Home Blog Page 5

IPC-TM-650 2.1.1: quy trình microsection theo tiêu chuẩn

0
Phòng thí nghiệm kim tương với máy cắt mẫu, máy mài đánh bóng, mẫu đúc nhựa và kính hiển vi — ảnh bìa bài IPC-TM-650 2.1.1 quy trình microsection

Hai phòng thử cùng làm cross section nhưng cho kết quả khác nhau — nguyên nhân thường không nằm ở kỹ năng mà ở quy trình. IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 tồn tại để giải quyết đúng vấn đề đó: chuẩn hoá cách chuẩn bị mẫu và cách thực hiện phép thử microsection.

Bài viết này trình bày vai trò của phương pháp thử này, các bước cần tuân thủ, và những điểm kiểm soát ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả.

1. IPC-TM-650 và Phương pháp 2.1.1 là gì?

IPC-TM-650 là bộ tài liệu tập hợp các phương pháp thử dùng cho vật liệu và sản phẩm điện tử. Phương pháp 2.1.1 trong bộ này quy định cách thực hiện microsection — tức là cắt, đúc, mài, đánh bóng mẫu để quan sát cấu trúc bên trong dưới kính hiển vi.

Khái niệm Nội dung
Microsection Phương pháp phá hủy mẫu để quan sát cấu trúc bên trong theo mặt phẳng cắt
Mục đích Kiểm tra cấu trúc bo mạch, mối hàn, lớp mạ và các mặt phân cách
Bản chất Phương pháp phá hủy, kết quả chỉ áp dụng cho mẫu đã cắt
Vai trò của 2.1.1 Chuẩn hoá trình tự và điều kiện thực hiện để kết quả có thể so sánh giữa các lần và giữa các phòng

Lưu ý về phạm vi: các thông số kỹ thuật chi tiết (loại vật liệu mài, trình tự hạt mài, lực ép, các bước đánh bóng, yêu cầu về ảnh) được quy định trong nội dung tiêu chuẩn. Khi áp dụng, doanh nghiệp cần đối chiếu trực tiếp với bản tiêu chuẩn thay vì dựa vào mô tả gián tiếp.

2. Vì sao chuẩn hoá quy trình lại quan trọng?

  1. Kết quả phải so sánh được: không có quy trình chuẩn thì không thể biết chênh lệch là do mẫu hay do cách làm.
  2. Mẫu phá hủy không làm lại được: sai ở bước chuẩn bị nghĩa là mất luôn cơ hội quan sát.
  3. Chuẩn bị mẫu có thể tạo khuyết tật giả: vết xước, ba via, khe hở giả đều dễ bị đọc thành lỗi thật.
  4. Kết luận phải kiểm chứng được: bên thứ ba cần biết mẫu đã được xử lý theo trình tự nào.

3. Các bước của quy trình

Bước Mục đích Điểm kiểm soát chính
Chọn vị trí và cắt mẫu Đưa mặt phẳng cắt đi qua vùng cần khảo sát Hướng cắt, tốc độ và lực cắt phù hợp vật liệu
Làm sạch mẫu Loại tạp chất trước khi đúc Không để lại dư lượng ảnh hưởng tới bám dính của nhựa đúc
Đúc mẫu Cố định mẫu để mài mà không làm biến dạng Loại nhựa đúc phù hợp, hạn chế khí và khoảng trống
Mài thô Đưa mặt mẫu tới gần mặt phẳng cần quan sát Lực ép và thời gian; tránh mài quá sâu làm mất vùng khảo sát
Mài mịn và đánh bóng Loại bỏ vết xước, tạo bề mặt quan sát được Trình tự hạt mài giảm dần, lực ép giảm dần
Làm sạch và làm khô Loại hạt mài và tạp chất khỏi bề mặt Không để lại hạt bám trên bề mặt trước khi chụp
Quan sát và đo Ghi nhận đặc điểm và đo kích thước Độ phóng đại phù hợp, có thang đo trong ảnh
Máy mài đánh bóng mẫu kim tương và mẫu đúc nhựa trên bàn thí nghiệm
Trình tự hạt mài và lực ép là hai thông số ảnh hưởng rõ nhất tới chất lượng bề mặt mẫu.

4. Yêu cầu về mẫu và vị trí cắt

  • Vị trí cắt phải đại diện cho vùng cần đánh giá, không chọn theo sự thuận tiện.
  • Hướng cắt phải phù hợp với cấu trúc cần quan sát: cắt dọc cho lỗ xuyên, cắt vuông góc hàng bi cho linh kiện dạng bi.
  • Cần mẫu đối chứng được chuẩn bị ở cùng điều kiện để phân biệt bất thường thật với đặc điểm bình thường.
  • Cần ảnh nền trước thử nếu mẫu sẽ qua phép thử môi trường hoặc cơ học sau đó.

5. Yêu cầu về thiết bị và vật tư

Hạng mục Vai trò Ảnh hưởng khi không phù hợp
Máy cắt mẫu Cắt mà không gây biến dạng vật liệu Nứt giả, ba via kim loại, mất vùng cần khảo sát
Vật liệu đúc Cố định mẫu Khe hở giả, mẫu bị lệch trong quá trình mài
Vật tư mài và đánh bóng Tạo bề mặt quan sát được Vết xước, mất lớp mỏng, mặt phẳng méo
Kính hiển vi quang học Quan sát và chụp ảnh Không thấy được mặt phân cách và lớp mỏng
Thiết bị đo trên ảnh Đo kích thước có tham chiếu Số liệu không kiểm chứng được
Ảnh mặt cắt mối hàn chụp dưới kính hiển vi có thang đo
Ảnh phải có thang đo để con số trong báo cáo có thể kiểm chứng độc lập.

6. Lỗi thường gặp trong thực tế

  1. Bỏ qua bước trung gian khi mài: nhảy từ hạt thô sang hạt mịn để tiết kiệm thời gian, dẫn tới vết xước sâu không xử lý được.
  2. Ép quá mạnh khi mài: gây ba via và làm biến dạng lớp kim loại mềm.
  3. Không làm sạch giữa các bước: hạt mài từ bước trước còn sót lại tạo vết xước mới.
  4. Mài quá sâu: xoá mất lớp liên kim hoặc lớp mạ mỏng cần đánh giá.
  5. Chỉ chụp một độ phóng đại: thiếu thông tin tổng thể hoặc thiếu chi tiết, tùy độ phóng đại đã chọn.
  6. Không ghi lại trình tự đã thực hiện: không thể tái lập hoặc giải thích kết quả khi có tranh chấp.

7. Ghi chép để kết quả có thể kiểm chứng

  • Vị trí và hướng cắt, kèm sơ đồ hoặc ảnh chỉ vị trí trên sản phẩm.
  • Trình tự các bước mài và đánh bóng đã thực hiện.
  • Độ phóng đại của từng ảnh và thang đo tương ứng.
  • Thông tin mẫu đối chứng và ảnh nền nếu có.
  • Tiêu chuẩn và cấp chất lượng dùng để đánh giá kết quả.
Tài liệu quy trình và mẫu đúc nhựa xếp trên bàn phân tích
Ghi chép đầy đủ là điều kiện để kết quả còn giá trị khi được xem lại vài tháng sau.

8. Câu hỏi thường gặp

Quy trình này có bắt buộc không?

Tùy yêu cầu khách hàng và hệ thống chất lượng áp dụng. Trong nhiều trường hợp, việc viện dẫn phương pháp thử được chuẩn hoá là điều kiện để kết quả được chấp nhận trong tranh chấp.

Có thể tự xây dựng quy trình nội bộ không?

Được, nhưng nên dựa trên phương pháp thử đã được chuẩn hoá và ghi rõ sai lệch so với tiêu chuẩn, nếu có.

Thông số kỹ thuật chi tiết lấy ở đâu?

Lấy trực tiếp từ nội dung phương pháp thử trong tài liệu tiêu chuẩn. Bài viết này chỉ trình bày vai trò và trình tự tổng quát.

Mẫu đúc sai có phải làm lại mẫu mới không?

Thường phải làm lại, vì mẫu đã bị cắt và mài. Đây là lý do cần chuẩn bị đủ số mẫu dự phòng ngay từ đầu.

Có cần chụp ảnh ở nhiều bước không?

Nên chụp ở các bước quan trọng, đặc biệt trước khi mài sâu. Nếu phát hiện vấn đề, ảnh ở bước trước giúp xác định nguyên nhân nằm ở mẫu hay ở quá trình chuẩn bị.

9. Kết luận

Giá trị của cross section nằm ở độ tin cậy của kết quả, và độ tin cậy đó phụ thuộc trực tiếp vào việc tuân thủ quy trình chuẩn hoá. Một mẫu được chuẩn bị đúng cho kết quả có thể so sánh, có thể tái lập và có thể bảo vệ được khi có tranh chấp.

Bốn việc nên làm: tuân thủ trình tự mài và đánh bóng, không bỏ bước; kiểm soát lực ép ở mọi công đoạn; ghi lại đầy đủ vị trí cắt, trình tự và độ phóng đại; và luôn chuẩn bị mẫu đối chứng cùng điều kiện.

Nguồn tham khảo

  • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning.
  • IPC-6012 — Yêu cầu kỹ thuật cho bo mạch in cứng.
  • IPC-A-600 — Tiêu chí chấp nhận cho bo mạch in.
  • J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử.

Bài viết liên quan


Trao đổi thêm


    Miễn trừ trách nhiệm

    Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

    Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

    IPC-A-600 và IPC-6012: tiêu chí chấp nhận bo mạch trên mặt cắt

    0
    Bàn kiểm tra bo mạch trần với mẫu bo mạch nhiều lớp đúc nhựa, kính hiển vi và chồng bo mạch trần — ảnh bìa bài IPC-A-600 và IPC-6012

    Khi đánh giá một bo mạch trên mặt cắt, câu hỏi “bo mạch này đạt hay không đạt” không thể trả lời nếu không nói rõ đang áp dụng tiêu chuẩn nào. Hai tài liệu hay được nhắc tới nhất là IPC-A-600 và IPC-6012 — và chúng không phải bản thay thế cho nhau.

    Bài viết này giải thích phạm vi của từng tiêu chuẩn, các chỉ tiêu cần đọc trên mặt cắt bo mạch, và cách ảnh hưởng của cấp chất lượng tới kết luận.

    1. Hai tiêu chuẩn, hai phạm vi

    Tiêu chuẩn Phạm vi Trả lời câu hỏi
    IPC-A-600 — Tiêu chí chấp nhận cho bo mạch in Bo mạch trần, chưa gắn linh kiện Bo mạch in có đạt yêu cầu về cấu trúc và chất lượng chế tạo hay không
    IPC-6012 — Yêu cầu kỹ thuật cho bo mạch in cứng Yêu cầu kỹ thuật mà bo mạch phải đáp ứng Bo mạch phải được chế tạo theo những yêu cầu nào

    Nói ngắn gọn: IPC-6012 nêu yêu cầu, IPC-A-600 nêu cách xác định đạt hay không đạt so với yêu cầu đó. Khi một báo cáo mặt cắt chỉ viện dẫn một trong hai, phần kết luận thường thiếu cơ sở.

    2. Vì sao cần đọc cả hai khi cắt mẫu?

    • Tránh áp tiêu chí sai: dùng tiêu chí của bo mạch trần để đánh giá bo mạch đã hàn là lỗi phổ biến.
    • Phân định trách nhiệm: lỗi nằm trong bo mạch trần thuộc nhà cung cấp bo mạch; lỗi phát sinh sau hàn có thể thuộc công đoạn hàn.
    • Xác định đúng cấp chất lượng áp dụng: cùng một đặc điểm có thể đạt ở cấp này nhưng không đạt ở cấp khác.
    • Đảm bảo kết luận có thể đối chiếu: báo cáo ghi rõ tiêu chuẩn và cấp áp dụng thì bên thứ ba mới kiểm chứng được.

    3. Các chỉ tiêu đọc trên mặt cắt bo mạch

    Chỉ tiêu Đặc điểm cần đánh giá Dấu hiệu cần lưu ý
    Chất lượng lỗ mạ Độ liên tục và độ đều của lớp mạ theo chiều sâu Mạ mỏng cục bộ, lỗ hổng, nứt
    Vòng tiếp xúc quanh lỗ Độ dư vật liệu giữa mép lỗ và mép pad Thiếu vật liệu, lỗ khoan lệch khỏi tâm pad
    Chiều dày lớp đồng Chiều dày lớp đồng trên bề mặt và trong lỗ Chênh lệch lớn giữa các vị trí
    Tình trạng vật liệu nền Có tách lớp, có vết cháy, có tạp chất lạ Khe hở giữa các lớp vật liệu, vệt đổi màu
    Dao động lỗ khoan Độ thẳng của thành lỗ theo chiều sâu Thành lỗ không thẳng, có bậc
    Mức độ ăn mòn Dấu hiệu ăn mòn trên bề mặt và trong lỗ Mép vật liệu bị lồi lõm, có muối kết tinh
    Mặt cắt bo mạch nhiều lớp dưới kính hiển vi cho thấy lỗ mạ và các lớp đồng
    Mặt cắt là công cụ kiểm tra cấu trúc bo mạch theo chiều sâu mà không phương pháp nào khác cung cấp được.

    4. Cấp chất lượng ảnh hưởng thế nào tới kết luận?

    Cấp chất lượng Loại sản phẩm điển hình Mức yêu cầu
    Cấp 1 Sản phẩm tiêu dùng, yêu cầu cơ bản Ưu tiên chức năng, chấp nhận một số đặc điểm khiếm khuyết nhất định
    Cấp 2 Sản phẩm công nghiệp, thiết bị chuyên dụng Yêu cầu cao hơn về độ ổn định, hạn chế hơn về khuyết tật được phép
    Cấp 3 Sản phẩm yêu cầu độ tin cậy cao, thiết bị quan trọng Yêu cầu nghiêm ngặt nhất, ưu tiên độ tin cậy liên tục

    Vì cùng một đặc điểm có thể đạt ở cấp này nhưng không đạt ở cấp khác, báo cáo mặt cắt phải ghi rõ cấp chất lượng áp dụng. Kết luận “đạt” mà không nêu cấp áp dụng là kết luận không thể kiểm chứng.

    5. Cắt mẫu trên sản phẩm hay trên mẫu thử riêng?

    1. Mẫu thử riêng (coupon): dùng để đánh giá quá trình chế tạo bo mạch, có thể theo dõi định kỳ theo lô.
    2. Cắt trên sản phẩm thật: đánh giá đúng khu vực quan tâm, nhưng phá hủy một sản phẩm.
    3. Kết hợp cả hai: mẫu thử riêng để đánh giá quá trình, cắt sản phẩm khi cần xác minh vị trí cụ thể.

    Một điểm cần lưu ý: kết quả trên mẫu thử riêng không tự động suy ra cho sản phẩm thật, vì điều kiện bố trí và mật độ lỗ có thể khác. Nếu chỉ có dữ liệu từ mẫu thử riêng, cần ghi rõ giới hạn này trong báo cáo.

    6. Lỗi thường gặp khi trình bày báo cáo

    • Không nêu tiêu chuẩn và cấp chất lượng: kết luận không thể đối chiếu.
    • Trộn tiêu chí bo mạch trần với tiêu chí bo mạch đã hàn: dẫn tới kết luận sai về trách nhiệm.
    • Không ghi vị trí cắt và hướng cắt: không so sánh được với lần kiểm tra khác.
    • Thiếu ảnh ở độ phóng đại đủ cao cho vùng chuyển tiếp: bỏ sót khuyết tật nhỏ nhưng nghiêm trọng.
    • Không có mẫu đối chứng: không phân biệt được bất thường thật với đặc điểm bình thường.
    Ảnh mặt cắt phóng đại vùng chuyển tiếp giữa lỗ mạ và pad trên bo mạch
    Vùng chuyển tiếp giữa lỗ mạ và pad là nơi tiêu chí chấp nhận được áp dụng khắt khe nhất.

    7. Trình tự đọc một mặt cắt bo mạch

    1. Xác định tổng thể: số lớp, chiều dày bo mạch, vị trí lỗ trong mặt cắt.
    2. Đánh giá lỗ mạ: độ liên tục, độ đều, có nứt hay không.
    3. Đánh giá vòng tiếp xúc: độ dư vật liệu, độ lệch tâm.
    4. Đánh giá vật liệu nền: tách lớp, cháy, tạp chất.
    5. Đối chiếu tiêu chí: so từng chỉ tiêu với tiêu chuẩn và cấp áp dụng, ghi rõ kết luận cho từng chỉ tiêu.
    Mẫu bo mạch đúc nhựa và tài liệu tiêu chuẩn trên bàn phân tích
    Kết luận chỉ có giá trị khi gắn với một tiêu chuẩn và một cấp chất lượng cụ thể.

    8. Câu hỏi thường gặp

    IPC-A-600 và IPC-6012 có thể dùng thay nhau không?

    Không. Một bên nêu yêu cầu kỹ thuật, một bên nêu tiêu chí chấp nhận. Cần cả hai để có kết luận đầy đủ.

    Bo mạch đã hàn có áp dụng IPC-A-600 được không?

    Có thể dùng cho phần cấu trúc bo mạch, nhưng phần mối hàn phải áp dụng tiêu chuẩn dành cho lắp ráp. Trộn hai phạm vi là nguồn gốc của nhiều tranh chấp.

    Cấp chất lượng do ai quyết định?

    Thường do khách hàng hoặc theo yêu cầu của thị trường áp dụng. Điều quan trọng là cấp này phải được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật trước khi sản xuất.

    Có cần cắt mẫu định kỳ không, hay chỉ khi có vấn đề?

    Nên có kế hoạch định kỳ theo lô, đặc biệt với sản phẩm nhiều lớp và lỗ nhỏ. Kiểm tra định kỳ phát hiện xu hướng trôi quá trình trước khi thành lỗi hàng loạt.

    Nếu bo mạch đạt IPC-A-600 nhưng sản phẩm vẫn lỗi thì sao?

    Cần kiểm tra thêm các yếu tố ngoài bo mạch: quá trình hàn, thiết kế, ứng suất lắp ráp và điều kiện sử dụng. Đạt tiêu chí cấu trúc không đồng nghĩa với đạt yêu cầu độ tin cậy trong mọi điều kiện.

    9. Kết luận

    Đánh giá bo mạch trên mặt cắt chỉ có giá trị khi gắn với đúng tiêu chuẩn và đúng cấp chất lượng. IPC-6012 cho biết yêu cầu, IPC-A-600 cho biết cách xác định đạt hay không — thiếu một trong hai, kết luận sẽ khó đối chiếu.

    Bốn việc nên làm: ghi rõ tiêu chuẩn và cấp chất lượng trong mọi báo cáo; phân biệt đánh giá bo mạch trần với bo mạch đã hàn; ghi rõ vị trí và hướng cắt; và trình bày kết luận theo từng chỉ tiêu thay vì một kết luận chung.

    Nguồn tham khảo

    • IPC-6012 — Yêu cầu kỹ thuật cho bo mạch in cứng.
    • IPC-A-600 — Tiêu chí chấp nhận cho bo mạch in.
    • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning.
    • J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử.

    Bài viết liên quan


    Trao đổi thêm


      Miễn trừ trách nhiệm

      Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

      Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

      Hai phòng thử, hai kết quả khác nhau: vì sao?

      0
      Hai bộ mẫu bo mạch đúc nhựa đặt cạnh nhau trên bàn thí nghiệm cùng kính hiển vi và thiết bị đo — ảnh bìa bài hai phòng thử hai kết quả khác nhau

      Tình huống này rất quen thuộc: nhà máy gửi cùng một lô mẫu cho hai phòng thử, và nhận về hai kết luận không giống nhau. Một phòng nói mối hàn đạt, phòng kia nói có void vượt ngưỡng. Trước khi kết luận rằng một trong hai phòng làm sai, cần hiểu rằng phần lớn khác biệt này đến từ phương pháp chứ không từ năng lực.

      Bài viết này điểm qua sáu nguồn khác biệt phổ biến, cách nhận biết chúng và cách đồng bộ kết quả giữa hai phòng thử.

      1. Vì sao cùng mẫu lại ra kết quả khác nhau?

      Cross section là phương pháp lấy mẫu theo mặt phẳng. Kết quả phụ thuộc vào chỗ đặt mặt phẳng đó, độ sâu quan sát, cách đo và cách diễn giải. Bốn yếu tố này đều có thể khác nhau giữa hai phòng mà không phòng nào làm sai quy trình.

      2. Sáu nguồn khác biệt phổ biến

      Nguồn khác biệt Ảnh hưởng tới kết quả Cách nhận biết
      Vị trí cắt Cắt qua tâm hàng bi khác với cắt lệch sẽ cho hình dạng và kích thước khác So sánh sơ đồ vị trí cắt ghi trong báo cáo
      Hướng cắt Cắt vuông góc với cắt xiên cho kích thước và hình thái khác Đối chiếu hướng cắt với bố trí linh kiện
      Độ sâu mài Mài sâu có thể xoá lớp liên kim hoặc chạm tới lớp khác So sánh chi tiết còn quan sát được giữa hai bộ ảnh
      Phương pháp đo Đo bằng thước trên ảnh khác với đo bằng phần mềm, sai số khác nhau Kiểm tra có thang đo và công cụ đo trong báo cáo
      Mốc tính Cùng dữ liệu nhưng mốc tính khác thì kết quả phần trăm khác Kiểm tra định nghĩa mốc tính trong phần phương pháp
      Tiêu chí diễn giải Cùng một ảnh có thể được đọc là đạt hoặc không đạt Đối chiếu tiêu chuẩn và cấp chất lượng áp dụng
      Hai bộ mẫu đúc nhựa đặt cạnh nhau trên bàn phân tích
      Cùng một lô mẫu nhưng hai vị trí cắt khác nhau có thể dẫn tới hai kết luận khác nhau.

      3. Vị trí và hướng cắt

      Đây là nguồn khác biệt lớn nhất và cũng ít được chú ý nhất. Với linh kiện BGA, mặt cắt đi qua tâm hàng bi sẽ cho hình dạng bi đối xứng; mặt cắt lệch sẽ cho hình dạng méo và mọi con số đo được đều lệch theo.

      Với bo mạch có lỗ xuyên, cắt dọc theo trục lỗ cho thấy toàn bộ chiều dài lớp mạ; cắt chếch sẽ cắt lớp mạ thành hình ellipse và làm chiều dày đo được sai lệch.

      Nguyên tắc: báo cáo phải ghi rõ vị trí và hướng cắt, kèm sơ đồ. Không có hai thông tin này thì không thể so sánh hai kết quả với nhau.

      4. Độ sâu mài và tình trạng lớp mỏng

      Lớp liên kim và lớp mạ mỏng có thể bị xoá dần khi mài. Hai phòng mài tới hai độ sâu khác nhau sẽ thấy hai bức tranh khác nhau về cùng một mối hàn: một bên còn thấy dải liên kim, một bên đã mất.

      Cách kiểm tra: yêu cầu báo cáo ghi rõ đã mài qua những bước nào và ở độ sâu nào, kèm ảnh ở từng bước nếu có thể. Nếu một bên báo mất lớp liên kim, cần kiểm tra xem đó là kết quả của mài quá tay hay thực tế mối hàn không có liên kết.

      5. Phương pháp đo và mốc tính

      Yếu tố Cách hai phòng có thể khác nhau Cách đồng bộ
      Công cụ đo Thước trên ảnh so với phần mềm đo ảnh Thống nhất công cụ và yêu cầu có thang đo trong ảnh
      Điểm đo Đo tại điểm dày nhất so với đo tại điểm đại diện Định nghĩa điểm đo thành văn bản
      Mốc tính Tính từ mặt pad so với tính theo chiều dày mối hàn Ghi rõ mốc tính trong phần phương pháp
      Số lần đo Đo một lần so với đo lặp và lấy trung bình Quy định số lần đo tối thiểu
      Làm tròn số Làm tròn tới hai chữ số so với tới số nguyên Quy định cách làm tròn
      Ảnh mặt cắt có thang đo và dụng cụ đo kỹ thuật số trên màn hình
      Không có thang đo trong ảnh thì con số trong báo cáo không thể kiểm chứng độc lập.

      6. Diễn giải tiêu chí

      Ngay cả khi hai phòng có cùng dữ liệu, kết luận vẫn có thể khác nếu tiêu chí áp dụng khác. Các nguyên nhân thường gặp:

      • Áp dụng tiêu chuẩn khác nhau cho cùng loại sản phẩm.
      • Áp dụng cùng tiêu chuẩn nhưng khác cấp chất lượng (lớp sản phẩm).
      • Một bên áp dụng tiêu chí nội bộ chặt hơn tiêu chuẩn tham chiếu.
      • Một bên diễn giải tiêu chí theo mục đích sử dụng của khách hàng.

      Đây không phải lỗi kỹ thuật mà là khác biệt về phạm vi áp dụng. Trong tranh chấp, đây thường là điểm cần làm rõ trước tiên.

      7. Cách đồng bộ giữa hai phòng thử

      1. Thống nhất văn bản: ghi rõ vị trí cắt, hướng cắt, tiêu chuẩn, cấp chất lượng, mốc tính và công cụ đo.
      2. Dùng mẫu chung: chia một bo mạch thành các vùng tương ứng cho hai phòng, để mỗi phòng cắt cùng vị trí.
      3. Trao đổi ảnh trước khi kết luận: so sánh ảnh ở cùng độ phóng đại trước khi so sánh kết luận.
      4. Kiểm tra vết nghi ngờ: nếu một bên thấy khuyết tật mà bên kia không thấy, yêu cầu mài lại ở bước nhẹ hơn.
      5. Thực hiện vòng so sánh định kỳ: với các phòng thử đối tác thường xuyên, nên có hoạt động so sánh kết quả định kỳ để giảm chênh lệch về phương pháp.
      Hai bộ mẫu phân tích và tài liệu phương pháp đặt trên bàn làm việc
      Phần lớn khác biệt giữa hai phòng thử được xử lý bằng thống nhất phương pháp trước khi thống nhất kết luận.

      8. Khi nào khác biệt là dấu hiệu vấn đề thật?

      Không phải mọi khác biệt đều do phương pháp. Có ba trường hợp khác biệt đáng lo:

      • Cùng vị trí cắt, cùng độ sâu, nhưng kết quả khác: gợi ý quá trình chuẩn bị mẫu có vấn đề ở một bên.
      • Kết quả khác biệt không theo quy luật giữa nhiều mẫu: gợi ý chất lượng mẫu không đồng nhất, có thể do lô sản xuất.
      • Một bên nhất quán cho kết quả khác hẳn: gợi ý tiêu chí hoặc quy trình của bên đó không phù hợp với mục đích đánh giá.

      9. Câu hỏi thường gặp

      Nên tin kết quả của phòng nào?

      Không nên chọn theo cảm nhận. Nên yêu cầu cả hai cung cấp ảnh, mốc tính và tiêu chí áp dụng, rồi so sánh trực tiếp. Phần lớn trường hợp sẽ thấy một trong hai bỏ sót hoặc áp dụng tiêu chí khác.

      Làm sao để tránh tình trạng này từ đầu?

      Thống nhất bằng văn bản các yếu tố: vị trí cắt, hướng cắt, tiêu chuẩn, cấp chất lượng, mốc tính và công cụ đo. Đây là bước ít tốn thời gian nhưng giảm tranh chấp rõ rệt.

      Void đo được ở một phòng cao hơn hẳn thì sao?

      Kiểm tra vị trí cắt và độ sâu quan sát trước. Void thay đổi rõ rệt theo mặt phẳng cắt nên chênh lệch về vị trí cắt có thể giải thích phần lớn khác biệt.

      Có cần bên thứ ba phân xử không?

      Nên làm khi hai phòng không tự giải quyết được và giá trị tranh chấp lớn. Bên thứ ba cần nhận đủ mẫu và thông tin phương pháp của cả hai bên.

      Có phòng nào được coi là chuẩn tham chiếu không?

      Không có chuẩn chung cho mọi trường hợp. Điều cần thiết là hai bên có quy trình có thể kiểm chứng được và cùng áp dụng một tiêu chí đã thống nhất.

      10. Kết luận

      Khi hai phòng thử cho hai kết quả khác nhau, nguyên nhân phổ biến nhất là khác biệt về phương pháp — vị trí cắt, độ sâu mài, mốc tính hoặc tiêu chí diễn giải — chứ không phải sai sót nghề nghiệp.

      Bốn việc nên làm: yêu cầu báo cáo ghi rõ vị trí và hướng cắt; so sánh ảnh trước khi so sánh kết luận; thống nhất mốc tính và công cụ đo bằng văn bản; và chỉ kết luận có vấn đề về năng lực khi hai bên dùng cùng phương pháp mà vẫn ra kết quả khác.

      Nguồn tham khảo

      • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning.
      • IPC-A-610 — Tiêu chí chấp nhận của lắp ráp điện tử.
      • J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử.
      • IPC-6012 — Yêu cầu kỹ thuật cho bo mạch in cứng.

      Bài viết liên quan


      Trao đổi thêm


        Miễn trừ trách nhiệm

        Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

        Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

        5 dấu vết lạ trên mặt cắt: phân biệt lỗi thật với hiện tượng do chuẩn bị mẫu

        0
        Khu chuẩn bị mẫu kim tương với máy mài đánh bóng, mẫu đúc nhựa và kính hiển vi soi nổi — ảnh bìa bài 5 dấu vết lạ trên mặt cắt

        Trong một bộ ảnh mặt cắt, không phải mọi thứ trông lạ đều là khuyết tật. Quá trình cắt, đúc và mài mẫu cũng tạo ra dấu vết — và những dấu vết đó có thể trông rất giống nứt thật, tách lớp thật hoặc mối hàn lỗi. Nhầm lẫn ở điểm này tốn kém gấp đôi: nhà máy vừa đi sai hướng khắc phục, vừa mất uy tín với đối tác khi phát hiện sai.

        Bài viết này điểm qua năm dấu vết lạ thường gặp, cách phân biệt chúng với lỗi thật, và những điểm cần kiểm soát trong quá trình chuẩn bị mẫu.

        1. Năm dấu vết lạ thường gặp

        Dấu vết Nguyên nhân do chuẩn bị mẫu Cách phân biệt với lỗi thật
        Vết xước song song Hạt mài của giấy mài tạo rãnh trên bề mặt Song song, đều nhau, chỉ ở lớp bề mặt, có thể mài lại để hết
        Ba via kim loại bị kéo Lực ép quá lớn khiến kim loại mềm dí theo lưỡi cắt Dải kim loại dài, mỏng, nằm đè lên bề mặt thay vì ăn sâu vào vật liệu
        Nứt do lực cắt Lưỡi cắt tác động mạnh lên vật liệu giòn Xuất hiện từ mép mẫu vào, hướng theo đường cắt
        Khe hở giả do đúc Nhựa đúc không thấm hết vào khe nhỏ, để lại khoảng trống Khoảng trống có hình dạng theo khuôn đúc, thường ở nơi khó thấm
        Mất lớp mạ hoặc lớp liên kim Đánh bóng quá tay, lớp mỏng bị xoá mất Không thấy dải liên kim nhưng có dấu vết mép bị vát, chiều dày giảm dần về phía mép
        Mẫu đúc nhựa đặt dưới kính hiển vi soi nổi trên bàn thí nghiệm
        Bề mặt mẫu luôn chứa cả thông tin về khuyết tật và dấu vết của quá trình chuẩn bị.

        2. Nguyên tắc phân biệt tổng quát

        1. Theo hướng: dấu vết do chuẩn bị mẫu thường có hướng theo lưỡi cắt hoặc theo hướng mài, không theo hướng ứng suất của kết cấu.
        2. Theo vị trí: dấu vết do chuẩn bị mẫu hay nằm ở lớp bề mặt hoặc ở mép mẫu, ít khi nằm sâu trong vật liệu.
        3. Theo tính lặp lại: nếu mài lại và dấu vết biến mất, khả năng cao đó là dấu vết gia công. Lỗi thật vẫn còn sau khi mài lại.
        4. Theo hình thái: lỗi thật thường có mép rõ, đôi khi có dấu vết phụ liên quan (oxy hoá, biến dạng, void lân cận); dấu vết gia công thường sạch, đều và vô hướng.
        5. Theo mẫu đối chứng: so với mẫu được chuẩn bị tốt, dấu vết gia công có xu hướng giống nhau trên nhiều mẫu, còn lỗi thật phân bố không đều.

        3. Vành chuyển tiếp — nơi dễ nhầm nhất

        Vùng chuyển tiếp giữa các vật liệu là nơi tập trung nhiều khuyết tật thật, nhưng cũng là nơi quá trình mài dễ tạo ra ba via và vết kéo. Đây là vùng cần quan sát ở độ phóng đại cao và đối chiếu với nhiều mẫu trước khi kết luận.

        Dấu hiệu nhận biết ba via trong vùng này: kim loại mềm bị kéo phủ lên vật liệu cứng hơn xung quanh, tạo cảm giác như lớp kim loại dày bất thường. Nếu đánh bóng lại ở bước nhẹ hơn, lớp này biến mất.

        Ảnh mặt cắt phóng đại vùng chuyển tiếp với vết xước và đường nứt nhỏ
        Ở cùng một vùng, vết xước do mài và vi nứt thật có thể nằm cạnh nhau và trông rất giống nhau.

        4. Điểm cần kiểm soát khi chuẩn bị mẫu

        Bước Điểm kiểm soát Hậu quả nếu làm sai
        Cắt mẫu Chọn lưỡi phù hợp vật liệu, kiểm soát tốc độ và lực cắt Nứt giả, ba via kim loại
        Đúc mẫu Dùng đúc chân không hoặc đúc nguội, kiểm soát khí Khe hở giả, khoảng trống trông như void
        Mài thô Kiểm soát lực ép và thời gian Mất lớp mạ mỏng, xoá vùng cần khảo sát
        Đánh bóng Dùng dải hạt mài giảm dần, đánh bóng nhẹ Vết xước, bề mặt kim loại bị cào xước
        Làm sạch Rửa sạch hạt mài và tạp chất trước khi chụp Hạt bám trên bề mặt trông như khuyết tật
        Chụp ảnh Đủ ánh sáng, đủ độ phóng đại, có thang đo Khó đánh giá kích thước và hình thái

        5. Checklist trước khi kết luận

        • Đã mài lại và kiểm tra xem dấu vết còn hay mất chưa.
        • Đã đối chiếu với mẫu đối chứng được chuẩn bị ở cùng điều kiện.
        • Đã kiểm tra hướng của dấu vết có theo hướng kết cấu hay theo hướng gia công.
        • Đã loại trừ khả năng hạt mài hoặc ba via kim loại.
        • Đã quan sát ở độ phóng đại cao tại vùng chuyển tiếp.
        • Đã ghi rõ trong báo cáo những dấu vết còn nghi ngờ thay vì bỏ qua hoặc khẳng định.
        Dụng cụ chuẩn bị mẫu và các mẫu đã đúc xếp trên bàn thí nghiệm
        Kiểm soát từng bước chuẩn bị mẫu là cách rẻ nhất để tránh kết luận sai.

        6. Câu hỏi thường gặp

        Làm sao biết một đường nứt là thật hay do cắt?

        Mài lại và quan sát. Nếu đường nứt vẫn còn và hướng của nó liên quan tới kết cấu, đó là nứt thật. Nếu mất đi hoặc thay đổi theo hướng mài, đó là dấu vết gia công.

        Khe hở giữa lớp phủ và bề mặt có thể là do đúc không?

        Có. Nhựa đúc không thấm hết vào khe nhỏ sẽ để lại khoảng trống trông giống bong tróc. Cần phân biệt bằng hình dạng khoảng trống và mức độ lấp đầy ở vùng lân cận.

        Mất lớp liên kim có phải là lỗi hàn?

        Không luôn. Lớp liên kim rất mỏng nên dễ bị xoá mất khi đánh bóng quá tay. Cần kiểm tra dấu hiệu bị vát ở mép và đối chiếu với mẫu được chuẩn bị nhẹ tay hơn.

        Nên dùng bao nhiêu mẫu để phân biệt rõ?

        Ba mẫu là mức tối thiểu hợp lý: nếu cùng một dấu vết xuất hiện ở cả ba và đều có hướng giống nhau, khả năng cao đó là dấu vết gia công. Lỗi thật thường không lặp lại giống hệt như vậy.

        Nếu vẫn không chắc thì kết luận thế nào?

        Ghi nhận mức độ chắc chắn trong báo cáo và nêu rõ dấu vết còn nghi ngờ, kèm ảnh tại chỗ. Một báo cáo trung thực về độ bất định có giá trị hơn một kết luận dứt khoát nhưng sai.

        7. Kết luận

        Chất lượng của một báo cáo mặt cắt phụ thuộc không chỉ vào kỹ năng đọc ảnh mà còn vào kỷ luật chuẩn bị mẫu. Dấu vết gia công có thể dẫn tới kết luận sai, và kết luận sai dẫn tới hành động khắc phục sai — tốn kém hơn nhiều so với chi phí chuẩn bị mẫu đúng cách ban đầu.

        Bốn việc nên làm: luôn thử mài lại để xác nhận dấu vết; loại trừ ba via và hạt mài trước khi kết luận; chuẩn bị ít nhất ba mẫu để đánh giá tính lặp lại; và ghi rõ những điểm còn nghi ngờ thay vì khẳng định quá mức.

        Nguồn tham khảo

        • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning, phần chuẩn bị mẫu.
        • IPC-A-610 — Tiêu chí chấp nhận của lắp ráp điện tử.
        • IPC-6012 — Yêu cầu kỹ thuật cho bo mạch in cứng.
        • J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử.

        Bài viết liên quan


        Trao đổi thêm


          Miễn trừ trách nhiệm

          Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

          Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

          Từ ảnh mặt cắt đến nguyên nhân gốc: 5 bước điều tra

          0
          Bàn phân tích lỗi với kính hiển vi, mẫu cắt, sơ đồ quy trình in và sổ ghi chú — ảnh bìa bài 5 bước từ ảnh mặt cắt đến nguyên nhân gốc

          Một ảnh mặt cắt đẹp chỉ trả lời câu hỏi “cái gì”. Câu hỏi thực sự khiến nhà máy phải họp là “vì sao” — và khoảng cách giữa hai câu hỏi này chính là nơi nhiều cuộc điều tra chất lượng đi lạc hướng.

          Bài viết này trình bày quy trình năm bước đi từ ảnh mặt cắt tới nguyên nhân gốc, kèm sai lầm thường gặp và bộ tiêu chí để biết khi nào kết luận đã đủ chắc.

          1. Vì sao ảnh mặt cắt tự nó không phải câu trả lời?

          Ảnh mặt cắt cho biết hình thái khuyết tật: nứt ở đâu, void hình gì, lớp nào tách. Nhưng cùng một hình thái có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau tạo ra. Nếu kết luận ngay từ hình thái, ta rất dễ chọn sai hành động khắc phục — và sửa sai chỗ tốn kém hơn không sửa.

          Vì vậy quy trình điều tra phải tách hai việc: mô tả hiện tượng, và truy nguyên nhân. Bước một làm bằng mắt và kính hiển vi. Bước hai làm bằng dữ liệu.

          2. Năm bước điều tra

          Bước Câu hỏi trung tâm Dữ liệu cần Sản phẩm đầu ra
          1. Mô tả hiện tượng Thực tế nhìn thấy gì? Ảnh mặt cắt nhiều độ phóng đại, ảnh mẫu đối chứng Bản mô tả khách quan, chưa có suy luận
          2. Xác định tầng hỏng Lỗi nằm ở vật liệu nền, lớp mạ, mối hàn, hay linh kiện? Ảnh ở độ phóng đại cao tại vùng chuyển tiếp Danh sách tầng có khả năng liên quan
          3. Dựng giả thuyết và mốc thời gian Hiện tượng này có thể hình thành ở công đoạn nào? Sơ đồ quy trình, danh sách công đoạn, dữ liệu thông số Danh sách giả thuyết có thứ tự ưu tiên
          4. Đối chiếu dữ liệu quá trình Dữ liệu thực tế ủng hộ hay loại trừ giả thuyết nào? Log nhiệt, log lực, lịch sử hàn lại, thay đổi vật tư Giả thuyết hàng đầu còn lại
          5. Kiểm chứng bằng phép thử đối chứng Có tái hiện được hiện tượng không? Mẫu thử có kiểm soát biến số, mẫu đối chứng Kết luận nguyên nhân gốc có bằng chứng
          Ảnh mặt cắt ở nhiều độ phóng đại trên bàn phân tích
          Quy trình điều tra bắt đầu bằng mô tả khách quan thay vì kết luận sớm.

          3. Chi tiết từng bước

          Bước 1 — Mô tả hiện tượng, không suy luận

          • Ghi vị trí, kích thước, hướng của từng dấu vết quan sát được.
          • Chụp ở ít nhất hai độ phóng đại: một để thấy tổng thể, một để thấy chi tiết.
          • Luôn chụp kèm mẫu đối chứng ở cùng độ phóng đại.
          • Không dùng từ mô tả nguyên nhân trong bước này.

          Bước 2 — Xác định tầng hỏng

          Lỗi cấu trúc trên bo mạch thường thuộc một trong bốn tầng: vật liệu nền, lớp mạ kim loại, mối hàn, hoặc thân linh kiện. Xác định đúng tầng sẽ khoanh vùng được nhà cung cấp và công đoạn liên quan.

          Bước 3 — Dựng giả thuyết và gán mốc thời gian

          Với mỗi dấu vết, liệt kê tất cả thời điểm có thể tạo ra nó trong vòng đời sản phẩm: nhập vật tư, hàn, chia tấm, lắp ráp, kiểm tra, vận chuyển, sử dụng. Sau đó loại dần dựa trên bản chất của dấu vết — ví dụ vết nứt có mép bị oxy hoá thì khó hình thành ở bước cuối.

          Bước 4 — Đối chiếu dữ liệu quá trình

          Đây là bước phân biệt giữa suy đoán và kết luận. Dữ liệu cần đối chiếu: log nhiệt của lò hàn, thời gian tiếp xúc, số lần hàn lại, thay đổi nhà cung cấp vật tư, thay đổi thông số máy, lực kẹp và mô-men siết.

          Bước 5 — Kiểm chứng bằng phép thử đối chứng

          Kết luận chỉ vững khi tái hiện được: thay đổi đúng một biến số, giữ nguyên phần còn lại, và xem hiện tượng có xuất hiện đúng như dự đoán không. Nếu không thể tái hiện, cần xem lại giả thuyết thay vì kết luận theo cảm nhận.

          4. Hai ví dụ điển hình

          Hiện tượng Giả thuyết hay bị chọn trước Cách điều tra đúng
          Nứt ở gót mối hàn Kết luận ngay là thiếu thiếc Kiểm tra ứng suất cơ học trong lắp ráp và khác biệt giãn nở nhiệt trước khi kết luận về lượng thiếc
          Ranh giới rõ giữa bi và kem hàn Kết luận ngay là lỗi hàn Đối chiếu profile nhiệt và tình trạng oxy hoá bề mặt để xác định đúng tầng nguyên nhân
          Mẫu bo mạch đúc nhựa đặt cạnh sơ đồ quy trình trên bàn làm việc
          Gắn dấu vết quan sát được với từng công đoạn trong quy trình là bước chuyển từ mô tả sang truy nguyên.

          5. Sai lầm thường gặp

          1. Nhảy từ ảnh tới kết luận: bỏ qua bước đối chiếu dữ liệu vì kết quả trông quá rõ.
          2. Gộp nhiều nguyên nhân vào một kết luận: ghi chung là “lỗi mối hàn” khiến không ai biết cần sửa gì.
          3. Thiếu mẫu đối chứng: không có mẫu đạt cùng lô thì mọi so sánh chỉ là tương đối.
          4. Kết luận cho cả lô từ một mẫu: một mẫu chỉ đại diện cho chính nó.
          5. Bỏ qua khả năng lỗi do chuẩn bị mẫu: vết xước, ba via và khe hở giả có thể bị đọc thành khuyết tật thật.
          6. Kết luận theo người yêu cầu: chọn nguyên nhân theo kỳ vọng của bộ phận đặt hàng thay vì theo dữ liệu.

          6. Bộ tiêu chí để biết kết luận đã đủ chắc

          • Đã xác định được tầng hỏng cụ thể, không chỉ tầng chung.
          • Có mẫu đối chứng ở cùng điều kiện.
          • Giả thuyết đã được kiểm chứng bằng dữ liệu quá trình, không chỉ bằng suy luận hình học.
          • Đã loại trừ khả năng lỗi do chuẩn bị mẫu.
          • Đã tái hiện được hiện tượng bằng phép thử có kiểm soát.
          • Kết luận có thể dùng để đề xuất hành động cụ thể cho một công đoạn xác định.
          Mẫu và dụng cụ phân tích xếp gọn trên bàn thí nghiệm
          Một kết luận đủ chắc phải dẫn tới được một hành động cụ thể ở một công đoạn cụ thể.

          7. Câu hỏi thường gặp

          Mất bao lâu để đi hết năm bước?

          Tùy độ phức tạp và mức sẵn có của dữ liệu quá trình. Bước tốn thời gian nhất thường là bước bốn, vì dữ liệu quá trình không phải lúc nào cũng được lưu đầy đủ.

          Nếu không có dữ liệu quá trình thì sao?

          Vẫn có thể thu hẹp phạm vi bằng bước ba và bước năm: dựng giả thuyết theo thời điểm, rồi tái hiện bằng phép thử có kiểm soát. Nhưng kết luận sẽ yếu hơn và cần nêu rõ giới hạn.

          Có luôn phải tìm ra đúng một nguyên nhân không?

          Không. Nhiều lỗi có nhiều nguyên nhân cùng tác động. Điều cần thiết là xác định được nguyên nhân nào đóng góp chính và có thể can thiệp được.

          Bước nào hay bị bỏ qua nhất?

          Bước một. Rất nhiều điều tra bắt đầu bằng kết luận thay vì bằng mô tả khách quan, dẫn tới việc thu thập dữ liệu theo hướng đã định sẵn.

          Khi nào nên dừng điều tra?

          Khi đã có kết luận dẫn tới hành động khắc phục cụ thể và kết quả khắc phục kiểm chứng được bằng dữ liệu sau đó. Nếu chưa làm được điều này, điều tra chưa kết thúc.

          8. Kết luận

          Ảnh mặt cắt là điểm khởi đầu của điều tra, không phải kết quả. Giá trị thật của nó nằm ở chỗ nó khoanh vùng được tầng hỏng và cung cấp giả thuyết đủ cụ thể để kiểm chứng bằng dữ liệu.

          Bốn việc nên làm: tách bước mô tả khỏi bước suy luận; luôn có mẫu đối chứng; đối chiếu dữ liệu quá trình trước khi kết luận; và chỉ kết thúc điều tra khi tái hiện được hiện tượng trong điều kiện có kiểm soát.

          Nguồn tham khảo

          • IPC-A-610 — Tiêu chí chấp nhận của lắp ráp điện tử.
          • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning.
          • J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử.
          • IPC-6012 — Yêu cầu kỹ thuật cho bo mạch in cứng.

          Bài viết liên quan


          Trao đổi thêm


            Miễn trừ trách nhiệm

            Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

            Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

            Bong tróc lớp phủ và kéo mất mạch: đọc dấu vết trên mặt cắt

            0
            Bàn kiểm tra lớp phủ với bo mạch đã phủ, thiết bị phủ và kính hiển vi — ảnh bìa bài bong tróc lớp phủ bảo vệ

            Lớp phủ bảo vệ (conformal coating) tồn tại để chắn ẩm, bụi và tạp chất khỏi bề mặt bo mạch. Nhưng khi lớp phủ không bám dính đủ, nó không chỉ mất tác dụng bảo vệ — nó còn trở thành nơi giữ ẩm và tạp chất lâu dài trên bề mặt, khiến tình trạng xấu đi nhanh hơn so với không phủ.

            Bài viết này hướng dẫn đọc dấu vết bong tróc lớp phủ và bong pad trên mặt cắt, cách phân biệt nguồn gốc, và những điểm cần kiểm soát trong sản xuất.

            1. Vì sao lớp phủ bị bong?

            Độ bám dính của lớp phủ phụ thuộc vào ba yếu tố: bề mặt có sạch không, bề mặt có khô không, và lớp phủ có được đông rắn đúng cách không. Thiếu bất kỳ yếu tố nào, lớp phủ vẫn có thể trông bình thường lúc mới phủ nhưng bong dần theo thời gian.

            Nguyên nhân Cơ chế Dấu hiệu trên mặt cắt
            Bề mặt nhiễm bẩn Tạp chất ngăn lớp phủ tiếp xúc trực tiếp với bề mặt Lớp phủ nằm cách bề mặt một khoảng mỏng, có vệt lạ ở giữa
            Độ ẩm còn trên bề mặt Hơi ẩm bốc lên trong lúc đông rắn, tạo túi khí hoặc làm giảm bám dính Bọng nhỏ hoặc khe hở dọc theo mặt phân cách
            Đông rắn chưa đủ Lớp phủ còn mềm, dễ bị cắt hoặc kéo khỏi bề mặt Lớp phủ biến dạng, mép bong kéo dài thành sợi
            Ứng suất cơ học sau khi phủ Lực cắt hoặc lực kéo từ lắp ráp tác động lên mép lớp phủ Bong bắt đầu từ mép hoặc từ cạnh linh kiện
            Vật liệu không tương thích Lớp phủ có độ giãn nở khác vật liệu nền, tách theo chu kỳ nhiệt Bong trên diện rộng, theo hướng ứng suất nhiệt
            Mặt cắt lớp phủ bảo vệ trên bề mặt bo mạch dưới kính hiển vi
            Mặt cắt cho thấy độ dày lớp phủ và tình trạng tiếp xúc thực tế với bề mặt.

            2. Các dạng bong và cách nhận biết

            1. Bong mép: lớp phủ tách khỏi bề mặt bắt đầu từ rìa hoặc từ cạnh linh kiện. Dạng này thường do lực cơ học.
            2. Bong diện rộng: lớp phủ tách thành mảng lớn, thường liên quan tới ứng suất nhiệt hoặc độ ẩm tồn dư.
            3. Bong cục bộ trên mối hàn: lớp phủ tách khỏi bề mặt thiếc nhưng vẫn bám vào vật liệu nền xung quanh, thường do bề mặt thiếc có lớp oxide hoặc dư lượng trợ dung.
            4. Túi khí dưới lớp phủ: khoảng trống kín nằm giữa lớp phủ và bề mặt, không tách hoàn toàn nhưng vẫn tạo đường dẫn ẩm.
            5. Bong theo vùng chân linh kiện: lớp phủ tách quanh chân linh kiện, tạo khe dẫn ẩm trực tiếp tới mối hàn.

            3. Dấu vết cần đọc trên mặt cắt

            Dấu vết Ý nghĩa
            Chiều dày lớp phủ theo vị trí Xác định vùng mỏng bất thường, đây là nơi bảo vệ kém nhất
            Tình trạng tiếp xúc tại mặt phân cách Phân biệt lớp phủ nằm sát bề mặt hay cách một khe hở
            Vật liệu nằm trong khe hở Nếu có tạp chất, đó là bằng chứng bề mặt chưa được làm sạch
            Vị trí bắt đầu bong Bắt đầu từ mép, từ cạnh linh kiện, hay từ một điểm bất kỳ
            Vết nứt trong lớp phủ Nứt lớp phủ cũng tạo đường dẫn ẩm dù lớp phủ không bong khỏi bề mặt
            Ảnh mặt cắt phóng đại khe hở giữa lớp phủ và bề mặt bo mạch
            Một khe hở nhỏ giữa lớp phủ và bề mặt đủ để ẩm và tạp chất đi vào theo thời gian.

            4. Bong pad và nứt vật liệu nền

            Một dạng hư hỏng liên quan nhưng nghiêm trọng hơn là bong pad: pad đồng tách khỏi vật liệu nền, hoặc vật liệu nền bị nứt ngay dưới pad. Hai cơ chế thường gặp:

            1. Lực kéo quá mức: khi tháo linh kiện, kéo dây hoặc siết đầu nối, lực truyền xuống pad và tách nó khỏi vật liệu.
            2. Nứt vật liệu nền ngay dưới pad: dạng này không làm pad tách hẳn nhưng làm suy yếu liên kết, dẫn tới hở mạch khi có thêm ứng suất nhiệt.

            Trên mặt cắt, dạng thứ hai khó thấy hơn vì pad vẫn nằm đúng vị trí. Dấu hiệu là đường nứt trong vật liệu nền chạy ngay dưới mép pad — cần quan sát kỹ bằng độ phóng đại cao.

            5. Ảnh hưởng khi lớp phủ mất tác dụng

            Ảnh hưởng Cơ chế Biểu hiện
            Ẩm và tạp chất tích tụ Khe hở giữa lớp phủ và bề mặt trở thành đường dẫn Ăn mòn bề mặt kim loại theo thời gian
            Rò điện giữa hai điểm gần nhau Tạp chất dẫn điện trong khe hở tạo đường dẫn Dòng rò tăng theo độ ẩm môi trường
            Ăn mòn điện hoá Ẩm kết hợp điện áp tạo phản ứng ăn mòn tại mối nối Kim loại bị ăn mòn, điện trở tiếp xúc tăng
            Giảm độ bền cơ học của mối hàn Vật liệu ăn mòn làm mối hàn suy yếu dần Nứt xuất hiện sau nhiều chu kỳ môi trường

            6. Điểm cần kiểm soát trong sản xuất

            1. Làm sạch bề mặt trước khi phủ: đây là khâu quan trọng nhất và cũng hay bị xem nhẹ nhất.
            2. Kiểm soát độ ẩm tồn dư: sấy khô theo thời gian và nhiệt độ phù hợp trước khi phủ.
            3. Đảm bảo đông rắn đủ: kiểm tra thời gian và nhiệt độ đông rắn theo khuyến nghị của nhà sản xuất vật liệu.
            4. Tránh ứng suất cơ học sau khi phủ: kiểm tra các công đoạn sau phủ có vô tình tác động lên mép lớp phủ không.
            5. Kiểm tra định kỳ bằng mặt cắt: phép thử độ bám dính thông thường không phát hiện được túi khí dưới lớp phủ.
            Mẫu bo mạch có lớp phủ bảo vệ và mẫu đúc nhựa đặt trên bàn phân tích
            Kiểm tra mặt cắt ở lô đầu giúp phát hiện vấn đề bám dính trước khi nó thành lỗi thực địa.

            7. Câu hỏi thường gặp

            Lớp phủ bong có luôn là lỗi của vật liệu phủ?

            Không. Nguyên nhân phổ biến nhất là bề mặt chưa được làm sạch đúng hoặc còn ẩm trước khi phủ. Cần kiểm tra quy trình trước khi đổi vật liệu.

            Có cách kiểm tra độ bám dính mà không cắt mẫu không?

            Có các phép thử bám dính bề mặt, nhưng chúng chỉ đánh giá lớp phủ ở nơi thử, không phát hiện được túi khí hoặc khe hở cục bộ bên dưới. Mặt cắt bổ sung thông tin ấy.

            Túi khí dưới lớp phủ có luôn gây lỗi không?

            Không ngay lập tức. Nhưng nó là đường dẫn ẩm tiềm năng, và trong môi trường ẩm cao hoặc có tạp chất, nó sẽ trở thành điểm khởi phát ăn mòn.

            Bong pad có phát hiện được bằng kiểm tra thông thường không?

            Chỉ khi pad đã tách thấy được. Trường hợp vật liệu nền nứt dưới pad thường không biểu hiện ra ngoài, phải dùng mặt cắt hoặc kiểm tra điện trở.

            Nên tập trung cắt ở vị trí nào?

            Nên chọn vùng có nhiều linh kiện chân cắm, vùng tiếp giáp giữa lớp phủ và chân linh kiện, và vùng gần đầu nối — những nơi chịu tác động cơ học và ẩm nhiều nhất.

            8. Kết luận

            Lớp phủ chỉ có tác dụng khi nó bám dính thật sự trên toàn bộ bề mặt. Một khe hở nhỏ cũng đủ biến lớp bảo vệ thành nơi giữ ẩm lâu dài, và hậu quả xuất hiện muộn dưới dạng ăn mòn và rò điện.

            Bốn việc nên làm: kiểm soát khâu làm sạch và sấy khô trước khi phủ; kiểm tra mặt cắt ở lô đầu để thấy túi khí và khe hở; ghi rõ vị trí bắt đầu bong để suy ra nguồn ứng suất; và kết hợp phép thử môi trường để đánh giá ảnh hưởng thực tế theo thời gian.

            Nguồn tham khảo

            • IPC-A-610 — Tiêu chí chấp nhận của lắp ráp điện tử, phần lớp phủ bảo vệ.
            • IPC-CC-830 — Tiêu chuẩn cho vật liệu phủ bảo vệ bo mạch in.
            • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning.
            • J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử.

            Bài viết liên quan


            Trao đổi thêm


              Miễn trừ trách nhiệm

              Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

              Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

              Nứt thành lỗ (barrel crack) sau lắp ráp: nguyên nhân và cách chứng minh

              0
              Khu chia bo mạch với máy phay bo mạch, các mẫu đúc nhựa và kính hiển vi — ảnh bìa bài nứt thành lỗ sau lắp ráp

              Nứt thành lỗ (barrel crack) là dạng hư hỏng mà lớp mạ trong lỗ bị đứt theo chiều dọc hoặc vòng quanh. Điều khiến nó khó xử lý là thời điểm xuất hiện: sản phẩm qua được kiểm tra đầu ra, qua được thử chức năng, nhưng tới khâu lắp ráp cuối cùng hoặc thậm chí sau khi đã giao hàng mới phát sinh lỗi mất kết nối.

              Bài viết này hướng dẫn đọc dấu vết nứt thành lỗ trên mặt cắt, phân biệt nguồn gốc và cách chứng minh lỗi phát sinh ở đâu.

              1. Vì sao nứt thành lỗ lại xuất hiện sau lắp ráp?

              Lớp mạ trong lỗ là một ống kim loại mỏng xuyên qua vật liệu nền. Khi bo mạch bị uốn hoặc chịu lực cơ học, ống mạ này là nơi tập trung ứng suất lớn nhất vì nó cứng hơn vật liệu xung quanh nhưng tiết diện lại nhỏ.

              Công đoạn lắp ráp Cách tạo ứng suất Mức nguy cơ
              Chia bo mạch thành tấm nhỏ Lực uốn và lực rung khi cắt hoặc bẻ Cao — đây là công đoạn nguy hiểm nhất
              Kẹp giữ, gá đặt Lực ép không đều lên mặt bo mạch Trung bình, phụ thuộc đồ gá
              Vặn vít, bắt ốc vào giá đỡ Lực kéo cục bộ quanh vị trí bắt vít Cao nếu vít nằm gần lỗ mạ
              Uốn bo mạch để nhét vào vỏ Lực uốn ngang qua nhiều lỗ mạ Cao với sản phẩm có vỏ nhỏ
              Cắm và rút đầu nối Lực truyền qua chân linh kiện xuống lỗ mạ Trung bình tới cao tùy tần suất
              Siết cáp, buộc dây Lực kéo liên tục lên điểm nối Trung bình, nhưng tích luỹ theo thời gian

              Điểm quan trọng: ứng suất cơ học không làm nứt ngay. Nó tạo ra vi nứt tích luỹ, và mỗi lần bo mạch bị uốn lại làm vết nứt lan thêm một chút. Đây là lý do lỗi xuất hiện muộn.

              Mặt cắt dọc qua lỗ mạ cho thấy thiếc trong lỗ và lớp mạ trên thành lỗ
              Mặt cắt dọc theo trục lỗ là cách duy nhất thấy được toàn bộ chiều dài lớp mạ.

              2. Dấu vết cần đọc trên mặt cắt

              Dấu vết Ý nghĩa Cần ghi gì
              Vị trí nứt theo chiều sâu Nứt ở giữa lỗ hay gần miệng lỗ Khoảng cách từ mặt bo mạch tới vết nứt
              Hướng nứt Vòng quanh lỗ hay theo chiều dọc Mô tả hình thái, không chỉ ghi “có nứt”
              Số lượng vết nứt Một vết hay nhiều vết trên cùng một lỗ Vẽ sơ đồ vị trí tương đối của các vết
              Mức độ lan rộng Nứt đã cắt qua toàn bộ chiều dày mạ hay chưa Tính phần trăm tiết diện bị đứt
              Tình trạng xung quanh Vật liệu nền có tách khỏi mạ, có void, có dấu biến dạng Mô tả dấu vết phụ trợ

              Lưu ý thực tế: nếu vết nứt nằm ở vùng chuyển tiếp giữa lớp mạ và pad trên bề mặt, đó là dạng nứt góc. Nếu vết nứt nằm ở giữa chiều sâu thân lỗ và chạy vòng quanh, đó thường là hệ quả của ứng suất uốn bo mạch.

              3. Phân biệt nguồn gốc

              Dấu hiệu Khả năng cao thuộc về Cần kiểm tra thêm
              Nứt vòng quanh ở giữa chiều sâu, nhiều lỗ cùng khu vực bị ảnh hưởng Ứng suất uốn bo mạch trong lắp ráp Các công đoạn có uốn hoặc bẻ bo mạch
              Nứt xuất hiện ở lỗ gần mép bo mạch hoặc gần đường chia Lực cơ học khi chia tấm Phương pháp chia, dụng cụ, vị trí đặt lỗ
              Nứt chỉ ở lỗ đã hàn lại nhiều lần Nhiệt lặp lại làm giảm độ dẻo của mạ và liên kim Số lần hàn lại, profile nhiệt
              Mạ mỏng cục bộ, có lỗ hổng ngay từ đầu Chất lượng mạ của bo mạch Chiều dày mạ công bố, kiểm tra bo mạch trần
              Nứt cùng vị trí trên nhiều lô khác nhau Vấn đề thiết kế hoặc quy trình lặp lại Thiết kế lỗ, vật liệu, quy trình lắp ráp
              Ảnh mặt cắt phóng đại thành lỗ mạ với vết nứt vòng quanh lớp mạ
              Nứt vòng quanh ở giữa chiều sâu thân lỗ thường chỉ về ứng suất uốn bo mạch.

              4. Cách chứng minh lỗi phát sinh ở công đoạn nào

              Nguyên tắc: phải bắt được trạng thái của mẫu sau từng công đoạn, thay vì chỉ so sánh đầu vào với đầu ra.

              1. Lấy mẫu tại nhiều điểm trên dây chuyền: sau khi hàn, sau khi chia tấm, sau khi lắp vào vỏ, trước khi đóng gói.
              2. Cắt mẫu tại mỗi điểm: ít nhất ba mẫu cho mỗi điểm để loại trừ biến thiên ngẫu nhiên.
              3. So sánh cùng vị trí lỗ: phải cắt tại đúng cùng một lỗ ở các mẫu khác điểm, nếu không sẽ không so sánh được.
              4. Ghi lại thông số công đoạn: lực kẹp, cách đặt bo mạch, dụng cụ chia tấm, mô-men siết vít.
              5. Kết luận theo dữ liệu: nếu mẫu sau công đoạn A chưa có nứt, sau công đoạn B đã có, thì công đoạn B là ứng viên chính.

              Đây là quy trình tốn thời gian, nhưng đây là cách duy nhất để chuyển từ suy đoán sang bằng chứng — và bằng chứng là thứ cần thiết khi phải trao đổi với khách hàng hoặc nhà cung cấp.

              5. Kiểm tra bổ sung nên kết hợp

              • Đo điện trở lỗ bằng phương pháp bốn dây: phát hiện nứt chưa thành hở mạch hoàn toàn, nhờ đó phát hiện lỗi sớm hơn.
              • Thử uốn ba điểm: tái hiện ứng suất cơ học trong môi trường kiểm soát.
              • Thử rung: đánh giá ảnh hưởng tích luỹ theo thời gian vận hành.
              • Kiểm tra bo mạch trần trước hàn: loại trừ khả năng lỗi mạ có sẵn từ nhà cung cấp bo mạch.
              Máy phay bo mạch và các tấm bo mạch trần xếp trên bàn làm việc
              Chia tấm là công đoạn tạo lực uốn lớn nhất trong sản xuất và cũng hay bị bỏ qua nhất.

              6. Câu hỏi thường gặp

              Nứt thành lỗ có phải lỗi của nhà cung cấp bo mạch không?

              Chỉ khi chiều dày hoặc chất lượng mạ dưới chuẩn. Nếu mạ đạt chuẩn nhưng vẫn nứt, nguyên nhân thường nằm ở ứng suất cơ học trong quá trình lắp ráp hoặc trong sử dụng.

              Làm sao phát hiện sớm mà không phải cắt nhiều mẫu?

              Dùng đo điện trở lỗ bốn dây ở lô đầu để tìm lỗ có xu hướng tăng điện trở, rồi chỉ cắt những lỗ đó. Cách này giảm số mẫu phải cắt mà vẫn có trọng tâm.

              Có nên thử uốn bo mạch trước khi giao hàng không?

              Với sản phẩm có nguy cơ ứng suất cao, nên có phép thử uốn theo tiêu chuẩn áp dụng. Phép thử này giúp phát hiện xu hướng nứt trước khi sản phẩm ra khỏi nhà máy.

              Nếu chỉ một vài lỗ bị nứt thì có nghiêm trọng không?

              Có. Một lỗ nứt có thể làm mất kết nối hoàn toàn và dẫn tới hỏng cả sản phẩm. Với sản phẩm có yêu cầu an toàn cao, ngưỡng chấp nhận thường rất nghiêm ngặt.

              Nhiệt độ hàn có gây nứt thành lỗ không?

              Có thể, nếu nhiệt quá cao hoặc thời gian tiếp xúc quá dài, và cũng có thể gây ra dạng nứt khác với nứt do ứng suất cơ học. Cần đối chiếu cả profile nhiệt và điều kiện lắp ráp.

              7. Kết luận

              Nứt thành lỗ là lỗi tích luỹ, nên thời điểm phát hiện thường lệch xa thời điểm hình thành. Muốn xác định nguồn gốc phải lấy mẫu theo từng công đoạn và so sánh ở cùng một vị trí lỗ.

              Bốn việc nên làm: khoanh vùng các công đoạn tạo lực uốn hoặc lực kéo; cắt mẫu theo mốc công đoạn ở đúng một lỗ; đo điện trở lỗ bốn dây để có dữ liệu định lượng; và chỉ kết luận nguồn gốc khi đã có bằng chứng hai chiều.

              Nguồn tham khảo

              • IPC-6012 — Yêu cầu kỹ thuật cho bo mạch in cứng, phần độ tin cậy của mạ lỗ.
              • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning.
              • IPC-TM-650 — Các phương pháp thử uốn và thử chu trình nhiệt.
              • IPC-A-610 — Tiêu chí chấp nhận của lắp ráp điện tử, phần mối hàn xuyên lỗ.

              Bài viết liên quan


              Trao đổi thêm


                Miễn trừ trách nhiệm

                Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

                Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

                Vì sao mối hàn nứt sau thử sốc nhiệt? Đọc dấu vết trên mặt cắt

                0
                Phòng thử sốc nhiệt với tủ nhiệt, khay bo mạch thử và kính hiển vi trên bàn — ảnh bìa bài mối hàn nứt sau thử sốc nhiệt

                Thử sốc nhiệt là phép thử phổ biến để đánh giá độ tin cậy của mối hàn. Nhưng khi mẫu nứt sau thử, câu hỏi quan trọng không phải là “có nứt hay không” — mà là “nứt này do phép thử tạo ra, hay nó đã có sẵn từ trước và chỉ lộ ra khi chịu ứng suất”.

                Bài viết này hướng dẫn đọc dấu vết nứt trên mặt cắt sau thử sốc nhiệt, phân biệt nứt do thử nghiệm với nứt có sẵn, và cách thiết kế đợt thử để có kết luận chắc chắn.

                1. Vì sao thử sốc nhiệt hay làm mối hàn nứt?

                Trong mối hàn tồn tại nhiều vật liệu có mức giãn nở nhiệt khác nhau: vật liệu nền bo mạch, lớp mạ đồng, thiếc hàn, và thân linh kiện. Khi nhiệt độ thay đổi nhanh, các vật liệu này giãn nở không cùng mức, sinh ra ứng suất tập trung tại các điểm chuyển tiếp.

                Cơ chế Cách tạo ứng suất Vị trí thường nứt
                Khác biệt giãn nở giữa vật liệu nền và kim loại Kim loại và vật liệu nền co giãn khác nhau khi nhiệt độ đổi Thành lỗ mạ, mặt phân cách giữa mạ và vật liệu
                Khác biệt giãn nở giữa linh kiện và bo mạch Thân linh kiện và bo mạch không co giãn cùng nhịp Góc mối hàn, gần mép linh kiện
                Giòn lớp liên kim Lớp liên kim dày lên do nhiệt độ cao, giảm độ dẻo Mặt phân cách giữa thiếc và pad
                Khe hở hoặc void có sẵn Khe hở và void là điểm tập trung ứng suất Ngay tại khe hở hoặc tại mép void

                Điểm cần nhớ: ba cơ chế đầu là nguyên nhân thiết kế hoặc quy trình, còn cơ chế thứ tư chỉ làm lộ ra khiếm khuyết đã có từ trước. Mặt cắt giúp phân biệt hai nhóm này.

                Mặt cắt mối hàn dưới kính hiển vi với đường nứt chạy qua khối thiếc
                Vị trí và hướng vết nứt là hai dữ kiện quan trọng hơn cả sự tồn tại của vết nứt.

                2. Năm dấu vết cần đọc trên mặt cắt

                Dấu vết Cho biết điều gì
                Vị trí vết nứt Nằm trong thiếc, ở mặt phân cách, trong lớp mạ, hay trong vật liệu nền
                Hướng vết nứt Song song mặt phân cách gợi ý ứng suất cắt; xiên qua khối thiếc gợi ý ứng suất kéo
                Chiều dài tương đối Nứt bao nhiêu phần trăm tiết diện mối hàn
                Mép vết nứt Mép sắc, sạch gợi ý nứt mới; mép bị oxy hoá hoặc có tạp chất gợi ý nứt đã có từ lâu
                Dấu vết phụ quanh vết nứt Có biến dạng dẻo, có vết nứt phụ, hoặc có void lân cận

                Dấu vết thứ tư là dữ kiện quan trọng nhất để phân biệt nứt mới với nứt cũ. Mép nứt bị oxy hoá cho thấy vết nứt đã tồn tại đủ lâu để bề mặt tiếp xúc với không khí — nghĩa là nó hình thành trước phép thử.

                3. Phân biệt nứt do thử nghiệm và nứt có sẵn

                Dấu hiệu Khả năng cao là nứt do thử nghiệm Khả năng cao là nứt có sẵn
                Mép vết nứt Sạch, chưa oxy hoá Có lớp oxy hoá hoặc tạp chất
                Xuất hiện ở nhiều mẫu cùng lúc Có, liên quan tới ứng suất chung Chỉ một vài mẫu, không theo quy luật
                Vị trí Tập trung tại điểm chuyển tiếp vật liệu Bất kỳ, liên quan tới khuyết tật cục bộ
                Dấu vết biến dạng Có, do ứng suất lớn Ít hoặc không có
                Mẫu trước thử Không nứt Đã có nứt cùng vị trí

                Dấu hiệu cuối cùng — so sánh với mẫu trước thử — là bằng chứng mạnh nhất. Không có ảnh nền thì mọi kết luận về nguyên nhân đều chỉ mang tính suy đoán.

                Ảnh mặt cắt phóng đại vùng chuyển tiếp vật liệu với đường nứt nhỏ
                Vết nứt ở vùng chuyển tiếp giữa các vật liệu thường liên quan tới khác biệt giãn nở nhiệt.

                4. Chú ý: lỗi chuẩn bị mẫu dễ bị nhầm với nứt thật

                Quá trình cắt và mài mẫu cũng có thể tạo ra các dấu vết trông giống vết nứt. Các dạng dễ nhầm:

                • Vết xước do hạt mài: đường song song, đều nhau, thường nằm ở bề mặt.
                • Nứt do lực cắt: xuất hiện tại mép mẫu, hướng theo lưỡi cắt.
                • Ba via kim loại bị kéo: dải kim loại dài, mỏng, chạy dọc theo bề mặt mài.
                • Khe hở giả do rỗ mẫu: khoảng trống hình thành khi vật liệu đúc không thấm hết.

                Cách phân biệt: vết nứt thật thường có hướng liên quan tới cấu trúc mối hàn và ăn sâu vào vật liệu, còn vết do chuẩn bị mẫu thường nằm ở lớp bề mặt và không tuân theo logic ứng suất.

                5. Cách thiết kế đợt thử để có kết luận chắc chắn

                1. Cắt mẫu trước thử: đây là mốc so sánh bắt buộc, không thể thay thế.
                2. Ghi lại profile nhiệt thực tế: nhiệt độ, thời gian, số chu kỳ, tốc độ chuyển nhiệt.
                3. Cắt mẫu ở nhiều mốc: sau ít chu kỳ và sau nhiều chu kỳ để thấy tốc độ tiến triển.
                4. Chọn mẫu theo vị trí: linh kiện ở mép bo mạch, ở giữa, và ở gần vùng có khối lượng nhiệt lớn.
                5. Giữ mẫu đối chứng: cùng lô, không qua thử, để loại trừ lỗi có sẵn.
                Các bo mạch thử xếp trong khay kim loại cạnh cửa tủ nhiệt trong phòng thí nghiệm
                Không có ảnh nền trước thử thì không thể khẳng định vết nứt do phép thử tạo ra.

                6. Câu hỏi thường gặp

                Nứt sau thử sốc nhiệt có phải lỗi của quá trình hàn không?

                Không nhất thiết. Có thể là hệ quả của thiết kế (chọn vật liệu, bố trí linh kiện), của profile hàn, hoặc của khuyết tật đã có trước. Cần đọc dấu vết và so sánh với mẫu nền.

                Mẫu nứt ở chu kỳ đầu tiên có ý nghĩa gì?

                Thường gợi ý khuyết tật có sẵn hoặc vấn đề nghiêm trọng về vật liệu. Cần kiểm tra mẫu trước thử cùng lô để xác nhận.

                Có nên cắt mẫu ngay sau khi thử hay để nguội rồi cắt?

                Nên để mẫu về nhiệt độ phòng trước khi cắt, để tránh gây thêm ứng suất. Ghi rõ thời điểm cắt so với thời điểm kết thúc thử.

                Làm sao phân biệt nứt do thử với vết xước do mài?

                Vết xước do mài thường song song, đều và chỉ ở bề mặt. Nứt do ứng suất có hướng liên quan tới cấu trúc và ăn sâu vào vật liệu. Nếu chưa chắc, nên mài lại và quan sát ở lớp sâu hơn.

                Số chu kỳ bao nhiêu là đủ?

                Tùy tiêu chuẩn áp dụng và mục tiêu đánh giá. Điều quan trọng là ghi rõ số chu kỳ thực tế và luôn có mẫu đối chứng để so sánh.

                7. Kết luận

                Sau thử sốc nhiệt, vết nứt là dữ kiện, không phải kết luận. Muốn biết nứt do đâu, phải đọc vị trí, hướng, mép và dấu vết phụ của nó — rồi đối chiếu với mẫu trước thử.

                Bốn việc nên làm: luôn cắt mẫu trước thử; ghi lại profile nhiệt thực tế; quan sát mép vết nứt để đánh giá nứt mới hay nứt cũ; và loại trừ khả năng vết giả do chuẩn bị mẫu trước khi kết luận.

                Nguồn tham khảo

                • IPC-TM-650 — Các phương pháp thử, phần thử sốc nhiệt và chu trình nhiệt.
                • J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử.
                • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning.
                • IPC-A-610 — Tiêu chí chấp nhận của lắp ráp điện tử.

                Bài viết liên quan


                Trao đổi thêm


                  Miễn trừ trách nhiệm

                  Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

                  Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

                  10 lỗi bo mạch chỉ phát hiện được bằng cross section

                  0
                  Bàn phân tích lỗi với bo mạch đã cắt, kính hiển vi, khay mẫu đúc và sổ ghi chú — ảnh bìa bài 10 lỗi bo mạch chỉ thấy bằng cross section

                  Có một nhóm lỗi bo mạch mà mọi phương pháp kiểm tra không phá hủy đều bỏ sót: lỗi về cấu trúc. Chúng nằm bên trong vật liệu, bên dưới chân linh kiện hoặc ở mặt phân cách giữa các lớp — những vị trí mà X-ray, AOI và đo điện đều không đọc được.

                  Bài viết này tổng hợp 10 lỗi như vậy, kèm dấu hiệu nhận biết trên ảnh mặt cắt và lý do vì sao các phương pháp khác không phát hiện được.

                  1. Mười lỗi chỉ thấy được bằng cross section

                  # Lỗi Dấu hiệu trên mặt cắt Vì sao khó thấy bằng cách khác
                  1 Nứt thành lỗ mạ Đường nứt trong lớp mạ thành lỗ Nằm dọc theo chiều sâu, X-ray chỉ thấy khi nứt đủ lớn và đúng hướng
                  2 Không thấm ướt mối hàn Ranh giới gãy giữa thiếc và bề mặt Nằm dưới chân linh kiện, không quan sát được từ trên
                  3 Head-in-pillow Ranh giới rõ giữa bi và kem hàn, không có liên kim Hình dạng bên ngoài hoàn toàn bình thường
                  4 Lớp liên kim dày bất thường Dải liên kim dày, gợn sóng ở mặt phân cách Không ảnh hưởng tới hình dạng ngoài của mối hàn
                  5 Void dưới đế tản nhiệt Bọng khí lớn ở vùng tâm đế X-ray thấy nhưng không xác định được vị trí theo chiều sâu
                  6 Tách lớp vật liệu nền Khe hở giữa các lớp vật liệu trong bo mạch Nằm trong vật liệu đặc, không có tín hiệu quang học
                  7 Đứt mạch do nhiệt Đường mạch bị đứt, mép có dấu hiệu cháy Thấy bằng đo điện nhưng không thấy nguyên nhân
                  8 Nứt tụ gốm nhiều lớp Đường nứt xiên xuất phát từ góc gần mối hàn Vết nứt nằm trong thân tụ, không lộ ra ngoài
                  9 Bong lớp phủ bảo vệ Khe hở giữa lớp phủ và bề mặt bo mạch Chỉ thấy mép bong, không thấy mức độ bám dính
                  10 Thiếu đồng trong lỗ mạ Chiều dày mạ không đều, mỏng cục bộ Không thể đo được chiều dày mạ ở giữa lỗ nếu không cắt
                  Bo mạch đã cắt đặt dưới kính hiển vi trên bàn phân tích
                  Mặt cắt biến những lỗi nằm bên trong vật liệu thành thứ có thể quan sát và đo được.

                  2. Nhóm lỗi thuộc mối hàn

                  Đây là nhóm phổ biến nhất và cũng là lý do chính khiến các nhà máy làm cross section định kỳ. Điểm chung: toàn bộ liên kết nằm khuất.

                  1. Không thấm ướt: thiếc nằm cạnh bề mặt nhưng không liên kết. Nguyên nhân thường là nhiễm bẩn hoặc oxy hoá bề mặt.
                  2. Head-in-pillow: hai phần thiếc tiếp xúc cơ học mà không hình thành liên kết. Đây là lỗi khó chẩn đoán nhất trong nhóm này.
                  3. Lớp liên kim dày hoặc đứt đoạn: liên kết có hình thành nhưng không đạt về chất lượng, dẫn tới giòn hoặc có điểm khởi phát nứt.
                  4. Void lớn ở vị trí chịu lực: void tự nó không phải lỗi, nhưng void lớn ở đúng vị trí thì làm giảm độ bền và khả năng dẫn nhiệt.

                  3. Nhóm lỗi thuộc bo mạch

                  1. Nứt thành lỗ mạ: lỗi cấu trúc nặng nhất của mối hàn xuyên lỗ, làm mất kết nối giữa các lớp.
                  2. Thiếu đồng trong lỗ: chiều dày mạ dưới mức yêu cầu, gây quá nhiệt cục bộ khi dòng lớn chạy qua.
                  3. Tách lớp vật liệu nền: khe hở giữa các lớp vật liệu, thường liên quan tới nhiệt độ hàn hoặc độ ẩm tồn dư trong vật liệu.

                  4. Nhóm lỗi thuộc linh kiện và lớp phủ

                  1. Nứt tụ gốm nhiều lớp: vết nứt hình thành do ứng suất uốn, có thể không biểu hiện cho tới khi ẩm xâm nhập.
                  2. Bong lớp phủ bảo vệ: lớp phủ không bám dính đủ, tạo đường cho ẩm và tạp chất xâm nhập theo thời gian.
                  3. Đứt mạch do nhiệt cục bộ: mặt cắt cho thấy nguyên nhân đứt nằm ở nhiệt chứ không phải ở dòng quá tải.
                  Mặt cắt phóng đại cho thấy các lớp vật liệu và mối liên kết bên trong bo mạch
                  Nhiều lỗi chỉ trở nên rõ ràng khi nhìn đồng thời cả vật liệu nền, lớp mạ và mối hàn trong cùng một mặt cắt.

                  5. Vì sao các phương pháp khác không phát hiện được?

                  Phương pháp Điểm mạnh Điểm mù với nhóm lỗi trên
                  Kiểm tra thị giác, AOI Nhanh, kiểm tra được toàn bộ bề mặt, phát hiện lỗi hình dạng Không thấy bất kỳ phần nào bị che khuất hoặc nằm trong vật liệu
                  X-ray Thấy được xuyên qua thân linh kiện, phát hiện void và lượng thiếc Không phân biệt được lớp theo chiều sâu; không đánh giá được liên kết kim loại
                  Siêu âm Phát hiện tách lớp và khoảng trống trong vật liệu Không đánh giá được mối hàn có chân; đòi hỏi mẫu phù hợp
                  Đo điện Xác nhận mạch có thông hay không Không thấy lỗi chưa thành hở mạch; không chỉ ra nguyên nhân
                  Cross section Thấy được cấu trúc theo chiều sâu, đo được kích thước thật Chỉ áp dụng cho mẫu đã cắt, không kiểm tra được toàn bộ lô

                  Vai trò của cross section không phải thay thế các phương pháp kia, mà là bổ sung tầng thông tin mà chúng không có: cấu trúc bên trong và mặt phân cách.

                  6. Khi nào nên chủ động cắt kiểm tra?

                  • Lô đầu tiên của một sản phẩm mới hoặc một quy trình mới.
                  • Sau khi thay đổi nhà cung cấp bo mạch, kem hàn, linh kiện hoặc profile nhiệt.
                  • Khi có khiếu nại về lỗi hoạt động nhưng đo điện không tìm ra nguyên nhân.
                  • Sau một vấn đề thực địa có dấu hiệu tích luỹ theo thời gian.
                  • Định kỳ theo kế hoạch kiểm soát chất lượng, ngay cả khi không có vấn đề.
                  Nhíp, khay mẫu và các mẫu đúc nhựa xếp trên bàn thí nghiệm
                  Kiểm tra chủ động theo kế hoạch rẻ hơn nhiều so với điều tra sau khi sản phẩm đã ra thị trường.

                  7. Câu hỏi thường gặp

                  Có phương pháp nào thay thế được cross section không?

                  Không có phương pháp nào cho kết quả tương đương về cấu trúc bên trong. Có thể dùng cắt lớp quang học cho mẫu trong suốt, nhưng không phù hợp với bo mạch và linh kiện kim loại.

                  Cross section có phá hủy mẫu không?

                  Có, mẫu bị cắt và đúc nên không thể đưa trở lại sản xuất. Đây là lý do cần chọn vị trí cắt có đại diện cao.

                  Với sản phẩm chạy tốt, có cần cắt kiểm tra không?

                  Nên làm với lô đầu và khi có thay đổi quy trình. Hoạt động tốt ở giai đoạn đầu không loại trừ được các lỗi tích luỹ theo thời gian.

                  Nên tập trung vào lỗi nào trong danh sách trên?

                  Tùy sản phẩm. Bo mạch nhiều lớp và có lỗ xuyên thì nên tập trung vào lỗ mạ; sản phẩm có linh kiện BGA thì nên tập trung vào nhóm head-in-pillow và void; sản phẩm có tụ gốm nhiều thì nên chú ý vết nứt do uốn.

                  Kết quả mặt cắt có kết luận được cho cả lô không?

                  Không trực tiếp. Kết quả mặt cắt chỉ áp dụng cho mẫu đã cắt. Muốn kết luận cho lô cần kết hợp với dữ liệu quá trình, dữ liệu kiểm tra khác và số lượng mẫu phù hợp.

                  8. Kết luận

                  Mười lỗi trong bài này có một điểm chung: chúng nằm ở nơi ánh sáng, tia X và dòng điện đều không với tới. Đó là lý do cross section vẫn giữ vai trò không thể thay thế trong kiểm soát chất lượng điện tử.

                  Bốn việc nên làm: xây dựng danh sách lỗi trọng yếu riêng cho từng sản phẩm; cắt kiểm tra ở lô đầu và sau mỗi thay đổi quy trình; luôn cắt kèm mẫu đối chứng; và kết hợp kết quả mặt cắt với dữ liệu quá trình thay vì kết luận chỉ từ ảnh.

                  Nguồn tham khảo

                  • IPC-A-610 — Tiêu chí chấp nhận của lắp ráp điện tử.
                  • IPC-6012 — Yêu cầu kỹ thuật cho bo mạch in cứng.
                  • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning.
                  • J-STD-001 — Yêu cầu đối với mối hàn điện và lắp ráp điện tử.

                  Bài viết liên quan


                  Trao đổi thêm


                    Miễn trừ trách nhiệm

                    Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

                    Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

                    Cross section đầu cosse và dây cáp: độ nén, tia dây đứt và khoảng trống

                    0
                    Bàn kiểm tra đầu cosse với nhiều mối nối dây đã ép, mẫu cáp đã cắt và kính hiển vi soi nổi — ảnh bìa bài cross section đầu cosse và dây cáp

                    Mối nối dây vào đầu cosse không được hàn mà được nén cơ học. Nghĩa là mọi thứ quyết định chất lượng mối nối đều nằm bên trong thân ống ép, và không một phép kiểm tra bên ngoài nào đọc được. Mặt cắt là công cụ duy nhất nhìn thấy phần đó.

                    Bài viết này hướng dẫn đọc mặt cắt đầu cosse, đánh giá độ nén, tia dây đứt, khoảng trống và bốn lỗi khuôn ép thường gặp.

                    1. Vì sao phải đánh giá mối ép bằng mặt cắt?

                    • Liên kết nằm bên trong ống ép: không quan sát được từ bên ngoài.
                    • Ngoại hình có thể đánh lừa: một mối ép trông chắc chắn vẫn có thể giữ ít sợi dây hơn thiết kế.
                    • Lỗi khuôn ép chỉ hiện khi mổ mẫu: khuôn mòn, sai cỡ hay lệch tâm không thể phát hiện bằng mắt.
                    • Hậu quả xuất hiện muộn: mối ép kém làm tăng điện trở tiếp xúc, gây nóng cục bộ và ăn mòn theo thời gian.

                    2. Cấu trúc cần đọc trên mặt cắt

                    Thành phần Đánh giá điều gì Dấu hiệu cần lưu ý
                    Thân ống ép Mức biến dạng và độ đối xứng Ép lệch một phía, ống không khép đều
                    Các sợi dây bên trong Mức biến dạng và độ đồng đều giữa các sợi Sợi bị nén quá mức thành dẹt, hoặc có sợi không biến dạng
                    Vùng chuyển tiếp ra ngoài ống Hình dạng miệng loe và sự liên tục của sợi Miệng ống cắt phạm vào sợi dây
                    Phần kẹp cách điện Vị trí kẹp so với vỏ dây Kẹp vào lõi dây thay vì vào vỏ, hoặc không kẹp vào vỏ
                    Khoảng trống trong ống Mức lấp của sợi dây trong ống Khoảng trống lớn ở một phía hoặc ở tâm
                    Mặt cắt dọc thân đầu cosse dưới kính hiển vi cho thấy các sợi dây bị nén bên trong
                    Độ nén đều và các sợi dây biến dạng đồng nhất là dấu hiệu mối nối đạt.

                    3. Đánh giá độ nén

                    Độ nén thể hiện mức biến dạng của sợi dây khi bị khuôn ép lại. Cách đánh giá trên mặt cắt:

                    1. Mức biến dạng: các sợi dây có bị dẹt và ép vào nhau hay còn giữ hình tròn nguyên vẹn.
                    2. Độ đồng đều: mọi sợi dây đều biến dạng, hay chỉ một số sợi chịu lực.
                    3. Độ đối xứng: mức nén phân bố đều quanh chu vi ống hay dồn về một phía.
                    4. Mức lấp: phần thể tích bên trong ống được sợi dây lấp kín tới đâu.
                    Tình trạng Dấu hiệu trên mặt cắt Hàm ý
                    Nén đủ Sợi dây dẹt đều, lấp kín ống, không có khoảng trống lớn Mối nối đạt về cơ và điện
                    Nén chưa đủ Nhiều sợi còn giữ hình tròn, còn khoảng trống Điện trở tiếp xúc cao, dễ lỏng khi rung
                    Nén quá mức Sợi dây bị dẹt mạnh, có sợi đứt, tiết diện giảm Giảm khả năng dẫn điện và độ bền kéo
                    Nén lệch Một phía nén mạnh, phía đối diện còn khoảng trống Khuôn lệch tâm hoặc đầu cosse bị đặt lệch

                    4. Tia dây đứt và khoảng trống

                    Đây là hai chỉ tiêu quan trọng nhất khi đánh giá mối ép:

                    • Tia dây đứt: sợi dây bị khuôn cắt đứt, làm giảm tiết diện dẫn điện thực tế. Số sợi đứt cho phép phụ thuộc tiêu chuẩn áp dụng, cấp chất lượng và số sợi của dây.
                    • Khoảng trống: vùng không được sợi dây lấp trong ống. Khoảng trống tạo đường cho ẩm và tạp chất xâm nhập, dẫn tới ăn mòn điện hoá và tăng điện trở tiếp xúc theo thời gian.

                    Cách ghi nhận đúng: đếm số sợi đứt theo từng vị trí, ghi rõ tổng số sợi của dây, và mô tả vị trí khoảng trống (ở miệng ống, ở tâm, hay ở phía đối diện điểm nén).

                    Ảnh mặt cắt phóng đại mối ép có khoảng trống và vài sợi dây đứt gần thành ống
                    Sợi dây đứt làm giảm tiết diện dẫn điện, còn khoảng trống dẫn tới ăn mòn và tăng điện trở tiếp xúc.

                    5. Bốn lỗi khuôn ép thường gặp

                    Lỗi Dấu hiệu trên mặt cắt Cách xử lý
                    Dùng sai cỡ khuôn Nén quá mức hoặc chưa đủ trên cùng cỡ dây Kiểm tra bảng chọn khuôn theo cỡ dây và cỡ đầu cosse
                    Khuôn bị mòn Mối ép không khép kín, xuất hiện ba via hoặc khe hở giữa hai nửa khuôn Đo lại kích thước khuôn và thay theo định kỳ
                    Ép lệch tâm Một phía nén mạnh, phía đối diện không nén Kiểm tra căn chỉnh khuôn và vị trí đặt đầu cosse
                    Kẹp cách điện sai vị trí Kẹp vào lõi dây hoặc không kẹp vào vỏ dây Kiểm tra vị trí dây trong đầu cosse trước khi ép

                    Điểm nên nhớ: bốn lỗi này đều không nhìn thấy bằng mắt và đều chỉ xác định được bằng mặt cắt. Vì vậy kiểm tra mặt cắt định kỳ là biện pháp kiểm soát khuôn ép hiệu quả hơn phụ thuộc vào kiểm tra trực quan.

                    6. Kiểm tra bổ sung nên kết hợp

                    1. Thử lực kéo: đo lực làm đứt hoặc làm tuột mối nối, đối chiếu tiêu chuẩn.
                    2. Đo điện trở tiếp xúc: phát hiện mối nối có tiết diện dẫn không đủ.
                    3. Thử rung và thử chu kỳ nhiệt: đánh giá ổn định của mối nối trong điều kiện vận hành.
                    4. Thử ăn mòn mù muối: đánh giá khả năng chống xâm nhập của ẩm và tạp chất qua khoảng trống.
                    Kìm ép đầu cosse, đoạn dây đã tuốt vỏ và các đầu cosse rời xếp trên bàn
                    Dùng sai khuôn ép hoặc sai cỡ đầu cosse là nguyên nhân phổ biến nhất gây mối nối không đạt.

                    7. Câu hỏi thường gặp

                    Mối ép đạt lực kéo có nghĩa là đạt mọi mặt?

                    Không hẳn. Mối ép có thể đạt lực kéo nhưng vẫn có khoảng trống bên trong, dẫn tới ăn mòn về lâu dài. Hai chỉ tiêu này bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau.

                    Có bao nhiêu sợi đứt thì bị coi là lỗi?

                    Tùy tiêu chuẩn áp dụng, cấp chất lượng và số sợi của dây. Điều cần làm là ghi rõ tổng số sợi và số sợi đứt, rồi đối chiếu với tiêu chí đã thống nhất.

                    Dây nhiều sợi nhỏ và dây vài sợi lớn có cùng cách đánh giá không?

                    Không. Dây nhiều sợi nhỏ cần đánh giá độ đồng đều giữa các sợi; dây vài sợi lớn thì mỗi sợi bị đứt có ảnh hưởng lớn hơn nhiều tới tiết diện dẫn.

                    Có cách nào kiểm tra mối ép không phá hủy không?

                    Có thể dùng X-ray để thấy hình dạng thân ống và mức lấp, nhưng không đủ để kết luận về biến dạng sợi và số sợi đứt. Mặt cắt vẫn cần cho kết luận cuối.

                    Nên cắt mẫu ở đâu trên mối ép?

                    Cắt dọc theo trục của đầu cosse để thấy toàn bộ chiều dài ống ép, phần chuyển tiếp và phần kẹp cách điện trong cùng một mặt cắt.

                    8. Kết luận

                    Mối nối dây được nén cơ học nên chất lượng của nó chỉ hiện ra khi mổ mẫu. Ba thứ cần đọc là độ nén, tia dây đứt và khoảng trống — cả ba đều không thể đánh giá bằng mắt hoặc bằng kiểm tra ngoại hình.

                    Bốn việc nên làm: cắt dọc theo trục để thấy toàn bộ mối nối trong một mặt cắt; ghi rõ tổng số sợi và số sợi đứt; luôn kèm kết quả thử lực kéo và đo điện trở tiếp xúc; và kiểm tra định kỳ khuôn ép vì đây là nguồn lỗi phổ biến nhất nhưng lại khó phát hiện nhất.

                    Nguồn tham khảo

                    • IPC/WHMA-A-620 — Yêu cầu và tiêu chí chấp nhận cho lắp ráp cáp và dây dẫn.
                    • IPC-TM-650 Phương pháp 2.1.1 — Microsectioning.
                    • Tiêu chuẩn kỹ thuật về đầu cosse và khuôn ép của nhà sản xuất.
                    • UL 486A-486B — Tiêu chuẩn cho đầu nối dây, phần yêu cầu về mối nối ép.

                    Bài viết liên quan


                    Trao đổi thêm


                      Miễn trừ trách nhiệm

                      Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn văn bản/tiêu chuẩn liên quan trước khi áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

                      Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.