CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
Thử nghiệm bao bì vận chuyển theo tiêu chuẩn ISTA
Dành cho khách hàng quan tâm và có nhu cầu thử nghiệm · Series 1, 2, 3, 6, 7 và Project 3K, 3L · Cập nhật 04/10/2026
Về tài liệu này: Phần A đến C bám theo văn bản các procedure ISTA Series 1, 2, 3 và 7; Phần D bám theo các Project của nhà bán lẻ và thương mại điện tử (Series 6, 3K, 3L). Mức thử nghiệm cụ thể (chiều cao rơi, lực nén, thông số rung…) có thể thay đổi theo từng phiên bản; luôn đối chiếu phiên bản hiện hành trên www.ista.org trước khi thử.
PHẦN A. KIẾN THỨC CHUNG VỀ ISTA
Câu 1. Thử nghiệm ISTA là gì và dùng để làm gì?
ISTA (International Safe Transit Association) ban hành các procedure thử nghiệm để đánh giá khả năng của hàng hóa đã đóng gói chịu được các tác động thường gặp khi bốc xếp và vận chuyển như rung, va đập, nén. Theo văn bản procedure, thử nghiệm có thể dùng để:
- Đánh giá hiệu năng bảo vệ của hàng đóng gói.
- So sánh tương đối giữa các phương án thiết kế bao bì và sản phẩm.
Sản phẩm và bao bì luôn được xem xét cùng nhau, không đánh giá riêng lẻ. Các lợi ích được nêu trong tiêu chuẩn: rút ngắn thời gian phát triển bao bì và tự tin hơn khi tung sản phẩm; giảm hư hỏng và thất thoát; cân bằng chi phí phân phối; giữ được sự hài lòng của khách hàng.
Câu 2. Các Series 1, 2, 3 và 7 khác nhau thế nào?
| Series | Loại thử nghiệm | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| Series 1 | Non-Simulation Integrity (kiểm tra độ bền cơ bản) | Các bước thử nghiệm cơ bản, không mô phỏng một kênh vận chuyển cụ thể. Dùng để đánh giá hoặc so sánh phương án đóng gói. |
| Series 2 | Partial Simulation (mô phỏng một phần) | Kết hợp phần tử cơ bản của Series 1 với phần tử nâng cao của Series 3. Chỉ mô phỏng một số tác động thực tế và không nhất thiết đáp ứng quy định đóng gói của hãng vận chuyển. Nên cân nhắc cho hàng phân phối quốc tế. |
| Series 3 | General Simulation (mô phỏng tổng quát) | Mô phỏng một kênh phân phối cụ thể (chuyển phát, xe tải ghép, nguyên xe, từ trung tâm phân phối đến cửa hàng…). Mức thử dựa trên số liệu chung, không đại diện riêng cho một hệ thống phân phối nào. |
| Series 7 | Development (phát triển bao bì) | Các thử nghiệm phát triển, có thể lấy phần tử từ Series 1, 2 hoặc 3 và có thể không đánh giá khả năng bảo vệ hàng. Procedure 7D là thử nghiệm nhiệt độ. |
| Series 6 | Member Performance Test (do thành viên ISTA xây dựng, dạng Project) | Giao thức do thành viên ISTA tạo ra cho mục đích riêng, gắn với hệ thống phân phối của một nhà bán lẻ (xem Phần D). |
Câu 3. Procedure và Project khác nhau thế nào?
Theo ghi chú trong các văn bản Project, giao thức mới của ISTA được gọi là Project trong giai đoạn triển khai. Sau tối thiểu một năm và sau khi đánh giá, Project sẽ được chuyển thành Procedure, được sửa đổi và giữ lại làm Project, hoặc bị loại bỏ. Vì vậy Project có thể được sửa đổi thường xuyên hơn Procedure. Thành viên ISTA có thể dùng cả Procedure lẫn Project để chứng nhận bao bì. Các giao thức Series 6, 3K và 3L trong Phần D đều đang ở dạng Project.
Câu 4. Đạt thử nghiệm ISTA có nghĩa là hàng sẽ không bao giờ hư hỏng khi vận chuyển?
Không. Các procedure đều nêu rõ giới hạn:
- Một số điều kiện vận chuyển như độ ẩm, áp suất hoặc thao tác bất thường có thể không được bao phủ.
- Mức thử dựa trên số liệu chung, không nhất thiết phản ánh một hệ thống phân phối cụ thể.
- Series 2 chỉ mô phỏng một số tác động thực tế.
Vì vậy kết quả nên được hiểu là đánh giá hiệu năng trong điều kiện thử nghiệm đã định, không phải bảo đảm tuyệt đối.
Câu 5. Ai quyết định thế nào là “đạt” hay “hư hỏng”?
Chính chủ hàng (shipper). Trước khi thử, chủ hàng phải xác định:
- Thế nào là hư hỏng đối với sản phẩm.
- Mức độ hư hỏng cho phép (nếu có).
- Phương pháp xác định tình trạng sản phẩm sau thử nghiệm.
- Tình trạng bao bì được chấp nhận sau thử nghiệm.
Đây là thông tin quan trọng nhất cần chốt với phòng thử nghiệm trước khi bắt đầu.
Câu 6. Đạt ISTA có thay thế các thử nghiệm bắt buộc cho hàng nguy hiểm không?
Không. Procedure 3A nêu rõ: bao bì hàng nguy hiểm đạt 3A chưa chắc đáp ứng quy định quốc tế hay quốc gia về vận chuyển hàng nguy hiểm. Thử nghiệm này không thay thế các tiêu chuẩn thử nghiệm của Liên Hợp Quốc hoặc các tiêu chuẩn bắt buộc khác, mà chỉ nên dùng như thử nghiệm bổ sung. Tương tự, Series 2 không nhất thiết tuân thủ quy định đóng gói của hãng vận chuyển.
Câu 7. Hàng dễ vỡ được ISTA định nghĩa như thế nào?
Định nghĩa nằm trong procedure 3A: hàng dễ vỡ (Fragile Products) là những vật phẩm có thể dễ bị vỡ khi rơi nếu không có bao bì bảo vệ, ví dụ thủy tinh, gốm, sứ, đất sét và thiết bị điện tử.
Cần phân biệt với chất lỏng (Liquids): gồm chất lỏng, bán lỏng hoặc chất rắn có thể hóa lỏng ở nhiệt độ cao (trên 70 °F, khoảng 21 °C) và có thể rò rỉ khỏi bao bì chính trong quá trình vận chuyển. Một sản phẩm có thể vừa dễ vỡ vừa là chất lỏng, ví dụ chai thủy tinh đựng dung dịch; khi đó áp dụng cả hai nhóm yêu cầu.
Lưu ý: Trong các procedure thuộc phạm vi tài liệu này, định nghĩa “hàng dễ vỡ” chỉ được nêu trong 3A. ISTA không đặt ngưỡng định lượng cho độ dễ vỡ; mức hư hỏng chấp nhận được do chủ hàng tự xác định (xem Câu 5).
Câu 8. Hàng dễ vỡ có yêu cầu thử nghiệm riêng không?
Có một số điểm cần lưu ý, nhưng ISTA không tăng hay giảm mức thử chỉ vì hàng dễ vỡ:
- Mức thử không đổi theo độ dễ vỡ. Ở 3A, chiều cao rơi và trình tự thử phụ thuộc vào khối lượng kiện (dưới 32 kg, 32 đến 70 kg) và loại kiện (chuẩn, nhỏ, dẹt, dài). Theo bảng trình tự của 3A, không có bước thử nào dành riêng cho hàng dễ vỡ; bước riêng chỉ có cho chất lỏng (thử rò rỉ 8 giờ).
- Số mẫu nhiều hơn. 3A bắt buộc 1 mẫu, nhưng do bao bì và sản phẩm vốn có độ biến thiên, ISTA khuyến nghị hàng dễ vỡ và chất lỏng nên thử từ 2 mẫu trở lên. Với mọi loại kiện, ISTA khuyến khích thực hiện 5 lần trở lên bằng mẫu mới để tăng ý nghĩa thống kê.
- Tiêu chí hư hỏng cần định rõ hơn. Chủ hàng phải xác định trước thế nào là hư hỏng, mức cho phép, cách kiểm tra sản phẩm và tình trạng bao bì chấp nhận được. Với hàng dễ vỡ, nên nêu cụ thể các dạng hư hỏng cần ghi nhận, ví dụ nứt, mẻ, vỡ hoặc mất chức năng đối với thiết bị điện tử.
- Hướng rơi nên ưu tiên điểm yếu của sản phẩm. Ở Series 1 và Series 2, lần rơi góc đầu tiên thực hiện tại góc của mặt dễ hỏng nhất; nếu chưa biết thì thử góc 2-3-5. Ở 3A, một lần rơi được thực hiện ở hướng phẳng nguy hiểm hoặc dễ hư hại nhất; 3B cũng có lần rơi tương tự cho kiện hình trụ. Vì vậy hãy cho phòng thử nghiệm biết mặt, cạnh hoặc góc yếu nhất của sản phẩm.
- Ghi nhận cấu hình bao bì. Nếu thùng ngoài là carton sóng, 3A khuyến nghị mạnh việc xác định và ghi lại định lượng giấy (basis weight) của các lớp giấy; khi định lượng danh nghĩa thay đổi, nên thử lại dù thùng vẫn cùng mức chịu lực.
Về chọn procedure, hàng dễ vỡ vẫn chọn theo kênh vận chuyển và khối lượng như Phần B. Riêng 3A (chuyển phát) có hướng dẫn cụ thể về số mẫu cho hàng dễ vỡ. Như mọi thử nghiệm ISTA, kết quả đạt không bảo đảm hàng sẽ không hư hỏng trong những điều kiện chưa được bao phủ (Câu 4). Nếu hàng đi qua kênh nhà bán lẻ hoặc thương mại điện tử, định nghĩa và số mẫu có thể khác: xem Câu 39.
PHẦN B. CHỌN PROCEDURE PHÙ HỢP
Câu 9. Tôi nên chọn procedure nào?
Việc chọn phụ thuộc chủ yếu vào năm yếu tố. Bạn chỉ cần trả lời các câu hỏi sau, phòng thử nghiệm sẽ giúp xác định procedure:
- Hàng là một kiện đơn lẻ hay cả pallet/kiện hàng gộp (unit load)?
- Khối lượng kiện hàng (mốc 100 lb/45 kg, 150 lb/68 kg, 200 lb/91 kg).
- Kênh vận chuyển: chuyển phát (parcel), xe tải ghép (LTL), nguyên xe (FTL), từ trung tâm phân phối đến cửa hàng, quốc tế.
- Mục đích: đánh giá cơ bản (Series 1), mô phỏng một phần (Series 2) hay mô phỏng kênh phân phối (Series 3).
- Yêu cầu bổ sung: cần thử nén tối thiểu, loại rung (cố định hay ngẫu nhiên), nhiệt độ.
Câu 10. Có bảng tổng hợp các procedure không?
| Mã | Series | Đối tượng áp dụng | Khối lượng/phạm vi |
|---|---|---|---|
| 1A | 1 | Kiện đơn lẻ; rung cố định (fixed displacement) | ≤ 150 lb (68 kg) |
| 1G | 1 | Kiện đơn lẻ; rung ngẫu nhiên (random) | ≤ 150 lb (68 kg) |
| 1C | 1 | Thử nghiệm mở rộng cho kiện đơn lẻ, có nén (lực tối thiểu) | ≤ 150 lb (68 kg) |
| 1B | 1 | Kiện đơn lẻ; rung cố định | > 150 lb (68 kg) |
| 1H | 1 | Kiện đơn lẻ; rung ngẫu nhiên | > 150 lb (68 kg) |
| 1D | 1 | Thử nghiệm mở rộng cho kiện đơn lẻ, có nén | > 150 lb (68 kg) |
| 1E | 1 | Unit load (pallet/skid) gồm cùng loại hàng | Không giới hạn trong văn bản |
| 2A | 2 | Kiện đơn lẻ, mô phỏng một phần, hàng phân phối quốc tế | ≤ 150 lb (68 kg) |
| 2B | 2 | Kiện đơn lẻ, mô phỏng một phần | > 150 lb (68 kg) |
| 2C | 2 | Kiện đơn lẻ là đồ nội thất dạng tủ (case goods) | Theo văn bản procedure |
| 3A | 3 | Chuyển phát (parcel), gồm kiện chuẩn, nhỏ, dẹt, dài | ≤ 70 kg (150 lb) |
| 3B | 3 | Vận chuyển xe tải ghép (LTL), nhiều loại kiện khác nhau | Chia nhóm ≤ và > 200 lb (91 kg) |
| 3E | 3 | Unit load hàng bán lẻ cùng loại đi nguyên xe (FTL), từ nhà máy đến trung tâm phân phối | Unit load |
| 3F | 3 | Kiện đơn lẻ trên pallet hỗn hợp, từ trung tâm phân phối đến cửa hàng | ≤ 100 lb (45 kg) |
| 3H | 3 | Hàng rời dùng cơ giới bốc xếp (ví dụ phụ tùng ô tô trong giá đỡ tái sử dụng) | Hàng xử lý bằng máy |
| 7D | 7 | Thử nghiệm nhiệt độ cho bao bì vận chuyển | Theo sản phẩm |
Câu 11. Hàng của tôi gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh (parcel). Dùng procedure nào?
Dùng ISTA 3A cho kiện đơn lẻ nặng tới 70 kg gửi qua hãng chuyển phát, đường bay hoặc đường bộ. 3A chia bốn loại kiện: chuẩn, nhỏ, dẹt và dài; nhỏ là kiện thể tích dưới 13.000 cm³, cạnh dài nhất ≤ 350 mm và nặng ≤ 4,5 kg. 3A có thử nghiệm tùy chọn rung dưới áp suất thấp (mô phỏng độ cao) để kiểm tra khả năng giữ kín và không rò rỉ, và thử rò rỉ 8 giờ bắt buộc cho hàng chất lỏng.
Câu 12. Hàng của tôi đi xe tải ghép (LTL). Dùng procedure nào?
Dùng ISTA 3B. LTL là vận chuyển bằng xe tải mà nhiều loại hàng, thường của nhiều chủ hàng và đến nhiều nơi khác nhau, được xếp chung một chuyến. 3B áp dụng cho bốn nhóm kiện: chuẩn ≤ 200 lb (91 kg), chuẩn > 200 lb, hình trụ (kể cả dài) và kiện đặt trên pallet/skid. Một số bước thử (nghiêng/lật, va đập tập trung…) chỉ bắt buộc khi kiện thuộc loại tương ứng.
Câu 13. Hàng đi nguyên pallet, hoặc đến cửa hàng bán lẻ dạng pallet hỗn hợp?
- Nguyên xe (FTL) từ nhà máy đến trung tâm phân phối: dùng ISTA 3E cho unit load gồm các sản phẩm bán lẻ cùng loại. 3E còn đánh giá được độ ổn định của tải.
- Từ trung tâm phân phối đến cửa hàng, kiện đơn lẻ trên pallet hỗn hợp, ≤ 45 kg: dùng ISTA 3F.
- Unit load cần thử ở mức cơ bản hơn: dùng ISTA 1E.
Câu 14. Hàng xuất khẩu, vận chuyển quốc tế thì sao?
Các procedure Series 2 (2A, 2B, 2C) được khuyến nghị cân nhắc khi đánh giá hàng đóng gói cho phân phối quốc tế: 2A cho kiện ≤ 150 lb, 2B cho kiện > 150 lb và 2C cho đồ nội thất dạng tủ. Series 1 cũng gợi ý xem xét 2A/2B cho hàng quốc tế. Với 2C, văn bản cũng gợi ý có thể cân nhắc 3A hoặc 3E.
Câu 15. 1A khác 1G thế nào? Chọn rung cố định hay rung ngẫu nhiên?
Hai procedure giống nhau về phạm vi (kiện ≤ 150 lb), khác ở loại rung: 1A dùng rung cố định (biên độ 25 mm đỉnh-đỉnh, tần số xác định khi thử), 1G dùng rung ngẫu nhiên (1,15 Grms). Văn bản yêu cầu chọn đúng: muốn rung ngẫu nhiên thì dùng 1G, không dùng 1A và ngược lại. Với kiện > 150 lb, cặp tương ứng là 1B (cố định) và 1H (ngẫu nhiên). Procedure 2A cho phép chọn một trong hai loại rung.
Câu 16. Khi nào cần thử nén?
Khi hàng có thể được xếp chồng hoặc lưu kho trong quá trình phân phối. Nếu cần thử nén với lực tối thiểu cho kiện đơn lẻ, dùng 1C (≤ 150 lb) hoặc 1D (> 150 lb). Các procedure 2A, 2B, 3E, 3F đã có bước nén trong trình tự. Đối với 2A/2B, nếu hàng có thể được lưu kho thì hỏng thùng có thể dẫn đến sập chồng sẽ bị tính là không đạt; nếu hàng không lưu kho, hỏng thùng vẫn có thể chấp nhận khi sản phẩm không hư hỏng theo ngưỡng đã định và bao bì vẫn đạt tình trạng chấp nhận.
Câu 17. Hàng nặng trên 150 lb hoặc đặt trên pallet thì dùng procedure nào?
- Kiện đơn lẻ > 150 lb: 1B / 1H (Series 1), 1D (có nén), 2B (Series 2), hoặc 3B nhóm > 200 lb nếu đi LTL.
- Kiện ≤ 150 lb nhưng đặt trên pallet/skid có thể nhìn thấy và nặng > 100 lb (45 kg): các procedure Series 1/2 cho phép chuyển sang 1B, 1E (hoặc 2B, 3E tùy procedure gốc).
- Hàng rời xử lý bằng cơ giới (giá đỡ, container tái sử dụng): 3H.
Câu 18. Tôi cần thử nghiệm nhiệt độ cho bao bì?
Dùng ISTA 7D, thử nghiệm phát triển đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ bên ngoài lên kiện hàng, áp dụng cho bao bì kiểm soát nhiệt độ làm từ vật liệu bất kỳ. 7D không đánh giá khả năng bảo vệ trước sốc, rung hay nén. Chủ hàng phải xác định trước giới hạn nhiệt độ cao/thấp của sản phẩm và thời gian cho phép vượt giới hạn. Văn bản 7D lưu ý các profile của 7D là mô phỏng tổng quát, không đại diện cho điều kiện xấu nhất; ISTA cũng có procedure 7E cho kiện nhiệt dùng trong chuyển phát, nên cân nhắc dùng thay 7D khi phù hợp.
Câu 19. Tôi không chắc mình thuộc trường hợp nào. Cần cung cấp gì để được tư vấn?
- Mô tả sản phẩm và bao bì (loại thùng, vật liệu, kích thước ngoài, khối lượng kiện).
- Gửi lẻ hay cả pallet; có xếp chồng hay lưu kho không.
- Kênh vận chuyển dự kiến (chuyển phát, LTL, FTL, quốc tế, đến cửa hàng).
- Sản phẩm có dễ vỡ, chứa chất lỏng hay cần kiểm soát nhiệt độ không.
- Tiêu chí đạt/không đạt của bạn (xem Câu 5).
PHẦN C. QUY TRÌNH THỬ NGHIỆM VÀ MẪU GỬI
Câu 20. Cần gửi bao nhiêu mẫu?
Số mẫu bắt buộc thấp, nhưng tiêu chuẩn khuyến nghị lặp lại thử nghiệm để có kết quả đại diện hơn:
| Procedure | Số mẫu bắt buộc | Lặp lại khuyến nghị |
|---|---|---|
| 1A, 1B, 1C, 1D, 1E, 1G, 1H | 1 mẫu | ≥ 5 lần, mỗi lần dùng mẫu mới |
| 2A, 2B, 2C | 1 mẫu | ≥ 5 lần, mỗi lần dùng mẫu mới |
| 3A | 1 mẫu (hàng dễ vỡ và chất lỏng nên ≥ 2 mẫu) | ISTA khuyến khích ≥ 5 lần |
| 3B | 1 mẫu | ≥ 5 lần, mỗi lần dùng mẫu mới |
| 3E | 1 mẫu (một unit load) | ≥ 5 lần, mỗi lần dùng mẫu mới |
| 3F | 6 mẫu | ≥ 5 lần, mỗi lần dùng mẫu mới |
| 3H | 1 mẫu | ≥ 5 lần, mỗi lần dùng mẫu mới |
| 7D | 1 mẫu | ≥ 3 lần, mỗi lần dùng mẫu mới |
Mỗi procedure yêu cầu thực hiện một lần; việc lặp lại là khuyến nghị để đánh giá đúng hiệu năng, nhất là khi bao bì và sản phẩm có độ biến thiên.
Câu 21. Mẫu thử phải là hàng thật hay có thể dùng mẫu thay thế?
Mẫu nên là bao bì và sản phẩm thật chưa từng thử nghiệm. Nếu thiếu một hoặc cả hai, mẫu thay thế phải giống thật nhất có thể. Với 7D, sản phẩm thay thế cần gần giống về thành phần, khối lượng nhiệt, trạng thái (lỏng, bột, nhão) và nhiệt dung riêng; nếu dùng chất làm lạnh hoặc ổn định nhiệt thì phải đúng loại mà chủ hàng sẽ dùng.
Câu 22. Cần đóng gói thế nào khi gửi mẫu đến phòng thử nghiệm?
Hàng đã trải qua vận chuyển không còn được xem là ở tình trạng chuẩn. Vì vậy mẫu gửi đến phòng thử nghiệm được chứng nhận phải được đóng gói bọc ngoài (over-pack) để bảo vệ khi gửi, hoặc đóng gói lại bằng bao bì mới tại phòng thử nghiệm. Nên chụp ảnh và mô tả chi tiết cấu hình, vật liệu và cấu trúc của sản phẩm cùng bao bì, vì khác biệt nhỏ cũng có thể gây khác biệt lớn về kết quả.
Câu 23. Tôi cần chuẩn bị thông tin gì trước khi thử nghiệm?
- Tiêu chí hư hỏng, mức cho phép, cách kiểm tra sản phẩm sau thử và tình trạng bao bì chấp nhận được (xem Câu 5).
- Thông tin về kiện: kích thước, khối lượng, loại hàng (chuẩn, nhỏ, dẹt, dài, chất lỏng, unit load…).
- Hàng có lưu kho/xếp chồng trong phân phối hay không (ảnh hưởng đánh giá thử nén).
- Với 7D: giới hạn nhiệt độ cao/thấp của sản phẩm và thời gian vượt giới hạn cho phép.
Câu 24. Một lần thử nghiệm gồm những bước nào?
Mỗi mẫu được thử lần lượt theo trình tự của procedure. Tóm tắt trình tự chính:
| Procedure | Trình tự thử (tóm tắt) |
|---|---|
| 1A | Tiền điều hòa nhiệt ẩm (môi trường phòng) → rung cố định 25 mm đỉnh-đỉnh → sốc (rơi, hoặc va đập nghiêng/ngang, chọn một). |
| 1G | Tiền điều hòa → rung ngẫu nhiên 1,15 Grms → sốc. |
| 1C / 1D | Tiền điều hòa → nén → rung (cố định hoặc ngẫu nhiên 1,15 Grms) → sốc. |
| 1E | Tiền điều hòa → rung (cố định hoặc ngẫu nhiên) → sốc va đập → sốc rơi cạnh xoay. |
| 2A | Tiền điều hòa → điều hòa nhiệt ẩm có kiểm soát → nén → rung (cố định hoặc ngẫu nhiên 1,15 Grms) → sốc → rung lần 2. |
| 3A | Tiền điều hòa (tùy chọn điều hòa có kiểm soát) → rơi 9 lần → rung ngẫu nhiên 0,53 và 0,46 Grms (có và không tải đè) → (tùy chọn rung áp suất thấp) → rơi 8 lần, gồm rơi lên vật cản. Kiện dẹt/dài có thêm rơi cạnh xoay, rơi xoay toàn phần và va đập; hàng chất lỏng thử rò rỉ 8 giờ. |
| 3B | Tiền điều hòa → (nghiêng/lật nếu thuộc điều kiện) → rơi tự do → rung ngẫu nhiên 0,54 Grms có tải đè → thử sốc bổ sung theo loại kiện (non-rigid, dài, dẹt). |
| 3E | Tiền điều hòa → va đập 1,2 m/s → rơi cạnh xoay → nén → rung ngẫu nhiên 0,54 Grms → rơi cạnh xoay. |
| 3F | Tiền điều hòa → nén → rơi (12 và 30 in) → rung ngẫu nhiên 0,54 Grms → rơi (18 và 24 in). |
| 3H | Tiền điều hòa → va đập 0,89 m/s → rơi xoay 100 mm → rung (Grms theo phương thức vận tải) → va đập → rơi xoay → nén (tùy chọn) → va đập ngang thời gian dài (chỉ cho vận chuyển đường sắt). |
| 7D | Tiền điều hòa nhiệt độ (tùy chọn, tối thiểu 24 giờ) → các chu kỳ nhiệt độ của profile đã chọn. |
Các procedure 1B, 1H, 2B, 2C có cấu trúc tương tự nhóm cùng series nhưng mức thử khác theo khối lượng và loại hàng. Thông số chính xác (chiều cao rơi, lực nén, phổ rung) do phòng thử nghiệm xác định theo phiên bản procedure hiện hành.
Câu 25. “Tiền điều hòa” và “điều hòa có kiểm soát” khác nhau thế nào?
Tiền điều hòa (Atmospheric Preconditioning) là bước thử ở nhiệt độ và độ ẩm môi trường phòng thí nghiệm, bắt buộc theo trình tự chứng nhận. Điều hòa có kiểm soát (Atmospheric Conditioning) đưa mẫu vào điều kiện nhiệt ẩm chọn từ bảng của procedure để mô phỏng môi trường phân phối dự kiến; bước này là tùy chọn ở hầu hết procedure nhưng bắt buộc ở 2A. Điều hòa có thể làm giảm độ bền thùng, do đó ảnh hưởng đến kết quả nén.
Câu 26. Lực nén được xác định thế nào?
Lực nén được tính toán từ khối lượng, chiều cao xếp chồng và hệ số bù (compensating factor). Với 3E, lực tính toán được nhân 1,4 khi dùng phương pháp “apply and release”; hệ số F mặc định là 3. Nếu dùng giá trị khác phải có lý giải đầy đủ trong báo cáo. Có ba cách thử nén được phép: máy nén áp lực rồi nhả, máy nén áp lực rồi giữ, hoặc dùng tải trọng với tấm dàn tải.
Câu 27. Báo cáo thử nghiệm gồm những gì?
Báo cáo cần ghi lại cấu hình, vật liệu và kết cấu của sản phẩm và bao bì (khuyến nghị kèm ảnh), loại rung dùng cho từng bước (ví dụ ở 2A khi dùng rung khác nhau ở bước 4 và 6), cùng lý giải cho mọi giá trị hoặc phương án khác với mặc định của procedure (ví dụ hệ số F ở 3E, các phương án thay thế không tương đương ở 3H). Đây cũng là cơ sở để phòng thử nghiệm đánh giá kết quả theo tiêu chí hư hỏng mà chủ hàng đã xác định.
Câu 28. Thiết bị thử nghiệm cần đáp ứng tiêu chuẩn nào?
Procedure quy định thiết bị phải tuân theo các tiêu chuẩn ASTM tương ứng. Ví dụ, trong ISTA 1A, thiết bị rung cố định theo ASTM D 999 (phương pháp A1 hoặc A2) và máy thử rơi tự do theo ASTM D 5276.
Câu 29. Những nội dung nào chưa có trong tài liệu và cần xác nhận với phòng thử nghiệm?
Văn bản các procedure không đề cập các nội dung dưới đây, vui lòng xác nhận trực tiếp với phòng thử nghiệm:
- Chi phí, thời gian thực hiện và hình thức báo giá.
- Điều kiện, thủ tục và hồ sơ khi cần chứng nhận ISTA (cột “For ISTA Certification” trong bảng trình tự cho biết bước nào bắt buộc/tùy chọn).
- Phiên bản procedure hiện hành và các thay đổi mới nhất trên www.ista.org.
PHẦN D. PROJECT CỦA NHÀ BÁN LẺ VÀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ (SERIES 6, 3K, 3L)
Câu 30. Series 6, 3K và 3L là gì?
Đây đều là Project (xem Câu 3), mô phỏng một hệ thống phân phối cụ thể thay vì kênh vận chuyển chung:
- Series 6 (Member Performance Test): giao thức do thành viên ISTA xây dựng cho mục đích riêng. Trong tài liệu có ba Project: 6-Amazon.com-SIOC, 6-Amazon.com-Over Boxing và 6-SAMSCLUB.
- 3K: hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) trong chuỗi bán lẻ châu Âu. Phương pháp ban đầu do dự án nghiên cứu của Smithers Pira phát triển và được chia sẻ cho ISTA.
- 3L (Generalized E-commerce Retailer Fulfillment): thương mại điện tử nói chung. Văn bản ghi rõ 3L đang ở giai đoạn Project (thử nghiệm) và được xây dựng theo thực tiễn tại Hoa Kỳ.
Phiên bản của từng văn bản trong tài liệu:
| Project | Phiên bản ghi trong văn bản |
|---|---|
| 3K | Phát hành lần đầu 01/2011; thay đổi biên tập gần nhất 07/2022 |
| 3L | Thay đổi kỹ thuật gần nhất 04/2023; thay đổi biên tập gần nhất 07/2024 |
| 6-Amazon.com-SIOC | Phiên bản 2018 |
| 6-Amazon.com-Over Boxing | Thay đổi kỹ thuật và biên tập gần nhất 04/2018 |
| 6-SAMSCLUB | Phát hành 09/2010; thay đổi kỹ thuật gần nhất 09/2010; thay đổi biên tập gần nhất 01/2016 |
Theo ghi chú trong các văn bản, Project có thể được sửa đổi thường xuyên hơn Procedure. Thành viên ISTA có thể dùng cả Procedure lẫn Project để chứng nhận bao bì. Văn bản không nêu hiện trạng áp dụng của từng nhà bán lẻ, vì vậy hãy xác nhận phiên bản hiện hành trên www.ista.org và với bên yêu cầu.
Câu 31. Mỗi Project áp dụng cho trường hợp nào?
| Project | Hệ thống phân phối và phạm vi |
|---|---|
| 3L | Kiện đơn lẻ do nhà bán lẻ thương mại điện tử xử lý tại trung tâm fulfillment rồi giao đến khách cuối bằng chuyển phát (parcel) hoặc xe tải ghép (LTL). Có 9 type: Small và A đến H. |
| 6-Amazon.com-SIOC | Hàng “Ships In Own Container” (giao trong bao bì gốc) do nhà cung cấp (Vendor) gửi đến trung tâm fulfillment của Amazon.com rồi đến khách cuối bằng parcel hoặc LTL. Có 8 type: A đến H. |
| 6-Amazon.com-Over Boxing | Kiện đơn lẻ nặng tới 70 lb (32 kg) được đóng thêm thùng ngoài (over-box) kèm vật liệu chèn lót, gửi bằng parcel. Gồm đơn một mặt hàng hoặc nhiều mặt hàng. |
| 6-SAMSCLUB | Hàng đi qua hệ thống phân phối của Sam’s Club đến các điểm đến tại Hoa Kỳ. Có 4 type: A đến D. |
| 3K | Hàng tiêu dùng nhanh đi qua phần chuỗi cung ứng do nhà bán lẻ kiểm soát ở châu Âu: lấy hàng (picking), tải hỗn hợp trên roll cage hoặc pallet hỗn hợp, giao đến cửa hàng. |
Câu 32. Khi nào dùng Project thay vì procedure Series 3 (3A, 3B, 3E, 3F)?
Văn bản không quy định Project thay thế procedure. Cách chọn thực tế dựa vào kênh bán hàng:
- Hàng đi qua hệ thống của một nhà bán lẻ hoặc nền tảng cụ thể, và bên đó yêu cầu hoặc khuyến khích một Project: dùng Project tương ứng. Ví dụ, văn bản 6-Amazon.com-SIOC khuyến khích (không viết là bắt buộc) nhà cung cấp dùng bài thử này để hiểu hiệu năng bảo vệ của bao bì.
- Hàng đi qua kênh vận chuyển chung (chuyển phát, LTL, FTL, từ trung tâm phân phối đến cửa hàng): chọn procedure Series 3 theo Phần B.
Hai lưu ý từ văn bản: (1) 6-SAMSCLUB nhắc người dùng lưu ý các yêu cầu đóng gói khác của hệ thống Sam’s Club (cấu hình, vật liệu, giới hạn khối lượng và chiều cao). (2) 3K chỉ mô phỏng phần chuỗi do nhà bán lẻ kiểm soát; văn bản nêu cần thử riêng ở mức unit load cho phần vận chuyển nguyên pallet, và đạt 3K không loại bỏ nhu cầu đó.
Câu 33. 3L khác 3A ở những điểm nào?
3A áp dụng cho kiện đơn lẻ nặng tới 70 kg gửi qua hãng chuyển phát. 3L mở rộng cho thương mại điện tử, gồm cả LTL, kiện đặt pallet và TV/Monitor. Các điểm khác biệt đã đối chiếu trong văn bản:
| Nội dung | 3A | 3L |
|---|---|---|
| Phân loại | 4 loại kiện: chuẩn, nhỏ, dẹt, dài | 9 type (Small, A đến H) theo phương thức vận chuyển, cách xử lý tại trung tâm fulfillment, khối lượng và nhóm sản phẩm |
| Số mẫu hàng dễ vỡ | Bắt buộc 1 mẫu; khuyến nghị từ 2 mẫu cho hàng dễ vỡ và chất lỏng | Bắt buộc 5 mẫu hàng dễ vỡ; 1 mẫu hàng không dễ vỡ |
| Tiền điều hòa | Nhiệt độ và độ ẩm môi trường (ambient) | Môi trường phòng thí nghiệm, 12 giờ |
| Rơi cạnh xoay (kiện dài, dẹt) | 200 mm (8 in) | 9 in (230 mm) ở Type A |
| Rung dưới áp suất thấp (tùy chọn) | Có | Không có trong bảng trình tự Type Small và Type A |
| Thử nén | Không có trong bảng trình tự | Có nén ngang (kẹp) và nén dọc ở các type nặng hơn (B, C, D, E, G, H); nén top-to-bottom ở Type F |
Với kiện nhỏ (Small) và Type A, cấu trúc trình tự của 3L giống 3A ở số lần rơi (9 và 8 lần; Small có 9 và 7 lần), mức rung 0,53 và 0,46 Grms (có và không tải đè) và thử rò rỉ 8 giờ cho chất lỏng.
Câu 34. Các type của 3L và 6-Amazon.com-SIOC phân loại như thế nào?
3L (9 type):
| Type | Vận chuyển / xử lý | Khối lượng và kích thước | Nét chính của trình tự thử |
|---|---|---|---|
| Small | Parcel, xử lý tiêu chuẩn | 10 lb (4,5 kg) trở xuống; cạnh dài nhất ≤ 14 in (350 mm); thể tích ≤ 800 in³ (13.000 cm³) | Rơi 9 lần (không trong túi), rung 0,53 và 0,46 Grms, rơi 7 lần (trong túi), thử rò rỉ nếu là chất lỏng |
| A | Parcel, tiêu chuẩn | Dưới 50 lb (23 kg); chiều dài cộng chu vi ≤ 165 in (4,19 m); cạnh dài nhất > 14 in và ≤ 108 in (2,74 m) | Rơi 9 lần, rung 0,53 và 0,46 Grms, rơi 8 lần (có rơi lên hazard), thêm bước cho kiện dài hoặc dẹt, thử rò rỉ nếu là chất lỏng |
| B | Parcel, tiêu chuẩn | 50 đến dưới 100 lb (23 đến 45 kg) | Như Type A, thêm nghiêng/lật (khi thuộc điều kiện), nén ngang (kẹp) và nén dọc giữ 1 giờ |
| C | Parcel, tiêu chuẩn | 100 đến 150 lb (45 đến 68 kg) | Nghiêng/lật (khi thuộc điều kiện), rơi xoay phẳng và cạnh 9 in (230 mm), va đập nghiêng/ngang 48 in/s (1,2 m/s), nén ngang, nén dọc giữ 1 giờ, rung 0,53 và 0,46 Grms, va đập nghiêng/ngang lần 2; kiện dài hoặc dẹt thêm rơi xoay cạnh, rơi xoay toàn phần, va đập cầu (dài) hoặc va đập cạnh tập trung (dẹt) |
| D | LTL, tiêu chuẩn | Dưới 100 lb (45 kg) và (chiều dài cộng chu vi > 165 in hoặc cạnh dài nhất > 108 in) | Nghiêng/lật (khi thuộc điều kiện), rơi tự do 6 lần tối đa 18 in (460 mm), nén ngang, nén dọc, rung 0,54 Grms có tải đè, rơi tự do 6 lần tối đa 32 in (810 mm); kiện dài hoặc dẹt thêm rơi xoay toàn phần, va đập cầu (dài) hoặc va đập cạnh tập trung (dẹt) |
| E | LTL, tiêu chuẩn | 100 lb (45 kg) trở lên và (chiều dài cộng chu vi > 165 in hoặc cạnh dài nhất > 108 in), hoặc 150 lb (68 kg) trở lên | Nghiêng/lật (khi thuộc điều kiện), rơi xoay phẳng và cạnh 9 in, va đập 1,2 m/s, nén ngang, nén dọc, rung 0,54 Grms có tải đè, va đập 1,2 m/s lần 2; va đập cầu (dài) hoặc va đập cạnh tập trung (dẹt) |
| F | LTL, xử lý nguyên pallet | Không áp dụng | Rơi xoay phẳng, cạnh, góc 9 in, va đập, nén top-to-bottom, mô phỏng xe nâng, rung 0,54 Grms |
| G | Parcel, TV/Monitor | Dưới 150 lb (68 kg); chiều dài cộng chu vi ≤ 165 in; cạnh dài nhất ≤ 108 in | Rơi 9 lần (không đỡ kiện hàng khi rơi), nén ngang (xem lưu ý bên dưới), nén dọc giữ 1 giờ, rung 0,53 và 0,46 Grms, va đập nghiêng/ngang 1,2 m/s (chỉ kiện từ 100 lb), rơi 8 lần (có rơi lên hazard, không đỡ kiện), va đập cạnh tập trung |
| H | LTL, TV/Monitor | 150 lb (68 kg) trở lên, hoặc chiều dài cộng chu vi > 165 in, hoặc cạnh dài nhất > 108 in | Nghiêng/lật (khi thuộc điều kiện); rơi tự do 6 lần tối đa 18 in (460 mm) (kiện ≤ 100 lb); rơi xoay phẳng và cạnh 9 in; va đập nghiêng/ngang 1,2 m/s (kiện ≥ 100 lb); nén ngang (xem lưu ý); nén dọc giữ 1 giờ; rung 0,54 Grms có tải đè; rơi tự do 6 lần tối đa 32 in (810 mm) (kiện ≤ 100 lb); va đập nghiêng/ngang (kiện ≥ 100 lb); rơi xoay toàn phần; va đập cạnh tập trung, hazard box thả vào phía màn hình |
Lưu ý: Văn bản 3L ghi “dưới 10 lb” ở tiêu đề bảng trình tự Type Small nhưng ghi “10 lb trở xuống” ở phần định nghĩa type, và ghi thể tích Small có chỗ “dưới”, có chỗ “bằng hoặc dưới” 800 in³. Tiêu đề bảng trình tự Type C của 3L ghi “100 đến 150 lb (38 kg)” trong khi phần định nghĩa ghi 68 kg; FAQ dùng 68 kg. Bảng trình tự Type H (cả 3L lẫn SIOC) đánh số lặp (có hai bước số 10) và đặt va đập nghiêng/ngang sau bước rơi tự do 32 in; FAQ liệt kê theo thứ tự trong bảng. Với kiện sát ngưỡng, hãy xác nhận cách phân loại với phòng thử nghiệm. Bảng trên là tóm tắt; bước chi tiết và điều kiện áp dụng nằm trong bảng trình tự từng type của văn bản.
Điều kiện thử nén ngang (kẹp): văn bản ghi nén ngang là bước bắt buộc ở Type B, C, D, E, G và H, nhưng chỉ áp dụng cho trục có chiều rộng từ 24 in (610 mm) đến dưới 75 in (1905 mm). Không yêu cầu nén ngang cho Type Small, Type A và Type F, và không yêu cầu cho TV/Monitor dưới 50 lb ở Type G và H. Bảng trình tự Type G và H vẫn ghi “Required” cho bước này, nên cần đọc cùng ghi chú. Ở Type G, nén ngang thực hiện với mẫu ở hướng vận chuyển dự kiến.
6-Amazon.com-SIOC (8 type, A đến H) dùng cùng cách phân loại (phương thức vận chuyển, cách xử lý tại trung tâm fulfillment, khối lượng, nhóm TV/Monitor) nhưng khác 3L ở các điểm sau:
- Không có Type Small.
- Type C là parcel 100 lb (45 kg) trở lên (3L giới hạn 100 đến 150 lb).
- Kích thước được tính bằng “girth” theo công thức Length + 2 × (Width + Height), cùng công thức với “chiều dài cộng chu vi” của 3L.
- Type D là LTL dưới 100 lb hoặc girth > 165 in; Type E là LTL từ 100 lb trở lên hoặc girth > 165 in.
Đã đối chiếu bảng trình tự Type A đến H của SIOC với Type A đến H của 3L: số bước, mức thử và điều kiện áp dụng giống nhau; khác biệt chỉ ở cách phân loại nêu trên và cách ghi (SIOC dùng “girth”, 3L dùng “chiều dài cộng chu vi”). Ghi chú nén ngang của SIOC cũng giống 3L, trừ việc SIOC không có Type Small.
Câu 35. 6-Amazon.com-Over Boxing dùng khi nào và thử những gì?
Dùng cho kiện đơn lẻ nặng tới 70 lb (32 kg) được đóng thêm thùng ngoài (over-box), có hoặc không kèm chèn lót (túi khí, giấy kraft), gửi bằng parcel. Đơn hàng có thể một hoặc nhiều mặt hàng.
Số mẫu phụ thuộc khối lượng mẫu thử, cấu hình đơn hàng và loại hàng (hàng dễ vỡ gồm cả chất lỏng):
| Cấu hình | < 15 lb (6,80 kg)Không dễ vỡ | < 15 lb (6,80 kg)Dễ vỡ | ≥ 15 lb (6,80 kg)Không dễ vỡ | ≥ 15 lb (6,80 kg)Dễ vỡ |
|---|---|---|---|---|
| Một mặt hàng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Nhiều mặt hàng | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Tổng số mẫu | 2 | 5 | 1 | 5 |
Số “0” ở ô nhiều mặt hàng từ 15 lb trở lên là giá trị ghi trong bảng của văn bản; văn bản không giải thích thêm ở phần mẫu, nên hãy hỏi phòng thử nghiệm khi gặp trường hợp này.
Trình tự thử: tiền điều hòa môi trường; điều hòa có kiểm soát (tùy chọn); rơi 9 lần; rung ngẫu nhiên 0,53 Grms; rơi 8 lần; thử rò rỉ 8 giờ (chỉ cho chất lỏng).
Tiêu chí không đạt (áp dụng cho mẫu thử, không áp dụng cho hazard product, vật liệu chèn lót và thùng carton ngoài): sản phẩm không còn hoạt động đầy đủ theo mục đích sử dụng; có rò rỉ; niêm phong chống mở bị phá hỏng; bao bì thứ cấp được coi là một phần của sản phẩm bị hư hại, móp hoặc trầy nghiêm trọng.
Văn bản bắt buộc chụp ảnh để bổ sung mô tả cấu hình, gồm ảnh trước thử, trong khi thử và sau thử.
Câu 36. 6-SAMSCLUB gồm những type nào, và hàng từ Việt Nam dùng mức “nội địa” hay “quốc tế”?
6-SAMSCLUB chia bốn type: A (không dễ hư hỏng theo nhiệt độ/độ ẩm, ban đầu gửi trên pallet; có hai nhánh tùy lượng hàng giao cho từng cửa hàng), B (không dễ hư hỏng, xếp thẳng xuống sàn, loại lớn), C (như B nhưng loại nhỏ), D (hàng dễ hư hỏng như thực phẩm, đồ uống, hoa tươi, ban đầu gửi trên pallet).
Loại lớn (Type B) là kiện thỏa một trong ba điều kiện: nặng từ 50 lb (23 kg); cạnh dài nhất từ 24 in (610 mm), cạnh kế tiếp từ 20 in (510 mm) và cạnh ngắn nhất từ 20 in (510 mm); hoặc bất kỳ cạnh nào từ 30 in (760 mm). Kiện không thỏa là loại nhỏ (Type C).
Văn bản định nghĩa lô hàng nội địa là lô có điểm xuất phát ban đầu trong lãnh thổ Hoa Kỳ và lô hàng quốc tế là lô có điểm xuất phát ban đầu ngoài Hoa Kỳ. Theo định nghĩa này, hàng xuất phát từ Việt Nam thuộc nhóm quốc tế và dùng mức thử “int’l”.
| Type | Các mức thử chính (nội địa / quốc tế) |
|---|---|
| A | Va đập 42 in/s (1,1 m/s) lên 4 mặt đứng của khối pallet; rơi xoay phẳng 6 in (150 mm) / 8 in (200 mm) cho cả pallet; nén top-to-bottom giữ 1 giờ; rung ngẫu nhiên 0,46 Grms trong 3 giờ; rơi xoay cạnh 4 in (100 mm) / 6 in (150 mm); đẩy bằng lưỡi xe nâng 40 in (1 m) trong 2 đến 3 giây (chỉ với pallet tùy chỉnh). Nếu lượng giao cho cửa hàng không phải pallet nguyên: thử tiếp trên 3 mẫu lấy từ các lớp trên, giữa và dưới, gồm rơi các hướng đáy 15 in (380 mm) / 18 in (460 mm) mỗi mẫu 3 lần, rung chồng 0,55 Grms trong 1 giờ (một số tình huống), va đập cạnh tập trung (kiện dẹt) và va đập cầu (kiện dài) 12 in (300 mm) / 15 in (380 mm). |
| B | Va đập 42 in/s (1,1 m/s) lên 4 hoặc 6 mặt; rơi xoay phẳng 7 in (180 mm) / 9 in (230 mm); nén dọc giữ 1 giờ; rung ngẫu nhiên 0,46 Grms trong 3 giờ với tải đè 0,0035 lb/in³ (96 kg/m³); rơi xoay cạnh 5 in (130 mm) / 7 in (180 mm); nén ngang (một số tình huống); va đập cạnh tập trung và va đập cầu cho kiện dẹt và dài. |
| C | Rơi 6 lần tối đa 14 in (360 mm) / 18 in (460 mm); nén dọc giữ 1 giờ; rung ngẫu nhiên 0,46 Grms trong 3 giờ với tải đè; rơi 6 lần tối đa 26 in (660 mm) / 32 in (810 mm); nén ngang (một số tình huống); va đập cạnh tập trung và va đập cầu cho kiện dẹt và dài. |
| D | Điều hòa ở nhiệt độ mát, lạnh hoặc đông lạnh; rơi xoay cạnh 4 in (100 mm) / 6 in (150 mm) cho cả pallet; nén top-to-bottom giữ 30 giây rồi nhả; chọn 3 mẫu từ bên trong khối hàng, rơi các hướng đáy 15 in / 18 in, mỗi mẫu 3 lần. Không yêu cầu thử rung. |
Số mẫu bắt buộc là 1 mẫu; khi thử nhiều mẫu giống nhau, tất cả phải đạt mọi bước. Với kiện đặt trên pallet hoặc unit load, có thể phải lấy từng thùng hoặc từng đơn vị từ khối hàng để thử tiếp. Văn bản yêu cầu bên đề nghị cung cấp các thông tin như lượng hàng giao cho từng cửa hàng, loại pallet, cấu hình lô hàng ban đầu và sơ đồ xếp container được duyệt.
Câu 37. Project 3K thử những gì và cần bao nhiêu mẫu?
3K áp dụng cho hàng tiêu dùng nhanh bán qua chuỗi bán lẻ lớn ở châu Âu, nơi nhà bán lẻ gom tải hỗn hợp trên roll cage hoặc pallet hỗn hợp. “Mẫu” trong 3K là một gói hàng (một tập hợp nhiều bao bì sơ cấp, ví dụ khay màng co 24 lon đồ uống). Văn bản phân bốn type gói theo cách cầm nắm: Type 1 cầm một tay, đầu kín, ≤ 4,5 kg và một kích thước chính ≤ 120 mm; Type 2 cầm hai tay, đầu kín; Type 3 cầm một tay, đầu hở, ≤ 7 kg; Type 4 cầm hai tay, đầu hở, > 7 kg.
Số mẫu: cần nhiều mẫu giống nhau. Cách ước tính: đếm số mẫu cần để xếp một khối tối thiểu 0,8 m × 0,8 m × 1,6 m không có khoảng trống đáng kể, rồi nhân 2. Ví dụ mẫu 0,4 m × 0,4 m × 0,2 m cần 16 mẫu để xếp khối, nên tổng cần 32 mẫu. Mẫu chia ba nhóm: gói thử (TP), gói giả lập (DP) và gói lấp đầy roll cage (RCF); chỉ gói thử và gói lấp đầy roll cage được đánh giá đạt/không đạt, và khi dùng nhiều gói thử giống nhau thì tất cả phải đạt mọi bước.
Trình tự thử:
| Nhóm | Nội dung |
|---|---|
| Tiền điều hòa | Môi trường, đông lạnh hoặc làm lạnh, chọn theo kênh phân phối và bán hàng |
| Cấp gói (picking) | Chồng nhô (pyramid pick) 5 phút; kéo 900 mm với tốc độ 1,0 m/s; cầm xách 10 giây tĩnh cộng 5 chu kỳ dao động |
| Va đập cấp gói | Thả đặt (placement drop) 5 lần ở các hướng, 150 mm; thả lên gói dưới (drop-on) 150 mm; va đập 8 lần ở 1,35 m/s (tùy chọn) |
| Tải hỗn hợp | Va đập 4 lần ở 0,91 m/s; rung ngẫu nhiên 0,28 Grms trong 40 phút rồi 0,517 Grms trong 60 giây; rơi phẳng 1 lần từ 60 mm |
| Sau tải hỗn hợp | Thả đặt 4 lần, 150 mm; rơi 4 lần, 300 mm và drop-on 300 mm (khuyến nghị, tùy chọn); đánh giá gói thử và gói lấp đầy roll cage |
Nếu không thực hiện các bước rơi 300 mm, phải ghi rõ trong báo cáo thử nghiệm.
Câu 38. Số mẫu theo từng Project là bao nhiêu?
| Chuẩn | Số mẫu theo văn bản |
|---|---|
| 3A (đối chiếu) | 1 mẫu; khuyến nghị từ 2 mẫu cho hàng dễ vỡ và chất lỏng |
| 3L | Hàng dễ vỡ: 5 mẫu. Hàng không dễ vỡ: 1 mẫu. TV/Monitor tính là không dễ vỡ. Khi thử nhiều mẫu giống nhau, tất cả phải đạt mọi bước. Nếu nghi ngờ về phân loại, nên tăng cỡ mẫu và trao đổi với các bên liên quan. |
| 6-Amazon.com-SIOC | Hàng dễ vỡ: 5 mẫu. Hàng không dễ vỡ: 1 mẫu. TV/Monitor tính là không dễ vỡ. Tất cả mẫu phải đạt mọi bước. |
| 6-Amazon.com-Over Boxing | Theo bảng ở Câu 35: tổng 2 / 5 / 1 / 5 mẫu tùy khối lượng và loại hàng. |
| 6-SAMSCLUB | 1 mẫu; khi thử nhiều mẫu giống nhau, tất cả phải đạt mọi bước. |
| 3K | Ước tính bằng số mẫu để xếp khối 0,8 × 0,8 × 1,6 m rồi nhân 2 (xem Câu 37). |
Với 3L, 6-Amazon.com-SIOC và 6-SAMSCLUB, văn bản đều khuyến nghị thực hiện toàn bộ procedure từ 5 lần trở lên bằng mẫu mới ở mỗi lần thử. Mẫu nên là hàng sản xuất thật; mẫu làm thủ công, mẫu một chiếc dựng bằng CAD hoặc loạt ngắn thường không đủ đại diện (3L, SIOC, 6-SAMSCLUB).
Câu 39. Hàng dễ vỡ được định nghĩa khác nhau thế nào giữa các chuẩn?
| Chuẩn | Định nghĩa hàng dễ vỡ | Số mẫu hàng dễ vỡ |
|---|---|---|
| 3A | Vật phẩm dễ vỡ khi rơi nếu không có bao bì bảo vệ, ví dụ thủy tinh, gốm, sứ, đất sét, điện tử. Chất lỏng được định nghĩa riêng. | 1 bắt buộc; khuyến nghị từ 2 |
| 6-Amazon.com-Over Boxing | Chất lỏng và các vật dễ vỡ khi rơi nếu không có bao bì bảo vệ, ví dụ thủy tinh, gốm, sứ, đất sét, điện tử. | Theo bảng Câu 35 (tổng 5 mẫu ở các ô dễ vỡ) |
| 6-Amazon.com-SIOC | Vật phẩm dễ vỡ hoặc dễ rò rỉ khi phân phối, gồm bất kỳ vật nào chứa thủy tinh, gốm, sứ, đất sét, hoặc chất lỏng, bán lỏng, chất rắn có thể hóa lỏng ở nhiệt độ trên 70 °F. TV/Monitor được xếp là không dễ vỡ. | 5 |
| 3L | Cùng định nghĩa như SIOC. Ngoài ra, sản phẩm gồm từ 25% vật liệu dễ vỡ trở lên thường được xếp là dễ vỡ. Khi nghi ngờ nên tăng cỡ mẫu và trao đổi với các bên liên quan. Văn bản nêu hàng dễ vỡ có rủi ro hư hỏng cao hơn và có thể lan sang các kiện lân cận (ví dụ rò rỉ từ một kiện làm hỏng tới 10 kiện xung quanh). | 5 |
| 6-SAMSCLUB, 3K | Không có phân loại “dễ vỡ” riêng trong văn bản. | 1 (6-SAMSCLUB); theo công thức (3K) |
Hệ quả thực tế: 3A và Over Boxing nêu thiết bị điện tử trong ví dụ hàng dễ vỡ, còn SIOC và 3L không liệt kê điện tử trong danh mục và xếp TV/Monitor là không dễ vỡ. Với sản phẩm điện tử, hãy xác nhận cách phân loại với nhà bán lẻ và phòng thử nghiệm trước khi gửi mẫu.
Câu 40. Cần lưu ý gì khi thử theo Project của nhà bán lẻ?
- Tiêu chí hư hỏng do các bên liên quan thống nhất. 3L nêu người gửi hàng, nhà sản xuất, nhà bán lẻ và các bên liên quan; 6-SAMSCLUB nêu thêm người mua của Sam’s Club; Over Boxing nêu người gửi hàng và Amazon.com.
- Cung cấp thông tin cấu hình. Các văn bản yêu cầu thông tin như cấu hình lô hàng ban đầu, sơ đồ xếp container được duyệt, chi tiết lô hàng trong hệ thống phân phối và điều kiện khí quyển điển hình (6-SAMSCLUB còn cần lượng hàng giao cho từng cửa hàng và loại pallet).
- Hàng nguy hiểm. Bao bì hàng nguy hiểm đạt các Project này chưa chắc đáp ứng quy định quốc tế, quốc gia về vận chuyển hàng nguy hiểm; thử nghiệm không thay thế tiêu chuẩn thử nghiệm của Liên Hợp Quốc hay tiêu chuẩn bắt buộc khác.
- Gửi mẫu đến phòng thử nghiệm. Phải over-pack hoặc đóng gói lại bằng bao bì mới tại phòng thử nghiệm (như Câu 22).
- Định lượng giấy (basis weight). Với thùng carton sóng, nên xác định và ghi lại định lượng giấy; nếu định lượng danh nghĩa thay đổi, nên thử lại.
- Cập nhật phiên bản. Project có thể được sửa đổi thường xuyên; luôn kiểm tra phiên bản hiện hành (xem Câu 30).





![[Việt Nam] QCVN 32:2026/BCT – Quy chuẩn trụ sạc, trạm sạc xe điện: phân tích và những việc cần chuẩn bị trước 01/7/2027 Khu vực sạc xe điện ngoài trời gồm một trụ sạc xoay chiều và một tủ sạc nhanh một chiều đặt cạnh ô đỗ có vạch sơn](https://ticforall.com/wp-content/uploads/2026/10/pTT61-bia-1600x1067-1-100x70.jpg)




