Home Blog Page 12

Quy trình thử RoHS từ A đến Z: từ nhận mẫu, bóc tách, sàng lọc đến báo cáo

0
Toàn cảnh quy trình thử RoHS: kệ tiếp nhận mẫu, bàn bóc tách với chi tiết tháo rời trong khay, máy phân tích cầm tay và thiết bị phòng thí nghiệm phía sau — ảnh bìa bài quy trình thử RoHS

Bài này là bài trụ cột của loạt bài về RoHS: toàn bộ đường đi của một mẫu, từ lúc doanh nghiệp gửi yêu cầu đến lúc có báo cáo và hồ sơ đứng vững trước cơ quan giám sát thị trường.

Điểm quan trọng nhất cần nắm trước khi đọc: kết quả thử chỉ đúng khi các bước trước nó đúng. Bóc tách sai thì kết quả phân tích chính xác đến đâu cũng vô nghĩa. Không đánh giá rủi ro thì bộ hồ sơ có thể đầy báo cáo mà vẫn thiếu chất.

1. Bức tranh tổng thể: 8 bước

Bước Việc Ai làm Đầu ra
0 Nhận và làm rõ yêu cầu Doanh nghiệp + phòng thử Bản mô tả phạm vi, thị trường đích, tiêu chuẩn áp dụng
1 Thu thập thông tin và đánh giá rủi ro Doanh nghiệp (chủ trì) Danh mục vật liệu, BOM, khai báo nhà cung ứng
2 Chọn mẫu Doanh nghiệp + phòng thử Mẫu đại diện, mẫu lưu
3 Bóc tách tới vật liệu đồng nhất Phòng thử Danh sách vật liệu đồng nhất kèm ký hiệu mẫu
4 Sàng lọc (XRF) Phòng thử Kết quả sàng lọc theo 3 vùng
5 Thử khẳng định bằng phương pháp hoá học Phòng thử Kết quả định lượng theo từng chất
6 Đánh giá kết quả (kể cả miễn trừ) Doanh nghiệp + phòng thử Kết luận đạt/không đạt theo từng vật liệu
7 Báo cáo và lập hồ sơ Phòng thử + doanh nghiệp Báo cáo thử, hồ sơ kỹ thuật, tuyên bố hợp quy

Trong 8 bước này, doanh nghiệp phải chủ trì bước 1 và bước 6. Phòng thử không thể biết sản phẩm của bạn có miễn trừ nào, cũng không thể biết vật liệu nào có rủi ro cao nhất trong dây chuyền của bạn. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp nhận được báo cáo “đạt” mà vẫn không yên tâm.

Khu vực tiếp nhận mẫu trong phòng thử nghiệm với các mẫu sản phẩm điện tử được ghi nhãn và xếp trên kệ
Bước 0 và 1 quyết định phần lớn chất lượng kết quả: làm rõ phạm vi và đánh giá rủi ro trước khi mẫu vào phòng thử.

2. Bước 0 — Làm rõ yêu cầu trước khi gửi mẫu

Ba câu hỏi phải được trả lời rõ ràng, bằng văn bản:

  1. Mục đích của lần thử này là gì? Kiểm soát nội bộ, chứng minh hợp quy cho khách hàng, hay giải quyết một tranh chấp cụ thể? Ba mục đích này dẫn tới ba chiến lược chọn mẫu rất khác nhau.
  2. Thị trường đích là thị trường nào? EU, Trung Quốc hay cả hai. Điều này quyết định bộ tiêu chuẩn được viện dẫn — ví dụ với thị trường Trung Quốc, từ 01/08/2027 phải tính tới chuỗi GB/T 39560, không chỉ IEC 62321.
  3. Tiêu chuẩn và ngưỡng được áp dụng theo văn bản nào? Nếu khách hàng yêu cầu theo một quy định riêng (ví dụ tiêu chuẩn nội bộ của họ), phải nêu ngay từ đầu.

3. Bước 1 — Thu thập thông tin và đánh giá rủi ro

Đây là bước tốn công nhất và cũng là bước bị bỏ qua nhiều nhất. Bản chất: bạn không thể thử hết mọi vật liệu của một sản phẩm — một bảng mạch có thể có 20–50 vật liệu đồng nhất. Vì vậy phải ưu tiên theo rủi ro.

Thông tin cần thu thập:

  • BOM và bản vẽ ở mức đủ chi tiết để nhận diện vật liệu (không chỉ mã linh kiện).
  • Khai báo vật liệu từ nhà cung ứng — theo cấu trúc vật liệu đồng nhất, kèm hàm lượng các chất bị hạn chế.
  • Lịch sử: sản phẩm/linh kiện đã từng có kết quả vượt ngưỡng chưa; nhà cung ứng có thay đổi công nghệ gần đây không.
  • Nguồn vật liệu: nhựa tái chế, thép mạ, hợp kim đồng thau, PVC — đây là các nhóm rủi ro cao đã biết.

Cách đánh giá rủi ro theo hai trục — thường gặp và hậu quả:

Rủi ro cao Vì sao Ưu tiên
Vỏ cáp PVC, ống nhựa mềm Phthalate, chì, cadmium Thử hoá học phthalate bắt buộc
Chi tiết mạ kẽm có thụ động Cr(VI) Thử Cr(VI) theo phương pháp lớp phủ
Nhựa tái chế (ABS/HIPS) PBDE, cadmium từ nguồn tạp Thử GC-MS cho brom hữu cơ
Hợp kim đồng thau, van, ống nối Chì tới 4 % trong nhiều loại Kiểm tra miễn trừ 6(c) và hạn hiện hành
Mực in, keo dán, tem Phthalate, Cr(VI), chì Thường bị bỏ sót trong danh mục bóc tách
Mối hàn nhiệt độ cao Chì theo miễn trừ 7(a) Xác nhận đúng tiểu mục miễn trừ

4. Bước 2 — Chọn mẫu

Ba nguyên tắc thực hành:

  1. Mẫu phải đại diện cho phiên bản đang sản xuất — cùng nhà cung ứng, cùng mác vật liệu, cùng quy trình. Nếu nhà cung ứng đổi nguồn nhựa, mẫu cũ không còn đại diện.
  2. Mẫu theo lô khi cần kết luận cho lô: nếu mục đích là chứng minh cho một lô cụ thể, phải có mẫu lấy từ lô đó và ghi rõ số lô.
  3. Luôn lưu mẫu đối chứng — phần mẫu còn lại, bảo quản đúng điều kiện, để có thể thử lại khi có tranh chấp. Không có mẫu lưu thì không thể phản biện.

Số lượng mẫu và cách lấy mẫu có nguyên tắc riêng, được trình bày chi tiết trong bài về chọn mẫu cho một bộ thử RoHS.

5. Bước 3 — Bóc tách tới vật liệu đồng nhất

Đây là bước quyết định tính đúng đắn của mọi thứ phía sau. Nguyên tắc: tách bằng biện pháp cơ học (tháo, cắt, đập, nghiền, mài) cho tới đơn vị vật liệu nhỏ nhất còn có ý nghĩa vật liệu — lớp mạ, lớp sơn, mối hàn, từng loại nhựa.

Đầu ra của bước này phải là một danh sách vật liệu đồng nhất có ký hiệu mẫu, kèm mô tả vị trí trong sản phẩm. Không có danh sách này thì không thể đọc kết quả về sau, và càng không thể giải thích với khách hàng vì sao một kết quả vượt ngưỡng lại chấp nhận được.

Khái niệm và các lỗi thường gặp được trình bày ở bài “Vật liệu đồng nhất” (homogeneous material) là gì?

Bàn bóc tách mẫu với các chi tiết điện tử đã tháo rời, dây cáp cắt dọc và khay mẫu có ghi nhãn
Bóc tách tạo ra danh sách vật liệu đồng nhất kèm ký hiệu mẫu — đây là xương sống của toàn bộ hồ sơ RoHS.

6. Bước 4 — Sàng lọc bằng XRF

Mục đích của sàng lọc là giảm số mẫu phải phân tích hoá học, không phải để kết luận. Kết quả sàng lọc chia ba vùng: đạt, không kết luận (nằm sát ngưỡng) và không đạt. Mọi mẫu ở vùng không kết luận và không đạt đều phải đi tiếp.

Hai giới hạn song song cần nhớ: XRF không phân biệt được Cr(VI) với Cr(III), và hoàn toàn không kiểm tra được bốn phthalate. Nghĩa là một quy trình chỉ có XRF chưa từng kiểm tra 4 trong 10 chất bị hạn chế. Chi tiết ở bài XRF sàng lọc RoHS: đọc kết quả thế nào, tin được đến đâu.

7. Bước 5 — Thử khẳng định theo từng chất

Chất Phương pháp thường dùng Tương ứng IEC 62321
Chì, cadmium, thuỷ ngân trong nhựa/kim loại ICP-OES hoặc ICP-MS sau khi phân huỷ mẫu; AAS cho một số trường hợp Phần 5 (chì, cadmium), phần 4 (thuỷ ngân)
Cr(VI) trên lớp phủ kim loại Đo màu (colorimetric) với diphenylcarbazide Phần 7-1
Cr(VI) trong polymer và vật liệu điện tử Đo màu sau chiết; sắc ký ion là kỹ thuật bổ sung khi nền mẫu phức tạp Phần 7-2
PBB và PBDE GC-MS sau chiết Phần 6
Bốn phthalate GC-MS sau chiết Phần 8
Sàng lọc ban đầu XRF Phần 3-1

Lưu ý về thị trường Trung Quốc: GB 26572-2025 chỉ định duy nhất chuỗi GB/T 39560 làm phương pháp thử. Nguyên lý gần như tương đương IEC 62321, nhưng báo cáo cần viện dẫn đúng bộ tiêu chuẩn Trung Quốc chỉ định.

Máy quang phổ ICP-OES trong phòng thí nghiệm với các mẫu dung dịch đã phân huỷ
Bước khẳng định dùng phương pháp hoá học: ICP cho kim loại, GC-MS cho brom hữu cơ và phthalate, đo màu/sắc ký ion cho Cr(VI).

8. Bước 6 — Đánh giá kết quả: bước mà nhà máy hay bị bỏ

Kết quả thử là dữ liệu. Kết luận hợp quy là đánh giá. Khoảng cách giữa hai thứ này chính là chỗ sinh ra nhiều sai sót nhất.

Trình tự đánh giá đúng:

  1. Xác định vật liệu nào vượt ngưỡng và vượt ở mức nào.
  2. Kiểm tra miễn trừ trước khi kết luận vi phạm. Vật liệu vượt ngưỡng nhưng thuộc một mục miễn trừ còn hiệu lực là hợp lệ. Đây là bước mà rất nhiều doanh nghiệp bỏ qua, dẫn tới việc thay vật liệu không cần thiết — hoặc ngược lại, tự tin là hợp lệ khi miễn trừ đã hết hạn.
  3. Kiểm tra hạn của miễn trừ theo từng tiểu mục (ví dụ 6a, 6b, 6b-III, 7a-I) và theo mốc 2026–2027. Xem bài Miễn trừ RoHS Phụ lục III.
  4. Xét tính đại diện: kết quả này đại diện cho phiên bản nào, lô nào, khoảng thời gian nào.
  5. Ghi lại toàn bộ lập luận — kết luận không kèm lập luận thì không có giá trị khi bị chất vấn.

9. Bước 7 — Báo cáo và hồ sơ

Báo cáo thử là một phần của hồ sơ kỹ thuật, không phải toàn bộ hồ sơ. Ba tài liệu cần phân biệt rõ:

Tài liệu Do ai tạo Vai trò
Báo cáo thử Phòng thử Dữ liệu cho các mẫu đã gửi
Hồ sơ kỹ thuật Doanh nghiệp Chứng minh quá trình đánh giá, gồm cả phần không thử được
Tuyên bố hợp quy (DoC) Doanh nghiệp (người chịu trách nhiệm) Tuyên bố pháp lý, ký và chịu trách nhiệm về nội dung

Điểm hay bị hiểu sai: không có tổ chức nào “cấp chứng nhận RoHS” thay cho trách nhiệm của nhà sản xuất. Báo cáo thử là bằng chứng; tuyên bố hợp quy mới là cam kết pháp lý.

10. Thời gian điển hình

Công đoạn Thời gian thường gặp
Sàng lọc XRF vài vật liệu Trong ngày
Bóc tách một sản phẩm phức tạp 1–3 ngày làm việc
Phân tích kim loại (ICP) 3–5 ngày làm việc
GC-MS cho PBB/PBDE và phthalate 5–7 ngày làm việc
Cr(VI) theo phương pháp lớp phủ 3–5 ngày làm việc
Ra báo cáo hoàn chỉnh cho một bộ mẫu 7–10 ngày làm việc

Con số này thay đổi theo tải của phòng thử và theo việc mẫu có phải xử lý lại hay không. Kế hoạch an toàn: tính 2 tuần cho một bộ hồ sơ mới, và gửi mẫu trước mốc cần báo cáo ít nhất 3 tuần.

11. Sáu sai sót khiến quy trình hỏng

  1. Không có danh mục vật liệu đồng nhất. Gửi “cả sản phẩm” cho phòng thử rồi nhận về một báo cáo không dùng được để kết luận.
  2. Chỉ làm XRF. Bốn phthalate và Cr(VI) không được kiểm tra — nhưng hồ sơ lại trình bày như thể đã kiểm tra 10 chất.
  3. Bỏ qua keo, mực, tem, lớp phủ. Đây là những vật liệu hay vượt ngưỡng nhất và hay bị sót nhất.
  4. Không kiểm tra miễn trừ trước khi kết luận. Dẫn tới hai lỗi ngược nhau: thay vật liệu không cần thiết, hoặc dựa vào miễn trừ đã hết hạn.
  5. Không lưu mẫu. Không có mẫu đối chứng thì khi có tranh chấp, doanh nghiệp không có cơ sở phản biện.
  6. Hồ sơ không cập nhật khi thay đổi. Đổi nhà cung ứng nhựa, đổi lớp mạ, đổi mực in — mỗi thay đổi làm kết quả cũ mất tính đại diện.

12. Câu hỏi thường gặp

Có bắt buộc phải thử mọi vật liệu đồng nhất không?

Về nguyên tắc, mọi vật liệu đồng nhất đều phải dưới ngưỡng. Trong thực tế, hồ sơ được xây dựng bằng kết hợp: thử mẫu đại diện theo nhóm vật liệu, khai báo vật liệu từ nhà cung ứng, và đánh giá rủi ro. Điều bắt buộc là có căn cứ cho từng kết luận — không phải thử mọi thứ, mà là không kết luận về cái chưa có căn cứ.

Quy trình này khác gì khi bán vào Trung Quốc?

Ba điểm: phương pháp thử bị chỉ định (GB/T 39560), yêu cầu nhãn EFUP và bảng công bố chất, và việc phân nhóm sản phẩm theo danh mục quản lý hợp quy. Xem bài GB 26572-2025.

Sản phẩm có nhiều phiên bản màu và độ dài thì thử thế nào?

Nhóm các biến thể theo vật liệu: thử mẫu đại diện cho mỗi nhóm vật liệu khác nhau. Vỏ màu khác nhưng cùng loại nhựa và cùng nhà cung ứng có thể dùng chung một kết quả nếu có căn cứ (khai báo vật liệu, lịch sử ổn định). Nếu không có căn cứ, phải thử — đặc biệt với chất màu vì cadmium và crôm hay nằm trong pigment.

Có thể dùng lại báo cáo thử cũ không?

Được, nếu ba điều kiện cùng đúng: (1) báo cáo bao gồm đủ các chất bị hạn chế theo quy định hiện hành (kể cả bốn phthalate); (2) mẫu trong báo cáo vẫn đại diện cho phiên bản đang sản xuất; (3) không có thay đổi vật liệu, nhà cung ứng hoặc quy trình kể từ đó.

Ai chịu trách nhiệm cuối cùng?

Người đưa sản phẩm ra thị trường — với hàng xuất khẩu vào EU, thường là nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu ghi trên sản phẩm. Phòng thử cung cấp dữ liệu; trách nhiệm kết luận hợp quy thuộc về doanh nghiệp.

13. Kết luận

Quy trình thử RoHS có tám bước, nhưng chỉ ba bước quyết định chất lượng hồ sơ: đánh giá rủi ro (biết cần thử gì), bóc tách (thử đúng đối tượng), và đánh giá kết quả có xét miễn trừ (kết luận đúng). Phần còn lại là kỹ thuật — quan trọng, nhưng không thể bù được ba bước trên nếu chúng bị làm qua loa.

Nếu chỉ làm được một việc để cải thiện hồ sơ RoHS của mình, hãy làm việc này: lập danh mục vật liệu đồng nhất cho sản phẩm chủ lực, kèm mức rủi ro của từng vật liệu. Đó là nền của mọi thứ khác.

Nguồn tham khảo

  • IEC 62321 (các phần) — xác định chất bị hạn chế trong sản phẩm điện và điện tử
  • IEC 62321-2 — bóc tách, tháo rời và chuẩn bị mẫu cơ học
  • IEC 62321-3-1 — sàng lọc bằng XRF
  • Chỉ thị 2011/65/EU và Phụ lục III (miễn trừ)
  • Tiêu chuẩn hài hoà EN IEC 63000 — tài liệu kỹ thuật để đánh giá sản phẩm điện và điện tử theo các yêu cầu hạn chế chất

Bài viết liên quan


Trao đổi thêm


    Miễn trừ trách nhiệm

    Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Thời gian và quy trình nêu theo thông lệ thử nghiệm phổ biến và có thể khác theo từng phòng thử.

    Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

    XRF báo “Cr” vượt ngưỡng: vì sao chưa chắc là Cr(VI) và cần thử gì tiếp?

    0
    Bàn thử ăn mòn với nhiều phụ tùng thép mạ kẽm có lớp thụ động khác nhau, khay mẫu đã cắt, găng tay và máy phân tích cầm tay — ảnh bìa bài XRF báo Cr vượt ngưỡng

    Đây có lẽ là tình huống gây tranh cãi nhiều nhất giữa nhà máy và phòng thử: máy XRF báo crôm cao, nhà máy muốn biết ngay “có vi phạm không”, còn phòng thử chỉ có thể trả lời “chưa kết luận được”. Cả hai bên đều đúng — vì đây là một giới hạn về nguyên lý đo, không phải sự thận trọng quá mức.

    Bài viết giải thích vì sao kết quả crôm cao từ XRF chưa nói lên điều gì về Cr(VI), và quy trình đúng để đi tới kết luận.

    1. Crôm tổng và Cr(VI): hai khái niệm khác nhau

    RoHS hạn chế crôm hoá trị 6 — Cr(VI), còn gọi là crôm hexavalent. Nhưng crôm tồn tại ở nhiều trạng thái oxy hoá khác nhau, phổ biến nhất là:

    Dạng Đặc điểm Có bị RoHS hạn chế?
    Cr(III) — crôm hoá trị 3 Ổn định, ít độc hơn nhiều; dùng trong lớp thụ động crôm ba hoá trị, thuộc da, pigment Không
    Cr(VI) — crôm hoá trị 6 Oxy hoá mạnh, độc, gây dị ứng và ung thư; dùng trong lớp thụ động crôm truyền thống, sơn chống gỉ, mạ crôm cứng Có — ngưỡng 0,1 %

    XRF đếm nguyên tử crôm. Nó không đọc được trạng thái oxy hoá. Vì vậy:

    • Kết quả “Cr cao” có thể là 100 % Cr(III) → hợp lệ.
    • Kết quả “Cr thấp” cũng có thể vẫn có Cr(VI) → với lớp phủ, cách đánh giá lại hoàn toàn khác (xem mục 4).

    Nói cách khác, XRF không có khả năng trả lời câu hỏi về Cr(VI) — theo cả hai chiều. Đây là lý do nhiều phòng thử chỉ dùng XRF để quyết định có cần phân tích tiếp hay không.

    Chi tiết thép mạ kẽm với lớp thụ động crôm bóng đặt cạnh máy XRF cầm tay trên bàn
    Crôm tổng và Cr(VI) là hai câu hỏi khác nhau — XRF chỉ trả lời được câu thứ nhất.

    2. Vì sao gặp crôm cao nhiều hơn bạn tưởng

    Trong hàng điện tử và cơ khí, crôm xuất hiện ở những chỗ rất dễ bị bỏ sót:

    • Lớp thụ động crôm trên chi tiết thép mạ kẽm hoặc mạ điện — đây là nguồn phổ biến nhất. Lớp này rất mỏng nhưng nằm đúng trên bề mặt, nên XRF đo thấy ngay.
    • Lớp mạ crôm cứng trên chi tiết chống mài mòn, trục, khuôn.
    • Sơn và lớp phủ chống gỉ có pigment crôm (ví dụ sơn chứa kẽm crôm).
    • Mực in và nhựa có pigment chứa crôm; một số loại nhựa tái chế nhiễm crôm từ nguồn khác.
    • Vật liệu da và vải dùng thuộc da bằng crôm — không thuộc RoHS nhưng hay gặp trong phụ kiện kèm sản phẩm.

    Điểm chung: crôm thường nằm ở lớp bề mặt cực mỏng. Điều này tạo ra hai hệ quả ngược nhau — XRF rất dễ phát hiện, nhưng việc lấy mẫu để thử Cr(VI) cũng rất dễ sai.

    3. Quy trình đúng sau khi XRF báo crôm cao

    1. Xác định đúng vật liệu đồng nhất có crôm. Đừng thử cả chi tiết. Phải xác định đó là lớp thụ động, lớp mạ, hay lớp sơn — vì mỗi lớp là một đối tượng đánh giá riêng.
    2. Chọn phương pháp theo bản chất lớp crôm:
      • Lớp phủ, lớp thụ động, lớp mạ: dùng phương pháp đo màu (colorimetric, với diphenylcarbazide) — đây là phương pháp được quy định cho lớp phủ kim loại. Khi nền mẫu phức tạp hoặc cần khẳng định, có thể dùng thêm kỹ thuật sắc ký ion.
      • Vật liệu khối (nhựa, polymer, vật liệu điện tử): xác định Cr(VI) bằng phương pháp đo màu sau chiết — IEC 62321-7-2 quy định cách làm cho nhóm vật liệu này; trường hợp crôm phân tán trong kim loại thì hoá tan và phân tích như mẫu thông thường, so với ngưỡng 0,1 %.
    3. So với ngưỡng đúng loại: với lớp phủ, kết quả Cr(VI) thường được biểu diễn theo khối lượng trên diện tích (µg/cm²) chứ không theo phần trăm. Ngưỡng tương ứng cho lớp phủ là 0,1 µg/cm² — con số này khác hẳn về bản chất so với 0,1 % theo khối lượng.
    4. Ghi rõ trong báo cáo: phương pháp, diện tích mẫu, khối lượng mẫu, và ngưỡng được dùng.

    Bước 3 là bước hay bị bỏ qua nhất. Khi thấy kết quả “0,08 µg/cm²”, người đọc thường so với 0,1 % rồi kết luận “thấp hơn ngưỡng rất nhiều, đạt” — trong khi 0,08 µg/cm² so với ngưỡng 0,1 µg/cm² là sát ngưỡng, cần xử lý cẩn trọng.

    Dung dịch thử trong các bình định mức trên bàn thí nghiệm với pipet và mẫu kim loại đã cắt
    Phương pháp đo màu và sắc ký ion trả lời câu hỏi mà XRF không trả lời được: trong lượng crôm đo được, bao nhiêu là Cr(VI).

    4. Hai phương pháp hoá học: đo màu và sắc ký ion

    Đo màu (colorimetric) Sắc ký ion (IC) — kỹ thuật bổ sung
    Nguyên lý Cr(VI) phản ứng với thuốc thử tạo phức màu tím hồng; đo cường độ màu bằng quang phổ Tách Cr(VI) trên cột trao đổi ion rồi đo; crôm tổng xác định bằng ICP sau khi oxy hoá
    Tương ứng IEC 62321 Phần 7-1 (lớp phủ kim loại) Phần 7-2 (polymer và vật liệu điện tử) — đều dùng phương pháp đo màu
    Ưu điểm Nhanh, chi phí thấp, rất tốt cho lớp phủ Phân biệt và định lượng tốt khi nền mẫu phức tạp; xử lý mẫu khó tốt hơn; là kỹ thuật bổ sung bên cạnh phương pháp đo màu
    Hạn chế Nhạy với yếu tố gây nhiễu màu và với nền mẫu phức tạp Chi phí cao hơn, thiết bị và kỹ thuật phức tạp hơn
    Phù hợp nhất Lớp mạ, lớp thụ động, mẫu có màu nhạt Mẫu có nền phức tạp, mẫu nhiều kim loại, cần độ chắc chắn cao

    Trong thực tế, hai phương pháp không loại trừ nhau. Nhiều trường hợp dùng đo màu để kiểm tra nhanh, và sắc ký ion để khẳng định khi kết quả nằm sát ngưỡng hoặc khi có tranh chấp.

    5. Ba cái bẫy khi lấy mẫu Cr(VI)

    1. Lấy không đúng lớp. Nếu bạn gửi cả chi tiết để “thử Cr(VI)”, phòng thử buộc phải lựa chọn cách xử lý — và kết quả có thể phản ánh phần nền chứ không phải lớp phủ. Nếu bạn chỉ cần đánh giá lớp thụ động, hãy nói rõ và hỏi cách lấy mẫu.
    2. Để mẫu lâu, mẫu bị oxy hoá bề mặt. Cr(VI) là dạng oxy hoá; bề mặt mẫu thay đổi theo thời gian và điều kiện bảo quản có thể làm thay đổi kết quả. Mẫu nên được bảo quản khô, sạch, gửi sớm.
    3. Nhầm đơn vị và ngưỡng. Như đã nói ở mục 3: µg/cm² cho lớp phủ, % theo khối lượng cho vật liệu khối. Đây là hai cách đánh giá khác nhau, không so sánh trực tiếp với nhau.

    6. Nếu kết quả đúng là Cr(VI) vượt ngưỡng, thì xử lý thế nào?

    Hướng xử lý Đặc điểm
    Chuyển sang lớp thụ động crôm ba hoá trị (Cr(III)) Hướng phổ biến nhất và thường đã có sẵn từ nhà cung ứng; cần kiểm tra lại độ chống ăn mòn
    Chuyển sang lớp phủ không chứa crôm Ví dụ lớp phủ hữu cơ hoặc gốc titan/zircon; cần chạy lại thử độ tin cậy
    Dùng miễn trừ nếu có áp dụng Chỉ khi ứng dụng cụ thể thuộc một mục miễn trừ còn hiệu lực — phải ghi trong hồ sơ
    Kiểm soát chuỗi cung ứng Yêu cầu nhà cung ứng chi tiết mạ gửi báo cáo Cr(VI) theo lô, không chỉ một lần

    Bài học thực tế: chuyển khỏi Cr(VI) không chỉ là thay hoá chất. Lớp thụ động mới có thể kém chống ăn mòn hơn, nên phải chạy lại thử nghiệm môi trường (muối mù, chu kỳ nhiệt, độ ẩm). Đây là lý do việc chuyển đổi cần thời gian, và cũng là lý do nhiều doanh nghiệp vẫn phải dựa vào miễn trừ ở một số ứng dụng.

    Các chi tiết kim loại mạ kẽm có lớp thụ động khác nhau được cắt mẫu và đặt trong khay thử nghiệm
    Chuyển sang lớp thụ động crôm ba hoá trị là hướng phổ biến nhất — nhưng phải thử lại độ chống ăn mòn, không chỉ thay hoá chất.

    7. Câu hỏi thường gặp

    XRF báo crôm khoảng 0,2 % thì có phải vi phạm không?

    Chưa thể kết luận. Cần biết crôm đó ở dạng nào. Nếu lớp mạ dùng thụ động crôm ba hoá trị, hàm lượng crôm tổng có thể vượt 0,1 % mà không có Cr(VI) đáng kể.

    Có loại XRF nào phân biệt được Cr(VI) không?

    Không trong thực tế thường dùng. Phân biệt trạng thái oxy hoá cần kỹ thuật phổ chuyên biệt với thiết bị đặc thù, không phổ biến trong thử nghiệm RoHS thương mại. Cách làm chuẩn là dùng phương pháp hoá học (đo màu hoặc sắc ký ion).

    Vì sao kết quả Cr(VI) trên lớp phủ lại tính bằng µg/cm²?

    Vì lớp phủ rất mỏng nên nồng độ theo phần trăm khối lượng không phản ánh đúng lượng crôm có thể tiếp xúc. Cách đánh giá theo khối lượng trên diện tích phù hợp hơn với bản chất lớp phủ, và ngưỡng tương ứng là 0,1 µg/cm².

    Cr(VI) vượt ngưỡng mà sản phẩm đã bán thì sao?

    Tuỳ trường hợp, có thể phải đối chiếu xem có miễn trừ áp dụng, và có nghĩa vụ thực hiện biện pháp khắc phục (thu hồi, thông báo, sửa chữa) theo quy định. Đây là tình huống cần tham vấn pháp lý chứ không chỉ tham vấn kỹ thuật.

    Cr(VI) có bị quy định ở thị trường nào khác ngoài EU không?

    Có — ví dụ tại Trung Quốc, GB 26572-2025 áp cùng ngưỡng 0,1 % cho Cr(VI) trong danh mục 10 chất. Xem thêm bài về GB 26572-2025.

    8. Kết luận

    Khi XRF báo crôm cao, câu đúng cần hỏi không phải “vượt bao nhiêu phần trăm” mà là “crôm ở dạng nào và nằm ở lớp nào”. Ba bước: xác định đúng vật liệu đồng nhất, chọn phương pháp đúng (đo màu hoặc sắc ký ion), và so với đúng loại ngưỡng (µg/cm² cho lớp phủ, % cho vật liệu khối).

    Trên thực tế, phần lớn trường hợp crôm cao là lớp thụ động crôm ba hoá trị — tức là hợp lệ. Nhưng chỉ có kết quả hoá học mới trả lời được, và một hồ sơ tốt luôn có kết quả đó.

    Nguồn tham khảo

    • IEC 62321-7-1 — xác định Cr(VI) trong lớp phủ kim loại bằng phương pháp đo màu
    • IEC 62321-7-2 — xác định Cr(VI) trong vật liệu polymer và điện tử bằng phương pháp đo màu
    • Chỉ thị 2011/65/EU, Phụ lục II — ngưỡng 0,1 % cho Cr(VI)

    Bài viết liên quan


    Trao đổi thêm


      Miễn trừ trách nhiệm

      Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Ngưỡng và phương pháp được nêu để tham khảo; doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn Chỉ thị 2011/65/EU và các phần tương ứng của IEC 62321.

      Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

      XRF sàng lọc RoHS: đọc kết quả thế nào, tin được đến đâu, 5 giới hạn phải biết

      0
      Bàn thử nghiệm điện tử với máy XRF cầm tay, các mẫu nhỏ trong khay, mảnh dây cáp và laptop hiển thị phổ trống — ảnh bìa bài XRF sàng lọc RoHS

      XRF là thiết bị đầu tiên mà gần như mọi phòng thử và mọi nhà máy điện tử dùng khi nói tới RoHS. Nó nhanh, không phá mẫu, chi phí thấp. Nhưng chính vì tiện nên nó bị dùng sai nhiều nhất — và những kết luận sai từ XRF là nguồn gốc của một phần lớn tranh chấp về kết quả thử.

      Bài viết này trình bày cách đọc kết quả XRF cho đúng, và năm giới hạn không thể bỏ qua.

      1. XRF hoạt động thế nào?

      XRF (X-ray fluorescence — huỳnh quang tia X) dùng tia X sơ cấp chiếu vào mẫu. Nguyên tử trong mẫu bị kích thích, rồi phát ra tia X thứ cấp có năng lượng đặc trưng cho từng nguyên tố. Thiết bị đo phổ năng lượng đó và suy ra thành phần nguyên tố của mẫu.

      Điểm cốt lõi cần nắm: XRF đo nguyên tố, không đo hợp chất. Đây là chìa khoá để hiểu toàn bộ phần còn lại của bài — và cũng là gốc của gần như mọi hiểu sai.

      2. XRF làm được gì và không làm được gì

      Chất bị hạn chế XRF sàng lọc được? Ghi chú
      Chì (Pb) Có Nguyên tố đặc trưng, đo tốt
      Thuỷ ngân (Hg) Có Đo được, nhưng LOD cao hơn Pb/Cd; với hàm lượng rất thấp thường không kết luận
      Cadmium (Cd) Có Ngưỡng 0,01 % rất sát nền; cần chú ý nhiễu phổ
      Crôm (Cr) — tổng Có Chỉ cho biết crôm tổng, không phân biệt Cr(III)/Cr(VI)
      Cr(VI) — riêng Không Bắt buộc phải dùng phương pháp hoá học (đo màu hoặc sắc ký ion)
      PBB và PBDE Chỉ gián tiếp Đo brom tổng; không xác định được từng hợp chất
      Bốn phthalate (DEHP, BBP, DBP, DIBP) Không Phthalate không có nguyên tố đặc trưng để XRF nhận ra

      Nhìn bảng này có thể thấy ngay: với danh mục 10 chất của RoHS, XRF chỉ thực sự trả lời được khoảng ba chất rưỡi (Pb, Hg, Cd và crôm tổng). Năm chất còn lại — Cr(VI), PBB, PBDE và bốn phthalate — phải dùng phương pháp khác.

      Thiết bị XRF cầm tay đang đo một chi tiết kim loại trên bàn thử nghiệm
      XRF trả lời được Pb, Hg, Cd và crôm tổng — phần còn lại của danh mục 10 chất phải dùng phương pháp hoá học.

      3. Ba vùng kết quả: đạt – không kết luận – không đạt

      Kết quả XRF không phải “đạt” hay “không đạt” mà gồm ba vùng:

      Vùng Ý nghĩa Việc cần làm
      Thấp hơn ngưỡng một khoảng đủ lớn Đạt trong sàng lọc Có thể dùng làm căn cứ sàng lọc; ghi vào hồ sơ
      Nằm sát ngưỡng Không kết luận được Bắt buộc phải thử xác nhận bằng phương pháp hoá học
      Cao hơn ngưỡng một khoảng đủ lớn Không đạt trong sàng lọc Thử xác nhận; đồng thời rà xem có miễn trừ áp dụng không

      Nguyên tắc phân vùng dựa trên độ bất định đo của thiết bị: người ta dùng một biên an toàn quanh ngưỡng (thông lệ phổ biến là biên ±3 lần độ lệch chuẩn của phép đo đối với từng nguyên tố và từng loại nền mẫu). Con số cụ thể được quy định trong tiêu chuẩn và trong tài liệu hiệu chuẩn của thiết bị — vì vậy khi đọc báo cáo, hãy tìm phần ghi ngưỡng quyết định thay vì chỉ nhìn con số kết quả.

      Cách đọc sai phổ biến: thấy “850 mg/kg” và “ngưỡng 1.000 mg/kg” rồi kết luận đạt. Nếu 850 nằm trong vùng không kết luận, kết luận đó không có giá trị. Đây là lỗi mà cả người mua lẫn người bán đều mắc.

      4. Năm giới hạn phải biết

      Giới hạn 1 — XRF chỉ cho nguyên tố, không cho dạng hoá trị

      Thiết bị báo “Cr” là crôm tổng. Chỉ một phần crôm đó có thể là Cr(VI). Kết quả crôm cao không đồng nghĩa với vượt ngưỡng Cr(VI). Chi tiết được trình bày ở bài XRF báo “Cr” vượt ngưỡng: vì sao chưa chắc là Cr(VI) và cần thử gì tiếp?

      Giới hạn 2 — Brom tổng không phải PBB và PBDE

      XRF phát hiện được brom, nhưng PBB và PBDE chỉ là hai nhóm trong rất nhiều hợp chất brom. Các chất chống cháy brom khác (ví dụ TBBPA) không bị RoHS hạn chế. Vì vậy kết quả “Br cao” là tín hiệu cần thử GC-MS, chứ không phải kết luận vi phạm.

      Giới hạn 3 — XRF không nhìn thấy phthalate

      Đây là điểm nghiêm trọng nhất trong thực tế hiện nay. Bốn chất mới của RoHS (và của GB 26572-2025 của Trung Quốc) đều là phthalate. Không có nguyên tố đặc trưng nào để XRF nhận diện chúng. Nghĩa là: một bộ hồ sơ RoHS chỉ dựa trên XRF, xét về mặt kỹ thuật, chưa từng kiểm tra 4 trong 10 chất bị hạn chế.

      Giới hạn 4 — Độ dày lớp phủ và nền mẫu ảnh hưởng mạnh

      Với lớp mạ hoặc lớp sơn mỏng, tín hiệu XRF phụ thuộc vào độ dày lớp, mật độ vật liệu và cả nền kim loại bên dưới. Với mẫu nhỏ, cong, hoặc có hình học phức tạp, sai số có thể lớn hơn nhiều so với mẫu phẳng chuẩn. Vì vậy kết quả XRF nên được đọc kèm mô tả mẫu chứ không đọc như một con số tuyệt đối.

      Giới hạn 5 — Chỉ đúng khi đo trên vật liệu đồng nhất

      Đo cả cụm chi tiết bằng XRF là sai phương pháp. Chùm tia X có thể “nhìn” vào một vùng rộng hơn vật liệu bạn định kiểm tra, và kết quả là hỗn hợp tín hiệu của nhiều vật liệu. Nguyên tắc RoHS là đánh giá theo từng vật liệu đồng nhất — như đã trình bày ở bài “Vật liệu đồng nhất” (homogeneous material) là gì?

      5. Khi nào phải thử xác nhận (thử ướt)?

      Trường hợp Cần thử xác nhận?
      Kết quả XRF thấp hơn ngưỡng rõ ràng, nền mẫu đơn giản Thường không
      Kết quả nằm sát ngưỡng Bắt buộc
      Kết quả vượt ngưỡng Bắt buộc (để biết chắc và để xác định mức độ)
      Nghi ngờ có phthalate (vật liệu PVC, nhựa mềm, keo, mực) Bắt buộc — XRF không kiểm tra được
      Cần xác định Cr(VI) riêng Bắt buộc — phương pháp hoá học riêng
      Khách hàng yêu cầu báo cáo viện dẫn tiêu chuẩn hoá học Có — báo cáo XRF không thay thế được
      Mẫu dây cáp PVC và nhựa mềm trong túi mẫu trên bàn thử nghiệm
      Vật liệu PVC, nhựa mềm, keo và mực in là nhóm XRF không kiểm tra được — bắt buộc phải thử phthalate bằng phương pháp hoá học.

      6. Một báo cáo XRF đọc được cần có gì?

      • Tên và model thiết bị; chế độ đo (ví dụ chế độ nhựa, chế độ kim loại); thời gian đo mỗi điểm.
      • Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) cho từng nguyên tố, theo từng nền mẫu.
      • Ngưỡng quyết định được dùng cho từng nguyên tố (để biết vùng đạt/không kết luận/không đạt).
      • Mô tả mẫu: mẫu nào, đã bóc tách tới vật liệu nào, hình dạng và độ dày.
      • Số điểm đo và giá trị từng điểm, không chỉ giá trị lớn nhất.
      • Kết luận có phạm vi: “kết quả sàng lọc”, không phải “kết luận hợp quy”.
      Máy XRF để bàn với màn hình hiển thị phổ và các mẫu nhỏ xếp cạnh trên bàn thí nghiệm
      Đọc kết quả XRF phải đi kèm ngưỡng quyết định, LOD/LOQ và mô tả mẫu — con số đơn lẻ không có giá trị kết luận.

      7. Câu hỏi thường gặp

      XRF đạt thì có cần thử phthalate không?

      Có, nếu sản phẩm có vật liệu có nguy cơ chứa phthalate (PVC, nhựa mềm, keo, mực, dây cáp). XRF về nguyên lý không kiểm tra được phthalate, nên kết quả “đạt” từ XRF không bao hàm bốn chất này.

      Sản phẩm đã đạt RoHS 6 chất trước đây thì nay có tự động đạt 10 chất?

      Không. Bốn phthalate được thêm vào theo lộ trình 2019–2021 (và 2024 với thiết bị chẩn đoán in vitro). Hồ sơ cũ theo 6 chất không bao hàm bốn chất mới.

      Có thể dùng XRF tại xưởng để kiểm 100 % lô hàng không?

      Dùng để kiểm soát nội bộ thì hợp lý và rất hiệu quả. Nhưng hồ sơ chứng minh hợp quy vẫn cần kết quả theo phương pháp được tiêu chuẩn chỉ định, trên mẫu đại diện — và phải bao gồm cả các chất XRF không đo được.

      Vì sao cùng một mẫu, hai thiết bị cho hai kết quả khác nhau?

      Do khác nhau về hiệu chuẩn, hình học đo, kích thước chùm tia, thời gian đo và cách xử lý nền mẫu. Sai lệch giữa các thiết bị là chuyện bình thường; vì vậy kết quả nằm sát ngưỡng luôn phải được xử lý như vùng không kết luận.

      Báo cáo XRF có giá trị pháp lý không?

      Báo cáo XRF là một phần của hồ sơ đánh giá, có giá trị khi đi kèm đánh giá rủi ro và các kết quả xác nhận. Nó không thay thế được kết luận hợp quy, và càng không thay thế được kết quả hoá học cho các chất XRF không đo được.

      8. Kết luận

      XRF là công cụ sàng lọc tốt, nhưng không phải công cụ kết luận. Ba điều cần nhớ: một, XRF chỉ cho nguyên tố nên không kết luận được Cr(VI), PBB/PBDE và hoàn toàn không kiểm tra được bốn phthalate; hai, kết quả nằm sát ngưỡng là vùng không kết luận, không phải vùng đạt; ba, chỉ đo trên vật liệu đồng nhất mới có ý nghĩa.

      Nguồn tham khảo

      • IEC 62321-3-1 — sàng lọc bằng huỳnh quang tia X
      • Chỉ thị 2011/65/EU và Chỉ thị (EU) 2015/863 — danh mục chất bị hạn chế và ngưỡng
      • Hướng dẫn của Uỷ ban châu Âu về Chỉ thị RoHS

      Bài viết liên quan


      Trao đổi thêm


        Miễn trừ trách nhiệm

        Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý và không thay thế ý kiến kỹ thuật của phòng thử được công nhận.

        Ngưỡng quyết định, giới hạn phát hiện và cách xử lý kết quả cụ thể được quy định trong tiêu chuẩn và tài liệu hiệu chuẩn của từng thiết bị; doanh nghiệp cần đối chiếu với phòng thử thực hiện.

        Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

        “Vật liệu đồng nhất” (homogeneous material) là gì? Hiểu sai khái niệm này là sai toàn bộ kết quả RoHS

        0
        Bàn bóc tách vật liệu với các chi tiết điện tử đã tháo rời trong khay riêng, dây cáp cắt dọc lộ các lớp, phụ tùng kim loại có lớp phủ, nhíp và kính lúp — ảnh bìa bài vật liệu đồng nhất

        Nếu chỉ được nhớ một khái niệm trong toàn bộ RoHS, hãy nhớ khái niệm này: vật liệu đồng nhất (homogeneous material). Ngưỡng 0,1 % không áp cho sản phẩm, không áp cho chi tiết lắp ráp — nó áp cho từng vật liệu đồng nhất cấu thành nên sản phẩm.

        Định nghĩa chuẩn được dùng trong hướng dẫn của Uỷ ban châu Âu: vật liệu đồng nhất là một đơn vị vật liệu không thể bị tách rời thành các vật liệu khác nhau bằng biện pháp cơ học. “Tách rời bằng biện pháp cơ học” nghĩa là tháo vít, cắt, đập, nghiền, mài hoặc các quá trình cơ học tương tự.

        Hiểu sai khái niệm này không chỉ dẫn tới kết quả sai — nó làm hỏng toàn bộ logic bảo vệ của doanh nghiệp.

        1. Vì sao khái niệm này quan trọng đến vậy

        Hãy xem một ví dụ số. Một chi tiết nhôm nặng 100 g được phủ một lớp sơn nặng 1 g. Lớp sơn chứa chì ở mức 40 % — tức 0,4 g chì. Còn lại toàn bộ chi tiết gần như không có chì.

        Cách tính Kết quả Kết luận
        Trung bình cả chi tiết 0,4 g / 101 g ≈ 0,4 % Có vượt ngưỡng đôi chút, nhưng con số trông “nhỏ”
        Trên từng vật liệu đồng nhất Lớp sơn: 40 % chì Vượt ngưỡng 400 lần

        Con số thứ hai mới là con số đúng. Với lớp sơn đó, chi tiết không đạt RoHS — trừ khi có miễn trừ áp dụng.

        Ý nghĩa thực tế: khối lượng không bảo vệ được bạn. Một lớp mạ vài micromet, một hạt hàn nhỏ, một vòng đệm cao su 1 g — mỗi thứ đều được đánh giá độc lập, và mỗi thứ đều có thể làm sản phẩm không đạt.

        Chi tiết nhôm được sơn phủ đặt cạnh mẫu lớp sơn đã bong ra trên bàn thử nghiệm
        Lớp sơn phủ là một vật liệu đồng nhất riêng — dù chỉ nặng vài phần trăm khối lượng chi tiết, nó vẫn bị đánh giá độc lập.

        2. Ví dụ bóc tách một sợi dây cáp

        Một sợi cáp điện thường được hiểu là “một chi tiết”. Nhưng nó gồm nhiều vật liệu đồng nhất, mỗi vật liệu phải thử riêng:

        Vật liệu đồng nhất Rủi ro RoHS điển hình
        Vỏ ngoài bằng PVC Phthalate (chất dẻo hoá), chì (ổn định), cadmium (màu)
        Vỏ lưới bện kim loại Thường ổn; đáng lưu ý nếu có lớp mạ hay xi
        Lớp chống nhiễu lá nhôm Ít rủi ro; kiểm tra nếu là hợp kim
        Ruột dẫn đồng Ít rủi ro, nhưng cần chú ý tạp chất cadmium/lead trong một số mác hợp kim
        Vỏ bọc từng lõi (nếu có) Phthalate, chất màu
        Đầu kết nối / chân cắm Cadmium trong lớp xi mạ, chì trong hợp kim, Cr(VI) trong lớp thụ động

        Một sợi cáp như vậy có thể tạo ra 6 bộ mẫu thử. Nếu chỉ gửi “sợi cáp” cho phòng thử và nhận về một dòng “đạt”, bạn chưa có cơ sở để bảo vệ sản phẩm trước câu hỏi: đã thử riêng vỏ PVC chưa?

        3. Cách xác định ranh giới: ba nguyên tắc

        1. Tách bằng cơ học, không tách bằng hoá học. Được phép: tháo vít, cạy, cắt, nghiền, mài, siêu âm tách các lớp dính. Không được: dùng dung môi hoà tan lớp sơn để “lấy phần dưới” — vì dung môi làm thay đổi bản chất vật liệu và không phải “biện pháp cơ học”.
        2. Dừng ở mức nhỏ nhất còn có ý nghĩa vật liệu. Lớp mạ, lớp sơn, lớp phủ bằng kẽm nhúng nóng, mối hàn, từng loại nhựa — đều là vật liệu đồng nhất. Không tách tiếp thành “phần sáng bóng” và “phần xước” của cùng một lớp mạ.
        3. Nếu một chi tiết được làm từ một vật liệu duy nhất thì chính nó là vật liệu đồng nhất. Ví dụ một ốc vít thép thuần: thân ốc vít là vật liệu đồng nhất; nhưng nếu ốc vít có lớp mạ, lớp mạ là vật liệu đồng nhất thứ hai.

        4. Bảng bóc tách thực tế cho vài sản phẩm quen thuộc

        Sản phẩm Số vật liệu đồng nhất (ước lượng) Nơi rủi ro nhất
        Bảng mạch đã dán linh kiện 20–50+ (mối hàn, chân linh kiện, thân nhựa từng loại, lớp phủ bảo vệ, keo) Mối hàn, lớp phủ bảo vệ, tụ gốm (PBDE trong nhựa tái chế)
        Cáp nguồn 4–8 Vỏ PVC (phthalate, chì, cadmium)
        Vỏ nhựa thiết bị 1–4 (nhựa chính, lớp sơn hoặc lớp phủ, tem, keo dán) Nhựa tái chế (PBDE), lớp sơn (Cr(VI), chì)
        Vít và phụ tùng siết 1–3 (thép, lớp mạ, lớp thụ động) Lớp mạ kẽm có thụ động crôm: Cr(VI)
        Thanh nhôm định hình 1–2 (nhôm, lớp anod hoá hoặc sơn) Nhôm hợp kim chứa chì (0,4 %), lớp sơn

        Con số “20–50+” ở bảng mạch là lý do các phòng thử không thể thử hết mọi vật liệu của một sản phẩm phức tạp. Cách làm thực tế là thử theo nhóm vật liệu đại diện kết hợp đánh giá rủi ro và khai báo vật liệu từ chuỗi cung ứng. Đây là điểm mà hồ sơ kỹ thuật tốt khác hồ sơ “có báo cáo thử” đơn thuần.

        Bo mạch điện tử đã dán linh kiện với nhiều loại mối hàn, nhựa và lớp phủ đặt trên bàn thử nghiệm
        Một bảng mạch có thể gồm hàng chục vật liệu đồng nhất — vì vậy thực tế luôn phải thử theo nhóm đại diện kèm đánh giá rủi ro.

        5. Bốn cách doanh nghiệp làm sai

        1. Khai toàn bộ chi tiết là “một vật liệu”. Ví dụ khai “cổng kết nối USB” thành một dòng. Cách khai này làm mất khả năng phát hiện lớp mạ hoặc chân tiếp xúc vượt ngưỡng.
        2. Nghiền chung cả cụm. Kết quả bị pha loãng theo khối lượng. Vật liệu vi phạm có thể biến mất khỏi con số.
        3. Coi “vật liệu đen” là một nhóm. Các loại nhựa đen khác nhau (ABS đen, PC/ABS đen, PBT đen) là các vật liệu đồng nhất riêng biệt, nguồn gốc và rủi ro khác nhau.
        4. Bỏ qua lớp phủ. Đây là lỗi nặng nhất, vì lớp mạ và lớp sơn lại chính là nơi tập trung cadmium, Cr(VI) và chì.

        6. Khai báo với chuỗi cung ứng cũng theo logic này

        Khi yêu cầu nhà cung ứng khai báo vật liệu, câu hỏi không nên là “Linh kiện này có đạt RoHS không?” mà là “Khai cho tôi từng vật liệu đồng nhất trong linh kiện này, kèm hàm lượng các chất bị hạn chế”. Các tiêu chuẩn khai báo vật liệu như IEC 62474 hoặc IPC-1752A được thiết kế đúng theo cấu trúc đó — khai theo vật liệu, không khai theo lời khẳng định.

        Các chi tiết kim loại có lớp mạ và lớp sơn phủ khác nhau xếp trên bàn làm việc
        Lớp mạ và lớp sơn phủ là vật liệu đồng nhất độc lập — bỏ qua chúng là bỏ qua đúng nơi tập trung cadmium, Cr(VI) và chì.

        7. Câu hỏi thường gặp

        Một sợi dây bện nhiều sợi đồng thì mỗi sợi là một vật liệu đồng nhất?

        Không cần đi tới mức đó. Các sợi đồng cùng thành phần, không tách được thành các vật liệu khác nhau bằng biện pháp cơ học có ý nghĩa, được coi là một vật liệu đồng nhất (khối dẫn đồng).

        Lớp mạ dày vài micromet có phải là một vật liệu đồng nhất?

        Có. Lớp mạ là một vật liệu đồng nhất riêng, khác với nền kim loại bên dưới. Với chi tiết mạ kẽm có thụ động crôm, thậm chí lớp thụ động cũng được xem xét riêng.

        Có được phép “pha loãng” vật liệu vi phạm bằng cách trộn không?

        Không. Việc pha loãng làm thay đổi con số nhưng không thay đổi bản chất vật liệu, và RoHS đánh giá theo vật liệu chứ không theo kết quả trung bình. Về mặt pháp lý, đây là cách hiểu sai nguy hiểm.

        Thử cả sản phẩm một lần cho nhanh thì có được không?

        Không đáp ứng logic của RoHS. Có thể dùng cách thử gộp cho mục đích sàng lọc nội bộ khi đã biết rõ cấu trúc vật liệu, nhưng hồ sơ chứng minh hợp quy phải dựa trên kết quả theo từng vật liệu đồng nhất (hoặc theo nhóm vật liệu có căn cứ đánh giá rủi ro).

        Keo dán, tem nhãn, mực in có tính là vật liệu đồng nhất?

        Có. Keo, tem và mực in đều là vật liệu riêng và đều có rủi ro — đặc biệt mực in có thể chứa phthalate. Đây là nhóm rất hay bị bỏ sót khi lập danh mục bóc tách.

        8. Kết luận

        “Vật liệu đồng nhất” là đơn vị đánh giá duy nhất của RoHS. Ba câu cần nhớ: một, ngưỡng tính theo từng vật liệu chứ không theo sản phẩm; hai, khối lượng vật liệu không bảo vệ được doanh nghiệp; ba, lớp mạ và lớp sơn phủ là vật liệu độc lập và là nơi rủi ro cao nhất.

        Bước bóc tách tới vật liệu đồng nhất là bước quyết định tính đúng đắn của mọi kết quả phía sau. Làm sai ở đây thì dù phòng thử có năng lực tốt đến đâu, hồ sơ vẫn không đứng vững.

        Nguồn tham khảo

        • Chỉ thị 2011/65/EU, Điều 3 và Phụ lục II — định nghĩa và danh mục chất bị hạn chế
        • Hướng dẫn của Uỷ ban châu Âu về Chỉ thị RoHS — phần khái niệm “homogeneous material” và “mechanically disjointed”
        • IEC 62321-2 — bóc tách, tháo rời và chuẩn bị mẫu cơ học

        Bài viết liên quan


        Trao đổi thêm


          Miễn trừ trách nhiệm

          Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Cách hiểu khái niệm “vật liệu đồng nhất” được trình bày theo hướng dẫn của Uỷ ban châu Âu và thông lệ thử nghiệm; doanh nghiệp nên đối chiếu nguyên văn Điều 3 Chỉ thị 2011/65/EU.

          Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

          10 chất bị hạn chế theo RoHS: ngưỡng 0,1% và 0,01% áp dụng thế nào cho “vật liệu đồng nhất”?

          0
          Bàn thí nghiệm phân tích nguyên tố với giá lọ mẫu, pipet, chi tiết kim loại nhỏ và mảnh bo mạch trong túi mẫu — ảnh bìa bài 10 chất bị hạn chế theo RoHS

          RoHS giới hạn 10 chất. Nhưng câu hỏi làm doanh nghiệp mất nhiều thời gian nhất không phải “giới hạn bao nhiêu” mà là “tính trên cái gì”. Câu trả lời của RoHS là: tính trên vật liệu đồng nhất — chứ không phải trên cả sản phẩm.

          Bài viết này đi qua từng chất: ngưỡng, cách quy đổi, nơi nào hay vượt ngưỡng nhất, và những hiểu sai phổ biến khiến kết quả thử bị diễn giải sai.

          1. Bảng 10 chất bị hạn chế

          # Chất CAS Ngưỡng tối đa Nơi thường gặp
          1 Chì (Pb) 7439-92-1 0,1 % Mối hàn, hợp kim đồng thau, thép dễ gia công, PVC ổn định, thuỷ tinh, gốm của linh kiện
          2 Thuỷ ngân (Hg) 7439-97-6 0,1 % Công tắc nghiêng, relay, đèn huỳnh quang (nay ít gặp)
          3 Cadmium (Cd) 7440-43-9 0,01 % Lớp xi mạ điện, tiếp điểm, hợp kim đồng thau, pin cũ
          4 Crôm hoá trị 6 — Cr(VI) 18540-29-9 (ion) 0,1 % Lớp thụ động crôm trên chi tiết thép mạ kẽm, sơn, mực
          5 Polybrominated biphenyls (PBB) Nhóm chất 0,1 % Chất chống cháy brom trong nhựa (đã bị loại bỏ gần hết)
          6 Polybrominated diphenyl ethers (PBDE) 1163-19-5 (decaBDE) 0,1 % Chất chống cháy brom; tập trung ở nhựa tái chế ABS/HIPS
          7 DEHP — bis(2-ethylhexyl) phthalate 117-81-7 0,1 % Dây cáp PVC, vỏ nhựa mềm, keo, mực in
          8 BBP — benzyl butyl phthalate 85-68-7 0,1 % Nhựa PVC mềm, keo dán, mực
          9 DBP — dibutyl phthalate 84-74-2 0,1 % Keo, mực in, chất dẻo hoá trong PVC
          10 DIBP — diisobutyl phthalate 84-69-5 0,1 % Chất dẻo hoá “anh em” của DBP, hay đi kèm trong cùng vật liệu

          Một ngoại lệ cần nhớ: cadmium có ngưỡng 0,01 % — chặt hơn các chất còn lại đúng 10 lần. Đây là lý do cadmium là chất gây “chết” lô hàng nhiều nhất trong ngành xi mạ và hợp kim.

          Các lọ mẫu thuỷ tinh đặt trên giá trong phòng thí nghiệm hoá học bên cạnh pipet
          Mười chất, ba ngưỡng khác nhau: 0,1 % cho chín chất và 0,01 % cho cadmium — tính trên vật liệu đồng nhất.

          2. Ngưỡng tính trên “vật liệu đồng nhất”, không tính trên sản phẩm

          Đây là điểm dễ hiểu sai nhất. RoHS không yêu cầu “trung bình cả sản phẩm dưới 0,1 %”. Nó yêu cầu: mọi vật liệu đồng nhất cấu thành sản phẩm đều phải dưới ngưỡng.

          Hệ quả trực tiếp: một sản phẩm nặng 2 kg có thể đạt RoHS dù chứa một ốc vít 5 g vượt ngưỡng? Không. Chỉ cần một vật liệu đồng nhất vượt ngưỡng, sản phẩm đã không đạt — bất kể khối lượng vật liệu đó nhỏ thế nào.

          Cách tính Kết quả Đúng hay sai theo RoHS
          Trung bình trên cả sản phẩm Có thể ra 0,02 % → “đạt” Sai — RoHS không dùng cách này
          Trên từng vật liệu đồng nhất Lớp mạ có 0,08 % Cd → “không đạt” Đúng — đây là cách RoHS quy định

          Vì vậy bước bóc tách (tháo rời tới vật liệu đồng nhất) quyết định tính đúng của toàn bộ kết quả. Nếu bóc tách sai — ví dụ đem cả cụm cổng kết nối đi nghiền chung — thì dù phòng thử làm rất chính xác, kết quả vẫn vô nghĩa về mặt pháp lý.

          3. Quy đổi giữa %, ppm và mg/kg

          Ba cách viết dưới đây là cùng một giá trị:

          Ngưỡng Viết theo % Viết theo ppm / mg/kg
          Chín chất còn lại 0,1 % 1.000 ppm = 1.000 mg/kg
          Cadmium 0,01 % 100 ppm = 100 mg/kg

          Trong thực tế, báo cáo thử thường trình bày theo mg/kg, còn hợp đồng và tuyên bố hợp quy thường ghi theo %. Khi so sánh, hãy đưa về cùng đơn vị — đây là lỗi hành chính rất thường gặp khi đọc báo cáo nhanh.

          4. Bốn phthalate: bốn chất “mới” nhưng đã có từ 2015

          PBB và PBDE là sáu chất gốc từ 2003. Bốn phthalate (DEHP, BBP, DBP, DIBP) được thêm vào bằng Chỉ thị (EU) 2015/863, với lộ trình áp dụng theo nhóm sản phẩm:

          Nhóm sản phẩm Thời điểm bắt đầu áp dụng
          Thiết bị điện – điện tử thông thường 22/07/2019 (một số nhóm), 22/07/2021 (phần lớn)
          Thiết bị y tế, thiết bị giám sát và điều khiển 22/07/2021
          Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro 22/07/2024

          Trong bốn chất này, DIBP có một đặc điểm thực tế: nó thường đi kèm DBP trong cùng một vật liệu PVC. Nên nếu báo cáo thấy DBP xấp xỉ ngưỡng, hãy kiểm tra DIBP của cùng vật liệu đó — đây là bẫy hay gặp khi chỉ soi một chất.

          5. Vượt ngưỡng thì sao?

          Tình huống Hệ quả
          Một vật liệu đồng nhất vượt ngưỡng, không có miễn trừ Sản phẩm không được đưa ra thị trường EU — không có dấu CE hợp lệ
          Vượt ngưỡng nhưng có miễn trừ đúng mục và đúng hạn Được phép — nhưng phải ghi trong hồ sơ kỹ thuật và bản tuyên bố hợp quy
          Phát hiện sau khi đã bán Phải xử lý: thu hồi, thông báo cơ quan giám sát — chi phí thường lớn hơn nhiều so với chi phí thiết kế lại từ đầu

          Điểm quan trọng: vượt ngưỡng không tự động là vi phạm. Vi phạm là “vượt ngưỡng và không thuộc miễn trừ”. Vì vậy câu hỏi đầu tiên khi thấy kết quả đỏ không phải “thay vật liệu thế nào” mà là “vật liệu này có nằm trong mục miễn trừ nào không”.

          Cuộn dây cáp PVC và các chi tiết kim loại mạ đặt trên bàn thử nghiệm
          Dây cáp PVC và lớp mạ kim loại là hai chỗ vượt ngưỡng phổ biến nhất: một bên là phthalate, một bên là cadmium và Cr(VI).

          6. Điểm nóng thực tế theo từng nhóm chất

          • Chì: mối hàn (còn dùng ở mối hàn nhiệt độ cao), hợp kim đồng thau trong van/ống nối, thép dễ gia công (free-machining steel), PVC làm ổn định. Đa số trường hợp vẫn dựa vào miễn trừ — và miễn trừ chính là thứ đang đổi hạn trong 2026–2027.
          • Cadmium: xi mạ điện, tiếp điểm điện, hợp kim hàn nhiệt độ thấp, đồng thau có pha tạp chất. Rất khó xử lý vì ngưỡng 0,01 % gần sát mức nền của nhiều nguyên liệu.
          • Cr(VI): lớp thụ động crôm trên chi tiết thép mạ kẽm. Thiết bị XRF báo “Cr” chỉ cho biết tổng crôm, không phân biệt được Cr(III) và Cr(VI) — kết quả vượt ngưỡng từ XRF chưa đủ để kết luận.
          • PBB và PBDE: tập trung ở nhựa tái chế. Vật liệu nhựa ABS/HIPS tái chế từ thiết bị cũ là nơi brom hữu cơ tồn dư nhiều nhất.
          • Bốn phthalate: dây cáp PVC, vỏ nhựa mềm, keo, mực in. Trong nhiều trường hợp phthalate bị nhiễm chéo từ dây đai, bao bì, hoặc từ chính băng tải và găng tay dùng trong sản xuất.
          Thiết bị XRF cầm tay đặt trên bo mạch điện tử và một chi tiết kim loại mạ
          XRF chỉ cho biết nguyên tố tổng; với crôm, kết quả vượt ngưỡng vẫn cần phương pháp hoá học để xác định Cr(VI).

          7. Năm hiểu sai phổ biến

          1. “Trung bình cả sản phẩm dưới ngưỡng là đạt.” Sai — RoHS tính theo vật liệu đồng nhất.
          2. “Lượng vật liệu nhỏ thì không tính.” Sai — một ốc vít 3 g vượt ngưỡng cũng đủ làm sản phẩm không đạt.
          3. “XRF đạt là chắc chắn đạt.” Không hẳn — XRF là phương pháp sàng lọc; kết quả không kết luận cần thử bằng phương pháp hoá học, và XRF không phân biệt được dạng hoá trị.
          4. “Vượt ngưỡng là vi phạm.” Không hẳn — nếu có miễn trừ đúng hạn và đúng mục thì hợp lệ.
          5. “RoHS chỉ áp cho hàng xuất sang EU.” Không còn đúng — Trung Quốc đã có tiêu chuẩn bắt buộc GB 26572-2025 với danh mục chất gần như trùng EU, hiệu lực từ 01/08/2027.

          8. Câu hỏi thường gặp

          Ngưỡng áp cho “vật liệu đồng nhất” nghĩa là tới mức nào?

          Mức nhỏ nhất có thể tách bằng phương pháp cơ học — ví dụ lớp mạ, lớp sơn, mối hàn riêng lẻ, từng loại nhựa trong một chi tiết nhiều vật liệu. Nếu không thể tách tiếp mà không làm hỏng vật liệu, đó là vật liệu đồng nhất.

          Cadmium 0,01 % là bao nhiêu ppm?

          100 ppm, tương đương 100 mg/kg. Chín chất còn lại ở ngưỡng 1.000 ppm (0,1 %).

          Trong cùng một chi tiết có nhiều vật liệu thì lấy mẫu thế nào?

          Bóc tách thành từng vật liệu đồng nhất rồi thử riêng. Không nghiền chung. Chi tiết quy trình bóc tách sẽ có trong bài riêng của chúng tôi về bóc tách mẫu theo IEC 62321-2.

          XRF báo kết quả dưới ngưỡng thì có cần thử thêm không?

          Thông thường không, nếu XRF được hiệu chuẩn tốt và kết quả thấp hơn ngưỡng một cách rõ ràng (không nằm sát ngưỡng). Với kết quả nằm sát ngưỡng hoặc nghi ngờ nền mẫu phức tạp, nên xác nhận bằng phương pháp hoá học.

          Sản phẩm đạt cả 10 chất thì có được ghi “RoHS compliant” không?

          Được ghi theo cách trung thực và có căn cứ, nhưng lưu ý: “RoHS compliant” là tuyên bố của nhà sản xuất, không phải một chứng nhận do tổ chức cấp. Việc diễn đạt sai — ví dụ ghi “certified” khi chỉ có báo cáo thử — có thể bị coi là gây hiểu nhầm.

          9. Kết luận

          RoHS giới hạn 10 chất với ngưỡng 0,1 % — riêng cadmium 0,01 % — và áp theo từng vật liệu đồng nhất. Ba việc cần nắm: đúng ngưỡng, đúng đơn vị, đúng cách bóc tách. Sai một trong ba thì kết quả thử — dù phòng thử làm chính xác đến đâu — cũng không bảo vệ được doanh nghiệp trước cơ quan giám sát thị trường.

          Nguồn tham khảo

          • Chỉ thị 2011/65/EU (RoHS 2), Phụ lục II — danh mục chất bị hạn chế
          • Chỉ thị (EU) 2015/863 sửa Phụ lục II, bổ sung bốn phthalate
          • IEC 62321 — bộ phương pháp xác định chất trong sản phẩm điện và điện tử

          Bài viết liên quan


          Trao đổi thêm


            Miễn trừ trách nhiệm

            Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Số hiệu CAS và ngưỡng được nêu để tham khảo và cần đối chiếu với nguyên văn Phụ lục II của Chỉ thị 2011/65/EU (bản hợp nhất).

            Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

            Chỉ thị (EU) 2025/2456: RoHS chuyển đánh giá kỹ thuật sang ECHA — doanh nghiệp cần biết gì

            0
            Bàn làm việc hồ sơ hợp quy với chồng tài liệu pháp lý in, bút, kính lúp và laptop đóng — ảnh bìa bài Chỉ thị (EU) 2025/2456

            Ngày 12/12/2025, Chỉ thị (EU) 2025/2456 được công bố trên Công báo Liên minh châu Âu. Văn bản này sửa Chỉ thị RoHS — nhưng không đổi ngưỡng, không thêm chất, không mở rộng phạm vi. Nó thay đổi bộ máy đánh giá: chuyển nhiệm vụ đánh giá khoa học và kỹ thuật về Cơ quan Hoá chất châu Âu (ECHA).

            Đây là thay đổi quan trọng với doanh nghiệp, vì nó tác động trực tiếp tới hai thủ tục mà doanh nghiệp phải dùng: xin gia hạn miễn trừ và việc xem xét danh mục chất bị hạn chế.

            1. Chuyện gì đã xảy ra — theo đúng trình tự

            Thời điểm Sự kiện
            19/10/2021 Uỷ ban công bố chương trình làm việc 2022, trong đó nêu kế hoạch sửa đổi quy định hạn chế chất độc hại trong thiết bị điện tử
            14/02 – 14/03/2022 Lấy ý kiến về đánh giá tác động
            10/03 – 16/06/2022 Tham vấn công khai về việc xem xét lại Chỉ thị RoHS; nhận 153 ý kiến đóng góp
            07/12/2023 Uỷ ban công bố báo cáo đánh giá Chỉ thị RoHS
            15/03/2024 Nghị viện chỉ định báo cáo viên cho hồ sơ
            14/06/2024 Hội đồng thông qua lập trường đàm phán
            18/02/2025 Uỷ ban Môi trường (ENVI) của Nghị viện thông qua báo cáo: 71 thuận, 3 chống, 7 trắng
            01/04/2025 Nghị viện thông qua lập trường đàm phán
            12/06/2025 Hai nhà lập pháp đạt thoả thuận tạm thời
            21/10/2025 Nghị viện biểu quyết chính thức: 477 thuận, 93 chống, 76 trắng
            13/11/2025 Hội đồng thông qua
            26/11/2025 Văn bản cuối cùng được ký
            12/12/2025 Công bố trên Công báo EU

            Lưu ý quan trọng về phạm vi: Uỷ ban đã chọn không viết lại toàn bộ Chỉ thị RoHS. Kết luận đánh giá là Chỉ thị nhìn chung vận hành tốt; vấn đề nằm ở quy trình. Vì vậy phản ứng pháp lý là một sửa đổi có mục tiêu, chứ không phải một Chỉ thị mới thay thế.

            Chồng hồ sơ pháp lý in ra đặt trên bàn làm việc cùng bút và kính lúp
            Chỉ thị (EU) 2025/2456 không đổi ngưỡng hay danh mục chất — nó đổi ai đánh giá và theo quy trình nào.

            2. Vì sao phải sửa — hai điểm yếu được chỉ tên

            Báo cáo đánh giá của Uỷ ban nêu hai điểm yếu chính, và cả hai đều liên quan trực tiếp đến công việc của doanh nghiệp:

            1. Tính minh bạch. Quy trình quyết định miễn trừ và quy trình rà soát danh mục chất chưa đủ rõ ràng với các bên liên quan.
            2. Hiệu quả. Hàng trăm yêu cầu miễn trừ cùng lúc, nguồn lực đánh giá hạn chế dẫn tới tiến độ chậm. Hệ quả nổi tiếng là nhiều đợt gia hạn được công bố sát hoặc sau ngày hết hạn cũ — tạo khoảng trống pháp lý cho doanh nghiệp đang dùng miễn trừ.

            Cách xử lý được chọn: đặt việc đánh giá kỹ thuật vào một cơ quan chuyên trách về hoá chất — ECHA — thay vì để Uỷ ban tự làm. Đây cũng là tinh thần của gói “one substance, one assessment” (một chất, một lần đánh giá).

            3. Chỉ thị 2025/2456 thay đổi điều gì

            Nhiệm vụ Trước Sau
            Đánh giá kỹ thuật các yêu cầu miễn trừ có thời hạn Uỷ ban châu Âu tổ chức đánh giá (thường qua đơn vị tư vấn thuê ngoài) Chuyển sang ECHA
            Quy trình rà soát danh mục chất bị hạn chế (Phụ lục II) Uỷ ban Chuyển sang ECHA

            Đây là thay đổi về phân công nhiệm vụ. Nó không tự động làm thay đổi danh mục chất, ngưỡng, cũng không làm thay đổi nghĩa vụ của doanh nghiệp.

            4. Điều gì KHÔNG thay đổi

            • 10 chất bị hạn chế và ngưỡng 0,1% (cadmium 0,01%) tính theo vật liệu đồng nhất: giữ nguyên.
            • Danh mục miễn trừ và hạn của từng mục: vẫn do các Chỉ thị uỷ quyền riêng quyết định — ví dụ ba văn bản công bố ngày 21/11/2025 cập nhật nhóm 6, 7(a) và 7(c).
            • Nghĩa vụ doanh nghiệp: hồ sơ kỹ thuật, tuyên bố hợp quy, dấu CE, lưu hồ sơ 10 năm — giữ nguyên.
            • Tiêu chuẩn hài hoà về hồ sơ kỹ thuật: vẫn là EN IEC 63000.
            • Cách chứng minh hợp quy: vẫn là thử nghiệm, khai báo vật liệu, hồ sơ nhà cung ứng.
            Thiết bị phân tích huỳnh quang tia X cầm tay đặt trên bàn cùng bảng mạch điện tử
            Việc doanh nghiệp phải làm không đổi: vẫn là thử nghiệm, kiểm soát vật liệu và lưu hồ sơ — chỉ có đường đi của thủ tục miễn trừ là thay đổi.

            5. Hội đồng EU nói thêm điều gì

            Trong lập trường của mình về đề xuất liên quan RoHS, Hội đồng EU nêu hai điểm đáng chú ý cho doanh nghiệp:

            • Uỷ ban nên xem xét và sửa đổi danh mục chất bị hạn chế định kỳ, ít nhất 5 năm một lần, để bảo đảm mức bảo vệ cao với sức khoẻ con người, môi trường và an toàn người tiêu dùng.
            • Việc chuyển nhiệm vụ sang ECHA sẽ làm tăng khối lượng, phạm vi công việc của các uỷ ban khoa học của ECHA, và cần nguồn lực ổn định, đủ năng lực để xử lý; Hội đồng vì vậy đưa vào một điều khoản rà soát.

            Hàm ý thực tế: danh mục 10 chất không phải là bất biến. Cơ chế xem xét định kỳ 5 năm là tín hiệu nên theo dõi thường xuyên, thay vì chờ đến khi có văn bản mới.

            6. Doanh nghiệp bị ảnh hưởng thế nào?

            Trường hợp Tác động Việc nên làm
            Doanh nghiệp đang dùng miễn trừ và có kế hoạch xin gia hạn Yêu cầu sẽ được đánh giá bởi ECHA thay vì Uỷ ban Chuẩn bị bộ dữ liệu kỹ thuật đầy đủ hơn: phân tích phương án thay thế, dữ liệu độ tin cậy, khối lượng sản xuất, phạm vi ứng dụng
            Doanh nghiệp phụ thuộc vào miễn trừ đang có Không đổi ngay; nhưng tiến độ và cách ra quyết định có thể thay đổi Không chờ đợi quy trình — vẫn phải có kế hoạch chuyển đổi vật liệu theo mốc hạn 2026–2027
            Doanh nghiệp quan tâm tới chất mới có thể bị hạn chế Cơ chế rà soát danh mục chất đổi đầu mối Theo dõi thông tin từ ECHA song song với Uỷ ban; theo dõi cả các hồ sơ đề xuất thêm chất
            Doanh nghiệp chỉ bán, không sản xuất Gần như không đổi Vẫn phải lưu tài liệu của nhà sản xuất; khi có thay đổi miễn trừ thì yêu cầu cập nhật chứng từ

            7. Chuẩn bị gì cho một yêu cầu gia hạn đi qua ECHA

            Nguyên tắc gửi yêu cầu vẫn không đổi: muộn nhất 18 tháng trước ngày hết hạn, và trên thực tế hầu hết yêu cầu được gửi qua hiệp hội ngành để có sức nặng tập thể. Nhưng chất lượng bộ hồ sơ cần cao hơn. Nên chuẩn bị sẵn:

            1. Mô tả ứng dụng cụ thể — chính xác tới linh kiện và chức năng, không mô tả chung chung.
            2. Dữ liệu về khả năng thay thế: đã thử những vật liệu nào, kết quả ra sao, vì sao chưa đáp ứng (độ tin cậy, nhiệt độ, tuổi thọ, chi phí, khả năng cung ứng).
            3. Lộ trình chuyển đổi: mốc thời gian, các bước kỹ thuật, và rào cản cụ thể.
            4. Số liệu thị trường: khối lượng sản phẩm, số doanh nghiệp bị ảnh hưởng, số việc làm liên quan.
            5. Phân tích tác động nếu không được gia hạn: nguy cơ mất khả năng sản xuất, gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng tới các ngành phụ trợ.

            Đây là loại hồ sơ mà một doanh nghiệp đơn lẻ hiếm khi tự làm tốt. Nếu bạn đang dùng miễn trừ có hạn trong 2026–2027, nên liên hệ hiệp hội ngành của mình sớm, chứ không đợi sát hạn.

            Hồ sơ kỹ thuật mở trên bàn cùng bảng biểu để trống, bút và các linh kiện điện tử nhỏ
            Hồ sơ xin gia hạn miễn trừ cần dữ liệu kỹ thuật và dữ liệu thị trường — không chỉ một bản mô tả ứng dụng.

            8. Câu hỏi thường gặp

            Chỉ thị 2025/2456 có làm thay đổi ngưỡng hay thêm chất mới?

            Không. Đây là văn bản về chuyển giao nhiệm vụ đánh giá khoa học, kỹ thuật sang ECHA. Danh mục chất và ngưỡng vẫn như hiện hành.

            Doanh nghiệp có phải làm gì ngay vì văn bản này?

            Không có nghĩa vụ mới nào phát sinh trực tiếp. Việc cần làm là điều chỉnh kỳ vọng và quy trình nội bộ: nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ xin gia hạn miễn trừ, hồ sơ đó nên được chuẩn bị theo hướng chặt chẽ hơn; và nếu bạn đang theo dõi khả năng thêm chất mới, đầu mối theo dõi nay gồm cả ECHA.

            Có phải EU sắp viết lại toàn bộ Chỉ thị RoHS?

            Không theo hồ sơ này. Uỷ ban đã đánh giá và kết luận Chỉ thị nhìn chung vận hành tốt; hướng xử lý là sửa đổi có mục tiêu. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều tin đồn trên thị trường về “RoHS mới”.

            Mốc áp dụng cụ thể của việc chuyển giao là khi nào?

            Chỉ thị có lộ trình chuyển giao nhiệm vụ; mốc áp dụng chi tiết cho từng thủ tục nên được đối chiếu trực tiếp trong văn bản trên EUR-Lex và theo dõi thông báo chính thức từ Uỷ ban và ECHA. Về mặt thực hành, doanh nghiệp nên giả định yêu cầu mới sẽ đi qua ECHA và chuẩn bị hồ sơ tương ứng.

            Việc rà soát danh mục chất định kỳ 5 năm có nghĩa là sắp có thêm chất bị hạn chế?

            Chưa có văn bản nào thêm chất mới. Điều Hội đồng EU nêu là cơ chế: Uỷ ban nên rà soát và sửa đổi danh mục ít nhất 5 năm một lần. Đây là rủi ro cần theo dõi, không phải thay đổi đã xảy ra.

            9. Kết luận

            Chỉ thị (EU) 2025/2456 là kết quả cuối cùng của quá trình xem xét lại RoHS khởi động từ 2021 — và là một kết quả khiêm tốn về phạm vi nhưng quan trọng về vận hành: đánh giá kỹ thuật miễn trừ và việc rà soát danh mục chất chuyển sang ECHA, với kỳ vọng minh bạch và hiệu quả hơn.

            Với doanh nghiệp, ba điều cần nhớ: một, ngưỡng và 10 chất không đổi; hai, hạn miễn trừ vẫn do các Chỉ thị uỷ quyền riêng quyết định và các mốc 2026–2027 vẫn đang chạy; ba, danh mục chất sẽ được rà soát định kỳ nên việc theo dõi cần trở thành thói quen, không phải việc làm một lần.

            Nguồn tham khảo

            • Chỉ thị (EU) 2025/2456 của Nghị viện châu Âu và Hội đồng ngày 26/11/2025, sửa Chỉ thị 2011/65/EU về việc chuyển giao nhiệm vụ khoa học và kỹ thuật cho Cơ quan Hoá chất châu Âu (công bố trên Công báo EU ngày 12/12/2025)
            • Nghị viện châu Âu — Hồ sơ lập pháp: sửa đổi quy định hạn chế chất độc hại trong thiết bị điện tử (thông tin cập nhật 01/08/2026)
            • Báo cáo đánh giá Chỉ thị RoHS của Uỷ ban châu Âu, công bố 07/12/2023
            • Thông cáo của Nghị viện châu Âu, ngày 12/06/2025 và 21/10/2025

            Bài viết liên quan


            Trao đổi thêm


              Miễn trừ trách nhiệm

              Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Các mốc thời gian được nêu để tham khảo tại thời điểm 28/09/2026.

              Trước khi áp dụng cho một hồ sơ cụ thể, doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn Chỉ thị (EU) 2025/2456 và Chỉ thị 2011/65/EU (bản hợp nhất) trên EUR-Lex, đồng thời tham vấn đơn vị thử nghiệm hoặc tư vấn được công nhận.

              Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

              RoHS 2026: những thay đổi doanh nghiệp Việt Nam phải nắm trước mùa nhập khẩu

              0
              Bàn làm việc với lịch treo tường, hồ sơ in, linh kiện điện tử và chi tiết kim loại, kính lúp và bút — ảnh bìa bài RoHS 2026

              Nếu bạn chỉ đọc một bài về RoHS trong năm nay, hãy đọc bài này. 2025–2027 là giai đoạn RoHS thay đổi nhiều nhất kể từ 2019: EU vừa gia hạn hàng loạt miễn trừ với các mốc rơi vào 2026–2027, EU chuyển bộ máy đánh giá kỹ thuật sang ECHA, và Trung Quốc lần đầu tiên đưa ra tiêu chuẩn RoHS bắt buộc.

              Bài viết tổng hợp các thay đổi theo trục thời gian, và kết thúc bằng danh sách việc cần làm ngay trong 2026.

              1. Bảng tổng hợp: mốc nào, việc gì

              Mốc Thay đổi Ai bị ảnh hưởng
              Đã công bố 21/11/2025 Ba Chỉ thị uỷ quyền (EU) 2025/2364, 2025/1802, 2025/2363 cập nhật miễn trừ Phụ lục III về chì (nhóm 6, 7a, 7c) Nhà sản xuất dùng miễn trừ: hợp kim, hợp kim đồng thau, mối hàn nhiệt độ cao, thuỷ tinh/gốm của linh kiện
              Đã công bố 12/12/2025 Chỉ thị (EU) 2025/2456 — chuyển nhiệm vụ đánh giá khoa học – kỹ thuật sang ECHA Toàn bộ doanh nghiệp quan tâm quy trình miễn trừ và danh mục chất
              11/12/2026 Hết hạn miễn trừ 6a và 6b-I (nhóm 1–7, 10) Chi tiết thép mạ kẽm nhúng nóng; nhôm tái chế chứa chì
              11/06/2027 Hết hạn miễn trừ 6b và 6b-II (nhóm 1–7, 10) Nhôm hợp kim chứa chì tới 0,4%; nhôm gia công cắt gọt
              30/06/2027 Hết hạn 6a-I, 6a-II, 6b-I/6b-II (nhóm 9 công nghiệp, 11), 6b-III, 6c, 7a, 7c-I Hợp kim đồng thau ≤ 4% chì; mối hàn nhiệt độ nóng chảy cao; thuỷ tinh/gốm của linh kiện
              01/08/2027 GB 26572-2025 của Trung Quốc có hiệu lực Mọi sản phẩm điện – điện tử lưu thông trên thị trường Trung Quốc, kể cả hàng nhập khẩu
              31/12/2027 Hết hạn 7a-I đến 7a-V; 7c-II; 7c-V; 7c-VI Bán dẫn và gắn khuôn; tụ gốm điện môi; gốm PZT/PTC; thuỷ tinh chức năng
              Lịch và hồ sơ kỹ thuật trên bàn làm việc cạnh các chi tiết điện tử và linh kiện kim loại
              Bốn mốc cần khoanh đỏ: 11/12/2026, 11/06/2027, 30/06/2027 và 31/12/2027 — cộng thêm mốc 01/08/2027 của thị trường Trung Quốc.

              2. EU: miễn trừ về chì có hạn mới

              Ba Chỉ thị uỷ quyền được Uỷ ban thông qua ngày 08/09/2025 và công bố trên Công báo EU ngày 21/11/2025, cập nhật ba nhóm miễn trừ:

              • Nhóm 6 — chì là nguyên tố hợp kim trong thép, nhôm và hợp kim đồng. Điểm đáng chú ý: các mục được tách nhỏ theo ứng dụng (6a-I, 6a-II, 6b-I, 6b-II, 6b-III), và hai mục gắn điều kiện nguồn gốc từ nhôm tái chế chứa chì.
              • Nhóm 7(a) — chì trong mối hàn loại nhiệt độ nóng chảy cao (hợp kim chứa từ 85% chì trở lên). Mục 7a gốc hết hạn 30/06/2027; năm tiểu mục 7a-I đến 7a-V hết hạn 31/12/2027.
              • Nhóm 7(c) — chì trong thuỷ tinh hoặc gốm của linh kiện. Hai mục hoàn toàn mới được tách ra: 7c-V (thuỷ tinh chức năng: bảo vệ diode cao áp, hàn kín, vật liệu điện trở, tấm vi kênh…) và 7c-VI (gốm PZT và gốm hệ số nhiệt dương PTC).

              Điều doanh nghiệp hay bỏ sót: khi EU tách một mục cũ thành nhiều tiểu mục, doanh nghiệp không chỉ phải cập nhật ngày hạn mà còn phải cập nhật đúng số mục trong hồ sơ kỹ thuật và bản tuyên bố hợp quy. Ghi chung “7a” khi thực tế đang dùng 7a-III sẽ khiến hồ sơ bị hiểu theo mốc hạn sớm nhất.

              3. EU: ECHA tiếp nhận đánh giá kỹ thuật

              Ngày 07/12/2023, Uỷ ban công bố báo cáo đánh giá Chỉ thị RoHS. Kết luận: Chỉ thị nhìn chung vận hành tốt, nhưng có hai điểm yếu — tính minh bạch và hiệu quả của quy trình quyết định miễn trừ và cập nhật danh mục chất.

              Để xử lý, Uỷ ban chọn cách không viết lại toàn bộ Chỉ thị, mà chỉ chuyển nhiệm vụ đánh giá khoa học – kỹ thuật sang Cơ quan Hoá chất châu Âu (ECHA). Đề xuất này nằm trong gói “one substance, one assessment” và đã hoàn tất thành Chỉ thị (EU) 2025/2456.

              Quá trình này đi qua đủ các bước của thủ tục lập pháp thông thường: Nghị viện thông qua ngày 21/10/2025 (477 phiếu thuận, 93 phiếu chống, 76 phiếu trắng), Hội đồng thông qua ngày 13/11/2025, văn bản ký ngày 26/11/2025 và công bố trên Công báo EU ngày 12/12/2025.

              Một điểm đáng chú ý trong lập trường của Hội đồng: danh mục chất bị hạn chế nên được Uỷ ban xem xét và sửa đổi định kỳ ít nhất 5 năm một lần. Hàm ý: đừng coi danh mục 10 chất hiện tại là bất biến. Hội đồng cũng ghi nhận việc chuyển nhiệm vụ sang ECHA sẽ làm tăng khối lượng công việc của các uỷ ban khoa học của ECHA, và cần nguồn lực ổn định để xử lý.

              4. Trung Quốc: từ khuyến nghị sang bắt buộc

              Ngày 01/08/2025, Trung Quốc công bố GB 26572-2025 — tiêu chuẩn RoHS bắt buộc đầu tiên, hiệu lực 01/08/2027, thay thế hoàn toàn GB/T 26572-2011 (tiêu chuẩn khuyến nghị).

              Trong hệ tiêu chuẩn Trung Quốc, “GB/T” là khuyến nghị — doanh nghiệp có thể không tuân thủ; “GB” là bắt buộc và là căn cứ cho giám sát thị trường cùng xử phạt. Bỏ chữ “T” là thay đổi bản chất, không phải thay đổi câu chữ.

              Bốn nội dung chính của tiêu chuẩn mới:

              1. 6 → 10 chất: bổ sung bốn phthalate DBP, DIBP, BBP, DEHP với ngưỡng ≤ 0,1% — tương tự EU.
              2. Chỉ định duy nhất chuỗi GB/T 39560 làm phương pháp thử. Đây là điểm khác EU rõ rệt: EU không chỉ định duy nhất một bộ phương pháp.
              3. Phân hai nhóm sản phẩm: Nhóm I (trong danh mục quản lý hợp quy) phải đạt cả giới hạn chất và yêu cầu nhãn; Nhóm II chỉ có nghĩa vụ nhãn.
              4. Nhãn trở thành bắt buộc ở cấp tiêu chuẩn quốc gia, thông qua việc tích hợp nội dung SJ/T 11364-2024 — gồm nhãn EFUP và bảng công bố chất độc hại.

              Việc nhỏ nhưng dễ bị bỏ sót nhất: khuôn nhãn in sẵn. Rất nhiều nhà máy tại Việt Nam vẫn dùng bảng 6 chất của tiêu chuẩn 2011. Từ 2027, bảng phải có 10 dòng chất.

              Sản phẩm điện tử nhỏ đặt cạnh thùng carton và bảng kiểm tra trên bàn đóng gói
              Trung Quốc là thị trường thứ hai, sau EU, chuyển yêu cầu RoHS từ tự nguyện sang bắt buộc với danh mục 10 chất.

              5. Việt Nam: văn bản nội địa vẫn là quy định tạm thời

              Phía Việt Nam, Thông tư 30/2011/TT-BCT (ban hành ngày 10/08/2011) quy định tạm thời giới hạn hàm lượng cho phép của một số hoá chất độc hại trong sản phẩm điện, điện tử. Cách tiếp cận tương tự RoHS: giới hạn tính theo vật liệu đồng nhất cấu thành sản phẩm.

              Điểm cần lưu ý: đây là văn bản tạm thời, ra đời trước khi EU thêm bốn phthalate và trước khi Trung Quốc chuyển sang tiêu chuẩn bắt buộc. Vì vậy doanh nghiệp sản xuất cho thị trường nội địa vẫn nên tự đối chiếu theo chuẩn quốc tế nếu muốn dùng cùng một hồ sơ cho nhiều thị trường.

              6. Những gì KHÔNG thay đổi (để khỏi lo thừa)

              • Ngưỡng vẫn là 0,1% (riêng cadmium 0,01%) tính theo vật liệu đồng nhất. Không có thay đổi về ngưỡng trong các văn bản nêu trên.
              • Danh mục chất vẫn là 10 chất. Ba Chỉ thị uỷ quyền tháng 11/2025 là về miễn trừ, không thêm chất mới. Chỉ thị 2025/2456 là về bộ máy đánh giá.
              • Nghĩa vụ lưu hồ sơ 10 năm và nghĩa vụ dấu CE, tuyên bố hợp quy vẫn nguyên hiệu lực.
              • Tiêu chuẩn hài hoà về hồ sơ kỹ thuật vẫn là EN IEC 63000.
              Bo mạch điện tử công nghiệp với linh kiện công suất và tản nhiệt trên bàn, cạnh đó là dây điện và phụ tùng đồng thau
              Nhóm chịu ảnh hưởng nặng nhất của các mốc 2026–2027: mối hàn nhiệt độ cao, hợp kim đồng thau, chi tiết thép mạ kẽm và thuỷ tinh/gốm của linh kiện.

              7. Việc cần làm trong 2026 — danh sách 8 việc

              1. Lập bản đồ miễn trừ: sản phẩm → linh kiện/vật liệu → mục miễn trừ đang dùng → hạn tương ứng (theo bảng ở mục 1).
              2. Kiểm tra tiểu mục: xác định đúng 6a-I/6a-II/6b-I/6b-II/6b-III và 7a-I…7a-V; kiểm tra xem ứng dụng PZT hoặc gốm PTC của bạn nay thuộc 7c-V hay 7c-VI.
              3. Cập nhật hồ sơ và bản tuyên bố hợp quy theo số mục mới — không chỉ đổi ngày hạn.
              4. Kiểm tra bốn phthalate nếu chưa từng thử: bắt đầu từ dây cáp PVC, vỏ nhựa mềm, keo, mực in.
              5. Chọn phòng thử theo đúng thị trường: bán vào EU thì IEC 62321 là đủ; bán vào Trung Quốc thì phải hỏi rõ báo cáo có viện dẫn GB/T 39560 hay không.
              6. Cập nhật khuôn nhãn từ 6 lên 10 chất cho thị trường Trung Quốc; kiểm tra quy cách nhãn EFUP.
              7. Chạy thử vật liệu thay thế trước hạn 6 tháng: đổi vật liệu không chỉ là đổi nhà cung ứng, mà phải chạy lại thử độ tin cậy (nhiệt độ cao, chu kỳ nhiệt, ăn mòn).
              8. Theo dõi hai nguồn: thông tin miễn trừ từ Uỷ ban châu Âu và ECHA; và danh mục quản lý hợp quy của Trung Quốc (danh mục có thể mở rộng, làm thay đổi nghĩa vụ của sản phẩm).

              8. Câu hỏi thường gặp

              2026 có thêm chất mới bị hạn chế không?

              Tính đến thời điểm bài viết, chưa có văn bản nào thêm chất mới vào Phụ lục II. Các thay đổi của 2025 là về miễn trừ và về bộ máy đánh giá. Tuy nhiên cả EU (theo lập trường của Hội đồng) và Trung Quốc đều đã đặt cơ chế xem xét định kỳ danh mục chất — nên đây là rủi ro cần theo dõi, không phải rủi ro đã xảy ra.

              Miễn trừ hết hạn giữa chừng, hàng đang sản xuất thì sao?

              Nguyên tắc chung: sản phẩm đã đưa ra thị trường trước thời điểm nghĩa vụ mới có hiệu lực vẫn được tiếp tục bán. Nhưng phải chứng minh được thời điểm đưa ra thị trường — hồ sơ xuất khẩu, hoá đơn, ngày giao hàng trở thành tài liệu quan trọng. Chi tiết ở bài về miễn trừ Phụ lục III.

              Doanh nghiệp xuất khẩu cả EU và Trung Quốc nên làm gì trước?

              Ưu tiên theo mốc gần nhất: 11/12/2026 (nhóm 6a) — nhưng việc chuẩn bị phải bắt đầu trong 2026. Về bộ hồ sơ, phần lớn nội dung dùng chung được (danh mục chất và ngưỡng gần như trùng nhau); khác biệt chính là phương pháp thử được chỉ định và yêu cầu nhãn.

              Có cần làm lại toàn bộ thử nghiệm đã có không?

              Không nhất thiết. Nếu báo cáo cũ đã bao gồm đủ 10 chất (kể cả phthalate) và mẫu còn đại diện cho phiên bản đang sản xuất, phần lớn kết quả dùng lại được. Việc phải làm lại thường là: bổ sung phthalate (nếu chưa có), thử lại khi đổi vật liệu/nhà cung ứng, và làm báo cáo theo chuẩn được chỉ định của thị trường đích.

              ECHA tiếp nhận thì thời gian xử lý miễn trừ có nhanh hơn?

              Đây là kỳ vọng và cũng là mục tiêu của thay đổi — nhưng chưa thể khẳng định kết quả. Hội đồng EU đã ghi nhận việc chuyển nhiệm vụ làm tăng khối lượng công việc của các uỷ ban khoa học ECHA và cần nguồn lực ổn định. Doanh nghiệp nên tiếp tục kế hoạch chuyển đổi vật liệu, không nên chờ đợi quy trình.

              9. Kết luận

              2026–2027 là giai đoạn không thêm chất mới, nhưng thay đổi rất nhiều về miễn trừ, bộ máy đánh giá và yêu cầu pháp lý của thị trường Trung Quốc.

              Bốn mốc cần khoanh đỏ: 11/12/2026 (6a), 11/06/2027 (6b), 30/06/2027 (6a-I, 6a-II, 6b-III, 6c, 7a, 7c-I và các mục theo nhóm 9/11), 31/12/2027 (7a-I…V, 7c-II/V/VI) — cộng thêm 01/08/2027 cho GB 26572-2025 của Trung Quốc.

              Việc quan trọng nhất, và cũng dễ bị trì hoãn nhất, là lập bản đồ miễn trừ cho từng sản phẩm. Không có bản đồ đó thì không thể biết sản phẩm nào phải thiết kế lại, và theo mốc nào.

              Nguồn tham khảo

              • Chỉ thị uỷ quyền (EU) 2025/2364, (EU) 2025/1802, (EU) 2025/2363 — công bố trên Công báo EU ngày 21/11/2025
              • Chỉ thị (EU) 2025/2456 — chuyển giao nhiệm vụ khoa học, kỹ thuật sang ECHA (ký 26/11/2025, công bố 12/12/2025)
              • Báo cáo đánh giá Chỉ thị RoHS của Uỷ ban châu Âu, công bố 07/12/2023
              • Nghị viện châu Âu — hồ sơ lập pháp về sửa đổi quy định hạn chế chất độc hại trong thiết bị điện tử (cập nhật 01/08/2026)
              • GB 26572-2025 — Yêu cầu hạn chế sử dụng các chất độc hại trong sản phẩm điện và điện tử (công bố 01/08/2025, hiệu lực 01/08/2027)
              • SGS Safeguards 137/25 (18/09/2025) về GB 26572-2025
              • Thông tư 30/2011/TT-BCT ngày 10/08/2011 của Bộ Công Thương

              Bài viết liên quan


              Trao đổi thêm


                Miễn trừ trách nhiệm

                Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Các mốc thời gian và nội dung được nêu để tham khảo tại thời điểm 28/09/2026 và có thể đã được cập nhật sau đó.

                Trước khi áp dụng cho một sản phẩm hay một lô hàng cụ thể, doanh nghiệp cần đối chiếu nguyên văn các văn bản trên EUR-Lex và bản tiêu chuẩn GB 26572-2025, đồng thời tham vấn đơn vị thử nghiệm hoặc tư vấn được công nhận.

                Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

                GB 26572-2025: tiêu chuẩn RoHS bắt buộc đầu tiên của Trung Quốc, hiệu lực 01/08/2027

                0
                Sản phẩm điện tử nhỏ và thùng carton trắng xếp trên bàn đóng gói xuất khẩu cùng hồ sơ kiểm tra — ảnh bìa bài GB 26572-2025

                Ngày 01/08/2025, Trung Quốc chính thức công bố GB 26572-2025 — “Yêu cầu hạn chế sử dụng các chất độc hại trong sản phẩm điện và điện tử”. Đây là tiêu chuẩn RoHS bắt buộc đầu tiên của Trung Quốc, có hiệu lực từ 01/08/2027 và thay thế hoàn toàn GB/T 26572-2011.

                Với doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc — hoặc mua linh kiện từ Trung Quốc để bán tiếp — đây là thay đổi lớn nhất trong vòng 15 năm qua ở thị trường này. Bài viết tóm tắt đầy đủ nội dung mới và danh sách việc cần làm trước mốc 2027.

                1. Từ “GB/T” sang “GB”: vì sao chữ T lại quan trọng?

                Hệ tiêu chuẩn Trung Quốc phân biệt hai loại rất rõ:

                Ký hiệu Loại Tính chất
                GB/T Tiêu chuẩn quốc gia khuyến nghị Áp dụng tự nguyện; doanh nghiệp có thể chọn tuân thủ hoặc không
                GB Tiêu chuẩn quốc gia bắt buộc Buộc phải tuân thủ; là căn cứ cho giám sát thị trường và xử phạt

                Tiêu chuẩn cũ GB/T 26572-2011 là tiêu chuẩn khuyến nghị — doanh nghiệp tuân thủ phần lớn vì yêu cầu thương mại từ khách hàng, chứ không vì nghĩa vụ pháp lý trực tiếp. Tiêu chuẩn mới GB 26572-2025 bỏ chữ “T”: từ 01/08/2027, đây là nghĩa vụ pháp lý.

                Hệ quả thực tế: hàng điện tử vào thị trường Trung Quốc sẽ có thêm một lớp kiểm tra bắt buộc, có thể bị kiểm tra tại cảng, tại kho hoặc tại điểm bán; và nhà nhập khẩu Trung Quốc sẽ siết yêu cầu chứng từ với nhà cung ứng nước ngoài từ trước mốc hiệu lực khá lâu.

                Các sản phẩm điện tử nhỏ xếp trong thùng carton cùng hồ sơ kiểm tra trên bàn
                GB 26572-2025 nâng yêu cầu RoHS của Trung Quốc từ mức khuyến nghị lên mức bắt buộc — tức là từ yêu cầu thương mại thành nghĩa vụ pháp lý.

                2. Bốn thay đổi chính của GB 26572-2025

                1. Mở rộng từ 6 lên 10 chất — bổ sung bốn phthalate, tương tự EU RoHS.
                2. Chỉ định duy nhất một bộ phương pháp thử: chuỗi GB/T 39560.
                3. Phân hai nhóm sản phẩm với nghĩa vụ khác nhau: Nhóm I và Nhóm II.
                4. Đưa quy định nhãn lên mức bắt buộc — nội dung của SJ/T 11364-2024 được tích hợp vào tiêu chuẩn quốc gia bắt buộc.

                3. Danh mục 10 chất và ngưỡng

                # Chất Viết tắt Ngưỡng (% khối lượng)
                1 Chì Pb ≤ 0,1
                2 Thuỷ ngân Hg ≤ 0,1
                3 Cadmium Cd ≤ 0,01
                4 Crôm hoá trị 6 Cr(VI) ≤ 0,1
                5 Polybrominated biphenyls PBB ≤ 0,1
                6 Polybrominated diphenyl ethers PBDE ≤ 0,1
                7 Dibutyl phthalate DBP ≤ 0,1
                8 Diisobutyl phthalate DIBP ≤ 0,1
                9 Benzyl butyl phthalate BBP ≤ 0,1
                10 Bis(2-ethylhexyl) phthalate DEHP ≤ 0,1

                Bốn chất mới là bốn phthalate (DBP, DIBP, BBP, DEHP) — nhóm hoá dẻo thường gặp trong PVC của dây cáp, vỏ mềm, keo và mực in. Đây cũng chính là bốn chất mà EU đã thêm vào RoHS bằng Chỉ thị (EU) 2015/863. Nói cách khác: sau thay đổi này, danh mục chất của Trung Quốc và EU gần như trùng nhau về số lượng và ngưỡng.

                Hàm ý cho doanh nghiệp Việt Nam: nếu sản phẩm đã đáp ứng RoHS của EU và đã kiểm tra phthalate trong dây cáp, vải bọc, vỏ nhựa mềm, thì phần “chất” coi như đã xong. Phần còn thiếu thường là nhãn và phương pháp thử theo GB/T 39560.

                Cận cảnh dây cáp PVC màu đen và vỏ nhựa mềm của thiết bị điện tử
                Bốn chất mới là phthalate — nhóm hoá dẻo tập trung ở PVC của dây cáp và vỏ nhựa mềm, đúng những chỗ dễ vượt ngưỡng nhất.

                4. Phương pháp thử: chuỗi GB/T 39560 là lựa chọn duy nhất

                Điểm này khác EU rõ rệt. EU RoHS không chỉ định duy nhất một bộ phương pháp thử — doanh nghiệp có thể dùng IEC 62321, hoặc phương pháp nội bộ có độ tin cậy tương đương, miễn là chứng minh được. GB 26572-2025 thì chỉ định chuỗi GB/T 39560 làm phương pháp xác định duy nhất.

                Chuỗi GB/T 39560 (“Xác định một số chất trong sản phẩm điện và điện tử”) được xây dựng tương ứng với bộ tiêu chuẩn quốc tế IEC 62321, gồm các phần chính:

                Nội dung Tương ứng IEC 62321
                Tổng quan và hướng dẫn chung Phần 1
                Bóc tách, tháo rời và chuẩn bị mẫu cơ học Phần 2
                Sàng lọc bằng huỳnh quang tia X (XRF) Phần 3-1
                Xác định thuỷ ngân Phần 4
                Xác định cadmium, chì, crôm trong polymer và điện tử Phần 5
                Xác định PBB và PBDE Phần 6
                Xác định crôm hoá trị 6 (phương pháp đo màu; phương pháp sắc ký ion) Phần 7-1 và 7-2
                Xác định phthalate Phần 8

                Hệ quả cần lưu ý: một báo cáo thử RoHS làm theo IEC 62321 ở phòng thí nghiệm Việt Nam có thể không được chấp nhận trực tiếp cho mục đích chứng minh tuân thủ GB 26572-2025, vì tiêu chuẩn yêu cầu phương pháp theo GB/T 39560. Trên thực tế hai bộ tiêu chuẩn rất gần nhau về nguyên lý và thiết bị, nhưng phải hỏi phòng thử trước: báo cáo có viện dẫn đúng GB/T 39560 hay không.

                5. Hai nhóm sản phẩm: Nhóm I và Nhóm II

                Nhóm I Nhóm II
                Điều kiện Sản phẩm nằm trong danh mục quản lý hợp quy (danh mục do cơ quan quản lý công bố) Các sản phẩm còn lại
                Nghĩa vụ về giới hạn chất Bắt buộc đạt giới hạn 10 chất Chỉ có nghĩa vụ nhãn; đạt giới hạn chất được khuyến khích tự nguyện
                Nghĩa vụ nhãn Có Có

                Việc phân nhóm này là điểm cần nắm chắc vì nó quyết định khối lượng công việc: sản phẩm thuộc Nhóm I phải làm thử nghiệm đầy đủ; sản phẩm Nhóm II vẫn phải ghi nhãn đúng nhưng không bắt buộc chứng minh giới hạn chất. Doanh nghiệp cần tra danh mục hiện hành để biết sản phẩm của mình thuộc nhóm nào — và nên hỏi nhà nhập khẩu Trung Quốc, vì đây là căn cứ họ dùng khi kiểm hàng.

                6. Nhãn: EFUP và bảng 6 chất nay là bắt buộc

                Trước đây, quy định nhãn của Trung Quốc nằm trong tiêu chuẩn SJ/T 11364 (bản 2014). GB 26572-2025 đưa các yêu cầu nhãn này vào tiêu chuẩn quốc gia bắt buộc, thông qua việc tích hợp nội dung của SJ/T 11364-2024.

                Hai thành phần nhãn quen thuộc của thị trường Trung Quốc:

                • Nhãn EFUP (Environment-Friendly Use Period): biểu tượng “chu kỳ sử dụng thân thiện môi trường” — hình tròn có mũi tên và con số ở giữa, thể hiện số năm (tính từ ngày sản xuất) mà chất độc hại trong sản phẩm không rò rỉ ra ngoài trong điều kiện sử dụng bình thường. Nếu chu kỳ này ngắn hơn tuổi thọ thiết kế, cần ghi thêm ngày sản xuất ở dạng ngày/tháng/năm (4 chữ số cho năm).
                • Bảng công bố chất độc hại: bảng liệt kê 10 chất (sau cập nhật) và với mỗi chất ghi “O” (hàm lượng dưới ngưỡng yêu cầu) hoặc “X” (vượt ngưỡng), kèm nhãn EFUP ở giữa bảng.

                Lưu ý thực tế: nhiều bộ nhãn in sẵn tại Việt Nam vẫn theo bảng 6 chất của GB/T 26572-2011. Với mốc 01/08/2027 và việc bổ sung bốn phthalate, khuôn nhãn cần được cập nhật thành 10 dòng chất. Đây là việc nhỏ nhưng dễ bị bỏ sót nhất, vì nó nằm ở khâu in ấn chứ không nằm ở khâu kỹ thuật.

                Mặt sau của một thiết bị điện tử nhỏ với vùng nhãn trống và tem trắng chưa in
                Quy định nhãn của Trung Quốc nay là bắt buộc ở cấp tiêu chuẩn quốc gia — và bảng công bố chất phải cập nhật từ 6 lên 10 chất.

                7. Cập nhật về thuật ngữ

                GB 26572-2025 thay đổi cách dùng từ và bổ sung ba định nghĩa mới:

                • Cụm “chất bị hạn chế” (restricted substances) được thay bằng “chất độc hại” (hazardous substances).
                • Bổ sung định nghĩa “chu kỳ sử dụng thân thiện môi trường” (environment-friendly use period).
                • Bổ sung định nghĩa “danh mục quản lý hợp quy” — cơ sở để xác định Nhóm I.
                • Bổ sung định nghĩa “miễn trừ” (exemption).

                Nghe có vẻ chỉ là chuyện câu chữ, nhưng đây là dấu hiệu quan trọng: việc định nghĩa “miễn trừ” ngay trong tiêu chuẩn nghĩa là cơ chế miễn trừ của Trung Quốc sẽ được vận hành rõ ràng hơn — và doanh nghiệp dùng miễn trừ sẽ phải ghi rõ trong hồ sơ, giống cách EU đang làm.

                8. So sánh nhanh EU RoHS và GB 26572-2025

                Tiêu chí EU — Chỉ thị 2011/65/EU Trung Quốc — GB 26572-2025
                Số chất bị hạn chế 10 10 (sau cập nhật)
                Ngưỡng 0,1% (Cd 0,01%) theo vật liệu đồng nhất 0,1% (Cd 0,01%)
                Phương pháp thử Không chỉ định duy nhất; IEC 62321 là tham chiếu phổ biến Chỉ định duy nhất GB/T 39560
                Nhãn Không có nhãn RoHS riêng; dấu CE là bắt buộc Nhãn EFUP và bảng công bố chất là bắt buộc
                Cơ chế miễn trừ Phụ lục III và IV, gia hạn theo đợt Có định nghĩa miễn trừ trong tiêu chuẩn
                Thời điểm áp dụng 2011/65/EU từ 2013; phthalate từ 2019/2021 Bắt buộc từ 01/08/2027

                9. Doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì, theo mốc thời gian

                1. Ngay bây giờ — rà danh mục: xác định sản phẩm bán vào Trung Quốc thuộc Nhóm I hay Nhóm II. Hỏi trực tiếp nhà nhập khẩu Trung Quốc; đây là bên chịu trách nhiệm trước cơ quan quản lý nội địa.
                2. Trước 2027 — kiểm tra bốn phthalate: nếu chưa từng thử phthalate, hãy bắt đầu từ dây cáp PVC, vỏ nhựa mềm, keo và mực in. Đây là nhóm rủi ro cao nhất.
                3. Trước 2027 — chốt phòng thử có GB/T 39560: kiểm tra phạm vi công nhận của phòng thử và yêu cầu báo cáo viện dẫn đúng chuỗi GB/T 39560.
                4. Trước 2027 — cập nhật khuôn nhãn: từ bảng 6 chất lên 10 chất; kiểm tra lại quy cách nhãn EFUP và cách ghi ngày sản xuất.
                5. Trước 2027 — cập nhật hồ sơ kỹ thuật: bổ sung kết quả phthalate, bảng công bố chất mới, tài liệu nhà cung ứng linh kiện.
                6. Định kỳ — theo dõi danh mục quản lý hợp quy: danh mục có thể được mở rộng, làm thay đổi nhóm của sản phẩm bạn.

                10. Câu hỏi thường gặp

                GB 26572-2025 có áp dụng cho hàng nhập khẩu vào Trung Quốc không?

                Có. Tiêu chuẩn quốc gia bắt buộc áp cho sản phẩm lưu thông trên thị trường Trung Quốc, không phân biệt sản xuất trong nước hay nhập khẩu. Nhà nhập khẩu Trung Quốc thường là bên chịu kiểm tra trực tiếp, và họ sẽ yêu cầu nhà cung ứng nước ngoài cung cấp chứng từ.

                Sản phẩm đã đạt RoHS EU có tự động đạt GB 26572-2025 không?

                Về danh mục chất và ngưỡng thì gần như trùng nhau. Nhưng còn ba việc riêng: nhãn EFUP và bảng công bố chất (bắt buộc), phương pháp thử theo GB/T 39560, và việc phân nhóm sản phẩm theo danh mục của Trung Quốc. Vì vậy câu trả lời là: nền tảng dùng lại được, nhưng không tự động đạt.

                Báo cáo RoHS theo IEC 62321 có dùng được không?

                Không nên dùng trực tiếp. GB 26572-2025 chỉ định GB/T 39560. Nguyên lý và thiết bị gần như tương đương, nhưng báo cáo cần viện dẫn đúng bộ tiêu chuẩn được chỉ định để không bị bác khi kiểm tra.

                Nhóm II chỉ cần nhãn — vậy có thể bỏ hẳn thử nghiệm?

                Về nghĩa vụ pháp lý theo GB 26572-2025 thì Nhóm II chỉ bắt buộc nhãn. Nhưng trên thực tế, khách hàng, chuỗi bán lẻ và quy định khác (ví dụ yêu cầu của sàn thương mại điện tử, hoặc yêu cầu hợp đồng) vẫn có thể buộc doanh nghiệp phải thử. Và nếu sản phẩm bị chuyển vào danh mục quản lý hợp quy, nghĩa vụ đầy đủ sẽ áp dụng.

                Mốc cần nhớ là mốc nào?

                01/08/2027 — ngày GB 26572-2025 có hiệu lực. Nhưng thời điểm phải hành động sớm hơn nhiều: nhà nhập khẩu Trung Quốc thường yêu cầu chứng từ mới từ 6–12 tháng trước mốc hiệu lực, tức là ngay trong 2026.

                11. Kết luận

                GB 26572-2025 là bước chuyển từ “khuyến nghị” sang “bắt buộc” của Trung Quốc về RoHS, với bốn thay đổi cốt lõi: 6 → 10 chất (thêm bốn phthalate), chỉ định duy nhất chuỗi GB/T 39560 làm phương pháp thử, phân hai nhóm sản phẩm, và đưa yêu cầu nhãn EFUP lên cấp bắt buộc. Hiệu lực từ 01/08/2027.

                Ba việc nên làm trong 2026: một, xác định sản phẩm thuộc Nhóm I hay Nhóm II; hai, kiểm tra bốn phthalate nếu chưa từng thử; ba, cập nhật khuôn nhãn từ 6 lên 10 chất và chọn phòng thử có GB/T 39560 trong phạm vi công nhận.

                Nguồn tham khảo

                • GB 26572-2025 — Yêu cầu hạn chế sử dụng các chất độc hại trong sản phẩm điện và điện tử (công bố 01/08/2025, hiệu lực 01/08/2027)
                • GB/T 26572-2011 — tiêu chuẩn khuyến nghị trước đây
                • SJ/T 11364-2024 — quy định nhãn, được tích hợp vào GB 26572-2025
                • Chuỗi GB/T 39560 — xác định một số chất trong sản phẩm điện và điện tử
                • SGS Safeguards 137/25 (18/09/2025) — China Issues Mandatory RoHS Standard – GB 26572-2025

                Bài viết liên quan


                Trao đổi thêm


                  Miễn trừ trách nhiệm

                  Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Nội dung GB 26572-2025 được tóm lược từ thông tin công bố và tài liệu giới thiệu của các tổ chức chứng nhận; có thể đã rút gọn so với nguyên văn tiêu chuẩn.

                  Trước khi áp dụng cho một sản phẩm cụ thể, doanh nghiệp cần đối chiếu bản tiêu chuẩn gốc GB 26572-2025, danh mục quản lý hợp quy hiện hành, và tham vấn nhà nhập khẩu hoặc đơn vị thử nghiệm được công nhận tại Trung Quốc.

                  Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

                  Miễn trừ RoHS Phụ lục III: ba Chỉ thị uỷ quyền 2025/2364, 2025/1802, 2025/2363 và các hạn 2026–2027

                  0
                  Hồ sơ in ra và các chi tiết điện tử đã tháo rời cùng phụ tùng đồng thau, bu lông thép, kính lúp trên bàn thí nghiệm — ảnh bìa bài miễn trừ RoHS Phụ lục III

                  Ngày 21/11/2025, Uỷ ban châu Âu công bố ba Chỉ thị uỷ quyền cập nhật hàng loạt miễn trừ về chì trong Phụ lục III của Chỉ thị RoHS. Các hạn dùng mới rơi vào 11/12/2026, 30/06/2027 và 31/12/2027 — nghĩa là doanh nghiệp đang dựa vào miễn trừ có chưa đầy 15 tháng để chuẩn bị.

                  Bài này liệt kê đầy đủ các miễn trừ vừa được gia hạn, hạn mới của từng mục, và việc doanh nghiệp phải làm theo từng mốc.

                  1. Miễn trừ RoHS là gì và vì sao vẫn tồn tại?

                  RoHS đặt ngưỡng cho 10 chất, nhưng với một số ứng dụng thì chưa có vật liệu thay thế đáng tin cậy — hoặc thay thế được về kỹ thuật nhưng làm hỏng độ tin cậy, tuổi thọ hay an toàn của sản phẩm. Vì vậy Chỉ thị có cơ chế miễn trừ (exemption): cho phép vượt ngưỡng ở một ứng dụng cụ thể, trong một thời hạn cụ thể.

                  Phụ lục III Phụ lục IV
                  Áp dụng cho Nhóm 1–7, 10 và 11 Nhóm 8 (thiết bị y tế) và nhóm 9 (giám sát – điều khiển)
                  Ví dụ điển hình Chì trong mối hàn nhiệt độ nóng chảy cao, chì trong hợp kim đồng thau, chì trong thuỷ tinh/gốm của linh kiện Chì trong một số linh kiện dùng cho thiết bị y tế và thiết bị đo chuyên dụng

                  Miễn trừ không phải quyền mặc định. Doanh nghiệp muốn dùng phải: (1) xác định đúng mục miễn trừ đang áp dụng cho sản phẩm của mình, (2) ghi rõ mục miễn trừ đó trong hồ sơ kỹ thuật và bản tuyên bố hợp quy, và (3) theo dõi hạn của mục đó để có phương án trước khi hết hạn.

                  Cơ chế miễn trừ có tuổi thọ tối đa 5 năm cho mỗi lần gia hạn (với một số trường hợp đặc biệt có thể dài hơn), và được gia hạn theo từng đợt. Quy trình gồm: doanh nghiệp hoặc hiệp hội ngành gửi yêu cầu gia hạn → Uỷ ban thuê nghiên cứu độc lập đánh giá → dự thảo Chỉ thị uỷ quyền → Nghị viện và Hội đồng xem xét → công bố trên Công báo EU. Doanh nghiệp được khuyến nghị gửi yêu cầu muộn nhất 18 tháng trước ngày hết hạn — đây là lý do nhiều mục miễn trừ được gia hạn sát nút, thậm chí sau hạn cũ.

                  Bảng mạch điện tử với các mối hàn và linh kiện, kính lúp soi vào một mối hàn
                  Phần lớn miễn trừ vừa được gia hạn xoay quanh chì: trong mối hàn nhiệt độ nóng chảy cao, trong hợp kim, và trong thuỷ tinh/gốm của linh kiện.

                  2. Ba Chỉ thị uỷ quyền vừa công bố

                  Ba văn bản được Uỷ ban thông qua ngày 08/09/2025 và công bố trên Công báo EU ngày 21/11/2025:

                  Văn bản Cập nhật nhóm miễn trừ Nội dung
                  (EU) 2025/2364 Nhóm 6 (6a, 6b, 6c) Chì là nguyên tố hợp kim trong thép, nhôm và hợp kim đồng
                  (EU) 2025/1802 Nhóm 7(a) Chì trong mối hàn loại nhiệt độ nóng chảy cao (hợp kim chứa ≥ 85% chì)
                  (EU) 2025/2363 Nhóm 7(c) Chì trong thuỷ tinh hoặc gốm của linh kiện điện và điện tử

                  3. Nhóm 6 — chì trong thép, nhôm, hợp kim đồng: (EU) 2025/2364

                  Mục Nội dung miễn trừ Hạn mới
                  6a Chì là nguyên tố hợp kim trong thép để gia công cắt gọt và trong thép mạ kẽm nhúng nóng, chứa tối đa 0,35% chì theo khối lượng 11/12/2026
                  6a-I Chì là nguyên tố hợp kim trong thép gia công cắt gọt chứa tối đa 0,35% chì 30/06/2027 (mọi nhóm)
                  6a-II Chì trong chi tiết thép mạ kẽm nhúng nóng theo lô chứa tối đa 0,2% chì 30/06/2027 (mọi nhóm)
                  6b Chì là nguyên tố hợp kim trong nhôm chứa tối đa 0,4% chì 11/06/2027
                  6b-I Chì trong nhôm (≤ 0,4%) với điều kiện có nguồn gốc từ nhôm tái chế chứa chì 11/12/2026 (nhóm 1–7, 10); 30/06/2027 (nhóm 9 công nghiệp, nhóm 11)
                  6b-II Chì trong nhôm dùng cho gia công cắt gọt, hàm lượng chì tới 0,4% 11/06/2027 (nhóm 1–7, 10); 30/06/2027 (nhóm 9 công nghiệp, nhóm 11)
                  6b-III Chì trong hợp kim nhôm đúc chứa tối đa 0,3% chì, với điều kiện có nguồn gốc từ nhôm tái chế chứa chì 30/06/2027 (nhóm 1–8, nhóm 9 không phải thiết bị giám sát – điều khiển công nghiệp, nhóm 10)
                  6c Hợp kim đồng chứa tối đa 4% chì theo khối lượng 30/06/2027

                  Đọc bảng này thế nào: đây là nhóm miễn trừ ảnh hưởng tới ngành cơ khí chính xác — chi tiết tiện, ốc vít, đầu nối, chi tiết đồng thau. Điểm mới đáng chú ý là các mục được tách nhỏ theo ứng dụng (6a-I, 6a-II, 6b-I, 6b-II, 6b-III), trong đó hai mục gắn điều kiện “có nguồn gốc từ nhôm tái chế”. Việc tách nhỏ giúp đơn vị gia hạn sau này chính xác hơn, nhưng cũng buộc doanh nghiệp phải xác định đúng tiểu mục mình đang dùng — dùng sai tiểu mục là hồ sơ sai.

                  4. Nhóm 7(a) — mối hàn nhiệt độ nóng chảy cao: (EU) 2025/1802

                  Mục Nội dung miễn trừ Hạn mới
                  7a Chì trong mối hàn loại nhiệt độ nóng chảy cao (hợp kim chì chứa từ 85% chì trở lên) 30/06/2027 (mọi nhóm, trừ ứng dụng thuộc mục 24 của Phụ lục III)
                  7a-I Mối hàn nhiệt nóng chảy cao cho kết nối nội bộ khi gắn khuôn (die) hoặc gắn khuôn cùng linh kiện khác trong cụm bán dẫn, với dòng điện ổn định/xung ≥ 0,1 A, hoặc điện áp chặn trên 10 V, hoặc kích thước cạnh khuôn lớn hơn 0,3 mm × 0,3 mm 31/12/2027
                  7a-II Mối hàn nhiệt nóng chảy cao cho kết nối tích hợp gắn khuôn trong linh kiện, khi vật liệu gắn khuôn sau khi đóng rắn/thiêu kết đạt đồng thời: độ dẫn nhiệt > 35 W/(m·K), độ dẫn điện > 4,7 MS/m, nhiệt độ solidus cao hơn 260 °C 31/12/2027
                  7a-III Mối hàn nhiệt nóng chảy cao ở mối hàn tầng một (kết nối nội bộ hoặc tích hợp) để chế tạo linh kiện, sao cho khi gắn linh kiện lên bo mạch bằng hàn tầng hai thì mối hàn tầng một không bị chảy lại. Không áp dụng cho gắn khuôn và hàn kín 31/12/2027
                  7a-IV Mối hàn nhiệt nóng chảy cao ở mối hàn tầng hai khi gắn linh kiện lên bo mạch in hoặc khung chân: (1) trong bi (solder ball) để gắn BGA gốm; (2) trong chi tiết đúc phủ nhựa chịu nhiệt cao (> 220 °C) 31/12/2027
                  7a-V Mối hàn nhiệt nóng chảy cao làm vật liệu hàn kín giữa: (1) vỏ gốm hoặc nút gốm với vỏ kim loại; (2) đầu nối linh kiện với tiểu bộ phận nội bộ 31/12/2027

                  Đọc bảng này thế nào: mục 7a “gốc” — bản rộng nhất — hết hạn sớm hơn (30/06/2027) so với các tiểu mục 7a-I đến 7a-V (31/12/2027). Trên thực tế, hầu hết trường hợp sử dụng cụ thể đều nằm ở một trong năm tiểu mục; nhưng nếu doanh nghiệp chỉ ghi chung là “áp dụng 7a” trong hồ sơ, thì mốc áp dụng sẽ bị hiểu là mốc sớm nhất. Đây là lỗi hồ sơ rất dễ mắc và tốn kém.

                  Các tụ điện gốm và linh kiện thuỷ tinh nhỏ xếp trên khay thí nghiệm, bên cạnh là kính lúp
                  Nhóm 7(c) liên quan tới chì trong thuỷ tinh và gốm của linh kiện — ví dụ tụ điện gốm điện môi và các chi tiết gốm áp điện.

                  5. Nhóm 7(c) — chì trong thuỷ tinh hoặc gốm: (EU) 2025/2363

                  Mục Nội dung miễn trừ Hạn mới
                  7c-I Linh kiện điện và điện tử chứa chì trong thuỷ tinh hoặc gốm khác gốm điện môi trong tụ điện — ví dụ linh kiện áp điện — hoặc trong hợp chất nền thuỷ tinh/gốm 30/06/2027 (mọi nhóm)
                  7c-II Chì trong gốm điện môi của tụ điện có điện áp định mức từ 125 V xoay chiều hoặc 250 V một chiều trở lên 31/12/2027 (mọi nhóm, trừ ứng dụng thuộc 7c-I hoặc 7c-IV)
                  7c-V (mục mới) Linh kiện chứa chì trong thuỷ tinh hoặc hợp chất nền thuỷ tinh khi đảm nhận một trong các chức năng: (1) bảo vệ và cách điện trong bi thuỷ tinh của diode cao áp và lớp thuỷ tinh cho wafer; (2) hàn kín giữa các chi tiết gốm, kim loại và/hoặc thuỷ tinh; (3) liên kết trong cửa sổ thông số dưới 500 °C kèm độ nhớt 1013,3 dPa·s; (4) làm vật liệu điện trở dạng mực in, điện trở suất từ 1 ohm/vuông đến 100 megohm/vuông (trừ chiết áp trimmer); (5) dùng cho bề mặt thuỷ tinh biến tính hoá học trong tấm vi kênh (MCP), bộ nhân điện tử kênh (CEM) và sản phẩm thuỷ tinh điện trở (RGP) 31/12/2027 (mọi nhóm)
                  7c-VI (mục mới) Linh kiện chứa chì trong gốm khi đảm nhận chức năng: (1) dùng trong gốm áp điện chì zirconat titanat (PZT); (2) hoặc tạo cho gốm hệ số nhiệt dương (PTC) 31/12/2027 (mọi nhóm, trừ ứng dụng thuộc 7c-II, 7c-III, 7c-IV và mục 14 Phụ lục IV)

                  Điểm quan trọng nhất của riêng văn bản này: hai mục 7c-V và 7c-VI là mục hoàn toàn mới, được tách ra từ mục 7c-I cũ. Điều đó có nghĩa là doanh nghiệp trước đây dùng “7c-I” cho ứng dụng PZT hoặc gốm PTC phải chuyển sang ghi đúng mục mới trong hồ sơ — chứ không chỉ cập nhật ngày hạn.

                  6. Ba mốc hạn phải khoanh đỏ

                  Mốc Những mục hết hạn Nhóm hàng bị ảnh hưởng trực tiếp
                  11/12/2026 6a; 6b-I (nhóm 1–7, 10) Chi tiết thép mạ kẽm nhúng nóng; nhôm tái chế chứa chì
                  11/06/2027 6b; 6b-II (nhóm 1–7, 10) Nhôm hợp kim chứa chì tới 0,4%; nhôm gia công cắt gọt
                  30/06/2027 6a-I; 6a-II; 6b-I (nhóm 9 công nghiệp, 11); 6b-II (nhóm 9 công nghiệp, 11); 6b-III; 6c; 7a; 7c-I Hợp kim đồng thau ≤ 4% chì; mối hàn nhiệt nóng chảy cao; thuỷ tinh/gốm của linh kiện
                  31/12/2027 7a-I đến 7a-V; 7c-II; 7c-V; 7c-VI Bán dẫn và gắn khuôn; tụ gốm điện môi; PZT; gốm PTC; thuỷ tinh chức năng

                  Nếu bạn chỉ nhớ được một câu: nhóm 6 và 7a/7c-I là nhóm gấp nhất, hạn tập trung vào giữa năm 2027; nhóm 7a-I–V và 7c-II/V/VI có thêm một năm, tới cuối 2027.

                  7. Doanh nghiệp dùng miễn trừ phải làm gì — checklist theo mốc

                  1. Rà toàn bộ sản phẩm đang dùng miễn trừ và lập bảng: sản phẩm → linh kiện/vật liệu → mục miễn trừ đang ghi trong hồ sơ → hạn mới tương ứng.
                  2. Kiểm tra tiểu mục. Với nhóm 6a/6b/6c và 7a, xác định doanh nghiệp rơi vào mục gốc hay tiểu mục nào. Mục gốc có hạn sớm hơn.
                  3. Cập nhật hồ sơ kỹ thuật và bản tuyên bố hợp quy theo mục mới (đặc biệt nếu ứng dụng của bạn nay thuộc 7c-V hoặc 7c-VI).
                  4. Hỏi nhà cung cấp linh kiện bằng văn bản: họ đang dựa vào mục miễn trừ nào, và kế hoạch chuyển đổi của họ tới đâu.
                  5. Kiểm tra tồn kho và kế hoạch sản xuất so với mốc hạn: lô nào sản xuất trước hạn, lô nào sau hạn.
                  6. Chuẩn bị trước hạn tối thiểu 6 tháng: tìm vật liệu/lớp mạ/hợp kim thay thế, chạy thử độ tin cậy (nhiệt độ cao, chu kỳ nhiệt, ăn mòn) trước khi đổi vật liệu sản xuất.
                  7. Nếu cần xin gia hạn tiếp: yêu cầu nên được gửi qua hiệp hội ngành hoặc trực tiếp tới Uỷ ban muộn nhất 18 tháng trước ngày hết hạn — tức với các mốc 2027 thì cửa sổ đã bắt đầu đóng.
                  8. Ghi lại quyết định: nếu chọn tiếp tục dùng chất bị hạn chế sau hạn trong khi chờ gia hạn, phải ghi lại rõ cơ sở và rủi ro — vì trách nhiệm cuối cùng thuộc về nhà sản xuất đứng tên sản phẩm.

                  8. Nếu hết hạn mà chưa thay thế được thì sao?

                  Bốn tình huống thường gặp và hướng xử lý:

                  Tình huống Cách hiểu đúng
                  Sản phẩm đã được đưa ra thị trường EU trước ngày hết hạn Nguyên tắc chung của RoHS: sản phẩm đã đưa ra thị trường trước thời điểm một nghĩa vụ mới có hiệu lực thì vẫn được tiếp tục bán. Nhưng phải chứng minh được thời điểm đưa ra thị trường — đây là chỗ hồ sơ xuất khẩu và hoá đơn trở nên quan trọng.
                  Đang chờ đợt gia hạn tiếp theo, hạn cũ đã qua Đây là khoảng trống pháp lý đã từng xảy ra với nhiều mục miễn trừ. Doanh nghiệp nên có văn bản giải trình nội bộ và tư vấn pháp lý, không nên mặc định là “sẽ được gia hạn”.
                  Linh kiện thay thế (spare part) cho thiết bị đã bán RoHS có quy định riêng cho linh kiện thay thế, cho phép dùng miễn trừ trong một số trường hợp để bảo đảm khả năng sửa chữa. Điều kiện rất cụ thể, cần đối chiếu nguyên văn.
                  Không có phương án thay thế, không có miễn trừ Phải thiết kế lại hoặc chấp nhận không đưa được sản phẩm đó ra thị trường EU. Không có đường tắt.
                  Chi tiết đồng thau và chi tiết thép đặt cạnh nhau trên bàn cùng thước kẹp và kính lúp
                  Nhóm miễn trừ 6 ảnh hưởng trực tiếp tới ngành cơ khí chính xác: chi tiết tiện, đầu nối, hợp kim đồng thau và chi tiết thép mạ kẽm.

                  9. Vì sao tiến độ gia hạn hay chậm — và ECHA sẽ tiếp nhận từ 2026

                  Chính Uỷ ban, trong báo cáo đánh giá RoHS công bố 07/12/2023, đã kết luận Chỉ thị nhìn chung vận hành tốt nhưng chỉ ra hai điểm yếu: tính minh bạch và hiệu quả của quy trình quyết định miễn trừ và cập nhật danh mục chất bị hạn chế. Với hàng trăm yêu cầu gia hạn cùng lúc và nguồn lực hạn chế, nhiều đợt gia hạn bị chậm so với hạn cũ.

                  Để xử lý, Uỷ ban đã đề xuất chuyển nhiệm vụ đánh giá khoa học – kỹ thuật sang Cơ quan Hoá chất châu Âu (ECHA). Đề xuất này nằm trong gói “one substance, one assessment” và đã được hoàn tất thành Chỉ thị (EU) 2025/2456 (ký 26/11/2025, công bố trên Công báo EU ngày 12/12/2025). Đây là thay đổi về bộ máy đánh giá, không phải thay đổi ngưỡng hay danh mục chất.

                  Hàm ý thực tế cho doanh nghiệp: cơ chế miễn trừ vẫn có thể chậm, nhưng đường đi của yêu cầu gia hạn sẽ thay đổi. Doanh nghiệp nên theo dõi thông tin từ ECHA song song với Uỷ ban.

                  10. Câu hỏi thường gặp

                  Hạn miễn trừ ghi trong Chỉ thị có phải là hạn tôi phải ngừng giao hàng?

                  Không hoàn toàn. Hạn miễn trừ là mốc mà từ đó sản phẩm đưa ra thị trường EU lần đầu phải tuân thủ ngưỡng chất. Sản phẩm đã đưa ra thị trường hợp lệ trước mốc đó vẫn tiếp tục được bán, nhưng cần chứng minh được thời điểm đưa ra thị trường.

                  Miễn trừ có tự động áp dụng cho sản phẩm của tôi không?

                  Không. Bạn phải xác định đúng mục miễn trừ áp dụng cho ứng dụng cụ thể, và ghi rõ trong hồ sơ kỹ thuật và bản tuyên bố hợp quy. Dùng miễn trừ mà không ghi trong hồ sơ là hồ sơ không hợp lệ.

                  Có được dùng nhiều miễn trừ cho một sản phẩm không?

                  Được, nếu các linh kiện/vật liệu khác nhau thực sự thuộc các mục miễn trừ khác nhau. Trong trường hợp đó, hồ sơ phải liệt kê đủ từng mục theo từng vật liệu.

                  Ba Chỉ thị 2025/2364, 2025/1802 và 2025/2363 đã có hiệu lực chưa?

                  Đây là Chỉ thị uỷ quyền của EU; sau khi công bố trên Công báo EU, các mục miễn trừ mới và hạn mới được áp dụng. Với tư cách nhà sản xuất hoặc nhập khẩu, mốc cần quản lý là hạn của từng mục miễn trừ (bảng ở mục 6).

                  Làm sao biết sản phẩm của tôi đang dựa vào miễn trừ nào?

                  Cách nhanh nhất là hỏi nhà cung cấp linh kiện và vật liệu — nhưng câu trả lời thường không đầy đủ. Cách chắc chắn là đối chiếu vật liệu/lớp mạ/hợp kim của mình với nội dung từng mục miễn trừ, và đối chiếu với kết quả thử RoHS để biết vượt ngưỡng ở vật liệu đồng nhất nào.

                  11. Kết luận

                  Ba Chỉ thị uỷ quyền vừa công bố không mở rộng phạm vi RoHS và không thêm chất mới — chúng gia hạn và tái cấu trúc miễn trừ về chì, với các hạn tập trung vào 11/12/2026, 11/06/2027, 30/06/2027 và 31/12/2027.

                  Việc cần làm rất cụ thể: rà lại xem sản phẩm của bạn dựa vào mục miễn trừ nào, kiểm tra tiểu mục mới (đặc biệt 7c-V và 7c-VI vừa được tách ra), cập nhật hồ sơ, và bắt đầu kế hoạch chuyển đổi vật liệu trước hạn tối thiểu 6 tháng. Với nhóm 6 và 7a, đồng hồ đã chạy.

                  Nguồn tham khảo

                  • Chỉ thị uỷ quyền (EU) 2025/2364 — sửa Phụ lục III, nhóm miễn trừ 6a, 6b, 6c
                  • Chỉ thị uỷ quyền (EU) 2025/1802 — sửa Phụ lục III, nhóm miễn trừ 7(a)
                  • Chỉ thị uỷ quyền (EU) 2025/2363 — sửa Phụ lục III, nhóm miễn trừ 7(c)-I, 7(c)-II; bổ sung 7(c)-V và 7(c)-VI
                  • Báo cáo của Uỷ ban châu Âu về đánh giá Chỉ thị RoHS, công bố 07/12/2023
                  • Chỉ thị (EU) 2025/2456 — chuyển giao nhiệm vụ khoa học, kỹ thuật sang ECHA
                  • Ủy ban châu Âu — trang chính thức về Chỉ thị RoHS (truy cập 28/09/2026)

                  Bài viết liên quan


                  Trao đổi thêm


                    Miễn trừ trách nhiệm

                    Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn; không phải tư vấn pháp lý. Nội dung các mục miễn trừ được tóm lược từ văn bản gốc và có thể đã rút gọn về diễn đạt so với nguyên văn.

                    Doanh nghiệp dùng miễn trừ RoHS cần đối chiếu nguyên văn Phụ lục III của Chỉ thị 2011/65/EU (bản hợp nhất mới nhất) trên EUR-Lex, và tham vấn đơn vị thử nghiệm hoặc tư vấn được công nhận trước khi áp dụng cho một sản phẩm cụ thể.

                    Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.

                    RoHS là gì? Toàn tập về Chỉ thị 2011/65/EU và 10 chất bị hạn chế

                    0

                    Nếu bạn đang xuất khẩu bất kỳ sản phẩm nào có thành phần điện hoặc điện tử sang châu Âu, thì RoHS là bộ quy định bạn phải tuân thủ — không phải quy định duy nhất, nhưng gần như không thể tránh. Bài viết này là bản tổng quan đầy đủ: RoHS yêu cầu điều gì, ai phải làm, đo ở đâu, ngưỡng bao nhiêu, hồ sơ gồm những gì, và những khái niệm dễ lẫn nhất.

                    Đây là bài trụ cột của loạt nội dung về thử nghiệm RoHS. Các bài chuyên sâu (từng chất, từng phương pháp thử, từng thị trường) sẽ liên kết ngược về đây.

                    1. RoHS là gì?

                    RoHS là viết tắt của Restriction of Hazardous Substances — “hạn chế sử dụng các chất độc hại”. Đây là tên gọi quen thuộc của Chỉ thị 2011/65/EU của Liên minh châu Âu: quy định về việc hạn chế sử dụng một số chất độc hại trong thiết bị điện và điện tử (EEE — Electrical and Electronic Equipment).

                    Mục tiêu kép: giảm chất độc hại đi vào dòng chất thải điện tử, và bảo đảm sân chơi công bằng giữa các nhà sản xuất, nhập khẩu bán vào thị trường EU.

                    Ba lần thay đổi quan trọng nhất

                    Mốc Văn bản Thay đổi
                    2003 → áp dụng từ 01/07/2006 Chỉ thị 2002/95/EC (RoHS gốc) Hạn chế 6 chất: chì, thuỷ ngân, cadmium, crôm hoá trị 6, PBB, PBDE
                    2011 → áp dụng từ 2013 Chỉ thị 2011/65/EU (RoHS 2 — bản viết lại) Mở rộng phạm vi thành 11 nhóm sản phẩm, gắn nghĩa vụ dấu CE và tuyên bố hợp quy, bổ sung Phụ lục miễn trừ
                    2015 → áp dụng từ 2019/2021 Chỉ thị (EU) 2015/863 Thêm 4 phthalate (DEHP, BBP, DBP, DIBP) → tổng cộng 10 chất
                    2025 Chỉ thị (EU) 2025/2456 Chuyển nhiệm vụ đánh giá khoa học – kỹ thuật (miễn trừ, xem xét danh mục chất) sang ECHA

                    Lưu ý về tên gọi: trong văn bản pháp luật không có khái niệm “RoHS 1 – RoHS 2 – RoHS 3”. Đó là cách gọi của thị trường. Văn bản đang có hiệu lực là Chỉ thị 2011/65/EU đã được sửa đổi bởi 2015/863 và 2025/2456. Khi làm hồ sơ, nên ghi rõ số văn bản thay vì ghi “RoHS 3”.

                    2. Ai phải tuân thủ và sản phẩm nào thuộc phạm vi

                    Nghĩa vụ RoHS đặt lên nhà sản xuất (kể cả khi bạn không phải nhà sản xuất thực tế mà chỉ đứng tên trên sản phẩm), đại diện được uỷ quyền tại EU, nhà nhập khẩu và nhà phân phối — mỗi bên có nghĩa vụ khác nhau nhưng cùng phải chứng minh được sản phẩm hợp quy.

                    Chìa khoá nằm ở nguyên tắc “phạm vi mở” (open scope): mọi sản phẩm có thành phần điện hoặc điện tử đều thuộc phạm vi RoHS, trừ khi nằm trong danh mục loại trừ cụ thể. Nói cách khác, câu hỏi đúng không phải “sản phẩm của tôi có trong danh sách không?” mà là “sản phẩm của tôi có nằm trong danh mục loại trừ không?”.

                    11 nhóm sản phẩm (Phụ lục I)

                    # Nhóm Ví dụ
                    1 Thiết bị gia dụng lớn Tủ lạnh, máy giặt, máy rửa bát
                    2 Thiết bị gia dụng nhỏ Máy hút bụi, bàn là, đồng hồ
                    3 Thiết bị công nghệ thông tin và viễn thông Máy tính, điện thoại, router, màn hình
                    4 Thiết bị tiêu dùng TV, máy ảnh, thiết bị âm thanh
                    5 Thiết bị chiếu sáng Đèn LED, đèn huỳnh quang, đèn trang trí
                    6 Dụng cụ điện và điện tử Máy khoan, máy hàn, dụng cụ cầm tay
                    7 Đồ chơi, thiết bị giải trí và thể thao Đồ chơi điện tử, xe đạp điện trẻ em
                    8 Thiết bị y tế Máy đo huyết áp, thiết bị chẩn đoán
                    9 Dụng cụ giám sát và điều khiển Thiết bị đo, cảm biến công nghiệp, bảng điều khiển
                    10 Máy bán hàng tự động Máy bán nước, máy ATM
                    11 Thiết bị điện – điện tử khác Nhóm “mở” — bắt mọi sản phẩm còn lại có thành phần điện tử, từ 22/07/2019

                    Nhóm 8 và 9 có lộ trình muộn hơn: thiết bị y tế và dụng cụ giám sát – điều khiển áp dụng từ 22/07/2019; thiết bị y tế chẩn đoán in vitro và dụng cụ giám sát – điều khiển công nghiệp áp dụng từ 22/07/2021.

                    Bảng mạch điện tử và các linh kiện rời trên bàn thí nghiệm, kèm kính lúp soi mối hàn
                    RoHS áp dụng theo nhóm sản phẩm và theo vật liệu đồng nhất bên trong sản phẩm — không phải theo cả sản phẩm như một khối.

                    Những trường hợp được loại trừ (Điều 2)

                    Danh mục loại trừ có điều kiện, phổ biến gồm: thiết bị phục vụ quốc phòng và an ninh; thiết bị được thiết kế để đưa vào vũ trụ; thiết bị nghiên cứu – phát triển chỉ bán giữa doanh nghiệp với nhau; dụng cụ công nghiệp cố định quy mô lớn; hệ thống lắp đặt cố định quy mô lớn; phương tiện giao thông (trừ xe hai bánh chạy điện); máy móc di động không chạy trên đường dùng cho mục đích chuyên nghiệp; thiết bị y tế cấy ghép chủ động; và tấm quang điện mặt trời dùng trong hệ thống lắp đặt cố định.

                    Cảnh báo thực tế: phần lớn tranh chấp về phạm vi nằm ở các trường hợp loại trừ này, vì mỗi điểm loại trừ đều kèm điều kiện. Ví dụ, “dụng cụ công nghiệp cố định quy mô lớn” không có nghĩa là mọi máy móc lớn trong nhà máy — nó phụ thuộc vào cách lắp đặt và vận hành. Trước khi dựa vào một điểm loại trừ để không làm hồ sơ, nên đối chiếu nguyên văn Điều 2 và tham vấn đơn vị thử nghiệm được công nhận.

                    3. Mười chất bị hạn chế và ngưỡng cho phép

                    Đây là phần cốt lõi của RoHS — và cũng là phần hay bị hiểu sai nhất. RoHS không cấm tuyệt đối; RoHS đặt ngưỡng.

                    # Chất Thường gặp ở đâu trong sản phẩm Ngưỡng
                    1 Chì (Pb) Mối hàn, hợp kim, thuỷ tinh và gốm của linh kiện, lớp mạ 0,1%
                    2 Thuỷ ngân (Hg) Pin cũ, công tắc nghiêng, một số loại đèn 0,1%
                    3 Cadmium (Cd) Tiếp điểm điện, xi mạ, hợp kim đồng thau, pin sạc cũ 0,01%
                    4 Crôm hoá trị 6 — Cr(VI) Lớp mạ crôm và lớp thụ động (passivation) chống gỉ 0,1%
                    5 PBB (polybrominated biphenyls) Chất chống cháy trong nhựa (nay hiếm) 0,1%
                    6 PBDE (polybrominated diphenyl ethers) Chất chống cháy trong nhựa, dây cáp, vỏ thiết bị 0,1%
                    7 DEHP (bis(2-ethylhexyl) phthalate) Hoá dẻo trong PVC — dây cáp, vỏ mềm, da nhân tạo 0,1%
                    8 BBP (butyl benzyl phthalate) Hoá dẻo trong PVC, keo, mực in 0,1%
                    9 DBP (dibutyl phthalate) Hoá dẻo trong PVC, keo, cao su 0,1%
                    10 DIBP (diisobutyl phthalate) Hoá dẻo trong PVC, thay thế DBP 0,1%

                    Bốn phthalate (7–10) có lộ trình áp dụng riêng: từ 22/07/2019 với nhóm 1–7 và 10; từ 22/07/2021 với nhóm 8 và 9.

                    Ba điểm cần khắc vào đầu:

                    1. Cadmium có ngưỡng riêng 0,01% — chặt hơn 10 lần so với 9 chất còn lại. Đây là chất hay bị bỏ sót khi đọc báo cáo.
                    2. Ngưỡng 0,1% là theo khối lượng của vật liệu đồng nhất, không phải theo khối lượng cả sản phẩm. Một chi tiết nhỏ xíu vượt ngưỡng vẫn làm cả sản phẩm không hợp quy.
                    3. Cr(VI) là một hoá trị, không phải nguyên tố crôm. XRF đo được tổng crôm, không phân biệt được Cr(VI) với Cr(III) — đây là lý do nhiều báo cáo XRF “vượt ngưỡng crôm” vẫn phải làm thêm bước khẳng định.

                    4. Ngưỡng được đo ở đâu? “Vật liệu đồng nhất” là gì?

                    Vật liệu đồng nhất (homogeneous material) là một vật liệu có thành phần đồng nhất về cơ học — không thể tách tiếp thành các vật liệu khác nhau bằng cách tháo rời cơ học (tháo ốc, cắt, nghiền, ly tâm…).

                    Ví dụ với một sợi dây cáp: lớp vỏ nhựa PVC là một vật liệu đồng nhất; ruột đồng là một vật liệu đồng nhất; lớp mạ thiếc trên ruột đồng lại là một vật liệu đồng nhất nữa. Nếu vỏ PVC vượt ngưỡng phthalate thì cả sợi dây không hợp quy dù ruột đồng và lớp mạ hoàn toàn sạch.

                    Với một bản mạch: nhựa nền FR-4, mỗi mối hàn, chân linh kiện, lớp phủ, nhựa bao quanh linh kiện — mỗi thứ là một vật liệu đồng nhất riêng và mỗi thứ phải được đánh giá riêng.

                    Đây là lý do vì sao số lượng điểm đo trong một bộ thử RoHS thường lớn hơn nhiều so với hình dung ban đầu, và cũng là lý do bước bóc tách mẫu quyết định chất lượng báo cáo.

                    Bàn thí nghiệm với nhiều phần mẫu nhỏ được tách riêng trong khay: vỏ nhựa, dây cáp, lá kim loại
                    Một sản phẩm điện tử có thể tách thành hàng chục “vật liệu đồng nhất”; ngưỡng RoHS áp cho từng vật liệu, không áp cho cả sản phẩm.

                    5. Nghĩa vụ cụ thể: doanh nghiệp phải làm gì?

                    Nghĩa vụ Nội dung Căn cứ
                    Bảo đảm sản phẩm không vượt ngưỡng Kiểm soát vật liệu đầu vào, đánh giá linh kiện, kiểm tra định kỳ Điều 4
                    Hồ sơ kỹ thuật (technical documentation) Chứng minh sự hợp quy: khai báo vật liệu, kết quả thử, đánh giá rủi ro, tài liệu nhà cung ứng Điều 7(b) + tiêu chuẩn hài hoà EN IEC 63000:2018
                    Tuyên bố hợp quy EU (EU DoC) Bản tuyên bố do nhà sản xuất đứng tên, liệt kê Chỉ thị RoHS và các văn bản liên quan Điều 7(c)
                    Gắn dấu CE CE là tuyên bố sản phẩm hợp quy với toàn bộ luật áp dụng (RoHS, EMC, LVD, WEEE… tuỳ sản phẩm) Điều 7(a)
                    Lưu hồ sơ Giữ tài liệu kỹ thuật và bản DoC 10 năm sau khi đưa sản phẩm ra thị trường Điều 7(c)
                    Hợp tác với cơ quan giám sát Cung cấp hồ sơ khi được yêu cầu, thực hiện biện pháp khắc phục nếu phát hiện không hợp quy Điều 7(d)(e)

                    Điểm quan trọng: RoHS không yêu cầu phải có “giấy chứng nhận”. Nghĩa vụ của doanh nghiệp là tự bảo đảm và tự tuyên bố, dựa trên hồ sơ kỹ thuật. Báo cáo thử của phòng thí nghiệm là một thành phần của hồ sơ đó — không phải toàn bộ hồ sơ, và không phải giấy phép.

                    Hồ sơ kỹ thuật in ra đặt trên bàn bên cạnh các linh kiện điện tử và bút
                    Hồ sơ kỹ thuật (không phải tờ báo cáo thử đơn lẻ) mới là thứ doanh nghiệp phải lưu 10 năm và trình khi được yêu cầu.

                    6. Miễn trừ: khi RoHS cho phép dùng chất bị hạn chế

                    Vì một số ứng dụng chưa có phương án thay thế đáng tin cậy, Chỉ thị có cơ chế miễn trừ — ghi trong Phụ lục III (nhóm 1–7, 10, 11) và Phụ lục IV (nhóm 8, 9). Miễn trừ có thời hạn, được gia hạn theo từng đợt, và doanh nghiệp dùng miễn trừ phải nêu rõ trong hồ sơ.

                    Đây cũng là phần đang có thay đổi liên tục trong 2025–2027: ba Chỉ thị uỷ quyền mới của EU cập nhật hàng loạt miễn trừ về chì (nhóm 6, 7a, 7c) với các hạn rơi vào 11/12/2026, 30/06/2027 và 31/12/2027.

                    7. Đừng lẫn RoHS với những luật khác

                    Bộ quy định Nội dung cốt lõi Khác RoHS ở đâu
                    RoHS (2011/65/EU) Hạn chế 10 chất trong thiết bị điện – điện tử Ngưỡng tính theo vật liệu đồng nhất; gắn với dấu CE
                    REACH (1907/2006) Quản lý hoá chất nói chung; danh sách SVHC; nghĩa vụ khai báo và thông tin cho khách hàng REACH áp cho hoá chất và vật liệu, không chỉ thiết bị điện tử; ngưỡng tính theo toàn bộ sản phẩm (0,1% khối lượng) chứ không theo vật liệu đồng nhất
                    WEEE (2012/19/EU) Trách nhiệm thu hồi và xử lý chất thải điện tử WEEE không hạn chế chất; WEEE nói về đăng ký, nhãn, thu hồi và chi phí
                    ELV (2000/53/EC) Hạn chế chất trong phương tiện giao thông hết thời hạn sử dụng Cùng tinh thần nhưng danh mục chất và ngưỡng riêng, áp cho ô tô
                    ESPR / Ecodesign Yêu cầu thiết kế sinh thái, hộ chiếu sản phẩm số Là luật về thiết kế và thông tin sản phẩm, sẽ tương tác với cách chứng minh hợp quy RoHS
                    Quy định Pin (EU) 2023/1542 Quản lý pin theo vòng đời: thành phần, hàm lượng tái chế, hộ chiếu pin Sản phẩm có pin có thể chịu cả hai: RoHS cho thiết bị, Quy định Pin cho bộ pin

                    8. Chứng minh hợp quy bằng cách nào? Tổng quan quy trình thử

                    RoHS không bắt buộc một phương pháp duy nhất; doanh nghiệp tự chọn cách chứng minh. Trên thực tế, một quy trình thử RoHS đi theo chuỗi sau:

                    1. Nhận mẫu và mô tả sản phẩm: xác định sản phẩm, các phiên bản, linh kiện và vật liệu.
                    2. Bóc tách thành vật liệu đồng nhất: tháo rời cơ học đến mức không tách tiếp được — đây là bước quyết định độ chính xác của toàn bộ kết quả.
                    3. Sàng lọc bằng XRF: đo nhanh các điểm nghi ngờ để khoanh vùng, phân loại mức rủi ro.
                    4. Thử khẳng định bằng phương pháp ướt: ICP-OES/ICP-MS cho kim loại; đo màu hoặc sắc ký ion cho Cr(VI); GC-MS cho PBB/PBDE và phthalate.
                    5. Đánh giá theo ngưỡng và lập báo cáo: kết luận theo từng vật liệu đồng nhất, kèm mô tả mẫu, phương pháp, thiết bị và điều kiện đo.

                    Chuỗi này nằm trong bộ phương pháp IEC 62321 — tiêu chuẩn quốc tế về cách xác định các chất bị hạn chế trong sản phẩm điện và điện tử. Với hồ sơ kỹ thuật, tiêu chuẩn hài hoà cần biết là EN IEC 63000:2018.

                    9. Năm hiểu nhầm phổ biến nhất về RoHS

                    1. “Có giấy chứng nhận RoHS là xong.” RoHS không có cơ chế cấp giấy chứng nhận. Nghĩa vụ là hồ sơ kỹ thuật và tuyên bố hợp quy do chính doanh nghiệp đứng tên.
                    2. “Sản phẩm tôi đạt RoHS vì báo cáo ghi Đạt.” Cần biết báo cáo đó thử trên mẫu nào: theo mẫu (một chiếc) hay theo lô? Có phải phiên bản đang bán không? Chỉ có báo cáo không nói lên điều gì về lô đang giao.
                    3. “Ngưỡng 0,1% áp cho cả sản phẩm.” Ngưỡng áp theo vật liệu đồng nhất. Đây là gốc rễ của phần lớn sai lệch khi doanh nghiệp tự đánh giá.
                    4. “Crôm trong báo cáo XRF vượt là hỏng.” XRF chỉ đo tổng crôm; cần bước khẳng định Cr(VI) trước khi kết luận.
                    5. “RoHS là bắt buộc của EU, còn các nước khác thì không.” Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EAEU, một số bang của Hoa Kỳ… đều có quy định tương tự, với danh mục chất và nghĩa vụ nhãn khác nhau. Chi tiết ở bài đối chiếu 6 thị trường.

                    10. Câu hỏi thường gặp

                    Sản phẩm của tôi chỉ có một bảng mạch nhỏ, có phải làm RoHS không?

                    Có, nếu đó là sản phẩm điện – điện tử đưa ra thị trường EU. Nhóm 11 (“thiết bị điện – điện tử khác”) là nhóm mở, bắt các sản phẩm còn lại kể từ 22/07/2019. Kích thước nhỏ không làm thay đổi nghĩa vụ.

                    Nhà cung cấp linh kiện đã gửi báo cáo RoHS, tôi có cần thử lại không?

                    RoHS cho phép dựa trên thông tin chuỗi cung ứng trong nhiều trường hợp, nhưng doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm cuối cùng. Cách làm thông thường là đánh giá rủi ro: linh kiện rủi ro cao (nhựa PVC, xi mạ, mối hàn nhiệt độ thấp) thì kiểm tra lại; linh kiện rủi ro thấp thì lưu khai báo. Chi tiết ở bài về chiến lược XRF và thử ướt theo lô.

                    RoHS có yêu cầu ghi gì lên sản phẩm không?

                    RoHS không có nhãn riêng. Nghĩa vụ nhãn đến từ dấu CE và, với một số thị trường ngoài EU, từ quy định nhãn nội địa (ví dụ nhãn EFUP và logo của Trung Quốc).

                    Bao lâu phải kiểm tra lại?

                    Chỉ thị không đặt chu kỳ cố định. Trên thực tế nên kiểm tra lại khi thay đổi vật liệu, linh kiện, nhà cung ứng, nhà máy, hoặc khi danh mục chất và miễn trừ thay đổi — tức là gần như mỗi năm một lần với sản phẩm đang bán đều đặn.

                    Doanh nghiệp Việt Nam làm gì khi không có pháp nhân tại EU?

                    Cần một đại diện được uỷ quyền tại EU hoặc bán qua nhà nhập khẩu đứng nghĩa vụ; hồ sơ kỹ thuật vẫn nên có đủ ở phía Việt Nam, vì khi có vấn đề thì yêu cầu sẽ được chuyển ngược về tận nhà máy.

                    Thử RoHS có được công nhận ở nhiều thị trường không?

                    Kết quả từ phòng thử được công nhận theo ISO/IEC 17025 thường được các thị trường chấp nhận, nhưng nghĩa vụ của từng thị trường vẫn khác nhau (nhãn, khai báo, phân nhóm sản phẩm). Nên xác định thị trường trước khi chọn gói thử.

                    11. Kết luận

                    RoHS trong một câu: mọi thiết bị điện – điện tử đưa ra thị trường EU phải bảo đảm 10 chất bị hạn chế không vượt ngưỡng (0,1%, riêng cadmium 0,01%) tính theo từng vật liệu đồng nhất; doanh nghiệp tự chứng minh bằng hồ sơ kỹ thuật, tự tuyên bố hợp quy và gắn dấu CE, lưu hồ sơ 10 năm.

                    Ba việc nên làm ngay nếu bạn đang xuất khẩu: một, rà lại xem sản phẩm có thực sự thuộc danh mục loại trừ hay không, thay vì giả định; hai, lập danh mục vật liệu đồng nhất cho từng sản phẩm và khoanh vùng điểm rủi ro; ba, theo dõi các hạn miễn trừ 2026–2027 nếu bạn đang dựa vào miễn trừ về chì.

                    Nguồn tham khảo

                    • Chỉ thị 2011/65/EU về hạn chế sử dụng chất độc hại trong thiết bị điện và điện tử (bản hợp nhất có sửa đổi)
                    • Chỉ thị (EU) 2015/863 — bổ sung bốn phthalate vào Phụ lục II
                    • Chỉ thị (EU) 2025/2456 — chuyển giao nhiệm vụ khoa học, kỹ thuật sang ECHA
                    • Ủy ban châu Âu — trang chính thức về Chỉ thị RoHS (truy cập 28/09/2026)
                    • EN IEC 63000:2018 — tài liệu kỹ thuật để đánh giá thiết bị điện – điện tử liên quan đến hạn chế chất độc hại
                    • IEC 62321 (bộ tiêu chuẩn) — xác định một số chất trong sản phẩm điện và điện tử

                    Bài viết liên quan


                    Trao đổi thêm


                      Miễn trừ trách nhiệm

                      Bài viết này là nội dung diễn giải do chúng tôi tự biên soạn nhằm mục đích giới thiệu và phổ biến kiến thức; không phải tư vấn pháp lý và không thay thế văn bản pháp luật. Các con số và mốc thời gian được nêu để tham khảo, có thể đã được sửa đổi ở phiên bản mới hơn.

                      Để áp dụng cho một sản phẩm cụ thể — thiết kế, thử nghiệm, đánh giá hợp quy hay ra quyết định thương mại — người đọc cần đối chiếu trực tiếp văn bản hợp nhất mới nhất của Chỉ thị 2011/65/EU trên EUR-Lex, và tham vấn đơn vị thử nghiệm hoặc tư vấn được công nhận khi cần.

                      Xem thêm: Chính sách bản quyền & Miễn trừ trách nhiệm của ticforall.com.