Home Blog Page 4

Chọn phép thử môi trường theo môi trường sử dụng thực tế của sản phẩm

0
Buồng khí hậu mở hé cửa với khay mẫu màu xám, nhìn từ phía bên trong phòng thử môi trường

Câu hỏi “sản phẩm này cần thử những gì?” thường được trả lời bằng cách liệt kê các phép thử quen thuộc. Cách làm đó dễ dẫn tới hai lỗi: thử những phép thử không liên quan tới môi trường thật, và bỏ qua tác nhân quan trọng nhất.

Bài viết này trình bày cách chọn phép thử theo môi trường sử dụng thực tế: bắt đầu từ nơi sản phẩm sẽ sống, rồi mới tới danh mục phép thử của IEC 60068.

1. Nguyên tắc: môi trường trước, tiêu chuẩn sau

Mọi phép thử môi trường chỉ có ý nghĩa khi trả lời được một câu hỏi cụ thể về môi trường sử dụng. Vì vậy quy trình đúng là:

  1. Mô tả môi trường và hành trình của sản phẩm (sản xuất, tồn kho, vận chuyển, lắp đặt, sử dụng, bảo trì).
  2. Xác định tác nhân chính trong từng giai đoạn.
  3. Chọn nhóm phép thử tương ứng trong IEC 60068.
  4. Xác định mức khắc nghiệt và thời gian dựa trên dữ liệu môi trường.

2. Bảng gợi ý theo môi trường sử dụng

Môi trường / kịch bản Tác nhân chính Nhóm phép thử gợi ý (IEC 60068-2)
Thiết bị trong nhà, khí hậu ôn hoà Nhiệt độ, độ ẩm theo mùa Test A/B (lạnh, nóng khô), Test Cab/Db (ẩm nóng)
Thiết bị ngoài trời, không che chắn Bức xạ mặt trời, mưa, ẩm, nhiệt độ chu kỳ ngày đêm Test Sa, Test R/S/T/U, Test Cab/Db, Test N
Khu vực ven biển, nhà máy hóa chất Muối, khí ăn mòn Test Ka/Kb, Test Kc/Kd/Ke
Thiết bị cầm tay, di động Rơi, va đập, nhiệt độ môi trường thay đổi, ẩm tay Test Ec, Test Ea, Test B/A, Test Db
Thiết bị trên xe hoặc máy công trình Rung liên tục, sốc, nhiệt độ khoang lắp Test Fc/Fh, Test Ea, Test A/B/N (kèm tiêu chuẩn ngành)
Thiết bị y tế dùng tại nhà Nhiệt độ phòng, ẩm, rơi nhẹ, dung dịch làm sạch Test A/B, Test XA, Test Ec (kèm tiêu chuẩn ngành y tế)
Hàng xuất khẩu đường biển, lưu kho dài Ẩm, muối, sốc nhiệt, chồng xếp Test Cab/Db, Test Ka/Kb, Test N (kèm ISTA cho bao bì)
Thiết bị trên cao hoặc vận chuyển hàng không Áp suất thấp, nhiệt độ thấp Test M, Test A (kèm Test 2-39 khi cần kết hợp)
Thiết bị trong môi trường bụi, cát Bụi xâm nhập, mài mòn Test L (kèm IEC 60529 nếu cần công bố cấp IP)
Bo mạch, linh kiện trong sản xuất Nhiệt hàn, cọng thiếc, độ bền chân Test T (Ta/Tb/Td), Test Xw1, Test U
Buồng thử nhiệt độ ẩm và thiết bị ghi dữ liệu trong phòng thử nghiệm
Bảng gợi ý giúp khoanh vùng nhóm phép thử; mức khắc nghiệt vẫn phải xuất phát từ dữ liệu môi trường thực tế.

3. Hồ sơ môi trường: sáu thông tin cần có

  1. Nhiệt độ: giá trị cao nhất, thấp nhất, và tốc độ thay đổi điển hình.
  2. Độ ẩm: mức trung bình và các giai đoạn ẩm cao kèm ngưng tụ.
  3. Thời gian phơi nhiễm: tổng thời gian ở điều kiện khắc nghiệt, tính theo giờ hoặc theo số chu kỳ.
  4. Tác nhân cơ học: rung, sốc, va đập trong vận chuyển và khi làm việc.
  5. Tác nhân hóa học và sinh học: muối, khí công nghiệp, dung môi, bụi.
  6. Trạng thái làm việc: sản phẩm có được cấp điện trong phép thử hay không, có tải hay không.

Thiếu bất kỳ thông tin nào trong sáu mục trên, kế hoạch thử sẽ phải dựa vào giả định — và giả định là phần khó bảo vệ nhất khi có tranh chấp.

4. Từ hồ sơ môi trường tới mức khắc nghiệt

Yếu tố quyết định mức Cách diễn giải
Tần suất xuất hiện Sự kiện xảy ra hằng ngày cần mức khác với sự kiện hiếm gặp
Thời gian kéo dài Cùng nhiệt độ nhưng thời gian phơi khác nhau cho kết luận khác nhau
Hậu quả khi hỏng Hỏng gây mất an toàn thì yêu cầu cao hơn hỏng gây bất tiện
Khả năng thay thế, bảo trì Thiết bị khó tiếp cận cần yêu cầu cao hơn
Giới hạn của thiết kế Mức chọn không nên vượt quá khả năng của vật liệu nếu mục tiêu là đánh giá sử dụng thực

Một sai lầm phổ biến là chọn mức cao nhất có thể với suy nghĩ “càng khắc nghiệt càng tốt”. Cách làm này làm tăng chi phí, kéo dài thời gian, và có thể đánh giá sai sản phẩm: một thiết bị đáp ứng đúng môi trường sử dụng vẫn có thể “không đạt” nếu bị thử ở mức không thực tế.

5. Kiểm tra tính khả thi trước khi chốt kế hoạch

  • Năng lực thiết bị: dải nhiệt độ, độ ẩm, kích thước buồng so với kích thước mẫu và hệ gá.
  • Số mẫu: cần bao nhiêu mẫu cho thử phá hủy và bao nhiêu mẫu giữ lại đối chứng.
  • Thời gian: tổng thời gian buồng, thời gian hồi phục, thời gian kiểm tra chức năng giữa các bước.
  • Nhân lực và hồ sơ: ai theo dõi, ai xác nhận tiêu chí đạt, dữ liệu được lưu thế nào.
  • Điều kiện nhận mẫu: với một số phép thử, mẫu cần được ổn định trước khi thử theo điều kiện quy định.
Kỹ thuật viên chuẩn bị mẫu trên bàn thử nghiệm môi trường
Kiểm tra tính khả thi trước khi chốt kế hoạch giúp tránh việc phải thay đổi phép thử giữa quá trình.

6. Hai ví dụ ngắn

Thiết bị y tế dùng tại nhà: tác nhân chính không phải nhiệt độ cực trị mà là ẩm, dung dịch làm sạch và va đập nhẹ. Kế hoạch thử nên tập trung vào ẩm nóng, nhiệt độ phòng theo mùa, thử dung môi và xử lý thô nhẹ; phần nhiệt độ cực trị chỉ cần ở mức đủ để chứng minh khả năng chịu vận chuyển và lưu kho.

Thiết bị điện tử lắp ngoài trời ven biển: tác nhân chính là bức xạ mặt trời, chu kỳ nhiệt ngày đêm, muối và ẩm. Kế hoạch thử cần cả Sa, N, Cab/Db và Ka/Kb; nếu chỉ thử sương muối hay chỉ thử ẩm nóng sẽ bỏ sót cơ chế hỏng do chu kỳ nhiệt kết hợp ăn mòn.

7. Sai sót thường gặp

  • Copy kế hoạch thử của dự án khác mà không kiểm tra môi trường sử dụng có giống nhau hay không.
  • Chỉ thử tác nhân dễ thử (khí hậu) và bỏ qua tác nhân khó (ăn mòn, bụi, dung môi).
  • Không ghi trạng thái cấp điện của mẫu, khiến kết quả không tái lập được.
  • Bỏ qua giai đoạn vận chuyển và tồn kho, dù đây thường là giai đoạn khắc nghiệt nhất với sản phẩm điện tử.
  • Không xác định tiêu chí đạt trước, dẫn tới việc diễn giải kết quả theo hướng có lợi.
Bảng điều khiển buồng khí hậu với đồ thị nhiệt độ và độ ẩm theo thời gian
Hồ sơ môi trường càng cụ thể thì mức khắc nghiệt chọn ra càng dễ bảo vệ trước khách hàng và cơ quan kiểm tra.

8. Câu hỏi thường gặp

Có cần thử mọi nhóm phép thử không?

Không. Chỉ thử những tác nhân thực sự xuất hiện trong vòng đời sản phẩm, ở mức phù hợp. Thử thừa làm tăng chi phí mà không tăng giá trị chứng minh.

Nếu không có dữ liệu môi trường thực tế thì lấy gì làm căn cứ?

Có thể dùng dữ liệu khí hậu vùng, yêu cầu của khách hàng, hoặc mức khuyến nghị trong tiêu chuẩn ngành. Điều bắt buộc là ghi rõ nguồn căn cứ để người đọc biết mức đó từ đâu ra.

Có nên thử ở mức cao hơn yêu cầu để “chắc”?

Chỉ khi mục tiêu là đánh giá biên an toàn, và phải ghi rõ là thử vượt yêu cầu. Nếu dùng kết quả này để công bố “đạt yêu cầu”, việc thử ở mức khác có thể làm hồ sơ không khớp với yêu cầu đã nêu.

Thiết bị lắp trong xe thì dùng IEC 60068 hay tiêu chuẩn ngành ô tô?

Thường dùng tiêu chuẩn ngành cho phần rung, sốc và nhiệt độ theo vị trí lắp; IEC 60068 có thể dùng cho một số phép thử khí hậu khi được tiêu chuẩn ngành dẫn chiếu.

Làm sao xác định thời gian thử hợp lý?

Dựa trên tổng thời gian phơi thực tế trong vòng đời, sau đó quy đổi theo nguyên tắc của tiêu chuẩn. Không nên chọn theo con số quen thuộc nếu không có căn cứ.

Nên bắt đầu kế hoạch thử từ đâu nếu không có chuyên gia?

Từ bảng mô tả môi trường sử dụng và bảng gợi ý nhóm phép thử ở trên; sau đó trao đổi với phòng thử để thống nhất mức khắc nghiệt và tiêu chí đạt.

9. Kết luận

Chọn phép thử môi trường là bài toán mô tả đúng môi trường, không phải bài toán liệt kê tiêu chuẩn. Kế hoạch thử tốt là kế hoạch giải thích được: vì sao có phép thử này, vì sao chọn mức đó, và vì sao không cần phép thử khác.

Ba việc nên làm: lập hồ sơ môi trường sáu mục trước khi chọn phép thử; chọn mức theo dữ liệu thay vì theo thói quen; và ghi rõ căn cứ chọn mức trong hồ sơ để kết quả có thể bảo vệ khi bị phản biện.

Nguồn tham khảo

  • IEC 60068-1 — Thử nghiệm môi trường: Quy định chung và hướng dẫn.
  • IEC 60068-2-1, 2-2, 2-14, 2-30, 2-78 — Các phép thử nhiệt độ và độ ẩm.
  • IEC 60068-2-6, 2-64, 2-27, 2-31 — Rung, sốc và xử lý thô.
  • IEC 60068-2-11, 2-52, 2-60, 2-68 — Ăn mòn, khí hỗn hợp và bụi cát.
  • IEC 60068-3-8 — Hướng dẫn chọn phép thử rung.

Bài viết liên quan


Trao đổi thêm


    Miễn trừ trách nhiệm

    Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

    Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

    Đọc đúng ký hiệu phép thử IEC 60068: Ab, Bb, Nb, Db, Cab, Fc, Fh, Ea, Ka…

    0
    Cận cảnh bảng điều khiển buồng thử nhiệt độ với đồng hồ tròn, màn hình số và công tắc chọn chế độ

    Trong IEC 60068, phần lớn thông tin về phép thử nằm ở vài chữ cái. “Ab” và “Ae” cùng là thử lạnh nhưng khác nhau về cách đưa mẫu tới nhiệt độ và cách kiểm tra chức năng. “Db” và “Cab” đều là thử ẩm nóng nhưng một phép có chu kỳ ngưng tụ, phép kia thì không.

    Bài viết này là bảng giải mã ký hiệu phép thử, kèm những cặp ký hiệu dễ nhầm nhất khi viết yêu cầu thử hoặc đọc báo cáo.

    1. Cấu trúc tên gọi

    Một phép thử trong IEC 60068 thường được viết theo bốn thành phần:

    1. Số hiệu tiêu chuẩn: IEC 60068-2-x (x là số phần).
    2. Tên phép thử theo chữ cái: Test A, Test B, Test F…
    3. Biến thể (chữ thường): Ab, Ae, Bb, Bd, Na, Nb…
    4. Mức khắc nghiệt và thời gian: do tài liệu yêu cầu quy định.

    Điểm quan trọng: chữ cái hoa chỉ nhóm tác nhân, chữ cái thường chỉ cách thực hiện. Bỏ chữ thường là mất một nửa thông tin của phép thử.

    2. Bảng giải mã ký hiệu theo nhóm

    Nhóm Ký hiệu tiêu biểu Nội dung
    Nhiệt độ A (Ab, Ae), B (Bb, Bd), N (Na, Nb), Sa Lạnh, nóng khô, thay đổi nhiệt độ, bức xạ mặt trời
    Độ ẩm Cab, Db, Cx, Cy, Z/AD, Z/ABDM Ẩm nóng ổn định, ẩm nóng chu kỳ, chu kỳ tổ hợp, chuỗi khí hậu
    Rung và gia tốc Fc, Fh, Fi, Ff, Fj, Fg, Ga Rung sin, ngẫu nhiên, hỗn hợp, theo lịch sử thời gian, do tiếng ồn, gia tốc ổn định
    Sốc và xử lý thô Ea, Ec, Ee, Ei, Eh Sốc cơ, xử lý thô, hàng rời, sốc theo phổ đáp ứng, búa
    Ăn mòn Ka, Kb, Kc, Kd, Ke Sương muối, sương muối chu kỳ, SO₂, H₂S, khí hỗn hợp
    Bụi, nước, sinh học L, R/S/T/U, J Bụi và cát, nước, nấm mốc
    Hàn và linh kiện Ta, Tb, Td, Te/Tc, Tf, U Độ hàn, chịu nhiệt hàn, đo độ hàn, độ bền chân
    Khác M, XA, Xb, Xc, Xw1 Áp suất thấp, dung môi, mài mòn nhãn, nhiễm bẩn chất lỏng, cọng thiếc
    Bảng điều khiển buồng thử khí hậu với thông số nhiệt độ và độ ẩm
    Ký hiệu phép thử xác định cách thực hiện; mức khắc nghiệt là phần do yêu cầu kỹ thuật quy định.

    3. Những cặp ký hiệu dễ nhầm nhất

    Cặp dễ nhầm Khác biệt cốt lõi Ảnh hưởng khi dùng sai
    Ab và Ae Cách đưa mẫu tới nhiệt độ và thời điểm kiểm tra chức năng Kết quả không so sánh được với yêu cầu của khách hàng
    Bb và Bd Tương tự như trên, ở chiều nóng khô Không phát hiện lỗi chỉ xuất hiện khi mẫu đang ở nhiệt độ cao
    Na và Nb Hai cách thay đổi nhiệt độ (tốc độ và số chu kỳ theo yêu cầu) Đánh giá sai khả năng chịu sốc nhiệt của mối hàn và vật liệu
    Cab và Db Ổn định (không ngưng tụ) so với chu kỳ (có ngưng tụ) Bỏ qua cơ chế hỏng do ngưng tụ — nguyên nhân phổ biến của lỗi rò cách điện
    Test N và sốc nhiệt theo tiêu chuẩn khác Triết lý chọn mức và tốc độ chuyển nhiệt Kết luận quá lạc quan hoặc quá bi quan về độ bền mối hàn
    Ka và Kb Sương muối liên tục so với sương muối chu kỳ Mức độ ăn mòn khác nhau đáng kể, kết quả không tương đương
    Fc và Fh Rung hình sin so với rung ngẫu nhiên Không tái hiện được điều kiện rung thực tế (thường có tính ngẫu nhiên)
    Test K và Test C Ăn mòn hóa học so với ẩm nóng Chọn sai tác nhân, không trả lời được câu hỏi cần trả lời
    Test U và Test Xw1 Độ bền cơ của chân so với hiện tượng cọng thiếc Bỏ sót rủi ro chập điện do cọng thiếc mọc trong lắp ráp
    Mẫu thử được gá lắp trong buồng thử nhiệt độ
    Cùng một buồng thử có thể chạy nhiều phép thử khác nhau — phân biệt ký hiệu giúp chọn đúng cách đưa mẫu và kiểm tra.

    4. Ký hiệu ghép trong tiêu chuẩn

    Một số phần của bộ tiêu chuẩn dùng ký hiệu ghép để chỉ chuỗi phép thử, ví dụ Test Z/AD (chu kỳ tổ hợp nhiệt – ẩm) hoặc Test Z/ABDM (chuỗi khí hậu). Với các phép thử này, thứ tự và thời gian từng giai đoạn là một phần của định nghĩa phép thử, không phải do người thử tự chọn.

    Ngoài ra, một số phép thử đã bị rút hoặc thay thế trong quá trình soát xét tiêu chuẩn. Khi đọc tài liệu cũ, gặp ký hiệu không còn trong bản hiện hành, cần xác định phép thử thay thế tương ứng trước khi lập kế hoạch thử.

    5. Cách ghi ký hiệu trong tài liệu và báo cáo

    Cách ghi thiếu Cách ghi đủ
    Thử theo IEC 60068 Thử lạnh theo IEC 60068-2-1, phép thử Ab, mức… thời gian…
    Thử ẩm nóng Thử ẩm nóng chu kỳ theo IEC 60068-2-30 (Test Db), mức… số chu kỳ…
    Thử rung Thử rung ngẫu nhiên dải rộng theo IEC 60068-2-64 (Test Fh), mức… thời gian…
    Thử sương muối Thử sương muối chu kỳ theo IEC 60068-2-52 (Test Kb), nồng độ… số chu kỳ…

    6. Quy trình 4 bước rà soát ký hiệu trước khi thử

    1. Đối chiếu yêu cầu gốc: lấy nguyên văn yêu cầu của khách hàng hoặc tiêu chuẩn sản phẩm, không dùng bản tóm tắt nội bộ.
    2. Xác định phần và ký hiệu: ghi rõ số phần (ví dụ 60068-2-30) và ký hiệu đầy đủ (Test Db).
    3. Kiểm tra mức khắc nghiệt và thời gian: xác nhận nhiệt độ, độ ẩm, số chu kỳ, thời gian phơi nhiễm, trạng thái cấp điện của mẫu.
    4. Thống nhất tiêu chí đạt: ghi rõ kiểm tra nào, ngưỡng nào, và ai xác nhận kết quả.

    Bốn bước này mất ít thời gian nhưng giúp tránh việc thử sai phép — một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến bộ hồ sơ phải làm lại.

    Bản yêu cầu kỹ thuật và danh mục tiêu chuẩn trên bàn làm việc
    Rà soát ký hiệu trước khi thử rẻ hơn nhiều so với việc thử lại do ghi sai yêu cầu.

    7. Câu hỏi thường gặp

    Chỉ ghi “Test A” có đủ không?

    Chưa đủ. Test A có hai biến thể Ab và Ae với cách thực hiện khác nhau; cần ghi rõ biến thể và mức khắc nghiệt.

    Vì sao cùng là thử lạnh mà có hai biến thể?

    Vì mục đích khác nhau: một biến thể thiên về khả năng chịu điều kiện ổn định, biến thể kia quan tâm nhiều hơn tới hành vi khi nhiệt độ thay đổi và khi kiểm tra chức năng ở nhiệt độ thấp.

    Ký hiệu phép thử có giống nhau giữa các bộ tiêu chuẩn không?

    Không. Ký hiệu là quy ước riêng của từng bộ. Không nên dùng ký hiệu của bộ này để mô tả phép thử của bộ khác.

    Làm sao biết một phép thử đã bị rút?

    Đối chiếu danh mục phần hiện hành của IEC 60068 và kiểm tra ghi chú thay thế trong tiêu chuẩn. Nếu tài liệu cũ viện dẫn phép thử đã rút, cần thống nhất phép thay thế với khách hàng.

    Có thể ghép nhiều ký hiệu trong một báo cáo không?

    Có, và thực tế thường gặp khi một sản phẩm trải qua chuỗi phép thử. Điều cần là ghi rõ thứ tự, mức khắc nghiệt và tiêu chí đạt cho từng phép thử.

    Ghi sai ký hiệu có bị coi là sai kết quả không?

    Kết quả thử có thể đúng nhưng không chứng minh được yêu cầu đã nêu. Trong tranh chấp, báo cáo ghi sai ký hiệu thường bị yêu cầu thử lại.

    Nếu không chắc ký hiệu thì nên làm gì?

    Hỏi lại bên đưa ra yêu cầu bằng văn bản và đề nghị họ ghi rõ số phần tiêu chuẩn, ký hiệu và mức khắc nghiệt. Đây là câu hỏi chuyên môn bình thường, không phải điểm yếu của người thực hiện.

    8. Kết luận

    Ký hiệu phép thử trong IEC 60068 chứa thông tin kỹ thuật, không chỉ là mã tham chiếu. Đọc đúng ký hiệu giúp doanh nghiệp thử đúng ngay từ đầu và tránh việc phải làm lại — khoản chi phí đắt hơn nhiều so với thời gian bỏ ra để đọc kỹ yêu cầu.

    Ba việc nên làm: luôn ghi ký hiệu đầy đủ (nhóm + biến thể) trong tài liệu yêu cầu; kiểm tra danh sách ký hiệu hiện hành trước khi lập kế hoạch; và yêu cầu phòng thử ghi lại ký hiệu cùng mức khắc nghiệt trong báo cáo.

    Nguồn tham khảo

    • IEC 60068-1 — Thử nghiệm môi trường: Quy định chung và hướng dẫn.
    • IEC 60068-2-1, 2-2, 2-14, 2-30, 2-78 — Lạnh, nóng khô, thay đổi nhiệt độ, ẩm nóng chu kỳ và ẩm nóng ổn định.
    • IEC 60068-2-6, 2-64, 2-27 — Rung sin, rung ngẫu nhiên, sốc cơ.
    • IEC 60068-2-11, 2-52, 2-42, 2-43, 2-60 — Các phép thử ăn mòn.
    • IEC 60068-5-2 — Thuật ngữ và định nghĩa.

    Bài viết liên quan


    Trao đổi thêm


      Miễn trừ trách nhiệm

      Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

      Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

      IEC 60068 khác MIL-STD-810, ISO 16750, ISTA và IEC 60529 ở điểm nào?

      0
      Ba thiết bị thử môi trường đặt cạnh nhau trong phòng thí nghiệm: buồng khí hậu, bàn rung lớn và máy thử rơi

      “Thử môi trường” là cụm từ được dùng cho rất nhiều bộ tiêu chuẩn khác nhau. IEC 60068, MIL-STD-810, ISO 16750, ISTA, IEC 60529, DO-160 đều có thể xuất hiện trong cùng một hồ sơ — nhưng chúng trả lời những câu hỏi khác nhau và áp cho những đối tượng khác nhau.

      Bài viết này so sánh sáu bộ tiêu chuẩn hay bị nhầm lẫn nhất, để doanh nghiệp biết khi nào cần bộ nào và khi nào cần phối hợp nhiều bộ.

      1. Vì sao các bộ tiêu chuẩn này hay bị nhầm?

      Vì chúng đều dùng những từ khoá giống nhau: nhiệt độ, độ ẩm, rung, sốc, bụi, nước. Nhưng triết lý thì khác:

      • IEC 60068: đưa ra phương pháp và dải mức khắc nghiệt; người quy định tự chọn mức.
      • MIL-STD-810: xuất phát từ điều kiện môi trường thực tế theo vùng hoạt động và nền tảng (bộ binh, xe, máy bay, tàu), yêu cầu phân tích môi trường vòng đời.
      • ISO 16750: dành riêng cho thiết bị điện – điện tử trên ô tô, chia theo vị trí lắp trên xe.
      • ISTA / ASTM D4169: dành cho hệ thống bao bì vận chuyển, không đánh giá bản thân thiết bị điện tử.
      • IEC 60529: chỉ quy định cấp bảo vệ IP và cách xác định cấp, không phải bộ phương pháp khí hậu tổng hợp.
      • DO-160 / IEC 60945: phương pháp theo ngành hàng không và hàng hải.

      2. Bảng so sánh nhanh

      Tiêu chuẩn Đối tượng Triết lý chọn mức Dùng khi nào
      IEC 60068 Sản phẩm, linh kiện, thiết bị điện – điện tử nói chung Tiêu chuẩn đưa dải, người quy định chọn mức Yêu cầu khách hàng dạng “theo IEC 60068-2-x”; hồ sơ sản phẩm thông dụng
      MIL-STD-810 Thiết bị quân sự và thiết bị dùng trong điều kiện khắc nghiệt Gắn với môi trường vòng đời thực tế, có phân tích Dự án quốc phòng, thiết bị cho môi trường đặc biệt
      ISO 16750 (và ISO 19453 cho xe điện) Thiết bị điện – điện tử lắp trên ô tô Theo vị trí lắp và mức phơi nhiễm của xe Chuỗi cung ứng ô tô, phụ tùng OEM/Tier 1
      ISTA / ASTM D4169 Hệ thống bao bì và kiện hàng Theo hình thức phân phối (chuyển phát, LTL, pallet…) Thử vận chuyển, tối ưu bao bì, yêu cầu của nhà bán lẻ
      IEC 60529 Vỏ thiết bị Cấp bảo vệ IP theo thử nghiệm xác định cấp Công bố cấp IP của sản phẩm
      DO-160 / IEC 60945 Thiết bị hàng không / hàng hải Nhóm môi trường theo vị trí lắp Sản phẩm cho ngành tương ứng
      Khu vực thử nghiệm môi trường với nhiều loại thiết bị khác nhau
      Cùng một sản phẩm có thể phải thử theo nhiều bộ tiêu chuẩn nếu thị trường yêu cầu khác nhau.

      3. IEC 60068 và MIL-STD-810 khác nhau ở đâu?

      Khác biệt lớn nhất là cách xác định mức khắc nghiệt. IEC 60068 thiên về việc lựa chọn từ dải mức đã có, phù hợp khi yêu cầu đã được thống nhất trong tài liệu sản phẩm. MIL-STD-810 yêu cầu xác định môi trường thực tế theo vòng đời và nền tảng sử dụng, nên khối lượng dữ liệu đầu vào lớn hơn.

      Với doanh nghiệp thương mại, IEC 60068 thường là lựa chọn mặc định vì chi phí và thời gian hợp lý. Với dự án quốc phòng hoặc thiết bị hoạt động ở vùng cực đoan, MIL-STD-810 mới đáp ứng yêu cầu chứng minh.

      4. ISO 16750: khi sản phẩm lên xe

      ISO 16750 chia theo vị trí lắp (khoang động cơ, khoang hành khách, trên thân xe…) và theo trạng thái làm việc. Điểm doanh nghiệp cần lưu ý: cùng một bo mạch, lắp ở hai vị trí khác nhau sẽ chịu yêu cầu khác nhau. Với xe điện và hybrid, bộ ISO 19453 bổ sung yêu cầu cho hệ thống truyền động điện, trong khi hệ thống lưu trữ năng lượng có bộ tiêu chuẩn riêng.

      5. ISTA và ASTM D4169: cùng nói về vận chuyển nhưng khác đối tượng

      IEC 60068 có các phép thử liên quan tới xử lý thô và vận chuyển (ví dụ Test Ec, Test Ee). Tuy nhiên khi mục tiêu là đánh giá hệ thống bao bì theo hình thức phân phối, bộ ISTA hoặc ASTM D4169 mới phù hợp, vì chúng xây dựng trình tự thử theo tuyến phân phối và tiêu chí đánh giá bao bì cùng sản phẩm bên trong.

      Trong thực tế, một sản phẩm có thể được thử đồng thời: thiết bị theo IEC 60068 (khí hậu, rung, sốc) và bao bì theo ISTA (rơi, rung, nén). Hai bộ bổ sung cho nhau, không thay thế nhau. Xem thêm loạt bài hướng dẫn chọn bài thử ISTA trong danh mục tương ứng.

      6. IEC 60529 (cấp IP) có phải là một phần của IEC 60068?

      Không. IEC 60529 quy định hệ thống mã IP và phương pháp xác định cấp bảo vệ. IEC 60068-2-18 (Test R/S/T/U) cung cấp các phương pháp thử nước chi tiết hơn cho mục đích khác. Khi khách hàng yêu cầu “IP67”, cần thử theo IEC 60529; khi yêu cầu “chịu nước theo IEC 60068-2-18”, phạm vi và mục đích khác.

      7. Trường hợp nào cần nhiều bộ tiêu chuẩn cùng lúc?

      Tình huống Bộ tiêu chuẩn thường dùng kèm
      Thiết bị điện tử tiêu dùng xuất khẩu EU IEC 60068 (môi trường) + EMC + an toàn điện + yêu cầu hóa chất
      Phụ tùng ô tô ISO 16750/ISO 19453 + EMC ô tô + yêu cầu vật liệu
      Thiết bị y tế IEC 60601-1 (an toàn) + IEC 60601-1-11 (sử dụng tại nhà) + EMC
      Thiết bị có bao bì bán lẻ IEC 60068 (thiết bị) + ISTA/ASTM D4169 (bao bì)
      Thiết bị ngoài trời IEC 60068 (Sa, Ka/Kb, L, R/S/T/U) + IEC 60529 + vật liệu
      Bàn thử rung và thiết bị đo trong phòng thử nghiệm độ tin cậy
      Nhiều bộ tiêu chuẩn dùng chung thiết bị nhưng khác cách chọn mức khắc nghiệt và tiêu chí đạt.

      8. Sai sót thường gặp khi trích dẫn tiêu chuẩn

      • Trộn tiêu chí: lấy mức khắc nghiệt của MIL-STD-810 nhưng áp tiêu chí đạt của IEC 60068.
      • Suy diễn sai: coi “đạt IEC 60068” là đủ để kết luận thiết bị chịu được môi trường ô tô.
      • Thiếu phân tích vị trí lắp: áp một mức cho mọi vị trí lắp trên xe.
      • Bỏ qua đối tượng: dùng bài thử bao bì để kết luận về thiết bị, hoặc ngược lại.
      • Không kiểm tra phiên bản: tiêu chuẩn sản phẩm dẫn chiếu bản cũ trong khi hồ sơ ghi bản mới.
      Tài liệu yêu cầu kỹ thuật và hồ sơ tiêu chuẩn trên bàn làm việc
      Khi một sản phẩm phải đáp ứng nhiều thị trường, việc ghi rõ bộ tiêu chuẩn và phiên bản áp dụng cho từng thị trường là cách tránh thử trùng lặp.

      Một lưu ý thực tế nữa: các bộ tiêu chuẩn ngành thường dẫn chiếu ngược về IEC 60068 cho một số phép thử cụ thể (ví dụ thử khí hậu), trong khi tự quy định cách chọn mức cho phép thử rung hoặc sốc. Vì vậy đọc tiêu chuẩn ngành trước, rồi mới tới bộ phương pháp, sẽ giúp kế hoạch thử gọn và đúng hơn.

      9. Câu hỏi thường gặp

      Nếu khách hàng không nói rõ bộ nào, nên dùng bộ nào?

      Nên hỏi lại bằng văn bản. Mặc định dùng IEC 60068 cho sản phẩm điện – điện tử thông dụng, nhưng phải xác nhận vì điều này ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và khả năng được chấp nhận.

      IEC 60068 có thay thế ISO 16750 cho phụ tùng ô tô không?

      Không. Hai bộ khác nhau về cách xác định mức khắc nghiệt và bối cảnh áp dụng.

      Đã thử ISTA rồi có cần thử IEC 60068 nữa không?

      Cần, nếu mục tiêu là chứng minh khả năng chịu điều kiện khí hậu của thiết bị. ISTA tập trung vào hệ thống bao bì và hành trình phân phối.

      Cấp IP có thể dùng thay cho thử nước theo IEC 60068 không?

      Không. Cấp IP là một cách phân cấp bảo vệ có phương pháp riêng; thử nước theo IEC 60068-2-18 phục vụ mục đích và mức khắc nghiệt khác.

      Có bộ tiêu chuẩn nào “cấp trên” bao trùm tất cả?

      Không có. Mỗi bộ phục vụ một đối tượng và một bối cảnh; việc chọn bộ căn cứ vào yêu cầu thị trường và khách hàng.

      Nên ghi gì trong tài liệu kỹ thuật để tránh nhầm lẫn?

      Ghi rõ ba yếu tố: số hiệu tiêu chuẩn kèm năm, mã phép thử và mức khắc nghiệt, tiêu chí đạt. Ba yếu tố này giải quyết gần hết các tranh chấp về “thử theo tiêu chuẩn nào”.

      10. Kết luận

      IEC 60068, MIL-STD-810, ISO 16750, ISTA, IEC 60529 và DO-160 không cạnh tranh nhau — chúng phục vụ những mục tiêu khác nhau. Sai sót phổ biến không phải là chọn sai tiêu chuẩn, mà là trích dẫn tiêu chuẩn mà không ghi rõ phần, mức và tiêu chí đạt.

      Ba việc nên làm: xác nhận bộ tiêu chuẩn và phiên bản với khách hàng bằng văn bản; phân biệt rõ thử thiết bị và thử bao bì trong kế hoạch thử; và ghi đầy đủ thông tin để kết quả có thể được bên thứ ba đối chiếu.

      Nguồn tham khảo

      • IEC 60068-1 — Thử nghiệm môi trường: Quy định chung và hướng dẫn.
      • MIL-STD-810 — Phương pháp thử môi trường và hướng dẫn kỹ thuật.
      • ISO 16750 (các phần) — Điều kiện môi trường và thử nghiệm thiết bị điện – điện tử trên đường bộ.
      • ISTA Series và ASTM D4169 — Tiêu chuẩn thử nghiệm vận chuyển.
      • IEC 60529 — Cấp bảo vệ bằng vỏ (mã IP).
      • RTCA DO-160 và IEC 60945 — Thử nghiệm môi trường cho thiết bị hàng không, hàng hải.

      Bài viết liên quan


      Trao đổi thêm


        Miễn trừ trách nhiệm

        Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

        Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

        TCVN 7699 và IEC 60068: bộ tiêu chuẩn Việt Nam tương đương, dùng khi nào?

        0
        Bàn làm việc trong phòng thử với các bìa hồ sơ trơn và chồng tài liệu trắng bên cạnh buồng nhiệt độ

        Trong hồ sơ kỹ thuật tại Việt Nam, cùng một phép thử lạnh có thể được ghi là “TCVN 7699-2-1” hoặc “IEC 60068-2-1”. Hai cách ghi này không phải hai tiêu chuẩn khác nhau, nhưng cũng không hoàn toàn đồng nhất khi đối chiếu phiên bản.

        Bài viết này giải thích quan hệ giữa bộ TCVN 7699 và bộ IEC 60068, khi nào nên viện dẫn bản nào, và những điểm cần kiểm tra trước khi ký xác nhận kết quả thử.

        1. TCVN 7699 là bản Việt Nam của IEC 60068

        TCVN 7699 là bộ tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam về thử nghiệm môi trường, được xây dựng trên cơ sở chấp nhận bộ IEC 60068. Ví dụ: TCVN 7699-1:2007 tương đương IEC 60068-1:1988 và Sửa đổi 1:1992. Các phần 2-x của TCVN 7699 tương ứng với các phần 2-x của IEC 60068 (lạnh, nóng khô, rung, sương muối, ẩm nóng…).

        Vì vậy khi đọc một báo cáo ghi TCVN 7699-2-1, có thể hiểu đây là phép thử lạnh theo phương pháp của IEC 60068-2-1 — nhưng cần xác định bản được chấp nhận là phiên bản nào, vì đây là điểm khác biệt quan trọng nhất.

        2. Vì sao có hai cách viện dẫn?

        Bối cảnh Cách viện dẫn thường gặp Lý do
        Hồ sơ pháp lý, công bố hợp quy tại Việt Nam TCVN / QCVN Hệ thống tiêu chuẩn quốc gia là căn cứ được viện dẫn trong hồ sơ trong nước
        Hợp đồng với khách hàng nước ngoài IEC 60068-2-x Khách hàng dùng hệ IEC quốc tế, thường kèm năm phiên bản
        Yêu cầu chứng nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm Có thể là cả hai Tiêu chuẩn sản phẩm dẫn chiếu tới bộ phương pháp thử tương ứng

        Điểm cần lưu ý: bản TCVN chấp nhận một phiên bản IEC cụ thể tại thời điểm soát xét. Nếu IEC đã ra phiên bản mới hơn, nội dung kỹ thuật có thể đã thay đổi ở một số chi tiết (dải nhiệt độ, cách kiểm tra chức năng, thời gian hồi phục).

        Tài liệu tiêu chuẩn và hồ sơ thử nghiệm trên bàn làm việc
        Viện dẫn đúng tên tiêu chuẩn là chưa đủ — cần ghi đúng phần, mã phép thử và năm phiên bản.

        3. Ba câu hỏi phải trả lời trước khi thử

        1. Thử theo bộ nào? TCVN 7699 hay IEC 60068 — quyết định bởi hồ sơ áp dụng, không phải bởi thói quen của phòng thử.
        2. Phiên bản nào? Nếu hợp đồng ghi IEC 60068-2-2:2007 nhưng phòng thử áp dụng bản tương đương TCVN cũ hơn, cần ghi rõ và thống nhất bằng văn bản.
        3. Mức khắc nghiệt và thời gian? Cả hai bộ đều để người quy định chọn mức. Báo cáo thiếu mức là báo cáo không thể phản biện.

        4. Khác biệt có thể gây tranh chấp

        • Lệch phiên bản: nội dung phương pháp của bản chấp nhận và bản IEC hiện hành có thể khác nhau ở phần chi tiết kỹ thuật.
        • Khác cách diễn giải tiêu chí đạt: cùng phép thử nhưng tiêu chí chức năng và thời điểm kiểm tra khác nhau dẫn tới kết luận khác nhau.
        • Thiếu tài liệu hỗ trợ: xác nhận năng lực buồng thử và độ không đảm bảo đo là phần thường bị bỏ qua trong hồ sơ.
        • Ghi kết quả chung chung: “đạt TCVN 7699” không nói lên phép thử nào, mức nào — cần ghi chi tiết như “phép thử Ab theo TCVN 7699-2-1, nhiệt độ… thời gian…”.

        5. Cách ghi viện dẫn cho đúng

        Thành phần cần ghi Ví dụ
        Số hiệu tiêu chuẩn kèm năm TCVN 7699-2-1:2007 hoặc IEC 60068-2-1:2007
        Mã phép thử Ab / Ae / Bb / Bd / Nb / Db / Cab…
        Mức khắc nghiệt Nhiệt độ, độ ẩm, thời gian, số chu kỳ
        Trạng thái mẫu khi thử Không cấp điện / cấp điện, đo trong hoặc sau thử
        Tiêu chí đạt Kiểm tra chức năng và kiểm tra cơ học nào, ngưỡng nào
        Tài liệu hỗ trợ Phương pháp xác nhận năng lực buồng thử được áp dụng
        Cảm biến nhiệt và thiết bị ghi dữ liệu trong buồng thử
        Dữ liệu điều kiện thử đi kèm báo cáo là bằng chứng rằng phép thử diễn ra đúng như mô tả.

        6. Ảnh hưởng tới giá trị hồ sơ

        Nếu doanh nghiệp xuất khẩu, khách hàng thường so báo cáo của bạn với danh sách phép thử trong tài liệu yêu cầu của họ. Một báo cáo ghi đúng mã phép thử và mức khắc nghiệt sẽ được chấp nhận nhanh; một báo cáo ghi chung chung thường bị yêu cầu làm lại — chi phí phát sinh lớn hơn nhiều so với việc ghi rõ ngay từ đầu.

        Ngược lại, khi làm hồ sơ trong nước, việc viện dẫn TCVN 7699 đúng phần giúp hồ sơ dễ được chấp nhận hơn. Với trường hợp hàng hóa thuộc diện quản lý chất lượng, cần đối chiếu thêm yêu cầu tại danh mục hàng hóa rủi ro của Bộ Khoa học và Công nghệ và quy chuẩn kỹ thuật tương ứng.

        7. Bảng đối chiếu nhanh các phần thường dùng

        TCVN (bộ quốc gia) Tương ứng IEC Nội dung
        TCVN 7699-1:2007 IEC 60068-1:1988 và Sửa đổi 1:1992 Quy định chung và hướng dẫn
        TCVN 7699-2-x IEC 60068-2-x Các phép thử: lạnh, nóng khô, rung, ẩm, sương muối, hàn…
        Các phần 3-x của bộ quốc gia (nếu có) IEC 60068-3-x Tài liệu hỗ trợ: xác nhận buồng thử, chọn phép thử, độ không đảm bảo

        Khi làm việc với hồ sơ trong nước, nên tra cứu bản TCVN cụ thể đang có hiệu lực thay vì tự suy ra số phần từ bản IEC. Ngược lại, khi làm việc với khách hàng quốc tế, nên ghi theo số hiệu IEC để tránh việc bên nhận hồ sơ phải tự tra bản tương đương.

        Buồng thử nhiệt độ và tài liệu ghi chép điều kiện thử
        Ghi đúng số hiệu tiêu chuẩn và năm phiên bản giúp kết quả thử có thể đối chiếu qua nhiều lần kiểm tra.

        8. Câu hỏi thường gặp

        TCVN 7699 và IEC 60068 có phải là một?

        TCVN 7699 được xây dựng trên cơ sở chấp nhận IEC 60068, nên về phương pháp là tương đương, nhưng số hiệu và năm phiên bản khác nhau.

        Khách hàng yêu cầu IEC, tôi thử theo TCVN có được không?

        Chỉ khi khách hàng đồng ý bằng văn bản. Cách an toàn nhất là ghi báo cáo theo số hiệu tiêu chuẩn mà khách hàng yêu cầu, kèm ghi chú về bản tương đương nếu có.

        Có phải làm lại toàn bộ nếu lệch phiên bản nhỏ?

        Không phải mọi khác biệt đều làm mất giá trị kết quả. Cần so nguyên văn hai phiên bản ở các điều khoản liên quan tới mức khắc nghiệt và kiểm tra chức năng, rồi đánh giá mức ảnh hưởng.

        Có thể ghi “tương đương IEC” trong báo cáo không?

        Nên ghi rõ “thực hiện theo TCVN …, tương đương IEC … bản năm …” để người đọc tự kiểm chứng, thay vì chỉ ghi một chữ “tương đương”.

        Tiêu chuẩn quốc gia có bắt buộc áp dụng?

        Tiêu chuẩn quốc gia nói chung là tự nguyện; bắt buộc khi được viện dẫn trong văn bản quy phạm hoặc trong hợp đồng, hồ sơ công bố. Cần kiểm tra theo từng trường hợp cụ thể.

        Phòng thử cần ghi gì trong báo cáo để tránh tranh chấp?

        Nên có: số hiệu tiêu chuẩn và năm, mã phép thử, mức khắc nghiệt, dữ liệu điều kiện thử, cách gá lắp mẫu, tiêu chí đạt và kết quả theo từng tiêu chí.

        Nếu bản TCVN đang áp dụng cũ hơn bản IEC mới nhất thì xử lý thế nào?

        Cần so nguyên văn phần liên quan giữa hai phiên bản và ghi rõ trong báo cáo phiên bản đã áp dụng. Nếu khác biệt ảnh hưởng tới kết luận, nên thống nhất với khách hàng về việc thử bổ sung theo bản mới.

        Có được tự dịch tiêu chuẩn để dùng nội bộ không?

        Việc dịch để tham khảo nội bộ không thay thế nguyên văn tiêu chuẩn. Khi cần viện dẫn trong hồ sơ, phải dẫn chiếu số hiệu tiêu chuẩn chính thức và bản phát hành hợp lệ.

        9. Kết luận

        TCVN 7699 và IEC 60068 là hai cách viện dẫn cùng một hệ phương pháp. Vấn đề không nằm ở việc chọn tên nào, mà ở việc ghi đủ thông tin để kết quả có thể đối chiếu: phần nào, mã phép thử nào, phiên bản nào, mức khắc nghiệt nào, tiêu chí đạt nào.

        Ba việc nên làm: thống nhất bằng văn bản với khách hàng về bộ tiêu chuẩn và phiên bản áp dụng; ghi chi tiết trong báo cáo thay vì viện dẫn chung; và lưu lại dữ liệu điều kiện thử cùng hồ sơ xác nhận năng lực thiết bị.

        Nguồn tham khảo

        • TCVN 7699-1:2007 — Thử nghiệm môi trường: Quy định chung và hướng dẫn.
        • TCVN 7699-2 (các phần) — Thử nghiệm môi trường: Các phép thử.
        • IEC 60068-1 và IEC 60068-2 (các phần) — Environmental testing.
        • IEC 60068-3-5, IEC 60068-3-6 — Xác nhận năng lực buồng nhiệt độ và nhiệt–ẩm.

        Bài viết liên quan


        Trao đổi thêm


          Miễn trừ trách nhiệm

          Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

          Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

          IEC 60068 là gì? Cấu trúc bộ tiêu chuẩn thử nghiệm môi trường và cách đọc tên phép thử

          0
          Phòng thử nghiệm môi trường với buồng khí hậu, bàn rung điện động và buồng sương muối xếp thành hàng — ảnh bìa bài IEC 60068 là gì

          IEC 60068 là bộ tiêu chuẩn quốc tế về thử nghiệm môi trường cho sản phẩm điện và điện tử. Khi một bản yêu cầu kỹ thuật ghi “theo IEC 60068-2-1” hay “theo IEC 60068-2-30”, người đọc cần biết ngay phép thử đó là gì, khắc nghiệt ra sao, và ai có quyền quyết định mức khắc nghiệt.

          Bài viết này giải thích cấu trúc ba nhóm tài liệu của bộ tiêu chuẩn, cách đọc ký hiệu phép thử, và những điểm dễ hiểu sai khi trích dẫn IEC 60068 trong hồ sơ kỹ thuật.

          1. IEC 60068 là gì và dùng cho đối tượng nào?

          IEC 60068 là tập hợp các phương pháp thử môi trường nhằm đánh giá khả năng của sản phẩm khi phải chịu các điều kiện như lạnh, nóng khô, ẩm, rung, sốc, ăn mòn, bụi, nước, áp suất thấp. Bộ tiêu chuẩn hướng tới các sản phẩm điện – điện tử, linh kiện, cụm lắp ráp và thiết bị hoàn chỉnh.

          Điểm cốt lõi cần hiểu: IEC 60068 cung cấp phương pháp và dải mức khắc nghiệt, chứ không quy định sản phẩm nào phải chịu mức nào. Việc chọn phép thử và mức khắc nghiệt thuộc về người quy định (khách hàng, nhà sản xuất, hoặc tiêu chuẩn ngành). Vì vậy một báo cáo thử chỉ ghi “đạt IEC 60068” mà không ghi phần nào, mức nào, thời gian bao lâu thì gần như không thể đối chiếu.

          2. Ba nhóm tài liệu của bộ tiêu chuẩn

          Nhóm Chức năng Ví dụ
          IEC 60068-1 Quy định chung và hướng dẫn: thuật ngữ, điều kiện khí quyển tiêu chuẩn, nguyên tắc chọn mức khắc nghiệt Điều kiện đo và thử nghiệm, cách ghi báo cáo
          IEC 60068-2-xx Các phép thử cụ thể, mỗi phần ứng với một tác nhân hoặc một nhóm tác nhân 60068-2-1 (lạnh), 60068-2-6 (rung sin), 60068-2-11 (sương muối)
          IEC 60068-3-x, 60068-4, 60068-5-2 Tài liệu hỗ trợ: hướng dẫn kỹ thuật, xác nhận năng lực buồng thử, cách chọn giữa các phép thử, thuật ngữ 60068-3-5 và 3-6 (xác nhận buồng), 3-8 (chọn phép thử rung)

          Ba nhóm này có vai trò khác nhau. Phần 2 là phần dùng để thử; phần 3 là phần dùng để thử đúng — đảm bảo buồng thử, hệ đo và cách gá lắp không tự tạo ra sai lệch.

          3. Phân loại phép thử theo nhóm tác nhân

          Nhóm tác nhân Phép thử tiêu biểu Câu hỏi mà phép thử trả lời
          Nhiệt độ Test A (lạnh), Test B (nóng khô), Test N (thay đổi nhiệt độ) Sản phẩm còn hoạt động và còn nguyên vẹn khi nhiệt độ thay đổi hoặc ở mức cực trị?
          Độ ẩm Test Cab, Test Db, Test Z/AD, Test Cx, Cy Độ ẩm và ngưng tụ gây suy giảm cách điện, ăn mòn hay lỗi chức năng?
          Cơ học Test Fc, Fh, Fi, Ff/Fj, Ea, Ei, Ga, Eh Rung và sốc gây nứt, lỏng mối nối, hỏng cấu trúc hay lỗi tạm thời?
          Vận chuyển và xử lý Test Ec, Ee Sản phẩm chịu được rơi, lật, va cạnh và hàng rời trong quá trình vận chuyển?
          Ăn mòn và môi trường hóa học Test Ka, Kb, Kc, Kd, Ke Môi trường muối, khí công nghiệp ảnh hưởng thế nào tới tiếp xúc và lớp phủ?
          Bụi, nước, sinh học Test L, Test R/S/T/U, Test J Vật thể lạ và độ ẩm sinh học xâm nhập gây hỏng thiết bị?
          Hàn và linh kiện Test T (Ta/Tb/Td), Test Te/Tc, Test U, Test Xw1 Linh kiện chịu được nhiệt hàn, độ bền chân, hiện tượng cọng thiếc?
          Khác Test M (áp suất thấp), Test Sa (bức xạ mặt trời), Test XA/Xb/Xc Điều kiện đặc thù theo ứng dụng: độ cao, ngoài trời, dung môi, nhãn mác
          Buồng thử khí hậu trong phòng thử nghiệm môi trường
          Phần lớn phép thử khí hậu của IEC 60068 được thực hiện trong buồng nhiệt độ – độ ẩm có kiểm soát.

          4. Cách đọc ký hiệu phép thử

          Tên phép thử trong IEC 60068-2 thường có hai lớp ký hiệu: mã chữ cái (A, B, C, E, F, J, K, L, M, N, Q, R, S, T, U, X) và chữ cái thứ hai viết thường chỉ biến thể (ví dụ Ab và Ae, Bb và Bd, Na và Nb).

          Ký hiệu thường gặp Thuộc nhóm Ý nghĩa cần nhớ
          Ab, Ae Test A — Lạnh Hai biến thể khác nhau về cách đưa mẫu tới nhiệt độ và cách kiểm tra chức năng
          Bb, Bd Test B — Nóng khô Tương tự với chiều nhiệt độ ngược lại
          Cab Test C — Ẩm nóng ổn định Giữ một điều kiện nhiệt ẩm không đổi trong suốt thời gian thử
          Db Test D — Ẩm nóng chu kỳ Chu kỳ lặp lại có giai đoạn ngưng tụ
          Fc, Fh, Fi Test F — Rung Sin, ngẫu nhiên dải rộng, hỗn hợp
          Ea, Ec, Ee Test E — Sốc và xử lý thô Sốc cơ, xử lý thô, hàng rời
          Ka, Kb, Kc, Kd, Ke Test K — Ăn mòn Sương muối, sương muối chu kỳ, SO₂, H₂S, khí hỗn hợp
          Ta, Tb, Td, Te/Tc, Tf Test T — Hàn Nhóm phép thử liên quan tới quá trình hàn
          Xb, Xc, Xw1 Test X — Khác Mài mòn nhãn, nhiễm bẩn chất lỏng, cọng thiếc
          Thiết bị đo và hệ thống cảm biến trong thử nghiệm môi trường
          Ký hiệu phép thử chỉ nói loại tác nhân; mức khắc nghiệt và cách đo do tài liệu yêu cầu quy định.

          5. Những điểm dễ hiểu sai khi áp dụng

          • Tưởng rằng tiêu chuẩn tự chọn mức. Tiêu chuẩn đưa ra dải lựa chọn; người quy định phải chọn và ghi rõ trong yêu cầu.
          • Nhầm giữa phép thử và điều kiện. Cùng tên phép thử nhưng nhiệt độ, thời gian khác nhau cho ra kết luận hoàn toàn khác.
          • Bỏ qua tài liệu hỗ trợ. Buồng thử chưa được xác nhận năng lực thì kết quả khó bảo vệ khi có tranh chấp.
          • Không ghi cách gá lắp mẫu. Trong thử rung và sốc, cách gá lắp có thể làm thay đổi tần số riêng và biên độ tại mẫu.
          • Không ghi tiêu chí đạt. Cần xác định trước: lỗi nào là lỗi nghiêm trọng, lỗi nào được chấp nhận, kiểm tra chức năng ở thời điểm nào.
          • Dùng kết quả thử để suy ra tuổi thọ. Thử môi trường theo IEC 60068 trả lời câu hỏi “có chịu được điều kiện này không”, không tự động cho ra tuổi thọ theo thời gian.

          6. Bộ tiêu chuẩn này phù hợp với ai?

          1. Nhà sản xuất thiết bị: cần chứng minh khả năng chịu điều kiện môi trường trước khi bán hoặc trước khi đưa vào chuỗi cung ứng.
          2. Đơn vị nhập khẩu: cần đối chiếu yêu cầu của khách hàng hoặc yêu cầu chứng nhận với bộ phương pháp đang có trong phòng thử.
          3. Đội thiết kế: dùng kết quả thử để tìm điểm yếu thiết kế thay vì chỉ để “lấy giấy chứng nhận”.
          4. Đơn vị kiểm định: cần chọn đúng phép thử, đúng mức, đúng tiêu chí đạt và lập hồ sơ đối chiếu được.
          Bàn thử rung và thiết bị đo trong phòng thử nghiệm độ tin cậy
          Sau khi thử, hồ sơ chỉ có giá trị khi gắn kết quả với đúng phần tiêu chuẩn, mã phép thử và mức khắc nghiệt đã áp dụng.

          Một điểm thực tế: nhiều doanh nghiệp gửi mẫu đi thử nhưng không lưu lại dữ liệu điều kiện thử (nhiệt độ, độ ẩm theo thời gian, cách gá lắp, tiêu chí đạt đã thống nhất). Khi khách hàng hoặc cơ quan kiểm tra yêu cầu giải trình, việc không có dữ liệu này khiến kết quả mất giá trị dù phép thử đã được thực hiện đúng.

          7. Câu hỏi thường gặp

          IEC 60068 có thay thế được MIL-STD-810 không?

          Không. Đây là hai hệ phương pháp khác nhau về triết lý chọn mức khắc nghiệt và đối tượng áp dụng. Chọn bộ nào phụ thuộc yêu cầu của khách hàng, thị trường và ngành hàng.

          Một sản phẩm “đạt IEC 60068” nghĩa là gì?

          Bản thân câu đó không có nghĩa xác định. Phải ghi rõ phần nào (ví dụ 60068-2-1), mã phép thử (Ab hay Ae), nhiệt độ, thời gian, và tiêu chí đạt.

          Có bắt buộc phải thử ở phòng thử được công nhận không?

          Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc. Nhưng khi kết quả cần được bên thứ ba chấp nhận, năng lực phòng thử và phạm vi được công nhận là yếu tố quyết định giá trị của kết quả.

          Bao nhiêu mẫu là đủ cho một phép thử môi trường?

          Không có con số chung. Số mẫu phụ thuộc mục tiêu (đánh giá định tính hay theo dõi xu hướng), giá trị của mẫu và tiêu chí đạt đã được thống nhất trước.

          Có thể thay phép thử này bằng phép thử khác nhanh hơn không?

          Chỉ khi tài liệu yêu cầu cho phép. Thay phép thử mà không ghi rõ là nguồn gốc phổ biến của tranh chấp khi hàng bị trả lại.

          Nên bắt đầu từ tài liệu nào khi mới làm quen bộ tiêu chuẩn?

          Từ IEC 60068-1 để nắm thuật ngữ và nguyên tắc, sau đó tới phần 3 tương ứng với phép thử bạn sắp thực hiện.

          8. Kết luận

          IEC 60068 là bộ phương pháp, không phải bộ quy định mức. Hiểu đúng cấu trúc ba nhóm tài liệu và cách đọc ký hiệu phép thử sẽ giúp doanh nghiệp tránh việc trích dẫn tiêu chuẩn đúng tên nhưng sai nội dung.

          Ba việc nên làm ngay: ghi đầy đủ số phần tiêu chuẩn và mã phép thử trong tài liệu kỹ thuật; xác định tiêu chí đạt trước khi thử; và kiểm tra năng lực buồng thử trước khi đưa ra kết luận có thể bị phản biện.

          Nguồn tham khảo

          • IEC 60068-1 — Thử nghiệm môi trường: Quy định chung và hướng dẫn.
          • IEC 60068-2 (các phần) — Thử nghiệm môi trường: Các phép thử.
          • IEC 60068-3 (các phần) — Tài liệu hỗ trợ và hướng dẫn.
          • IEC 60068-5-2 — Hướng dẫn soạn thảo phương pháp thử: Thuật ngữ và định nghĩa.

          Bài viết liên quan


          Trao đổi thêm


            Miễn trừ trách nhiệm

            Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

            Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

            Thông tư 36/2026/TT-BKHCN: toàn văn danh mục hàng hóa rủi ro trung bình, rủi ro cao

            0
            Hồ sơ văn bản và bàn làm việc tượng trưng cho Thông tư 36/2026/TT-BKHCN về danh mục hàng hóa rủi ro
            Toàn văn Thông tư 36/2026/TT-BKHCN về danh mục sản phẩm, hàng hóa rủi ro trung bình và rủi ro cao.

            Ngày 30/6/2026, Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành Thông tư số 36/2026/TT-BKHCN quy định Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình và mức độ rủi ro cao thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 và thay thế một loạt văn bản trước đây về danh mục hàng hóa nhóm 2 trong lĩnh vực tiêu chuẩn – đo lường – chất lượng và công nghệ thông tin – viễn thông.

            Đây là văn bản có ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động sản xuất, nhập khẩu và lưu thông của nhiều nhóm hàng: xăng dầu và nhiên liệu, dây cáp và thiết bị điện, sắt thép, thiết bị điện – điện tử gia dụng (xem thêm: QCVN 4:2009/BKHCN: yêu cầu an toàn với thiết bị điện, điện tử và Sửa đổi 1:2016), thiết bị viễn thông, thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị bức xạ và hạt nhân. Bên dưới là toàn văn thông tư (8 điều), nguyên văn Phụ lục I (danh mục hàng hóa rủi ro cao) và Phụ lục II (danh mục hàng hóa rủi ro trung bình) với đầy đủ mã số HS, quy chuẩn kỹ thuật, mô tả hàng hóa và yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng, cùng phần nhận định về tác động đối với doanh nghiệp.

            Tóm tắt nhanh

            Nội dung Quy định tại Thông tư 36/2026/TT-BKHCN
            Số hiệu 36/2026/TT-BKHCN
            Cơ quan ban hành Bộ Khoa học và Công nghệ
            Ngày ban hành 30/6/2026 (theo bản gốc công bố trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ)
            Ngày có hiệu lực 01/7/2026 (Điều 6 khoản 1)
            Đối tượng áp dụng Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh hàng hóa thuộc danh mục; cơ quan, tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến quản lý chất lượng hàng hóa thuộc danh mục (Điều 2)
            Cấu trúc 8 điều; Phụ lục I – danh mục hàng hóa rủi ro cao; Phụ lục II – danh mục hàng hóa rủi ro trung bình
            Quy mô danh mục Phụ lục I: 84 dòng sản phẩm, hàng hóa với 155 mã HS; Phụ lục II: 93 dòng với 252 mã HS (số dòng/mã HS đếm theo bản toàn văn dưới đây)
            Yêu cầu với hàng rủi ro cao Kết quả thử nghiệm làm căn cứ chứng nhận hợp quy phải do tổ chức thử nghiệm được công nhận, được Bộ KHCN chỉ định hoặc được thừa nhận (Điều 3 khoản 3)
            Yêu cầu với hàng rủi ro trung bình Kết quả thử nghiệm làm căn cứ tự đánh giá hoặc chứng nhận hợp quy phải do tổ chức thử nghiệm được công nhận, được Bộ KHCN chỉ định hoặc được thừa nhận (Điều 4 khoản 3)
            Văn bản hết hiệu lực Thông tư 29/2025/TT-BKHCN; Thông tư 30/2011/TT-BTTTT; Thông tư 15/2018/TT-BTTTT; Thông tư 10/2020/TT-BTTTT; Thông tư liên tịch 58/2015/TTLT-BCT-BKHCN; Thông tư 01/2009/TT-BKHCN (Điều 6 khoản 2)

            1. Những điểm chính của Thông tư 36/2026/TT-BKHCN

            • Đổi cách phân loại hàng hóa: thay vì khái niệm “sản phẩm, hàng hóa nhóm 2” (có khả năng gây mất an toàn), thông tư phân thành hai mức: mức độ rủi ro cao (Phụ lục I) và mức độ rủi ro trung bình (Phụ lục II). Mỗi dòng hàng hóa được gắn mã số HS, quy chuẩn kỹ thuật áp dụng, mô tả hàng hóa và yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng.
            • Hàng rủi ro cao: muốn chứng nhận hợp quy, kết quả thử nghiệm phải đến từ tổ chức thử nghiệm được công nhận, được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định hoặc được thừa nhận, có phạm vi thử nghiệm phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng (Điều 3 khoản 3).
            • Hàng rủi ro trung bình: kết quả thử nghiệm dùng cho tự đánh giá hoặc chứng nhận hợp quy cũng phải do tổ chức thử nghiệm được công nhận, được chỉ định hoặc được thừa nhận (Điều 4 khoản 3).
            • Một hàng hóa, nhiều quy chuẩn: nếu sản phẩm đồng thời thuộc hai hoặc nhiều quy chuẩn kỹ thuật quốc gia thì phải đáp ứng đầy đủ các quy chuẩn đó, nhưng không thực hiện trùng lặp nội dung đánh giá đối với cùng một yêu cầu kỹ thuật đã được đánh giá (Điều 5 khoản 2).
            • Phân công kiểm tra hàng nhập khẩu: cơ quan chuyên môn về khoa học và công nghệ thuộc UBND cấp tỉnh tổ chức kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa nhập khẩu có mức độ rủi ro cao, trừ xăng, nhiên liệu điêzen, nhiên liệu sinh học và khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) (Điều 8 khoản 4).
            • Chuyển tiếp: giấy chứng nhận hợp quy và thông báo tiếp nhận bản công bố hợp quy đã cấp trước ngày thông tư có hiệu lực tiếp tục được sử dụng đến hết thời hạn ghi trên văn bản (Điều 7 khoản 1).

            2. Nhận định: thay đổi này tác động thế nào tới doanh nghiệp?

            Phần dưới đây là nhận định của ticforall.com dựa trên nội dung thông tư và các văn bản được dẫn chiếu; đây không phải kết luận pháp lý cho một lô hàng cụ thể.

            2.1. Từ “nhóm 2” sang “mức độ rủi ro” — thay đổi về bản chất thủ tục

            Trước đây, hàng hóa thuộc danh mục nhóm 2 thường được xử lý theo hướng chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy với các mốc thời gian tương đối linh hoạt giữa các ngành. Việc tách thành hai mức rủi ro kéo theo hai lộ trình khác nhau: nhóm rủi ro cao gắn với chứng nhận hợp quy bởi tổ chức chứng nhận được chỉ định, còn nhóm rủi ro trung bình có thể đi theo hướng tự đánh giá trên cơ sở kết quả thử nghiệm. Với doanh nghiệp nhập khẩu, việc xác định đúng một mặt hàng nằm ở Phụ lục I hay Phụ lục II là bước quan trọng nhất, vì nó quyết định toàn bộ hồ sơ và tiến độ phía sau.

            2.2. Thời điểm phải hoàn thành chứng nhận hợp quy

            Thông tư quy định việc kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa nhập khẩu được thực hiện theo quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa và dẫn chiếu Nghị định số 37/2026/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn nghị định này để xác định thời điểm và trình tự cụ thể đối với từng lô hàng rủi ro cao, thay vì giả định rằng mọi trường hợp đều có thể bổ sung chứng nhận sau khi hàng đã về kho. Điều 7 khoản 4 của thông tư cũng lưu ý việc đăng ký kiểm tra nhà nước trong giai đoạn Cổng thông tin một cửa quốc gia được điều chỉnh, nâng cấp.

            Với các lô hàng đã có kết quả thử nghiệm hoặc giấy chứng nhận từ trước, Điều 7 là phần cần đọc kỹ: hồ sơ đã tiếp nhận trước ngày 01/7/2026 nhưng chưa giải quyết xong được tiếp tục thực hiện theo quy định tại thời điểm tiếp nhận.

            2.3. Chi phí và thời gian: những khoản phát sinh cần tính trước

            • Thử nghiệm theo quy chuẩn: hàng hóa rủi ro cao phải có kết quả thử nghiệm từ tổ chức thử nghiệm được công nhận hoặc chỉ định, có phạm vi phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng. Nếu sản phẩm thuộc nhiều quy chuẩn, số chỉ tiêu và số mẫu cần thử sẽ tăng theo.
            • Chứng nhận hợp quy: với nhóm rủi ro cao, doanh nghiệp cần làm việc với tổ chức chứng nhận được chỉ định — chi phí và thời gian phụ thuộc phương thức đánh giá sự phù hợp được áp dụng (xem thêm: Thủ tục đánh giá sự phù hợp 2026 với đồ điện gia dụng và thiết bị ICT).
            • Chi phí lưu kho, lưu bãi: nếu hàng chưa đủ điều kiện thông quan tại thời điểm kiểm tra, chi phí phát sinh thường nằm ở khâu lưu kho và điều chỉnh kế hoạch giao hàng, không chỉ ở phí thử nghiệm.
            • Thời gian chuẩn bị hồ sơ: việc tập hợp mô tả hàng hóa, mã HS, quy chuẩn áp dụng và kết quả thử nghiệm thường chiếm nhiều thời gian hơn doanh nghiệp dự tính, đặc biệt với sản phẩm có nhiều biến thể hoặc nhiều model.
            • Rủi ro hàng hóa bị giữ tại cửa khẩu: với hàng rủi ro cao, sai lệch về giấy tờ tại thời điểm kiểm tra có thể làm gián đoạn tiến độ giao hàng cho khách.

            Mức độ ảnh hưởng không giống nhau giữa các ngành hàng: nhóm xăng dầu, sắt thép, thiết bị viễn thông – công nghệ thông tin và thiết bị bức xạ có danh mục rất chi tiết theo mã HS, trong đó nhiều dòng chỉ khác nhau ở cấu hình hoặc dải tần hoạt động. Việc đối chiếu đúng dòng hàng hóa là yếu tố quyết định để dự toán chi phí.

            Doanh nghiệp cũng nên phân biệt rõ báo cáo thử nghiệm, chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy — ba loại giấy tờ khác nhau về bản chất và giá trị sử dụng. Về phía phòng thử nghiệm, năng lực được công nhận theo ISO/IEC 17025 và phạm vi được chỉ định là điều kiện cần để kết quả thử nghiệm được chấp nhận.

            Phần lớn các yêu cầu quản lý chất lượng trong hai phụ lục đều dẫn về phương thức đánh giá sự phù hợp theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. Doanh nghiệp nên xác định trước sản phẩm của mình rơi vào phương thức nào (đánh giá mẫu, đánh giá quá trình sản xuất hay kết hợp) để chuẩn bị hồ sơ tương ứng.

            2.4. Sáu văn bản hết hiệu lực — cần rà soát lại danh mục đang áp dụng

            • Thông tư số 29/2025/TT-BKHCN ngày 13/11/2025 (danh mục sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông).
            • Thông tư số 30/2011/TT-BTTTT ngày 31/10/2011 về chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy đối với sản phẩm chuyên ngành công nghệ thông tin và truyền thông.
            • Thông tư số 15/2018/TT-BTTTT ngày 15/11/2018 sửa đổi, bổ sung Thông tư 30/2011/TT-BTTTT.
            • Thông tư số 10/2020/TT-BTTTT ngày 07/5/2020 sửa đổi, bổ sung Thông tư 30/2011/TT-BTTTT.
            • Thông tư liên tịch số 58/2015/TTLT-BCT-BKHCN ngày 31/12/2015 về quản lý chất lượng thép sản xuất trong nước và thép nhập khẩu.
            • Thông tư số 01/2009/TT-BKHCN ngày 20/3/2009 về danh mục sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ.

            Điểm cần lưu ý là các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia được dẫn chiếu trong danh mục (ví dụ các QCVN về xăng dầu, dây cáp điện, thiết bị viễn thông, thiết bị bức xạ) vẫn tiếp tục có hiệu lực; thông tư này thay thế danh mục và yêu cầu quản lý chất lượng, không bãi bỏ các quy chuẩn tương ứng.

            2.5. Checklist 7 việc doanh nghiệp nên làm ngay

            • Rà soát toàn bộ mã HS đang nhập khẩu/sản xuất, đối chiếu với Phụ lục I và Phụ lục II của Thông tư 36/2026/TT-BKHCN để xác định mức độ rủi ro.
            • Với từng dòng hàng, ghi rõ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia áp dụng và các chỉ tiêu phải thử.
            • Kiểm tra lại năng lực và phạm vi được công nhận/chỉ định của phòng thử nghiệm đang sử dụng so với QCVN tương ứng.
            • Lập kế hoạch chứng nhận hợp quy hoặc công bố hợp quy theo phương thức đánh giá sự phù hợp phù hợp với từng sản phẩm.
            • Rà soát các giấy chứng nhận, thông báo tiếp nhận công bố hợp quy đã có để tận dụng điều khoản chuyển tiếp tại Điều 7.
            • Cập nhật quy trình nhập khẩu: hồ sơ, thời điểm đăng ký kiểm tra nhà nước và đầu mối làm việc với cơ quan kiểm tra cấp tỉnh.
            • Theo dõi Cổng thông tin một cửa quốc gia/Cổng Dịch vụ công quốc gia và hướng dẫn của Bộ Khoa học và Công nghệ trong giai đoạn chuyển tiếp.

            3. Toàn văn Thông tư số 36/2026/TT-BKHCN

            BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ — Số: 36/2026/TT-BKHCN

            CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
            Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
            Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026

            THÔNG TƯ
            Ban hành Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ

            Căn cứ Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật số 68/2006/QH11 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 35/2018/QH14 và Luật số 70/2025/QH15;

            Căn cứ Luật Viễn thông số 24/2023/QH15;

            Căn cứ Luật Tần số vô tuyến điện số 42/2009/QH12 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 09/2022/QH15;

            Căn cứ Nghị định số 37/2026/NĐ-CP ngày 23 tháng 01 năm 2026 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa;

            Căn cứ Nghị định số 22/2026/NĐ-CP ngày 16 tháng 01 năm 2026 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật;

            Căn cứ Nghị định số 55/2025/NĐ-CP ngày 02 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Khoa học và Công nghệ;

            Theo đề nghị của Chủ tịch Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia;

            Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành Thông tư ban hành Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ.

            Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

            Thông tư này quy định Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ kèm theo mã số HS phù hợp với Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam và yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng.

            Điều 2. Đối tượng áp dụng

            Thông tư này áp dụng đối với:

            1. Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh sản phẩm, hàng hóa thuộc Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao trên lãnh thổ Việt Nam.

            2. Cơ quan, đơn vị, tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa thuộc Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao trên lãnh thổ Việt Nam.

            Điều 3. Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao

            Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao và yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng được quy định như sau:

            1. Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao được quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này.

            2. Yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao được quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này.

            3. Đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao, kết quả thử nghiệm làm căn cứ chứng nhận hợp quy phải được thực hiện bởi tổ chức thử nghiệm được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định hoặc được thừa nhận theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, có phạm vi thử nghiệm phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng.

            Việc thừa nhận kết quả thử nghiệm được thực hiện theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật.

            Điều 4. Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình

            Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình và yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng được quy định như sau:

            1. Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình được quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này.

            2. Yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình được quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này.

            3. Đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, kết quả thử nghiệm làm căn cứ tự đánh giá hoặc chứng nhận hợp quy phải được thực hiện bởi tổ chức thử nghiệm được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định hoặc được thừa nhận theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, có phạm vi thử nghiệm phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng.

            Việc thừa nhận kết quả thử nghiệm được thực hiện theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật.

            Điều 5. Nguyên tắc quản lý sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ

            1. Việc quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa thuộc Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao được thực hiện theo quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật; quy định của Bộ Khoa học và Công nghệ về chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy, kiểm tra chất lượng đối với sản phẩm, hàng hóa và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng.

            2. Sản phẩm, hàng hóa thuộc Danh mục ban hành kèm theo Thông tư này đồng thời thuộc đối tượng áp dụng của hai hoặc nhiều quy chuẩn kỹ thuật quốc gia thì phải đáp ứng đầy đủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng; thực hiện đánh giá sự phù hợp, chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy theo mức độ rủi ro, yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng quy định tại Danh mục ban hành kèm theo Thông tư này, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng và quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật; bảo đảm không thực hiện trùng lặp nội dung đánh giá sự phù hợp đối với cùng một yêu cầu kỹ thuật đã được đánh giá theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng.

            3. Trường hợp quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đã ban hành trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành có quy định khác về yêu cầu quản lý chất lượng đối với sản phẩm, hàng hóa thuộc Danh mục ban hành kèm theo Thông tư này thì thực hiện theo quy định tại Thông tư này.

            4. Trường hợp quy chuẩn kỹ thuật quốc gia được ban hành mới, sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế quy chuẩn kỹ thuật quốc gia quy định tại Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao; hoặc quy chuẩn kỹ thuật quốc gia được ban hành mới để áp dụng bổ sung đối với sản phẩm, hàng hóa thuộc Danh mục ban hành kèm theo Thông tư này thì áp dụng theo quy định tại văn bản ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đó kể từ thời điểm quy chuẩn kỹ thuật quốc gia có hiệu lực thi hành.

            5. Sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử gồm vật liệu phóng xạ, thiết bị hạt nhân và thiết bị bức xạ được quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử; không áp dụng quy định tại khoản 2, khoản 3 Điều 3 và khoản 2, khoản 3 Điều 4 của Thông tư này đối với các sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý chuyên ngành năng lượng nguyên tử.

            Điều 6. Hiệu lực thi hành

            1. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.

            2. Các văn bản sau đây hết hiệu lực thi hành kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành:

            a) Thông tư số 29/2025/TT-BKHCN ngày 13 tháng 11 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định Danh mục sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ;

            b) Thông tư số 30/2011/TT-BTTTT ngày 31 tháng 10 năm 2011 của Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành quy định về chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy đối với sản phẩm, hàng hóa chuyên ngành công nghệ thông tin và truyền thông;

            c) Thông tư số 15/2018/TT-BTTTT ngày 15 tháng 11 năm 2018 của Bộ Thông tin và Truyền thông sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư số 30/2011/TT-BTTTT ngày 31 tháng 10 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông quy định về chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy đối với sản phẩm, hàng hóa chuyên ngành công nghệ thông tin và truyền thông, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019;

            d) Thông tư số 10/2020/TT-BTTTT ngày 07 tháng 5 năm 2020 của Bộ Thông tin và Truyền thông sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư số 30/2011/TT-BTTTT ngày 31 tháng 10 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông quy định về chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy đối với sản phẩm, hàng hóa chuyên ngành công nghệ thông tin và truyền thông;

            đ) Thông tư liên tịch số 58/2015/TTLT-BCT-BKHCN ngày 31 tháng 12 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Công Thương và Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định về quản lý chất lượng thép sản xuất trong nước và thép nhập khẩu;

            e) Thông tư số 01/2009/TT-BKHCN ngày 20 tháng 3 năm 2009 của Bộ Khoa học và Công nghệ quy định Danh mục sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ.

            3. Trường hợp văn bản quy phạm pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hoặc mã số HS quy định tại Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam được dẫn chiếu tại Thông tư này được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế thì thực hiện theo văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế, trừ trường hợp văn bản đó có quy định chuyển tiếp khác.

            Điều 7. Điều khoản chuyển tiếp

            1. Giấy chứng nhận hợp quy, Thông báo tiếp nhận bản công bố hợp quy đã được cấp trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành đối với sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh của Thông tư này tiếp tục có giá trị sử dụng đến hết thời hạn ghi trong Giấy chứng nhận hợp quy, Thông báo tiếp nhận bản công bố hợp quy. Việc giám sát duy trì hiệu lực đối với Giấy chứng nhận hợp quy đã cấp trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành tiếp tục thực hiện theo quy định tại thời điểm cấp Giấy chứng nhận hợp quy.

            2. Các hồ sơ đăng ký chứng nhận hợp quy đã được tiếp nhận trước ngày 01 tháng 7 năm 2026 nhưng chưa được giải quyết xong thì tiếp tục được thực hiện theo quy định của pháp luật tại thời điểm tiếp nhận hồ sơ. Sản phẩm, hàng hóa đã đăng ký kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa nhập khẩu trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục được giải quyết theo quy định của pháp luật tại thời điểm tiếp nhận hồ sơ.

            3. Các tổ chức đánh giá sự phù hợp đã được chỉ định thực hiện đánh giá sự phù hợp đối với sản phẩm, hàng hóa nhóm 2 thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ Thông tin và Truyền thông trước đây (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ) và quyết định chỉ định còn hiệu lực thì được tiếp tục thực hiện đánh giá sự phù hợp đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao, mức độ rủi ro trung bình và các phương thức chứng nhận theo quy định tại Phụ lục I, Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này cho đến hết thời hạn hiệu lực của quyết định chỉ định.

            4. Trong thời gian Cổng thông tin một cửa quốc gia điều chỉnh, nâng cấp để phù hợp với Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao ban hành kèm theo Thông tư này, tổ chức, cá nhân nhập khẩu sản phẩm, hàng hóa thuộc Danh mục thực hiện đăng ký kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa nhập khẩu trên Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc theo hướng dẫn của cơ quan kiểm tra. Việc tiếp nhận, xử lý hồ sơ, trả kết quả kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa nhập khẩu được thực hiện theo quy định tại Nghị định số 37/2026/NĐ-CP ngày 23 tháng 01 năm 2026 của Chính phủ và các quy định pháp luật có liên quan; bảo đảm không làm gián đoạn hoạt động nhập khẩu hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

            5. Các hồ sơ đăng ký chỉ định của tổ chức đánh giá sự phù hợp đã được tiếp nhận trước ngày 01 tháng 7 năm 2026 nhưng chưa được giải quyết xong thì tiếp tục được thực hiện theo quy định của pháp luật tại thời điểm tiếp nhận hồ sơ.

            Điều 8. Tổ chức thực hiện

            1. Chánh Văn phòng, Chủ tịch Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia, Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này.

            2. Việc rà soát, đề xuất cập nhật, bổ sung Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ được thực hiện theo quy định tại Nghị định số 37/2026/NĐ-CP và yêu cầu quản lý thực tiễn.

            3. Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia:

            a) Chủ trì, phối hợp với các cơ quan, đơn vị thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ rà soát các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng với sản phẩm, hàng hóa thuộc Danh mục ban hành kèm theo Thông tư này; đề xuất ban hành mới, sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế quy chuẩn kỹ thuật quốc gia theo lộ trình phù hợp, bảo đảm yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng với mức độ rủi ro của sản phẩm, hàng hóa;

            b) Tổ chức thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa nhập khẩu có mức độ rủi ro cao quy định tại Phụ lục I Thông tư này đối với xăng, nhiên liệu điêzen, nhiên liệu sinh học, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) theo quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa và phân công, hướng dẫn của Bộ Khoa học và Công nghệ;

            c) Chủ trì, phối hợp với các cơ quan, đơn vị thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ xây dựng, trình Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành quy định và lộ trình thực hiện truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này.

            4. Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố:

            a) Tổ chức triển khai thực hiện Thông tư này tại địa phương theo chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền được giao;

            b) Chỉ đạo cơ quan chuyên môn về khoa học và công nghệ và các cơ quan có liên quan thực hiện quản lý, kiểm tra chất lượng sản phẩm, hàng hóa thuộc Danh mục ban hành kèm theo Thông tư này theo quy định của pháp luật. Cơ quan chuyên môn về khoa học và công nghệ thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa nhập khẩu có mức độ rủi ro cao quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này (trừ xăng, nhiên liệu điêzen, nhiên liệu sinh học, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)) theo quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa và hướng dẫn của Bộ Khoa học và Công nghệ;

            c) Tổng hợp khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện và kịp thời gửi Bộ Khoa học và Công nghệ để xem xét, hướng dẫn hoặc sửa đổi, bổ sung Danh mục cho phù hợp với thực tiễn quản lý.

            5. Trong quá trình áp dụng Thông tư này, tổ chức, cá nhân kịp thời phản ánh khó khăn, vướng mắc về Bộ Khoa học và Công nghệ để được xem xét, hướng dẫn./.

            Nơi nhận và người ký

            • Thủ tướng và các Phó Thủ tướng Chính phủ (để b/c);
            • Văn phòng Chính phủ;
            • Văn phòng Chủ tịch nước;
            • Văn phòng Quốc hội;
            • Văn phòng Trung ương Đảng và các Ban của Đảng;
            • Văn phòng Tổng bí thư;
            • Các Bộ, cơ quan ngang Bộ;
            • Tòa án nhân dân tối cao;
            • Viện Kiểm sát nhân dân tối cao;
            • Kiểm toán nhà nước;
            • Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
            • Cơ quan Trung ương của các tổ chức chính trị – xã hội;
            • UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc TW;
            • Sở KH&CN các tỉnh, thành phố trực thuộc TW;
            • Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật;
            • Cục KSTTHC – Bộ Tư pháp;
            • Công báo; Cổng thông tin điện tử Chính phủ; Cổng pháp luật quốc gia;
            • Bộ KH&CN: Bộ trưởng và các Thứ trưởng; các cơ quan, đơn vị thuộc Bộ; Cổng TTĐT Bộ KH&CN;
            • Lưu: VT, TĐC (10).

            BỘ TRƯỞNG
            Vũ Hải Quân

            4. Phụ lục I — Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao

            (Ban hành kèm theo Thông tư số 36/2026/TT-BKHCN ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ)

            Mục I. SẢN PHẨM, HÀNG HÓA THUỘC LĨNH VỰC TIÊU CHUẨN, ĐO LƯỜNG, CHẤT LƯỢNG

            STT Tên sản phẩm, hàng hóa Quy chuẩn kỹ thuật Mã số HS (Thông tư số 31/2022/TT-BTC) Mô tả sản phẩm, hàng hóa Yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng
            1 Xăng, nhiên liệu điêzen và nhiên liệu sinh học
            1.1 Xăng không chì QCVN 1:2022/BKHCN và “Sửa đổi 01:2026 QCVN 01:2022/BKHCN Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về xăng, nhiên liệu điêzen và nhiên liệu sinh học” 2710.12.21
            2710.12.23
            2710.12.24
            2710.12.26
            Xăng không chì là hỗn hợp dễ bay hơi của các hydrocacbon lỏng có nguồn gốc từ dầu mỏ (khoảng nhiệt độ sôi từ 30 °C đến 215 °C). Sản phẩm có thể chứa các phụ gia chức năng phù hợp nhưng tuyệt đối không chứa phụ gia gốc chì, được sử dụng làm nhiên liệu cho các loại động cơ xăng (động cơ đốt trong cháy cưỡng bức) – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            1.2 Xăng không chì pha ethanol QCVN 1:2022/BKHCN và “Sửa đổi 01:2026 QCVN 01:2022/BKHCN
            Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về xăng, nhiên liệu điêzen và nhiên liệu sinh học”
            2710.12.22
            2710.12.25
            Xăng không chì pha Ethanol là sản phẩm được phối trộn đồng đều giữa xăng nền không chì và etanol nhiên liệu biến tính hoặc không biến tính, sản phẩm không chứa phụ gia chì và được dùng cho động cơ xăng.
            Hợp phần E5: Hàm lượng etanol nhiên liệu biến tính chiếm từ 4,0 % đến 7,5 % theo thể tích. Hợp phần E10: Hàm lượng etanol nhiên liệu biến tính chiếm từ 8,0 % đến 10,0 % theo thể tích. Cả xăng nền và etanol nhiên liệu thành phần đều phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật theo quy chuẩn hiện hành trước khi tiến hành phối trộn
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-
            BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            1.3 Nhiên liệu điêzen (diesel) QCVN 1:2022/BKHCN và “Sửa đổi 01:2026 QCVN 01:2022/BKHCN Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về xăng, nhiên liệu điêzen và nhiên liệu sinh học” 2710.19.71
            2710.19.72
            Nhiên liệu diesel là hỗn hợp các hydrocacbon lỏng thu được từ quá trình chưng cất dầu mỏ, có khoảng nhiệt độ sôi và chỉ số cetane phù hợp để làm nhiên liệu cho động cơ diesel (động cơ nén cháy, không sử dụng bugi đánh lửa) – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            1.4 Nhiên liệu điêzen (diesel) sinh học (B5) QCVN 1:2022/BKHCN và “Sửa đổi 01:2026 QCVN 01:2022/BKHCN Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về
            xăng, nhiên liệu điêzen và nhiên liệu sinh học”
            2710.20.00 Nhiên liệu sinh học B5 là hỗn hợp được phối trộn đồng đều giữa nhiên liệu diesel khoáng và diesel sinh học gốc (FAME). Trong đó, hàm lượng este sinh học (FAME) chiếm từ 4,0 % đến 5,0 % theo thể tích – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm
            tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            1.5 Nhiên liệu điêzen sinh học gốc (B100) và các hỗn hợp của chúng QCVN 1:2022/BKHCN và “Sửa đổi 01:2026 QCVN 01:2022/BKHCN Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về xăng, nhiên liệu điêzen và nhiên liệu sinh học” 3826.00.10
            3826.00.21
            3826.00.22
            3826.00.30
            Nhiên liệu sinh học B100 (Biodiesel gốc) là sản phẩm nguyên chất được chế biến từ dầu thực vật hoặc mỡ động vật thông qua quá trình este hóa. Thành phần chính của B100 là các metyl este của axit béo, được sử dụng làm hợp phần nền để phối trộn vào diesel khoáng tạo thành các loại nhiên liệu sinh học thương phẩm. – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            2 Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
            2.1 Propan QCVN 8:2019/BKHCN 2711.12.00 Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) là hỗn hợp hydrocacbon thu được từ quá trình chế biến dầu mỏ, tồn tại ở thể khí trong điều kiện nhiệt độ và áp suất môi trường, nhưng được chuyển sang thể lỏng thông qua việc nén áp suất hoặc làm lạnh phù hợp nhằm tối ưu hóa việc lưu trữ và vận chuyển. Trên thị trường, LPG được phân tách và lưu thông dưới ba dạng sản phẩm chính dựa theo thành phần hydrocacbon nền: Propan thương phẩm (thành phần cốt lõi là propan, propen cùng các hợp chất alkan/alken từ C2 đến – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            2.2 Butan QCVN 8:2019/BKHCN 2711.13.00
            2.3 Loại khác QCVN 8:2019/BKHCN 2711.19.00 C5), Butan thương phẩm (thành phần cốt lõi là butan, buten cùng các hợp chất từ C3 đến C5), và Hỗn hợp Butan & Propan được phối trộn đồng đều giữa hai loại trên theo tỷ lệ thích hợp để đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế.
            3 Đồ chơi trẻ em (về an toàn đồ chơi trẻ em)
            3.1 Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh, xe của búp bê QCVN 3:2019/BKHCN 9503.00.10 Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh, xe của búp bê – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            3.2 Búp bê có hoặc không có trang phục QCVN 3:2019/BKHCN 9503.00.21 Búp bê có hoặc không có trang phục
            3.3 Bộ phận và phụ kiện của búp bê: Quần áo và phụ kiện quần áo; giầy và mũ QCVN 3:2019/BKHCN 9503.00.22 Bộ phận và phụ kiện của búp bê: Quần áo và phụ kiện quần áo; giầy và mũ
            3.4 Bộ phận và phụ kiện của búp bê: Loại khác QCVN 3:2019/BKHCN 9503.00.29 Bộ phận và phụ kiện của búp bê: Loại khác
            3.5 Xe điện, kể cả đường ray, đèn hiệu và các phụ kiện của chúng QCVN 3:2019/BKHCN 9503.00.30 Xe điện, kể cả đường ray, đèn hiệu và các phụ kiện của chúng
            3.6 Các mô hình thu nhỏ theo tỷ lệ (scale) và các mô hình giải trí tương tự, có hoặc không vận hành QCVN 3:2019/BKHCN 9503.00.40 Các mô hình thu nhỏ theo tỷ lệ (scale) và các mô hình giải trí tương tự, có hoặc không vận hành – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            3.7 Đồ chơi và bộ đồ chơi xây dựng khác, bằng mọi loại vật liệu trừ nhựa (plastic) QCVN 3:2019/BKHCN 9503.00.50 Đồ chơi và bộ đồ chơi xây dựng khác, bằng mọi loại vật liệu trừ nhựa (plastic)
            3.8 Đồ chơi hình con vật hoặc sinh vật không phải hình người QCVN 3:2019/BKHCN 9503.00.60 Đồ chơi hình con vật hoặc sinh vật không phải hình người
            3.9 Các loại đồ chơi đố trí (puzzles) QCVN 3:2019/BKHCN 9503.00.70 Các loại đồ chơi đố trí (puzzles)
            3.10 Đồ chơi, xếp khối hoặc cắt rời hình chữ số, chữ cái hoặc hình con vật; bộ xếp chữ; bộ đồ chơi tạo chữ và tập nói; bộ đồ chơi in hình; bộ đồ chơi đếm (abaci); máy may đồ chơi; máy chữ đồ chơi QCVN 3:2019/BKHCN 9503.00.91 Đồ chơi, xếp khối hoặc cắt rời hình chữ số, chữ cái hoặc hình con vật; bộ xếp chữ; bộ đồ chơi tạo chữ và tập nói; bộ đồ chơi in hình; bộ đồ chơi đếm (abaci); máy may đồ chơi; máy chữ đồ chơi
            3.11 Dây nhảy QCVN 3:2019/BKHCN 9503.00.92 Dây nhảy – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            3.12 Hòn bi QCVN 3:2019/BKHCN 9503.00.93 Hòn bi
            3.13 Các đồ chơi khác bằng cao su QCVN 3:2019/BKHCN 9503.00.94 Các đồ chơi khác bằng cao su
            3.14 Các loại đồ chơi khác QCVN 3:2019/BKHCN 9503.00.99 Các loại đồ chơi khác (ngoài các nhóm ở trên)
            4 Thiết bị điện và điện tử (an toàn điện), chỉ bao gồm thiết bị dùng điện 1 pha, có điện áp danh định đến 250 V, không bao gồm thiết bị hoạt động chỉ bằng ắc quy (pin sạc) hoặc bằng nguồn điện 1 chiều
            4.1 a) Bình đun nước nóng nhanh (Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời) dùng trong gia dụng để đun nước nóng đến nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ sôi của nước QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN 8516.10.19 Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            4.2 b) Bình đun nước nóng có dự trữ dùng trong gia dụng được thiết kế để đun nước nóng đến nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ sôi của nước QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN 8516.10.19 Dụng cụ điện đun nước nóng có dự trữ
            4.3 Máy sấy tóc dùng trong gia dụng QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN 8516.31.00 Máy sấy khô tóc – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            4.4 a) Nồi cơm điện
            b) Ấm đun nước
            c) Bình thủy điện
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN 8516.60.10
            8516.79.10
            8516.10.11
            Nồi nấu cơm Ấm đun nước Bình thủy điện (water dispenser) đun nước nóng, loại gia dụng – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            4.5 a) Quạt bàn và quạt dạng hộp dùng trong gia đình, có động cơ điện gắn liền với công suất không quá 125 W
            Quạt dùng trong gia đình, có động cơ điện gắn liền
            với công suất không quá 125 W, Bao gồm cả loại không có lưới bảo vệ và có lưới bảo vệ, gồm các loại sau: b) Quạt trần c) Quạt đứng d) Quạt treo tường đ) Quạt tháp (dạng hình tháp) e) Quạt không cánh
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN 8414.51.10
            8414.51.91
            8414.51.99
            Quạt bàn và quạt dạng hộp dùng trong gia đình, có động cơ điện gắn liền với công suất không quá 125 W
            Quạt khác với quạt bàn và quạt dạng hộp có động cơ điện gắn liền với công suất không quá 125 W,
            bao gồm cả loại có lưới bảo vệ và không có lưới bảo vệ
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            4.6 Dụng cụ nhiệt điện gia dụng có điện áp danh định không quá 250 V, loại di động hoặc khối lượng không quá 18 kg, bao gồm: a) Lò nướng tiếp xúc b) Vỉ nướng tiếp xúc c) Lò nướng đối lưu d) Lò nướng bức xạ đ) Bếp điện QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN 8516.60.90 Các loại lò nướng, vỉ nướng, bếp đun dùng trong gia dụng – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            5 Dây và cáp điện hạ áp dùng trong lắp đặt điện, không bao gồm cáp điều khiển, cáp truyền tín hiệu, dây và cáp điện dùng lắp bên trong thiết bị, dây và cáp điện đã lắp sẵn trong thiết bị, dây và cáp điện đã lắp đầu nối, dây và cáp điện sử dụng lắp đặt trong phương tiện giao thông, dây trần không có cách điện, dây điện từ, dây và cáp đã được gia công thành đoạn ngắn không đủ chiều dài để thử nghiệm, dây và cáp chuyên dùng như cáp có nhiệt độ làm việc trên 90 °C, cáp dùng lắp cho các công trình ngoài khơi hoặc tàu biển, cáp chuyên dùng lắp trong khu vực có nguy cơ cháy nổ cao hoặc hầm mỏ, có điện áp danh định đến 1000 V xoay chiều hoặc 1500 V một chiều
            5.1 Dây điện bọc nhựa PVC thuộc phạm vi áp dụng của bộ tiêu chuẩn TCVN 6610, có điện áp danh định đến 750 V QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN 8544.49.41
            8544.49.42
            Cáp bọc cách điện bằng Plastic – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            5.2 Cáp cách điện dạng đùn thuộc phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn TCVN 5935-1, có điện áp danh định 0,6/1 kV QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN 8544.49.41
            8544.49.42
            Cáp bọc cách điện bằng Plastic, cao su – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            6 Thiết bị điện dùng cho lắp đặt điện trong gia đình và hệ thống lắp đặt tương tự
            6.1 Áptômát bảo vệ quá dòng dùng cho điện xoay
            chiều, dùng trong gia đình và các mục đích tương tự (MCB) dòng điện danh định không quá 63 A
            QCVN 25:2025/BKHCN
            Hiệu lực áp dụng từ ngày 01/4/2027
            8536.20.11
            8536.20.12
            8536.20.13
            8536.20.91
            8536.20.99
            Bộ ngắt mạch tự động, không dùng để lắp ghép với thiết bị điện gia dụng, dòng điện đến 63 A – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            6.2 Áptômát tác động bằng dòng dư, có bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các mục đích tương tự (RCBO) dòng điện danh định không quá 63 A QCVN 25:2025/BKHCN Hiệu lực áp dụng từ ngày 01/4/2027 8536.50.20 Thiết bị tự động ngắt mạch khi có hiện tượng rò điện và quá tải – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.

            Mục II. SẢN PHẨM, HÀNG HÓA THUỘC LĨNH VỰC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ VIỄN THÔNG

            STT Tên sản phẩm, hàng hóa Quy chuẩn kỹ thuật Mã số HS (Thông tư số 31/2022/TT-BTC) Mô tả sản phẩm, hàng hóa Yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng
            1 Thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện (không bao gồm thiết bị chỉ thu sóng vô tuyến điện)
            1.1 Thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện dùng trong các nghiệp vụ thông tin vô tuyến cố định hoặc di động mặt đất
            1.1.1 Thiết bị trạm gốc thông tin di động GSM QCVN 41:2016/BTTTT QCVN 103:2016/BTTTT (1) 8517.61.00 Thiết bị trạm gốc trong mạng điện thoại di động sử dụng công nghệ GSM (2G và 2,5G). – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.(13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy
            định.
            – Đối với QCVN 41:2016/BTTTT:
            không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật
            trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể
            từ ngày 01/7/2025.
            1.1.2 Thiết bị trạm gốc thông tin di động W-CDMA FDD QCVN 16:2018/BTTTT QCVN 103:2016/BTTTT (1) 8517.61.00 Thiết bị trạm gốc trong mạng điện thoại di động sử dụng công nghệ W-CDMA FDD (3G). – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.(13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với QCVN 16:2018/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            1.1.3 Thiết bị trạm gốc thông tin di động E-UTRA QCVN 103:2016/BTTTT (1) QCVN 110:2023/BTTTT 8517.61.00 Thiết bị trạm gốc trong mạng điện thoại di động sử dụng công nghệ E- UTRA (4G). – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với QCVN 110:2023/BTTTT:
            không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật
            trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể
            từ ngày 01/7/2025.
            1.1.4 Thiết bị trạm gốc thông tin di động thế hệ thứ năm (5G) – Đối với trạm gốc đơn công nghệ (single-mode) loại 1-C, 1-H: QCVN 128:2021/BTTTT (7) QCVN 18:2022/BTTTT (1)
            – Đối với trạm gốc đơn công nghệ (single-mode) loại 1-O, 2-O: QCVN 128:2021/BTTTT (7) QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT (1)
            8517.61.00 Thiết bị trạm gốc của mạng thông tin di động thế hệ thứ năm (5G). – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.(13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với trạm gốc đơn công nghệ loại 1-O, 2-O: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ QCVN 128:2021/BTTTT kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            1.1.5 Thiết bị trạm gốc thông tin di động đa công nghệ NR và E-UTRA – Đối với trạm gốc loại 1-C, 1-H: QCVN 133:2024/BTTTT (11)
            QCVN 18:2022/BTTTT (1)
            – Đối với trạm gốc loại 1-O: QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT (1)
            8517.61.00 Thiết bị trạm gốc thông tin di động có thể hoạt động đồng thời công nghệ NR, E-UTRA tại cùng thời điểm; hoặc có thể hoạt động từng công nghệ NR hoặc E-UTRA tại
            từng thời điểm.
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương
            thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.(13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            1.1.6 Thiết bị lặp thông tin di động GSM QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 103:2016/BTTTT (1) 8517.62.59 Thiết bị có chức năng thu và phát lại tín hiệu của mạng thông tin di động sử dụng công nghệ GSM (2G và 2,5G). – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.(13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            1.1.7 Thiết bị lặp thông tin di động W- CDMA FDD QCVN 66:2018/BTTTT QCVN 103:2016/BTTTT (1) 8517.62.59 Thiết bị có chức năng thu và phát lại tín hiệu của mạng thông tin di động sử dụng công nghệ W- CDMA FDD (3G). – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.(13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với QCVN 66:2018/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            1.1.8 Thiết bị lặp thông tin di động E- UTRA QCVN 103:2016/BTTTT (1) QCVN 111:2023/BTTTT 8517.62.59 Thiết bị có chức năng thu và phát lại tín hiệu của mạng thông tin di động sử dụng công nghệ E-UTRA (4G). – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.(13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với QCVN 111:2023/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            1.1.9 Thiết bị lặp thông tin di động thế hệ thứ năm (5G) QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT (1) 8517.62.59 Thiết bị có chức năng thu và phát lại tín hiệu của mạng thông tin di động thế hệ thứ năm (5G). – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN..(13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            1.1.10 Thiết bị vô tuyến mạng diện rộng
            công suất thấp (LPWAN)
            – Cho thiết bị hoạt động tại băng tần
            920 MHz – 923 MHz: + Đối với thiết bị có công suất phát đến 25 mW ERP QCVN 122:2020/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT (1) + Đối với thiết bị có công suất phát trên 25 mW ERP đến 306 mW ERP: QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT (1)
            – Cho thiết bị hoạt động tại băng tần 433,05 MHz – 434,79 MHz có công suất phát đến 100 mW ERP: QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT (1)
            – Cho thiết bị đầu cuối IoT băng hẹp E-UTRA: QCVN 131:2022/BTTTT (8) QCVN 18:2022/BTTTT (1) hoặc QCVN 86:2025/BTTTT (1) (áp dụng kể từ ngày 01/01/2027)
            8517.61.00
            8517.62.43
            8517.62.59
            8517.62.69
            8517.62.99
            8517.69.00
            9015.10.90
            9025.19.19
            9025.80.00
            9027.89.90
            8531.10.30
            8531.90.90
            8517.14.00
            Thiết bị trạm gốc, thiết bị truy cập vô tuyến, hoặc thiết bị đầu cuối có
            chức năng cảm biến, đo lường, ghi nhận và truyền tải các thông số cần đo qua giao diện vô tuyến.
            Thiết bị cảm biến mức nước, truyền tải các thông số đo lường qua giao diện vô tuyến công nghệ LPWAN.
            Thiết bị cảm biến nhiệt độ của không khí, truyền tải các thông số đo lường qua giao diện vô tuyến công nghệ LPWAN.
            Thiết bị cảm biến độ ẩm của không khí, truyền tải các thông số đo lường qua giao diện vô tuyến công nghệ LPWAN.
            Thiết bị cảm biến bụi trong không khí, truyền tải các thông số đo lường qua giao diện vô tuyến công nghệ LPWAN.
            Thiết bị đầu báo khói trong hệ thống báo khói, có chức năng phân tích khói trong không khí và truyền tải tín hiệu cảnh báo khói về trung tâm điều khiển hoặc thiết bị cảnh báo khói qua giao diện vô tuyến công nghệ LPWAN.
            Thiết bị đầu cuối thông tin di động mặt đất sử dụng công nghệ IoT băng hẹp được thiết kế hoạt động trong các băng tần E-UTRA.
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức
            chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với QCVN 122:2020/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            1.1.11 Thiết bị vô tuyến di động mặt đất có ăng ten liền dùng cho thoại tương tự (2) QCVN 37:2018/BTTTT (9) QCVN 100:2024/BTTTT (1) 8517.14.00 Thiết bị vô tuyến cầm tay có ăng ten liền dùng phương thức điều chế góc trong các nghiệp vụ di động mặt đất, hoạt động trong dải tần số vô tuyến từ 30 MHz đến 1000 MHz với các khoảng cách kênh là 12,5 kHz và 25 kHz, chủ yếu cho thoại tương tự (điện thoại cho mạng không dây, không phải điện thoại thông minh, không phải bộ điện thoại hữu tuyến với điện thoại cầm tay không dây). – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với QCVN 37:2018/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            1.1.12 Thiết bị vô tuyến di động mặt đất có ăng ten rời dùng
            cho thoại tương tự (2)
            QCVN 43:2011/BTTTT
            QCVN 100:2024/BTTTT (1)
            8517.61.00
            8517.14.00
            Các thiết bị trong hệ thống điều chế
            góc sử dụng trong nghiệp vụ di
            động mặt đất, hoạt động tại các tần
            số vô tuyến giữa 30 MHz và 1000
            MHz, có khoảng cách kênh là 12,5
            kHz và 25 kHz dùng cho thoại
            tương tự (điện thoại cho mạng
            không dây, không phải điện thoại
            thông minh, không phải bộ điện
            thoại hữu tuyến với điện thoại cầm
            tay không dây), bao gồm:
            – Thiết bị trạm gốc (có ổ cắm ăng
            ten);
            – Trạm di động (có ổ cắm ăng ten);
            – Máy cầm tay có ổ cắm ăng ten; hoặc không có ổ cắm ăng ten (thiết bị ăng ten liền) nhưng có đầu nối RF 50 Ω bên trong cố định hoặc tạm thời cho phép kết nối đến cổng ra của máy phát và cổng vào của máy thu.
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với QCVN 43:2011/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            1.1.13 Thiết bị vô tuyến di động mặt đất có ăng ten liền dùng cho truyền dữ liệu (và thoại) (2) QCVN 44:2018/BTTTT (9) QCVN 100:2024/BTTTT (1) 8517.62.59 Thiết bị vô tuyến di động mặt đất sử dụng điều chế góc có đường bao không đổi, hoạt động ở dải tần số vô tuyến từ 30 MHz đến 1 GHz, với các khoảng cách kênh 12,5 kHz và 25 kHz, bao gồm thiết bị cầm tay vô tuyến số hoặc vô tuyến kết hợp tương tự/số dùng ăng ten liền để truyền số liệu và/hoặc thoại. – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với QCVN 44:2018/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            1.1.14 Thiết bị vô tuyến di động mặt đất có ăng ten rời dùng cho truyền số liệu (và thoại) (2) QCVN 42:2011/BTTTT QCVN 100:2024/BTTTT (1) 8517.61.00
            8517.62.59
            Thiết bị vô tuyến số và thiết bị kết
            hợp tương tự/số có ăng ten rời với
            mục đích truyền số liệu và/hoặc
            thoại, bao gồm:
            – Thiết bị trạm gốc (có ổ cắm ăng
            ten được sử dụng ở vị trí cố định);
            – Trạm di động (có ổ cắm ăng ten thường được sử dụng trên một phương tiện vận tải hoặc như một trạm lưu động) hoặc máy cầm tay với mục đích truyền số liệu và/hoặc thoại.
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.(13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định. (13)
            – Đối với QCVN 42:2011/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            1.2 Thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện chuyên dùng cho truyền hình quảng bá, phát thanh quảng bá
            1.2.1 Máy phát hình kỹ thuật số DVB-T2 QCVN 77:2013/BTTTT 8525.50.00 Máy phát dùng cho dịch vụ phát hình mặt đất sử dụng kỹ thuật số theo tiêu chuẩn DVB-T2 với độ rộng băng tần kênh 8 MHz. – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            1.2.2 Thiết bị phát thanh quảng bá sử dụng kỹ thuật điều biên (AM) QCVN 29:2011/BTTTT 8525.50.00 Thiết bị phát thanh điều biên (AM)
            sử dụng cho nghiệp vụ phát thanh
            quảng bá làm việc trong dải tần
            sóng trung (từ 526,5 kHz đến
            1606,5 kHz) và sóng ngắn (từ 3,2
            MHz đến 26,1 MHz).
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp:
            Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            1.2.3 Thiết bị phát thanh quảng bá sử dụng kỹ thuật điều tần (FM) QCVN 30:2011/BTTTT 8525.50.00 Thiết bị phát thanh điều tần (FM) sử dụng cho nghiệp vụ phát thanh quảng bá làm việc trong cả chế độ mono và stereo, dải tần 87 MHz đến 108 MHz.
            1.2.4 Thiết bị truyền thanh không dây sử dụng kỹ thuật điều tần (FM) băng tần từ 54 MHz đến 68 MHz QCVN 70:2013/BTTTT 8525.50.00 Thiết bị truyền thanh không dây sử dụng kỹ thuật điều tần (FM) băng tần 54 MHz đến 68 MHz, làm việc ở chế độ mono.
            1.3 Thiết bị Ra đa
            1.3.1 Thiết bị Ra đa (trừ thiết bị Ra đa dùng cho tàu thuyền đi biển và Ra đa thuộc loại thiết bị phát, thu- phát vô tuyến cự ly ngắn) QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT (1) 8526.10.10
            8526.10.90
            Tất cả các loại thiết bị Ra đa dùng trên mặt đất, hoặc trang bị trên máy bay dân dụng, trừ thiết bị Ra đa dùng cho tàu thuyền đi biển và Ra đa thuộc loại thiết bị phát, thu-phát vô tuyến cự ly ngắn. – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            2 Thiết bị vô tuyến điện cự ly ngắn (3)
            2.1 Thiết bị điện thoại không dây loại kéo dài thuê bao vô tuyến DECT (2) QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 113:2017/BTTTT (1) QCVN 132:2022/BTTTT (9)(10) QCVN 134:2024/BTTTT (áp dụng kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2027) 8517.11.00 Bộ điện thoại hữu tuyến bao gồm một máy mẹ (Base Station) đi kèm với một hoặc vài máy điện thoại không dây kéo dài bằng sóng vô tuyến điện (máy con) sử dụng công nghệ DECT. Các máy di động cầm tay (máy con) kết nối đến mạng cố định thông qua máy mẹ (Base Station), là một máy điện thoại cố định kết nối cuộc gọi đến mạng cố định. – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            2.2 Thiết bị truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz có công suất bức xạ đẳng hướng tương đương (EIRP) từ 60 mW đến 200 mW (2) QCVN 54:2020/BTTTT QCVN 112:2017/BTTTT (1) 8517.62.51
            8806.21.00
            8806.22.00
            8806.23.00
            8806.24.00
            8806.29.00
            Thiết bị thu-phát sóng Wi-Fi
            (Modem Wi-Fi, bộ phát Wi-Fi) sử
            dụng trong mạng nội bộ không dây
            ở băng tần 2,4 GHz ( băng tần số từ
            2400 MHz đến 2483,5 MHz), có
            công suất bức xạ đẳng hướng tương
            đương (EIRP) từ 60 mW đến 200
            mW
            Flycam (camera truyền hình, camera kỹ thuật số và camera ghi hình ảnh được gắn trên thiết bị bay) sử dụng công nghệ điều khiển từ xa, truyền hình ảnh bằng sóng vô tuyến điều chế trải phổ trong băng tần 2,4 GHz (băng tần số từ 2400 MHz đến 2483,5 MHz), có công
            suất bức xạ đẳng hướng tương đương (EIRP) từ 60 mW đến 200 mW.
            UAV/Drone (phương tiện bay được điều khiển từ xa, có thể tích hợp thiết bị camera truyền hình, camera kỹ thuật số và camera ghi hình ảnh) sử dụng công nghệ điều khiển từ xa, truyền hình ảnh bằng sóng vô tuyến điều chế trải phổ trong băng tần 2,4 GHz (băng tần số từ 2400 MHz đến 2483,5 MHz), có công suất bức xạ đẳng hướng tương đương (EIRP) từ 60 mW đến 200 mW.
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với QCVN 54:2020/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027 đối với sản
            phẩm, hàng hóa không phải là thiết bị thu-phát sóng Wi-Fi (Modem Wi-Fi, bộ phát Wi-Fi), mã số HS: 8517.62.51, có tích hợp chức năng thu-phát sóng Wi-Fi.
            2.3 Thiết bị truy nhập vô tuyến băng tần 5 GHz có công suất bức xạ đẳng hướng tương đương (EIRP) từ 60 mW trở lên (2) QCVN 65:2021/BTTTT (6) QCVN 112:2017/BTTTT (1) 8517.62.51
            8806.21.00
            8806.22.00
            8806.23.00
            8806.24.00
            8806.29.00
            8806.21.00
            8806.22.00
            8806.23.00
            8806.24.00
            8806.29.00
            Thiết bị thu-phát sóng Wi-Fi (Modem Wi-Fi, bộ phát Wi-Fi) sử dụng trong mạng nội bộ không dây ở băng tần 5 GHz (băng tần số bao gồm 3 dải tần con: 5150 MHz đến 5350 MHz, 5470 MHz đến 5725 MHz và 5725 MHz đến 5850 MHz), có công suất bức xạ đẳng hướng tương đương (EIRP) từ 60 mW trở lên.
            Thiết bị thu-phát sóng Wi-Fi
            (Modem Wi-Fi, bộ phát Wi-Fi) sử
            dụng trong mạng nội bộ không dây
            ở băng tần 5 GHz ( băng tần số bao
            gồm 3 dải tần con: 5150 MHz đến
            5350 MHz, 5470 MHz đến 5725
            MHz và 5725 MHz đến 5850
            MHz), có công suất bức xạ đẳng
            hướng tương đương (EIRP) từ 60
            mW trở lên.
            Flycam (camera truyền hình,
            camera kỹ thuật số và camera ghi
            hình ảnh được gắn trên thiết bị bay)
            sử dụng công nghệ điều khiển từ
            xa, truyền hình ảnh bằng sóng vô
            tuyến điều chế trải phổ trong băng
            tần 5 GHz ( băng tần số bao gồm 3
            dải tần con: 5150 MHz đến 5350
            MHz, 5470 MHz đến 5725 MHz và
            5725 MHz đến 5850 MHz) và có
            công suất bức xạ đẳng hướng tương
            đương (EIRP) từ 60 mW đến 200
            mW.
            UAV/Drone (phương tiện bay được
            điều khiển từ xa, có thể tích hợp thiết
            bị camera truyền hình, camera kỹ
            thuật số và camera ghi hình ảnh) sử
            dụng công nghệ điều khiển từ xa,
            truyền hình ảnh bằng sóng vô tuyến
            điều chế trải phổ trong băng tần 5
            GHz ( băng tần số bao gồm 3 dải tần
            con: 5150 MHz đến 5350 MHz, 5470
            MHz đến 5725 MHz và 5725 MHz
            đến 5850 MHz) và có công suất bức
            xạ đẳng hướng tương đương (EIRP)
            từ 60 mW đến 200 mW.
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với QCVN 65:2021/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027 đối với sản
            phẩm, hàng hóa không phải là thiết bị thu-phát sóng Wi-Fi (Modem Wi-Fi, bộ phát Wi-Fi), mã số HS 8517.62.51, có tích hợp chức năng thu-phát sóng Wi-Fi.
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với QCVN 65:2021/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027 đối với sản phẩm, hàng hóa không phải là thiết bị thu-phát sóng Wi-Fi (Modem Wi-Fi, bộ phát Wi-Fi), mã số HS 8517.62.51, có tích hợp chức năng thu-phát sóng Wi-Fi.
            2.4 Thiết bị truy nhập vô tuyến băng tần 6 GHz (2) QCVN 47:2015/BTTTT (áp dụng tới hết ngày 31 tháng 12 năm 2026) QCVN 96:2015/BTTTT (1) QCVN 136:2025/BKHCN (áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2027) 8517.62.51 Thiết bị thu-phát sóng Wi-Fi (Modem Wi-Fi, bộ phát Wi-Fi) sử dụng trong mạng nội bộ không dây ở băng tần 6 GHz (5,925 GHz đến 6,425 GHz) – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            2.5 Thiết bị Ra đa ứng dụng trong giao thông đường bộ hoặc đường sắt QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT (1) 8526.10.10
            8526.10.90
            Thiết bị Ra đa cự ly ngắn hoạt động tại dải tần 24 GHz – 24,25 GHz dùng cho các ứng dụng trong thông tin giao thông (đường bộ hoặc đường sắt) như điều khiển hành trình, phát hiện, cảnh báo, tránh va chạm giữa phương tiện giao thông với vật thể xung quanh. – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            2.6 Thiết bị cảnh báo và phát hiện vô tuyến điện – Cho thiết bị hoạt động tại dải tần 9 kHz – 25 MHz: QCVN 96:2015/BTTTT (1)
            QCVN 55:2023/BTTTT
            – Cho thiết bị hoạt động tại dải tần 25 MHz – 1 GHz: QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT (1)
            8517.62.69 Thiết bị bao gồm bộ phận cảm biến và hệ thống điều khiển được kết nối với nhau qua giao diện vô tuyến dùng cho mục đích cảnh báo và phát hiện vô tuyến điện
            Thiết bị thu-phát sóng Wi-Fi
            (Modem Wi-Fi, bộ phát Wi-Fi) sử
            dụng trong mạng nội bộ không dây
            ở băng tần 6 GHz (5,925 GHz đến
            6,425 GHz)
            Thiết bị Ra đa cự ly ngắn hoạt động
            tại dải tần 24 GHz – 24,25 GHz
            dùng cho các ứng dụng trong thông
            tin giao thông (đường bộ hoặc
            đường sắt) như điều khiển hành
            trình, phát hiện, cảnh báo, tránh va
            chạm giữa phương tiện giao thông
            với vật thể xung quanh.
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-
            BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với QCVN 55:2023/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            2.7 Thiết bị điều khiển từ xa vô tuyến điện – Cho thiết bị hoạt động tại dải tần 9 kHz – 25 MHz: QCVN 96:2015/BTTTT (1) QCVN 55:2023/BTTTT
            – Cho thiết bị hoạt động tại dải tần 25 MHz – 1 GHz: QCVN 73:2013/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT (1)
            – Cho thiết bị hoạt động tại dải tần 1 GHz – 40 GHz:
            QCVN 74:2020/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT (1)
            – Cho thiết bị không thuộc phạm vi điều chỉnh của QCVN 73:2013/BTTTT, QCVN 74:2020/BTTTT: QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT (1)
            8526.92.00 Thiết bị dùng sóng vô tuyến để điều khiển các mô hình, điều khiển trong công nghiệp và dân dụng. – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với QCVN 55:2023/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            2.8 Thiết bị nhận dạng vô tuyến điện (RFID) – Cho thiết bị hoạt động tại dải tần 9 kHz – 25 MHz: QCVN 96:2015/BTTTT (1) QCVN 55:2023/BTTTT
            – Cho thiết bị hoạt động tại dải tần 25 MHz – 1 GHz: QCVN
            73:2013/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT (1) Đối với thiết bị hoạt động ở băng tần 918,4 MHz – 923 MHz: QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT (1)
            – Cho thiết bị hoạt động tại dải tần 1 GHz – 40 GHz: QCVN 74:2020/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT (1)
            8523.52.00
            8523.59.10
            8471.60.90
            Thiết bị sử dụng sóng vô tuyến để tự động nhận dạng, theo dõi, quản lý hàng hóa, con người, động vật và các ứng dụng khác. Thiết bị có hai khối riêng biệt được kết nối thông qua giao diện vô tuyến:
            – Thiết bị thu-phát vô tuyến, lưu trữ
            thông tin dưới dạng thẻ mang chip điện
            tử (RF tag), được gắn trên đối tượng cần
            nhận dạng; chỉ áp dụng đối với loại thẻ
            có nguồn điện. Không bao gồm thiết bị
            nhận dạng vô tuyến điện (RFID) tại
            mục 4.2 Phụ lục II Thông tư này.
            – Thiết bị thu- phát vô tuyến (RF Reader) để kích hoạt thẻ vô tuyến và nhận thông tin của thẻ, chuyển tới hệ thống xử lý số liệu. Không bao gồm thiết bị nhận dạng vô tuyến điện (RFID) tại mục 4.2 Phụ lục II của Thông tư này.
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Đối với QCVN 55:2023/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật
            trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            2.9 Thiết bị thu phí giao thông không dừng áp dụng công nghệ nhận dạng vô tuyến điện (RFID) QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT (1) 8523.52.00
            8523.59.10
            8471.60.90
            Thiết bị thu phí giao thông không
            dừng áp dụng công nghệ nhận dạng
            vô tuyến điện (RFID) băng tần 920
            MHz – 923 MHz công suất cao trên
            500 mW ERP, có hai khối riêng
            biệt được kết nối thông qua giao
            diện vô tuyến:
            – Thiết bị thu-phát vô tuyến, lưu trữ
            thông tin dưới dạng thẻ mang chip
            điện tử (RF tag), được gắn trên đối
            tượng cần nhận dạng, chỉ áp dụng
            đối với loại thẻ có nguồn điện.
            – Thiết bị thu- phát vô tuyến (RF
            Reader) để kích hoạt thẻ vô tuyến
            và nhận thông tin của thẻ, chuyển
            tới hệ thống xử lý số liệu.
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy
            định.
            2.10 Thiết bị âm thanh không dây QCVN 91:2015/BTTTT QCVN 130:2022/BTTTT (1) 8518.10.11
            8518.10.19
            8518.10.90
            8518.21.10
            8518.21.90
            8518.22.10
            8518.22.90
            8518.29.20
            8518.29.90
            8518.30.10
            8518.30.20
            8518.30.51
            8518.30.59
            8518.30.90
            Micro không dây có dải tần hoạt động 40,66 – 40,7 MHz; 87 – 108 MHz; 182,025 – 182,975 MHz; 217,025 – 217,975 MHz; 218,025 – 218,475 MHz; 470 – 694 MHz và 1795 – 1800 MHz. Micro không dây có dải tần hoạt
            động 40,66 – 40,7 MHz; 87 – 108
            MHz; 182,025 – 182,975 MHz;
            217,025 – 217,975 MHz; 218,025 –
            218,475 MHz; 470 – 694 MHz và
            1795 – 1800 MHz.
            Loa không dây có dải tần hoạt động 40,66 – 40,7 MHz; 87 – 108 MHz; 182,025 – 182,975 MHz; 217,025 – 217,975 MHz; 218,025 – 218,475 MHz; 470 – 694 MHz và 1795 – 1800 MHz.
            Tai nghe không dây có dải tần hoạt động 40,66 – 40,7 MHz; 87 – 108 MHz; 182,025 – 182,975 MHz; 217,025 – 217,975 MHz; 218,025 – 218,475 MHz; 470 – 694 MHz và 1795 – 1800 MHz.
            Micro/loa kết hợp không dây có dải tần hoạt động 40,66 – 40,7 MHz; 87 – 108 MHz; 182,025 – 182,975 MHz; 217,025 – 217,975 MHz; 218,025 – 218,475 MHz; 470 – 694 MHz và 1795 – 1800 MHz
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
            – Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.

            Mục III. SẢN PHẨM, HÀNG HÓA THUỘC LĨNH VỰC AN TOÀN BỨC XẠ VÀ HẠT NHÂN

            STT Tên sản phẩm, hàng hóa Quy chuẩn kỹ thuật Mã số HS (Thông tư số 31/2022/TT-BTC) Mô tả sản phẩm, hàng hóa Yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng
            1 Vật liệu phóng xạ
            1.1 Quặng Urani hoặc quặng thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori
            1.1.1 Quặng Urani và tinh quặng Urani QCVN 5:2010/BKHCN 2612.10.00 Quặng Urani và tinh quặng Urani Thực hiện các biện pháp quản lý theo
            quy định của pháp luật về năng lượng
            nguyên tử
            1.1.2 Quặng Thori và tinh quặng Thori QCVN 5:2010/BKHCN 2612.20.00 Quặng Thori và tinh quặng Thori Thực hiện các biện pháp quản lý theo
            quy định của pháp luật về năng lượng
            nguyên tử
            1.2 Các nguyên tố hóa học phóng xạ và các đồng vị phóng xạ (kể cả các nguyên tố hóa học và các đồng vị có khả năng phân hạch
            hoặc làm giàu) và các hợp chất của chúng; hỗn hợp và các phế liệu có chứa các sản phẩm trên
            1.2.1 Urani tự nhiên và các hợp chất của nó; hợp kim, các chất phân tán (kể cả gốm kim loại), sản
            phẩm gốm và hỗn hợp có chứa urani tự nhiên hoặc các hợp chất urani tự nhiên:
            a) Urani tự nhiên và các hợp chất của nó QCVN 5:2010/BKHCN 2844.10.10 Uranium tự nhiên dưới dạng kim
            loại, hợp chất hóa học và bất kỳ
            vật liệu nào khác có chứa một
            hoặc nhiều chất nêu trên
            Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử
            b) Loại khác QCVN 5:2010/BKHCN 2844.10.90 Uranium tự nhiên dưới dạng hợp
            kim, các chất phân tán (kể cả
            gốm kim loại), sản phẩm gốm và
            hỗn hợp có chứa urani tự nhiên
            hoặc các hợp chất urani tự nhiên
            Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử
            1.2.2 Urani đã làm giàu thành phần U-235 và hợp chất của nó; plutoni và hợp chất của nó; hợp kim, các chất phân tán (kể cả gốm kim
            loại), các sản phẩm gốm và các hỗn hợp có chứa urani đã được làm giàu thành phần U-235, plutoni hoặc hợp chất của các sản phẩm
            này:
            a) Urani đã làm giàu thành phần U-235 và hợp chất của nó; plutoni và hợp chất của nó QCVN 5:2010/BKHCN 2844.20.10 Vật liệu phân hạch đặc biệt Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử Thực hiện các biện pháp quản lý theo
            quy định của pháp luật về năng lượng
            nguyên tử
            b) Loại khác QCVN 5:2010/BKHCN 2844.20.90 Vật liệu phân hạch đặc biệt Thực hiện các biện pháp quản lý theo
            quy định của pháp luật về năng lượng
            nguyên tử
            1.2.3 Urani đã được làm nghèo thành phần U-235 và các hợp chất của nó; thori và các hợp chất của nó; hợp kim, các chất phân tán (kể cả
            gốm kim loại), sản phẩm gốm kim loại và các hỗn hợp chứa urani đã được làm nghèo thành phần U-235, thori hoặc các hợp chất
            của các sản phẩm trên:
            a) Urani đã làm nghèo thành phần U-235 và hợp chất của nó; thori và hợp chất của nó QCVN 5:2010/BKHCN 2844.30.10 Urani đã được làm nghèo thành
            phần U-235 hoặc thori dưới dạng
            kim loại, hợp chất hóa học và bất
            kỳ vật liệu nào khác có chứa một
            hoặc nhiều chất nêu trên
            Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử Thực hiện các biện pháp quản lý theo
            quy định của pháp luật về năng lượng
            nguyên tử
            b) Loại khác QCVN 5:2010/BKHCN 2844.30.90 Hợp kim, các chất phân tán (kể
            cả gốm kim loại), sản phẩm gốm
            kim loại và các hỗn hợp chứa
            urani đã được làm nghèo thành
            phần U-235, thori hoặc các hợp
            chất của các sản phẩm trên.
            Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử
            1.2.4 Nguyên tố phóng xạ và đồng vị phóng xạ và các hợp chất trừ loại thuộc phân nhóm 2844.10, 2844.20 hoặc 2844.30; hợp kim, các
            chất phân tán (kể cả gốm kim loại), các sản phẩm gốm và các hỗn hợp có chứa các nguyên tố, đồng vị hoặc các hợp chất trên; chất
            thải phóng xạ:
            a) Triti và các hợp chất của nó; hợp kim, chất phân tán (kể cả gốm kim loại), các sản phẩm gốm và các hỗn hợp chứa triti hoặc các hợp chất của nó QCVN 5:2010/BKHCN, QCVN 6:2010/BKHCN 2844.41.00 Triti và các hợp chất của triti, hợp kim, chất phân tán (kể cả gốm kim loại), các sản phẩm gốm và các hỗn hợp chứa triti hoặc các hợp chất của nó. Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử Thực hiện các biện pháp quản lý theo
            quy định của pháp luật về năng lượng
            nguyên tử
            b) Actini-225, actini-227, californi-253, curi-240, curi- 241, curi-242, curi-243, curi- 244, einsteini- 253, einsteini- 254, gadolini- 148, poloni-208, poloni- 209, poloni-210, radi- 223, urani-230 hoặc urani-232, và các hợp chất của chúng; hợp
            kim, chất phân tán (kể cả gốm kim loại), các sản phẩm gốm và các hỗn hợp chứa các nguyên tố hoặc các hợp chất này
            QCVN 5:2010/BKHCN, QCVN 6:2010/BKHCN 2844.42.00 Actini-225, actini-227, californi- 253, curi-240, curi-241, curi-242, curi-243, curi-244, einsteini-253, einsteini-254, gadolini-148, poloni-208, poloni- 209, poloni- 210, radi-223, urani-230 hoặc urani-232, và các hợp chất của chúng; hợp kim, chất phân tán (kể cả gốm kim loại), các sản phẩm gốm và các hỗn hợp chứa các nguyên tố hoặc các hợp chất này. Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử
            c) Các nguyên tố, đồng vị và hợp chất phóng xạ khác; hợp kim khác, chất phân tán khác (kể cả gốm kim loại), các sản phẩm gốm và các hỗn hợp khác chứa các nguyên tố, đồng vị hoặc hợp chất này. QCVN 5:2010/BKHCN, QCVN 6:2010/BKHCN 2844.43.00 Tất cả các nguyên tố, đồng vị và hợp chất phóng xạ khác so với các mục trên; hợp kim khác, chất phân tán khác (kể cả gốm kim loại), các sản phẩm gốm và các hỗn hợp khác chứa các nguyên tố, đồng vị hoặc hợp chất này Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử
            d) Phế liệu phóng xạ QCVN 5:2010/BKHCN 2844.44.00 Thực hiện các biện pháp quản lý theo
            quy định của pháp luật về năng lượng
            nguyên tử
            đ) Hộp (cartridges) nhiên liệu đã qua sử dụng (đã chiếu xạ) của lò phản ứng hạt nhân QCVN 5:2010/BKHCN 2844.50.00 Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử Thực hiện các biện pháp quản lý theo
            quy định của pháp luật về năng lượng
            nguyên tử
            2 Thiết bị hạt nhân
            2.1 Lò phản ứng hạt nhân và thiết bị kèm theo
            a) Lò phản ứng hạt nhân 8401.10.00 Thực hiện các biện pháp quản lý theo
            quy định của pháp luật về năng lượng
            nguyên tử
            b) Các bộ phận của lò phản ứng hạt nhân 8401.40.00 Bao gồm: Thùng lò, thanh điều
            khiển, Máy nạp và tháo dỡ nhiên
            liệu trong lò phản ứng, Ống chịu áp
            lực lò phản ứng, Ống zirconi, Bơm
            chất làm mát sơ cấp
            Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử Thực hiện các biện pháp quản lý theo
            quy định của pháp luật về năng lượng
            nguyên tử
            c) Bộ phận chứa nhiên liệu (cartridges) hạt nhân chưa chiếu xạ 8401.30.00 Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử
            2.2 Thiết bị chuyển hóa, làm giàu urani
            Máy và thiết bị để tách chất đồng vị, và bộ phận của chúng
            8401.20.00 Bao gồm: Máy ly tâm khí; các bộ
            phận được thiết kế hoặc chế tạo đặc
            biệt cho máy ly tâm khí; các thiết bị
            và bộ phận chính sử dụng để làm
            giàu; Hệ thống, thiết bị và các bộ
            phận được thiết kế hoặc chế tạo đặc
            biệt để sử dụng trong nhà máy làm
            giàu bằng trao đổi hoá học hoặc
            trao đổi ion, theo công nghệ laze,
            phân tách plasma, sử dụng điện từ
            trường
            Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử Thực hiện các biện pháp quản lý theo
            quy định của pháp luật về năng lượng
            nguyên tử
            2.3 Thiết bị chế tạo nhiên liệu hạt nhân
            Thiết bị tiếp xúc trực tiếp hoặc xử lý trực tiếp hay kiểm
            soát trực tiếp dòng vật liệu hạt nhân trong sản xuất
            8207.30.00
            8514.40.00
            8515.31.00
            9027.89
            Các loại thiết bị được thiết kế đặc biệt
            được sử dụng để chế tạo các thanh
            nhiên liệu sử dụng cho lò phản ứng hạt
            nhân và các thiết bị được thiết kế hoặc chế tạo đặc biệt cho mục đích đó.
            Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy
            định của pháp luật về năng lượng nguyên
            tử
            2.4 Thiết bị xử lý nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng
            Thiết bị xử lý nhiên liệu hạt nhân đã chiếu xạ
            7310.29
            8421.29
            Các loại thiết bị được sử dụng để tái
            chế các thanh nhiên liệu đã chiếu xạ, và
            các thiết bị và linh kiện được thiết kế
            hoặc chế tạo đặc biệt cho mục đích đó.
            Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy
            định của pháp luật về năng lượng nguyên
            tử
            3 Thiết bị bức xạ
            3.1 Máy gia tốc sử dụng trong xạ trị để điều trị ung thư QCVN 5:2010/BKHCN QCVN 13:2017/BKHCN 9022.14.00
            9022.21.00
            Máy gia tốc chùm hạt electron, hạt nặng khác sử dụng trong y tế Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy
            định của pháp luật về năng lượng nguyên
            tử
            3.2 Máy gia tốc sử dụng trong thiết bị chiếu xạ công nghiệp, soi chiếu hàng hóa QCVN 5:2010/BKHCN 8543.10.00 Máy gia tốc chùm hạt electron sử dụng trong chiếu xạ công nghiệp, soi chiếu hàng hóa Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử
            3.3 Thiết bị chụp cắt lớp vi tính QCVN 5:2010/BKHCN QCVN 12:2016/BKHCN 9022.12.00 Thiết bị chụp cắt lớp vi tính sử dụng trong chẩn đoán y tế Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử
            3.4 Thiết bị phát tia X trong chụp ảnh phóng xạ công nghiệp QCVN 5:2010/BKHCN 9022.19.90 Thiết bị phát tia X trong chụp ảnh
            phóng xạ công nghiệp, chụp ảnh kiểm
            tra không phá hủy
            Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy
            định của pháp luật về năng lượng nguyên
            tử

            5. Phụ lục II — Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình

            (Ban hành kèm theo Thông tư số 36/2026/TT-BKHCN ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ)

            Mục I. SẢN PHẨM, HÀNG HÓA THUỘC LĨNH VỰC TIÊU CHUẨN, ĐO LƯỜNG, CHẤT LƯỢNG

            STT Tên sản phẩm, hàng hóa Quy chuẩn kỹ thuật Mã số HS (Thông tư số 31/2022/TT-BTC) Mô tả sản phẩm, hàng hóa Yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng
            1 Etanol nhiên liệu biến tính/không biến tính
            1.1 Etanol nhiên liệu không biến tính QCVN 1:2022/BKHCN và “Sửa đổi 01:2026 QCVN 01:2022/BKHCN Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về xăng, nhiên liệu điêzen và nhiên liệu sinh học” 2207.10.00 Nhiên liệu etanol không biến tính là sản phẩm cồn sinh học nguyên bản, chứa thành phần etanol (C H OH) nồng độ cao tinh 2 5 khiết cùng với các tạp chất thông thường được sản sinh tự nhiên trong quá trình lên men và chưng cất gốc (bao gồm cả một tỷ lệ nước nhất định). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân .
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            1.2 Etanol nhiên liệu biến tính 2207.20.11
            2207.20.19
            Nhiên liệu etanol biến tính là sản phẩm cồn sinh học đã được chủ động pha trộn thêm một lượng nhỏ phổ biến nhất là xăng hoặc naphta với hàm lượng quy định từ 1,96% đến 5,0% tính theo thể tích.
            2 Mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy QCVN 2:2021/BKHCN 6506.10.10 Mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3 Khí thiên nhiên thương phẩm QCVN 140:2025/BKHCN Hiệu lực áp dụng từ ngày 01/01/2027 2711.21.10
            2711.11.00
            2711.21.90
            Khí thiên nhiên thương phẩm (CNG và LNG)
            4 Thép làm cốt bê tông
            4.1 Sắt hoặc thép không hợp kim, dạng thanh và que, ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng QCVN 7:2019/BKHCN 7213.91.20
            7213.99.20
            Sắt hoặc thép không hợp kim, dạng thanh và que, ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng
            – Loại khác – – Thép cốt bê tông
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.2 Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, nhưng kể cả những dạng này được xoắn sau khi cán QCVN 7:2019/BKHCN 7214.20.31
            7214.20.41
            7214.20.51
            7214.20.61
            Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, nhưng kể cả những dạng này được xoắn sau khi cán
            – Có răng khía, rãnh, gân hoặc các dạng khác được tạo thành trong quá trình cán hoặc xoắn sau khi cán:
            – Thép cốt bê tông
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.3 Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác QCVN 7:2019/BKHCN 7215.50.91
            7215.90.10
            Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác
            – Loại khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội.
            – Loại khác
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.4 Dây của sắt hoặc thép không hợp kim QCVN 7:2019/BKHCN 7217.10.22
            7217.10.33
            Dây của sắt hoặc thép không hợp kim
            – Không được phủ, mạ hoặc trang, đã hoặc chưa được đánh bóng: Có hàm lượng carbon từ 0,25% đến dưới 0,6% tính theo khối lượng Dây dẹt cuộn tang; dây loại sử dụng để làm dây tao cho bê tông dự ứng lực; dây thép dễ cắt gọt Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng: Dây loại sử dụng để làm dây tao cho bê tông dự ứng lực
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.5 Dây bện tao, thừng, cáp, băng tết, dây treo và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép, chưa cách điện QCVN 7:2019/BKHCN 7312.10.91 Dây bện tao, thừng, cáp, băng tết, dây treo và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép, chưa cách điện
            – Dây bện tao, thừng và cáp:
            – Loại khác
            – Dây thép bện tao cho bê tông dự ứng lực
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.6 Dây thép hợp kim khác, bằng thép silic-mangan QCVN 7:2019/BKHCN 7229.20.00 Dây thép hợp kim khác
            – Bằng thép silic-mangan
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            5 Thép không gỉ
            5.1 Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên QCVN 20:2019/BKHCN và Sửa đổi 1:2021 QCVN 20:2019/BKHCN 7219.11.00
            7219.12.00
            7219.13.00
            7219.14.00
            7219.21.00
            7219.22.00
            7219.23.00
            7219.24.00
            7219.31.00
            7219.32.00
            7219.33.00
            7219.34.00
            7219.35.00
            7219.90.00
            Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            5.2 Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm QCVN 20:2019/BKHCN và Sửa đổi 1:2021 QCVN 20:2019/BKHCN 7220.11.10
            7220.11.90
            7220.12.10
            7220.12.90
            7220.20.10
            7220.20.90
            7220.90.10
            7220.90.90
            Các sản phẩm thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            5.3 Thanh và que thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều QCVN 20:2019/BKHCN và Sửa đổi 1:2021 QCVN 20:2019/BKHCN 7221.00.00 Thanh và que thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều
            5.4 Thép không gỉ ở dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác QCVN 20:2019/BKHCN và Sửa đổi 1:2021 QCVN 20:2019/BKHCN 7222.11.00
            7222.19.00
            7222.20.10
            7222.20.90
            7222.30.10
            7222.30.90
            7222.40.10
            7222.40.90
            Thép không gỉ ở dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            5.5 Dây thép không gỉ QCVN 20:2019/BKHCN và Sửa đổi 1:2021 QCVN 20:2019/BKHCN 7223.00.10 7223.00. 90 Dây thép không gỉ – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            5.6 Ống bằng thép không gỉ QCVN 20:2019/BKHCN và Sửa đổi 1:2021 QCVN 20:2019/BKHCN 7306.40.20
            7306.40.90
            7306.61.10
            7306.61.90
            7306.69.10
            7306.69.90
            Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán định hoặc ghép bằng cách tương tự)
            – Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ – – Ống và ống dẫn bằng thép không gỉ, có đường kính ngoài trên 105 mm
            – Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ – – Loại khác
            – Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang không phải là hình tròn
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            6 Dầu nhờn động cơ đốt trong QCVN 14:2018/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 14:2018/BKHCN 2710.19.46 Dầu nhờn động cơ đốt trong loại 2 kỳ và 4 kỳ dùng cho đường bộ và đường thủy ví dụ như dầu nhờn động cơ đốt trong cho xe gắn máy, ô tô, tàu thuyền – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            7 Sản phẩm chiếu sáng bằng công nghệ LED
            7.1 Bóng đèn LED tích hợp làm việc ở điện áp lớn hơn 50 V QCVN 19:2025/BKHCN 8539.52.10
            8539.52.90
            Bóng đèn LED tích hợp (integrated LED-lamp): Bóng đèn LED, tích hợp bộ điều khiển và phần tử bổ sung cần thiết để làm việc ổn định của nguồn sáng, được thiết kế để nối trực tiếp với nguồn điện. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            7.2 Bóng đèn LED hai đầu được thiết kế thay thế bóng đèn huỳnh quang ống thẳng QCVN 19:2025/BKHCN 8539.52.90 Bóng đèn LED hai đầu dùng để thay thế (double- capped retrofit LED lamp): Bóng đèn LED có thể được sử dụng để thay thế bóng đèn huỳnh quang hai đầu mà không đòi hỏi bất cứ sửa đổi nào bên trong đèn điện và, sau khi lắp đặt, vẫn duy trì được mức an toàn tương đương với bóng đèn được thay thế trong đèn điện. CHÚ THÍCH 1: Việc thay tắcte chớp sáng theo TCVN 6482 (IEC 60155) bằng tắcte của đèn LED có các kích thước giống nhau và lắp vừa để bóng đèn LED hai đầu có thể làm việc đúng thì không được coi là sửa đổi đèn điện – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            7.3 Đèn LED thông dụng cố định Đèn LED thông dụng cố định lắp chìm Đèn LED thông dụng di động QCVN 19:2025/BKHCN 9405.11.91
            9405.11.99
            9405.21.90
            – Đèn LED thông dụng (general purpose LED luminaire): Đèn LED không được thiết kế dùng cho mục đích đặc biệt. CHÚ THÍCH: Ví dụ đèn LED dùng cho mục đích đặc biệt: đèn LED sử dụng cho quay phim, chụp ảnh, bể bơi, nuôi trồng, đánh bắt, đèn trên phương tiện giao thông, đèn tiệt trùng, đèn trang trí… – Đèn LED thông dụng cố định (general purpose fixed LED luminaire): đèn LED thông dụng và được thiết kế để chỉ có thể tháo khi có dụng cụ hỗ trợ hoặc sử dụng ngoài tầm với. CHÚ THÍCH: Ví dụ đèn LED thông dụng cố định: Đèn chiếu xuống, đèn rọi, đèn treo… – Đèn LED thông dụng cố định
            lắp chìm (general purpose recessed LED luminaire): đèn LED thông dụng được nhà chế tạo thiết kế chìm hoàn toàn hoặc một phần bên trong bề mặt lắp đặt
            – Đèn LED thông dụng di động (general purpose portable LED luminaire): là đèn LED dùng với mục đích chiếu sáng và có thể di chuyển từ một vị trí này sang vị trí khác trong khi vẫn được nối với nguồn. CHÚ THÍCH: Ví dụ đèn LED thông dụng di động: đèn bàn, đèn rọi, đèn treo…
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Mã 9405.11.99 áp dụng từ ngày 01/01/2027.
            8 Thiết bị điện và điện tử (an toàn điện), không bao gồm thiết bị sử dụng nguồn điện 3 pha
            8.1 Các thiết bị, dụng cụ đun nước nóng tức thời khác với bình đun nước nóng nhanh, dùng trong gia dụng (như vòi có bộ phận đun nước nóng nhanh) QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN 8516.10.19 Dụng cụ đun nước nóng tức thời khác với bình đun nước nóng tức thời như vòi có bộ phận đun nước nóng nhanh – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            8.2 Thiết bị điện dùng để chăm sóc da hoặc tóc cho con người, dùng trong gia dụng và các mục đích tương tự, có điện áp danh định không lớn hơn 250 V, bao gồm:
            a) Lược uốn tóc;
            b) Kẹp uốn tóc;
            c) Lô uốn tóc có thiết bị gia nhiệt tách rời;
            d) Thiết bị gia nhiệt dùng cho phương tiện uốn tóc tháo rời được;
            đ) Thiết bị tạo nếp tóc lâu dài;
            e) Máy hấp tóc (sử dụng hơi nước);
            f) Máy là tóc g) Máy sấy làm khô tay
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN 8516.32.00
            8516.33.00
            Dụng cụ làm tóc hoặc sấy khô tay khác với máy sấy khô tóc – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            8.3 Quạt điện dùng trong gia đình, có động cơ điện loại 1 pha, gắn liền với công suất không quá 125 W, bao gồm cả loại không có lưới bảo vệ và có lưới bảo vệ, bao gồm:
            a) Quạt thông gió b) Quạt có ống dẫn c) Quạt sàn
            d) Quạt điện loại khác
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN
            8414.51.91
            8414.51.99
            8414.59.41
            8414.59.49
            Quạt khác với quạt bàn và quạt dang hộp có hoặc không có lưới bảo vệ, có động cơ gắn liền với công suất không quá 125 W
            Quạt khác với quạt bàn, quạt sàn, quạt tường, quạt cửa sồ, quạt trần hoặc quạt mái có công suất không quá 125 W
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            8.4 Thiết bị làm nóng nước uống dùng trong gia đình, có hoặc không có chức năng lọc hoặc làm lạnh, bao gồm:
            a) Máy làm nóng lạnh nước uống
            b) Máy lọc và làm nóng lạnh nước uống dùng trong gia đình, công suất lọc không quá 500 lít/giờ
            c) Máy làm nóng lạnh nước uống có buồng chứa làm lạnh đồ uống dùng trong gia đình
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN
            8516.10.19
            8421.21.11
            8418.69.90
            Máy làm nóng lạnh nước uống
            Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình có chức năng làm nóng nước
            Thiết bị làm lạnh nước uống, có chức năng làm nóng nước uống
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            8.5 Thiết bị điện dùng để đun chất lỏng dùng trong gia dụng, có điện áp danh định không lớn hơn 250V, bao gồm:
            a) Nồi áp suất có áp suất nấu danh định không quá 140 kPa và dung tích danh định không vượt quá 10 lít b) Nồi nấu chậm c) Nồi nấu (luộc) trứng d) Nồi hấp đ) Ấm sắc thuốc e) Chảo điện
            f) Thiết bị pha chè hoặc cà phê
            g) Thiết bị đun nóng chai chứa thức ăn h) Thiết bị đun làm sữa chua i) Nồi giặt k) Thiết bị đun sữa l) Các thiết bị
            khác dùng để đun sôi nước, có dung tích danh định không quá 10 lít
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN
            8516.60.90
            8516.71.00
            8516.79.90
            Các thiết bị đun nấu khác với nồi nấu cơm, dùng trong gia dụng
            Dụng cụ pha chè hoặc cà phê dùng trong gia dụng
            Dụng cụ nhiệt điện khác với dụng cụ pha chè hoặc cà phê, ấm đun nước dùng trong gia dụng
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            8.6 Bàn là điện dùng trong gia đình hoặc trong mục đích tương tự (như tiệm giặt là), không bao gồm loại dùng trong công nghiệp, bao gồm:
            a) Bàn là điện không phun hơi nước b) Bàn là điện có phun hơi nước c) Bàn là điện có bình chứa nước hoặc bình tạo hơi nước riêng tách, có dung tích không lớn hơn 5 lít
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN 8516.40.90 Bàn là điện, không bao gồm loại được thiết kế sử dụng hơi nước từ hệ thống nồi hơi công nghiệp – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            8.7 Lò vi sóng hoặc lò vi sóng kết hợp nướng dùng trong gia dụng, điện áp danh định không lớn hơn 250 V, bao gồm:
            a) Lò vi sóng
            b) Lò vi sóng kết hợp nướng
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN
            8516.50.00
            8516.60.90
            Lò vi sóng dùng trong gia dụng
            Lò vi sóng kết hợp nướng dùng trong gia dụng
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            8.8 Dụng cụ nhiệt điện gia dụng có điện áp danh định không quá 250 V, loại di động hoặc khối lượng không quá 18 kg, bao gồm:
            a) Lò liền bếp b) Lò nướng raclette c) Lò quay thịt
            d) Lò nướng bánh (toaster)
            đ) Thiết bị đun nấu có chức năng nướng bánh
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN
            8516.60.90
            8516.72.00
            8516.72.00
            8516.60.90
            Các loại lò nướng dùng trong gia dụng
            Lò nướng bánh (toaster)
            Thiết bị đun nấu có chức năng nướng bánh
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            8.9 Dụng cụ điện đun nước nóng kiểu nhúng dùng trong gia dụng và các mục đích tương tự, có điện áp danh định không lớn hơn 250 V (bao gồm cả que đun điện) QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN 8516.10.30 Dụng cụ điện đun nước nóng kiểu nhúng dùng trong gia dụng – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            8.10 Dây và cáp điện hạ áp dùng trong lắp đặt điện, không bao gồm cáp điều khiển, cáp truyền tín hiệu, dây và cáp điện dùng lắp bên trong thiết bị, dây và cáp điện đã lắp sẵn trong thiết bị, dây và cáp điện đã lắp đầu nối, dây và cáp điện sử dụng lắp đặt trong phương tiện giao thông, dây trần không có cách điện, dây điện từ, dây và cáp đã được gia công thành đoạn ngắn không đủ chiều dài để thử nghiệm, dây và cáp chuyên dùng như cáp có nhiệt độ làm việc trên 90oC, cáp dùng lắp cho các công trình ngoài khơi hoặc tàu biển, cáp chuyên dùng lắp trong khu vực có nguy cơ cháy nổ cao hoặc hầm mỏ, có điện áp danh định đến 1000 V xoay chiều hoặc 1500 V một chiều
            Dây điện bọc nhựa PVC không thuộc phạm vi áp dụng của bộ tiêu chuẩn TCVN 6610 và TCVN 5935-1
            QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN 8544.49.41
            8544.49.42
            Cáp bọc cách điện bằng cao su và Plastic – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            9 Thiết bị điện và điện tử (tương thích điện từ), không bao gồm sản phẩm sử dụng điện 3 pha và sản phẩn hoạt động chỉ bằng pin/pin sạc hoặc sử dụng nguồn điện một chiều khác
            9.1 Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời (bao gồm bình đun nước nóng nhanh sử dụng với mục đích tắm rửa, vòi có bộ phận đun nước nóng nhanh. Không bao gồm các cây nóng lạnh hoặc bình đun nước nóng khác, bao gồm:
            a) Bình đun nước nóng nhanh dùng trong gia đình
            b) Các thiết bị, dụng cụ đun nước nóng tức thời khác với bình đun nước nóng nhanh dùng trong gia đình và các mục đích tương tự (như vòi có bộ phận đun nước nóng nhanh)
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            8516.10.19
            8516.10.19
            Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời dùng trong gia đình
            Dụng cụ đun nước nóng tức thời khác với bình đun nước nóng nhanh như vòi có bộ phận đun nước nóng nhanh
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            9.2 Máy khoan cầm tay hoạt động bằng động cơ, sử dụng trong gia dụng có công suất đến 1000W (không bao gồm máy gắn liền với động cơ điện hoạt động bằng pin/pin xạc) QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN 8467.21.00 Khoan các loại – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            9.3 Máy hút bụi có động cơ gắn liền (bao gồm cả máy hút bụi dùng trong thương mại). Bao gồm:
            a) Máy hút bụi có động cơ gắn liền, công suất không quá 1.500 W và có túi hứng bụi hay đồ chứa khác với sức chứa không quá 20 lít
            b) Máy hút bụi có động cơ gắn liền, loại khác phù hợp dùng cho mục đích gia dụng
            c) Máy hút bụi có động cơ gắn liền khác
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            8508.11.00
            8508.19.10
            8508.19.90
            Máy hút bụi có động cơ gắn liền, công suất không quá 1.500 W và có túi hứng bụi hay đồ chứa khác với sức chứa không quá 20 lít
            Máy hút bụi có động cơ gắn liền, công suất trên 1.500 W hoặc có túi hứng bụi hay đồ chứa khác với sức chứa trên 20 lít dùng cho mục đích gia dụng
            Máy hút bụi có động cơ gắn liền, công suất trên 1.500 W hoặc có túi hứng bụi hay đồ chứa khác với sức chứa trên 20 lít dùng cho mục đích thương mại
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            9.4 Tủ lạnh, tủ kết đông và thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác, loại dùng điện; bơm nhiệt dùng trong gia dụng và các mục đích tương tự có dung tích đến 1000 lít. Bao gồm:
            a) Tủ kết đông lạnh liên hợp (dạng thiết bị có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt), có các cửa mở riêng biệt. Loại sử dụng trong gia đình, dung tích không quá 230 lít
            b) Tủ kết đông lạnh liên hợp (dạng thiết bị có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt), có các cửa mở riêng biệt. Loại sử dụng trong gia đình, dung tích trên 230 lít
            c) Tủ kết đông lạnh liên hợp (dạng thiết bị có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt), có các cửa mở riêng biệt. Loại có dung tích không quá 350 lít
            d) Tủ kết đông lạnh liên hợp (dạng thiết bị có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt), có các cửa mở riêng biệt. Loại dung tích trên 350 lít
            đ) Tủ lạnh loại sử dụng trong gia đình, sử dụng máy nén, có dung tích không quá 230 lít
            e) Tủ lạnh loại sử dụng trong gia đình, sử dụng máy nén, loại khác (như tủ làm mát, tủ bảo quản)
            g) Tủ lạnh dùng trong gia đình, loại không sử dụng máy nén
            h) Tủ kết đông loại cửa trên, dung tích không quá 200 lít
            i) Tủ kết đông loại cửa trên, dung tích từ 200 lít đến không quá 800 lít
            k) Tủ kết đông loại cửa trước, dung tích không quá 200 lít
            l) Tủ kết đông loại cửa trước, dung tích từ 200 lít đến không quá 900 lít
            m) Loại có kiểu dáng nội thất khác để bảo quản và trưng bày: quầy hàng, tủ bày hàng và loại tương tự, có lắp thiết bị làm lạnh, dung tích trên 200 lít (không phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm)
            n) Loại có kiểu dáng nội thất khác: tủ, tủ ngăn và các loại tương tự để bảo quản và trưng bày, có lắp thiết bị làm lạnh hoặc kết đông (không phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm)
            o) Thiết bị làm lạnh đồ uống
            p) Thiết bị cấp nước lạnh (cold water dispenser)
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            8418.10.31
            8418.10.32
            8418.10.32
            8418.10.32
            8418.21.10
            8418.21.90
            8418.29.00
            8418.30.10
            8418.30.90
            8418.40.10
            8418.40.90
            8418.50.19
            8418.50.99
            8418.69.10
            8418.69.30
            Tủ kết đông lạnh liên hợp (dạng thiết bị có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt), có các cửa mở riêng biệt. Loại sử dụng trong gia đình, dung tích không quá 230 lít
            Tủ kết đông lạnh liên hợp (dạng thiết bị có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt), có các cửa mở riêng biệt. Loại sử dụng trong gia đình, dung tích trên 230 lít
            Tủ kết đông lạnh liên hợp (dạng thiết bị có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt), có các cửa mở riêng biệt. Loại có dung tích không quá 350 lít
            Tủ kết đông lạnh liên hợp (dạng thiết bị có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt), có các cửa mở riêng biệt. Loại dung tích trên 350 lít
            Tủ lạnh loại sử dụng trong gia đình, sử dụng máy nén, có dung tích không quá 230 lít
            Tủ lạnh loại sử dụng trong gia đình, sử dụng máy nén (như tủ làm mát, tủ bảo quản), có dung tích trên 230 lít
            Tủ lạnh dùng trong gia đình, loại không sử dụng máy nén
            Tủ kết đông loại cửa trên, dung tích không quá 200 lít
            Tủ kết đông loại cửa trên, dung tích từ 200 lít đến không quá 800 lít
            Tủ kết đông loại cửa trước, dung tích không quá 200 lít
            Tủ kết đông loại cửa trước, dung tích từ 200 lít đến không quá 900 lít
            Quầy hàng, tủ bày hàng và loại tương tự, không phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm, có lắp thiết bị làm lạnh, dung tích trên 200 lít
            Tủ, tủ ngăn, quầy hàng, tủ bày hàng và loại tương tự để bào quản và trưng bày khác với loại ở mục m), không phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm
            Thiết bị làm lạnh đồ uống
            Thiết bị cấp nước lạnh (cold water dispenser)
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            9.5 Máy giặt gia đình hoặc trong hiệu giặt, kể cả máy chỉ có chức năng sấy khô hoặc máy giặt có chức năng sấy khô. Bao gồm:
            a) Máy giặt tự động hoàn toàn, loại có sức chứa không quá 06 kg vải khô một lần giặt
            b) Máy giặt tự động hoàn toàn, loại có sức chứa từ 06 kg đến không quá 10 kg vải khô một lần giặt
            c) Máy giặt không tự động hoàn toàn, có chức năng sấy ly tâm, có sức chứa không quá 06 kg vải khô một lần giặt
            d) Máy giặt không tự động hoàn toàn, có chức năng sấy ly tâm, loại có sức chứa từ 06 kg đến không quá 10 kg vải khô một lần giặt
            e) Máy giặt không tự động hoàn toàn, không có chức năng sấy li tâm, hoạt động bằng điện, có sức chứa không quá 06 kg vải khô một lần giặt
            g) Máy giặt không tự động hoàn toàn, không có chức năng sấy li tâm, hoạt động bằng điện, loại có sức chứa từ 06 kg đến không quá 10 kg vải khô một lần giặt
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            8450.11.10
            8450.11.90
            8450.12.10
            8450.12.90
            8450.19.11
            8450.19.19
            Máy giặt tự động hoàn toàn, loại có sức chứa không quá 06 kg vải khô một lần giặt
            Máy giặt tự động hoàn toàn, loại có sức chứa từ 06 kg đến không quá 10 kg vải khô một lần giặt
            Máy giặt không tự động hoàn toàn, có chức năng sấy ly tâm, có sức chứa không quá 06 kg vải khô một lần giặt
            Máy giặt không tự động hoàn toàn, có chức năng sấy ly tâm, loại có sức chứa từ 06 kg đến không quá 10 kg vải khô một lần giặt
            Máy giặt không tự động hoàn toàn, không có chức năng sấy ly tâm, hoạt động bằng điện, có sức chứa không quá 06 kg vải khô một lần giặt
            Máy giặt không tự động hoàn toàn, không có chức năng sấy ly tâm, hoạt động bằng điện, loại có sức chứa từ 06 kg đến không quá 10 kg vải khô một lần giặt
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            9.6 Máy điều hòa không khí, gồm có một quạt chạy bằng mô tơ và các bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, kể cả loại máy không điều chỉnh độ ẩm một cách riêng biệt, sử dụng trong gia dụng và các mục đích tương tự, có giới hạn dòng điện danh dịnh không quá 25A. Bao gồm:
            a) Máy điều hòa không khí loại thiết kế để lắp vào cửa sổ, tường, trần hoặc sàn, kiểu một khối (lắp liền trong cùng một vỏ, một cục) hoặc “hệ thống nhiều khối chức năng” (cục nóng, cục lạnh tách biệt), công suất làm mát không quá 26,38 kW
            b) Máy điều hòa không khí loại khác với loại nêu tại mục a) kèm theo một bộ phận làm lạnh và một van đảo chiều chu trình nóng/lạnh (bơm nhiệt có đảo chiều) khác, công suất làm mát không quá 21,10 kW
            c) Máy điều hòa không khí loại khác với loại nêu tại mục a) và b) có kèm theo bộ phận làm lạnh, công suất làm mát không quá 26,38 kW
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            8415.10.20
            8415.10.30
            8415.81.97
            8415.82.91
            Máy điều hòa không khí loại thiết kế để lắp vào cửa sổ, tường, trần hoặc sàn, kiểu một khối (lắp liền trong cùng một vỏ, một cục) hoặc “hệ thống nhiều khối chức năng” (cục nóng, cục lạnh tách biệt), công suất làm mát không quá 26,38 kW
            Máy điều hòa không khí loại khác với loại nêu tại mục a), kèm theo một bộ phận làm lạnh và một van đảo chiều chu trình nóng/lạnh (bơm nhiệt có đảo chiều) khác, công suất làm mát không quá 21,10 kW
            Máy điều hòa không khí loại khác với loại nêu tại mục a) và b), loại có kèm theo bộ phận làm lạnh, công suất làm mát không quá 26,38 kW
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            9.7 Các sản phẩm, hàng hóa khác (được quy định tại Phụ lục của Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN). Bao gồm:
            a) Máy sấy tóc
            b) Máy xay thịt c) Máy xay sinh tố d) Máy ép trái cây e) Máy đánh trứng
            g) Bếp điện (bao gồm bếp điện từ)
            h) Lò vi sóng
            i) Lò vi sóng kết hợp
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            QCVN 9:2012/BKHCN và Sửa đổi 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN
            8516.31.00
            8509.40.00
            8516.60.90
            8516.50.00
            8516.60.90
            Máy sấy khô tóc
            Máy nghiền và trộn thức ăn, máy ép quả hoặc rau
            Bếp điện
            Lò vi sóng
            Lò vi sóng kết hợp nướng
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            10 Thiết bị điện dùng cho lắp đặt điện trong gia đình và hệ thống lắp đặt tương tự
            a) Áptômát tác động bằng dòng dư, không có bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các mục đích tương tự (RCCB) dòng điện danh định không quá 63 A
            b) Ổ cắm điện dùng trong gia đình có dòng điện danh định không vượt quá 32 A
            c) Phích cắm điện dùng trong gia đình có dòng điện danh định không vượt quá 32 A
            d) Bộ chuyển đổi ổ cắm dùng trong gia đình có dòng điện danh định không vượt quá 32 A
            e) Bộ dây nguồn nối dài dùng trong gia đình có dòng điện danh định không vượt quá 32 A
            g) Công tắc điện dùng trong gia đình có dòng điện danh định không vượt quá 20 A
            QCVN 25:2025/BKHCN Hiệu lực áp dụng từ ngày 01/4/2027
            QCVN 25:2025/BKHCN Hiệu lực áp dụng từ ngày 01/4/2027
            QCVN 25:2025/BKHCN Hiệu lực áp dụng từ ngày 01/4/2027
            QCVN 25:2025/BKHCN Hiệu lực áp dụng từ ngày 01/4/2027
            QCVN 25:2025/BKHCN Hiệu lực áp dụng từ ngày 01/4/2027
            QCVN 25:2025/BKHCN Hiệu lực áp dụng từ ngày 01/4/2027
            8536.50.20
            8536.69.92
            8536.69.99
            8536.69.92
            8536.69.99
            8536.69.92
            8536.69.99
            8544.42.94
            8544.42.95
            8544.42.97
            8536.50.61
            8536.50.69
            Thiết bị đóng ngắt mạch loại tự động ngắt mạch khi có hiện tượng rò điện và quá tải
            Ổ cắm điện dùng trong gia đình có dòng điện danh định không vượt quá 32 A
            Phích cắm điện dùng trong gia đình có dòng điện danh định không vượt quá 32 A
            Bộ chuyển đổi ổ cắm dùng trong gia đình có dòng điện danh định không vượt quá 32 A
            Bộ dây nguồn nối dài dùng trong gia đình có dòng điện danh định không vượt quá 32 A
            Công tắc điện dùng trong gia đình có dòng điện danh định không vượt quá 20 A
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.

            Mục II. SẢN PHẨM, HÀNG HÓA THUỘC LĨNH VỰC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ VIỄN THÔNG (12)

            STT Tên sản phẩm, hàng hóa Quy chuẩn kỹ thuật Mã số HS (Thông tư số 31/2022/TT-BTC) Mô tả sản phẩm, hàng hóa Yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng
            1 Thiết bị công nghệ thông tin
            1.1 Máy tính cá nhân để bàn, máy tính công nghiệp (Desktop computer) QCVN 118:2018/BTTTT QCVN 132:2022/BTTTT (9)(10) 8471.41.10
            8471.41.90
            Thiết bị được thiết kế chứa trong cùng một vỏ, có ít nhất một đơn vị xử lý trung tâm, một đơn vị nhập và một đơn vị xuất, kết hợp hoặc không kết hợp với nhau. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            1.2 Máy tính xách tay (Laptop and portable computer) QCVN 118:2018/BTTTT QCVN 101:2020/BTTTT (5) QCVN 132:2022/BTTTT (9)(10) QCVN 134:2024/BTTTT (áp dụng từ ngày 01 tháng 7 năm 2027) 8471.30.20 Máy xử lý dữ liệu tự động loại xách tay, có trọng lượng không quá 10 kg, gồm ít nhất một đơn vị xử lý dữ liệu trung tâm, một bàn phím và một màn hình. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – QCVN 134:2024/BTTTT chỉ áp dụng đối với máy tính xách tay có tích hợp chức năng vô tuyến.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            1.3 Máy tính bảng (Tablet) QCVN 118:2018/BTTTT QCVN 101:2020/BTTTT (5) QCVN 132:2022/BTTTT (9)(10) QCVN 134:2024/BTTTT (áp dụng từ ngày 01 tháng 7 năm 2027) 8471.30.90 Máy xử lý dữ liệu tự động loại xách tay, có trọng lượng không quá 10 kg, gồm ít nhất một đơn vị xử lý dữ liệu trung tâm, một bàn phím và một màn hình (trừ máy tính xách tay, notebook, subnotebook). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – QCVN 134:2024/BTTTT chỉ áp dụng đối với máy tính bảng có tích hợp chức năng vô tuyến.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            2 Thiết bị phát thanh, truyền hình
            2.1 Thiết bị giải mã tín hiệu truyền hình (Set Top Box) trong mạng truyền hình vệ tinh (trừ thiết bị giải mã tín hiệu truyền hình số vệ tinh DVB-S/S2) QCVN 118:2018/BTTTT 8528.71.91
            8528.71.99
            Thiết bị giải mã tín hiệu truyền hình vệ tinh ở dạng tương tự (analog), không có chức năng tương tác thông tin. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            2.2 Thiết bị giải mã tín hiệu truyền hình số vệ tinh DVB-S/S2 QCVN 118:2018/BTTTT 8528.71.91
            8528.71.99
            Thiết bị thu dùng để thu, giải mã tín hiệu truyền hình vệ tinh không khoá mã (Free To Air
            – FTA) công nghệ DVB-S và/hoặc DVB-S2, hỗ trợ SDTV/HDTV, không có chức năng tương tác thông tin.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            2.3 Thiết bị giải mã tín hiệu truyền hình (Set Top Box) trong mạng truyền hình cáp sử dụng kỹ thuật số QCVN 118:2018/BTTTT QCVN 132:2022/BTTTT (9)(10) 8528.71.11
            8528.71.19
            8528.71.91
            8528.71.99
            Thiết bị giải mã tín hiệu trong mạng truyền hình cáp sử dụng kỹ thuật số. Thiết bị có thể có hoặc không có chức năng tương tác thông tin với nhà cung cấp dịch vụ. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            2.4 Thiết bị giải mã tín hiệu truyền hình (Set Top Box) trong mạng truyền hình IPTV QCVN 118:2018/BTTTT QCVN 132:2022/BTTTT (9)(10) 8528.71.11
            8528.71.19
            8528.71.91
            8528.71.99
            Thiết bị giải mã tín hiệu trong mạng truyền hình IPTV (truyền hình qua đường truyền internet). Thiết bị có thể có hoặc không có chức năng tương tác thông tin với nhà cung cấp dịch vụ. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            2.5 Thiết bị giải mã tín hiệu truyền hình số mặt đất DVB-T2 (Set Top Box DVB- T2) QCVN 63:2020/BTTTT QCVN 118:2018/BTTTT 8528.71.91
            8528.71.99
            Thiết bị giải mã tín hiệu truyền hình số mặt đất sử dụng công nghệ DVB-T2, không có chức năng tương tác thông tin. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            2.6 Máy thu hình có tích hợp chức năng thu tín hiệu truyền hình số mặt đất DVB-T2 (iDTV) QCVN 63:2020/BTTTT QCVN 118:2018/BTTTT QCVN 132:2022/BTTTT (9)(10) 8528.72.92
            8528.72.99
            Thiết bị thu dùng trong truyền hình có chức năng giải mã tín hiệu truyền hình số mặt đất sử dụng công nghệ DVB-T2. Có thiết kế để gắn thiết bị video hoặc màn ảnh, có màu, không hoạt động bằng pin và không sử dụng ống đèn hình tia ca-tốt. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 63:2020/BTTTT: được sử dụng kết quả đo kiểm của các máy thu hình khác sử dụng cùng sắt xi (chassis/platform) để thực hiện công bố hợp quy. Sắt xi là tổ hợp của ba thành phần: Bộ thu sóng (Tuner), IC xử lý chính (IC có Bộ giải điều chế (Demodulator) và Bộ giải mã (Decoder) được tích hợp bên trong), Software (hay Firmware); hoặc tổ hợp của hai thành phần: Bo mạch chính (Mainboard) và Software (hay Firmware). Tài liệu kỹ thuật trong hồ sơ công bố hợp quy, đăng ký kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập khẩu phải thể hiện máy thu hình sử dụng cùng sắt xi, cụ thể:
            – Tài liệu kỹ thuật của chủng loại máy thu hình công bố hợp quy/đăng ký kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập khẩu, có thể hiện đủ các thành phần sắt xi, kèm theo mã hiệu của các thành phần sắt xi.
            – Tài liệu cam kết của nhà sản xuất về các máy thu hình sử dụng cùng sắt xi, có Danh sách các máy thu hình sử dụng cùng sắt xi, với mã hiệu của các thành phần sắt xi giống nhau.
            – Kết quả đo kiểm của một chủng loại máy thu hình trong Danh sách các máy thu hình sử dụng cùng sắt xi, có thể hiện rõ mã hiệu của các thành phần sắt xi.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            2.7 Thiết bị khuếch đại trong hệ thống phân phối truyền hình cáp QCVN 72:2013/BTTTT 8543.70.90 Thiết bị có chức năng khuếch đại tín hiệu được sử dụng trong mạng truyền hình cáp (hệ thống hữu tuyến sóng mang hoặc hệ thống hữu tuyến kỹ thuật số). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3 Thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến có công suất phát từ 60 mW trở lên (không bao gồm thiết bị chỉ thu sóng vô tuyến điện)
            3.1 Thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện dùng trong các nghiệp vụ thông tin vô tuyến cố định hoặc di động mặt đất
            3.1.1 Thiết bị vi ba số – Cho thiết bị vi ba số điểm – điểm QCVN 53:2017/BTTTT (9) QCVN 18:2022/BTTTT
            – Cho thiết bị vi ba số không phải là thiết bị vi ba số điểm – điểm: QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT
            8517.62.59 Thiết bị truyền dẫn kết hợp với thiết bị thu sử dụng công nghệ vi ba số dải tần từ 1,4 GHz đến 55 GHz: – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 53:2017/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.1.2 Thiết bị trung kế vô tuyến điện mặt đất (TETRA) (2) QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 100:2024/BTTTT 8517.61.00
            8517.14.00
            8517.62.59
            8517.62.59
            8517.62.69
            Thiết bị trung kế vô tuyến
            mặt đất TETRA, bao gồm:
            – Thiết bị trạm gốc (BS);
            – Thiết bị trạm gốc (BS);
            – Máy điện thoại di động
            (MS);
            – Máy điện thoại di động –
            chế độ trực tiếp (DM-MS);
            – Máy điện thoại di động –
            DW (DW-MS);
            – Thiết bị lặp – chế độ trực tiếp
            (DM-REP), không phải điện
            thoại;
            – Thiết bị lặp/cổng – chế độ
            trực tiếp (DM-
            REP/GATE), không phải
            điện thoại;
            – Thiết bị lặp – chế độ trung kế
            (TMO-REP), không phải
            điện thoại;
            – Thiết bị cổng – chế độ trực tiếp (DM-GATE), không phải điện thoại;
            – Thiết bị cơ động của các hệ thống thông tin vô tuyến TETRA, không phải điện thoại.
            – Thiết bị cổng – chế độ
            trực tiếp (DM-GATE),
            không phải điện thoại;
            – Thiết bị cơ động của các
            hệ thống thông tin vô
            tuyến TETRA, không
            phải điện thoại.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.2 Thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện chuyên dùng cho thông tin vệ tinh (trừ các thiết bị di động dùng trong hàng hải và hàng không)
            3.2.1 Thiết bị VSAT hoạt động trong băng tần C QCVN 38:2011/BTTTT QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT 8517.62.59 Thiết bị VSAT (thiết bị truyền dẫn kết hợp với thiết bị thu) hoạt động trong băng tần C của dịch vụ thông tin qua vệ tinh thuộc quỹ đạo địa tĩnh. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 38:2011/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.2.2 Thiết bị VSAT hoạt động trong băng tần Ku QCVN 39:2011/BTTTT QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT 8517.62.59 Thiết bị VSAT (thiết bị truyền dẫn kết hợp với thiết bị thu) hoạt động trong băng tần Ku của dịch vụ thông tin qua vệ tinh thuộc quỹ đạo địa tĩnh. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 39:2011/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.2.3 Trạm đầu cuối di động mặt đất của hệ thống thông tin di động toàn cầu qua vệ tinh phi địa tĩnh trong băng tần 1 GHz – 3 GHz QCVN 40:2011/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT 8517.62.59 Trạm (thiết bị) đầu cuối di động mặt đất của hệ thống thông tin di động toàn cầu qua vệ tinh phi địa tĩnh trong băng tần 1 GHz – 3 GHz (thiết bị truyền dẫn kết hợp với thiết bị thu). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.2.4 Thiết bị trạm mặt đất di động hoạt động trong băng tần Ku. QCVN 116:2017/BTTTT (9) 8517.62.59 Thiết bị trạm mặt đất di động (MES) (ngoại trừ các đài trái đất lưu động hàng không, hoạt động trong băng tần Ku) hoạt động trong các dải tần số của các nghiệp vụ cố định qua vệ tinh (FSS) (thiết bị truyền dẫn kết hợp với thiết bị thu): – 10,70 GHz đến 11,70 GHz (chiều từ vũ trụ đến trái đất); – 12,50 GHz đến 12,75 GHz (chiều từ vũ trụ đến trái đất); – 14,00 GHz đến 14,25 GHz (chiều từ trái đất đến vũ trụ). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3 Thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện chuyên dùng cho nghiệp vụ di động hàng hải (kể cả các thiết bị trợ giúp, thiết bị vệ tinh)
            3.3.1 Thiết bị thu phát vô tuyến VHF của trạm ven biển thuộc hệ thống GMDSS QCVN 24:2011/BTTTT QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8517.62.53
            8517.62.59
            Máy phát, máy thu-phát có
            các đầu nối ăng ten ngoài
            của các trạm ven biển,
            hoạt động trong băng tần
            VHF của nghiệp vụ lưu
            động hàng hải và sử dụng
            loại phát xạ G3E, và G2B
            cho báo hiệu DSC:
            – Thiết bị thoại tương tự,
            gọi chọn số (DSC), hoặc
            cả hai;
            – Thiết bị hoạt động trong
            băng tần từ 156 MHz đến
            174 MHz;
            – Thiết bị hoạt động bằng
            điều khiển tại chỗ hoặc
            điều khiển từ xa;
            – Thiết bị hoạt động với
            khoảng cách kênh 25 kHz;
            – Thiết bị hoạt động trong
            các chế độ đơn công, bán
            song công và song công;
            – Thiết bị có thể gồm nhiều
            khối;
            – Thiết bị có thể là đơn
            kênh hoặc đa kênh;
            – Thiết bị hoạt động trên
            các khu vực sóng vô tuyến
            dùng chung;
            – Thiết bị hoạt động riêng
            biệt đối với thiết bị vô
            tuyến khác.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 24:2011/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3.2 Thiết bị điện thoại VHF hai chiều lắp đặt cố định trên tàu cứu nạn QCVN 26:2011/BTTTT QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8517.18.00 Thiết bị điện thoại vô tuyến VHF hai chiều, hoạt động trong băng tần từ 156 MHz đến 174 MHz sử dụng trong nghiệp vụ lưu động hàng hải và thích hợp cho việc lắp đặt cố định trên tàu cứu nạn thuộc hệ thống thông tin an toàn và cứu nạn hàng hải toàn cầu (GMDSS). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 26:2011/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3.3 Thiết bị Inmarsat- C sử dụng trên tàu biển QCVN 28:2011/BTTTT QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8517.62.59 Thiết bị trạm mặt đất Inmarsat-C sử dụng trên tàu biển thuộc hệ thống thông tin an toàn và cứu nạn hàng hải toàn cầu (GMDSS) (thiết bị truyền dẫn kết hợp với thiết bị thu). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 28:2011/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết 30/6/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3.4 Thiết bị điện thoại VHF sử dụng trên phương tiện cứu sinh QCVN 50:2020/BTTTT (9) QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8517.18.00 Thiết bị điện thoại vô tuyến VHF loại xách tay hoạt động trong băng tần nghiệp vụ lưu động hàng hải từ 156 MHz đến 174 MHz; phù hợp sử dụng trên các tàu cứu nạn và có thể dùng trong các tàu thuyền trên biển. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 50:2020/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3.5 Phao vô tuyến chỉ vị trí khẩn cấp hàng hải (EPIRB) hoạt động ở băng tần 406,0 MHz đến 406,1 MHz QCVN 57:2018/BTTTT (9) QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8526.91.10 Thiết bị Phao vô tuyến (chỉ phát dùng cho điện báo) chỉ vị trí khẩn cấp (EPIRB) qua vệ tinh khai thác trong hệ thống vệ tinh COSPAS-SARSAT để thông tin vô tuyến trong Hệ thống thông tin an toàn và cứu nạn hàng hải toàn cầu (GMDSS). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 57:2018/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3.6 Phao chỉ báo vị trí cá nhân hoạt động trên băng tần 406,0 MHz đến 406,1 MHz QCVN 108:2016/BTTTT QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8526.91.10
            8526.91.90
            Thiết bị Phao (chỉ phát
            dùng cho điện báo) chỉ báo
            vị trí cá nhân (sau đây gọi
            tắt là phao PLB) hoạt động
            trong hệ thống vệ tinh
            COSPAS-SARSAT. Các
            phao PLB này hoạt động
            trên băng tần 406,0 MHz
            đến 406,1 MHz và có
            phạm vi nhiệt độ:
            – Từ -40 °C đến +55 °C
            (phao PLB loại 1), hoặc
            – Từ -20 °C đến +55 °C
            (phao PLB loại 2).
            Loại dùng cho cá nhân
            trên máy bay dân dụng,
            hoặc chuyên dụng cho tàu
            thuyền đi biển.
            Loại dùng cho cá nhân
            khác.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 108:2016/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3.7 Thiết bị phao vô tuyến định vị khẩn cấp (ELT) QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT 8526.91.10 Thiết bị phát tín hiệu vị trí khẩn cấp sử dụng sóng vô tuyến điện chuyên dùng trên tàu bay (thiết bị ELT). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3.8 Thiết bị gọi chọn số DSC QCVN 58:2011/BTTTT QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8517.62.59 Thiết bị gọi chọn số (DSC), không phải thiết bị điện thoại hoạt động ở các băng tần MF, MF/HF và/hoặc VHF trong hệ thống thông tin an toàn và cứu nạn hàng hải toàn cầu (GMDSS) thường sử dụng trên các tàu, thuyền (thiết bị truyền dẫn kết hợp với thiết bị thu). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 58:2011/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3.9 Bộ phát đáp Ra đa tìm kiếm và cứu nạn QCVN 60:2011/BTTTT QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8517.62.59 Bộ phát đáp Ra đa hoạt động trong băng tần 9200 MHz – 9500 MHz với mục đích tìm kiếm và cứu nạn (thiết bị truyền dẫn kết hợp với thiết bị thu). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 60:2011/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            3.3.10 Thiết bị Radiotelex sử dụng trong nghiệp vụ MF/HF hàng hải QCVN 62:2011/BTTTT QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8517.62.59 Thiết bị radiotelex sử dụng trên tàu thuyền trong hệ thống thông tin an toàn và cứu nạn hàng hải toàn cầu (GMDSS) (thiết bị truyền dẫn kết hợp với thiết bị thu). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 62:2011/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3.11 Thiết bị trong hệ thống nhận dạng tự động (AIS) sử dụng trên tàu biển QCVN 68:2013/BTTTT QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8526.91.10 Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến, dùng trong hệ thống nhận dạng tự động sử dụng trên tàu biển (xác định vị trí của tàu mình và các tàu, thuyền xung quanh trong một phạm vi nhất định để điều chỉnh hướng, tốc độ cho phù hợp). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 68:2013/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/06/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3.12 Thiết bị nhận dạng tự động phát báo tìm kiếm cứu nạn QCVN 107:2016/BTTTT QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8517.62.53 Thiết bị nhận dạng tự động phát báo tìm kiếm cứu nạn (AIS SART) (thiết bị truyền dẫn kết hợp thiết bị thu dùng cho điện báo).
            Thiết bị dẫn đường bằng
            sóng vô tuyến, dùng trong
            hệ thống nhận dạng tự
            động sử dụng trên tàu biển
            (xác định vị trí của tàu
            mình và các tàu, thuyền
            xung quanh trong một
            phạm vi nhất định để điều
            chỉnh hướng, tốc độ cho
            phù hợp).
            Thiết bị nhận dạng tự động
            phát báo tìm kiếm cứu nạn
            (AIS SART) (thiết bị
            truyền dẫn kết hợp thiết bị
            thu dùng cho điện báo).
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 107:2016/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3.13 Thiết bị điện thoại VHF sử dụng cho nghiệp vụ di động hàng hải QCVN 52:2020/BTTTT QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8517.18.00 Máy phát VHF dùng cho điện thoại và gọi chọn số (DSC), có đầu nối ăng ten bên ngoài dùng trên tàu thuyền.
            Máy phát VHF dùng cho
            điện thoại và gọi chọn số
            (DSC), có đầu nối ăng ten
            bên ngoài dùng trên tàu
            thuyền.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 52:2020/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3.14 Thiết bị điện thoại vô tuyến MF và HF QCVN 59:2011/BTTTT QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8517.18.00 Máy thu, máy phát vô
            tuyến, dùng cho điện
            thoại, được sử dụng trên
            các tàu thuyền lớn, hoạt
            động chỉ ở tần số trung
            bình (MF) hoặc ở các băng
            tần số trung bình và cao
            tần (MF/HF), được phân
            bổ cho nghiệp vụ lưu động
            hàng hải (MMS), bao
            gồm:
            – Thiết bị điều chế đơn
            biên (SSB) đối với việc
            phát và thu thoại (J3F);
            – Thiết bị khoá dịch tần
            (FSK) hoặc điều chế SSB
            của sóng mang phụ có
            khoá để phát và thu và
            phát các tín hiệu gọi chọn
            số (DSC);
            – Thiết bị vô tuyến, không
            tích hợp với bộ mã hoá
            hoặc bộ giải mã DSC,
            nhưng xác định các giao
            diện với thiết bị như vậy.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 59:2011/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3.15 Thiết bị điện thoại vô tuyến UHF QCVN 61:2011/BTTTT QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8517.18.00 Thiết bị vô tuyến dùng cho điện thoại, được lắp đặt ở các tàu thuyền lớn và các hệ thống hoạt động trên các tần số UHF được phân bổ cho các dịch vụ di động hàng hải. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 61:2011/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 15 tháng 12 năm 2026.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.3.16 Thiết bị Ra đa dùng cho tàu thuyền đi biển QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT 8526.10.10
            8526.10.90
            Tất cả các loại thiết bị Ra đa lắp đặt trên tàu thuyền đi biển. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Thiết bị Ra đa dùng cho tàu thuyền đi biển nhập khẩu được miễn kiểm tra chất lượng theo Nghị quyết 99/NQ-CP ngày 13 tháng 11 năm 2019 của Chính phủ, nhưng vẫn phải thực hiện công bố hợp quy trước khi đưa vào sử dụng.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.4 Thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện chuyên dùng cho nghiệp vụ di động hàng không (kể cả các thiết bị trợ giúp, thiết bị vệ tinh)
            3.4.1 Thiết bị vô tuyến trong nghiệp vụ di động hàng không băng tần 117,975 MHz – 137 MHz dùng trên mặt đất sử dụng điều chế AM QCVN 105:2016/BTTTT QCVN 106:2016/BTTTT 8517.61.00
            8517.14.00
            8517.62.59
            8517.62.69
            8517.14.00
            8517.62.59
            8517.62.69
            Thiết bị phát hoặc phát kết hợp thiết bị thu vô tuyến VHF điều chế biên độ song biên đầy đủ sóng mang (DSB AM), với khoảng cách kênh 8,33 kHz hoặc 25 kHz dùng cho thoại tương tự để truyền thông tin cho ACARS. Các thiết bị bao gồm:
            – Thiết bị trạm gốc mặt đất;
            – Thiết bị di động;
            – Thiết bị xách tay và thiết bị cầm tay sử dụng trên mặt đất.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.4.2 Thiết bị vô tuyến trong nghiệp vụ di động hàng không băng tần 117,975 MHz – 137 MHz dùng trên mặt đất QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 106:2016/BTTTT 8517.61.00
            8517.14.00
            8517.62.59
            8517.62.69
            Các thiết bị vô tuyến điện
            trong nghiệp vụ di động
            hàng không có thể hoạt
            động ở trong tất cả hoặc
            một phần của băng tần
            117,975 MHz – 137 MHz,
            bao gồm:
            Thiết bị trạm gốc mặt đất;
            Thiết bị di động, thiết bị xách tay và thiết bị cầm tay sử dụng trên mặt đất.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.4.3 Thiết bị chỉ góc hạ cánh trong hệ thống vô tuyến dẫn đường hàng không QCVN 104:2016/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT 8526.91.10 Thiết bị chỉ góc hạ cánh trong hệ thống vô tuyến dẫn đường hàng không dân dụng dùng trên mặt đất hoạt động trong băng tần từ 328,6 MHz đến 335,4 MHz. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.5 Thiết bị phát, thu- phát sóng vô tuyến điện chuyên dùng cho định vị và đo đạc từ xa (trừ thiết bị dùng ngoài khơi cho ngành dầu khí) QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT 8517.62.59
            8517.62.69
            Thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện chuyên dùng cho định vị và đo đạc từ xa (trừ thiết bị dùng ngoài khơi cho ngành dầu khí) nhưng không dùng cho điện báo/điện thoại. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.6 Thiết bị vô tuyến dẫn đường QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT
            QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 119:2019/BTTTT
            8526.91.10
            8526.91.90
            8526.91.10
            8526.91.90
            Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng cho mục đích dẫn đường, cảnh báo chướng ngại vật thuộc nghiệp vụ vô tuyến dẫn đường qua vệ tinh, dẫn đường hàng không, dẫn đường hàng không qua vệ tinh.
            dùng cho
            mục đích dẫn đường, cảnh
            báo chướng ngại vật thuộc
            nghiệp vụ vô tuyến dẫn
            đường qua vệ tinh, dẫn
            đường hàng không, dẫn
            đường hàng không qua vệ
            tinh.
            Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng cho mục đích dẫn đường, cảnh báo chướng ngại vật thuộc nghiệp vụ vô tuyến dẫn đường hàng hải, dẫn đường hàng hải qua vệ tinh.
            dùng cho
            mục đích dẫn đường, cảnh
            báo chướng ngại vật thuộc
            nghiệp vụ vô tuyến dẫn
            đường hàng hải, dẫn
            đường hàng hải qua vệ
            tinh.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.7 Thiết bị vô tuyến nghiệp dư QCVN 56:2011/BTTTT 8517.62.59 Thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện hoạt động trên dải tần số phân bổ cho nghiệp vụ vô tuyến điện nghiệp dư (phân bổ theo quy định của Quy hoạch phổ tần số vô tuyến điện quốc gia). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            3.8 Thiết bị khác QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 18:2022/BTTTT 8517.62.59
            8517.62.69
            8517.62.99
            8517.69.00
            8526.10.10
            8526.10.90
            8526.91.10
            8526.91.90
            8526.92.00
            – Thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện có băng tần nằm trong khoảng 9 kHz đến 400 GHz và có công suất phát từ 60 mW trở lên chưa được liệt kê tại mục 1 Phụ lục I và mục 3 Phụ lục II của Thông tư này.
            – Thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện có băng tần nằm trong khoảng 9 kHz đến 400 GHz và có công suất phát từ 60 mW trở lên đã được liệt kê tại mục 1 Phụ lục I và mục 3 Phụ lục II của Thông tư này nhưng không thuộc phạm vi điều chỉnh của quy chuẩn kỹ thuật áp dụng tương ứng.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4 Thiết bị vô tuyến điện cự ly ngắn (3)
            4.1 Thiết bị truyền dữ liệu băng siêu rộng (UWB) QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 94:2015/BTTTT (1 8517.62.59 Thiết bị sử dụng công
            nghệ băng thông siêu rộng
            (UWB) dùng để truyền
            thông tin cố định trong nhà
            hoặc di động và xách tay,
            bao gồm:
            – Các thiết bị vô tuyến độc
            lập có hoặc không có phần
            điều khiển kèm theo;
            – Các thiết bị vô tuyến cắm
            thêm (plug-in) dạng mô-
            đun được sử dụng để cắm
            vào các đối tượng thiết bị
            chủ khác nhau, như máy
            tính cá nhân, thiết bị đầu
            cuối cầm tay;
            – Các thiết bị vô tuyến cắm
            thêm được dùng trong
            thiết bị tổ hợp, ví dụ như
            các modem cáp, Set Top
            Box, điểm truy nhập;
            – Thiết bị tổ hợp hoặc tổ
            hợp của thiết bị vô tuyến
            cắm thêm và một thiết bị
            chủ cụ thể;
            – Thiết bị dùng trong các
            phương tiện đường bộ và
            đường sắt.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 55:2023/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.2 Thiết bị phát, thu- phát vô tuyến cự ly ngắn dùng cho mục đích chung – Cho thiết bị hoạt động tại dải tần 9 kHz – 25 MHz: QCVN 96:2015/BTTTT QCVN 55:2023/BTTTT
            – Cho thiết bị hoạt động tại dải tần 25 MHz – 1 GHz: QCVN 73:2013/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT
            – Cho thiết bị hoạt động tại dải tần 1 GHz – 40 GHz: QCVN 74:2020/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT
            – Cho thiết bị hoạt động tại dải tần 40 GHz – 246 GHz: QCVN 123:2021/BTTTT (9) QCVN 18:2022/BTTTT
            8517.62.59
            8517.62.69
            8517.62.59
            8526.92.00
            8526.10.10
            8526.10.90
            Thiết bị có đầu nối ăng ten ngoài và/hoặc với ăng ten tích hợp, dùng để truyền hoặc nhận tiếng, hình ảnh hoặc dạng dữ liệu khác; kể cả thiết bị sử dụng công nghệ giao tiếp trường gần NFC (Near Field Communication) chủ động.
            Thiết bị cảnh báo vô tuyến
            điện, thiết bị điều khiển từ
            xa vô tuyến điện, thiết bị
            truyền dữ liệu chung, hoạt
            động trong dải tần số từ 40
            GHz đến 246 GHz cho các
            trường hợp:
            – Có kết nối đầu ra vô
            tuyến với ăng ten riêng
            hoặc với ăng ten tích hợp;
            – Sử dụng mọi loại điều
            chế;
            – Thiết bị cố định, thiết bị
            di động và thiết bị cầm tay.
            Thiết bị đo từ xa vô tuyến
            điện (Ra đa đo mức cự ly
            ngắn).
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 55:2023/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 123:2021/BTTTT: ngưng hiệu lực áp dụng toàn bộ kể từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 30/6/2027.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.3 Thiết bị nhận dạng vô tuyến điện (RFID) Cho thiết bị hoạt động tại băng tần 13,553 MHz – 13,567 MHz: QCVN 96:2015/BTTTT QCVN 55:2023/BTTTT 8523.52.00
            8523.59.10
            8471.60.90
            Thiết bị sử dụng sóng vô tuyến để tự động nhận dạng, theo dõi, quản lý hàng hóa, con người, động vật và các ứng dụng khác, hoạt động tại băng tần 13,553 MHz – 13,567 MHz. Thiết bị có hai khối riêng biệt được kết nối thông qua giao diện vô tuyến:
            – Thiết bị thu-phát vô
            tuyến, lưu trữ thông tin
            dưới dạng thẻ mang chip
            điện tử (RF tag), được
            gắn trên đối tượng cần
            nhận dạng; chỉ áp dụng
            đối với loại thẻ có nguồn
            điện.
            – Thiết bị thu- phát vô tuyến (RF Reader) để kích hoạt thẻ vô tuyến và nhận thông tin của thẻ, chuyển tới hệ thống xử lý số liệu.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Đối với QCVN 55:2023/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật trong điều kiện khắc nghiệt/tới hạn kể từ ngày 01/7/2025.
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.4 Thiết bị Ra đa ứng dụng trong giao thông đường bộ hoặc đường sắt Cho thiết bị hoạt động tại dải tần 76 GHz – 77 GHz: QCVN 18:2022/BTTTT 8526.10.10
            8526.10.90
            Thiết bị Ra đa cự ly ngắn hoạt động tại dải tần 76 GHz – 77 GHz dùng cho các ứng dụng trong thông tin giao thông (đường bộ hoặc đường sắt) như điều khiển hành trình, phát hiện, cảnh báo, tránh va chạm giữa phương tiện giao thông với vật thể xung quanh.
            Thiết bị Ra đa cự ly ngắn
            hoạt động tại dải tần 76
            GHz – 77 GHz dùng cho
            các ứng dụng trong thông
            tin giao thông (đường bộ
            hoặc đường sắt) như điều
            khiển hành trình, phát
            hiện, cảnh báo, tránh va
            chạm giữa phương tiện
            giao thông với vật thể
            xung quanh.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.5 Thiết bị sạc không dây QCVN 96:2015/BTTTT 8504.40.19
            8504.40.90
            Thiết bị vô tuyến điện thực hiện truyền năng lượng điện và tín hiệu từ nguồn cấp điện sang thiết bị cần sạc theo nguyên lý cảm ứng điện từ trường (thiết bị biến đổi tĩnh điện). – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.6 Thiết bị đo từ xa vô tuyến điện QCVN 73:2013/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT
            QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT
            8526.92.00
            8526.10.10
            8526.10.90
            Thiết bị đo từ xa vô tuyến điện tự động hiển thị hoặc ghi lại các thông số đo lường và điều khiển các chức năng của thiết bị khác qua giao diện vô tuyến.
            Thiết bị Ra đa cự ly ngắn, hoạt động trong băng tần 24 GHz – 24,25 GHz, dùng cho các ứng dụng định vị, đo khoảng cách (không phải loại thiết bị Ra đa ứng dụng trong giao thông đường bộ hoặc đường sắt).
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.7 Thiết bị thu phát sóng vô tuyến cự ly ngắn, băng tần 401 MHz – 406 MHz, trang bị trong các bộ lập trình hoặc cảm biến, truyền dữ liệu từ xa vô tuyến QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT 8517.62.59 Thiết bị thu phát sóng vô tuyến cự ly ngắn, băng tần 401 MHz – 406 MHz, trang bị trong các bộ lập trình hoặc cảm biến, truyền dữ liệu từ xa vô tuyến. – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.8 Thiết bị truy nhập vô tuyến tốc độ cao băng tần 60 GHz QCVN 88:2015/BTTTT QCVN 112:2017/BTTTT 8517.62.51 Thiết bị truy nhập vô
            tuyến tốc độ cao, lên tới
            hàng Gigabit, dùng cho
            ứng dụng trong mạng nội
            bộ không dây WLAN hoặc
            mạng cá nhân không dây
            WPAN cự ly ngắn hoạt
            động trong băng tần 60
            GHz (không áp dụng đối
            với các loại thiết bị vô
            tuyến dùng cho ứng dụng
            mở rộng mạng LAN cố
            định ngoài trời hay ứng
            dụng truyền dẫn vô tuyến
            cố định điểm – điểm hoạt
            động trong băng tần 60
            GHz).
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.9 Thiết bị truyền hình ảnh số không dây QCVN 92:2015/BTTTT QCVN 93:2015/BTTTT 8525.50.00
            8525.60.00
            Thiết bị truyền hình ảnh số
            không dây hoạt động trong
            dải tần từ 1,3 GHz đến 50
            GHz, có băng thông kênh
            cho phép tối đa là 5 MHz,
            10 MHz, 20 MHz, bao
            gồm:
            – Thiết bị phát;
            – Thiết bị phát;
            – Thiết bị phát có gắn với thiết bị thu.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.10 Thiết bị simbox QCVN 86:2019/ BTTTT hoặc QCVN 86:2025/BTTTT (1) (áp dụng đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2026) QCVN 86:2025/BTTTT (1) (áp dụng kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2027) QCVN 117:2023/BTTTT (4) 8517.62.59 Hộp SIM có nhiều (trên 2) khe cắm SIM, có ăng ten kết nối thông tin di động mặt đất sử dụng một hoặc nhiều công nghệ: E- UTRA (4G); W-CDMA FDD (3G); GSM (2G và 2,5G), thông tin di động thế hệ thứ 5 (5G) và hoạt động như một thiết bị mạng IP – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            4.11 Thiết bị vô tuyến điện cự ly ngắn khác – Cho thiết bị hoạt động tại dải tần 9 kHz – 40 GHz: QCVN 47:2015/BTTTT QCVN 96:2015/BTTTT
            – Cho thiết bị hoạt động tại dải tần trên 40 GHz: QCVN 18:2022/BTTTT
            8517.62.59
            8526.10.10
            8526.10.90
            8526.92.00
            – Thiết bị vô tuyến điện cự ly ngắn chưa được liệt kê tại mục 2 Phụ lục I của Thông tư này và mục 4 Phụ lục II của Thông tư này;
            – Thiết bị vô tuyến điện cự ly ngắn đã được liệt kê tại mục 2 Phụ lục I của Thông tư này và mục 4 Phụ lục II của Thông tư này nhưng không thuộc phạm vi điều chỉnh của quy chuẩn kỹ thuật áp dụng tương ứng.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            5 Thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện dùng trong các nghiệp vụ thông tin vô tuyến cố định hoặc di động mặt đất
            5.1 Thiết bị đầu cuối thông tin di động mặt đất (2)
            Thiết bị đầu cuối thông tin di động mặt đất (2)
            QCVN 86:2019/ BTTTT (1) hoặc QCVN 86:2025/BTTTT (1) (áp dụng đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2026) QCVN 86:2025/BTTTT (1) (áp dụng kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2027) QCVN 101:2020/BTTTT (1) (5) QCVN 117:2023/BTTTT (4) QCVN 134:2024/BTTTT (Áp dụng kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2027)
            QCVN 86:2019/ BTTTT (1) hoặc QCVN 86:2025/BTTTT (1) (áp dụng đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2026) QCVN 86:2025/BTTTT (1) (áp dụng kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2027) QCVN 117:2023/BTTTT (4)
            8517.13.00
            8517.14.00
            8517.62.59
            – Điện thoại thông minh.
            – Điện thoại khác cho mạng di động tế bào không dây khác.
            Thiết bị đầu cuối thông tin di động mặt đất không phải máy điện thoại di động (thiết bị truyền dẫn kết hợp với thiết bị thu), tích hợp/sử dụng một hoặc nhiều công nghệ: E- UTRA (4G); W-CDMA FDD (3G); GSM (2G và 2,5G).
            – Công bố hợp quy theo quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa;
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.(13)
            – Hàng hóa nhập khẩu phải được công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Công bố hợp quy theo quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa;
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.(13)
            – Hàng hóa nhập khẩu phải được công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            5.2 Thiết bị đầu cuối thông tin di động thế hệ thứ năm (5G) (2) QCVN 18:2022/BTTTT (1) hoặc QCVN 86:2025/BTTTT (1) (áp dụng đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2026) QCVN 86:2025/BTTTT (1) (áp dụng kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2027) QCVN 101:2020/BTTTT (1) (5) QCVN 127:2021/BTTTT QCVN 129:2021/BTTTT QCVN 134:2024/BTTTT (áp dụng kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2027)
            QCVN 18:2022/BTTTT (1) hoặc QCVN 86:2025/BTTTT (1) (áp dụng đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2026) QCVN 86:2025/BTTTT (1) (áp dụng kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2027) QCVN 127:2021/BTTTT QCVN 129:2021/BTTTT
            8517.13.00
            8517.14.00
            8517.62.59
            Máy điện thoại di động mặt đất sử dụng công nghệ thông tin di động thế hệ thứ năm (5G).
            Thiết bị đầu cuối thông tin di động mặt đất không phải máy điện thoại di động (thiết bị truyền dẫn kết hợp với thiết bị thu), sử dụng công nghệ thông tin di động thế hệ thứ năm (5G).
            – Công bố hợp quy theo quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa;
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.(13)
            – Hàng hóa nhập khẩu phải được công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Thiết bị 5G độc lập (SA) áp dụng QCVN 127:2021/BTTTT; Thiết bị 5G lai ghép (NSA) áp dụng QCVN 129:2021/BTTTT.
            – Công bố hợp quy theo quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa;
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.(13)
            – Hàng hóa nhập khẩu phải được công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
            – Thiết bị 5G độc lập (SA) áp dụng QCVN 127:2021/BTTTT; Thiết bị 5G lai ghép (NSA) áp dụng QCVN 129:2021/BTTTT.
            6 Pin Lithium cho thiết bị cầm tay
            Pin Lithium cho máy tính xách tay, điện thoại di động, máy tính bảng
            QCVN 101:2020/BTTTT (5) 8507.60.90
            8507.60.31
            8507.60.10
            Pin Lithium rời dùng cho máy điện thoại di động. Không áp dụng đối với Pin Lithium rời là pin sạc dự phòng dùng để nạp điện cho các thiết bị này.
            Pin Lithium rời dùng cho máy điện thoại di động. Không áp dụng đối với Pin Lithium rời là pin sạc dự phòng dùng để nạp điện cho các thiết bị này.
            – Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
            – Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 3 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN. (13)
            – Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.

            Mục III. SẢN PHẨM, HÀNG HÓA THUỘC LĨNH VỰC AN TOÀN BỨC XẠ VÀ HẠT NHÂN

            STT Tên sản phẩm, hàng hóa Quy chuẩn kỹ thuật Mã số HS (Thông tư số 31/2022/TT-BTC) Mô tả sản phẩm, hàng hóa Yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng
            1 Thiết bị X-quang chẩn đoán y tế
            Các thiết bị X- quang chẩn đoán y tế (trừ thiết bị chụp cắt lớp vi tính)
            QCVN 5:2010/BKHCN QCVN 11:2015/BKHCN QCVN 15:2018/BKHCN QCVN 16:2018/BKHCN QCVN 17:2018/BKHCN QCVN 21:2019/BKHCN QCVN 24:2023/BKHCN 9022.14.00 Thiết bị X-quang sử dụng trong chẩn đoán y tế (X- quang tổng hợp, tăng sáng truyền hình, di động, chụp răng, vú, đo mật độ xương) Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử.
            2 Thiết bị X-quang trong công nghiệp
            Thiết bị khác sử dụng trong đo mức, đo độ dày, phân tích thành phần
            QCVN 5:2010/BKHCN 9022.19.90
            9022.19.10
            9022.30.00
            Ống phát tia X, thiết bị phát tia X ứng dụng trong công nghiệp: đo mức, đo độ dày, phân tích thành phần Thực hiện các biện pháp quản lý theo quy định của pháp luật về năng lượng nguyên tử

            6. Ghi chú áp dụng kèm theo danh mục (nguyên văn)

            • Phương thức đánh giá sự phù hợp và nguyên tắc áp dụng phương thức chứng nhận được thực hiện theo quy định tại Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN ngày 09/4/2026 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định về công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy và phương thức đánh giá sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật.
            • Sản phẩm, hàng hóa có chức năng phát xạ vô tuyến điện phải tuân thủ các quy hoạch và phân bổ tần số vô tuyến điện của Việt Nam, các điều kiện kỹ thuật và khai thác tương ứng, cũng như các quy định pháp luật hiện hành về tần số vô tuyến điện.
            • Các tổ chức, doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu, phân phối, sử dụng sản phẩm, hàng hóa phải cam kết thực hiện đúng quy định của pháp luật về quản lý, sử dụng tần số vô tuyến điện.
            • Việc thực hiện chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy sản phẩm, hàng hóa nêu tại mục II Phụ lục I và mục II Phụ lục II đối với một số trường hợp cụ thể quy định như sau:

            (1) Đối với quy chuẩn kỹ thuật này, sản phẩm, hàng hóa không phải thực hiện chứng nhận hợp quy mà chỉ thực hiện công bố hợp quy.

            (2) Loại sản phẩm, hàng hóa này không áp dụng đối với thiết bị thông tin phòng nổ.

            (3) Thiết bị vô tuyến điện cự ly ngắn tại mục này không bao gồm thiết bị chỉ thu vô tuyến; thiết bị truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz có công suất bức xạ đẳng hướng tương đương (EIRP) nhỏ hơn 60 mW; thiết bị truy nhập vô tuyến băng tần 5 GHz có công suất bức xạ đẳng hướng tương đương (EIRP) nhỏ hơn 60 mW; thiết bị truyền dữ liệu băng rộng, thiết bị truy nhập vô tuyến độc lập hoạt động trên băng tần 6 GHz (5,925 GHz đến 6,425 GHz); thiết bị Bluetooth và Zigbee có công suất bức xạ đẳng hướng tương đương (EIRP) nhỏ hơn 60mW.

            (4) Đối với QCVN 117:2023/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu Độ nhạy bức xạ tổng cộng của máy thu (TRS) tại điều 2.2.12, mục B.2.2.18 và Công suất bức xạ tổng cộng (TRP) tại điều 2.2.13, mục B.2.2.19 của quy chuẩn kỹ thuật; không áp dụng các yêu cầu kỹ thuật đối với công nghệ GSM (2G và 2,5G).

            (5) Đối với QCVN 101:2020/BTTTT: chỉ bắt buộc công bố hợp quy yêu cầu về đặc tính an toàn quy định tại điều 2.6 của quy chuẩn kỹ thuật này.

            (6) Đối với QCVN 65:2021/BTTTT: tại điều 2.1.2 của QCVN 65:2021/BTTTT không áp dụng công thức (1) của quy chuẩn kỹ thuật.

            (7) Đối với QCVN 128:2021/BTTTT: không áp dụng Yêu cầu hiệu năng trạm gốc 5G tại điều 2.4. Khi áp dụng QCVN 128:2021/BTTTT, các thiết bị hỗ trợ băng tần n77, n78 phải áp dụng các yêu cầu tại Phụ lục D của QCVN 128:2021/BTTTT, ngoại trừ yêu cầu giới hạn phát xạ giả tại mục D.4 của QCVN 128:2021/BTTTT.

            (8) Đối với QCVN 131:2022/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu Độ nhạy bức xạ tổng máy thu (TRS) tại điều 2.2.12 và Công suất bức xạ tổng (TRP) tại điều 2.2.13 của quy chuẩn kỹ thuật.

            (9) Không được sử dụng kết quả đo kiểm/thử nghiệm của phòng thử nghiệm trong nước, ngoài nước chưa được chỉ định, thừa nhận, hoặc kết quả đo kiểm/thử nghiệm của nhà sản xuất để đánh giá sự phù hợp đối với quy chuẩn kỹ thuật này.

            (10) Đối với QCVN 132:2022/BTTTT: trường hợp sản phẩm, hàng hóa sử dụng bộ chuyển đổi điện áp (adapter), nếu bộ chuyển đổi điện áp đi kèm thì thử nghiệm QCVN 132:2022/BTTT cho sản phẩm, hàng hóa đi kèm bộ chuyển đổi điện áp; nếu bộ chuyển đổi điện áp không đi kèm thì thử nghiệm QCVN 132:2022/BTTTT cho sản phẩm, hàng hóa không kèm bộ chuyển đổi điện áp.

            (11) Đối với QCVN 133:2024/BTTTT: không áp dụng các yêu cầu Công suất phát xạ bức xạ (EIRP) tại điều 2.2.2.7 và Độ nhạy thu OTA (EIS) tại điều 2.2.2.13 của quy chuẩn kỹ thuật.

            (12) Trường hợp sản phẩm, hàng hóa quy định tại Mục II Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này được tích hợp trong sản phẩm, hàng hóa quy định tại Mục II Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này thì sản phẩm, hàng hóa tích hợp được áp dụng biện pháp quản lý chất lượng đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, nhưng phải đáp ứng đầy đủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng áp dụng đối với sản phẩm, hàng hóa chính và thành phần, bộ phận, chức năng được tích hợp. Tổ chức, cá nhân có liên quan phải thực hiện chứng nhận hợp quy hoặc tự đánh giá phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng, công bố hợp quy theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng.

            (13) Đối với sản phẩm, hàng hóa áp dụng Phương thức 3 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN, tổ chức chứng nhận được miễn đánh giá quá trình sản xuất tại nơi sản xuất nếu sản phẩm được sản xuất trong dây chuyền đã được chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng còn hiệu lực, có phạm vi phù hợp với sản phẩm, hàng hóa được đánh giá; áp dụng đối với sản phẩm sản xuất trong nước và hàng hóa nhập khẩu. Việc lấy mẫu để thử nghiệm, đánh giá sự phù hợp được thực hiện theo quy định tại Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng và quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa./.

            Nguồn tham khảo

            • Toàn văn Thông tư số 36/2026/TT-BKHCN (bản PDF có ký số, Cổng thông tin điện tử Chính phủ): https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2026/7/36-bkhcn.signed.pdf
            • Thông tư số 36/2026/TT-BKHCN trên Cổng thông tin điện tử Bộ Khoa học và Công nghệ: https://mst.gov.vn/van-ban-phap-luat/25459.htm
            • Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN về công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy và phương thức đánh giá sự phù hợp.
            • Nghị định số 37/2026/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
            • Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 05/2007/QH12 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 78/2025/QH15).

            Bài viết liên quan


            Trao đổi thêm


              Miễn trừ trách nhiệm

              Bài viết này do ticforall.com tự biên soạn, bao gồm phần nguyên văn văn bản và phần nhận định; nội dung không phải tư vấn pháp lý. Trường hợp có khác biệt giữa bài viết và văn bản gốc được công bố, văn bản gốc có giá trị áp dụng. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn thông tư, phụ lục và các văn bản dẫn chiếu trước khi áp dụng cho sản phẩm, lô hàng cụ thể.

              Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

              Cross section trong hàng không, quân sự: yêu cầu hồ sơ và truy xuất

              0
              Phòng kiểm tra có kiểm soát với mẫu bo mạch đúc nhựa, kính hiển vi và bìa tài liệu trên bàn — ảnh bìa bài cross section hàng không và quân sự

              Trong chuỗi cung ứng hàng không và quốc phòng, chất lượng sản phẩm không chỉ được đánh giá qua mẫu — nó được đánh giá qua khả năng chứng minh. Một mối hàn đạt nhưng không chứng minh được quá trình tạo ra nó vẫn bị coi là không đủ điều kiện.

              Bài viết này trình bày những yêu cầu đặc thù mà cross section phải đáp ứng trong hai lĩnh vực này, và những điểm doanh nghiệp cần chuẩn bị nếu muốn tham gia.

              1. Vì sao hàng không và quân sự khắt khe nhất?

              • Không có cơ hội sửa: sản phẩm hoạt động ở nơi không thể bảo trì thường xuyên, lỗi có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
              • Vòng đời rất dài: thiết bị có thể phải hoạt động ổn định trong hàng chục năm.
              • Truy xuất vật liệu bắt buộc: từng lô vật tư phải truy được về nguồn.
              • Phê duyệt quy trình: quy trình sản xuất phải được phê duyệt trước, không chỉ sản phẩm.
              • Hồ sơ có thể bị thanh tra: hồ sơ là một phần của sản phẩm, không phải tài liệu phụ.

              2. Yêu cầu đặc thù ảnh hưởng tới cross section

              Hạng mục Yêu cầu điển hình Ảnh hưởng tới cách làm
              Năng lực phòng thí nghiệm Thường yêu cầu phòng thử được công nhận cho phạm vi phép thử cụ thể Phải dùng phòng đủ năng lực, hoặc có thỏa thuận rõ với khách hàng
              Truy xuất vật tư Vật tư hàn, vật liệu bo mạch phải có chứng từ theo lô Hồ sơ phép thử phải gắn được với số lô vật tư
              Hiệu chuẩn thiết bị Thiết bị đo và kính hiển vi phải trong hạn hiệu chuẩn Phải lưu chứng từ hiệu chuẩn kèm báo cáo
              Phê duyệt quy trình Quy trình chuẩn bị mẫu phải được phê duyệt trước Không được thay đổi trình tự hoặc vật tư mà không báo cáo
              Lưu mẫu Mẫu và hồ sơ phải lưu trong thời hạn dài Cần hệ thống lưu mẫu có đánh số và tra cứu được
              Kiểm soát thay đổi Mọi thay đổi phải được đánh giá và phê duyệt Thay đổi nhỏ cũng cần đánh giá lại và có thể cần cắt mẫu xác nhận

              Lưu ý: yêu cầu cụ thể do khách hàng hoặc nhà thầu chính quy định. Doanh nghiệp cần lấy danh sách yêu cầu áp dụng từ hợp đồng và tài liệu kỹ thuật của khách hàng thay vì giả định theo tiêu chuẩn chung.

              3. Hồ sơ phép thử cần những gì?

              1. Thông tin mẫu: mã sản phẩm, số lô, số hiệu vật tư liên quan, ngày sản xuất.
              2. Thông tin phép thử: vị trí cắt, hướng cắt, quy trình chuẩn bị mẫu đã áp dụng.
              3. Kết quả: ảnh có thang đo, độ phóng đại, kết quả đo cho từng chỉ tiêu.
              4. Tiêu chí áp dụng: tiêu chuẩn, cấp chất lượng, ngưỡng đã phê duyệt.
              5. Thông tin thiết bị: mã thiết bị, ngày hiệu chuẩn còn hiệu lực.
              6. Thông tin nhân sự: người thực hiện, người kiểm tra, người phê duyệt.
              7. Ghi nhận bất thường: mọi sai lệch so với quy trình đã phê duyệt, kể cả khi không ảnh hưởng kết quả.
              Bàn phân tích mẫu với kính hiển vi và tài liệu hồ sơ trong phòng thí nghiệm
              Trong hai lĩnh vực này, hồ sơ là một phần của sản phẩm chứ không phải tài liệu kèm theo.

              4. Các bẫy thường gặp khi lập hồ sơ

              Bẫy Hệ quả Cách tránh
              Không gắn kết quả với số lô vật tư Không truy được nguồn khi có vấn đề Ghi số lô vật tư ngay trên hồ sơ mẫu
              Ảnh không có thang đo Không kiểm chứng được kích thước Quy định thang đo là trường bắt buộc trong biểu mẫu
              Không ghi thay đổi nhỏ so với quy trình Bị coi là sai lệch hồ sơ khi thanh tra Ghi nhận mọi sai lệch, dù nhỏ
              Không lưu mẫu Không trả lời được câu hỏi phát sinh sau này Duy trì hệ thống lưu mẫu có đánh số
              Dùng thiết bị hết hạn hiệu chuẩn Kết quả có thể không được chấp nhận Kiểm tra hạn hiệu chuẩn trước mỗi đợt kiểm tra
              Diễn giải tiêu chí theo kinh nghiệm Không nhất quán giữa các lô Gắn kết luận với tiêu chí và ngưỡng đã phê duyệt

              5. Quy trình chuẩn bị mẫu cần ổn định

              Một điểm ít được chú ý: trong hai lĩnh vực này, quy trình chuẩn bị mẫu được coi là một phần của phép thử và phải ổn định. Việc thay đổi vật tư mài, dụng cụ cắt hoặc nhà cung cấp vật liệu đúc mà không thông báo có thể làm hồ sơ không còn giá trị.

              • Ghi lại trình tự các bước và vật tư đã dùng cho từng đợt.
              • Chỉ thay đổi vật tư khi có lý do và sau khi đánh giá ảnh hưởng.
              • Duy trì mẫu đối chứng giữa các đợt để phát hiện trôi quy trình.
              • Đào tạo định kỳ cho người thực hiện chuẩn bị mẫu.
              Dụng cụ chuẩn bị mẫu và mẫu đúc nhựa xếp trên bàn thí nghiệm
              Tính ổn định của quy trình chuẩn bị mẫu là điều kiện để kết quả giữa các đợt so sánh được với nhau.

              6. Lộ trình nếu chưa đáp ứng đủ yêu cầu

              1. Đối chiếu yêu cầu thực tế từ hợp đồng và tài liệu kỹ thuật của khách hàng, thay vì giả định.
              2. Xây dựng quy trình nội bộ dựa trên phương pháp thử được chuẩn hoá.
              3. Xây dựng biểu mẫu báo cáo có đủ trường thông tin theo yêu cầu hồ sơ.
              4. Thiết lập hệ thống lưu mẫu có đánh số và tra cứu được.
              5. Duy trì hiệu chuẩn thiết bị và lưu chứng từ đầy đủ.
              6. Thống nhất với khách hàng về tiêu chí, ngưỡng và phạm vi phép thử trước khi bắt đầu.
              7. Đánh giá năng lực phòng thử và xác định phép thử nào cần thực hiện ở phòng được công nhận.
              Ngăn kéo lưu mẫu với các khay đánh số và đèn lúp trong phòng thí nghiệm
              Lưu mẫu có đánh số là yêu cầu thực tế của cả hai lĩnh vực hàng không và quốc phòng.

              7. Câu hỏi thường gặp

              Có bắt buộc phòng thử phải được công nhận không?

              Tùy yêu cầu của khách hàng và tính chất sản phẩm. Một số phép thử bắt buộc thực hiện ở phòng đủ năng lực; một số có thể thực hiện nội bộ nếu có thỏa thuận và kiểm soát đầy đủ.

              Hồ sơ cần lưu bao lâu?

              Theo thời hạn quy định trong hợp đồng hoặc yêu cầu của khách hàng. Thời hạn này thường dài hơn nhiều so với sản phẩm tiêu dùng.

              Có thể dùng mẫu lưu của lô trước thay cho việc cắt mẫu mới không?

              Không, nếu lô hoặc quy trình đã thay đổi. Mẫu lưu dùng để trả lời câu hỏi phát sinh, không thay thế việc đánh giá quá trình hiện tại.

              Thay đổi vật tư mài có cần báo cáo không?

              Theo nguyên tắc kiểm soát thay đổi, nên báo cáo khi quy trình đã được phê duyệt. Kể cả khi không bắt buộc, việc ghi nhận giúp hồ sơ nhất quán và dễ giải thích khi cần.

              Nên bắt đầu từ đâu nếu muốn tham gia chuỗi cung ứng này?

              Từ việc lấy đủ danh sách yêu cầu thực tế của khách hàng, sau đó chuẩn hoá quy trình và biểu mẫu hồ sơ. Đây là hai yếu tố quyết định khả năng đáp ứng.

              8. Kết luận

              Với hàng không và quốc phòng, cross section không chỉ là phép thử kỹ thuật mà là một phần của hệ thống chứng minh chất lượng. Kết quả đúng chưa đủ — kết quả phải kèm hồ sơ có thể kiểm chứng và truy xuất.

              Bốn việc nên làm: lấy đủ yêu cầu thực tế từ khách hàng thay vì giả định; chuẩn hoá quy trình chuẩn bị mẫu và giữ ổn định; xây dựng biểu mẫu hồ sơ có đủ trường thông tin; và duy trì hệ thống lưu mẫu cùng chứng từ hiệu chuẩn.

              Nguồn tham khảo

              • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning.
              • IPC-A-610 — Tiêu chí chấp nhận của lắp ráp điện tử.
              • J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử.
              • IPC-6012 — Yêu cầu kỹ thuật cho bo mạch in cứng.

              Bài viết liên quan


              Trao đổi thêm


                Miễn trừ trách nhiệm

                Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

                Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

                Cross section trong ngành ô tô và thiết bị y tế: yêu cầu khác gì?

                0
                Phòng chất lượng với bo mạch điện tử ô tô và y tế đúc nhựa, kính hiển vi và hộp mẫu có nhãn — ảnh bìa bài cross section ngành ô tô và thiết bị y tế

                Cross section về bản chất kỹ thuật là giống nhau ở mọi ngành. Nhưng khi sản phẩm đi vào ô tô hoặc thiết bị y tế, yêu cầu xung quanh phép thử đó thay đổi đáng kể: tần suất, hồ sơ, truy xuất và cách xử lý khi có thay đổi.

                Bài viết này so sánh yêu cầu giữa hai ngành và những điểm doanh nghiệp cần chuẩn bị trước khi tham gia chuỗi cung ứng của họ.

                1. Vì sao hai ngành này khắt khe hơn?

                • Hậu quả khi lỗi: sản phẩm lỗi có thể gây hại cho người dùng, không chỉ gây mất doanh thu.
                • Vòng đời dài: sản phẩm phải hoạt động ổn định trong nhiều năm, kể cả ở điều kiện khắc nghiệt.
                • Yêu cầu truy xuất: mọi lô vật tư và mọi thay đổi quy trình đều phải truy được.
                • Kiểm soát thay đổi nghiêm ngặt: thay đổi nhỏ cũng cần đánh giá lại và có thể cần phê duyệt của khách hàng.
                • Hồ sơ chất lượng có thể bị kiểm tra: kết quả phải kiểm chứng được, không chỉ đạt tại thời điểm kiểm tra.

                2. So sánh yêu cầu giữa hai ngành

                Khía cạnh Ngành ô tô Thiết bị y tế
                Trọng tâm chính Độ tin cậy trong điều kiện rung, nhiệt độ và ẩm thay đổi liên tục An toàn cho người dùng và độ ổn định của chức năng đo lường hoặc điều trị
                Yêu cầu hệ thống chất lượng Thường gắn với hệ thống quản lý chất lượng ngành ô tô và yêu cầu của khách hàng Thường gắn với hệ thống quản lý chất lượng thiết bị y tế và yêu cầu phê duyệt sản phẩm
                Kiểm soát thay đổi Có quy trình phê duyệt thay đổi chặt, gắn với hồ sơ chứng minh năng lực quá trình Có quy trình xác nhận lại khi thay đổi vật liệu, quy trình hoặc nhà cung cấp
                Hồ sơ phép thử Cần lưu theo lô và theo chương trình kiểm soát đã thống nhất Cần lưu theo hồ sơ sản phẩm và có thể phục vụ thanh tra
                Thử nghiệm môi trường Chu kỳ nhiệt, rung, ẩm, ăn mòn Chu kỳ nhiệt, ẩm, thử an toàn điện và độ ổn định sinh học khi liên quan

                Điểm chung: cả hai ngành đều yêu cầu kết quả phép thử phải gắn với hồ sơ và phải kiểm chứng được. Một ảnh mặt cắt không có thông tin về mẫu, phương pháp và mức áp dụng sẽ không đủ giá trị trong hồ sơ.

                3. Ảnh hưởng tới cách làm cross section

                Khía cạnh Sản phẩm tiêu dùng thông thường Ô tô hoặc y tế
                Tần suất kiểm tra Theo lô đầu và khi có vấn đề Theo kế hoạch định kỳ đã thống nhất, kèm cả khi có thay đổi
                Lưu mẫu Thường không lưu Nên lưu mẫu và hồ sơ theo thời hạn đã cam kết
                Mẫu đối chứng Khuyến khích Thường là yêu cầu bắt buộc
                Diễn giải kết quả Có thể linh hoạt theo kinh nghiệm Cần gắn với tiêu chí và mức áp dụng đã được phê duyệt
                Hồ sơ ảnh Ảnh kèm mô tả Ảnh có thang đo, ghi rõ độ phóng đại, vị trí và hướng cắt
                Bàn phân tích với mẫu bo mạch đúc nhựa và kính hiển vi trong phòng thí nghiệm
                Tiêu chuẩn kỹ thuật của phép thử không đổi, nhưng yêu cầu hồ sơ và tần suất thay đổi rõ rệt giữa các ngành.

                4. Thay đổi nào cần đánh giá lại?

                Đây là câu hỏi doanh nghiệp hay bỏ sót và cũng là nguồn gốc của nhiều khiếu nại. Nhóm thay đổi thường cần đánh giá lại:

                1. Thay đổi vật liệu: kem hàn, trợ dung, lớp phủ, vật liệu bo mạch.
                2. Thay đổi nhà cung cấp: bo mạch, linh kiện, vật tư hàn.
                3. Thay đổi thiết bị hoặc thông số quá trình: profile nhiệt, tốc độ, lực ép.
                4. Thay đổi thiết kế pad hoặc stencil: ảnh hưởng trực tiếp tới lượng thiếc và hình dạng mối hàn.
                5. Thay đổi địa điểm sản xuất hoặc chuyển dây chuyền.

                Với mỗi thay đổi, cần xác định lại xem kết quả cross section có còn hiệu lực hay không. Trong nhiều trường hợp, việc cắt kiểm tra lại là điều kiện để chứng minh quá trình mới vẫn đáp ứng yêu cầu.

                5. Yêu cầu về hồ sơ

                • Thông tin mẫu: mã sản phẩm, số lô, ngày sản xuất, vị trí lấy mẫu.
                • Thông tin phép thử: vị trí và hướng cắt, phương pháp chuẩn bị mẫu, độ phóng đại.
                • Kết quả: ảnh có thang đo, kết quả đo, kết luận cho từng chỉ tiêu.
                • Tiêu chí áp dụng: tiêu chuẩn, cấp chất lượng, ngưỡng đã thống nhất.
                • Thông tin thiết bị: tình trạng hiệu chuẩn của thiết bị đo và kính hiển vi.
                • Người thực hiện và người phê duyệt.
                Ảnh mặt cắt mối hàn có thang đo và ghi chú trên bàn phân tích
                Ảnh có thang đo và ghi chú đầy đủ là điều kiện để kết quả còn dùng được trong hồ sơ chất lượng.

                6. Nên chuẩn bị gì trước khi tham gia chuỗi cung ứng?

                1. Xây dựng quy trình nội bộ dựa trên phương pháp thử được chuẩn hoá, không làm theo kinh nghiệm cá nhân.
                2. Thiết lập mẫu lưu và quy định thời hạn lưu theo cam kết với khách hàng.
                3. Xây dựng biểu mẫu báo cáo có đủ trường thông tin theo yêu cầu hồ sơ.
                4. Duy trì hiệu chuẩn thiết bị và lưu chứng từ.
                5. Đào tạo người đọc ảnh để phân biệt khuyết tật thật với dấu vết do chuẩn bị mẫu.
                6. Thống nhất với khách hàng về tiêu chí, cấp chất lượng và ngưỡng trước khi sản xuất.
                Hộp lưu mẫu, nhãn và khay đựng xếp trên kệ phòng thí nghiệm
                Hệ thống lưu mẫu có đánh số giúp trả lời câu hỏi phát sinh mà không phải sản xuất lại.

                7. Câu hỏi thường gặp

                Có bắt buộc làm cross section định kỳ không?

                Thường được quy định trong chương trình kiểm soát chất lượng đã thống nhất với khách hàng. Với sản phẩm quan trọng, kiểm tra định kỳ là cách chứng minh quá trình còn trong tầm kiểm soát.

                Kết quả cũ còn dùng được sau khi thay đổi vật tư không?

                Không. Thay đổi vật tư là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất làm thay đổi đặc tính mối hàn, nên cần đánh giá lại.

                Có cần lưu mẫu sau khi cắt không?

                Nên lưu, ít nhất là mẫu đúc đã cắt. Mẫu lưu giúp trả lời các câu hỏi phát sinh sau này mà không phải sản xuất lại.

                Nhà máy nhỏ có thể đáp ứng yêu cầu hồ sơ không?

                Có, nếu xây dựng quy trình và biểu mẫu phù hợp. Phần lớn yêu cầu nằm ở tính nhất quán và khả năng kiểm chứng, không nằm ở quy mô thiết bị.

                Nên bắt đầu từ đâu?

                Từ việc chuẩn hoá quy trình chuẩn bị mẫu và xây dựng biểu mẫu báo cáo. Đây là hai yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất tới khả năng đáp ứng yêu cầu hồ sơ của cả hai ngành.

                8. Kết luận

                Yêu cầu kỹ thuật của cross section không thay đổi giữa các ngành. Điều thay đổi là mức độ nghiêm ngặt về tần suất, hồ sơ, truy xuất và kiểm soát thay đổi. Với sản phẩm ô tô và thiết bị y tế, kết quả phép thử phải kiểm chứng được, không chỉ đúng.

                Bốn việc nên làm: chuẩn hoá quy trình chuẩn bị mẫu; xây dựng biểu mẫu báo cáo đủ trường thông tin; duy trì mẫu lưu và hồ sơ hiệu chuẩn; và xác định rõ nhóm thay đổi nào cần đánh giá lại để không bỏ sót.

                Nguồn tham khảo

                • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning.
                • IPC-A-610 — Tiêu chí chấp nhận của lắp ráp điện tử.
                • J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử.
                • IPC-6012 — Yêu cầu kỹ thuật cho bo mạch in cứng.

                Bài viết liên quan


                Trao đổi thêm


                  Miễn trừ trách nhiệm

                  Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

                  Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

                  IPC-7095: tiêu chí void cho BGA theo từng mức

                  0
                  Bàn phân tích void BGA với mẫu linh kiện bi cầu đúc nhựa, kính hiển vi và màn hình ảnh xám — ảnh bìa bài IPC-7095 tiêu chí void cho BGA

                  Void trong mối hàn BGA là chủ đề gây tranh cãi nhiều nhất trong kiểm tra chất lượng điện tử. Một bên coi mọi void là lỗi; bên kia cho rằng void nhỏ là đặc điểm bình thường của quá trình. Tài liệu IPC-7095 tồn tại để đưa ra cách đánh giá có hệ thống thay vì tranh luận theo cảm nhận.

                  Bài viết này trình bày cách tiếp cận void theo mức, cách đo đúng, và những điểm cần lưu ý khi đối chiếu kết quả đo với tiêu chí.

                  1. IPC-7095 là gì?

                  IPC-7095 là tài liệu hướng dẫn về thiết kế và lắp ráp cho linh kiện dạng bi cầu. Nội dung liên quan tới kiểm tra chất lượng đề cập cách đánh giá void trong mối hàn bi, bao gồm cách phân loại theo mức độ và cách xử lý khác nhau cho từng mức.

                  Khái niệm Nội dung
                  Void Bọng khí hình thành trong mối hàn trong quá trình nóng chảy
                  Phân loại theo mức Cách đánh giá void khác nhau tùy mức độ và mục đích sử dụng sản phẩm
                  Tiêu chí theo vị trí Void ở vùng liên kết quan trọng được đánh giá nghiêm khắc hơn
                  Phạm vi áp dụng Dùng cho linh kiện dạng bi cầu và các linh kiện có đế hàn diện rộng

                  Lưu ý về phạm vi: các ngưỡng số cụ thể được quy định trong nội dung tài liệu tiêu chuẩn. Khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể, doanh nghiệp cần đối chiếu trực tiếp với bản tiêu chuẩn và thống nhất với khách hàng.

                  2. Vì sao void không luôn là lỗi?

                  Void hình thành tự nhiên trong quá trình nóng chảy: khí từ trợ dung, hơi ẩm và không khí bị giữ lại khi thiếc đông đặc. Vì vậy trên thực tế gần như mọi mối hàn đều có một lượng void nhất định.

                  Điều quyết định void có phải vấn đề hay không là ba yếu tố:

                  1. Kích thước: void lớn làm giảm tiết diện dẫn điện và dẫn nhiệt tại chỗ.
                  2. Vị trí: void nằm ở vùng liên kết với pad hoặc ở vùng chịu lực có ảnh hưởng lớn hơn nhiều so với void ở giữa khối thiếc.
                  3. Phân bố: nhiều void nhỏ phân bố rải rác thường ít nghiêm trọng; một void lớn tập trung là vấn đề.
                  Mặt cắt hàng bi BGA dưới kính hiển vi với các bọng nhỏ bên trong khối thiếc
                  Void tự nó không phải lỗi; kích thước, vị trí và phân bố mới quyết định mức độ nghiêm trọng.

                  3. Cách đo void đúng cách

                  Thông số Cách xác định Vì sao cần
                  Tỷ lệ void trên tổng diện tích Tổng diện tích void chia cho diện tích mặt cắt của bi Phản ánh mức suy giảm tiết diện tổng thể
                  Kích thước void lớn nhất Đo đường kính hoặc diện tích của void lớn nhất Phản ánh mức tập trung ứng suất
                  Vị trí void Xác định theo lớp: gần pad, giữa bi, gần package Void ở vùng liên kết quan trọng hơn void ở giữa
                  Số lượng void lớn Đếm số void vượt kích thước đáng chú ý Phân biệt void rải rác với void tập trung

                  Chỉ báo một tỷ lệ phần trăm mà bỏ qua kích thước và vị trí là cách báo cáo thiếu thông tin và thường dẫn tới tranh chấp không cần thiết.

                  4. Void theo vị trí ảnh hưởng thế nào

                  Vị trí void Ảnh hưởng Mức độ cần lưu ý
                  Nằm ở mặt phân cách với pad Giảm diện tích liên kết, làm yếu điểm nối về cả cơ và điện Cao — cần đánh giá kỹ
                  Nằm ở giữa khối thiếc Ảnh hưởng ít tới liên kết nếu không quá lớn Thấp hơn, tùy kích thước
                  Nằm phía package Ảnh hưởng tới liên kết với pad trên package Cao nếu tập trung
                  Nằm ở rìa mối hàn Có thể làm hở đường viền liên kết Cần xét hình dạng cụ thể
                  Rải rác nhiều void nhỏ Thường không ảnh hưởng đáng kể tới độ bền Thấp, nhưng cần theo dõi xu hướng
                  Ảnh mặt cắt phóng đại bi hàn với void lớn nằm sát mặt phân cách pad
                  Void nằm sát mặt phân cách liên kết gây lo ngại hơn nhiều so với void nằm giữa khối thiếc.

                  5. X-ray và mặt cắt khi đối chiếu tiêu chí

                  Phương pháp Cho biết Không cho biết
                  X-ray Tỷ lệ void trên hình chiếu của bi; kiểm tra được nhiều bi trong một lần Vị trí void theo chiều sâu; tình trạng liên kết ở mặt phân cách
                  Cross section Vị trí void theo chiều sâu; tình trạng liên kết xung quanh Tỷ lệ void của toàn bộ hàng bi; chỉ áp dụng cho bi đã cắt

                  Hệ quả thực tế: cùng một bi, tỷ lệ void đo bằng X-ray và tỷ lệ void đo bằng mặt cắt có thể khác nhau. Điều này không có nghĩa là một phương pháp sai — hai phương pháp đo hai đại lượng khác nhau. Vì vậy báo cáo phải ghi rõ phương pháp đã dùng.

                  6. Quy trình đánh giá và báo cáo

                  1. Xác định mức áp dụng cho sản phẩm và thống nhất với khách hàng trước khi đo.
                  2. Dùng X-ray để sàng lọc và khoanh vùng các bi có void lớn.
                  3. Cắt mặt cắt tại các bi nghi vấn, kèm ít nhất một bi đối chứng.
                  4. Ghi ba thông số cho mỗi void: tỷ lệ, kích thước lớn nhất, vị trí.
                  5. Đối chiếu tiêu chí theo mức và ghi rõ kết luận cho từng bi đã cắt.
                  6. Nêu giới hạn của kết luận: áp dụng cho các bi đã kiểm tra, không suy rộng cho toàn bộ linh kiện nếu không có đủ mẫu.

                  7. Những điểm tranh chấp thường gặp

                  • Khác biệt giữa tỷ lệ đo bằng X-ray và bằng mặt cắt: do bản chất hai phép đo khác nhau, không phải sai sót.
                  • Ngưỡng chấp nhận khác nhau giữa các khách hàng: cần thống nhất bằng văn bản trước khi đánh giá.
                  • Void ở vị trí khác nhau bị đối xử như nhau: dẫn tới kết luận quá nghiêm khắc hoặc quá dễ dãi.
                  • Đánh giá chỉ từ một bi: không đại diện cho cả hàng bi hoặc cả linh kiện.
                  Linh kiện BGA đúc nhựa và mẫu đối chứng đặt trên bàn phân tích
                  Luôn có mẫu đối chứng trong cùng lần kiểm tra để đánh giá có cơ sở.

                  8. Câu hỏi thường gặp

                  Có ngưỡng void chung cho mọi sản phẩm không?

                  Không. Ngưỡng phụ thuộc mức áp dụng, yêu cầu của sản phẩm và thỏa thuận với khách hàng. Điều cần thiết là thống nhất ngưỡng trước khi kiểm tra.

                  Void nhỏ phân bố đều có cần báo cáo không?

                  Nên báo cáo để có dữ liệu theo dõi xu hướng quá trình, ngay cả khi kết quả vẫn đạt.

                  Void tiến triển theo thời gian không?

                  Có thể, đặc biệt với linh kiện làm việc ở nhiệt độ cao. Void có xu hướng lan rộng theo chu kỳ nhiệt, nên đánh giá sau thử nghiệm nhiệt có ý nghĩa khác với đánh giá ngay sau hàn.

                  Có nên cắt cả hàng bi để đánh giá không?

                  Nếu mục tiêu là đánh giá tính đồng nhất trong một hàng, nên cắt dọc theo hàng đó. Nếu mục tiêu là xác nhận một vị trí cụ thể, cắt đúng vị trí là đủ.

                  Kết quả mặt cắt có dùng làm bằng chứng được không?

                  Được, khi báo cáo ghi rõ vị trí cắt, phương pháp đo, mức áp dụng và có ảnh kèm thang đo. Đây là những yếu tố giúp kết quả kiểm chứng được.

                  9. Kết luận

                  Void là hiện tượng tự nhiên của quá trình hàn, không phải dấu hiệu mặc định của lỗi. Điều cần làm là đánh giá có hệ thống: đo đủ ba thông số, xét vị trí, và đối chiếu với mức áp dụng đã thống nhất.

                  Bốn việc nên làm: thống nhất mức và ngưỡng trước khi đo; dùng X-ray để sàng lọc và mặt cắt để xác nhận; ghi đủ tỷ lệ, kích thước lớn nhất và vị trí; và nêu rõ giới hạn của kết luận theo số mẫu đã kiểm tra.

                  Nguồn tham khảo

                  • IPC-7095 — Thiết kế và lắp ráp BGA.
                  • IPC-A-610 — Tiêu chí chấp nhận của lắp ráp điện tử.
                  • J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử.
                  • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning.

                  Bài viết liên quan


                  Trao đổi thêm


                    Miễn trừ trách nhiệm

                    Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

                    Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

                    J-STD-001 và IPC-A-610: đánh giá mối hàn qua mặt cắt

                    0
                    Bàn kiểm tra mối hàn với mẫu đúc nhựa, kính hiển vi và tài liệu tham chiếu — ảnh bìa bài J-STD-001 và IPC-A-610

                    Hai tiêu chuẩn được nhắc tới nhiều nhất khi nói về chất lượng hàn là J-STD-001 và IPC-A-610. Chúng thường bị dùng lẫn, nhưng vai trò khác nhau: một bên quy định yêu cầu đối với quá trình, một bên quy định tiêu chí chấp nhận khi kiểm tra.

                    Bài viết này giải thích cách dùng hai tiêu chuẩn này khi đánh giá mối hàn qua mặt cắt, và những điểm cần lưu ý để kết luận có cơ sở.

                    1. Hai tiêu chuẩn, hai vai trò

                    Tiêu chuẩn Vai trò Dùng khi nào
                    J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử Quy định yêu cầu về vật liệu, thiết bị và quá trình Khi thiết lập và kiểm soát quá trình hàn
                    IPC-A-610 — Tiêu chí chấp nhận của lắp ráp điện tử Quy định cách đánh giá sản phẩm đạt hay không đạt Khi kiểm tra và ra kết luận về sản phẩm

                    Nói ngắn: J-STD-001 trả lời “phải làm thế nào”, IPC-A-610 trả lời “thế nào thì được coi là đạt”. Một báo cáo tốt nên viện dẫn cả hai khi cần đánh giá nguyên nhân và kết luận chất lượng.

                    2. Cấp chất lượng ảnh hưởng tới tiêu chí

                    Cả hai tiêu chuẩn đều phân theo cấp chất lượng, và cấp chất lượng quyết định mức nghiêm ngặt của tiêu chí. Vì vậy kết luận “mối hàn đạt” luôn phải đi kèm cấp áp dụng.

                    Cấp Đặc điểm áp dụng Hệ quả khi đánh giá
                    Cấp 1 Yêu cầu chức năng cơ bản Một số đặc điểm khiếm khuyết có thể được chấp nhận
                    Cấp 2 Yêu cầu cao hơn về độ ổn định Hạn chế hơn về khuyết tật được phép
                    Cấp 3 Yêu cầu độ tin cậy cao Tiêu chí nghiêm ngặt nhất, ưu tiên độ tin cậy liên tục

                    3. Các chỉ tiêu mối hàn đánh giá qua mặt cắt

                    Chỉ tiêu Đặc điểm cần đọc Dấu hiệu cần lưu ý
                    Hình dạng fillet Độ lõm và tính liên tục của bề mặt thiếc Bề mặt lồi, gãy góc, ranh giới rõ rệt
                    Độ ngấm chân Mức thiếc bám theo chân linh kiện Bám quá ít hoặc dồn lệch một phía
                    Liên kết kim loại Có dải liên kim tại mặt phân cách Không thấy dải hoặc dải không liên tục
                    Nứt trong mối hàn Vị trí và hướng vết nứt Nứt ở gót, nứt song song mặt phân cách
                    Void Tỷ lệ, kích thước lớn nhất và vị trí Void lớn ở vùng chịu lực hoặc vùng dẫn nhiệt
                    Khoảng hở giữa chân và thiếc Có khe hở giữa kim loại chân và thiếc không Khe hở dọc theo chân linh kiện
                    Mặt cắt mối hàn có chân linh kiện dưới kính hiển vi với fillet lõm
                    Phần lớn tiêu chí về mối hàn được xây dựng cho quan sát bề mặt, nên khi dùng cho mặt cắt cần diễn giải cẩn thận.

                    4. Giới hạn khi áp tiêu chí kiểm tra bề mặt cho mặt cắt

                    IPC-A-610 được xây dựng chủ yếu cho kiểm tra bằng mắt và bằng thiết bị quang học trên bề mặt sản phẩm. Khi áp dụng cho ảnh mặt cắt, có ba điểm cần lưu ý:

                    1. Hình dạng trên mặt cắt phụ thuộc mặt phẳng cắt: cùng một mối hàn, cắt ở vị trí khác nhau cho hình dạng khác nhau. Vì vậy không thể so trực tiếp hình dạng trên mặt cắt với mô tả hình dạng bề mặt.
                    2. Một số đặc điểm chỉ tồn tại ở bề mặt: ví dụ độ bóng hoặc màu sắc bề mặt thiếc — những thứ không đọc được trên mặt cắt.
                    3. Một số đặc điểm chỉ thấy được trên mặt cắt: liên kết kim loại, lớp liên kim, void bên trong — những thứ tiêu chí kiểm tra bề mặt không đề cập.

                    Cách dùng đúng: coi mặt cắt là nguồn dữ liệu bổ sung, ghi rõ đặc điểm nào đọc được từ đâu, thay vì cố gán mọi tiêu chí bề mặt lên ảnh mặt cắt.

                    5. Trình tự đánh giá mối hàn trên mặt cắt

                    1. Xác định loại mối hàn và cấp chất lượng áp dụng.
                    2. Xác định vị trí và hướng cắt đã dùng, kèm sơ đồ.
                    3. Đọc từng chỉ tiêu trong bảng ở mục 3 và ghi riêng kết quả từng chỉ tiêu.
                    4. Đối chiếu với tiêu chí của tiêu chuẩn và cấp áp dụng.
                    5. Ghi rõ giới hạn: kết quả chỉ áp dụng cho mẫu đã cắt, cho mặt phẳng cắt đã chọn.

                    6. Vai trò của J-STD-001 trong đánh giá mặt cắt

                    Khi mặt cắt cho thấy một khuyết tật, câu hỏi tiếp theo là khuyết tật đó có nguồn gốc từ quá trình hay không. J-STD-001 hữu ích ở bước này vì nó quy định các yêu cầu về quá trình: nhiệt độ, thời gian, vật liệu, và các yêu cầu về kiểm soát thiết bị.

                    • Đối chiếu profile nhiệt thực tế với yêu cầu quá trình.
                    • Kiểm tra loại và tình trạng vật liệu hàn, trợ dung.
                    • Kiểm tra điều kiện thiết bị và tình trạng hiệu chuẩn.
                    • Kiểm tra các yêu cầu về làm sạch và xử lý sau hàn.
                    Ảnh mặt cắt phóng đại mối hàn với dải liên kim tại mặt phân cách
                    Liên kết kim loại là đặc điểm mà tiêu chí kiểm tra bề mặt không thể đánh giá, nhưng mặt cắt đọc được.

                    7. Lỗi thường gặp khi kết luận

                    • Áp tiêu chí bề mặt lên hình mặt cắt: dẫn tới kết luận sai vì hai nguồn dữ liệu khác bản chất.
                    • Không nêu cấp chất lượng: kết luận không thể đối chiếu.
                    • Kết luận cho cả lô từ một mẫu: một mặt cắt chỉ đại diện cho chính mặt phẳng đó.
                    • Bỏ qua thiết kế: có đặc điểm bất thường về hình dạng nhưng lại đúng theo thiết kế pad và stencil đã định.
                    • Không viện dẫn tiêu chuẩn: kết luận không có cơ sở để so sánh hoặc bảo vệ.
                    Mẫu mối hàn đúc nhựa và tài liệu tiêu chuẩn đặt trên bàn phân tích
                    Kết luận về mối hàn cần gắn với cả yêu cầu quá trình và tiêu chí chấp nhận đã áp dụng.

                    8. Câu hỏi thường gặp

                    Có thể kết luận “đạt” chỉ dựa trên mặt cắt không?

                    Có, cho chính mẫu đã cắt và cho các đặc điểm quan sát được trên mặt cắt đó. Không thể suy rộng cho toàn bộ lô chỉ từ một mẫu.

                    Nếu hình dạng trên mặt cắt khác mô tả trong tiêu chuẩn thì xử lý thế nào?

                    Kiểm tra lại vị trí và hướng cắt trước tiên. Hình dạng khác thường do mặt phẳng cắt khác, không nhất thiết là khuyết tật.

                    Cần áp dụng cấp chất lượng nào?

                    Theo yêu cầu của khách hàng hoặc theo thị trường áp dụng. Cấp này phải được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật từ trước khi sản xuất.

                    Void có bị tiêu chí chấp nhận coi là lỗi không?

                    Không tự động. Cần xét tỷ lệ, kích thước lớn nhất, vị trí và yêu cầu của sản phẩm. Với linh kiện dẫn nhiệt hoặc chịu lực, tiêu chí thường nghiêm ngặt hơn.

                    Nên kiểm tra thêm gì ngoài mặt cắt?

                    Nên kết hợp AOI hoặc kiểm tra quang học để đánh giá các đặc điểm bề mặt, và đo điện để đánh giá chức năng. Mặt cắt bổ sung tầng thông tin mà hai phương pháp kia không có.

                    9. Kết luận

                    J-STD-001 và IPC-A-610 không thay thế nhau: một bên nói về yêu cầu quá trình, một bên nói về tiêu chí chấp nhận. Khi đánh giá mối hàn qua mặt cắt, cần phân biệt rõ đặc điểm nào đọc được từ mặt cắt và giới hạn nào của phương pháp này.

                    Bốn việc nên làm: ghi rõ tiêu chuẩn và cấp chất lượng trong báo cáo; không áp tiêu chí bề mặt lên hình mặt cắt; đọc từng chỉ tiêu riêng và ghi kết luận riêng; và nêu rõ giới hạn kết luận theo mẫu đã cắt.

                    Nguồn tham khảo

                    • J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử.
                    • IPC-A-610 — Tiêu chí chấp nhận của lắp ráp điện tử.
                    • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning.
                    • IPC-7095 — Thiết kế và lắp ráp BGA.

                    Bài viết liên quan


                    Trao đổi thêm


                      Miễn trừ trách nhiệm

                      Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

                      Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.