Ba chất bị hạn chế đầu tiên của RoHS — chì (Pb), cadmium (Cd), thuỷ ngân (Hg) — đều là nguyên tố, nên được xác định bằng phương pháp phổ nguyên tử. Trên báo cáo thử, bạn sẽ gặp ba cái tên thiết bị: ICP-OES, ICP-MS và AAS (kèm biến thể CV-AAS cho thuỷ ngân).
Câu hỏi “chọn phương pháp nào” không có một đáp án chung, vì ba chất này có ngưỡng khác nhau và ba kỹ thuật có độ nhạy, độ chịu nền mẫu và chi phí rất khác nhau. Chọn đúng thì kết quả chắc, chi phí hợp lý; chọn sai thì hoặc tốn kém vô ích, hoặc kết quả không đủ độ tin cậy ở vùng sát ngưỡng.
Bài viết giải thích nguyên lý từng kỹ thuật và cách chọn theo ngưỡng, nền mẫu và mục đích.
1. Ba chất, ba ngưỡng — nền tảng để chọn phương pháp
| Chất | Ngưỡng trong vật liệu đồng nhất | Đặc điểm phân tích |
|---|---|---|
| Chì (Pb) | 0,1 % khối lượng | Nguyên tố phổ biến; ít khi khó đo |
| Thuỷ ngân (Hg) | 0,1 % khối lượng | Dễ bay hơi — rủi ro mất mẫu trong xử lý; cần kỹ thuật riêng |
| Cadmium (Cd) | 0,01 % khối lượng | Ngưỡng chặt hơn 10 lần → đòi hỏi độ nhạy cao hơn |
Chính ngưỡng cadmium (0,01 %) là lý do thực tế quan trọng nhất: một phương pháp đủ nhạy cho chì có thể không đủ nhạy cho cadmium. Đây là điểm cần hỏi phòng thử đầu tiên — giới hạn định lượng (LOQ) cho cadmium có thấp hơn 0,01 % một khoảng đủ lớn không.
Xem thêm cách áp ngưỡng theo vật liệu đồng nhất ở bài 10 chất bị hạn chế theo RoHS: ngưỡng 0,1% và 0,01%.
2. Điểm chung: phân huỷ mẫu rồi đo phổ nguyên tử
Cả ba kỹ thuật đều theo cùng logic: phân huỷ mẫu thành dung dịch, rồi đo nồng độ nguyên tố trong dung dịch đó.
- Phân huỷ mẫu bằng acid (thường có hỗ trợ gia nhiệt vi sóng, bình kín). Một số nền như ceramic, thuỷ tinh cần thêm acid đặc biệt.
- Pha loãng và lọc thành dung dịch đồng nhất.
- Đo bằng ICP-OES, ICP-MS hoặc AAS, đối chiếu đường chuẩn.
Hai lưu ý quan trọng ở bước này:
- Thuỷ ngân dễ mất nếu phân huỷ kiểu mở. Hg có thể bay hơi trong quá trình gia nhiệt, cho kết quả thấp giả. Vì vậy mẫu đo Hg thường cần bình kín, và kỹ thuật phù hợp là hơi lạnh (cold vapour).
- Nhiễm chéo có thể đưa cadmium từ môi trường hoặc dụng cụ vào mẫu; cadmium lại có ngưỡng rất chặt, nên kiểm soát mẫu trắng rất quan trọng.
Bước phân huỷ mẫu thuộc chuẩn bị mẫu — nối tiếp bước bóc tách ở bài Bóc tách mẫu theo IEC 62321-2.
3. AAS — phổ hấp thụ nguyên tử
AAS đo lượng ánh sáng bị hấp thụ bởi nguyên tử tự do của nguyên tố cần phân tích. Có các biến thể:
| Biến thể | Nguyên lý | Phù hợp |
|---|---|---|
| AAS ngọn lửa (flame) | Nguyên tử hoá mẫu bằng ngọn lửa | Hàm lượng cao (như chì ở các mức phần trăm) |
| AAS lò graphite (GF-AAS) | Nguyên tử hoá trong lò graphite, độ nhạy cao hơn | Hàm lượng thấp — ví dụ cadmium sát ngưỡng 0,01 % |
| CV-AAS (hơi lạnh) | Khử Hg thành hơi Hg nguyên tử rồi đo | Thuỷ ngân — kỹ thuật đặc trưng cho Hg |
Ưu điểm AAS: thiết bị và vận hành đơn giản, chi phí thấp, đặc biệt tốt cho một nguyên tố mục tiêu. Hạn chế: thường đo từng nguyên tố một; phân tích nhiều nguyên tố tốn thời gian hơn; và độ nhạy tuỳ biến thể (lò graphite cao hơn ngọn lửa nhiều).

4. ICP-OES — phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng
Mẫu được đưa vào plasma argon ở nhiệt độ rất cao; nguyên tử bị kích thích và phát xạ ánh sáng có bước sóng đặc trưng. Thiết bị đo cường độ phát xạ để suy ra nồng độ.
- Ưu điểm: đo nhiều nguyên tố cùng lúc, dải nồng độ làm việc rộng, chịu nền mẫu tương đối tốt, ổn định trong vận hành thường ngày.
- Hạn chế: độ nhạy thường thấp hơn ICP-MS. Với cadmium ở ngưỡng rất chặt (0,01 %), cần kiểm tra kỹ LOQ của hệ thống trước khi kết luận.
ICP-OES là lựa chọn phổ biến cho Pb, Cd ở hàm lượng trung bình đến cao và khi cần phân tích nhiều nguyên tố cùng lượt.
5. ICP-MS — khối phổ plasma cảm ứng
Cũng dùng plasma để nguyên tử hoá/ion hoá, nhưng thay vì đo phát xạ, thiết bị đếm ion theo tỉ số khối trên điện tích. Nhờ vậy ICP-MS có độ nhạy cao nhất trong ba kỹ thuật, đặc biệt phù hợp khi cần đo rất thấp.
- Ưu điểm: độ nhạy cao, đo nhiều nguyên tố cùng lúc, phù hợp cadmium ở vùng sát ngưỡng và các mục tiêu đòi hỏi giới hạn thấp.
- Hạn chế: nhạy với ảnh hưởng nền (nhiễu do thành phần mẫu), dễ bị ảnh hưởng bởi muối cao nên thường phải pha loãng; chi phí thiết bị và vận hành cao hơn.

6. Thuỷ ngân: vì sao hay dùng kỹ thuật riêng (CV)
Thuỷ ngân là nguyên tố dễ bay hơi, và điều này chi phối cả cách lấy mẫu lẫn cách đo:
- Trong xử lý mẫu: dùng bình kín để tránh mất Hg (nếu để mở, Hg có thể bay hơi và cho kết quả thấp giả).
- Trong đo: kỹ thuật hơi lạnh (CV-AAS, CV-AFS) khử Hg trong dung dịch thành hơi Hg nguyên tử và đo riêng — tận dụng đúng tính chất bay hơi của Hg. ICP-OES và ICP-MS cũng dùng được nếu xử lý mẫu đúng.
Hệ quả thực tế: khi thấy báo cáo Hg có phương pháp khác với Pb/Cd, đó thường là chuyện bình thường — vì Hg cần cách xử lý và đo phù hợp với tính bay hơi của nó.
7. Bảng chọn phương pháp theo tình huống
| Tình huống | Hướng chọn hợp lý | Vì sao |
|---|---|---|
| Cần Pb, Cd, Cr cùng lúc, mức trung bình–cao | ICP-OES | Đa nguyên tố, chịu nền tốt, chi phí hợp lý |
| Cadmium sát ngưỡng 0,01 %, cần độ nhạy cao | ICP-MS hoặc GF-AAS | Độ nhạy cao hơn, phù hợp vùng nồng độ thấp |
| Nhiều mẫu, nhiều nguyên tố, cần thông lượng | ICP-MS hoặc ICP-OES | Đo đa nguyên tố trong cùng lượt chạy |
| Thuỷ ngân | CV-AAS/CV-AFS, hoặc ICP kèm bình kín | Tận dụng/đối phó tính bay hơi của Hg |
| Ngân sách hạn chế, một nguyên tố mục tiêu | AAS | Thiết bị và vận hành rẻ, đủ cho nhiều trường hợp |
| Nền mẫu phức tạp, nhiều kim loại (hợp kim đồng thau…) | ICP-OES (pha loãng hợp lý) hoặc AAS | Nền muối cao thách thức ICP-MS |
Nguyên tắc: chọn theo ngưỡng cần đạt và nền mẫu, không theo “thiết bị xịn nhất”. Với Pb ở mức cao, AAS ngọn lửa hoặc ICP-OES là quá đủ; ngược lại, với cadmium sát ngưỡng, độ nhạy mới là yếu tố quyết định.
8. Năm yếu tố quyết định lựa chọn
- Ngưỡng cần đạt. Cd 0,01 % chặt hơn Pb, Hg (0,1 %) mười lần — đây là yếu tố đầu tiên.
- Loại nền mẫu. Nhựa, hợp kim, ceramic, mẫu có hàm lượng muối cao đòi hỏi cách xử lý và mức pha loãng khác nhau.
- Số nguyên tố và số mẫu. Cần nhiều nguyên tố/nhiều mẫu thì ICP-OES/ICP-MS hiệu quả hơn AAS.
- Năng lực phòng thử. Phép đo phải nằm trong phạm vi công nhận (ISO/IEC 17025) của phòng thử — cần kiểm tra trước khi gửi mẫu.
- Chi phí. ICP-MS đắt hơn AAS; chỉ dùng khi độ nhạy thực sự cần thiết.
Lưu ý về giới hạn phát hiện/định lượng: con số cụ thể phụ thuộc thiết bị và nền mẫu, không thể nêu một con số chung. Khi đọc báo cáo, hãy tìm LOQ cho từng nguyên tố trên từng nền và đối chiếu với ngưỡng tương ứng.

9. Câu hỏi thường gặp
ICP-OES và ICP-MS khác nhau ở đâu là chính?
Ở cách phát hiện: ICP-OES đo ánh sáng phát xạ, còn ICP-MS đếm ion theo khối lượng. Hệ quả: ICP-MS nhạy hơn nhiều nhưng cũng nhạy với ảnh hưởng nền và muối hơn; ICP-OES “khoẻ” hơn với nền mẫu phức tạp ở hàm lượng trung bình–cao.
Vì sao cadmium lại khó hơn chì dù cùng là kim loại nặng?
Vì ngưỡng của cadmium là 0,01 % — chặt hơn mười lần so với chì (0,1 %). Cùng một thiết bị, giới hạn định lượng có thể đủ cho chì nhưng không đủ cho cadmium ở vùng sát ngưỡng.
Báo cáo ghi thuỷ ngân bằng CV-AAS còn Pb/Cd bằng ICP-OES — có bất thường không?
Không. Rất phổ biến, vì thuỷ ngân dễ bay hơi nên hay được xử lý và đo bằng kỹ thuật hơi lạnh, còn kim loại khác đo bằng ICP.
Chì trong hợp kim đồng thau đo bằng phương pháp nào?
Thường dùng ICP-OES hoặc AAS sau khi phân huỷ; hàm lượng chì trong đồng thau có thể ở mức phần trăm nên dải nồng độ không phải vấn đề. Điều cần lưu ý hơn là đối chiếu miễn trừ (ví dụ với đồng thau chứa chì) — xem bài về Miễn trừ RoHS Phụ lục III.
Có thể dùng XRF thay cho các phương pháp này không?
XRF là công cụ sàng lọc, không thay thế kết quả định lượng bằng phương pháp hoá học. Kết quả sát ngưỡng và kết quả cần dùng trong hồ sơ hợp quy vẫn phải xác nhận bằng AAS/ICP.
10. Kết luận
Ba kỹ thuật, một logic chọn: theo ngưỡng cần đạt và nền mẫu. ICP-OES cho đa nguyên tố ở dải rộng và chịu nền tốt; ICP-MS cho độ nhạy cao nhất khi cần đo sát ngưỡng; AAS đơn giản và rẻ, rất hợp với một nguyên tố mục tiêu, trong đó CV-AAS dành riêng cho thuỷ ngân.
Hai điều doanh nghiệp nên kiểm tra trước khi gửi mẫu: một, phòng thử có đạt LOQ phù hợp cho cadmium (0,01 %) trên đúng nền mẫu của bạn không; hai, phép đo có nằm trong phạm vi công nhận của phòng thử không. Cả hai đều ảnh hưởng tới việc báo cáo có được chấp nhận hay không.
Nguồn tham khảo
- IEC 62321-5 — xác định cadmium, chì và crôm trong polymer, vật liệu điện tử; cadmium và chì trong kim loại, bằng AAS, AFS, ICP-OES và ICP-MS
- IEC 62321-4 — xác định thuỷ ngân trong polymer, kim loại và vật liệu điện tử
- IEC 62321-2 — lấy mẫu và chuẩn bị mẫu cơ học
- Chỉ thị 2011/65/EU, Phụ lục II — ngưỡng Pb, Cd, Hg
Bài viết liên quan
- Đo kích thước trên ảnh mặt cắt
- Pin và RoHS: khung áp dụng quy định pin EU
- Cr(VI) trong lớp thụ động crôm: vì sao hay dính?
- Cadmium trong xi mạ và hợp kim đồng thau
- IEC 62321 là gì? Bộ phương pháp thử RoHS gồm những phần nào và dùng cho chất gì?
- Thử Cr(VI): phương pháp đo màu (colorimetric) và sắc ký ion (IC) khác nhau thế nào?
Trao đổi thêm
Miễn trừ trách nhiệm
Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Giới hạn phát hiện/định lượng cụ thể phụ thuộc thiết bị và nền mẫu; doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn IEC 62321-4, 62321-5 và xác nhận phạm vi công nhận của phòng thử.
Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.






