Home / Thử nghiệm / Hóa / Bảng đối chiếu RoHS 6 thị trường: EU, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EAEU, California

Bảng đối chiếu RoHS 6 thị trường: EU, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EAEU, California

Bàn hồ sơ xuất khẩu với quả địa cầu trơn, các thùng carton không nhãn và bộ chứng từ để trống — ảnh bìa bài đối chiếu RoHS 6 thị trường

Khách hàng hỏi: “Sản phẩm của tôi đã đạt RoHS châu Âu, vậy bán sang Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật, Nga hay California có cần làm lại không?” Câu trả lời trung thực là: tuỳ thị trường — vì mỗi nơi có một “bộ luật RoHS” riêng, khác nhau ở danh mục chất, cách thực thi và loại nhãn phải dán.

Điều khiến việc này rối là các quy định thường trông giống nhau: cùng vài kim loại nặng, cùng ngưỡng 0,1 %, cùng nói tới “vật liệu đồng nhất”. Nhưng chỉ cần lệch một chi tiết — ví dụ nơi hạn chế 6 chất, nơi hạn chế 10 chất — là hồ sơ chứng minh hợp quy đã không còn dùng chung được.

Bài viết này dựng một bảng đối chiếu sáu thị trường ở mức nguyên lý: EU, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EAEU và California. Mục tiêu không phải thay thế văn bản gốc, mà để doanh nghiệp biết mình cần đối chiếu đúng tài liệu nào trước khi in nhãn và ký tuyên bố hợp quy.

1. Sáu “mái nhà” quy định — nhìn tổng quan trước

Điểm chung của cả sáu nơi: đều giới hạn một số chất độc hại trong sản phẩm điện – điện tử, và đều lấy chuẩn mực chung từ bốn kim loại nặng quen thuộc — chì, thuỷ ngân, cadmium, crôm hoá trị 6. Khác biệt nằm ở ba câu hỏi:

  1. Hạn chế bao nhiêu chất và là những chất nào?
  2. Thực thi bằng cách nào — cấm đưa ra thị trường, bắt buộc dán nhãn, hay khai báo hợp quy?
  3. Ai kiểm tra và dấu/nhãn nào là bằng chứng?
Thị trường Văn bản nền Số chất bị hạn chế (nguyên lý) Cơ chế chính
EU Chỉ thị 2011/65/EU (RoHS 2, sửa bởi (EU) 2015/863) 10 chất Cấm đưa ra thị trường + dấu CE + hồ sơ kỹ thuật
Trung Quốc GB 26572-2025 (bắt buộc, hiệu lực 01/08/2027), thay GB/T 26572-2011 10 chất Giới hạn bắt buộc + nhãn theo SJ/T 11364
Hàn Quốc Quy định về tái chế thiết bị điện – điện tử và phương tiện (K-RoHS) 10 chất (đã hài hoà dần với EU) Giới hạn + khai báo hợp quy
Nhật Bản J-Moss (hệ thống dấu theo JIS C 0950) 6 chất Bắt buộc dán nhãn theo nhóm sản phẩm chỉ định
EAEU Quy định kỹ thuật của Liên minh Kinh tế Á-Âu về hạn chế chất trong sản phẩm điện – điện tử 6 chất Giới hạn + đánh dấu hợp quy EAC
California (Hoa Kỳ) Luật về chất độc trong thiết bị điện tử (EWRA) 4 kim loại nặng Hạn chế với nhóm thiết bị có màn hình được quy định

Lưu ý quan trọng: bảng trên là bức tranh nguyên lý. Số chất, phạm vi sản phẩm và mốc hiệu lực của từng thị trường thay đổi theo thời gian, nên mọi chi tiết cụ thể cần đối chiếu nguyên văn văn bản hiện hành trước khi dùng cho một lô hàng thật.

2. Trục thứ nhất: danh mục chất — 4, 6 hay 10?

Cách phân loại thực dụng nhất là đếm từ “lõi” ra ngoài:

  • Lõi 4 kim loại nặng: chì (Pb), thuỷ ngân (Hg), cadmium (Cd), crôm hoá trị 6 (Cr(VI)). Hầu như mọi thị trường đều giới hạn bốn chất này.
  • Lên 6 chất: thêm hai nhóm chất chống cháy brom là PBB và PBDE. Đây là mức phổ biến của các chương trình kiểu “6 chất” — thường gặp ở Nhật (J-Moss) và EAEU.
  • Lên 10 chất: thêm bốn phthalate (DEHP, BBP, DBP, DIBP). Đây là mức của EU sau năm 2015, và cũng là hướng mà Trung Quốc và Hàn Quốc đã đi theo.

Hệ quả thực tế rất rõ: một sản phẩm đạt 6 chất chưa chắc đạt 10 chất — vì còn bốn phthalate. Ngược lại, sản phẩm đạt 10 chất thì thường bao trùm được yêu cầu 6 chất (vì 6 chất là tập con của 10), trừ khi thị trường đó có chất riêng ngoài danh mục EU. Vì vậy bộ tài liệu mạnh nhất để đi nhiều thị trường là bộ chứng minh đủ 10 chất, cộng thêm đối chiếu riêng cho từng nơi.

Các khay mẫu vật liệu trên bàn kiểm tra: chi tiết kim loại, mảnh nhựa, dây cáp và bo mạch nhỏ
Từ lõi 4 kim loại nặng lên 6 chất rồi 10 chất — mỗi mức thêm là một nhóm chất mới phải chứng minh.

3. Trục thứ hai: ngưỡng và cách tính — gần như đồng nhất

Đây là tin tốt: phần lớn thị trường dùng cùng ngưỡng và cùng logic tính.

Yếu tố Mức phổ biến
Ngưỡng chung 0,1 % theo khối lượng (tương đương 1.000 ppm)
Riêng cadmium 0,01 % (tương đương 100 ppm) — chặt hơn 10 lần
Cách tính Theo vật liệu đồng nhất, không theo cả sản phẩm

Chính vì cùng ngưỡng và cùng cách tính, kết quả thử và phương pháp thử dùng lại được giữa các thị trường. Cái phải làm lại chỉ là phần kết luận hợp quy: đối chiếu kết quả với đúng danh mục chất và đúng danh mục miễn trừ của thị trường đó.

4. Trục thứ ba: cơ chế thực thi — cấm, dán nhãn hay khai báo?

Đây mới là chỗ các thị trường khác nhau nhiều nhất, và cũng là chỗ doanh nghiệp hay hiểu sai.

Cơ chế Nghĩa là gì Thị trường tiêu biểu
Cấm đưa ra thị trường Vượt ngưỡng mà không có miễn trừ thì không được bán; phải chứng minh hợp quy EU
Giới hạn bắt buộc kèm nhãn Vừa phải đạt giới hạn, vừa phải in bảng/nhãn theo quy định Trung Quốc
Khai báo hợp quy Doanh nghiệp tự đánh giá và khai báo, chịu trách nhiệm về thông tin Hàn Quốc
Bắt buộc dán nhãn Trọng tâm là công bố thông tin hàm lượng chất để người mua biết Nhật (J-Moss)

Điểm cần nhớ: “dán nhãn” không đồng nghĩa với “được phép vượt ngưỡng”. Ở một số hệ thống, việc dán nhãn là để công bố trạng thái chất, chứ không phải giấy phép. Nhầm lẫn giữa “phải dán nhãn” và “được miễn” là nguyên nhân phổ biến khiến hàng bị giữ ở cửa khẩu.

Bàn làm việc với ba loại tài liệu để trống: bảng kê khai, tờ tuyên bố và một tờ nhãn chưa in nội dung
Ba cơ chế, ba loại giấy tờ: cấm kèm hồ sơ kỹ thuật, khai báo hợp quy, và dán nhãn công bố thông tin chất.

5. Trục thứ tư: nhãn và dấu hợp quy

Thị trường Dấu/nhãn điển hình Ghi chú nguyên lý
EU Dấu CE CE bao hàm cả RoHS; đi kèm tuyên bố hợp quy và hồ sơ kỹ thuật
Trung Quốc Nhãn theo SJ/T 11364 (kiểu nhãn EFUP/bảng chất) Nhãn nằm trong quy định bắt buộc quốc gia
Hàn Quốc Nhãn/dấu của hệ thống khai báo hợp quy K-RoHS Gắn với nghĩa vụ khai báo của nhà sản xuất/nhập khẩu
Nhật Bản Dấu J-Moss (màu xanh/da cam theo trạng thái chất) Dấu thể hiện sản phẩm có vượt mức hay không
EAEU Dấu EAC Một dấu dùng chung cho toàn khối
California Không có dấu hợp quy riêng kiểu CE Thực thi qua yêu cầu của cơ quan quản lý và điều kiện mua sắm

Một lưu ý về ngôn ngữ nhãn: tuyệt đối không tự ghi “certified” hay “chứng nhận” nếu thực chất chỉ có báo cáo thử. Mỗi thị trường có cách diễn đạt hợp quy riêng, và ghi sai có thể bị coi là gây hiểu nhầm.

6. Bảng đối chiếu chi tiết sáu thị trường

Tiêu chí EU Trung Quốc Hàn Quốc Nhật Bản EAEU California
Số chất (nguyên lý) 10 10 10 6 6 4
Cadmium riêng 0,01 % Có Có Có Có Có Có
Cách tính Vật liệu đồng nhất Vật liệu đồng nhất Vật liệu đồng nhất Vật liệu đồng nhất Vật liệu đồng nhất Vật liệu đồng nhất
Cơ chế Cấm + CE Bắt buộc + nhãn Giới hạn + khai báo Dán nhãn Giới hạn + EAC Hạn chế theo nhóm thiết bị
Phạm vi Phạm vi mở cho EEE Phân nhóm sản phẩm Theo danh mục EEE Nhóm sản phẩm chỉ định Theo danh mục sản phẩm Thiết bị có màn hình (nhóm được quy định)
Bằng chứng chính Hồ sơ kỹ thuật + tuyên bố hợp quy Báo cáo thử + nhãn Khai báo hợp quy + báo cáo Nhãn + dữ liệu nội bộ Hồ sơ + đánh dấu EAC Hồ sơ theo yêu cầu cơ quan

Cách đọc bảng: bốn dòng đầu gần như trùng nhau, dòng “cơ chế” và “phạm vi” là nơi khác biệt. Nói cách khác, kết quả thử đi được khắp nơi, nhưng cách chứng minh và loại nhãn thì phải làm theo từng nơi.

7. Vì sao một số thị trường chỉ dừng ở 6 chất?

Nhật (J-Moss) và EAEU giữ ở mức 6 chất trong khi EU đã lên 10. Có hai lý do nguyên lý thường gặp:

  • Triết lý quản lý: có nơi chọn cách “công bố để thị trường tự điều chỉnh” (dán nhãn) thay vì cấm tuyệt đối. J-Moss là ví dụ điển hình — trọng tâm là minh bạch thông tin chất.
  • Nhịp cập nhật: các khối thương mại cập nhật danh mục chất theo lịch riêng. Khi EU thêm phthalate năm 2015, các thị trường khác mất thêm thời gian để hài hoà.

Vì vậy đừng giả định “các nước đi sau sẽ mãi giữ 6 chất”. Trung Quốc là ví dụ mới nhất cho thấy một thị trường có thể chuyển từ 6 lên 10 chất và siết thành bắt buộc — nên chiến lược an toàn là thiết kế theo 10 chất và theo dõi thay đổi của từng nơi.

8. Quy trình 5 bước khi bán hàng đi nhiều thị trường

  1. Liệt kê thị trường đích cho từng mã hàng, kèm kênh bán (trực tiếp, nhập khẩu, sàn thương mại điện tử).
  2. Xác định “mức chất” cao nhất phải đáp ứng (4, 6 hay 10) và lấy đó làm mục tiêu thiết kế.
  3. Lập một bộ dữ liệu vật liệu chung ở cấp vật liệu đồng nhất, đủ để trả lời cho cả các chất 10 nhóm.
  4. Đối chiếu miễn trừ riêng cho từng thị trường — miễn trừ không dùng chung.
  5. Chuẩn bị nhãn và bản tuyên bố riêng cho từng thị trường, ghi rõ căn cứ pháp lý đã đối chiếu.
Kho xuất hàng với các thùng carton trơn trên pallet và xe nâng ở hậu cảnh, không có chữ hay logo
Một bộ dữ liệu vật liệu chung, nhiều bộ nhãn và tuyên bố riêng — cách đi nhiều thị trường mà không phải thử lại từ đầu.

9. Năm hiểu sai phổ biến

  1. “Đạt RoHS EU là bán được mọi nơi.” Không hẳn — thị trường 10 chất thì tiện, nhưng nơi yêu cầu nhãn riêng (Trung Quốc, Nhật) vẫn phải tuân thủ phần nhãn.
  2. “6 chất là đủ cho tất cả vì đó là chuẩn quốc tế.” Sai — EU, Trung Quốc, Hàn Quốc đã ở mức 10 chất.
  3. “Bắt buộc dán nhãn nghĩa là được phép vượt ngưỡng.” Sai — nhãn là công bố thông tin, không phải giấy phép.
  4. “Miễn trừ dùng chung giữa các thị trường.” Sai — mỗi nơi có danh mục miễn trừ riêng và lịch cập nhật riêng.
  5. “Số chất và mốc hiệu lực không đổi.” Sai — đây là các văn bản được sửa thường xuyên; phải kiểm tra lại theo từng lô hàng.

10. Câu hỏi thường gặp

Nếu đã đạt 10 chất theo EU thì có phải thử lại cho Trung Quốc không?

Thường không cần thử lại về mặt kỹ thuật, vì danh mục chất tương đồng và phương pháp dùng chung được. Nhưng phải đối chiếu lại ngưỡng, phạm vi sản phẩm và yêu cầu nhãn theo quy định Trung Quốc hiện hành.

J-Moss có phải là một bộ giới hạn chất bắt buộc như RoHS không?

Không theo cùng cách. J-Moss là hệ thống dán nhãn theo nhóm sản phẩm chỉ định: trọng tâm là công bố thông tin về hàm lượng chất, khác với cơ chế cấm đưa ra thị trường kiểu EU.

California khác các bang khác của Hoa Kỳ thế nào?

California có luật riêng về chất độc trong thiết bị điện tử, tập trung vào nhóm thiết bị có màn hình theo quy định, thay vì một bộ RoHS liên bang. Phạm vi và danh mục thiết bị cần đối chiếu văn bản hiện hành của bang.

Bảng này có thay thế việc đọc văn bản gốc không?

Không. Đây là khung để định hướng. Mọi số chất, mốc hiệu lực và yêu cầu nhãn phải được đối chiếu nguyên văn văn bản đang có hiệu lực ở từng thị trường trước khi áp dụng.

Nên thiết kế sản phẩm theo mức nào?

Theo mức cao nhất mà thị trường mục tiêu yêu cầu — thường là 10 chất — và giữ bộ dữ liệu vật liệu ở cấp vật liệu đồng nhất. Cách này giúp tái sử dụng dữ liệu khi mở thêm thị trường mới.

11. Kết luận

Sáu thị trường, sáu bộ quy định, nhưng cùng một lõi kỹ thuật: bốn kim loại nặng, ngưỡng 0,1 % (Cd 0,01 %), tính trên vật liệu đồng nhất. Khác biệt tập trung ở số chất (4, 6 hay 10), cơ chế thực thi (cấm, dán nhãn, khai báo) và loại nhãn.

Chiến lược thực dụng: thiết kế và thu thập dữ liệu theo mức 10 chất ở cấp vật liệu đồng nhất, rồi khoá riêng phần nhãn và tuyên bố cho từng thị trường. Như vậy doanh nghiệp chỉ phải làm một lần phần kỹ thuật, thay vì thử lại cho mỗi nơi.

Và nguyên tắc không thể bỏ: mọi chi tiết pháp lý phải đối chiếu nguyên văn văn bản hiện hành. Bảng đối chiếu giúp bạn biết cần đọc gì — không thay bạn đọc.

Nguồn tham khảo

  • Chỉ thị 2011/65/EU (RoHS 2) và Chỉ thị (EU) 2015/863 — EU
  • GB 26572-2025 và bộ nhãn SJ/T 11364 — Trung Quốc
  • Quy định về tái chế thiết bị điện – điện tử và phương tiện (K-RoHS) — Hàn Quốc
  • J-Moss (JIS C 0950) — Nhật Bản
  • Quy định kỹ thuật của Liên minh Kinh tế Á-Âu về hạn chế chất trong sản phẩm điện – điện tử (dấu EAC)
  • Luật về chất độc trong thiết bị điện tử (EWRA) — California, Hoa Kỳ

Bài viết liên quan


Trao đổi thêm


    Miễn trừ trách nhiệm

    Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Số chất, ngưỡng, phạm vi và mốc hiệu lực của từng thị trường được nêu ở mức nguyên lý và cần đối chiếu nguyên văn văn bản hiện hành trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

    Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.