ICP-MS (ISO 16965:2025) Phòng thí nghiệm phân tích hiện đại với thiết bị ICP-MS để bàn, ngọn plasma xanh phát sáng qua cửa sổ quan sát và các lọ mẫu trên bàn, không chữ, không người](https://ticforall.com/wp-content/uploads/2026/10/p16965-du-thao-bia-1600x1067-1-218x150.jpg)
![[Việt Nam] Dự thảo TCVN về khung quyền riêng tư (ISO/IEC 29100:2024): bốn vai, mười một nguyên tắc Biểu tượng khiên có ổ khóa phát sáng xanh trên nền tối, xung quanh là các dòng dữ liệu ẩn danh mờ ảo, không chữ, không người](https://ticforall.com/wp-content/uploads/2026/10/p29100-du-thao-bia-1600x1067-1-218x150.jpg)
![[Việt Nam] QCVN 32:2026/BCT – Quy chuẩn trụ sạc, trạm sạc xe điện: phân tích và những việc cần chuẩn bị trước 01/7/2027 Khu vực sạc xe điện ngoài trời gồm một trụ sạc xoay chiều và một tủ sạc nhanh một chiều đặt cạnh ô đỗ có vạch sơn](https://ticforall.com/wp-content/uploads/2026/10/pTT61-bia-1600x1067-1-100x70.jpg)




