RoHS giới hạn 10 chất. Nhưng câu hỏi làm doanh nghiệp mất nhiều thời gian nhất không phải “giới hạn bao nhiêu” mà là “tính trên cái gì”. Câu trả lời của RoHS là: tính trên vật liệu đồng nhất — chứ không phải trên cả sản phẩm.
Bài viết này đi qua từng chất: ngưỡng, cách quy đổi, nơi nào hay vượt ngưỡng nhất, và những hiểu sai phổ biến khiến kết quả thử bị diễn giải sai.
1. Bảng 10 chất bị hạn chế
| # | Chất | CAS | Ngưỡng tối đa | Nơi thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chì (Pb) | 7439-92-1 | 0,1 % | Mối hàn, hợp kim đồng thau, thép dễ gia công, PVC ổn định, thuỷ tinh, gốm của linh kiện |
| 2 | Thuỷ ngân (Hg) | 7439-97-6 | 0,1 % | Công tắc nghiêng, relay, đèn huỳnh quang (nay ít gặp) |
| 3 | Cadmium (Cd) | 7440-43-9 | 0,01 % | Lớp xi mạ điện, tiếp điểm, hợp kim đồng thau, pin cũ |
| 4 | Crôm hoá trị 6 — Cr(VI) | 18540-29-9 (ion) | 0,1 % | Lớp thụ động crôm trên chi tiết thép mạ kẽm, sơn, mực |
| 5 | Polybrominated biphenyls (PBB) | Nhóm chất | 0,1 % | Chất chống cháy brom trong nhựa (đã bị loại bỏ gần hết) |
| 6 | Polybrominated diphenyl ethers (PBDE) | 1163-19-5 (decaBDE) | 0,1 % | Chất chống cháy brom; tập trung ở nhựa tái chế ABS/HIPS |
| 7 | DEHP — bis(2-ethylhexyl) phthalate | 117-81-7 | 0,1 % | Dây cáp PVC, vỏ nhựa mềm, keo, mực in |
| 8 | BBP — benzyl butyl phthalate | 85-68-7 | 0,1 % | Nhựa PVC mềm, keo dán, mực |
| 9 | DBP — dibutyl phthalate | 84-74-2 | 0,1 % | Keo, mực in, chất dẻo hoá trong PVC |
| 10 | DIBP — diisobutyl phthalate | 84-69-5 | 0,1 % | Chất dẻo hoá “anh em” của DBP, hay đi kèm trong cùng vật liệu |
Một ngoại lệ cần nhớ: cadmium có ngưỡng 0,01 % — chặt hơn các chất còn lại đúng 10 lần. Đây là lý do cadmium là chất gây “chết” lô hàng nhiều nhất trong ngành xi mạ và hợp kim.

2. Ngưỡng tính trên “vật liệu đồng nhất”, không tính trên sản phẩm
Đây là điểm dễ hiểu sai nhất. RoHS không yêu cầu “trung bình cả sản phẩm dưới 0,1 %”. Nó yêu cầu: mọi vật liệu đồng nhất cấu thành sản phẩm đều phải dưới ngưỡng.
Hệ quả trực tiếp: một sản phẩm nặng 2 kg có thể đạt RoHS dù chứa một ốc vít 5 g vượt ngưỡng? Không. Chỉ cần một vật liệu đồng nhất vượt ngưỡng, sản phẩm đã không đạt — bất kể khối lượng vật liệu đó nhỏ thế nào.
| Cách tính | Kết quả | Đúng hay sai theo RoHS |
|---|---|---|
| Trung bình trên cả sản phẩm | Có thể ra 0,02 % → “đạt” | Sai — RoHS không dùng cách này |
| Trên từng vật liệu đồng nhất | Lớp mạ có 0,08 % Cd → “không đạt” | Đúng — đây là cách RoHS quy định |
Vì vậy bước bóc tách (tháo rời tới vật liệu đồng nhất) quyết định tính đúng của toàn bộ kết quả. Nếu bóc tách sai — ví dụ đem cả cụm cổng kết nối đi nghiền chung — thì dù phòng thử làm rất chính xác, kết quả vẫn vô nghĩa về mặt pháp lý.
3. Quy đổi giữa %, ppm và mg/kg
Ba cách viết dưới đây là cùng một giá trị:
| Ngưỡng | Viết theo % | Viết theo ppm / mg/kg |
|---|---|---|
| Chín chất còn lại | 0,1 % | 1.000 ppm = 1.000 mg/kg |
| Cadmium | 0,01 % | 100 ppm = 100 mg/kg |
Trong thực tế, báo cáo thử thường trình bày theo mg/kg, còn hợp đồng và tuyên bố hợp quy thường ghi theo %. Khi so sánh, hãy đưa về cùng đơn vị — đây là lỗi hành chính rất thường gặp khi đọc báo cáo nhanh.
4. Bốn phthalate: bốn chất “mới” nhưng đã có từ 2015
PBB và PBDE là sáu chất gốc từ 2003. Bốn phthalate (DEHP, BBP, DBP, DIBP) được thêm vào bằng Chỉ thị (EU) 2015/863, với lộ trình áp dụng theo nhóm sản phẩm:
| Nhóm sản phẩm | Thời điểm bắt đầu áp dụng |
|---|---|
| Thiết bị điện – điện tử thông thường | 22/07/2019 (một số nhóm), 22/07/2021 (phần lớn) |
| Thiết bị y tế, thiết bị giám sát và điều khiển | 22/07/2021 |
| Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro | 22/07/2024 |
Trong bốn chất này, DIBP có một đặc điểm thực tế: nó thường đi kèm DBP trong cùng một vật liệu PVC. Nên nếu báo cáo thấy DBP xấp xỉ ngưỡng, hãy kiểm tra DIBP của cùng vật liệu đó — đây là bẫy hay gặp khi chỉ soi một chất.
5. Vượt ngưỡng thì sao?
| Tình huống | Hệ quả |
|---|---|
| Một vật liệu đồng nhất vượt ngưỡng, không có miễn trừ | Sản phẩm không được đưa ra thị trường EU — không có dấu CE hợp lệ |
| Vượt ngưỡng nhưng có miễn trừ đúng mục và đúng hạn | Được phép — nhưng phải ghi trong hồ sơ kỹ thuật và bản tuyên bố hợp quy |
| Phát hiện sau khi đã bán | Phải xử lý: thu hồi, thông báo cơ quan giám sát — chi phí thường lớn hơn nhiều so với chi phí thiết kế lại từ đầu |
Điểm quan trọng: vượt ngưỡng không tự động là vi phạm. Vi phạm là “vượt ngưỡng và không thuộc miễn trừ”. Vì vậy câu hỏi đầu tiên khi thấy kết quả đỏ không phải “thay vật liệu thế nào” mà là “vật liệu này có nằm trong mục miễn trừ nào không”.

6. Điểm nóng thực tế theo từng nhóm chất
- Chì: mối hàn (còn dùng ở mối hàn nhiệt độ cao), hợp kim đồng thau trong van/ống nối, thép dễ gia công (free-machining steel), PVC làm ổn định. Đa số trường hợp vẫn dựa vào miễn trừ — và miễn trừ chính là thứ đang đổi hạn trong 2026–2027.
- Cadmium: xi mạ điện, tiếp điểm điện, hợp kim hàn nhiệt độ thấp, đồng thau có pha tạp chất. Rất khó xử lý vì ngưỡng 0,01 % gần sát mức nền của nhiều nguyên liệu.
- Cr(VI): lớp thụ động crôm trên chi tiết thép mạ kẽm. Thiết bị XRF báo “Cr” chỉ cho biết tổng crôm, không phân biệt được Cr(III) và Cr(VI) — kết quả vượt ngưỡng từ XRF chưa đủ để kết luận.
- PBB và PBDE: tập trung ở nhựa tái chế. Vật liệu nhựa ABS/HIPS tái chế từ thiết bị cũ là nơi brom hữu cơ tồn dư nhiều nhất.
- Bốn phthalate: dây cáp PVC, vỏ nhựa mềm, keo, mực in. Trong nhiều trường hợp phthalate bị nhiễm chéo từ dây đai, bao bì, hoặc từ chính băng tải và găng tay dùng trong sản xuất.

7. Năm hiểu sai phổ biến
- “Trung bình cả sản phẩm dưới ngưỡng là đạt.” Sai — RoHS tính theo vật liệu đồng nhất.
- “Lượng vật liệu nhỏ thì không tính.” Sai — một ốc vít 3 g vượt ngưỡng cũng đủ làm sản phẩm không đạt.
- “XRF đạt là chắc chắn đạt.” Không hẳn — XRF là phương pháp sàng lọc; kết quả không kết luận cần thử bằng phương pháp hoá học, và XRF không phân biệt được dạng hoá trị.
- “Vượt ngưỡng là vi phạm.” Không hẳn — nếu có miễn trừ đúng hạn và đúng mục thì hợp lệ.
- “RoHS chỉ áp cho hàng xuất sang EU.” Không còn đúng — Trung Quốc đã có tiêu chuẩn bắt buộc GB 26572-2025 với danh mục chất gần như trùng EU, hiệu lực từ 01/08/2027.
8. Câu hỏi thường gặp
Ngưỡng áp cho “vật liệu đồng nhất” nghĩa là tới mức nào?
Mức nhỏ nhất có thể tách bằng phương pháp cơ học — ví dụ lớp mạ, lớp sơn, mối hàn riêng lẻ, từng loại nhựa trong một chi tiết nhiều vật liệu. Nếu không thể tách tiếp mà không làm hỏng vật liệu, đó là vật liệu đồng nhất.
Cadmium 0,01 % là bao nhiêu ppm?
100 ppm, tương đương 100 mg/kg. Chín chất còn lại ở ngưỡng 1.000 ppm (0,1 %).
Trong cùng một chi tiết có nhiều vật liệu thì lấy mẫu thế nào?
Bóc tách thành từng vật liệu đồng nhất rồi thử riêng. Không nghiền chung. Chi tiết quy trình bóc tách sẽ có trong bài riêng của chúng tôi về bóc tách mẫu theo IEC 62321-2.
XRF báo kết quả dưới ngưỡng thì có cần thử thêm không?
Thông thường không, nếu XRF được hiệu chuẩn tốt và kết quả thấp hơn ngưỡng một cách rõ ràng (không nằm sát ngưỡng). Với kết quả nằm sát ngưỡng hoặc nghi ngờ nền mẫu phức tạp, nên xác nhận bằng phương pháp hoá học.
Sản phẩm đạt cả 10 chất thì có được ghi “RoHS compliant” không?
Được ghi theo cách trung thực và có căn cứ, nhưng lưu ý: “RoHS compliant” là tuyên bố của nhà sản xuất, không phải một chứng nhận do tổ chức cấp. Việc diễn đạt sai — ví dụ ghi “certified” khi chỉ có báo cáo thử — có thể bị coi là gây hiểu nhầm.
9. Kết luận
RoHS giới hạn 10 chất với ngưỡng 0,1 % — riêng cadmium 0,01 % — và áp theo từng vật liệu đồng nhất. Ba việc cần nắm: đúng ngưỡng, đúng đơn vị, đúng cách bóc tách. Sai một trong ba thì kết quả thử — dù phòng thử làm chính xác đến đâu — cũng không bảo vệ được doanh nghiệp trước cơ quan giám sát thị trường.
Nguồn tham khảo
- Chỉ thị 2011/65/EU (RoHS 2), Phụ lục II — danh mục chất bị hạn chế
- Chỉ thị (EU) 2015/863 sửa Phụ lục II, bổ sung bốn phthalate
- IEC 62321 — bộ phương pháp xác định chất trong sản phẩm điện và điện tử
Bài viết liên quan
- Pin và RoHS: khung áp dụng quy định pin EU
- RoHS và REACH khác nhau thế nào? Ngưỡng và nghĩa vụ khai báo
- RoHS cho dệt may, da giày, đồ chơi: khi nào không áp dụng?
- PVC và phthalate trong dây cáp
- Chì trong mối hàn: lộ trình bỏ chì và cái bẫy SAC305
- RoHS vs EN 71-3 vs CPSIA: ba bộ giới hạn cho đồ chơi
- Checklist 20 điểm kiểm soát RoHS cho nhà máy điện tử
- Đối chiếu RoHS sáu thị trường: EU, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EAEU, California
- Thử PBB/PBDE bằng GC-MS: vì sao nhựa tái chế rủi ro
- Thử chì, cadmium, thuỷ ngân: chọn ICP-OES, ICP-MS hay AAS?
- Miễn trừ RoHS hết hạn thì hàng đang bán ra sao?
- Thông tư 30/2011/TT-BCT và RoHS châu Âu: tuân thủ cả hai thế nào
- “RoHS 3” không tồn tại: đọc đúng chuỗi sửa đổi
- Phạm vi áp dụng RoHS: sản phẩm nào phải tuân thủ?
- Nhãn EFUP và dấu RoHS Trung Quốc theo SJ/T 11364-2024
- RoHS và ELV khác nhau thế nào
- IEC 62321 là gì? Bộ phương pháp thử RoHS gồm những phần nào và dùng cho chất gì?
- Quy trình thử RoHS từ A đến Z: 8 bước từ nhận mẫu đến báo cáo
- XRF báo “Cr” vượt ngưỡng: vì sao chưa chắc là Cr(VI) và cần thử gì tiếp?
- XRF sàng lọc RoHS: đọc kết quả thế nào, tin được đến đâu, 5 giới hạn phải biết
- “Vật liệu đồng nhất” (homogeneous material) là gì và vì sao nó quyết định kết quả RoHS
- RoHS là gì? Toàn tập về Chỉ thị 2011/65/EU và 10 chất bị hạn chế
- Miễn trừ RoHS Phụ lục III: ba Chỉ thị uỷ quyền 2025/2364, 2025/1802, 2025/2363 và các hạn 2026–2027
- GB 26572-2025: tiêu chuẩn RoHS bắt buộc đầu tiên của Trung Quốc, hiệu lực 01/08/2027
Trao đổi thêm
Miễn trừ trách nhiệm
Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Số hiệu CAS và ngưỡng được nêu để tham khảo và cần đối chiếu với nguyên văn Phụ lục II của Chỉ thị 2011/65/EU (bản hợp nhất).
Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.






